Số câu đúng : 0/30
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

AIの判定はんてい社会しゃかいおおきな影響えいきょうあたえています。公平性こうへいせいくようなアルゴリズムの使用しようは、企業きぎょう倫理りんりとして 許されるまじき

Dịch: Phán quyết của AI đang gây ảnh hưởng lớn đến xã hội. Việc sử dụng các thuật toán thiếu tính công bằng là điều không thể cho phép đối với đạo đức của một doanh nghiệp.

A. 許されるまじき (Đúng): Ngữ pháp N1, mang nghĩa "không được phép/không nên có (xét từ góc độ đạo đức, tư cách, vị thế)". Thể hiện sự phê phán nghiêm khắc đối với hành vi vi phạm chuẩn mực.
B. 許されるべくもない: Ngữ pháp N1, mang nghĩa "không có cách nào/tuyệt đối không thể", dùng để chỉ khả năng xảy ra của một sự việc, không mạnh về sắc thái phán xét đạo đức như Majiki.
C. 許されるに及ばない: Ngữ pháp N1, mang nghĩa "không cần thiết phải/chưa đến mức phải", sai hoàn toàn về mặt logic ý nghĩa.
D. 許されるに足りない: Ngữ pháp N1, mang nghĩa "không đáng để/không đủ giá trị để", thường dùng cho đánh giá sự vật, không dùng cho lệnh cấm đoán hành vi.

航空会社こうくうがいしゃ対応たいおう不満ふまんこえがっています。不手際ふてぎわ棚に上げてきゃく追加ついか負担ふたんいるのは本末転倒ほんまつてんとうだ。

Dịch: Đang có nhiều tiếng nói bất bình về cách ứng xử của hãng hàng không. Gác lại sai sót của chính mình mà lại ép hành khách chịu thêm gánh nặng thì thật là một sự đảo lộn giá trị.

A. 棚に上げて (Đúng): Ngữ pháp N1, nghĩa là "gác lại/lờ đi (lỗi lầm của chính mình) để nói về người khác hoặc làm việc khác". Phù hợp hoàn hảo với ngữ cảnh chỉ trích thái độ vô trách nhiệm của hãng bay.
B. 皮切りにして: Ngữ pháp N1, nghĩa là "bắt đầu từ/khởi điểm từ" một sự việc tốt hoặc xấu rồi lan rộng ra, không chỉ việc né tránh lỗi lầm.
C. 踏まえて: Ngữ pháp N1, nghĩa là "dựa trên/căn cứ vào", nếu dùng ở đây sẽ mang nghĩa hãng bay dựa vào sai sót của mình để sửa đổi, sai logic câu phê phán.
D. 相まって: Ngữ pháp N1, nghĩa là "cộng hưởng với/kết hợp với", dùng để chỉ nhiều yếu tố tích cực hoặc tiêu cực cùng tác động tạo ra kết quả lớn hơn.

動画どうが再生数さいせいすうかせぐために偽善的ぎぜんてき行為こういをしてしまいました。一度う失った信頼しんらいもどすことは べくもない

Dịch: Anh ta đã thực hiện hành vi ngụy tạo đạo đức chỉ để câu lượt xem video. Việc lấy lại lòng tin một khi đã mất là điều tuyệt đối không thể.

B. べくもない (Đúng): Ngữ pháp N1, nghĩa là "tuyệt đối không thể/không có cách nào". Thể hiện một sự thật hiển nhiên hoặc một kết cục bế tắc không thể xoay chuyển.
A. 難くない: Ngữ pháp N1, nghĩa là "không khó để làm gì đó" (thường đi với động từ tâm lý như tưởng tượng, thấu hiểu), hoàn toàn trái ngược ý nghĩa của câu.
C. 禁じ得ない: Ngữ pháp N1, nghĩa là "không thể kìm nén được cảm xúc", chỉ đi kèm với các danh từ chỉ tâm trạng như tức giận, lệ rơi, thương cảm.
D. 余儀なくされる: Ngữ pháp N1, nghĩa là "buộc phải làm việc gì đó do hoàn cảnh khách quan đưa đẩy", không dùng làm từ kết thúc bổ nghĩa cho động từ thể từ điển.

伝統技法でんとうぎほう継承けいしょう困難こんなん時代じだいになっています。職人しょくにん長年ながねん経験けいけん があっての、この繊細せんさい模様もよう再現さいげんすることは不可能ふかのうだった。

Dịch: Việc kế thừa kỹ thuật truyền thống đang trở nên khó khăn. Chính vì có kinh nghiệm lâu năm của người thợ làm nền tảng, nên việc tái hiện hoa văn tinh xảo này mới có thể thực hiện được.

C. があっての (Đúng): Ngữ pháp N1, nghĩa là "chính vì có A nên mới có B/B tồn tại là nhờ có nền tảng vững chắc của A". Nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả tương hỗ tối quan trọng.
A. なしには: Ngữ pháp N1, nghĩa là "nếu không có A thì B không thể thực hiện", tuy nhiên cấu trúc này đòi hỏi vế sau phải ở dạng phủ định trực tiếp để tạo câu loại trừ.
B. をおいてほかに: Ngữ pháp N1, nghĩa là "ngoài đối tượng này ra không còn ai/thứ gì khác tốt nhất", thường dùng cho tôn vinh nhân vật độc nhất, không dùng bổ nghĩa cấu trúc này.
D. ゆえに: Ngữ pháp N1, nghĩa là "chính vì/do", chỉ nguyên nhân khách quan thông thường, không lột tả được sắc thái làm nền tảng cốt lõi không thể thiếu như Ga atte no.

