Số câu đúng : 0/30
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

AIによる自動応答じどうおうとうサービスが導入どうにゅうされました。お客様きゃくさま質問しつもん に即して適切てきせつ回答かいとう瞬時しんじ提示ていじされる仕組みしくみです。

Dịch: Dịch vụ phản hồi tự động bằng AI đã được đưa vào sử dụng. Đó là một cơ chế mà các câu trả lời phù hợp sẽ được đưa ra tức thì dựa theo (sát với/phù hợp với) câu hỏi của khách hàng.
B. に即して (Đúng): Ngữ pháp N2, nghĩa là "Phù hợp với/Sát với/Tuân thủ theo (thực tế, quy định, nhu cầu)". Rất phù hợp để mô tả tính xác thực của câu trả lời dựa trên nội dung câu hỏi.
A. を契機に: Ngữ pháp N2, "Lấy sự kiện A làm thời cơ để thực hiện thay đổi B", không dùng để chỉ sự tương ứng giữa nội dung câu hỏi và câu trả lời.
C. はおろか: Ngữ pháp N2, "A thì đã đành, huống chi là B", dùng để nhấn mạnh mức độ, không hợp nghĩa.
D. をよそに: Ngữ pháp N2, "Mặc kệ/Bất chấp", mâu thuẫn hoàn toàn with cơ chế của AI là phải lắng nghe câu hỏi.

物価ぶっか高騰こうとう家計かけい直撃ちょくげきしています。節約せつやく べく外食がいしょくひかえて自炊じすいをする家庭かてい急増きゅうぞうしている。

Dịch: Giá cả leo thang đang đánh thẳng vào chi tiêu gia đình. Để (Với mục đích) tiết kiệm, số gia đình hạn chế ăn ngoài và tự nấu ăn đang tăng vọt.
D. べく (Đúng): Ngữ pháp N2, nghĩa là "Để/Với mục đích sẽ làm gì đó". Đây là văn viết trang trọng, thể hiện mục đích mang tính ý chí cao.
A. を皮切りに: Ngữ pháp N2, "Khởi đầu từ một việc rồi lan rộng ra", thường dùng cho chuỗi sự kiện, không hợp nghĩa chỉ mục đích.
B. もあって: Ngữ pháp N2, "Cũng một phần vì", dùng chỉ một trong nhiều nguyên nhân, nhưng vế sau là hành động có ý chí nên "beku" lột tả mục đích rõ hơn.
C. べからず: Ngữ pháp N2, "Không được phép", dùng cho mệnh lệnh cấm đoán, không hợp nghĩa mục đích cá nhân.

地域ちいき自然しぜん再生さいせいする活動かつどうはじまりました。ボランティアに かたがた地元じもと特産品とくさんひんをお土産みやげとしてった。

Dịch: Hoạt động tái tạo thiên nhiên địa phương đã bắt đầu. Nhân tiện việc đi làm tình nguyện, tôi đã nhận được các sản phẩm đặc sản địa phương làm quà.
A. かたがた (Đúng): Ngữ pháp N2, "Tiện thể/Nhân tiện làm A để làm B". Dùng khi một hành động có hai mục đích song hành (đi tình nguyện và cũng để lấy quà/thăm thú).
B. 際して: Ngữ pháp N3/N2, "Nhân dịp/Vào lúc", chỉ mốc thời gian trang trọng, không lột tả được sự kết hợp hai mục đích như "katagata".
C. かたわら: Ngữ pháp N2, "Bên cạnh công việc chính A còn làm thêm B", dùng cho hành động kéo dài, không hợp bối cảnh chuyến đi ngắn hạn.
D. なり: Ngữ pháp N2, "Ngay sau khi làm A thì lập tức B", không dùng cho sự kết hợp mục đích.

