建築資材の高騰で工事が止まっています。マンションの供給が完全に ていたい しています。
Dịch: Việc thi công đang tạm dừng do giá vật liệu xây dựng tăng vọt. Nguồn cung căn hộ đang hoàn toàn bị đình trệ.
B. 停滞 (Đúng): (Đình Trệ) - Dùng cho sự ứ đọng, không tiến triển của công việc hoặc nền kinh tế.
A. 低滞: Chữ "Đê" (thấp), không phải thuật ngữ kinh tế chuẩn.
C. 底滞: Chữ "Đ底" (đáy), không cấu tạo nên từ vựng này.
D. 堤滞: Chữ "Đê" (con đê), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
警察官を名乗る不審な電話に注意してください。言葉巧みに高齢者を あざむく 詐欺が急増しています。
Dịch: Hãy chú ý các cuộc gọi khả nghi tự xưng là cảnh sát. Các vụ lừa đảo lừa dối người cao tuổi bằng lời lẽ khéo léo đang tăng đột biến.
A. 欺く (Đúng): (Khi) - Nghĩa là lừa dối, đánh lừa niềm tin của người khác bằng mưu mẹo.
B. 扇く: (Phiến) - Đọc là "aogu", nghĩa là quạt mát hoặc cổ xúy.
C. 綻く: (Trán) - Đọc là "hodoku", nghĩa là mở nút thắt hoặc bung chỉ.
D. 凌く: (Lăng) - Đọc là "shinogu", nghĩa là vượt qua khó khăn/áp đảo.
伝統的な職人がいなくなっています。このままでは地域の文化が すたれて しまうでしょう。
Dịch: Những người thợ truyền thống đang dần biến mất. Cứ đà này thì văn hóa của địa phương sẽ bị mai một.
B. 廃れて (Đúng): (Phế) - Dùng cho phong tục, ngành nghề bị lỗi thời, mai một, suy yếu theo thời gian.
A. 荒れて: (Hoang) - Dùng cho đất đai bỏ hoang hoặc thời tiết/tâm trạng xấu đi.
C. 枯れて: (Khô) - Dùng cho cây cối khô héo hoặc giọng nói trở nên khàn đặc.
D. 削れて: (Tước) - Nghĩa là bị mài mòn, gọt bớt đi một phần bề mặt.
現場での確認作業を忘れてはいけません。点検を なおざりに すると大きな事故に繋がります。
Dịch: Không được quên việc xác nhận tại hiện trường. Nếu lơ là việc kiểm tra sẽ dẫn đến tai nạn lớn.
A. 等閑 (Đúng): (Đẳng Nhàn) - Đọc là "naozari", nghĩa là lơ là, thiếu quan tâm đến mức bỏ mặc trách nhiệm.
B. 疎か: (Sơ) - Đọc là "oroka", nghĩa là sao nhãng (nhưng mức độ nhẹ hơn "naozari").
C. 投閑: Tổ hợp chữ Hán không có nghĩa trong quản lý an toàn.
D. 遠閑: Tổ hợp chữ Hán vô nghĩa trong tiếng Nhật tiêu chuẩn.
新型のチップが発表されました。回路の設計が驚くほど せいこうに 作られています。
Dịch: Chip thế hệ mới đã được công bố. Thiết kế mạch điện được chế tác tinh xảo đến mức kinh ngạc.
B. 精巧 (Đúng): (Tinh Xảo) - Dùng cho sự tinh vi, sắc sảo của máy móc, vi mạch hoặc đồ mỹ nghệ.
A. 成功: (Thành Công) - Nghĩa là đạt được kết quả như ý sau một quá trình nỗ lực.
C. 成効: (Thành Hiệu) - Có hiệu quả rõ rệt, thường dùng trong y tế/thực nghiệm.
D. 性行: (Tính Hành) - Phẩm hạnh và hành vi đạo đức của một người.
景観を守るための条例が施行されました。街中の看板を てっきょ する作業が続いています。
Dịch: Pháp lệnh bảo vệ cảnh quan đã được thi hành. Việc tháo dỡ các biển quảng cáo trong thành phố đang được tiếp tục.