静寂せいじゃくたのしむための空間くうかん提供ていきょうされています。他人たにん作業音さぎょうおん聞くだに一人ひとりの世界にひたりたいひとには最高さいこう場所ばしょだ。

Dịch: Không gian dành cho việc tận hưởng sự yên tĩnh đang được cung cấp. Đối với những người muốn chìm đắm trong thế giới riêng mà chỉ cần nghe thấy tiếng làm việc của người khác thôi cũng thấy phiền, thì đây là nơi tốt nhất.

D. 聞くだに (Đúng): Ngữ pháp N1, nghĩa là "chỉ cần làm hành động đó thôi cũng đủ để bộc lộ một trạng thái tâm lý mãnh liệt (lo sợ, phiền nhiễu, hạnh phúc)".
A. をよそに: Ngữ pháp N1, nghĩa là "mặc kệ/phớt lờ sự lo lắng hoặc can ngăn của người khác", không đi trực tiếp sau động từ thể từ điển.
B. 極まりない: Ngữ pháp N1, nghĩa là "cực kỳ/hết sức", dùng để bổ nghĩa cho tính từ mang sắc thái tiêu cực, không đi với động từ.
C. 聞くとはなしに: Ngữ pháp N1, nghĩa là "nghe một cách vô thức, không có chủ ý từ trước", hoàn toàn trái ngược với tâm lý nhạy cảm, dễ bị làm phiền của đối tượng trong câu.

荒廃こうはいした山林さんりん再生さいせい急務きゅうむとなっています。最新のドローンを もってすれば短期間たんきかん広大こうだい面積めんせきたねをまくことが可能かのうになった。

Dịch: Việc tái tạo rừng bị tàn phá đang trở thành nhiệm vụ cấp bách. Nếu có được sự hỗ trợ của những chiếc Drone hiện đại nhất, việc gieo hạt trên diện tích rộng lớn trong thời gian ngắn đã trở nên khả thi.

A. もってすれば (Đúng): Ngữ pháp N1, nghĩa là "nếu có được/nhờ vào một năng lực cốt lõi hoặc phương tiện kỹ thuật đặc biệt nào đó thì việc khó khăn sẽ hoàn thành".
B. とあれば: Ngữ pháp N1, nghĩa là "nếu vì lý do đặc biệt hay hoàn cảnh đặc thù là", dùng đưa ra điều kiện giả định tình huống, không chỉ công cụ kỹ thuật.
C. 皮切りに: Ngữ pháp N1, nghĩa là "bắt đầu từ một sự vụ mang tính điển hình rồi chuỗi sự vụ tương tự liên tiếp diễn ra", sai nghĩa phương tiện.
D. 禁じ得ない: Ngữ pháp N1, nghĩa là "không kìm nén được xúc cảm dâng trào", chỉ đi với danh từ bộc lộ trạng thái tâm lý con người.

ふくのサイズ展開てんかいすくなすぎます。実用性じつようせいおろそかにして、デザインばかりを追求ついきゅうするブランドの姿勢しせいには納得なっとくがいかない。

Dịch: Sự phân bổ kích cỡ quần áo hiện nay quá nghèo nàn. Tôi không thể chấp nhận thái độ của thương hiệu khi lơ là tính thực dụng mà chỉ mải miết theo đuổi thiết kế.

A. おろそかにして (Đúng): Ngữ pháp N1, nghĩa là "lơ là/coi nhẹ/không đoái hoài chăm chút cho một nghĩa vụ hoặc thuộc tính bắt buộc phải có". Phù hợp phản ánh sự thiếu sót của hãng quần áo.
B. の極み: Ngữ pháp N1, nghĩa là "vô cùng/cực độ", dùng sau một danh từ chỉ trạng thái cảm xúc để nhấn mạnh mức độ đỉnh điểm, không dùng nối câu dạng hành vi.
C. 余儀なくされて: Ngữ pháp N1, nghĩa là "bị buộc phải làm việc gì đó do không còn sự lựa chọn nào khác", dùng cho trạng thái bị động chịu tác động từ hoàn cảnh.
D. 難くない: Ngữ pháp N1, nghĩa là "không khó để thực hiện quá trình tư duy lý tính", thường chỉ đi với mẫu như tưởng tượng (phán đoán), thấu hiểu.

列車れっしゃ動物どうぶつ衝突事故しょうとつじこ相次あいついでいます。安全運行あんぜんうんこうべく、あらゆる最新技術さいしんぎじゅつ導入どうにゅうして対策たいさくこうじている。

Dịch: Các vụ va chạm giữa tàu và động vật đang liên tiếp xảy ra. Để đảm bảo vận hành an toàn, chúng tôi đang đưa vào mọi công nghệ mới nhất để đưa ra biện pháp đối phó.

C. べく (Đúng): Ngữ pháp N1, nghĩa là "để/nhằm mục đích quyết tâm thực hiện hành vi có ý chí cao". Đây là văn phong trang trọng, thường xuất hiện trong các thông cáo hoặc báo cáo chính thức của công sở.
A. 名のもとに: Ngữ pháp N1, nghĩa là "dưới danh nghĩa của một khẩu hiệu/thực thể cao cả nào đó", thường dùng khi vế sau có hành động mang hơi hướng tiêu cực hoặc lợi dụng danh nghĩa, không hợp ngữ cảnh kỹ thuật thuần túy này.
B. 極まり: Ngữ pháp N1, nghĩa là "cực điểm/vô cùng", dùng bổ nghĩa tăng cường mức độ tiêu cực của một trạng thái danh từ, hoàn toàn sai cú pháp câu mục đích.
D. かたがた: Ngữ pháp N1, nghĩa là "nhân tiện/tiện thể phối hợp làm hai mục đích song hành trong một lộ trình di chuyển", không phù hợp cấu trúc câu tuyên bố phương châm làm việc.

