Câu 1:
新しい充電器です。 descent 、ケーブルがてともみじかいです。
Câu 2:
私の家族は三人です。おとこの子が一人います。
Câu 3:
四月から新しい生活です。小さなつくえを買いました。
Câu 4:
この指輪は古いです。ぎんの色がきれいになりました。
Câu 5:
外はとても暗いです。あそこのででんきをつけてください。
Câu 6:
子供と公園へ行きました。面白いはなしを聞きます。
Câu 7:
私の家族は五人です。おんなの子が二人います。
Câu 8:
新しいカメラを買いました。説明書がてともあついです。
Câu 9:
社長は今忙しいです。ごごから会議があります。
Câu 10:
ここは古い本屋です。一冊、ひゃく円で買いました。
Câu 11:
もうすぐ夏になります。古いれいぞうこを掃除します。
Câu 12:
来週から四月です。そのときに会いましょう。
Câu 13:
毎日バスに乗ります。子供はひゃk円です。
Câu 14:
晩ごはんを作ります。スーパーでやさいを買いました。
Câu 15:
空はてとも青いです。今日のひは暖かいですね。
Câu 16:
駅に着きました。きたの出口で待っています。
Câu 17:
駅へ着きました。ひがしの方へ行ってください。
Câu 18:
ここは静かな場所です。はやしの中を歩きます。
Câu 19:
少し休みましょう。冷たいおちゃを飲みます。
Câu 20:
仕事へ行きます。毎日、べんとうを作ります。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
ここは古い本屋です。一冊、 百 円で買いました。
Dịch: Đây là một tiệm sách cũ. Tôi đã mua một cuốn với giá 100 Yên.
B. 百 (Đúng): Đây là Hán tự của ひゃく (100 - chữ Bách).
A. 白: Sai, đây là chữ Bạch (Trắng), đọc là しろ.
C. 千: Sai, đây là chữ Thiên (1000), đọc là せん.
D. 万: Sai, đây là chữ Vạn (10,000), đọc là まん.
外はとても暗いです。あそこの 電気 をつけてください。
Dịch: Bên ngoài trời rất tối. Hãy bật đèn điện đằng kia lên nhé.
C. 電気 (Đúng): Đây là Hán tự của でんき (Điện/Đèn điện - chữ Điện Khí).
A. 電車: Sai, đây là chữ Điện xa (Tàu điện), đọc là でんしゃ.
B. 電話: Sai, đây là chữ Điện thoại, đọc là でんわ.
D. 電子: Sai, đây là chữ Điện tử, đọc là でんし.
来週から四月です。その 時 に会いましょう.
Dịch: Từ tuần sau là tháng Tư rồi. Chúng ta hãy gặp nhau vào lúc đó nhé.
C. 時 (Đúng): Đây là Hán tự của とき (Khi/Lúc - chữ Thời).
A. 今: Sai, đây là chữ Kim (Bây giờ), đọc là いま.
B. 後: Sai, đây là chữ Hậu (Sau), đọc là あto.
D. 間: Sai, đây là chữ Gian (Giữa/Khoảng), đọc là あいだ.
空はても青いです。今日の 日 は暖かいですね.
Dịch: Bầu trời xanh ngắt. Mặt trời (ánh nắng) ngày hôm nay ấm áp nhỉ.
C. 日 (Đúng): Đây là Hán tự của ひ (Mặt trời/Ngày - chữ Nhật).
A. 月: Sai, đây là chữ Nguyệt (Mặt trăng), đọc là つき.
B. 火: Sai, đây là chữ Hỏa (Lửa), đọc là ひ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thời tiết ban ngày, chữ Nhật hợp lý hơn.
D. 木: Sai, đây là chữ Mộc (Cây), đọc là き.
新しい充電器es。でも、ケーブルがとても 短い です.
Dịch: Đây là bộ sạc mới. Thế nhưng, dây cáp rất là ngắn.
B. 短い (Đúng): Đây là Hán tự của みじかい (Ngắn - chữ Đoản).
A. 長い: Sai, đây là chữ Trường (Dài), đọc là ながい.
C. 低い: Sai, đây là chữ Đê (Thấp), đọc là ひくい.
D. 広い: Sai, đây là chữ Quảng (Rộng), đọc là ひろい.
子供と公園へ行きました. 面白い 話 を聞きます.
