Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

資源しげんを じゅんかん させる 経済けいざいが 必要ひつようです。皆みなで 環境かんきょうを 守りましょうまもりましょう。

Dịch: Cần một nền kinh tế cho phép tài nguyên được tuần hoàn. Chúng ta hãy cùng nhau bảo vệ môi trường.
B. 循環じゅんかん (Đúng): 漢かん字じ chuẩn xác của Junkan (Tuần Hoàn). Chỉ sự chuyển động lặp đi lặp lại trong một vòng khép kín.
A. 順巻じゅんかん: Chữ Thuận và chữ 巻かん (cuốn sách). Từ này không có nghĩa trong tiếng Nhật, dùng để bẫy âm đọc "Jun".
C. 巡環じゅんかん: Chữ Tuần (tuần tra) và chữ Hoàn. Dù chữ sau đúng nhưng chữ đầu sai, bẫy học viên nhầm lẫn giữa các chữ có bộ 辵しんにょう.
D. 准環じゅんかん: Chữ Chuẩn (trong chuẩn bị) và chữ Hoàn. Bẫy thị giác chữ Chuẩn nhìn gần giống chữ Tuần nhưng không liên quan đến ý nghĩa tuần hoàn.

会社かいしゃが データを いんぺい して いました。これは 大おおきな 問題もんだいです。

Dịch: Công ty đã che giấu dữ liệu. Đây là một vấn đề lớn.
C. 隠蔽いんぺい (Đúng): 漢かん字じ chuẩn xác của Inpei (Ẩn Tế). Nghĩa là che giấu sự thật hoặc tang chứng một cách bất chính.
A. 隠閉いんぺい: Chữ Ẩn và chữ 閉へい (đóng cửa). Bẫy học viên suy luận logic "che giấu là đóng lại", nhưng không phải từ vựng chuẩn.
B. 陰蔽いんぺい: Chữ 陰いん (bóng tối) và chữ Tế. Dù mang nghĩa mờ ám nhưng chữ 陰いん không dùng trong từ ghép "Inpei" này.
D. 院蔽いんぺい: Chữ 院いん (bệnh viện) bẫy âm đọc "In", lừa học viên nhầm lẫn giữa các chữ 漢かん字じ sơ cấp có cùng âm đọc.

若者わかものは 彼かれの 生活せいかつに せんぼう の 眼差しまなざしを 向むけました。SNSで 話題わだいに なって います。

Dịch: Giới trẻ đã hướng ánh nhìn ngưỡng mộ về phía cuộc sống của anh ấy. Việc này đang trở thành đề tài bàn tán trên mạng xã hội.
A. 羨望せんぼう (Đúng): 漢かん字じ chuẩn xác của Senbou (Tiện Vọng). Nghĩa là ngưỡng mộ và thèm muốn được như người khác.
B. 浅望せんぼう: Chữ 浅あさ (nông cạn) bẫy thị giác vì phần bên phải rất giống chữ 羨せん, lừa học viên không chắc mặt chữ.
C. 鮮望せんぼう: Chữ 鮮せん (tươi sống) bẫy âm đọc "Sen", đánh vào lỗi học vẹt âm đọc mà không nhớ bộ thủ.
D. 宣望せんぼう: Chữ 宣せん (tuyên truyền) bẫy âm đọc "Sen" sơ cấp, lừa học viên nhầm lẫn giữa các từ vựng N4/N5.

リーダーは 今いまの 状況じょうきょうを はあく して ください。計画けいかくが 遅れておくれて います。

Dịch: Người trưởng nhóm hãy nắm bắt tình hình hiện tại đi. Kế hoạch đang bị trễ rồi.
D. 把握はあく (Đúng): 漢かん字じ chuẩn xác của Haoku (Ba Ác). Nghĩa là thấu hiểu và nắm vững nội dung hoặc tình hình.
A. 破握はあく: Chữ 破は (phá vỡ) bẫy âm đọc "Ha", lừa học viên nhầm sang các động từ hành động mạnh.
B. 派握はあく: Chữ 派は (phái cử) bẫy âm đọc "Ha" sơ cấp, đánh vào lỗi nhầm lẫn các chữ có âm đọc tương đồng.
C. 把握はあく: Chữ Ba (nắm) và chữ Ác. Đây là từ đồng nghĩa cổ hoặc dùng trong triết học, không phải từ vựng phổ thông N2.