冷蔵庫れいぞうこ自動じどう賞味期限しょうみきげんをチェックしてくれます。しかし、まだべられるものを お構いなしに捨てるのは、食品しょくひんロスの観点かんてんから問題もんだいがある。

Dịch: Tủ lạnh có thể tự động kiểm tra hạn sử dụng. Tuy nhiên, việc vứt đồ đi mà bất chấp việc nó vẫn còn ăn được hay không, là một vấn đề xét từ góc độ lãng phí thực phẩm.

B. お構いなしに (Đúng): Ngữ pháp N1, nghĩa là "bất chấp/không màng để tâm đến trạng thái bối cảnh hoặc sự phiền hà gây ra cho thực thể xung quanh". Phản ánh hành vi xử lý máy móc, thiếu linh hoạt của AI tủ lạnh.
A. を問わず: Ngữ pháp N2/N1, nghĩa là "bất kể/không phân biệt điều kiện danh từ đối lập", cấu trúc này bắt buộc phải đi liền sau một danh từ bao hàm các thái cực (ví dụ: tuổi tác, giới tính, thời tiết), không đi sau cụm từ bổ nghĩa phức tạp này.
C. いかんによらず: Ngữ pháp N1, nghĩa là "không phụ thuộc vào tình trạng phân cấp như thế nào", đây là văn phong pháp chế, quy định hành chính trang nghiêm, không hợp câu phê phán đời sống thường nhật.
D. たりとも: Ngữ pháp N1, dùng đứng sau đơn vị đo lường nhỏ nhất để thực hiện phủ định tuyệt đối toàn bộ vế sau, hoàn toàn sai cấu trúc ngữ nghĩa câu.

後継者不足こうけいしゃぶそくにより、伝統的でんとうてき和紙作りわしづくり途絶とだえようとしています。一度技術ぎじゅつ絶えたが最後、それを復活ふっかつさせるのは並大抵なみたいていのことではない。

Dịch: Do thiếu người kế nghiệp, nghề làm giấy Washi truyền thống đang dần bị mai một. Một khi kỹ thuật đã mất đi, việc khôi phục lại nó không phải là chuyện bình thường.

B. 絶えたが最後 (Đúng): Ngữ pháp N1, nghĩa là "một khi đã để cho trạng thái tồi tệ xảy ra thì coi như xong/kết quả tiêu cực sau đó là định sẵn, dứt khoát không có phương án cứu vãn, đảo ngược tình thế".
A. 絶えようものなら: Ngữ pháp N1, nghĩa là "nếu lỡ chẳng may xảy ra việc tồi tệ", cấu trúc này mang tính chất giả định, dự báo một nguy cơ có thể đến trong tương lai, không diễn tả một kết cục mang tính bất biến, tuyệt đối như Ga saigo.
C. 絶えるに及ばず: Ngữ pháp N1, nghĩa là "không cần thiết phải đạt tới trạng thái nghiêm trọng đó làm gì", hoàn toàn sai mạch logic lập luận của câu cảnh báo.
D. 絶えるに足りない: Ngữ pháp N1, nghĩa là "không xứng đáng/không đủ giá trị căn cứ để làm nền tảng", hoàn toàn lạc lõng về nghĩa cấu trúc câu.

新興企業しんこうきぎょう不祥事ふしょうじ相次あいつぎ、信頼回復しんらいかいふく急務きゅうむとなっています。コンプライアンスの遵守じゅんしゅ なしには企業きぎょう持続的じぞくてき成長せいちょう見込みこめない。

Dịch: Các vụ bê bối của doanh nghiệp mới nổi liên tiếp xảy ra, việc khôi phục lòng tin đang là nhiệm vụ cấp bách. Nếu không có việc tuân thủ quy tắc đạo đức, thì không thể kỳ vọng vào sự tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp.

A. なしには (Đúng): Ngữ pháp N1, mang nghĩa "nếu không có A thì B không thể xảy ra/không thể thực hiện". Biểu thị điều kiện tiên quyết mang tính bắt buộc để có được kết quả ở vế sau.
B. 抜きにして: Ngữ pháp N1, nghĩa là "loại bỏ/không kể đến", thường dùng khi chủ thể chủ động gạt một yếu tố ra ngoài để thực hiện hành động khác, không đi với mẫu phủ định mang tính quy luật như vế sau.
C. とあれば: Ngữ pháp N1, nghĩa là "nếu vì lý do đặc biệt là", dùng cho giả định tình huống đặc thù dẫn đến một hành động mang tính ý chí, không hợp bối cảnh điều kiện cần.
D. といっても: Ngữ pháp N2/N3, nghĩa là "dẫu nói là... nhưng thực tế thì", dùng cho sự nhượng bộ giới hạn mức độ, không tạo ra cấu trúc điều kiện hệ quả.

AIによる解説かいせつ正確せいかくですが、どこか無機質むきしつ感じかんじいなめません。ひとこころひびくような案内あんないは、すぐれたガイドの豊富ほうふ知識ちしき経験けいけん があっての

Dịch: Lời giải thích của AI tuy chính xác nhưng không thể phủ nhận cảm giác vô hồn. Việc hướng dẫn chạm đến trái tim con người chính là nhờ có kiến thức và kinh nghiệm phong phú của một người hướng dẫn ưu tú.

B. があっての (Đúng): Ngữ pháp N1, nghĩa là "chính vì có A nên mới có B/B tồn tại là nhờ có nền tảng cốt lõi không thể thiếu của A".
A. をおいてほかにない: Ngữ pháp N1, nghĩa là "ngoài đối tượng này ra không còn cái nào khác tốt nhất", dùng để khẳng định sự lựa chọn duy nhất thích hợp, sai cú pháp liên kết trong câu này.
C. もさることながら: Ngữ pháp N1, nghĩa là "A là tất nhiên rồi nhưng B còn hơn thế", dùng bổ sung thêm một yếu tố có mức độ cao hơn ở vế sau, không dùng kết thúc câu.
D. にひきかえ: Ngữ pháp N2/N1, nghĩa là "trái ngược hẳn với", dùng so sánh hai thực thể mang đặc tính đối lập hoàn toàn, không phù hợp ngữ cảnh tôn vinh giá trị này.