B. 撤去 (Đúng): (Triệt Khứ) - Dùng cho việc dỡ bỏ, tháo dỡ các công trình xây dựng, thiết bị hoặc biển hiệu.
A. 徹去: Chữ "Triệt" trong triệt để, không dùng cho hành động tháo dỡ vật lý.
C. 鉄去: Chữ "Thiết" (sắt), ghép từ vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
D. 綴去: Chữ "Chuế" trong biên soạn hoặc khâu nối, sai hoàn toàn ngữ nghĩa.
不公平な人事が行われました。会社の不透明な対応に、多くの社員が いきどおっています。
Dịch: Một đợt nhân sự bất công đã diễn ra. Nhiều nhân viên đang phẫn nộ trước cách ứng phó thiếu minh bạch của công ty.
A. 憤っています (Đúng): (Phẫn) - Dùng cho sự tức giận, phẫn nộ trước những điều bất công hoặc sai trái.
B. 噴っています: (Phun) - Dùng cho hiện tượng phun trào của núi lửa hoặc nước.
C. 奮っています: (Phấn) - Mang nghĩa hăng hái, phấn chấn hoặc vận dụng hết sức bình sinh.
D. 振っています: (Chấn) - Nghĩa là rung, lắc, vẫy hoặc từ chối một lời đề nghị.
不当な理由でクビになりました。会社が社員の正当な権利を はくだつ することは許されません。
Dịch: Tôi bị đuổi việc vì lý do không chính đáng. Việc công ty tước đoạt quyền lợi chính đáng của nhân viên là không thể tha thứ.
B. 剥奪 (Đúng): (Bác Đoạt) - Tước đoạt quyền lợi, địa vị hoặc tư cách chính thức của một người.
A. 剥脱: (Bác Thoát) - Dùng cho hiện tượng vật lý như sự bong tróc lớp sơn hoặc lớp da.
C. 剥捺: Chữ "Nạt" dùng trong đóng dấu, vô nghĩa trong ngữ cảnh pháp lý.
D. 剥達: Tổ hợp chữ Hán không tồn tại trong từ điển tiếng Nhật chuẩn.
地下から見つかった木造船を調査しています。表面が激しく くさっていて、保存が困難です。
Dịch: Chúng tôi đang nghiên cứu chiếc thuyền gỗ tìm thấy dưới lòng đất. Bề mặt đã bị mục nát nghiêm trọng nên việc bảo quản rất khó khăn.
A. 腐って (Đúng): (Hủ) - Mục nát, thối rữa do tác động của vi sinh vật hoặc môi trường ẩm ướt.
B. 降って: (Giáng) - Dùng cho tuyết rơi hoặc mưa rơi (降る).
C. 砕って: (Toái) - Đập tan, nghiền nát vật thể rắn thành nhiều mảnh vụn.
D. 掘って: (Quật) - Hành động đào bới đất đai bằng dụng cụ.
海の近くの施設はサビが早いです。塩分によって鉄の柱が むしばまれています。
Dịch: Các cơ sở gần biển bị rỉ sét rất nhanh. Những cây cột sắt đang bị muối biển ăn mòn dần dần.
A. 蝕まれています (Đúng): (Thực) - Nghĩa là bị gặm nhấm, phá hoại dần dần bởi rỉ sét, bệnh tật hoặc hóa chất.
B. 飾まれて: Chữ "Sức" trong trang trí (飾る), không mang nghĩa ăn mòn.
C. 触まれて: Chữ "Xúc" trong chạm vào hoặc tiếp xúc (触れる).
D. 植まれて: Chữ "Thực" trong trồng cây hoặc thực vật (植える).
大きな企業が農地を次々に買っています。将来、食料の供給が おびやかされる 恐れがあります。
Dịch: Các tập đoàn lớn đang liên tục mua đất nông nghiệp. Có mối lo ngại rằng trong tương lai, nguồn cung thực phẩm sẽ bị đe dọa (uy hiếp).