映画えいが臨場感りんじょうかんがさらに進化しんかしました。物語ものがたり展開てんかい応じて座席ざせき振動しんどうしたりかたむいたりする。

Dịch: Cảm giác chân thực của phim ảnh đã tiến hóa thêm một bậc. Tùy theo (Tương ứng with) diễn biến của câu chuyện mà ghế ngồi sẽ rung hoặc nghiêng.
A. 応じて (Đúng): Ngữ pháp N3/N2, "Tùy theo/Tương ứng with". Dùng khi vế sau thay đổi linh hoạt dựa theo sự biến đổi của vế trước (phim hành động thì rung mạnh, phim buồn thì nhẹ).
B. にひきかえ: Ngữ pháp N2, "Trái ngược hẳn with", dùng so sánh hai thực thể đối lập, không hợp nghĩa.
C. 次第で: Ngữ pháp N2, "Tùy vào... mà kết quả thay đổi", thường đứng cuối câu hoặc bổ nghĩa danh từ, không nối câu linh hoạt chỉ sự tương ứng như "ni oujite".
D. とあって: Ngữ pháp N2, "Vì là (hoàn cảnh đặc biệt)", không dùng để chỉ sự biến đổi đồng bộ.

あたらしい出会であいをもとめるのはむずかしいものです。精神的せいしんてき負担ふたん顧みたところで無理むりにアプリを使つかつづける必要ひつようはない。

Dịch: Việc tìm kiếm những cuộc gặp gỡ mới thật là khó khăn. Dẫu cho có nhìn lại (xem xét lại) những gánh nặng tinh thần đi chăng nữa, thì việc cố ép mình tiếp tục dùng ứng dụng cũng chẳng có ích gì.
D. 顧みたところで (Đúng): Ngữ pháp N2, "Dẫu cho có làm A đi chăng nữa (thì kết quả vẫn vô ích/không thay đổi)". Phù hợp with sự bế tắc khi dùng ứng dụng.
A. 顧みるに足る: Ngữ pháp N2, "Đáng để xem xét/nhìn lại", không tạo được câu nhượng bộ mang nghĩa vô ích như vế sau.
B. 顧みてこそ: Ngữ pháp N2, "Chỉ sau khi nhìn lại mới có thể...", nhấn mạnh điều kiện cần, không hợp nghĩa.
C. 顧みず: Ngữ pháp N2, "Bất chấp/Không màng đến", mâu thuẫn with vế sau khuyên không nên ép bản thân.

メモめも整理せいりがとてもらくになりました。文字もじ書くそばから即座そくざにデータとして保存ほぞんされるのが便利べんりだ。

Dịch: Việc sắp xếp ghi chú đã trở nên rất nhàn hạ. Vừa mới viết chữ xong là ngay lập tức (hết chữ này đến chữ khác) dữ liệu được lưu lại, thật là tiện lợi.
A. 書くそばから (Đúng): Ngữ pháp N2 (そばから), "Vừa mới làm A xong đã lại B (hành động lặp đi lặp lại nhiều lần)". Rất phù hợp with việc viết từng chữ và máy lưu từng chữ liên tục.
B. 書くそばに: "Ở bên cạnh", chỉ vị trí không gian, không phải cấu trúc ngữ pháp chỉ trình tự thời gian.
C. 書くかたわら: Ngữ pháp N2, "Bên cạnh việc làm A còn làm B", dùng cho hai hành động song song, không lột tả được sự kế tiếp ngay lập tức của tính năng máy móc.
D. 書くといえども: Ngữ pháp N2, "Dẫu nói là viết (nhưng thực tế khác)", không hợp nghĩa.