フリーランスのクリエイターは立場たちばよわく、不当ふとう契約けいやくつよいられることがあります。生計せいけいてるため とあればなみだをのんで仕事しごとけるものすくなくない。

Dịch: Những nhà sáng tạo tự do có vị thế yếu và đôi khi bị ép buộc vào các hợp đồng không thỏa đáng. Nếu là vì để mưu sinh, thì không ít người đã ngậm đắng nuốt cay chấp nhận công việc.

A. とあれば (Đúng): Ngữ pháp N1, nghĩa là "nếu vì một hoàn cảnh đặc biệt hoặc điều kiện đặc thù là... thì phải thực hiện hành động". Phù hợp để giải thích cho một sự lựa chọn miễn cưỡng do hoàn cảnh ép buộc.
B. とはいえ: Ngữ pháp N2, nghĩa là "mặc dù nói là vậy nhưng", dùng cho sự tương phản nhượng bộ, không lột tả được nguyên nhân mang tính ép buộc dẫn đến hành động ở vế sau.
C. べからず: Ngữ pháp N1, nghĩa là "không được phép", dùng cho văn phong mệnh lệnh cấm đoán nghiêm ngặt trong văn bản công cộng, không dùng nối câu theo mạch nghĩa này.
D. とばかりに: Ngữ pháp N1, nghĩa là "như muốn nói rằng/cứ như thể là", dùng mô tả thái độ, phản ứng phi ngôn ngữ của một đối tượng khác, không dùng giải thích lý do của chính chủ thể.

猛暑もうしょ水不足みずぶそく農作物のうさくぶつ成長せいちょうさまたげています。しかし、この新種しんしゅいねまざる環境かんきょう をものともせず力強ちからづよみのらせている。

Dịch: Nắng nóng gay gắt và thiếu nước đang cản trở sự phát triển của nông sản. Tuy nhiên, giống lúa mới này bất chấp môi trường khắc nghiệt, vẫn đang trổ bông một cách mạnh mẽ.

C. をものともせず (Đúng): Ngữ pháp N1, nghĩa là "bất chấp/mặc kệ (khó khăn, nguy hiểm, nghịch cảnh)". Đây là mẫu câu tiêu biểu để ca ngợi sức sống hoặc ý chí bền bỉ dũng cảm trước ngoại cảnh tồi tệ.
A. をよそに: Ngữ pháp N1, nghĩa là "mặc kệ/phớt lờ sự lo lắng, mong mỏi hoặc tình trạng của thực thể khác xung quanh", thường chỉ hành vi thờ ơ vô cảm của con người, không lột tả được nội lực vượt qua trở ngại thiên nhiên.
B. を限りに: Ngữ pháp N1, nghĩa là "cho đến hết/kể từ thời điểm này là kết thúc", dùng chỉ giới hạn tối đa của năng suất hoặc thời gian, không dùng cho thái độ đối mặt khó khăn.
D. に至って: Ngữ pháp N2/N1, nghĩa là "cho đến mức/đến trạng thái nghiêm trọng", dùng chỉ mốc diễn biến sự việc đi đến giai đoạn kết cục khách quan.

単語たんご暗記あんきするだけでは不十分ふじゅうぶんです。言葉の背景はいけいにある文化ぶんか踏まえないことには、本当の意味でのコミュニケーションは成立せいりつしない。

Dịch: Chỉ ghi nhớ từ vựng thôi thì không đủ. Nếu không dựa trên văn hóa ẩn sau ngôn ngữ, thì giao tiếp theo đúng nghĩa thực sự sẽ không thể thiết lập được.

B. 踏まえないことには (Đúng): Ngữ pháp N1/N2, mang nghĩa "nếu không thực hiện hành động A... thì kết quả phủ định tiêu cực ở vế sau chắc chắn sẽ xảy ra". Cấu trúc chỉ điều kiện tiên quyết bắt buộc.
A. 踏まえてこそ: Ngữ pháp N1, mang nghĩa "chính vì dựa trên A nên mới có kết quả tốt B", nhấn mạnh giá trị cốt lõi, bắt buộc vế sau phải đi với thể khẳng định tích cực.
C. 踏まえるなり: Ngữ pháp N2/N1, nghĩa là "ngay sau khi dựa trên...", chỉ trình tự thời gian hành động diễn ra nhanh chóng, không tạo cấu trúc điều kiện loại trừ.
D. 踏まえたところで: Ngữ pháp N2/N1, nghĩa là "dẫu cho có dựa trên đi chăng nữa thì kết quả vẫn vô ích", dùng cho sự nhượng bộ bế tắc, hoàn toàn sai nghĩa logic lập luận của câu.

おおくのお客様がえき利用りようされます。不審ふしんものかけたさいは、ささいなこと であれ、すぐに駅員えきいんまでお知らせください。

Dịch: Rất nhiều quý khách sẽ sử dụng nhà ga. Khi nhìn thấy đồ vật khả nghi, cho dù là việc nhỏ nhặt đi chăng nữa, xin hãy báo ngay cho nhân viên nhà ga.