A. 脅かされる (Đúng): (Hiếp) - Đọc là "obiyakasarenu", dùng khi mối đe dọa nhắm vào trạng thái an toàn, quyền lợi hoặc sự tồn vong của một hệ thống.
B. 驚かされる: (Kinh) - Nghĩa là bị làm cho ngạc nhiên hoặc bị hù dọa giật mình.
C. 怯かされる: (Khiếp) - Nghĩa là bị làm cho khiếp sợ, hoảng sợ (thiên về cảm xúc cá nhân).
D. 恐かされる: (Khủng) - Chữ này thường không đi với đuôi "kasu" để tạo động từ đe dọa trực tiếp.
一部の企業で不適切な労働が問題です。若いインターンを さくしゅ するようなやり方は許せません。
Dịch: Lao động không phù hợp tại một số doanh nghiệp đang là vấn đề. Cách làm theo kiểu bóc lột các thực tập sinh trẻ tuổi là không thể tha thứ.
B. 搾取 (Đúng): (Tráp Thủ) - Thuật ngữ chuyên ngành chỉ hành vi bóc lột (sức lao động, tiền bạc).
A. 策取: (Sách Thủ) - Nghĩa là dùng mưu kế để chiếm lấy, không phải thuật ngữ chỉ sự bóc lột lao động.
C. 昨取: (Tạc Thủ) - Chữ "Tạc" (hôm qua), ghép từ vô nghĩa.
D. 削取: (Tước Thủ) - Nghĩa là gọt bớt, cắt giảm bớt (thường dùng cho vật lý hoặc ngân sách).
博物館で古い刀の修理が始まりました。専門家が細部まで ちみつに 計算して作業を進めています。
Dịch: Việc sửa chữa những thanh kiếm cổ tại bảo tàng đã bắt đầu. Các chuyên gia đang tính toán một cách tỉ mỉ đến từng chi tiết.
C. 緻密 (Đúng): (Trí Mật) - Dùng để chỉ sự tỉ mỉ, chính xác đến tận những chi tiết nhỏ nhất.
A. 知密: (Tri Mật) - Không phải từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
B. 地密: (Địa Mật) - Tổ hợp chữ Hán vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
D. 置密: Nghĩa là đặt để một cách dày đặc, rất hiếm dùng và không hợp văn cảnh.
行政のデジタル化がなかなか進みません。古い体制が残っているせいで、改革が ていたい しています。
Dịch: Việc số hóa hành chính mãi không tiến triển. Do thể chế cũ vẫn còn tồn tại nên cuộc cải cách đang bị đình trệ.
C. 停滞 (Đúng): (Đình Trệ) - Dùng cho sự ứ đọng, không phát triển của công việc, kinh tế hoặc một quá trình xã hội.
A. 低滞: (Đê Trệ) - Không cấu tạo nên từ vựng chuẩn trong tiếng Nhật.
B. 提滞: (Đề Trệ) - Tổ hợp chữ Hán vô nghĩa.
D. 泥滞: (Nê Trệ) - Nghĩa là sa lầy vào bùn, ít khi dùng cho văn phong chính trị.
新しい手術用のメスが開発されました。驚くほど するどい 切れ味で、医師から高く評価されています。
Dịch: Một loại dao mổ phẫu thuật mới đã được phát triển. Nó được các bác sĩ đánh giá cao nhờ độ sắc bén đáng kinh ngạc.
A. 鋭い (Đúng): (Duệ) - Nghĩa là sắc bén (vật lý) hoặc nhạy bén (cảm giác, suy nghĩ).
B. 鈍い: (Độn) - Đọc là "noroi/nibui", nghĩa là cùn hoặc chậm chạp.
C. 説い: (Thuyết) - Chữ trong thuyết trình, vô nghĩa khi dùng làm tính từ.
D. 鮮い: (Tiên) - Chữ trong tươi mới, không mang nghĩa sắc bén.
親戚を名乗る人物から連絡がありました。言葉巧みに財産を あざむく ような話には注意してください。
Dịch: Đã có liên lạc từ một người tự xưng là họ hàng. Hãy chú ý đến những câu chuyện lừa dối để chiếm đoạt tài sản.