心中しんちゅうで かっとう が あります。どちらを 選えらべば いいか わかりません。

Dịch: Có một sự mâu thuẫn (giằng xé) trong lòng. Tôi không biết nên chọn bên nào thì tốt.
A. 葛藤かっとう (Đúng): 漢かん字じ chuẩn xác của Kattou (Cát Đằng). Nghĩa là sự xung đột, giằng xé giữa các ý nghĩ hoặc tình cảm.
B. 渇藤かっとう: Chữ 渇かつ (khát nước) bẫy âm đọc "Katsu", lừa học viên nhầm lẫn vì bộ 水みず bên trái.
C. 喝藤かっとう: Chữ 喝かつ (la mắng) bẫy âm đọc "Katsu", đánh vào lỗi không phân biệt được bộ 口くち và bộ 艸くさかんむり.
D. 括藤かっとう: Chữ 括かつ (bao quát) bẫy âm đọc "Katsu", lừa học viên nhầm sang các từ vựng có cấu trúc tương tự.

彼女かのじょの デザインは とても せんさい です。多おおくの 人ひとが 注目ちゅうもくして います。

Dịch: Thiết kế của cô ấy rất tinh tế. Rất nhiều người đang chú ý đến.
A. 繊細せんさい (Đúng): 漢かん字じ chuẩn xác của Sensai (Tiêm Tế). Nghĩa là tinh xảo, nhạy cảm hoặc thanh mảnh.
B. 専細せんさい: Chữ 専せん (chuyên môn) bẫy âm đọc "Sen" sơ cấp, lừa học viên nhầm lẫn các chữ 漢かん字じ N4.
C. 戦細せんさい: Chữ 戦せん (chiến tranh) bẫy âm đọc "Sen", đánh vào lỗi chọn chữ theo âm thanh mà không màng ngữ cảnh.
D. 線細せんさい: Chữ 線せん (đường kẻ) bẫy âm đọc "Sen", lừa học viên suy luận "tinh tế là nét vẽ thanh mảnh".

新あたらしい ダイヤは ざんてい 的てきな ものです。駅えきで 確認かくにんを して ください。

Dịch: Lịch trình mới chỉ là tạm thời. Xin hãy xác nhận lại tại nhà ga.
B. 暫定ざんてい (Đúng): 漢かん字じ chuẩn xác của Zantei (Tạm Định). Nghĩa là quyết định tạm thời trước khi có kết luận chính thức.
A. 斬定ざんてい: Chữ 斬ざん (chém) bẫy âm đọc "Zan", lừa học viên nhầm lẫn vì cấu trúc chữ nhìn khá giống nhau.
C. 残定ざんてい: Chữ 残ざん (còn lại) bẫy âm đọc "Zan" sơ cấp, lừa học viên suy luận "tạm thời là phần còn lại".
D. 惨定ざんてい: Chữ 惨ざん (thảm khốc) bẫy âm đọc "Zan" của N2, đánh lừa những người nhớ lờ mờ bộ 心こころ đứng.

彼かれは 自分じぶんの 能力のうりょくを はっき して います。仕事しごとが とても 速はやいです。

Dịch: Anh ấy đang phát huy năng lực của mình. Làm việc rất là nhanh.
C. 發揮はっき (Đúng): 漢かん字じ chuẩn xác của Hakki (Phát Huy). Nghĩa là bộc lộ rõ rệt sức mạnh hoặc năng lực vốn có.
A. 發輝はっき: Chữ 輝き (huy hoàng) bẫy âm đọc "Ki", lừa học viên nhầm sang ý nghĩa "tỏa sáng rực rỡ".
B. 發幾はっき: Chữ 幾き (mấy) bẫy âm đọc "Ki" sơ cấp, đánh vào lỗi không chắc chắn về mặt chữ ghép.
D. 發機はっき: Chữ 機き (máy móc) bẫy âm đọc "Ki", lừa học viên nhầm sang các từ vựng liên quan đến thiết bị.

