Số câu đúng : 0/2
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

えきまえ古いふるいカフェに行きました。来月らいげつからみせをきれいなかたちかいそう する予定よていです。

Dịch: Tôi đã đi đến quán cà phê cũ ở trước nhà ga. Từ tháng sau người ta có kế hoạch tân trang (cải tạo nội thất) quán thành một diện mạo đẹp đẽ.
D. 改装 (Đúng): Hán tự là 改装, đọc là かいそう, nghĩa là tân trang, cải tạo nội thất.
A. 回送: Đọc là かいそう, nghĩa là tàu xe chạy trống về bến bãi.
B. 階層: Đọc là かいそう, nghĩa là giai tầng, phân cấp xã hội.
C. 海藻: Đọc là かいそう, nghĩa là rong biển, tảo biển.

新しいあたらしい料金りょうきん案内あんない細かくこまかく読みました。来週らいしゅうからバスの運賃うんちんかいてい することになります。

Dịch: Tôi đã đọc kỹ hướng dẫn về mức phí mới. Từ tuần sau người ta sẽ thay đổi (sửa đổi quy định) giá vé xe buýt.
A. 改定 (Đúng): Hán tự là 改定, đọc là かいてい, nghĩa là sửa đổi, điều chỉnh lại giá cả hoặc quy định.
B. 海底: Đọc là かいてい, nghĩa là đáy biển.
C. 開廷: Đọc là かいてい, nghĩa là mở phiên tòa xét xử.
D. 改訂: Đọc là かいてい, nghĩa là chỉnh sửa chữ nghĩa, nội dung in ấn sách báo.