地方ちほうでの起業きぎょうには不安ふあんがつきものです。専門家せんもんかのアドバイス を踏まえて着実ちゃくじつ準備じゅんびすすめることが成功せいこうへの近道ちかみちだ。

Dịch: Khởi nghiệp ở địa phương luôn đi kèm với lo lắng. Dựa trên (Căn cứ vào) lời khuyên của chuyên gia, việc tiến hành chuẩn bị một cách vững chắc là con đường ngắn nhất dẫn đến thành công.
D. を踏まえて (Đúng): Ngữ pháp N2, "Dựa trên/Căn cứ trên (một sự thật, dữ liệu hoặc kinh nghiệm có sẵn) để làm bước tiếp theo".
A. を限りに: Ngữ pháp N2, "Cho đến hết (thời hạn)/Hết sức", không dùng chỉ căn cứ.
B. を皮切りに: Ngữ pháp N2, "Khởi đầu từ một việc rồi lan rộng ra", không hợp nghĩa căn cứ.
C. ををもって: Ngữ pháp N2, "Bằng/Thông qua (phương tiện/cách thức)", thường dùng cho văn phong trang trọng về thời điểm hoặc công cụ, nhưng "fumaete" (dựa trên nền tảng) tự nhiên hơn cho lời khuyên.

動物愛護どうぶつあいご観点かんてんから演出えんしゅつわりました。本物ほんものぞうやライオンを 抜きにひかり技術ぎじゅつ大迫力だいはくりょくのショーを実現じつげんしている。

Dịch: Dàn dựng buổi diễn đã thay đổi xét từ quan điểm bảo vệ động vật. Loại bỏ việc (Không cần đến) voi và sư tử thật, họ thực hiện buổi diễn đầy ấn tượng bằng công nghệ ánh sáng.
B. 抜きに (Đúng): Ngữ pháp N2, "Loại bỏ A/Không có A". Phù hợp mô tả việc thay thế động vật thật bằng công nghệ.
A. 抜きにして: Thường dùng trong cụm "~を抜きにして", nếu dùng ở đây cần trợ từ "wo".
C. 抜きには: "Nếu không có A thì không thể...", thường đi với vế sau phủ định, không hợp nghĩa khẳng định ở đây.
D. 抜きにしても: "Dẫu có loại bỏ A đi chăng nữa thì vẫn...", không hợp nghĩa thay thế.

サービスさーびす簡略化かんりゃくかされているのに値段ねだんがりません。きゃく作業さぎょうさせる一方で価格かかく維持いじするのは納得なっとくがいかない。

Dịch: Dịch vụ được đơn giản hóa nhưng giá không giảm. Một mặt bắt khách hàng phải tự làm (tự bưng bê), mặt khác vẫn duy trì mức giá cũ là điều tôi không thể chấp nhận.
C. させる一方で (Đúng): Ngữ pháp N3/N2 (一方で), "Một mặt thì A, mặt khác thì B". Dùng để nêu bật hai trạng thái đối lập hoặc song hành của cùng một sự việc.
A. を限りに: Ngữ pháp N2, "Cho đến hết", không đi với động từ sai khiến.
B. なり: Ngữ pháp N2, "Ngay sau khi làm A thì lập tức B", không dùng chỉ sự song hành đối lập.
D. まじき: Ngữ pháp N2, "Không được phép/Không nên (với tư cách)", dùng cho đạo đức hành vi, không hợp cấu trúc câu này.

船舶せんぱくのメンテナンス費用ひよう削減さくげんできます。ひびれを 検知するなり素材そざいみずかまっていく革新的かくしんてき塗料とりょうだ。

Dịch: Chi phí bảo trì tàu thủy có thể được cắt giảm. Ngay sau khi (Vừa mới) phát hiện ra vết nứt, vật liệu sẽ tự lấp đầy lại, đây là một loại sơn mang tính cải tiến.
A. 検知するなり (Đúng): Ngữ pháp N2 (なり), "Vừa mới làm A xong thì ngay lập tức có sự thay đổi B xảy ra". Phù hợp mô tả phản ứng tức thì của vật liệu thông minh.
B. 検知するそばから: "Vừa mới xong lại (lặp lại điều không tốt)", không dùng cho tính năng hữu ích.
C. 検知するに足る: Ngữ pháp N2, "Đáng để...", dùng cho đánh giá giá trị, không dùng cho trình tự phản ứng vật lý.
D. 検知したが最後: Ngữ pháp N2, "Một khi đã làm A (điều xấu) thì kết quả tồi tệ xảy ra", không hợp nghĩa.

