Số câu đúng : 0/30
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

長年ながねんつづいたゼロ金利政策きんりせいさくがようやく転換てんかんされました。金利きんりを皮切りに景気けいき先行きさきゆきたいする不安ふあんこえ一部いちぶがっている。

Dịch: Chính sách lãi suất bằng không kéo dài nhiều năm cuối cùng đã thay đổi. Bắt đầu từ việc tăng lãi suất, những tiếng nói lo ngại về triển vọng kinh tế cũng đã xuất hiện ở một vài nơi.

B. を皮切りに (Đúng): Ngữ pháp N1, nghĩa là "bắt đầu từ một sự việc rồi sau đó các sự việc tương tự xảy ra liên tiếp". Phù hợp mô tả chuỗi phản ứng kinh tế sau quyết định của ngân hàng.
A. を限りに: Nghĩa là "cho đến hết/đến cuối cùng là kết thúc", thường dùng cho thời gian hoặc mức độ nỗ lực, không hợp ngữ cảnh khởi đầu một chuỗi biến động.
C. をものともせず: Nghĩa là "bất chấp khó khăn/vượt qua nghịch cảnh", không phù hợp để nối hai sự việc có tính chất nhân quả khởi đầu.
D. をよそに: Nghĩa là "mặc kệ/bất chấp (sự lo lắng, can ngăn)", thường dùng khi chủ thể phớt lờ ý kiến người khác, không lột tả được tính khởi điểm của sự kiện.

無人むじんタクシーの普及ふきゅう利便性りべんせいたかめるでしょう。しかし、安全性あんぜんせい確保かくほ なしには実用化じつようかいそぐべきではないという意見いけん根強いねづよい

Dịch: Việc phổ biến taxi không người lái sẽ tăng tính tiện lợi. Tuy nhiên, nếu không có việc đảm bảo an toàn, thì quan điểm cho rằng không nên vội vàng thực hiện thực tế hóa vẫn rất mạnh mẽ.

A. なしには (Đúng): Ngữ pháp N1, nghĩa là "nếu không có A thì B khó lòng thực hiện được". Nhấn mạnh điều kiện tiên quyết mang tính bắt buộc.
B. にいたって: Nghĩa là "đến mức/cho đến khi", dùng cho tình huống đã tiến triển đến một giai đoạn nhất định, không hợp nghĩa điều kiện cần.
C. とあれば: Nghĩa là "nếu vì một lý do đặc biệt nào đó", dùng cho giả định tình huống đặc thù, không mạnh bằng "nashini wa" trong việc chỉ điều kiện cốt lõi.
D. とはいえ: Nghĩa là "mặc dù nói là vậy nhưng...", dùng để đưa ra sự nhượng bộ, không tạo ra cấu trúc điều kiện cho vế sau.

著作権ちょさくけんめぐ訴訟そしょう相次あいついでいます。自分じぶん作品さくひん勝手かって学習がくしゅう されるだに作者さくしゃいかりをかんじるのは当然とうぜんだ。

Dịch: Các vụ kiện xoay quanh bản quyền đang liên tiếp xảy ra. Chỉ cần nghĩ đến việc tác phẩm của mình bị tự ý đem đi cho AI học thôi, việc tác giả cảm thấy giận dữ là điều đương nhiên.

B. されるだに (Đúng): Ngữ pháp N1, nghĩa là "chỉ cần... thôi cũng đủ để (cảm thấy/lo sợ)". Thường đi với các từ chỉ tâm lý như "nghĩ, thấy, nghe".
A. されるなり: Nghĩa là "ngay sau khi bị...", dùng cho trình tự thời gian hành động, không lột tả được trạng thái tâm lý cực độ như "dani".
C. されるそばから: Nghĩa là "vừa mới bị... thì lại lập tức...", dùng cho hành động lặp đi lặp lại tiêu cực, không hợp nghĩa cảm xúc trong câu này.
D. されるにいたって: Nghĩa là "cho đến mức bị...", dùng chỉ diễn biến sự việc đã đi đến giai đoạn cuối, không nhắm vào phản ứng tức thời từ suy nghĩ.

かれあしいたみにえながらはしつづきました。怪我けがものともせず見事みごと新記録しんきろく達成たっせいした姿すがたおおくのひと感動かんどうあたえた。

Dịch: Anh ấy đã tiếp tục chạy trong khi chịu đựng cơn đau ở chân. Bất chấp chấn thương, dáng vẻ anh ấy đạt được kỷ lục mới một cách tuyệt vời đã truyền cảm hứng cho nhiều người.

