Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

今いま、デジタル円えんは とても 有名ゆうめいです。

A. 令れい
B. 今いま
C. 合ごう
D. 会かい
Ý nghĩa: Bây giờ, đồng Yên kỹ thuật số rất nổi tiếng.
B. 今いま (Đúng): Nghĩa là "Bây giờ". Chỉ thời điểm hiện tại.
A. 令れい: Chữ "Lệnh", nhìn giống chữ Kim nhưng thừa nét dưới.
C. 合ごう: Chữ "Hợp", phần dưới là hình vuông.
D. 会かい: Chữ "Hội", cấu trúc khác hẳn ở phần dưới.

新あたらしい お茶ちゃを 飲のみます。とても 美味おいしいです。

A. 飯めしみます
B. 飲のみます
C. 飽あきます
D. 飼かいます
Ý nghĩa: Tôi uống loại trà mới. Nó rất ngon.
B. 飲のみます (Đúng): Nghĩa là "Uống", Hán tự chính xác cho động từ thưởng thức đồ uống.
A. 飯めしみます: Chữ "Phạn" (Cơm), không dùng làm động từ uống.
C. 飽あきます: Chữ "Bão" (Chán/No), nghĩa hoàn toàn khác.
D. 飼かいます: Chữ "Tự" (Chăn nuôi), không liên quan đến việc uống.

新あたらしい 電車でんしゃの 切符きっぷは 少すこし 高たかい です。

A. 古ふるい
B. 高たかい
C. 近ちかい
D. 安やすい
Ý nghĩa: Vé tàu mới hơi đắt một chút.
B. 高たかい (Đúng): Nghĩa là "Đắt/Cao". Phù hợp ngữ cảnh nói về giá vé.
A. 古ふるい: Chữ "Cổ" (Cũ). Trái ngược ngữ cảnh đồ mới.
C. 近ちかい: Chữ "Cận" (Gần), chỉ khoảng cách.
D. 安やすい: Chữ "An" (Rẻ), trái ngược hoàn toàn với nghĩa "takai".

公園こうえん bni 人ひと が たくさん います。桜さくらが 綺麗きれいです。

A. 入はいる
B. 八はち
C. 人ひと
D. 大おおきい
Ý nghĩa: Có rất nhiều người ở công viên. Hoa anh đào rất đẹp.
C. 人ひと (Đúng): Nghĩa là "Người". Chỉ khách tham quan.
A. 入にゅう: Chữ "Nhập", nét phẩy đè lên nét mác, dễ nhầm.
B. 八はち: Chữ "Bát", hai nét không chạm nhau.
D. 大だい: Chữ "Đại", có thêm một nét gạch ngang.

明日あした、京都きょうとへ 行いきます。一人ひとりで 行いきます。

A. 来きます
B. 行いきます
C. 出でます
D. 入はいります
Ý nghĩa: Ngày mai tôi sẽ đi Kyoto. Tôi đi một mình.
B. 行いきます (Đúng): Nghĩa là "Đi", diễn tả sự di chuyển đến địa điểm xa.
A. 来きます: Chữ "Lai" (Đến). Đọc là "kimasu".
C. 出でます: Chữ "Xuất" (Ra ngoài). Đọc là "demasu".
D. 入はいります: Chữ "Nhập" (Đi vào). Đọc là "hairimasu".

新あたらしい 服ふくを 買かいました。とても 軽かるいです。

A. 古ふるい
B. 新あたらしい
C. 暑あつい
D. 寒さむい
Ý nghĩa: Tôi đã mua quần áo mới. Nó rất nhẹ.
B. 新あたらしい (Đúng): Nghĩa là "Mới", chỉ tính chất đồ vật mới mua.
A. 古ふるい: Chữ "Cổ" (Cũ). Ngược nghĩa hoàn toàn.
C. 暑あつい: Chữ "Thử" (Nóng), dùng cho thời tiết.
D. 寒さむい: Chữ "Hàn" (Lạnh), dùng cho thời tiết.

