Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

半導体はんどうたいの不足ふそくが深刻しんこくです。世界的せかいてきな経済けいざいの きき に直面ちょくめんしています。

Dịch: Sự thiếu hụt chất bán dẫn đang rất nghiêm trọng. Chúng ta đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu.
B. 危機 (Đúng): (Nguy Cơ): Khủng hoảng, tình trạng nguy kịch. Từ vựng trọng tâm trong các bản tin kinh tế.
A. 既期: Chữ "Ký" và "Kỳ", không tạo thành từ vựng có nghĩa trong ngữ cảnh này.
C. 規機: Chữ "Quy" và "Cơ", sai chính tả Hán tự hoàn toàn.
D. 記機: Chữ "Ký" và "Cơ", ghép từ vô nghĩa.

一部いちぶのブラック企業きぎょうが問題もんだいです。若わかい社員しゃいんを さくしゅ するような働はたらき方かたは許ゆるせません。

Dịch: Một bộ phận các doanh nghiệp đen đang là vấn đề. Cách làm việc theo kiểu bóc lột nhân viên trẻ là không thể tha thứ.
A. 搾取 (Đúng): (Tráp Thủ): Bóc lột công sức hoặc tiền bạc. Thuật ngữ chuyên dụng ở trình độ N1.
B. 策取: (Sách Thủ): Dùng mưu kế để đoạt lấy, không chỉ sự bóc lột lao động.
C. 昨取: Chữ "Tạc" (hôm qua), ghép từ vô nghĩa.
D. 削取: (Tước Thủ): Nghĩa là gọt bớt, cắt giảm vật lý, không dùng cho bóc lột sức lao động.

AIが作つくった画像がぞうが話題わだいです。他人たにんの著作権ちょさくけんを しんがい しないように注意ちゅういが必要ひつようです。

Dịch: Hình ảnh do AI tạo ra đang là chủ đề nóng. Cần chú ý để không xâm phạm bản quyền của người khác.
C. 侵害 (Đúng): (Xâm Hại): Xâm phạm, vi phạm quyền lợi hoặc lợi ích của đối tượng khác.
A. 信害: Chữ "Tín" (tin tưởng), không liên quan đến việc xâm phạm pháp lý.
B. 侵外: Chữ "Xâm" và "Ngoại" (bên ngoài), sai chính tả Hán tự hoàn toàn.
D. 真害: Chữ "Chân" (sự thật), vô nghĩa trong ngữ cảnh pháp lý.

ホームの安全柵あんぜんさくに問題もんだいが見みつかりました。修理しゅうりのため、一部いちぶの駅えきを つうか します。

Dịch: Đã tìm thấy vấn đề ở rào chắn an toàn sân ga. Để sửa chữa, tàu sẽ chạy thẳng (bỏ qua) một số ga.
A. 通過 (Đúng): (Thông Quá): Đi ngang qua, vượt qua hoặc thông qua. Dùng cho tàu xe không dừng lại tại trạm.
B. 通課: Chữ "Khóa" (bài học), sai chính tả Hán tự hoàn toàn.
C. 通科: Chữ "Khoa" (khoa phòng), không có ý nghĩa trong giao thông.
D. 通果: Chữ "Quả" (kết quả), không phải từ vựng chỉ việc di chuyển.

この指輪ゆびわは職人しょくにんの手作てづくりです。細こまかい装飾そうしょくが非常ひじょうに せいこう で驚おどろきました。

Dịch: Chiếc nhẫn này là đồ thủ công của nghệ nhân. Tôi kinh ngạc vì họa tiết trang trí vô cùng tinh xảo.
C. 精巧 (Đúng): (Tinh Xảo): Tinh vi và sắc sảo. Dùng để miêu tả độ tỉ mỉ của các tác phẩm nghệ thuật hoặc máy móc.
A. 成功: (Thành Công): Đạt được mục tiêu mong muốn, không phải tinh xảo.
B. 成効: Chữ "Thành" và "Hiệu", không phải từ chỉ tính mỹ thuật.
D. 正巧: Chữ "Chính" và "Xảo", sai hoàn toàn ngữ nghĩa Hán tự.

