Số câu đúng : 0/2
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

Câu 1: あたらしい画面がめんはとてもやすいです。とおくからでもよくわかる ___ サイズです。

Dịch nghĩa: Màn hình mới rất dễ nhìn. Nó có kích thước lớn đến mức nhìn từ đằng xa cũng thấy rõ.
A. 大きい (Đúng): (Lớn): Phù hợp nhất vì kích thước lớn mới giúp người ta nhìn rõ từ nơi xa (遠くから).
B. 重い: (Nặng): Chỉ trọng lượng, không liên quan đến việc nhìn thấy từ xa.
C. 珍しい: (Hiếm / Lạ): Chỉ sự quý hiếm, không quyết định việc nhìn rõ hay không.
D. 懐かしい: (Hoài niệm): Chỉ cảm xúc nhớ nhung, không phù hợp ngữ cảnh thị giác này.

Câu 2: このカメラはむしおなじです。技術ぎじゅつすすんでとても ___ 部品ぶひんができました。

Dịch nghĩa: Chiếc camera này giống như mắt côn trùng. Công nghệ tiến bộ đã làm ra linh kiện rất nhỏ.
A. 小さい (Đúng): (Nhỏ): Phù hợp nhất vì đi liền với hình ảnh so sánh nhỏ bé như mắt côn trùng (虫の目).
B. 浅い: (Nông): Chỉ độ sâu, không dùng cho kích thước của linh kiện.
C. 緩い: (Lỏng): Chỉ mức độ chặt lỏng của dây hoặc quy định, không hợp ngữ cảnh.
D. 鈍い: (Cùn / Chậm): Chỉ độ sắc của dao hoặc sự nhạy bén, không dùng cho kích cỡ.