A. 欺く (Đúng): (Khi) - Nghĩa là lừa dối, đánh lừa bằng mưu mẹo để chiếm lòng tin hoặc tài sản.
B. 暴く: (Bạo) - Nghĩa là phanh phui, vạch trần bí mật hoặc sai phạm.
C. 嘆く: (Than) - Nghĩa là than vãn, đau buồn trước một sự việc.
D. 懐く: (Hoài) - Đọc là "natsuku", nghĩa là trở nên thân thiết, quấn quýt.
ネットでの発言には気をつけたいです。相手を傷つけるような そんざいな 態度はやめるべきです。
Dịch: Tôi muốn cẩn trọng với các phát ngôn trên mạng. Nên chấm dứt thái độ thô lỗ (thiếu tôn trọng) làm tổn thương đối phương.
B. 粗雑 (Đúng): (Thô Tạp) - Đọc là "sozatsu", dùng để chỉ thái độ hoặc công việc thô lỗ, cẩu thả, không cẩn thận.
A. 存在: (Tồn Tại) - Nghĩa là sự có mặt, sự tồn tại của một vật thể hay sự việc.
C. 粗末: (Thô Mạt) - Đọc là "somatsu", thường dùng cho đồ vật rẻ tiền hoặc sự tiếp đãi sơ sài.
D. 遜在: (Tốn Tại) - Tổ hợp chữ Hán không tồn tại trong tiếng Nhật.
古い鉄道の橋が使われなくなりました。来週から周辺の設備を てっきょ する作業が始まります。
Dịch: Chiếc cầu đường sắt cũ đã không còn được sử dụng. Từ tuần tới, công việc tháo dỡ các thiết bị xung quanh sẽ bắt đầu.
B. 撤去 (Đúng): (Triệt Khứ) - Dùng cho việc dỡ bỏ, dọn dẹp các công trình, máy móc, hoặc biển báo.
A. 徹去: Chữ "Triệt" trong triệt để, không dùng cho hành động tháo dỡ vật lý.
C. 鉄去: (Thiết Khứ) - Tổ hợp chữ Hán vô nghĩa.
D. 綴去: (Chuế Khứ) - Chữ "Chuế" trong biên soạn sách vở, không có nghĩa tháo dỡ.
公園の遊具が壊れたまま放置されています。管理を なおざりに している行政への批判が集まっています。
Dịch: Các thiết bị vui chơi ở công viên đang bị bỏ mặc. Sự chỉ trích đang tập trung vào chính quyền vì đã bỏ bê việc quản lý.
A. 等閑 (Đúng): (Đẳng Nhàn) - Đọc là "naozari", nghĩa là lơ là, thiếu quan tâm đến mức bỏ mặc không làm gì cả.
B. 疎か: (Sơ) - Đọc là "oroka", nghĩa là sao nhãng (vẫn có làm nhưng không đủ cẩn thận).
C. 遠閑: (Viễn Nhàn) - Tổ hợp chữ Hán vô nghĩa trong tiếng Nhật.
D. 投閑: (Quăng Nhàn) - Tổ hợp chữ Hán không có nghĩa sử dụng.
大気汚染の影響が建物に出ています。酸性雨によって彫刻の表面が むしばまれています。
Dịch: Ảnh hưởng của ô nhiễm không khí hiện rõ trên tòa nhà. Bề mặt các bức điêu khắc đang bị mưa axit ăn mòn dần dần.
B. 蝕まれて (Đúng): (Thực) - Nghĩa là bị đục khoét, gặm nhấm, phá hủy dần dần (do hóa chất, rỉ sét, hoặc bệnh tật).
A. 飾まれて: (Sức) - Chữ trong trang trí, không có nghĩa là ăn mòn.
C. 触まれて: (Xúc) - Chữ trong chạm vào hoặc tiếp xúc, ghép từ sai.
D. 植まれて: (Thực) - Chữ trong trồng trọt hoặc cấy ghép, không hợp ngữ cảnh.