A. ものともせず (Đúng): Ngữ pháp N1, nghĩa là "bất chấp/mặc kệ (khó khăn, nguy hiểm, đối thủ)". Dùng để ca ngợi ý chí vượt qua nghịch cảnh.
B. おろか: Nghĩa là "A là đương nhiên rồi, ngay cả B cũng...", dùng cho việc liệt kê nhấn mạnh, không dùng cho thái độ đối đầu khó khăn.
C. まじき: Nghĩa là "không được phép/không nên (đứng trên lập trường đó)", dùng cho đạo đức, hành vi, không hợp ngữ cảnh này.
D. 極まりない: Nghĩa là "cực kỳ/vô cùng", dùng để nhấn mạnh tính chất của tính từ (thường là tiêu cực), không nối danh từ với hành động vượt qua.

レジぶくろ有料化ゆうりょうかがさらに強化きょうかされました。環境保護かんきょうほご名目として結局けっきょく企業きぎょう利益りえき優先ゆうせんしているのではないか。

Dịch: Việc thu phí túi ni lông đã được thắt chặt hơn nữa. Lấy danh nghĩa là bảo vệ môi trường, chẳng phải kết cục là họ đang ưu tiên lợi nhuận doanh nghiệp hay sao?

B. 名目として (Đúng): Ngữ pháp N1, nghĩa là "lấy danh nghĩa/mượn danh nghĩa là...". Thường dùng khi mục đích thực sự khác với lý do được đưa ra công khai.
A. もって: Nghĩa là "bằng/thông qua (phương tiện)", hoặc "kể từ (thời điểm)", không lột tả được sắc thái "mượn cớ/danh nghĩa" để che giấu mục đích thật.
C. 契機に: Nghĩa là "nhân cơ hội/lấy sự kiện đó làm thời cơ để thay đổi", không mang sắc thái châm biếm mục đích ngầm.
D. 踏まえて: Nghĩa là "dựa trên/căn cứ vào", dùng cho dữ liệu, sự thật làm nền tảng, không hợp bối cảnh nghi ngờ mục đích này.

スマホの通知つうちになって仕事しごときません。え間なく 流れてくるそばから現代人げんだいじん集中力しゅうちゅうりょく低下ていかする一方いっぽうである。

Dịch: Tôi cứ bận tâm đến thông báo điện thoại nên không thể tập trung làm việc được. Cứ hễ trôi đến liên tục, khả năng tập trung của người hiện đại lại cứ thế giảm dần.

C. 流れてくるそばから (Đúng): Ngữ pháp N1, nghĩa là "hành động vừa mới xảy ra thì hành động khác (thường là tiêu cực) lại xảy ra ngay, lặp đi lặp lại". Rất hợp với việc thông báo nhảy lên liên tục.
A. 流れてくるなり: Nghĩa là "ngay sau khi trôi đến...", chỉ hành động một lần, không lột tả được tính liên tục, phiền toái.
B. 流れてくるものを: Nghĩa là "lẽ ra nên... vậy mà (diễn tả sự nuối tiếc/bất mãn)", không phù hợp cấu trúc câu này.
D. 流れてくるにいたって: Nghĩa là "cho đến khi trôi đến...", dùng cho diễn biến đã đi đến kết cục nghiêm trọng, không chỉ sự lặp lại phiền hà.

人手不足ひとでぶそく解消かいしょう急務きゅうむとなっています。ドローンの活用かつよう をもって遠隔地えんかくちへの配送問題はいそうもんだい解決かいけつされようとしている。

Dịch: Việc giải quyết thiếu hụt nhân lực đang là nhiệm vụ cấp bách. Bằng sử dụng Drone, vấn đề giao hàng đến các vùng xa xôi đang được hướng tới giải quyết.

A. をもって (Đúng): Ngữ pháp N1, dùng để chỉ phương tiện, cách thức (văn viết trang trọng). Phù hợp với thông báo về giải pháp kỹ thuật.
B. を限りに: Nghĩa là "cho đến hết/kể từ thời điểm này là kết thúc", không dùng để chỉ phương tiện thực hiện.
C. を皮切りに: Nghĩa là "bắt đầu từ một sự kiện...", không lột tả được bản chất Drone là "công cụ" để giải quyết vấn đề.
D. をおいてほかにない: Nghĩa là "ngoài A ra không còn cái nào khác (tốt nhất)", tuy có vẻ hợp lý về nghĩa nhưng cấu trúc câu trên cần một trợ từ chỉ phương thức.

安全運行あんぜんうんこうは私たちの使命しめいです。不審ふしん荷物にもつ放置ほうちは、理由の いかんによらず、一切認められません。

Dịch: Vận hành an toàn là sứ mệnh của chúng tôi. Việc bỏ lại hành lý khả nghi, bất kể lý do là gì, đều tuyệt đối không được chấp nhận.

A. いかんによらず (Đúng): Ngữ pháp N1, nghĩa là "bất kể tình trạng ra sao/không phụ thuộc vào sự khác biệt đó". Thường dùng trong các thông báo, quy định nghiêm ngặt.
B. 反面: Nghĩa là "mặt khác/ngược lại", dùng để nêu lên hai đặc tính đối lập của cùng một sự việc.
C. わりに: Nghĩa là "so với/mặc dù... nhưng...", dùng cho sự không tương xứng giữa hai vế.
D. きわまりない: Nghĩa là "cực kỳ/vô cùng", thường bổ nghĩa cho tính từ để nhấn mạnh mức độ tiêu cực.

