Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

景気回復けいきかいふくきざしがえてきました。新興企業しんこうきぎょうへの投資とうしふたたにぎわって います。

Dịch: Các dấu hiệu hồi phục kinh tế đã xuất hiện. Việc đầu tư vào các doanh nghiệp mới nổi lại đang trở nên náo nhiệt.
A. 賑わって (Đúng): (Chẩn): Dùng cho sự náo nhiệt, đông đúc của thị trường hoặc khu phố. Đây là từ vựng N2 hay gặp trong báo Nikkei.
B. 潤って: (Nhuận): Mang nghĩa ẩm ướt hoặc hưởng lợi về tài chính, không chỉ sự náo nhiệt.
C. 奮って: (Phấn): Mang nghĩa hăng hái, nhiệt tình tham gia hoạt động.
D. 捗って: (Duệ): Mang nghĩa công việc tiến triển thuận lợi, trôi chảy.

財政ざいせい非常ひじょうきびしい状況じょうきょうです。昨年度さくねんど大幅おおはばあかじ記録きろくしました。

Dịch: Tài chính của thành phố đang cực kỳ nghiêm trọng. Năm ngoái đã ghi nhận sự thâm hụt (lỗ) lớn.
B. 赤字 (Đúng): (Xích Tự): Thuật ngữ kinh tế chỉ sự thâm hụt hoặc thua lỗ. Ngược lại là 黒字くろじ (lãi).
A. 欠字: (Khiếm Tự): Chữ bị thiếu trong một đoạn văn bản.
C. 損字: Từ vựng không tồn tại, ghép sai chữ "Tổn".
D. 負字: Từ vựng không tồn tại, ghép sai chữ "Phụ".

システムの弱点じゃくてんつかりました。何者なにものかがサーバーに しんにゅう した形跡けいせきがあります。

Dịch: Điểm yếu của hệ thống đã bị phát hiện. Có dấu vết cho thấy kẻ nào đó đã xâm nhập vào máy chủ.
B. 侵入 (Đúng): (Xâm Nhập): Dùng cho việc đột nhập trái phép vào hệ thống mạng, nhà ở hoặc vùng đất của người khác.
A. 進入: (Tiến Nhập): Dùng cho xe cộ đi vào một khu vực địa lý cụ thể (như đi vào đường một chiều).
C. 震入: Từ vựng không có nghĩa, ghép sai chữ "Chấn".
D. 浸入: (Tẩm Nhập): Dùng cho chất lỏng, như nước tràn vào nhà hoặc thấm vào bên trong.

不祥事ふしょうじきたとき対応たいおう重要じゅうようです。責任せきにん他人たにんおしつける 態度たいどう批判ひはんされます。

Dịch: Cách ứng phó khi xảy ra bê bối là rất quan trọng. Thái độ đùn đẩy trách nhiệm cho người khác sẽ bị chỉ trích.
A. 押し付ける (Đúng): (Áp Phó): Nghĩa bóng là áp đặt ý kiến hoặc đùn đẩy trách nhiệm cho đối tượng khác.
B. 圧し付ける: Cũng đọc là oshitsukeru nhưng dùng cho nghĩa vật lý (ấn mạnh vật gì đó xuống).
C. 惜し付ける: Không có nghĩa này, ghép sai chữ "Tích".
D. 忍し付ける: Không có nghĩa này, ghép sai chữ "Nhẫn".

この指輪ゆびわかがやきは特別とくべつです。熟練じゅくれん職人しょくにんせいこう仕上しあげた作品さくひんです。

Dịch: Độ lấp lánh của chiếc nhẫn này thật đặc biệt. Đây là tác phẩm được người thợ lành nghề hoàn thiện một cách tinh xảo.
C. 精巧 (Đúng): (Tinh Xảo): Tinh vi và sắc sảo, thường dùng để miêu tả các sản phẩm chế tác thủ công hoặc máy móc tỉ mỉ.
A. 成功: (Thành Công): Đạt được mục đích sau khi nỗ lực.
B. 性行: (Tính Hành): Phẩm hạnh và hành vi đạo đức của con người.
D. 晴好: (Tình Hảo): Chỉ thời tiết đẹp (từ này rất hiếm dùng trong đời sống).