A. であれ (Đúng): Ngữ pháp N1, nghĩa là "cho dù là...". Dùng để đưa ra một ví dụ ở mức độ cực đoan nhỏ nhất nhằm nhấn mạnh rằng trong bất cứ trường hợp nào hành động ở vế sau cũng cần được thực thi triệt để.
B. であれ、なかれ: Ngữ pháp N1, nghĩa là "cho dù có hay không", thường dùng cho các cặp danh từ đối lập mang tính chất trạng thái, không kết hợp với một thuộc tính đơn lẻ đứng trước.
C. なりに: Ngữ pháp N2, nghĩa là "theo cách của/tương ứng với", dùng chỉ trạng thái phù hợp với vị thế đặc trưng, không mang hàm ý giả định nhượng bộ "cho dù là".
D. といえども: Ngữ pháp N1, nghĩa là "mặc dù là/dẫu cho là", dùng cho sự nhượng bộ mang sắc thái phản bác lại một sự thật hiển nhiên hoặc danh vị cao, không tự nhiên trong câu thông báo nhắc nhở nhẹ nhàng mang tính đại chúng.

長年愛用ながねんあいようしていたリップが廃盤はいばんになりました。顧客こきゃくこえ をよそに利益効率りえきこうりつばかりを追求ついきゅうするメーカーの姿勢しせいには失望しつぼうした。

Dịch: Thỏi son tôi yêu dùng nhiều năm đã bị ngừng sản xuất. Phớt lờ tiếng lòng của khách hàng mà chỉ mải miết theo đuổi hiệu quả lợi nhuận, thái độ của nhà sản xuất khiến tôi thật thất vọng.

A. をよそに (Đúng): Ngữ pháp N1, nghĩa là "mặc kệ/phớt lờ sự lo lắng, mong mỏi hoặc phản ứng của thực thể xung quanh". Phản ánh hoàn hảo hành vi thờ ơ vô cảm của nhà sản xuất trước người tiêu dùng nhằm mục đích phê phán.
B. を皮切りに: Ngữ pháp N1, nghĩa là "bắt đầu từ một sự việc điển hình rồi chuỗi sự vụ tương tự liên tiếp diễn ra lan rộng", sai nghĩa lập luận.
C. を限りに: Ngữ pháp N1, nghĩa là "kể từ thời điểm này là kết thúc hoàn toàn", dùng chỉ thời hạn dứt điểm, không phản ánh thái độ ứng xử.
D. をものともせず: Ngữ pháp N1, nghĩa là "bất chấp khó khăn/vượt qua nghịch cảnh tai ương", dùng ca ngợi ý chí kiên cường dũng cảm, không dùng cho hành vi tiêu cực mang tính ích kỷ của doanh nghiệp.

震災しんさい被害ひがいからがろうとしています。伝統のわざ なしには輪島塗わじまぬり未来みらい切り拓くきりひらくことはできない。

Dịch: Họ đang nỗ lực đứng dậy từ thiệt hại của trận động đất. Nếu không có kỹ nghệ truyền thống, thì không thể mở ra tương lai cho sơn mài Wajima.

B. なしには (Đúng): Ngữ pháp N1, nghĩa là "nếu không có A thì kết quả phủ định B chắc chắn xảy ra". Nhấn mạnh giá trị cốt lõi nền tảng cần phải bảo tồn như một điều kiện duy nhất để sinh tồn.
A. をおいてほかに: Ngữ pháp N1, nghĩa là "ngoài thực thể này ra không còn ai/thứ gì khác là tốt nhất", thường dùng cấu trúc khẳng định tôn vinh nhân vật độc nhất ở cuối câu, không dùng tạo câu điều kiện ngắt ngữ pháp giữa câu như trên.
C. があっての: Ngữ pháp N1, nghĩa là "chính vì có A mới có được trạng thái B", dùng khẳng định thành quả hiện hữu ở thể khẳng định tích cực, không tương thích với cấu trúc phủ định "không thể mở ra" ở vế sau.
D. ゆえに: Ngữ pháp N1, nghĩa là "do/vì nguyên nhân khách quan thông thường", không làm nổi bật tính chất "điều kiện bắt buộc, độc nhất không thể thay thế" như Nashini wa.

この清掃せいそうロボットは非常に優秀です。水中のゴミを 拾うなり、泳いでいる魚を傷つけることなく作業を完遂かんすいする。

Dịch: Robot dọn dẹp này vô cùng ưu tú. Ngay sau khi nhặt rác trong nước, nó hoàn thành công việc mà không làm tổn thương những chú cá đang bơi.

B. 拾うなり (Đúng): Ngữ pháp N1, mang nghĩa "ngay sau khi thực hiện hành động A thì lập tức chuyển biến sang trạng thái hoặc hành động B có tính kế tiếp liên tục". Phù hợp mô tả quy trình vận hành linh hoạt, chuẩn xác của máy móc tự động thông minh.
A. 拾うが早いか: Ngữ pháp N1, nghĩa là "ngay khi vừa nhặt xong (gần như đồng thời trong tích tắc)", mẫu này nhấn mạnh tuyệt đối vào tốc độ diễn ra cực nhanh mang tính bất ngờ, không tự nhiên khi mô tả chuỗi hành vi làm việc có lập trình tuần tự của robot.
C. 拾うそばから: Ngữ pháp N1, nghĩa là "vừa mới nhặt sạch xong lại có cái khác xuất hiện phá vỡ thành quả", dùng cho chu kỳ hành động lặp đi lặp lại mang tính phiền toái tiêu cực hoặc vô ích, lạc nghĩa câu.
D. 拾う際(に): Ngữ pháp N2/N3, nghĩa là "vào mốc thời điểm thực hiện hành động", mang tính chất chỉ thời gian chung chung mang phong cách thông cáo, không bộc lộ được phản ứng nhanh nhạy, thông minh của công nghệ kỹ thuật.

最後さいご卒業式そつぎょうしきが終わりました。校舎から子供たちの声が なくなるにいたって、島は静寂せいじゃくに包まれることになった。

Dịch: Buổi lễ tốt nghiệp cuối cùng đã kết thúc. Đến lúc tiếng trẻ con không còn vang lên từ ngôi trường nữa, hòn đảo đã chìm trong sự tĩnh lặng.

