Câu 1:
あの人はみんなの前で優しい言葉を使いました。しかし裏で他の人の( )を言っているようです。
Câu 2:
駅の近くの古い建物の写真をたくさん見ました。( )の歴史を詳しく調べるのは楽しいです。
Số câu đúng : 0/2
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
あの人はみんなの前で優しい言葉を使いました。しかし裏で他の人の ___ を言っているようです。
Dịch nghĩa: Người kia đã dùng những lời lẽ dịu dàng trước mặt mọi người. Tuy nhiên, có vẻ như sau lưng họ lại đang nói xấu (nói lén sau lưng) người khác.
B. 陰口 (Đúng): (Nói xấu sau lưng): Nói xấu khi đối phương không có mặt. Phù hợp với từ trái nghĩa "ở sau lưng" (裏で).
A. 悪口: (Nói xấu / Chửi bới): Mang nghĩa nói xấu nói chung, có thể nói trực diện trước mặt nên không sát nghĩa bằng B.
C. 皮肉: (Mỉa mai / Châm biếm): Sự kháy móc, mỉa mai trực tiếp, không hợp với bối cảnh "sau lưng".
D. 陰謀: (Âm mưu): Mưu đồ đen tối bí mật, danh từ này không đi với động từ "を言う".
駅の近くの古い建物の写真をたくさん見ました。 ___ の歴史を詳しく調べるのは好きです。
Dịch nghĩa: Tôi đã xem rất nhiều bức ảnh về những tòa nhà cũ ở gần nhà ga. Việc tìm hiểu kỹ lưỡng về lịch sử của quá khứ thật là vui.
A. 過去 (Đúng): (Quá khứ): Khoảng thời gian đã qua trong lịch sử, kết hợp logic với cụm "tìm hiểu lịch sử" (歴史を調べる).
B. 未来: (Tương lai): Khoảng thời gian chưa đến, trái ngược hoàn toàn với văn cảnh tìm hiểu lịch sử tòa nhà cũ.
C. 経由: (Quá cảnh / Đi qua): Chỉ hành động đi xuyên qua một địa điểm, không phải từ chỉ thời gian.
D. 以前: (Trước đây): Thường làm mốc thời gian bổ nghĩa cho từ khác, không đứng độc lập chỉ một thời đại lịch sử như 過去.