Số câu đúng : 0/2
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

Câu 1: 今日きょうは とても あついです。水分すいぶん___ ってください。

Dịch nghĩa: Hôm nay trời rất nóng. Bạn hãy uống thật nhiều nước vào nhé.
D. たくさん (Đúng): (Nhiều): Phó từ chỉ số lượng lớn. Từ này phù hợp nhất với ngữ cảnh thời tiết nắng nóng kỷ lục, cần nạp "nhiều" nước để bảo vệ sức khỏe.
A. ゆっくり: (Thong thả, chậm rãi): Từ này dùng để chỉ tốc độ hành động. Trong ngữ cảnh chống sốc nhiệt ngày nắng nóng, việc khuyên "uống chậm" không phải là trọng tâm bằng việc bổ sung "nhiều" lượng nước.
B. よく: (Thường xuyên, giỏi): Từ này thường dùng để chỉ tần suất (thường làm gì) hoặc năng lực (làm tốt cái gì). Dù có thể dịch là "uống tốt/nhiều", nhưng đi với việc bổ sung nước thì phó từ chỉ số lượng ở đáp án D chuẩn xác hơn.
C. ちょっと: (Một chút): Từ này chỉ số lượng ít hoặc thời gian ngắn. Trời nóng gắt mà khuyên uống "một chút" nước là sai về mặt logic đời sống.

Câu 2: おてら切符きっぷたかいです。 ___きゃくさんが おおいですね。

Dịch nghĩa: Vé vào cửa ngôi chùa đắt thật đấy. Thế nhưng khách tham quan vẫn đông nhỉ.
B. でも (Đúng): (Nhưng, thế nhưng): Từ nối biểu thị quan hệ nghịch lý, đối lập giữa hai vế. Vé đắt (vế tiêu cực) nhưng khách vẫn đông (vế tích cực). Đây là lựa chọn chính xác.
A. だから: (Vì vậy): Từ nối biểu thị quan hệ nguyên nhân - kết quả thuận. Vé đắt thì logic thông thường khách sẽ ít đi, nên không thể dùng "Vì vậy".
C. そして: (Và, rồi thì): Từ nối dùng để nối hai vế mang tính liệt kê hoặc diễn tiến thuận, không làm nổi bật được sự tương phản của ngữ cảnh.
D. それから: (Sau đó, tiếp theo): Từ nối dùng để liệt kê hành động theo trình tự thời gian hoặc bổ sung ý, không phù hợp để nối hai mệnh đề đối lập này.