将来しょうらいの計画けいかくがはっきりしません。自分じぶんの進すすむ道みちがまだ あいまい で不安ふあんです。

Dịch: Kế hoạch tương lai không rõ ràng. Tôi thấy bất an vì con đường phía trước vẫn còn mập mờ.
A. 曖昧 (Đúng): (Ái Muội): Mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng. Một Hán tự đặc thù ở trình độ N2-N1.
B. 昧昧: Thiếu chữ đầu, không tạo thành từ vựng chuẩn trong tiếng Nhật.
C. 愛昧: Chữ "Ái" (tình yêu), sai chính tả hoàn toàn Hán tự.
D. 哀昧: Chữ "Ai" (đau thương), không liên quan đến sự rõ ràng.

投資とうしの勧誘かんゆうには気きをつけてください。人ひとを あざむく ような嘘うその話はなしが多おおいです.

Dịch: Hãy cẩn thận với những lời mời chào đầu tư. Có nhiều câu chuyện dối trá nhằm lừa dối người khác.
C. 欺く (Đúng): (Khi): Lừa dối, đánh lừa niềm tin của người khác. Động từ quan trọng trong tin tức an ninh.
A. 浅むく: Chữ "Thiển" (nông cạn), không liên quan đến hành vi lừa dối.
B. 鮮むく: Chữ "Tiên" (tươi mới), không mang nghĩa gian lận.
D. 荒むく: Chữ "Hoang" (hoang dã), vô nghĩa trong văn cảnh này.

政治せいじの改革かいかくが進すすんでいません。国民こくみんから政府せいふの対応たいおうに厳きびしい ひはん が出でています.

Dịch: Cuộc cải cách chính trị đang không tiến triển. Sự phê bình gay gắt từ người dân đối với cách ứng phó của chính phủ đang xuất hiện.
C. 批判 (Đúng): (Phê Phán): Phê bình, chỉ trích một chính sách hoặc ý kiến. Từ vựng cốt lõi trong báo chí chính trị.
A. 比判: Chữ "Tỷ" (so sánh), không phải hành động phê bình chính sách.
B. 非判: Chữ "Phi" (sai trái), tuy cùng âm nhưng không dùng cho sự chỉ trích công quyền.
D. 飛判: Chữ "Phi" (bay), sai hoàn toàn về ngữ nghĩa Hán tự.

配送はいそうのミスでお客きゃくさんに迷惑めいわくをかけました。送料そうりょうを全額ぜんがく へんかん いたします.

Dịch: Chúng tôi đã gây phiền hà cho quý khách do lỗi giao hàng. Chúng tôi sẽ hoàn trả lại toàn bộ phí vận chuyển.
B. 返還 (Đúng): (Phản Hoàn): Hoàn trả lại những gì vốn thuộc về chủ cũ (tiền bạc, lãnh thổ, tài sản).
A. 返換: Chữ "Hoán" (thay đổi), không dùng cho việc hoàn trả lại đồ vật/tiền bạc.
C. 返官: Chữ "Phản" và "Quan", ghép từ vô nghĩa trong tiếng Nhật.
D. 返完: Chữ "Hoàn" (hoàn thành), không liên quan đến việc trả lại.

海うみに近ちかい家いえは湿気しっけがすごいです。壁かべの中なかの木材もくざいが くさっていないか 心配しんぱいです.

Dịch: Những ngôi nhà gần biển có độ ẩm rất cao. Tôi lo lắng không biết gỗ bên trong tường có bị mục (thối rữa) hay không.
D. 腐って (Đúng): (Hủ): Mục nát, thối rữa do tác động của vi khuẩn hoặc môi trường ẩm ướt.
A. 苦さって: Chữ "Khổ" (đắng), không mang nghĩa mục nát cấu trúc.
B. 降さって: Chữ "Giáng", đọc là furu (mưa rơi) hoặc oriru (xuống tàu).
C. 供さって: Chữ "Cung", đọc là 供きょうして.