いらない 家具かぐを はいき しました。部屋へやが 広ひろく なりました。

Dịch: Tôi đã tiêu hủy đồ nội thất không cần thiết. Căn phòng đã trở nên rộng rãi hơn.
C. 廃棄はいき (Đúng): 漢かん字じ chuẩn xác của Haiki (Phế Khí). Nghĩa là loại bỏ, vứt bỏ những thứ không còn dùng được nữa.
A. 排棄はいき: Chữ 排はい (trong bài trừ) bẫy thị giác vì có bộ 手て giống chữ 廃はい lừa học viên không kỹ bộ thủ.
B. 廃気はいき: Chữ 気き (khí chất) bẫy âm đọc "Ki", lừa học viên nhầm sang từ mang nghĩa "khí thải".
D. 拝棄はいき: Chữ 拝はい (trong bái kiến) bẫy âm đọc "Hai" sơ cấp, lừa học viên nhầm lẫn vì mặt chữ gần giống.

今年ことしの 目標もくひょうは おおむね 達成たっせいできました。来年らいねんも 頑張りたいがんばりたいです。

Dịch: Các mục tiêu năm nay hầu như đã đạt được. Sang năm tôi cũng muốn cố gắng.
A. 概ねおおむね (Đúng): 漢かん字じ chuẩn xác của Oomune (Khái). Một phó từ quan trọng của N2 mang nghĩa là "hầu hết", "đại khái".
B. 大旨おおむね: Chữ Đại và chữ Chỉ. Dù mang nghĩa "đại ý" nhưng không phải là cách viết 漢かん字じ cho phó từ "Oomune".
C. 多旨おおむね: Chữ 多た (nhiều) bẫy ý nghĩa "phần lớn", lừa học viên suy luận logic từ các từ sơ cấp.
D. 央旨おおむね: Chữ 央おう (trung tâm) bẫy âm đọc "Ou/Oo", đánh vào lỗi nhầm lẫn cách phát âm đặc biệt của N2.

労働組合ろうどうくみあいと 会社かいしゃが こうしょう しました。給料きゅうりょうが 上あがります。

Dịch: Công đoàn và công ty đã đàm phán. Tiền lương sẽ tăng lên.
B. 交渉こうしょう (Đúng): 漢かん字じ chuẩn xác của Koushou (Giao Thiệp). Nghĩa là đàm phán, thương lượng để đạt được thỏa thuận.
A. 考証こうしょう: Nghĩa là "khảo chứng" (nghiên cứu dựa trên chứng cứ lịch sử), bẫy đồng âm hoàn toàn để lừa học viên chọn sai ngữ cảnh.
C. 公証こうしょう: Nghĩa là "công chứng" (xác nhận tính hợp pháp của giấy tờ), bẫy đồng âm, lừa học viên nhầm sang thủ tục hành chính.
D. 校正こうせい: Nghĩa là "hiệu đính" (sửa bản in), bẫy âm On "Kou", đánh lừa những người nhớ lờ mờ mặt chữ.

使つかわない 家具かぐを はいき します。部屋へやが 広ひろく なりました.

Dịch: Tôi tiêu hủy đồ nội thất không dùng nữa. Căn phòng đã trở nên rộng rãi hơn.
C. 廃棄はいき (Đúng): 漢かん字じ chuẩn xác của Haiki (Phế Khí). Nghĩa là vứt bỏ, tiêu hủy những thứ không còn giá trị sử dụng.
A. 廃気はいき: Nghĩa là "khí thải" (nhưng dùng sai chữ Hán thứ hai), bẫy thị giác cực mạnh vì nhìn rất giống chữ Haiki (khí thải).
B. 排気はいき: Nghĩa là "khí thải" (từ động cơ), bẫy đồng âm hoàn toàn, lừa học viên nhầm sang lĩnh vực môi trường/máy móc.
D. 配記はいき: Một từ vô nghĩa, ghép từ chữ "配はい" và "記き" để bẫy những ai chỉ học vẹt âm đọc.

