Số câu đúng : 0/2
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

Câu 1: かみ細かくこま      折ってお   動物どうぶつ作りましたつく       道具どうぐ使わないつか       ___ 手先てさき驚きましたおどろ         

Dịch nghĩa: Tôi đã gấp giấy tỉ mỉ để tạo thành các con vật. Tôi rất ngạc nhiên trước đôi bàn tay khéo léo không cần dùng đến dụng cụ của anh ấy.
A. 器用 (Đúng): (Khéo léo): Phù hợp nhất vì việc gấp giấy tỉ mỉ bằng tay mà không cần dụng cụ là minh chứng cho sự khéo tay.
B. 頑丈: (Chắc chắn): Tả kết cấu đồ vật hoặc cơ thể khỏe mạnh, không dùng cho kỹ năng ngón tay.
C. 退屈: (Chán ngấy): Tả tâm lý chán nản do không có việc gì làm, không hợp ngữ cảnh.
D. 気軽: (Thoải mái): Tả thái độ hành động không câu nệ, không dùng để tả đôi bàn tay khéo.

Câu 2: かれ新しいあたら      素材そざい開発かいはつ成功せいこうしました。本当に ___ 人材じんざいです。

Dịch nghĩa: Anh ấy đã thành công trong việc phát triển vật liệu mới. Anh ấy thực sự là một nhân tài ưu tú.
A. 優秀 (Đúng): (Ưu tú / Xuất sắc): Phù hợp vì việc nghiên cứu thành công vật liệu mới chứng minh năng lực xuất sắc của nhân sự.
B. 曖昧: (Mơ hồ): Tả thái độ hoặc thông tin không rõ ràng, trái ngược với kết quả thành công.
C. 強力: (Mạnh mẽ): Tả sức mạnh hoặc tầm ảnh hưởng vật lý, không dùng đánh giá phẩm chất tài năng.
D. 必死: (Liều mạng): Tả trạng thái nỗ lực hết sức của hành động, không dùng để định nghĩa trình độ năng lực.