現場げんばでの確認作業かくにんさぎょうわすれてはいけません。点検てんけんなおざりに するとおおきな事故じこつながります。

Dịch: Không được quên việc xác nhận tại hiện trường. Nếu lơ là việc kiểm tra sẽ dẫn đến tai nạn lớn.
A. 等閑 (Đúng): (Đẳng Nhàn): Lơ là, bỏ bê, coi thường. Thường dùng cho các tình huống thiếu trách nhiệm dẫn đến hậu quả.
B. 疎か: (Sơ): Đọc là "oroka", mang nghĩa lơ là nhưng đề bài yêu cầu chọn chữ cho cách đọc "naozari".
C. 投閑: Không có nghĩa này, ghép sai chữ "Quăng".
D. 遠閑: Không có nghĩa này, ghép sai chữ "Viễn".

いえながたせるには湿気対策しっけたいさく必要ひつようです。床下ゆかした木材もくざいくさっていないか 点検てんけんしましょう。

Dịch: Để ngôi nhà bền lâu cần có biện pháp chống ẩm. Hãy kiểm tra xem gỗ dưới sàn có bị mục (thối rữa) hay không.
A. 腐って (Đúng): (Hủ): Mục nát, thối rữa do tác động của vi khuẩn hoặc độ ẩm cao.
B. 降って: (Giáng): Dùng cho hiện tượng tự nhiên như tuyết rơi, mưa rơi.
C. 砕って: (Toái): Đập tan, phá vỡ thành nhiều mảnh vụn.
D. 掘って: (Quật): Hành động đào đất, bới lên.

あやしい投資とうし勧誘かんゆうえています。言葉巧ことばたくみにひとあざむく 詐欺さぎ注意ちゅういしてください。

Dịch: Những lời mời chào đầu tư đáng nghi đang tăng lên. Hãy chú ý các vụ lừa đảo đánh lừa người khác bằng lời lẽ khéo léo.
A. 欺く (Đúng): (Khi): Đánh lừa, lừa dối. Một động từ miêu tả hành vi lừa đảo phổ biến ở trình độ N2.
B. 暴く: (Bạo): Vạch trần, phanh phui một sự thật bị che giấu.
C. 嘆く: (Than): Than thở, kêu ca về một nỗi đau hoặc điều không như ý.
D. 閃く: (Thiểm): Ý tưởng chợt lóe lên trong đầu một cách bất ngờ.

むかしのやりかた固執こしつするのは危険きけんです。時代じだいわないかんがかたはげしく ひはん されます。

Dịch: Cố chấp với cách làm cũ là rất nguy hiểm. Những cách suy nghĩ không phù hợp thời đại sẽ bị phê phán kịch liệt.
B. 批判 (Đúng): (Phê Phán): Phê bình, chỉ trích dựa trên những lý lẽ và luận điểm rõ ràng.
A. 比判: Không có từ này trong tiếng Nhật, ghép sai chữ "Tỷ".
C. 非判: Không có từ này trong tiếng Nhật, ghép sai chữ "Phi".
D. 肥判: Không có từ này trong tiếng Nhật, ghép sai chữ "Phì".

実験じっけん結果けっかにばらつきがあります。原因げんいんあいまいな ままでは、論文ろんぶんけません。

Dịch: Kết quả thực nghiệm có sự sai lệch. Nếu nguyên nhân vẫn cứ mập mờ thì không thể viết luận văn được.
C. 曖昧 (Đúng): (Ái Muội): Mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng. Một Hán tự đặc thù mà người học N2 cần nhớ mặt chữ.
A. 暗昧: (Ám Muội): Nghĩa gần giống nhưng thường dùng cho tính cách, không dùng cho dữ liệu khoa học.
B. 昧昧: (Muội Muội): Mang nghĩa tối tăm, mờ mịt (từ cổ, rất hiếm dùng).
D. 愛昧: Viết sai Hán tự, dùng nhầm chữ "Ái" trong tình yêu.