事故じこの 原因げんいんを きゅうめい して います。二度にどと 起おきないように します.

Dịch: Họ đang điều tra làm sáng tỏ nguyên nhân vụ tai nạn. Họ sẽ làm để nó không xảy ra lần nữa.
B. 究明きゅうめい (Đúng): 漢かん字じ chuẩn xác của Kyuumei (Cứu Minh). Nghĩa là nghiên cứu, điều tra kỹ lưỡng để làm sáng tỏ sự thật.
A. 救命きゅうめい: Nghĩa là "cứu mạng" (như trong phao cứu sinh), bẫy đồng âm hoàn toàn, lừa học viên nhầm sang bối cảnh cấp cứu.
C. 究命きゅうめい: Một chữ ghép sai giữa chữ "究きゅう" (nghiên cứu) và chữ "命めい" (tính mạng), bẫy thị giác cực gắt.
D. 急明きゅうめい: Một từ vô nghĩa, bẫy âm "急きゅう" (khẩn cấp) và "明めい" (sáng), đánh vào lỗi suy luận logic sai.

自分じぶんを 変かえたいです。考え方かんがえかたを へんかく します.

Dịch: Tôi muốn thay đổi bản thân. Tôi sẽ cải cách (thay đổi triệt để) cách suy nghĩ.
B. 変革へんかく (Đúng): 漢かん字じ chuẩn xác của Henkaku (Biến Cách). Nghĩa là cải cách, thay đổi hoàn toàn một hệ thống hoặc cách thức cũ.
A. 変格へんかく: Nghĩa là "biến cách" (trong ngữ pháp), bẫy thị giác vì nhìn phần dưới chữ 格かく và 革かく rất dễ nhầm.
C. 返確へんかく: Một từ vô nghĩa, bẫy âm "Hen" (trả lại) và "Kaku" (xác nhận), lừa học viên chọn theo âm On sơ cấp.
D. 偏確へんかく: Chữ "偏へん" (lệch) bẫy âm đọc gần giống "Hen", lừa học viên không nắm vững bộ thủ bên trái.

悪わるい ことを した 人ひとを ついきゅう します。嘘うそを 言いわないで ください.

Dịch: Chúng tôi truy cứu người đã làm việc xấu. Xin đừng nói dối.
C. 追及ついきゅう (Đúng): 漢かん字じ chuẩn xác của Tsuikyuu (Truy Cập). Nghĩa là truy cứu trách nhiệm, lỗi lầm hoặc truy đuổi kẻ địch.
A. 追求ついきゅう: Nghĩa là "theo đuổi" (mục tiêu, lý tưởng), bẫy đồng âm 100% cực mạnh, đánh vào lỗi không phân biệt được ngữ cảnh.
B. 追究ついきゅう: Nghĩa là "truy cứu" (làm sáng tỏ học thuật), bẫy đồng âm, lừa học viên nhầm sang bối cảnh nghiên cứu.
D. 対及ついきゅう: Chữ "対たい/つい" bẫy âm đọc "Tsui", đánh vào lỗi lúng túng giữa các chữ có âm On giống nhau.

線路せんろを ほしゅ します。明日あしたの 朝あさは 普通ふつうに 走はしります.

Dịch: Chúng tôi bảo trì đường ray. Sáng mai tàu sẽ chạy bình thường.
C. 保守ほしゅ (Đúng): 漢かん字じ chuẩn xác của Hoshu (Bảo Thủ). Trong ngữ cảnh này nghĩa là bảo trì, bảo dưỡng thiết bị kỹ thuật.
A. 捕手ほしゅ: Nghĩa là "người bắt bóng" (trong bóng chày), bẫy đồng âm hoàn toàn, lừa học viên nhầm sang bối cảnh thể thao.
B. 保持ほじ: Nghĩa là "duy trì/giữ gìn" (Hoji), bẫy ngữ nghĩa liên quan nhưng sai hoàn toàn về âm đọc bài yêu cầu.
D. 補手ほしゅ: Chữ "補ほ" bẫy âm đọc "Ho", lừa học viên suy luận "bổ sung/sửa chữa bằng tay".