週末しゅうまつは 高たかい 山やま へ 行いきます。空気くうきが 良よいです。

A. 川かわ
B. 田た
C. 山やま
D. 森もり
Ý nghĩa: Cuối tuần tôi sẽ đi lên ngọn núi cao. Không khí rất trong lành.
C. 山やま (Đúng): Nghĩa là "Núi", địa điểm leo núi phổ biến.
A. 川かわ: Chữ "Xuyên" (Sông), hình ảnh 3 dòng chảy.
B. 田た: Chữ "Điền" (Ruộng), hình chữ thập trong ô vuông.
D. 森もり: Chữ "Sâm" (Rừng rậm), tạo bởi 3 chữ Mộc.

スーパーで 野菜やさいを 買かいます。安やすくて 便利べんりです。

A. 員いんいます
B. 買かいます
C. 貝かいいます
D. 売ういます
Ý nghĩa: Tôi mua rau ở siêu thị. Nó vừa rẻ vừa tiện lợi.
B. 買かいます (Đúng): Nghĩa là "Mua", có bộ Bối (tiền) ở bên dưới.
A. 員いんいます: Chữ "Viên" (Nhân viên), không phải động từ mua.
C. 貝かいいます: Chữ "Bối", chỉ là bộ phận cấu tạo chữ Mãi.
D. 売ういます: Chữ "Mại" (Bán), nghĩa ngược hoàn toàn.

この ロボットの 名前なまえ は 何なにですか。

A. 名前なまえ
B. 名詞めいし
C. 名字みょうじ
D. 明前めいぜん
Ý nghĩa: Tên của con robot này là gì?
A. 名前なまえ (Đúng): Nghĩa là "Tên", cách viết Hán tự chuẩn cho Namae.
B. 名詞めいし: Chữ "Danh Từ", thuật ngữ ngữ pháp.
C. 名字みょうじ: Chữ "Họ", không bao hàm tên gọi.
D. 明前めいぜん: Chữ "Minh", sai nghĩa so với chữ Danh.

この ビルは とても 大おおきい です。木きで 作つくりました。

A. 太ふとい
B. 大おおきい
C. 犬いぬ
D. 天てん
Ý nghĩa: Tòa nhà này rất lớn. Nó được làm bằng gỗ.
B. 大おおきい (Đúng): Nghĩa là "Lớn/To", dùng mô tả kích thước vật thể.
A. 太ふとい: Chữ "Thái" (Béo/Mập), có dấu phẩy dưới.
C. 犬いぬ: Chữ "Khuyển" (Con chó), có dấu phẩy trên.
D. 天てん: Chữ "Thiên" (Trời), có gạch ngang trên.

でんき の 車くるまは とても 静しずかです。

A. 電でん
B. 気き
C. 電気でんき
D. 電機でんき
Ý nghĩa: Xe điện rất yên tĩnh.
C. 電気固定 (Đúng): Hán tự chuẩn cho "denki" (điện năng).
A. 電でん: Chỉ là chữ "Điện", không đủ tạo thành danh từ.
B. 気き: Chữ "Khí", đứng một mình không mang nghĩa điện.
D. 電機でんき: Chữ "Điện Cơ", thường chỉ máy móc hoặc tên công ty.

工場こうじょうに きれいな みず が あります。

A. 氷こおり
B. 水みず
C. 永えい
D. 泉いずみ
Ý nghĩa: Có nước sạch ở nhà máy.
B. 水みず (Đúng): Hán tự "Thủy" chính xác cho nước chảy.
A. 氷こおり: Chữ "Băng" (Nước đá), có thêm dấu phẩy bên trái.
C. 永えい: Chữ "Vĩnh", nhìn giống chữ Thủy nhưng có nét ngang đầu.
D. 泉いずみ: Chữ "Tuyền" (Con suối), gồm chữ Bạch và Thủy.