投資とうしのトラブルを防ふせぎたいです。政府せいふは仮想通貨かそうつうかの取引とりひきを しめつけて います。

Dịch: Chúng tôi muốn phòng tránh rắc rối trong đầu tư. Chính phủ đang thắt chặt việc giao dịch tiền ảo.
D. 締め付けて (Đúng): (Đế Phó): Thắt chặt, kiểm soát chặt chẽ hoặc gây áp lực. Thường dùng trong quản lý quy định và chính sách.
A. 閉め付けて: Chữ "Bế" (đóng cửa), không dùng cho việc thắt chặt quy định pháp lý.
B. 占め付けて: Chữ "Chiếm" (chiếm giữ), không mang nghĩa kiểm soát hay thắt chặt.
C. 搾め付けて: Chữ "Tráp" (vắt/ép), không dùng cho ngữ cảnh quản lý xã hội.

仕事しごとが忙いそがしすぎると困こまります。会社かいしゃが社員しゃいんのメンタルケアを なおざりに するのは問題もんだいです。

Dịch: Công việc quá bận rộn sẽ rất rắc rối. Việc công ty bỏ bê (lơ là) chăm sóc tinh thần cho nhân viên là một vấn đề.
C. 等閑 (Đúng): Đây là Hán tự của なおざり (Đẳng Nhàn): Lơ là, bỏ bê, không quan tâm đúng mức đến việc cần làm.
A. 等座り: Ghép từ chữ "Đẳng" và "Tọa" (ngồi), không tạo thành từ vựng có nghĩa.
B. 尚去り: Ghép từ chữ "Thượng" và "Khứ" (rời đi), vô nghĩa trong tiếng Nhật.
D. 直去り: Ghép từ chữ "Trực" và "Khứ", sai hoàn toàn về ngữ nghĩa.

運転手うんてんしゅの数かずが足たりません。夜間やかんのバスの運行うんこうを一時的いちじてきに ちゅうし することになりました。

Dịch: Số lượng tài xế không đủ. Người ta đã quyết định tạm thời đình chỉ vận hành xe buýt đêm.
B. 中止 (Đúng): (Trung Chỉ): Dừng lại giữa chừng hoặc hủy bỏ một kế hoạch đang/sắp diễn ra.
A. 駐止: Chữ "Trú" (trong đỗ xe), không phải từ chỉ sự đình chỉ hoạt động vận tải.
C. 仲止: Chữ "Trọng" (trung gian), không cấu tạo nên từ dừng lại.
D. 注止: Chữ "Chú" (rót nước/chú ý), sai hoàn toàn về mặt chính tả.

火災かさいの影響えいきょうで電車でんしゃが止とまりました。駅えきの中なかが非常ひじょうに こんらん しています。

Dịch: Tàu điện đã dừng do ảnh hưởng của hỏa hoạn. Bên trong nhà ga đang cực kỳ hỗn loạn.
C. 混乱 (Đúng): (Hỗn Loạn): Tình trạng lộn xộn, mất trật tự. Thường gặp trong tin tức giao thông và xã hội.
A. 困乱: Chữ "Khốn" (khó khăn), sai chính tả Hán tự cho từ hỗn loạn.
B. 魂乱: Chữ "Hồn" (linh hồn), không liên quan đến trật tự công cộng.
D. 婚乱: Chữ "Hôn" (kết hôn), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

このお皿さらは有名職人ゆうめいしょくにんの作品さくひんです。表面ひょうめんの模様もようがとても せいこう で感動かんどうしました。

Dịch: Chiếc đĩa này là tác phẩm của nghệ nhân nổi tiếng. Hoa văn trên bề mặt vô cùng tinh xảo.
D. 精巧 (Đúng): (Tinh Xảo): Tinh vi và sắc sảo, dùng để miêu tả độ tỉ mỉ của các tác phẩm nghệ thuật hoặc máy móc.
A. 成功: (Thành Công): Đạt được mục tiêu, phát âm giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
B. 成効: Chữ "Thành" và "Hiệu", không phải từ chỉ sự tinh mỹ của đồ vật.
C. 正巧: Chữ "Chính" và "Xảo", sai hoàn toàn ngữ nghĩa Hán tự.