C. なくなるにいたって (Đúng): Ngữ pháp N1, mang nghĩa "cho đến khi/đến mức tình trạng dứt điểm cuối cùng xảy ra". Dùng để phản ánh một tiến trình diễn biến thực tế khách quan đã đi đến giai đoạn kết cục tạo sự chuyển biến sâu sắc cho hoàn cảnh.
A. なくなるなり: Nghĩa là "ngay sau khi biến mất", cấu trúc này chỉ đi liền với hành vi có tính chủ động kế tiếp của con người, không áp dụng để mô tả hệ quả trạng thái môi trường tự nhiên bao quanh hòn đảo.
B. なくなるだに: Ngữ pháp N1, nghĩa là "chỉ cần nghĩ đến/lo sợ về việc mất đi thôi cũng đủ thấy...", mẫu này giới hạn đi liền sau các động từ thuộc phạm trù tâm lý tư duy của con người hướng tới tương lai giả định, không dùng cho sự việc thực tế đã hoàn tất diễn ra.
D. なくなるまじき: Ngữ pháp N1, nghĩa là "không nên/không được phép biến mất xét dưới góc độ chuẩn mực", dùng phê phán tư cách hành vi đạo đức của một thực thể, hoàn toàn sai lệch logic ngữ cảnh tự nhiên.

介護現場かいごげんばでのロボット活用かつようすすんでいます。入居者にゅうきょしゃのわずかなこえふるだにこころ不安ふあんみ取る技術ぎじゅつ Continuous にはおどろかされる。

Dịch: Việc sử dụng robot trong lĩnh vực chăm sóc đang tiến triển. Chỉ cần một sự run rẩy nhẹ trong giọng nói của người ở viện thôi, kỹ thuật đọc được nỗi bất an trong lòng họ thật khiến chúng ta kinh ngạc.

B. だに (Đúng): Ngữ pháp N1, mang nghĩa "chỉ cần làm một việc nhỏ nhặt hoặc nhận thấy dấu hiệu tối thiểu thôi cũng đủ để sinh ra hệ quả". Ở đây nhấn mạnh tính tinh tế của công nghệ cảm biến AI.
A. をおいてほかにない: Ngữ pháp N1, nghĩa là "ngoài thực thể này ra không còn cái nào khác tốt nhất", dùng để tôn vinh độc tôn, không tương thích ngữ pháp nối giữa câu này.
C. かたがた: Ngữ pháp N1, nghĩa là "nhân tiện/tiện thể phối hợp làm hai mục đích trong cùng một lộ trình", dùng cho hành vi giao tế của con người, không dùng cho đặc tính kỹ thuật.
D. べからざる: Ngữ pháp N1, nghĩa là "không được phép/không thể chấp nhận được xét theo chuẩn mực đạo đức hoặc quy tắc", sai mạch nghĩa câu.

海洋かいようプラスチックの回収かいしゅう急務きゅうむとなっています。地域ちいきゆたかなうみ があっての、私たちの漁業ぎょぎょう未来みらいもありない。

Dịch: Việc thu gom rác nhựa đại dương đang là nhiệm vụ cấp bách. Chính vì có vùng biển phong phú của địa phương làm nền tảng, thì mới có thể có tương lai cho ngành ngư nghiệp của chúng ta.

A. があっての (Đúng): Ngữ pháp N1, mang nghĩa "Chính vì có nền tảng cốt lõi của A nên thực thể B mới có thể sinh tồn và tồn tại được". Khẳng định mối quan hệ cộng sinh không thể tách rời.
B. に至って: Ngữ pháp N2/N1, nghĩa là "cho đến mức/cho đến khi tình thế chuyển biến nghiêm trọng", dùng chỉ mốc diễn tiến khách quan, không chỉ điều kiện tồn tại.
C. とあれば: Ngữ pháp N1, nghĩa là "nếu vì lý do đặc biệt hay hoàn cảnh đặc thù là", dùng cho cấu trúc giả định điều kiện hướng tới hành vi, không hợp logic câu này.
D. はおろか: Ngữ pháp N2, "A thì đã đành, ngay cả B cũng...", dùng thiết lập mệnh đề tăng tiến phủ định loại trừ diện rộng, sai mạch logic liên kết nguyên nhân kết quả.

専門知識せんもんちしき社会しゃかい還元かんげんする動きうごきひろがっています。多忙たぼう本業ほんぎょうかたわら社会貢献活動しゃかいこうけんかつどうはげかれらの姿すがた Continuous には敬意けいいひょうしたい。

Dịch: Phong trào hoàn trả kiến thức chuyên môn cho xã hội đang lan rộng. Bên cạnh công việc chính bận rộn, tôi muốn bày tỏ sự kính trọng đối với dáng vẻ họ đang nỗ lực trong các hoạt động cống hiến xã hội.

C. かたわら (Đúng): Ngữ pháp N1, mang nghĩa "Bên cạnh ngành nghề công việc chính thức A, song song thực hiện một mảng công vụ hoặc hoạt động phụ trợ B kéo dài theo thời gian của cùng một chủ thể".
A. きわみ: Ngữ pháp N1, nghĩa là "vô cùng/cực độ", đứng sau danh từ trừu tượng chỉ trạng thái cảm xúc để đẩy lên đỉnh điểm, không dùng nối hai chuỗi hành động song hành.
B. とあれば: Ngữ pháp N1, nghĩa là "nếu lâm vào hoàn cảnh đặc thù là", mẫu giả định tình huống bất khả kháng, sai cấu trúc mô tả thực tế công việc.
D. まじき: Ngữ pháp N1, nghĩa là "không được phép làm hành vi đó xét từ tư cách vị thế", dùng cho cấu trúc lên án vi phạm đạo đức nghiêm trọng.