この掃除機そうじきは非常に賢いです。床にあるものがペット であれ、即座に運転モードを切り替えることができます。

Dịch: Chiếc máy hút bụi này cực kỳ thông minh. Dẫu cho vật trên sàn có là thú cưng đi chăng nữa, nó có thể lập tức chuyển đổi chế độ vận hành.

B. であれ (Đúng): Ngữ pháp N1, nghĩa là "cho dù là...". Dùng để đưa ra một ví dụ đại diện nhằm nhấn mạnh rằng trong bất cứ trường hợp nào kết quả cũng không đổi.
A. だろう ngọc: Nghĩa là "cho dù là...", dùng trong văn nói nhiều hơn, không trang trọng bằng "de are".
C. なかろうが: Nghĩa là "cho dù không có...", không hợp logic câu (phải là có thú cưng thì mới chuyển chế độ).
D. なりに: Nghĩa là "theo cách của/tương ứng với", dùng để chỉ sự nỗ lực hay trạng thái phù hợp với vị thế, không dùng cho cấu trúc "cho dù là".

最後さいご生徒せいと卒業そつぎょうしました。島から学校が なくなるにいたって住民じゅうみんたちの寂しさは計り知れない。

Dịch: Học sinh cuối cùng đã tốt nghiệp. Đến khi ngôi trường biến mất khỏi hòn đảo, nỗi buồn của cư dân là không thể đong đếm được.

C. なくなるにいたって (Đúng): Ngữ pháp N1, nghĩa là "đến mức/đến tình trạng cuối cùng là...". Dùng khi một diễn biến đã đi đến giai đoạn nghiêm trọng hoặc dứt điểm.
A. なくなるなり: Nghĩa là "ngay sau khi mất đi...", dùng cho hành động mang tính kế tiếp nhanh chóng, không nhấn mạnh được mức độ nghiêm trọng của giai đoạn kết thúc.
B. なくなるだに: Nghĩa là "chỉ cần nghĩ đến việc mất đi thôi cũng...", thường đi với cảm xúc lo sợ về tương lai, ở đây trường đã thực sự đóng cửa (thực tế).
D. なくなるまじき: Nghĩa là "không nên/không được phép mất đi", dùng cho phê phán hành vi, đạo đức, không dùng cho sự việc diễn tiến tự nhiên/khách quan.

歴史的建造物れきしてきけんぞうぶつ復元ふくげんプロジェクトが完了かんりょうしました。最新さいしんの3D技術ぎじゅつもってすれば、1300年前ねんまえ寺院じいん姿すがたあざやかに再現さいげんされた。

Dịch: Dự án phục hồi công trình kiến trúc lịch sử đã hoàn thành. Nếu có được kỹ thuật 3D mới nhất, diện mạo của ngôi chùa từ 1300 năm trước đã được tái hiện một cách sống động.

A. もってすれば (Đúng): Ngữ pháp N1, mang nghĩa "Nếu (có được/nhờ vào) một khả năng hay phương tiện đặc biệt nào đó thì có thể đạt được kết quả". Rất phù hợp với việc dùng công nghệ đỉnh cao để làm điều khó khăn.
B. 駆使するだに: Ngữ pháp N1, "Chỉ cần... thôi cũng đủ", thường đi với cảm xúc tâm lý như lo sợ, vui mừng, không hợp với việc nêu phương tiện để đạt kết quả thực tế.
C. 駆使するに及ばず: Ngữ pháp N1, "Không cần thiết phải vận dụng", mâu thuẫn hoàn toàn với thực tế là nhờ công nghệ mới làm được việc này.
D. 駆使することなしに: Ngữ pháp N1, "Mà không cần vận dụng", cũng mâu thuẫn với ngữ cảnh cần công nghệ 3D để phục dựng.

裁判さいばんへのAI導入どうneuについて議論ぎろんつづいています。AIによる判決はんけつ自動化じどうかは、公平性こうへいせい観点かんてんから 許されるべからざるべきではない。

Dịch: Các cuộc thảo luận về việc đưa AI vào xét xử vẫn đang tiếp diễn. Việc tự động hóa phán quyết bằng AI là điều không được phép xét từ quan điểm công bằng.

B. 許されるべからざる (Đúng): Ngữ pháp N1, dùng để nhấn mạnh một việc "không thể cho phép/không thể chấp nhận" mang tính nguyên tắc hoặc đạo đức.
A. 許されるまじき: Ngữ pháp N1, "Không nên/Không được phép (với tư cách)", thường dùng sau danh từ chỉ vị thế, ít dùng dạng bị động trực tiếp như trên.
C. 許されるにはあたらない: Ngữ pháp N1, "Không đáng để/Không đến mức phải...", dùng cho đánh giá thấp sự việc, không hợp nghĩa cấm đoán nghiêm trọng này.
D. 許されるべくもない: Ngữ pháp N1, "Không có cách nào/Tuyệt đối không thể có chuyện được phép", dùng cho khả năng xảy ra, không mạnh về tính đạo đức như "bekarazaru".