新型しんがた津波警報つなみけいほうシステムが導入どうにゅうされました。以前いぜんのシステム にひきかえ情報じょうほう伝達速度でんたつそくど大幅おおはば向上こうじょうしている。

Dịch: Hệ thống cảnh báo sóng thần kiểu mới đã được đưa vào sử dụng. Trái ngược hẳn với hệ thống trước đây, tốc độ truyền tải thông tin đã được cải thiện đáng kể.
A. にひきかえ (Đúng): Ngữ pháp N2, dùng để so sánh hai đối tượng có tính chất trái ngược nhau hoàn toàn (Cái cũ chậm - cái mới nhanh).
B. と相まって: Ngữ pháp N2, "Kết hợp với/Cộng hưởng với", dùng khi hai yếu tố hỗ trợ nhau, không dùng để so sánh sự thay đổi giữa cũ và mới.
C. にあって: Ngữ pháp N2, "Trong hoàn cảnh/Ở thời điểm", không dùng để so sánh hai thực thể khác nhau.
D. もとより: Ngữ pháp N2, "Không chỉ A (đương nhiên) mà còn B", dùng để nhấn mạnh, không dùng cho sự so sánh đối lập.

ゲームクリエイターの働き方hatarakikata自由じゆうになっています。場所ばしょ問わず才能さいのうのある人が世界中せかいじゅうからプロジェクトに参加さんかできる。

Dịch: Cách làm việc của các nhà sáng tạo game đang trở nên tự do. Bất kể địa điểm nào (không quan trọng nơi đâu), những người tài năng có thể tham gia vào các dự án từ khắp nơi trên thế giới.
A. 問わず (Đúng): Ngữ pháp N2, "Bất kể/Không quan trọng...". Dùng khi một sự việc không bị giới hạn bởi điều kiện ở vế trước.
B. おろか: Ngữ pháp N2, "A thì đã đành, huấn chi là B", thường dùng nhấn mạnh mức độ, không hợp nghĩa "bất kể".
C. 抜きにして: Ngữ pháp N2, "Nếu không có/Loại bỏ A", dùng cho giả định tình huống thiếu thốn, không hợp nghĩa.
D. めぐって: Ngữ pháp N2, "Xoay quanh (vấn đề tranh luận)", hoàn toàn sai nghĩa trong bối cảnh này.

まちみどりまもるためのロボットが活躍かつやくしています。気温きおん変化へんか察した上で最適さいてきなタイミングでみずをまく仕組みしくみだ。

Dịch: Những robot bảo vệ cây xanh trong thành phố đang hoạt động tích cực. Đó là cơ chế mà sau khi đã cảm nhận (nắm bắt) được sự thay đổi nhiệt độ, chúng sẽ tưới nước vào thời điểm tối ưu nhất.
C. 察した上で (Đúng): Ngữ pháp N3/N2, "Sau khi làm A xong (như một sự chuẩn bị/điều kiện cần) mới làm B". Phù hợp mô tả quy trình của máy móc: Cảm biến -> Xử lý -> Tưới nước.
A. 察するなり: Ngữ pháp N2, "Vừa mới cảm nhận xong lập tức...", thường dùng cho hành động bất ngờ của con người, không lột tả được trình tự xử lý logic của máy móc.
B. 察するに足る: Ngữ pháp N2, "Đáng để cảm nhận", dùng để đánh giá giá trị, không dùng cho trình tự hành động.
D. をもって: Ngữ pháp N2, "Bằng/Thông qua phương tiện", không dùng nối câu để chỉ trình tự hành động như vế sau.