レジでの支払しはらいがよりスムーズになります。画面がめんかって が早いか瞬時しゅんじ決済けっさい完了かんりょうするシステムの導入どうにゅう各地かくちすすんでいる。

Dịch: Việc thanh toán tại quầy sẽ trở nên trơn tru hơn. Ngay khi vừa mỉm cười trước màn hình, việc đưa vào sử dụng hệ thống hoàn tất thanh toán tức thì đang được triển khai ở khắp nơi.

D. が早いか (Đúng): Ngữ pháp N1, nghĩa là "gần như đồng thời trong tích tắc, hành vi A hoàn thành thì phản ứng hệ quả B lập tức kích hoạt ngay". Phù hợp tuyệt đối phản ánh tốc độ xử lý siêu tốc của máy móc tự động.
A. 微笑むなり: Ngữ pháp N1, mang nghĩa "ngay sau khi hoàn tất việc A liền chủ động triển khai việc B", thiên về chuỗi hành động có tính toán tuần tự của con người, không làm nổi bật tốc độ cơ khí bằng Ga hayaika.
B. 微笑むに及ばず: Ngữ pháp N1, nghĩa là "không cần thiết đến mức phải làm hành động đó", mâu thuẫn trực tiếp với nguyên lý quét sinh trắc học của hệ thống.
C. 微笑むだに: Ngữ pháp N1, nghĩa là "dù chỉ là tác động nhỏ nhất của hành vi thôi cũng đủ bộc lộ trạng thái tâm lý mãnh liệt", sai cú pháp và logic kết nối sự vụ kỹ thuật khách quan này.

防犯ぼうはん謳い文句に市民しみんのプライバシーを無断むだん監視かんしするような行為こういだんじてゆるされない。

Dịch: Lấy việc phòng chống tội phạm làm lời mời chào, hành vi giám sát quyền riêng tư của người dân mà không xin phép là điều tuyệt đối không được tha thứ.

A. 謳い文句に (Đúng): Ngữ pháp N1 (Noun + を + 謳い文句に), nghĩa là "sử dụng một danh nghĩa khẩu hiệu hào nhoáng tốt đẹp bên ngoài làm chiêu bài quảng cáo mồi chài, che đậy cho một bản chất có tì vết tiêu cực bên trong".
B. 限りに: Ngữ pháp N1, mang nghĩa "cho đến thời điểm dứt điểm này là chấm dứt hoàn toàn", dùng chỉ giới hạn chu kỳ thời gian, không mang sắc thái danh nghĩa mục đích.
C. 余儀なくされて: Ngữ pháp N1, nghĩa là "bị rơi vào hoàn cảnh bó buộc không còn đường lui nên bắt buộc phải thực hiện", dùng cho thể bị động khách quan chịu áp lực từ hoàn cảnh tồi tệ.
D. 皮切りに: Ngữ pháp N1, nghĩa là "bắt đầu khởi điểm bùng nổ từ một sự vụ điển hình rồi lan rộng ra chuỗi sự vụ tương đương", sai hoàn toàn mạch logic châm biếm của câu.

貴重きちょう文化財ぶんかざいそこなわれてしまいました。修復しゅうふく Continuous には多額たがく費用ひよう時間じかんがかかる もさることながらうしなわれた歴史れきしおもみはもどせない。

Dịch: Di sản văn hóa quý giá đã bị tổn hại. Việc tu sửa tốn nhiều chi phí và thời gian là tất nhiên rồi, nhưng hơn thế nữa sức nặng của lịch sử đã mất đi là thứ không thể lấy lại được.

C. もさることながら (Đúng): Ngữ pháp N1, mang nghĩa "sự việc vế trước hiển nhiên được thừa nhận là hệ trọng rồi, nhưng sự việc bộc lộ ở vế sau còn ở tầng bậc nghiêm trọng hoặc đáng lưu tâm nhấn mạnh hơn thế".
A. をのものを: Ngữ pháp N1, nghĩa là "giá mà thực hiện tốt việc đó thì đã tránh được kết cục tồi tệ này rồi, vậy mà...", diễn tả tâm trạng nuối tiếc bất mãn, sai cấu trúc liên từ nối câu phát triển ý này.
B. とあれば: Ngữ pháp N1, nghĩa là "nếu đặt trong điều kiện bắt buộc bắt nguồn từ lý do đặc thù đó", hoàn toàn không có thuộc tính liệt kê nâng cao tầng bậc ý nghĩa như cấu trúc câu yêu cầu.
D. ことなしに: Ngữ pháp N1, nghĩa là "nếu không thực hiện hành vi đó một cách trọn vẹn", mẫu loại trừ hành vi, mâu thuẫn trực tiếp với mạch lập luận tăng tiến.

伝統技術でんとうぎじゅつ現代げんだい知恵ちえくわわりました。最新さいしんの科学的知見かがくてきちけん と相まってふるくからつたわる漆塗うるしぬりの技法ぎほうがさらなる進化しんかとげた。

Dịch: Trí tuệ hiện đại đã được thêm vào kỹ thuật truyền thống. Kết hợp với những kiến thức khoa học mới nhất, kỹ pháp sơn mài lưu truyền từ xưa đã đạt được sự tiến hóa hơn nữa.

