Bức thư viết tay của robot
高橋: 佐藤、その机の上にあるきれいな手紙は何? ♬
Sato, bức thư đẹp ở trên bàn kia là cái gì thế?
佐藤: これ?さっきロボットが持ってきてくれた手紙だよ。 ♬
Cái này á? Là bức thư mà robot vừa mang đến cho anh lúc nãy đấy.
高橋: え?ロボットが手紙を書いたの?すごいね。 ♬
Ủa? Robot viết thư á? Đỉnh thế nhờ.
佐藤: いや、遠いところにいる友達が書くと、すぐここに届くんだ. ♬
Không phải, hễ người bạn ở nơi xa viết một cái là nó sẽ lập tức tới đây ngay.
高橋: へえ、今の技術は面白いね。私も手紙を書いたよ。 ♬
Chà, công nghệ thời nay thú vị thật đấy. Em cũng vừa viết thư xong này.
佐藤: だめだよ、高橋の字はいつも小さくて読めないからね. ♬
Không được đâu, vì chữ của Takahashi lúc nào cũng nhỏ xíu không đọc nổi đâu.
高橋: ひどいなあ!じゃあ、もうパソコンでゲームをしよう。 ♬
Quá đáng thật đấy nhá! Thế thì thôi chơi game trên máy tính đi.
佐藤: そうだね。負けた人が冷たいジュースを買いに行こう. ♬
Ờ phải đấy. Ai thua thì người đó phải đi mua nước hoa quả lạnh nhé.
📝 5 Từ vựng cần chú ý (N5)
手紙: Bức thư, thư tay
机: Cái bàn, bàn học
友達: Bạn bè, người bạn
届く: Đến, tới nơi
技術: Kỹ thuật, công nghệ
机: Cái bàn, bàn học
友達: Bạn bè, người bạn
届く: Đến, tới nơi
技術: Kỹ thuật, công nghệ
📚 5 Ngữ pháp cần chú ý (N5)
V-て くれます / くれる: Ai đó làm điều gì đó cho mình hoặc người thân của mình.
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động.
V-た / Thể quá khứ ngắn: Dùng trong giao tiếp thân mật để diễn tả hành động đã hoàn thành.
〜からね: Đứng ở cuối câu để giải thích lý do, đồng thời tạo giọng điệu nhẹ nhàng, thân mật.
V-よう: Thể ý chí dùng trong giao tiếp thân mật để rủ rê, đề xuất cùng thực hiện hành động.
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động.
V-た / Thể quá khứ ngắn: Dùng trong giao tiếp thân mật để diễn tả hành động đã hoàn thành.
〜からね: Đứng ở cuối câu để giải thích lý do, đồng thời tạo giọng điệu nhẹ nhàng, thân mật.
V-よう: Thể ý chí dùng trong giao tiếp thân mật để rủ rê, đề xuất cùng thực hiện hành động.