Câu 1:
パソコンのパスワードを変更しました。正しい( )でやらないと設定できません。
Câu 2:
品物を早く運ぶために飛行機を使いました。これが一番確実な( )です。
Số câu đúng : 0/2
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
Câu 1: 品物を早く運ぶために飛行機を使いました。これが一番確実な ___ です。
Dịch nghĩa: Để vận chuyển hàng hóa nhanh chóng, chúng tôi đã sử dụng máy bay. Đây là phương thức (biện pháp) chắc chắn nhất.
A. 手段 (Đúng): (Biện pháp / Phương thức): Phù hợp vì việc dùng máy bay là một công cụ, hành động cụ thể để đạt mục tiêu vận chuyển nhanh.
B. 目的: (Mục đích): Chỉ cái đích hướng tới, việc dùng máy bay là công cụ thực hiện chứ không phải mục đích.
C. 権利: (Quyền lợi): Chỉ quyền hạn được pháp luật bảo vệ của con người, không liên quan đến vận tải.
D. 法律: (Pháp luật): Chỉ quy tắc, luật lệ do nhà nước ban hành, không khớp logic với việc chọn phương tiện.
Câu 2: パソコンのパスワードを変更しました。正しい ___ でやらないと設定できません。
Dịch nghĩa: Tôi đã thay đổi mật khẩu máy tính. Nếu không làm theo đúng phương pháp (cách thức) thì không thể cài đặt được.
A. 方法 (Đúng): (Phương pháp / Cách thức): Phù hợp vì việc đổi mật khẩu yêu cầu một chuỗi các bước thực hiện, quy trình cụ thể.
B. 感覚: (Cảm giác): Chỉ sự nhận biết của các giác quan hoặc trực giác, không dùng cho việc thao tác phần mềm.
C. 苦労: (Gian khổ / Khó khăn): Chỉ sự vất vả, vắt óc suy nghĩ, không phải là quy trình kỹ thuật.
D. 知識: (Kiến thức): Chỉ sự hiểu biết tích lũy. Khi thao tác kỹ thuật thực tế thì phải làm đúng "cách thức" máy mới chạy.