知しらない 人ひとの かんゆう が しつこいです。電話でんわを すぐ 切きります.

Dịch: Lời mời mọc (dụ dỗ) của người lạ rất dai dẳng. Tôi cúp máy ngay lập tức.
A. 勧誘かんゆう (Đúng): 漢かん字じ chuẩn xác của Kanyuu (Khuyên Dụ). Nghĩa là mời mọc, rủ rê tham gia hoặc mua sản phẩm.
B. 官遊かんゆう: Một từ vô nghĩa, bẫy âm "Kan" (quan chức) và "Yuu" (chơi), lừa học viên không nhớ bộ thủ chữ Khuyên.
C. 慣有かんゆう: Chữ "慣かん" bẫy âm đọc "Kan", lừa học viên nhầm sang từ mang nghĩa "thói quen vốn có".
D. 勧勇かんゆう: Chữ "勇ゆう" bẫy âm đọc "Yuu", lừa người học nhớ lờ mờ phần bên phải chữ Dụ.

ゴミごみを さくげん します。綺麗きれいな 町まちに なりました.

Dịch: Chúng tôi cắt giảm lượng rác thải. Thị trấn đã trở nên sạch đẹp.
C. 削減さくげん (Đúng): 漢かん字じ chuẩn xác của Sakugen (Tước Giảm). Nghĩa là cắt giảm số lượng, chi phí hoặc quy mô.
A. 昨減さくげん: Chữ "昨さく" (hôm qua) bẫy âm đọc "Saku", đánh vào lỗi học viên chọn chữ theo âm On sơ cấp nhất.
B. 削限さくげん: Chữ "限げん" bẫy âm đọc "Gen", lừa học viên không phân biệt được chữ 減げん và chữ 限げん.
D. 策減さくげん: Chữ "策さく" (kế sách) bẫy âm đọc "Saku", lừa học viên chọn theo logic "kế sách giảm thiểu".

古ふるい 写真しゃしんを しゅうふく しました。とても 綺麗きれいに なりました.

Dịch: Tôi đã phục chế ảnh cũ. Nó đã trở nên rất đẹp.
A. 修復しゅうふく (Đúng): 漢かん字じ chuẩn xác của Shuufuku (Tu Phục). Nghĩa là sửa chữa, khôi phục lại trạng thái ban đầu của đồ vật.
B. 週復しゅうふく: Chữ "週しゅう" (tuần) bẫy âm đọc "Shuu", đánh vào lỗi học viên nhầm lẫn giữa các âm On sơ cấp.
C. 習復しゅうふく: Chữ "習しゅう" (học tập) bẫy âm đọc "Shuu", lừa học viên chọn theo những chữ Hán đã học kỹ ở sơ cấp.
D. 修服しゅうふく: Chữ "服ふく" (quần áo) bẫy âm đọc "Fuku", đánh vào lỗi không phân biệt được bộ thủ bên trái chữ 復ふく.

ボランティアを つのって います。皆みなで 公園こうえんを 掃除そうじしましょう.

Dịch: Chúng tôi đang chiêu mộ tình nguyện viên. Hãy cùng nhau dọn dẹp công viên nào.
A. 募つのって (Đúng): 漢かん字じ chuẩn xác của động từ Tsunoru (Mộ). Nghĩa là chiêu mộ, tập hợp hoặc cảm xúc mãnh liệt.
B. 幕まくって: Chữ "幕まく" (cái rèm) bẫy thị giác cực mạnh vì phần trên giống hệt chữ 募ぼ.
C. 慕したって: Chữ "慕ぼ" (ngưỡng mộ) bẫy thị giác bộ 心こころ nằm dưới, lừa người học chọn sai âm đọc.
D. 模かたどって: Chữ "模も" (mô phỏng) bẫy thị giác vì có cấu trúc phần bên phải gần giống chữ 募ぼ.