[Góc Chính trị & Quy hoạch - Báo Asahi]

あたらしいまち計画けいかくすすんでいます。権力けんりょくみだりに 使つかって住民じゅうみんこまらせてはいけません。

Dịch: Kế hoạch xây dựng thị trấn mới đang được tiến hành. Không được sử dụng quyền lực một cách bừa bãi làm khổ người dân.
B. 妄りに (Đúng): (Vọng): Tùy tiện, bừa bãi, không có lý do chính đáng hoặc thiếu suy nghĩ chín chắn. Một trạng từ N1 rất phổ biến trong nghị luận.
A. 濫りに: (Lạm): Thường dùng cho nghĩa lạm dụng số lượng, lạm sát, hoặc lạm phát.
C. 乱りに: (Loạn): Mang nghĩa hỗn loạn, xáo trộn, không phải cách viết chuẩn cho hành vi tùy tiện.
D. 恣に: (Tứ): Đọc là "hososhi ni", mang nghĩa làm theo ý mình một cách ích kỷ (văn chương cổ).

[Góc Giáo dục & MXH - X Trends]

将来しょうらい教育きょういくについて議論ぎろんきました。 あさい かんがえで制度せいどえるのは危険きけんです。

Dịch: Một cuộc tranh luận về giáo dục tương lai đã nảy sinh. Thật nguy hiểm khi thay đổi chế độ bằng những suy nghĩ thiển cận.
A. 浅い (Đúng): (Thiển): Dùng cho nghĩa nông cạn (vật lý) hoặc thiển cận trong suy nghĩ.
B. 鮮い: (Tiên): Chữ trong "tươi mới", không có tính từ nào đọc là "asai".
C. 桟い: (Sạn): Chữ trong "giá treo" hoặc "bến tàu", vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
D. 践い: (Tiễn): Chữ trong "thực tiễn", không phải tính từ chỉ mức độ suy nghĩ.

[Góc Văn hóa - Blog chuyên gia]

えそうな伝統芸能でんとうげいのうまもりたいです。ふる記録きろくもとに、まつりを ふっこく させます。

Dịch: Tôi muốn bảo vệ những nghệ thuật truyền thống sắp mai một. Dựa trên các ghi chép cũ, chúng tôi sẽ cho khôi phục lại lễ hội.
A. 復刻 (Đúng): (Phục Khắc): Dùng cho việc phục dựng, tái bản một tác phẩm hoặc sự kiện văn hóa từ bản gốc.
B. 復告: (Phục Cáo): Không có từ vựng này tồn tại trong tiếng Nhật tiêu chuẩn.
C. 復谷: (Phục Cốc): Một tổ hợp chữ Hán vô nghĩa.
D. 復国: (Phục Quốc): Khôi phục lại một quốc gia, không dùng cho quy mô lễ hội.

[Góc Kinh tế - Báo Nikkei]

部品ぶひん供給きょうきゅうまってしまいました。工場こうじょう生産せいさんラインが完全かんぜんていたい しています。

Dịch: Việc cung cấp linh kiện đã bị dừng lại. Dây chuyền sản xuất của nhà máy đang hoàn toàn bị đình trệ.
C. 停滞 (Đúng): (Đình Trệ): Dùng cho sự ứ đọng, không tiến triển của công việc, sản xuất hoặc nền kinh tế.
A. 低滞: (Đê Trệ): Không phải là thuật ngữ kinh tế chuẩn trong tiếng Nhật.
B. 提滞: (Đề Trệ): Một tổ hợp chữ Hán vô nghĩa.
D. 泥滞: (Nê Trệ): Một tổ hợp chữ Hán không có nghĩa.

[Góc Công nghệ - Blog Review]

あたらしいスマホのカメラはすごいです。内部ないぶのレンズが せいこうに 配置はいちされています。

Dịch: Camera của chiếc điện thoại mới thật tuyệt vời. Các thấu kính bên trong được sắp xếp một cách tinh xảo.
D. 精巧 (Đúng): (Tinh Xảo): Dùng cho sự tinh vi, sắc sảo của máy móc, linh kiện hoặc đồ vật thủ công.
A. 成功: (Thành Công): Đạt được mục tiêu mong muốn, không chỉ tính chất đồ vật.
B. 成効: (Thành Hiệu): Có hiệu quả, thường dùng trong y tế hoặc thực nghiệm.
C. 正巧: Chữ này không cấu tạo nên từ vựng mang nghĩa tinh xảo trong tiếng Nhật.