彼かれの言いうことは信しんじられません。いつも約束やくそくが あいまい で、嫌きらになります。

Dịch: Tôi không thể tin được lời anh ấy nói. Vì lời hứa lúc nào cũng mập mờ (mơ hồ) nên tôi thấy rất ghét.
A. 曖昧 (Đúng): (Ái Muội): Mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng. Hán tự đặc thù mà người học N2 cần ghi nhớ.
B. 昧昧: Thiếu chữ đầu, không phải là một từ vựng chuẩn trong tiếng Nhật.
C. 愛昧: Chữ "Ái" (tình yêu), sai chính tả hoàn toàn Hán tự của từ ái muội.
D. 哀昧: Chữ "Ai" (đau thương), không liên quan đến sự rõ ràng của lời hứa.

うまい話はなしには裏うらがあります。人ひとを あざむく ようなビジネスに誘さそわれないでください。

Dịch: Những câu chuyện ngon ngọt đều có mặt trái. Đừng để bị lôi kéo vào những kiểu kinh doanh lừa dối người khác.
D. 欺く (Đúng): (Khi): Lừa dối, đánh lừa niềm tin của người khác. Một động từ miêu tả hành vi gian dối ở cấp độ N2.
A. 浅むく: Chữ "Thiển" (nông cạn), không liên quan đến hành vi lừa đảo.
B. 鮮むく: Chữ "Tiên" (tươi mới), không mang nghĩa đánh lừa.
C. 荒むく: Chữ "Hoang" (hoang dã), vô nghĩa trong văn cảnh này.

リーダーの決断けつだんが遅おそすぎます。国民こくみんから強つよい ひはん を浴あびています。

Dịch: Sự quyết đoán của người lãnh đạo quá chậm trễ. Ông ấy đang hứng chịu sự phê bình gay gắt từ người dân.
D. 批判 (Đúng): (Phê Phán): Phê bình, chỉ trích. Một danh từ quan trọng trong tin tức chính trị và xã hội.
A. 比判: Chữ "Tỷ" (so sánh), không phải hành động chỉ trích chính sách.
B. 非判: Chữ "Phi" (sai trái), tuy cùng âm nhưng không phải từ chỉ sự phê phán chính sách.
C. 飛判: Chữ "Phi" (bay), sai hoàn toàn ngữ nghĩa Hán tự.

書類しょるいに不備ふびが見みつかりました。一旦いったん、お客きゃくさんに資料しりょうを へんかん します。

Dịch: Đã tìm thấy sai sót trong hồ sơ. Chúng tôi xin hoàn trả (trả lại) tài liệu cho quý khách.
D. 返還 (Đúng): (Phản Hoàn): Hoàn trả lại những gì vốn thuộc về chủ cũ. Thường dùng cho tiền bạc, tài sản hoặc tài liệu.
A. 返換: Chữ "Phản" và "Hoán" (thay đổi), không dùng cho việc hoàn trả đồ vật.
B. 返官: Chữ "Phản" và "Quan", ghép từ vô nghĩa trong tiếng Nhật.
C. 返完: Chữ "Hoàn" (hoàn thành), không phải từ vựng chỉ sự trả lại.

古ふるい物置ものおきを片付かたづけました。床ゆかの木材もくざいが完全かんぜんに くさっていて、足元あしもとが危あぶないです。

Dịch: Tôi đã dọn dẹp nhà kho cũ. Gỗ ở sàn nhà đã bị mục (thối rữa) hoàn toàn, rất nguy hiểm khi bước đi.
D. 腐って (Đúng): (Hủ): Mục nát, thối rữa do tác động của vi khuẩn hoặc môi trường ẩm ướt.
A. 苦さって: Chữ "Khổ" (đắng), không mang nghĩa mục nát.
B. 降さって: Chữ "Giáng", đọc là furu (mưa rơi) hoặc oriru (xuống tàu).
C. 供さって: Chữ "Cung" (cung cấp), đọc là 供きょうして.