Số câu đúng : 0/2
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

このアプリは安全あんぜんです。みんな ___ して使つかっています。

Dịch nghĩa: Ứng dụng này an toàn. Mọi người đều yên tâm sử dụng.
A. 安心 (Đúng): (An tâm / Yên tâm): Phù hợp nhất vì câu trước khẳng định tính chất "an toàn" (安全).
B. 感謝: (Cảm ơn / Biết ơn): Mang nghĩa biết ơn ai đó, không đi liền with logic đồ vật an toàn.
C. 応援: (Cổ vũ / Ủng hộ): Mang nghĩa cổ vũ cho một đối tượng cố gắng, không hợp ngữ cảnh.
D. 歓迎: (Hoan nghênh / Chào đón): Dùng để chào đón khách hoặc thành viên mới, không hợp ngữ cảnh.

毎日まいにちとてもあついです。 私は家族かぞくからだ___ です。

Dịch nghĩa: Mỗi ngày đều rất nóng. Tôi lo lắng cho sức khỏe của gia đình.
A. 心配 (Đúng): (Lo lắng): Phù hợp nhất vì thời tiết quá khắc nghiệt đối với sức khỏe (体) của người thân.
B. 残念: (Nuối tiếc / Đáng tiếc): Dùng khi kết quả không như ý muốn, không dùng biểu thị sự lo âu về tương lai.
C. 無理: (Quá sức / Không thể): Mang nghĩa không thể làm nổi việc gì đó, không đi với trợ từ が trong ngữ cảnh này.
D. 下手: (Kém / Dở): Dùng để đánh giá năng lực làm một việc gì đó kém, không hợp ngữ cảnh.