自宅じたくでのキャンプ体験たいけん人気にんきあつめています。部屋へやなかにテントを 張るなり都会とかい喧騒けんそうわすれてしずかな時間じかんすごせると評判ひょうばんだ。

Dịch: Trải nghiệm cắm trại tại nhà đang thu hút sự chú ý. Ngay sau khi dựng lều trong phòng, việc có thể quên đi sự náo nhiệt đô thị để tận hưởng thời gian yên bình đang được đánh giá cao.

C. 張るなり (Đúng): Ngữ pháp N1, "Ngay sau khi làm A thì lập tức có sự chuyển biến B". Phù hợp mô tả sự thay đổi trạng thái tâm lý ngay sau khi hoàn thành việc dựng lều.
A. 張るそばから: Ngữ pháp N1, "Vừa mới dựng xong đã lại (đổ/hỏng)", dùng cho hành động lặp lại tiêu cách, không hợp bối cảnh thư giãn.
B. 張るが早いか: Ngữ pháp N1, "Vừa mới dựng xong là lập tức (gần như đồng thời)", nhấn mạnh tốc độ cực nhanh, không tự nhiên bằng "nari" khi nói về cảm giác thư thái sau đó.
D. 張るやいなや: Ngữ pháp N1, "Ngay khi vừa dựng xong", mang tính khách quan về thời gian, không lột tả được ý định chủ quan của người trải nghiệm bằng "nari".

顔認証かおにんしょうによる入店にゅうてんシステムが物議ぶつぎかもしています。利便性りべんせい謳い文句に個人こじんのプライバシーが犠牲ぎせいされる現状げんじょうには疑問ぎもんかんじる。

Dịch: Hệ thống vào cửa bằng nhận diện khuôn mặt đang gây tranh cãi. Lấy sự tiện lợi làm lời mời gọi, tôi cảm thấy nghi ngờ về hiện trạng quyền riêng tư cá nhân đang bị hy sinh.

A. 謳い文句に (Đúng): Ngữ pháp N1 (N + を + 謳い文句に), "Lấy A làm khẩu hiệu/lời quảng cáo (nhưng thực tế vế sau có vấn đề)". Rất phù hợp bối cảnh phê phán.
B. 謳うだに: Ngữ pháp N1, "Chỉ cần... thôi cũng đủ", không đi với danh từ làm khẩu hiệu quảng cáo.
C. 謳うがゆえに: Ngữ pháp N1, "Chính vì quảng cáo là tiện lợi (nên kết quả B)", không lột tả được sự tương phản giữa "lời nói" và "thực tế bị mất riêng tư".
D. 謳うかたわら: Ngữ pháp N1, "Bên cạnh việc quảng cáo còn làm việc B", chỉ sự song hành hành động, không hợp nghĩa châm biếm lời quảng cáo.

積雪地帯せきせつちたいでの配送業務はいそうぎょうむ効率化こうりつかされました。はげしい吹雪ふぶき をものともせず、ロボットはやすむことなく荷物にもつはこつづけた。

Dịch: Công tác giao hàng ở vùng có tuyết tích tụ đã được hiệu quả hóa. Bất chấp bão tuyết dữ dội, robot đã tiếp tục vận chuyển hàng hóa mà không hề nghỉ ngơi.

D. をものともせず (Đúng): Ngữ pháp N1, "Bất chấp/Mặc kệ (khó khăn, nguy hiểm, nghịch cảnh)". Phù hợp để ca ngợi sự bền bỉ của robot trước thời tiết.
A. をよそに: Ngữ pháp N1, "Mặc kệ/Phớt lờ (sự lo lắng, can ngăn)", thường dùng cho người phớt lờ ý kiến người khác, không lột tả được sự mạnh mẽ vượt qua trở ngại thiên nhiên.
B. を限りに: Ngữ pháp N1, "Cho đến hết hôm nay là kết thúc", hoàn toàn sai nghĩa.
C. を皮切りに: Ngữ pháp N1, "Bắt đầu từ một sự việc rồi lan rộng ra", không hợp nghĩa vượt qua nghịch cảnh.

あたらしいレストランの形態けいたい話題わだいになっています。食事しょくじ楽しむがてら、AIシェフと料理りょうり歴史れきしについてかたえるのが魅力みりょくだ。

Dịch: Hình thức nhà hàng mới đang là chủ đề bàn tán. Nhân tiện việc thưởng thức bữa ăn, việc có thể đàm đạo về lịch sử món ăn với đầu bếp AI là một điểm hấp dẫn.

