| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Kịch Trường |
劇場 |
Nhà hát |
| Kịch Tính Đích |
劇的な |
Kịch tính |
| Diễn Kịch |
演劇 |
Kịch nghệ |
| Xí Nghiệp |
企業 |
Doanh nghiệp |
| Xí Họa |
企画 |
Kế hoạch |
| Hỗn Tạp |
混雑 |
Tắc nghẽn |
| Hỗn Loạn |
混乱 |
Khủng hoảng |
| Hỗn |
混じる |
Lẫn lộn |
| Hỗn |
混ぜる |
Hòa trộn |
| Pháp Luật |
法律 |
Pháp luật |
| Quy Luật |
規律 |
Kỷ luật |
| Nhất Luật |
一律 |
Đồng loạt |
| Quy Tắc |
規則 |
Quy tắc |
| Quy Mô |
規模 |
Quy mô |
| Quy Định |
規定 |
Quy định |
| Chuẩn Bị |
準備 |
Chuẩn bị |
| Cơ Chuẩn |
基準 |
Tiêu chuẩn |
| Thủy Chuẩn |
水準 |
Trình độ |
| Thiết Bị |
設備 |
Thiết bị |
| Dự Bị |
予備 |
Dự phòng |
| Bị |
備える |
Trang bị |
| Hoàn Bị |
完備 |
Đầy đủ |
| Đạo Nhập |
導入 |
Áp dụng |
| Chỉ Đạo |
指導 |
Chỉ đạo |
| Đạo |
導く |
Dẫn dắt |
| Giáng |
降る |
Rơi xuống |
| Giáng |
降りる |
Bước xuống |
| Giáng Xa |
降車 |
Xuống xe |
| Giáng Phục |
降伏 |
Đầu hàng |
| Nguy Hiểm |
危険 |
Nguy hiểm |
| Bảo Hiểm |
保険 |
Bảo hiểm |
| Mạo Hiểm |
冒険 |
Mạo hiểm |
| Hiểm |
険しい |
Hiểm trở |
| Sáng Tác |
創作 |
Sáng tác |
| Sáng Tạo |
創造 |
Sáng tạo |
| Sáng Lập |
創立 |
Sáng lập |
| Dưỡng Dục |
養育 |
Nuôi dưỡng |
| Dưỡng Thành |
養成 |
Đào tạo |
| Dưỡng |
養う |
Nuôi nấng |
| Tạp Chí |
雑誌 |
Tạp chí |
| Nhật Chí |
日誌 |
Nhật ký |
| Chí Diện |
誌面 |
Trang báo |
| Tân San |
新刊 |
Ấn phẩm mới |
| San Hành |
刊行 |
Xuất bản |
| Triều San |
朝刊 |
Báo sáng |
| Tịch San |
夕刊 |
Báo chiều |
| Ban |
班 |
Nhóm |
| Ban Trưởng |
班長 |
Trưởng nhóm |
| Tự Dục |
飼育 |
Chăn nuôi |
| Tự |
飼う |
Nuôi dưỡng |