C. と相まって (Đúng): Ngữ pháp N1, mang nghĩa "yếu tố cũ kết hợp, cộng hưởng song song cùng yếu tố mới tạo nên một tác động kép bùng nổ, mang lại thành tựu hoặc hiệu ứng quy mô vượt trội tốt đẹp hơn".
A. をおいてほかに: Ngữ pháp N1, nghĩa là "ngoại trừ đối tượng duy nhất này ra thì không một ai khác xứng đáng", dùng tôn vinh, bế mạc kết thúc bằng câu phủ định ở cuối, lạc cú pháp câu liên kết mở rộng này.
B. なしには: Ngữ pháp N1, mang nghĩa "nếu hoàn toàn thiếu hụt mất nhân tố điều kiện cốt lõi này", mẫu này đi với hệ quả mang tính triệt tiêu tiêu cực, không lột tả được bản chất giao thoa nâng tầm kỹ thuật giữa hai bên.
D. と銘打って: Ngữ pháp N1, nghĩa là "phát biểu khẩu hiệu, gắn nhãn tên gọi mỹ miều cho một chiến dịch hành động", không dùng mô tả mối quan hệ dung hợp biện chứng giữa các thuộc tính kỹ thuật.

技術ぎじゅつ進歩しんぽめることができません。単純作業たんじゅんさぎょうがAIにってわられる に至って人間にんげんはより創造的そうぞうてき仕事しごとにシフトせざるを得ない。

Dịch: Tiến bộ kỹ thuật là thứ không thể ngăn lại. Cho đến khi các công việc đơn giản bị AI thay thế, con người không còn cách nào khác là phải chuyển dịch sang những công việc sáng tạo hơn.

B. に至って (Đúng): Ngữ pháp N1, mang nghĩa "quá trình tích lũy diễn biến thực tế khách quan đã chạm đến một mốc giới hạn, một bước ngoặt cục diện bắt buộc hệ quả đi liền sau đó phải xoay chuyển theo một hướng tất yếu cấu thành".
A. とあって: Ngữ pháp N2/N1, "chính vì bối cảnh tình thế đặc thù đặc biệt đó nên sinh ra trạng thái hiện thời", dùng giải thích căn nguyên khách quan bình thường, không bộc lộ rõ bước ngoặt ép buộc chuyển dịch của thời đại mạnh bằng Ni itatte.
C. とあれば: Ngữ pháp N1, nghĩa là "nếu đặt trong điều kiện giả định đặc thù đó", đây là mẫu đưa ra tình huống giả lập lý thuyết, không áp dụng cho một xu thế thực tiễn mang tính lịch sử đang diễn ra trực tiếp.
D. の極み: Ngữ pháp N1, nghĩa là "chạm đến cảnh giới tột cùng/vô cùng tận của một trạng thái thuộc tính tính từ tiêu cực hoặc tích cực", hoàn toàn sai cấu trúc liên kết động từ mệnh đề câu.

後継者不在こうけいしゃぶそくにより、伝統でんとうえようとしています。一度技術ぎじゅつ絶えたが最後、それを再興さいこうさせるのは至難しなんわざである。

Dịch: Do thiếu người kế nghiệp, ánh sáng của truyền thống đang dần lịm tắt. Một khi kỹ thuật đã mất đi, việc phục hưng lại nó là một công việc cực kỳ gian nan.

B. が最後 (Đúng): Ngữ pháp N1, mang nghĩa "một khi đã để cho trạng thái sự cố tồi tệ xảy ra dứt điểm thì coi như toàn cục bế mạc kết thúc, hệ quả tiêu cực kéo theo sau đó là bất biến, vĩnh viễn không có phương án xoay chuyển đảo ngược tình thế". Phù hợp hoàn hảo tính chất thất truyền của cổ nghệ.
A. ようものなら: Ngữ pháp N1, mang nghĩa "nếu chẳng may lỡ để xảy ra hành vi sai sót nghiêm trọng đó", mẫu này thiên về tính chất cảnh báo răn đe một hành vi mang ý chí có khả năng chủ động phòng tránh được, không mang tính dứt điểm định mệnh sâu sắc như Ga saigo.
C. に及ばず: Ngữ pháp N1, nghĩa là "không cần thiết phải tiến hành đến mức độ phức tạp đó làm gì", hoàn toàn sai mạch logic lập luận của câu cảnh báo hiểm họa.
D. だに: Ngữ pháp N1, mang nghĩa "dù mới chỉ chạm đến hành vi ở mức độ thấp nhất thôi cũng đủ bộc lộ xúc cảm dấy lên", sai lệch hoàn toàn cú pháp liên kết hệ quả thực tế của câu.

うみをきれいにする大切たいせつさを子供こどもたちに伝えたいつたえたいです。このロボットのユーモラスな姿すがた をもって環境問題かんきょうもんだいへの関心かんしんたかめるきっかけになれば嬉しいうれしい

Dịch: Tôi muốn truyền đạt tầm quan trọng của việc làm sạch biển cho trẻ em. Bằng hình dáng hóm hỉnh của chú robot này, tôi sẽ rất vui nếu nó trở thành cơ hội để nâng cao sự quan tâm đến vấn đề môi trường.

A. をもって (Đúng): Ngữ pháp N1, dùng đứng sau danh từ vật chất, tư liệu hoặc phương thức cụ thể để đóng vai trò làm công cụ phương tiện trung gian trang trọng, đạt được mục đích tác động tích cực ở vế sau.
B. はおろか: Ngữ pháp N2, "A thì đã đành huống hồ chi toàn bộ cấu trúc B rộng lớn hơn", mẫu phủ định tăng tiến diện rộng, hoàn toàn lạc lõng cú pháp nghĩa.
C. に即して: Ngữ pháp N1, "Sát hợp tuân thủ đúng theo định ước của thực tế hoặc quy chế điều luật", không áp dụng đi sau danh từ chỉ hình thể công cụ cơ lý hóa như kiểu hình dáng bên ngoài của robot.
D. をよそに: Ngữ pháp N1, "hoàn toàn phớt lờ, dửng dưng mặc kệ sự can ngăn lo lắng của thực thể khác", hành vi ích kỷ hoặc thờ ơ của con người, sai logic câu hướng nghiệp tích cực này.