A. 楽しむがてら (Đúng): Ngữ pháp N1, "Tiện thể làm A thì làm B". Thường dùng khi hành động A là mục đích chính, và kết hợp làm luôn hành động B.
B. 楽しむそばから: Ngữ pháp N1, "Vừa mới tận hưởng xong lại...", không hợp nghĩa kết hợp hai hoạt động.
C. 楽しむなり: Ngữ pháp N1, "Ngay sau khi tận hưởng xong lập tức B", không chỉ tính song hành tiện thể của hai việc.
D. 楽しむだに: Ngữ pháp N1, "Chỉ cần tận hưởng thôi cũng đủ để...", không hợp nghĩa kết nối hai hành động có chủ đích.

環境負荷かんきょうふかひくいデバイスが注目ちゅうもくされています。機能きのう寿命じゅみょう切れたが最後、バッテリーがつちかえるという画期的かっきてき製品せいひんだ。

Dịch: Các thiết bị ít gây áp lực lên môi trường đang được chú ý. Một khi tuổi thọ tính năng đã hết, đây là sản phẩm đột phá mà pin sẽ tự phân hủy về với đất.

B. 切れたが最後 (Đúng): Ngữ pháp N1, "Một khi đã... thì (kết quả sau đó là bất biến/dứt điểm)". Phù hợp mô tả quy trình tự hủy không thể đảo ngược của pin sinh học.
A. 切れるにいたって: Ngữ pháp N1, "Cho đến khi/Đến mức (tình huống nghiêm trọng)", không lột tả được tính "tất yếu và dứt khoát" của quy trình phân hủy sau khi hỏng.
C. 切れるを限りに: Ngữ pháp N1, "Hết mức/Cho đến hết", thường dùng cho thời hạn kết thúc, không đi với cấu trúc mô tả hệ quả tự hủy phía sau.
D. 切れるなり: Ngữ pháp N1, "Ngay sau khi hết hạn lập tức B", chỉ trình tự thời gian, không mạnh bằng "ga saigo" trong việc mô tả một kết cục định sẵn của sản phẩm.

最近のサービス料金りょうきんには納得なっとくがいきません。機械きかい数秒すうびょう 揺らすだに追加料金ついかりょうきんられるのは不当ふとうがする。

Dịch: Tôi không thể chấp nhận các loại phí dịch vụ gần đây. Chỉ cần việc máy lắc vài giây thôi mà cũng bị thu thêm phí thì tôi cảm thấy thật bất công.

A. 揺らすだに (Đúng): Ngữ pháp N1, "Chỉ cần... thôi cũng (đủ để cảm thấy/đủ để có hệ quả)". Ở đây nhấn mạnh sự việc nhỏ nhặt (lắc vài giây) cũng gây ra hệ quả (tốn tiền).
B. 揺らすに及ばず: Ngữ pháp N1, "Không cần thiết phải lắc", mâu thuẫn với ngữ cảnh khách yêu cầu lắc để có bọt mịn.
C. 揺らすにいたって: Ngữ pháp N1, "Đến mức phải lắc", không lột tả được sự nhỏ nhặt của hành động dẫn đến sự vô lý của phí dịch vụ.
D. 揺らすなり: Ngữ pháp N1, "Ngay sau khi lắc xong lập tức B", chỉ mốc thời gian, không mang sắc thái nhấn mạnh sự nhỏ nhặt như "dani".

車内しゃない快適性かいてきせい維持いじするためのあたらしいルールです。規定きていのサイズを 超えようものなら追加料金ついかりょうきん支払しはらうかあずけ入れを拒否きょひされる場合ばあいがある。

Dịch: Đây là quy định mới nhằm duy trì sự thoải mái trong toa tàu. Nếu lỡ vượt quá kích thước quy định, bạn có thể phải trả thêm phí hoặc bị từ chối mang theo hành lý.

C. 超えようものなら (Đúng): Ngữ pháp N1, "Nếu chẳng may/Nếu lỡ làm việc A (thì hậu quả B nghiêm trọng xảy ra)". Rất phù hợp với văn phong cảnh báo quy định.
A. 超えるなり: Ngữ pháp N1, "Ngay sau khi vượt quá", chỉ trình tự thời gian khách quan, không mang sắc thái cảnh báo về hậu quả như "you mono nara".
B. 超えるそばから: Ngữ pháp N1, "Vừa mới vượt quá đã lại ngay", dùng cho hành động lặp đi lặp lại tiêu cực, không hợp bối cảnh quy định một lần.
D. 超えるに及ばず: Ngữ pháp N1, "Không cần thiết phải vượt quá", hoàn toàn sai nghĩa logic.

伝統でんとうあじまもつづけて70ねんになります。その真摯しんし姿勢しせい と相まって、今年もふか味わいあじわいのワインが完成かんりょうした。

Dịch: Đã 70 năm cụ vẫn tiếp tục giữ gìn hương vị truyền thống. Kết hợp với thái độ chân thành đó, năm nay một loại rượu vang có hương vị đậm đà cũng đã hoàn thành.