この ネットワークは とても はやい です。

A. 早いはやい
B. 速いはやい
C. 遠いとおい
D. 短いみじかい
Ý nghĩa: Mạng lưới này rất nhanh.
B. 速いはやい (Đúng): Chữ "Tốc", dùng cho tốc độ đường truyền.
A. 早いはやい: Chữ "Tảo", dùng cho thời gian (sớm).
C. 遠いとおい: Chữ "Viễn" (Xa), chỉ khoảng cách.
D. 短いみじかい: Chữ "Đoản" (Ngắn), chỉ độ dài.

あさ の 市場いちばに 行いきました。

A. 朝あさ
B. 昼ひる
C. 晩ばん
D. 夜よる
Ý nghĩa: Tôi đã đi đến chợ sáng.
A. 朝あさ (Đúng): Chữ "Triều", chỉ buổi sáng khi mặt trời mọc.
B. 昼ひる: Chữ "Trú" (Buổi trưa).
C. 晩ばん: Chữ "Vãn" (Buổi tối sớm).
D. 夜よる: Chữ "Dạ" (Ban đêm).

がっこう に 留学生りゅうがくせいが たくさん 来きました。

A. 学がく
B. 校こう
C. 学校がっこう
D. 学部がくぶ
Ý nghĩa: Nhiều du học sinh đã đến trường.
C. 学校가っこう (Đúng): Hợp thành từ Học và Hiệu để chỉ trường học.
A. 学がく: Chỉ là chữ "Học", đứng một mình không đủ nghĩa.
B. 校こう: Chữ "Hiệu", không đứng một mình làm danh từ.
D. 学部가くぶ: Chữ "Học Bộ" (Khoa/ngành học).

午後ごごは あめ が 降ふります。

A. 雨あめ
B. 雪ゆき
C. 雲くも
D. 電でん
Ý nghĩa: Buổi chiều trời sẽ mưa.
A. 雨あめ (Đúng): Chữ "Vũ", hình ảnh các hạt mưa rơi.
B. 雪ゆき: Chữ "Tuyết", rơi khi trời lạnh giá.
C. 雲くも: Chữ "Vân" (Đám mây).
D. 電でん: Chữ "Điện", trong sấm sét hoặc điện năng.

この しろい ご飯はんは 美味おいしいです。

A. 赤あかい
B. 白しろい
C. 青あおい
D. 黒くろい
Ý nghĩa: Cơm trắng này ngon.
B. 白しろい (Đúng): Chữ "Bạch", chỉ màu trắng của hạt gạo.
A. 赤あかい: Chữ "Xích" (Màu đỏ).
C. 青あおい: Chữ "Thanh" (Màu xanh).
D. 黒くろい: Chữ "Hắc" (Màu đen).

先生せんせいと ビデオで はなします。

A. 読よみます
B. 書かきます
C. 話はなします
D. 聞ききます
Ý nghĩa: Tôi nói chuyện với giáo viên qua video.
C. 話はなします (Đúng): Chữ "Thoại", chỉ hành động trò chuyện.
A. 読よみます: Chữ "Độc" (Đọc sách).
B. 書かきます: Chữ "Thư" (Viết).
D. 聞ききます: Chữ "Văn" (Nghe hoặc hỏi).

さき に チケットを 見みせます。

A. 先さき
B. 後あと
C. 前まえ
D. 外そと
Ý nghĩa: Cho xem vé trước.
A. 先さき (Đúng): Chữ "Tiên", chỉ thứ tự ưu tiên hoặc làm việc gì đó trước.
B. 後あと: Chữ "Hậu" (Sau này).
C. 前まえ: Chữ "Tiền", chỉ vị trí trước mặt.
D. 外そと: Chữ "Ngoại" (Bên ngoài).

ロボットろぼっとが うた を 作つくりました。

A. 音おと
B. 声こえ
C. 歌うた
D. 画が
Ý nghĩa: Robot đã sáng tác bài hát.
C. 歌うた (Đúng): Chữ "Ca", chỉ một bản nhạc có lời.
A. 音おと: Chữ "Âm" (Âm thanh nói chung).
B. 声こえ: Chữ "Thanh" (Giọng nói).
D. 画が: Chữ "Họa" (Bức tranh/hình ảnh).