Số câu đúng : 0/2
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

明日あした友達ともだち誕生日たんじょうびです。えき友達ともだちあいます

Dịch: Ngày mai là sinh nhật của bạn tôi. Tôi sẽ gặp bạn tôi ở nhà ga.
A. 会います (Đúng): Hán tự là 会います. Cách đọc đúng là あいます. Nghĩa chính xác là gặp gỡ (con người). Từ "あいます" ở đây mang nghĩa là "gặp gỡ" người nào đó. Hán tự tương ứng thích hợp nhất ở trình độ N5 là 「会」.
B. 見います: Từ này viết sai. Chữ 「見」 dạng đúng là 見ます, đọc là みます, nghĩa chính xác là nhìn, xem.
C. 行います: Cách đọc đúng là おこないます. Nghĩa chính xác là tổ chức, tiến hành (sự kiện, lễ hội).
D. 話います: Từ này viết sai. Chữ 「話」 dạng đúng là 話します, đọc là はなします, nghĩa chính xác là nói chuyện.

これは あたらしい イヤホンです。毎日まいにち これで 音楽おんがくききます

Dịch: Đây là chiếc tai nghe mới. Hàng ngày tôi nghe nhạc bằng cái này.
B. 聞きます (Đúng): Hán tự là 聞きます. Cách đọc đúng là ききます. Nghĩa chính xác là nghe (âm thanh, ca nhạc) hoặc hỏi han. Từ "ききます" trong câu mang nghĩa là "nghe" âm thanh hoặc âm nhạc. Hán tự chính xác và phổ thông ở N5 là 「聞」.
A. 切きます: Từ này viết sai. Chữ 「切」 dạng đúng là 切ります, đọc là きります, nghĩa chính xác là cắt.
C. 読きます: Từ này viết sai. Chữ 「読」 dạng đúng là 読みます, đọc là よみます, nghĩa chính xác là đọc (sách, báo).
D. 書きます: Cách đọc đúng là かきます. Nghĩa chính xác là viết, vẽ.