B. と相まって (Đúng): Ngữ pháp N1, "Kết hợp với/Cộng hưởng với (để tạo ra kết quả tốt hơn)". Rất phù hợp để nói về sự kết hợp giữa "kỹ thuật truyền thống" và "thái độ làm việc".
A. とあれば: Ngữ pháp N1, "Nếu là vì lý do đặc biệt A (thì làm B)", dùng cho giả định tình huống, không hợp mô tả sự cộng hưởng các yếu tố thực tế.
C. にいたって: Ngữ pháp N1, "Đến mức/Cho đến khi", dùng cho diễn biến sự việc đi đến kết cục, không chỉ sự kết hợp các yếu tố.
D. をよそに: Ngữ pháp N1, "Mặc kệ/Phớt lờ", hoàn toàn sai nghĩa trong bối cảnh tích cực này.

人事評価じんじひょうかへのAI導入どうにゅう hierarchy には慎重しんちょう意見いけんおおいです。客観的きゃっかんてきなデータ があっての最終的さいしゅうてき bộc lộ には人間にんげん判断はんだんくだすべきだ。

Dịch: Có nhiều ý kiến thận trọng về việc đưa AI vào đánh giá nhân sự. Chính vì có những dữ liệu khách quan làm nền tảng, nhưng cuối cùng con người vẫn nên là bên đưa ra phán quyết.

A. があっての (Đúng): Ngữ pháp N1, mang nghĩa "Chính vì có A nên mới có B/A là điều kiện không thể thiếu để B tồn tại".
B. はおろか: Ngữ pháp N2, "A thì đã đành, ngay cả B cũng...", dùng nhấn mạnh mức độ triệt để, không phù hợp ở đây.
C. に即して: Ngữ pháp N1, "Sát với/Phù hợp với (thực tế, quy định)", thường dùng cho phương châm, không lột tả được mối quan hệ "phải có A mới có B" mạnh mẽ như "ga atte no".
D. にあるまじき: Ngữ pháp N1, "Không thể chấp nhận được đối với (vị thế/tư cách)", dùng cho phê phán đạo đức, sai logic câu.

深海調査しんかいちょうさ未知みち生物せいぶつ発見ハっけんされました。過酷かこく環境かんきょうものともせず懸命けんめいきる生命せいめい姿すがたにはおどろかされる。

Dịch: Sinh vật chưa từng được biết đến đã được phát hiện trong cuộc điều tra biển sâu. Bất chấp môi trường khắc nghiệt, dáng vẻ của sự sống đang nỗ lực sinh tồn khiến chúng ta kinh ngạc.

A. ものともせず (Đúng): Ngữ pháp N1, "Bất chấp/Mặc kệ (khó khăn, nguy hiểm, nghịch cảnh)". Phù hợp hoàn hảo ca ngợi bản năng sinh tồn vượt lên hoàn cảnh khó khăn.
B. 抜きにして: Ngữ pháp N1, "Nếu bỏ qua/Không kể đến", dùng cho giả định thiếu thốn hoặc gạt yếu tố qua một bên, không hợp nghĩa.
C. とあれば: Ngữ pháp N1, "Nếu là vì lý do đặc biệt A", dùng đưa ra điều kiện tình huống đặc thù, sai logic ngữ cảnh này.
D. までもなく: Ngữ pháp N1, "Chưa đến mức/Không cần thiết phải...", dùng bổ nghĩa đánh giá hành động, không đi với danh từ chỉ môi trường.

くなった著名人ちょめいじんこえをAIで再現さいげんする手法しゅほう物議ぶつぎかもしています。遺族いぞく許可きょか なしには故人こじんこえ利用りようすることは倫理的りんりてきゆるされない。

Dịch: Phương pháp dùng AI tái hiện giọng nói của người nổi tiếng đã khuất đang gây tranh cãi. Nếu không có sự cho phép của tang quyến, việc sử dụng giọng nói của người đã khuất là điều không thể chấp nhận về mặt đạo đức.

A. なしには (Đúng): Ngữ pháp N1, "Nếu không có/Nếu thiếu (điều kiện cần thiết)... thì không thể B". Nhấn mạnh sự bắt buộc của điều kiện vế trước.
B. と相まって: Ngữ pháp N1, "Kết hợp với/Cộng hưởng với", dùng cho các yếu tố cùng tác động tạo kết quả, không dùng cho câu giả định loại trừ.
C. を皮切りに: Ngữ pháp N1, "Khởi đầu từ một việc rồi lan rộng ra", chỉ sự nhân rộng của chuỗi hành động, hoàn toàn sai nghĩa.
D. を限りに: Ngữ pháp N1, "Cho đến hết (thời điểm)/Kể từ thời điểm này là kết thúc", dùng chỉ thời hạn kết thúc.