Dịch: Tôi đã đi công viên cùng với trẻ nhỏ. Chúng tôi cùng nghe một câu chuyện thú vị.
A. 話 (Đúng): Đây là Hán tự của はなし (Câu chuyện - chữ Thoại).
B. 語: Sai, đây là chữ Ngữ (Ngôn ngữ), đọc là ご.
C. 言: Sai, đây là chữ Ngôn (Nói), đọc là い(う).
D. 読: Sai, đây là chữ Độc (Đọc), đọc là よ(む).
駅に着きました. 北 の出口で待っています.
Dịch: Tôi đã đến ga. Tôi đang đợi ở cửa phía Bắc.
D. 北 (Đúng): Đây là Hán tự của きた (Phía Bắc - chữ Bắc).
A. 南: Sai, đây là chữ Nam (Phía Nam), đọc là みなみ.
B. 西: Sai, đây là chữ Tây (Phía Tây), đọc là にし.
C. 東: Sai, đây là chữ Đông (Phía Đông), đọc là ひ가し.
この指輪は古いです. 銀 の色がきれいになりました.
Dịch: Chiếc nhẫn này đã cũ. Màu bạc đã trở nên đẹp trở lại rồi.
B. 銀 (Đúng): Đây là Hán tự của ぎん (Bạc - chữ Ngân).
A. 金: Sai, đây là chữ Kim (Vàng), đọc là きん.
C. 銅: Sai, đây là chữ Đồng, đọc là どう.
D. 鉄: Sai, đây là chữ Thiết (Sắt), đọc là てつ.
私の家族は五人です. 女 の子が二人います.
Dịch: Gia đình tôi có 5 người. Có hai bé gái.
C. 女 (Đúng): Đây là Hán tự của おんな (Con gái/Nữ - chữ Nữ).
A. 男: Sai, đây là chữ Nam (Con trai), đọc là おとこ.
B. 父: Sai, đây là chữ Phụ (Bố), đọc là ちち.
D. 母: Sai, đây là chữ Mẫu (Mẹ), đọc là はは.
仕事へ行きます. 毎日, 弁当 を作ります.
Dịch: Tôi đi làm. Hàng ngày tôi đều làm cơm hộp.
A. 弁当 (Đúng): Đây là Hán tự của べんとう (Cơm hộp - chữ Biện Đương).
B. 料理: Sai, đây là chữ Liệu lý (Món ăn), đọc là りょうり.
C. 食事: Sai, đây là chữ Thực sự (Bữa ăn), đọc là しょくじ.
D. 朝飯: Sai, đây là chữ Triều phạn (Cơm sáng), đọc là あさめし.
BÀI TẬP HÁN TỰ N5 - ĐỢT 18 (30.03.2026)
四月から新しい生活です. 小さな 机 を買いました.
Dịch: Từ tháng 4 là cuộc sống mới rồi. Tôi đã mua một cái bàn nhỏ.
B. 机 (Đúng): Đây là Hán tự của つくえ (Cái bàn - chữ Cơ).
A. 椅: Sai, đây là chữ Y (Ghế), thường đọc là い.
C. 箱: Sai, đây là chữ Tương (Cái hộp), đọc là はこ.
D. 窓: Sai, đây là chữ Song (Cửa sổ), đọc là まど.
もうすぐ夏になります. 古い 冷蔵庫 を掃除します.
Dịch: Sắp đến mùa hè rồi. Tôi sẽ dọn dẹp cái tủ lạnh cũ.
C. 冷蔵庫 (Đúng): Đây là Hán tự của れいぞうこ (Tủ lạnh - chữ Lãnh Tàng Khố).
A. 自動車: Sai, đây là chữ Tự động xa (Ô tô), đọc là じどうしゃ.
B. 自転車: Sai, đây là chữ Tự chuyển xa (Xe đạp), đọc là じてんしゃ.
D. 電話機: Sai, đây là chữ Điện thoại cơ (Máy điện thoại), đọc là でんわき.
社長は今忙しいです. 午後 から会議があります.