[Góc An ninh mạng - Tin Yahoo! News]

巧妙こうみょう手口てぐち注意ちゅういしてください。言葉巧ことばたくみに投資家とうしかあざむく 犯罪はんざいえません。

Dịch: Hãy chú ý đến những thủ đoạn tinh vi. Những tội ác lừa dối các nhà đầu tư bằng lời lẽ khéo léo vẫn diễn ra không ngừng.
A. 欺く (Đúng): (Khi): Dùng cho hành vi lừa dối, đánh lừa niềm tin của người khác một cách có tính toán.
B. 暴く: (Bạo): Vạch trần, phanh phui một bí mật nào đó bị che giấu.
C. 嘆く: (Than): Than thở, kêu ca về một tình cảnh đáng buồn của bản thân.
D. 閃く: (Thiểm): Lóe lên một ý tưởng hoặc ánh sáng bất ngờ.

[Góc Xã hội - Diễn đàn 5channel]

掲示板けいじばんのルールがかりにくいです。基準きじゅんあいまい なので、削除さくじょ理由りゆう不明ふめいです。

Dịch: Quy tắc của bảng tin rất khó hiểu. Vì tiêu chuẩn mập mờ nên lý do xóa bài không rõ ràng.
B. 曖昧 (Đúng): (Ái Muội): Dùng cho sự không rõ ràng, mập mờ về nội dung, ý nghĩa hoặc thái độ.
A. 曖味: (Ái Vị): Sai chữ Hán thứ hai thành chữ "Vị" (mùi vị).
C. 曖毎: (Ái Mỗi): Sai chữ Hán thứ hai thành chữ "Mỗi" (hàng ngày).
D. 暗昧: (Ám Muội): Thường dùng cho sự u ám, mờ tối của không gian hoặc nhân cách tiêu cực.

[Góc Lao động - Note.com]

無理むりはたらかたはもう限界げんかいです。社員しゃいん健康けんこうなおざりに する会社かいしゃ批判ひはんされます。

Dịch: Cách làm việc quá sức đã đến giới hạn rồi. Những công ty bỏ bê sức khỏe nhân viên sẽ bị phê phán.
A. 等閑 (Đúng): (Đẳng Nhàn): Nghĩa là lơ là, thiếu quan tâm đến mức bỏ mặc. Đây là Hán tự chuẩn cho trạng từ "naozari".
B. 疎か: (Sơ): Đọc là "oroka", nghĩa là lơ là (vẫn có làm nhưng không đủ tâm sức).
C. 遠閑: (Viễn Nhàn): Một tổ hợp chữ Hán không có nghĩa trong tiếng Nhật.
D. 投閑: (Quăng Nhàn): Một tổ hợp chữ Hán vô nghĩa.

[Góc Đời sống & Tiện ích - Thông báo JR]

駅前えきまえふる歩道橋ほどうきょうがなくなります。来週らいしゅうから本格的ほんかくてきてっきょ 工事こうじはじまります。

Dịch: Chiếc cầu vượt cũ trước nhà ga sẽ biến mất. Từ tuần tới, công trình tháo dỡ sẽ chính thức bắt đầu.
A. 撤去 (Đúng): (Triệt Khứ): Dùng cho việc dỡ bỏ, tháo dỡ các công trình xây dựng, thiết bị hoặc vật cản.
B. 徹去: (Triệt Khứ): Sai chữ Hán thứ nhất thành chữ "Triệt" trong triệt để.
C. 鉄去: (Thiết Khứ): Một tổ hợp chữ Hán vô nghĩa.
D. 綴去: (Chuế Khứ): Chữ "Chuế" trong biên soạn, vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

[Góc Khoa học - Blog chuyên gia]

つちなか微生物びせいぶつ重要じゅうようです。くさらせてゆたかなつちつくります。

Dịch: Vi sinh vật trong đất rất quan trọng. Chúng làm mục lá rụng để tạo nên đất màu mỡ.
A. 腐らせて (Đúng): (Hủ): Dùng cho sự mục nát, thối rữa hoặc phân hủy hữu cơ của thực vật, thực phẩm.
B. 砕らせて: (Toái): Làm vụn, đập tan vật thể rắn.
C. 掘らせて: (Quật): Thể sai khiến của động từ đào (đất).
D. 降らせて: (Giáng): Làm cho rơi (thường dùng cho mưa, tuyết).