EVの普及ふきゅうには充電時間じゅうでんじかん短縮たんしゅく不可欠ふかけつです。新型しんがたバッテリーを もってすれば長距離ちょうきょりドライブの不安ふあん解消かいしょうされるだろう。

Dịch: Việc rút ngắn thời gian sạc là không thể thiếu đối với sự phổ biến của xe điện (EV). Nếu có được loại pin thế hệ mới này, nỗi lo về lái xe đường dài có lẽ sẽ được giải tỏa.

A. もってすれば (Đúng): Ngữ pháp N1, "Nếu (có được/nhờ vào) một khả năng hay phương tiện đặc biệt nào đó thì có thể đạt được kết quả".
B. 駆使するだに: Ngữ pháp N1, "Chỉ cần (nghĩ/thấy/nghe) thôi cũng đủ...", thường dùng cho cảm xúc tâm lý sợ hãi, lo lắng, không chỉ phương tiện.
C. きわまりない: Ngữ pháp N1, "Vô cùng/Cực kỳ", dùng nhấn mạnh tính chất tiêu cực của tính từ, không hợp cấu trúc câu nối.
D. にいたって: Ngữ pháp N1, "Cho đến mức/Cho đến khi", chỉ mốc diễn tiến nghiêm trọng của sự việc.

なみられながら仕事しごとをする生活せいかつえらびました。自由じゆう標榜するからには孤独こどく不便ふべんさをたのしむ覚悟かくご必要ひつようだ。

Dịch: Tôi đã chọn cuộc sống vừa làm việc vừa lênh đênh trên sóng nước. Một khi đã phô trương/theo đuổi chủ nghĩa tự do, thì cần phải có quyết tâm tận hưởng cả sự cô đơn và bất tiện.

A. 標榜するからには (Đúng): Ngữ pháp N1/N2, "Một khi đã... (thì đương nhiên phải làm vế sau)". "標榜" (Phô trương/Theo đuổi lý tưởng) làm rõ nét nghĩa quyết tâm của chủ thể đứng trên lập trường đó.
B. 標榜するだに: Ngữ pháp N1, "Chỉ cần phô trương thôi cũng đủ...", thường hướng tới hệ quả tâm lý bị động, không tạo được nghĩa trách nhiệm có ý chí.
C. 標榜するなりに: Ngữ pháp N1, "Theo cách của việc phô trương", chỉ trạng thái đặc trưng tương xứng, không làm nổi bật nghĩa bắt buộc phải có của vế sau.
D. 標榜するそばから: Ngữ pháp N1, "Vừa mới phô trương xong lại...", dùng cho chu kỳ hành động lặp đi lặp lại mang tính phiền toái.

伝統工芸でんとうこうげい革新的かくしんてき素材そざい導入どうにゅうされました。最新技術さいしんぎじゅつ駆使してこそ、これまでにないかるさと丈夫じょうぶさをそなえた着物きもの誕生たんじょうした。

Dịch: Các vật liệu cải tiến đã được đưa vào thủ công truyền thống. Chỉ khi vận dụng tối đa công nghệ mới nhất, bộ Kimono có độ nhẹ và bền chưa từng thấy mới được ra đời.

C. 駆使してこそ (Đúng): Ngữ pháp N1, "Chính vì có A mới có B/Chỉ sau khi có A mới có được B". Nhấn mạnh giá trị cốt lõi duy nhất dẫn đến kết quả thành công tuyệt vời.
A. 駆使することなしに: Ngữ pháp N1, "Mà không cần vận dụng", mang nghĩa loại trừ, mâu thuẫn trực tiếp với thực tế tạo ra sản phẩm công nghệ cao.
B. 駆使したところで: Ngữ pháp N1, "Dẫu cho có vận dụng đi chăng nữa (thì cũng vô ích)", cấu trúc giả định nhượng bộ mang nghĩa bế tắc, sai logic câu.
D. 駆使せんがために: Ngữ pháp N1, "Để nhằm mục đích vận dụng (với ý chí cao)", dùng chỉ mục tiêu hành động hướng tới, không dùng chỉ cơ sở cốt lõi sinh ra thành tựu.

SNSよう写真しゃしんるだけでお金をられます。サービスさーびす提供ていきょう と銘打ってきゃく負担ふたんいる姿勢しせいには納得なっとくがいかない。

Dịch: Chỉ chụp ảnh đăng mạng xã hội thôi mà họ cũng thu tiền. Dưới danh nghĩa là cung cấp dịch vụ, tôi không thể chấp nhận thái độ ép khách hàng phải chịu gánh nặng chi phí.