Dịch: Giám đốc bây giờ đang bận. Từ buổi chiều sẽ có cuộc họp.
B. 午後 (Đúng): Đây là Hán tự của ごご (Buổi chiều - chữ Ngọ hậu).
A. 午前: Sai, đây là chữ Ngọ tiền (Buổi sáng), đọc là ごぜん.
C. 今日: Sai, đây là chữ Kim nhật (Hôm nay), đọc là きょう.
D. 明日: Sai, đây là chữ Minh nhật (Ngày mai), đọc là あした.
ここは静か な場所です. 林 の中を歩きます.
Dịch: Đây là một nơi yên tĩnh. Tôi đi bộ trong rừng thưa.
C. 林 (Đúng): Đây là Hán tự của はやし (Rừng thưa - chữ Lâm).
A. 山: Sai, đây là chữ Sơn (Núi), đọc là やま.
B. 川: Sai, đây là chữ Xuyên (Sông), đọc là かわ.
D. 森: Sai, đây là chữ Sâm (Rừng rậm), đọc là もり.
新しいカメラを買いました. 説明書がとても 厚い です.
Dịch: Tôi đã mua máy ảnh mới. Cuốn hướng dẫn sử dụng rất dày.
C. 厚い (Đúng): Đây là Hán tự của あつい (Dày - chữ Hậu).
A. 暑い: Sai, đây là chữ Thử (Nóng thời tiết), đọc là あつい.
B. 熱い: Sai, đây là chữ Nhiệt (Nóng vật thể), đọc là あつい.
D. 寒い: Sai, đây là chữ Hàn (Lạnh), đọc là さむい.
少し休みましょう. 冷たい お茶 を飲みます.
Dịch: Nghỉ ngơi một chút nào. Tôi sẽ uống trà lạnh.
C. お茶 (Đúng): Đây là Hán tự của おちゃ (Trà - chữ Trà).
A. お酒: Sai, đây là chữ Tửu (Rượu), đọc là おさけ.
B. お水: Sai, đây là chữ Thủy (Nước), đọc là おみず.
D. お湯: Sai, đây là chữ Thang (Nước nóng), đọc là おゆ.
駅へ着kきました. 東 の方へ行ってください.
Dịch: Đã đến ga rồi. Hãy đi về phía Đông nhé.
D. 東 (Đúng): Đây là Hán tự của ひがし (Phía Đông - chữ Đông).
A. 西: Sai, đây là chữ Tây, đọc là にし.
B. 南: Sai, đây là chữ Nam, đọc là みなみ.
C. 北: Sai, đây là chữ Bắc, đọc là きた.
毎日バスに乗ります. 子供は 百 円です.
Dịch: Hàng ngày tôi đều đi xe buýt. Trẻ em là 100 Yên.
C. 百 (Đúng): Đây là Hán tự của ひゃく (100 - chữ Bách).
A. 十: Sai, đây là 10, đọc là じゅう.
B. 千: Sai, đây là 1000, đọc là せん.
D. 万: Sai, đây là 10,000, đọc là まん.
私の家族は三人です. 男 の子が一人います.
Dịch: Gia đình tôi có 3 người. Có một bé trai.
C. 男 (Đúng): Đây là Hán tự của おとこ (Con trai - chữ Nam).
A. 女: Sai, đây là chữ Nữ (Con gái), đọc là おんな.
B. 人: Sai, đây là chữ Nhân (Người), đọc là ひと.
D. 子: Sai, đây là chữ Tử (Đứa trẻ), đọc là こ.
晩ごはんを作ります. スーパーで 野菜 を買いました.
Dịch: Tôi sẽ nấu bữa tối. Tôi đã mua rau ở siêu thị.
C. 野菜 (Đúng): Đây là Hán tự của やさい (Rau - chữ Dã Thái).
A. 魚: Sai, đây là chữ Ngư (Cá), đọc là さかな.
B. 肉: Sai, đây là chữ Nhục (Thịt), đọc là にく.
D. 卵: Sai, đây là chữ Noãn (Trứng), đọc là たまご.