A. と銘打って (Đúng): Ngữ pháp N1, "Dưới danh nghĩa/Gắn mác là/Lấy khẩu hiệu là...". Thường dùng khi một hành động thực tế có phần tiêu cực nhưng được che đậy hoặc quảng bá dưới tên gọi đẹp đẽ.
B. とあれば: Ngữ pháp N1, "Nếu là vì lý do đặc biệt A", dùng đưa ra giả định điều kiện bắt buộc, không mang sắc thái chỉ danh nghĩa.
C. ときたら: Ngữ pháp N2, "Nhắc đến A thì...", đưa ra đối tượng mang tính phê phán một cách trực diện, không lột tả được sắc thái che mắt bằng danh nghĩa của tiệm tóc.
D. といったところだ: Ngữ pháp N1, "Cùng lắm cũng chỉ cỡ...", dùng ước lượng mức độ tối đa thấp, không dùng bổ nghĩa kết nối danh từ chỉ mục đích.

食事しょくじかおりを大切たいせつにするのは理解りかいできます。しかし、一律いちりつきゃく締め出すまじき過剰かじょう規制きせいではないかという議論ぎろんもある。

Dịch: Tôi hiểu việc trân trọng hương vị món ăn. Tuy nhiên, việc đuổi khách một cách máy móc đồng loạt, chẳng phải là một quy định quá mức hay sao - đó là điều đang gây tranh luận.

B. 締め出すまじき (Đúng): Ngữ pháp N1, "Không được phép/Không nên (đứng trên lập trường đạo đức/tư cách hành vi của thực thể)". Thể hiện góc nhìn phê phán hành động này dưới góc độ chuẩn mực ứng xử.
A. 締め出すべからざる: Ngữ pháp N1, "Không thể chấp nhận được/Không được phép", thường đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đứng sau nó, không thích hợp trong cấu trúc ngắt câu này.
C. 締め出すにはあたらない: Ngữ pháp N1, "Không đáng để đuổi khách", chỉ mức độ không cần thiết phải thực hiện hành động, làm mất đi sắc thái tranh luận căng thẳng về luật quy định.
D. 締め出すべくもない: Ngữ pháp N1, "Tuyệt đối không có cách nào đuổi khách được", chỉ khả năng thực thi hành động là vô vọng, hoàn toàn sai nghĩa.

機密保持きみつほじ観点かんてんからルールが改正かいせいされました。許可きょかたもの を除いては私物しぶつみは厳禁げんきんとする方針ほうしんだ。

Dịch: Quy định đã được sửa đổi từ quan điểm bảo mật thông tin. Ngoại trừ những thứ đã nhận được sự cho phép, phương châm là nghiêm cấm hoàn toàn việc mang đồ cá nhân vào.

D. を除いては (Đúng): Cấu trúc loại trừ chặt chẽ áp dụng trong văn phong pháp lý, quy chế công sở để cô lập điều kiện đặc biệt.
A. を限りに: Ngữ pháp N1, "Cho đến hết (thời điểm) là dừng", dùng cho giới hạn thời gian hoặc năng suất tối đa, không mang nghĩa loại trừ thực thể.
B. を皮切りに: Ngữ pháp N1, "Khởi đầu từ...", chỉ điểm khởi điểm bùng nổ của một chuỗi sự vụ, hoàn toàn lạc nghĩa.
C. をおいてほかにない: Ngữ pháp N1, "Ngoài đối tượng này ra thì không có ai/thứ gì tốt nhất", dùng để tôn vinh, không dùng cho quy định loại trừ hành lý thông thường.

長年ながねん習慣しゅうかんとはいえ、あたまがる思いおもいです。自分じぶん体調たいちょうかえりみることなく地域ちいきのために尽力じんりょくする姿すがたみな模範もはんだ。

Dịch: Dẫu biết là thói quen nhiều năm nhưng tôi vẫn cảm thấy vô cùng khâm phục. Mà không màng đến cả sức khỏe của bản thân, dáng vẻ cụ dốc lòng vì cộng đồng là tấm gương cho mọi người.

B. かえりみることなく (Đúng): Ngữ pháp N1, "Mà không làm...". Diễn tả một chuỗi hành động quên mình, bỏ qua một sự thật hiển nhiên (sức khỏe kém) để tập trung cao độ phục vụ mục đích chung.
A. かえりみるだに: Ngữ pháp N1, "Chỉ cần... thôi cũng đủ", thường chỉ đi kèm các động từ bộc lộ cảm xúc tâm lý thụ động (lo sợ, kinh hãi khi nghĩ lại), sai cấu trúc liên kết hành vi khách quan.
C. かえりみるに及ばず: Ngữ pháp N1, "Không cần thiết phải lo lắng/chăm chút cho việc đó", thường dùng khi đối tượng đã quá hoàn hảo hoặc không còn giá trị, không phản ánh sự hy sinh cao cả của cụ ông.
D. かえりみるに足る: Ngữ pháp N1, "Đáng để xem xét/Đáng quan tâm giá trị cốt lõi", bổ nghĩa đánh giá một sự kiện/sự vật có tính hữu ích, hoàn toàn sai mạch nghĩa nhân quả trong câu.