予約よやくのキャンセルに関するルールがきびしくなるました。当日とうじつのキャンセル とあれば料理代金りょうりだいきん全額ぜんがく支払しはらわなければならない。

Dịch: Các quy định liên quan đến việc hủy đặt bàn đã trở nên nghiêm khắc hơn. Nếu là trường hợp hủy ngay trong ngày (vì tình huống đặc biệt đó), bạn sẽ phải thanh toán toàn bộ tiền món ăn.
B. とあれば (Đúng): Ngữ pháp N2, "Nếu là (vì một lý do/hoàn cảnh đặc biệt nào đó)". Dùng để đưa ra điều kiện đưa đến một kết quả tất yếu hoặc một quyết định.
A. ともなると: Ngữ pháp N2, "Cứ hễ thành/đến mức (một thời điểm đặc biệt)", không dùng cho điều kiện dẫn đến hình phạt như vế sau.
C. といったところだ: Ngữ pháp N2, "Đại khái là/Cùng lắm cũng chỉ cỡ...", dùng để ước lượng mức độ, không hợp nghĩa.
D. に至って: Ngữ pháp N2, "Cho đến khi/Đến mức", dùng cho tình huống đã tiến triển nghiêm trọng, không dùng cho giả định điều kiện.

AIによる人事評価じんじひょうか是非ぜひ議論ぎろんされています。社員しゃいん努力どりょく顧みず数値すうちだけで判断はんだんするのは不公平ふこうへいだ。

Dịch: Việc AI đánh giá nhân sự đang gây tranh cãi. Việc chỉ phán đoán qua con số mà không màng đến (bất chấp/lờ đi) nỗ lực của nhân viên là không công bằng.
A. 顧みず (Đúng): Ngữ pháp N2, "Bất chấp/Không màng đến/Lờ đi". Dùng khi chủ thể bỏ qua những giá trị quan trọng (như nỗ lực, cảm xúc) để làm việc khác.
B. 顧みるに足る: Ngữ pháp N2, "Đáng để quan tâm/nhìn lại", mâu thuẫn với sự phê phán ở vế sau.
C. 顧みたところで: Ngữ pháp N2, "Dẫu cho có nhìn lại/quan tâm (thì cũng vô ích)", không hợp nghĩa chỉ trích việc phớt lờ.
D. 顧みるだに: Ngữ pháp N2, "Chỉ cần nhìn lại thôi cũng (thấy sợ...)", không tạo ra cấu trúc phê phán hành vi lờ đi trách nhiệm.

映画えいがのチケットだい値上げねあげされました。週末しゅうまつ ともなると大人一枚おとないちまい2,500円もするのはたかすぎるというこえ多いおおい

Dịch: Giá vé xem phim đã được tăng lên. Cứ hễ đến (vào dịp) cuối tuần, việc một vé người lớn lên tới 2.500 Yên khiến nhiều người cho rằng quá đắt.
A. ともなると (Đúng): Ngữ pháp N2, "Cứ hễ thành/đến mức (một thời điểm đặc biệt)". Dùng khi muốn nói rằng khi đến một mốc thời gian nào đó thì một trạng thái đặc biệt sẽ xảy ra.
B. にしては: Ngữ pháp N3/N2, "Dù là... nhưng so với đó thì", chỉ sự không tương xứng, không lột tả được quy luật theo thời gian như Tomonaru to.
C. を皮切りに: Ngữ pháp N2, "Khởi đầu từ...", không dùng cho chu kỳ thời gian cuối tuần.
D. はいざしらず: Ngữ pháp N2, "A thì không nói làm gì/A thì còn có thể", dùng để so sánh mức độ, không hợp cấu trúc câu này.

愛用あいようしていた化粧品けしょうひん販売終了はんばいしゅうりょうになりました。メーカー なりの 事情じじょうはあるだろうが、ファンは困惑こんわくしている。

Dịch: Dòng mỹ phẩm tôi yêu thích đã ngưng bán. Có lẽ phía nhà sản xuất cũng có những lý do riêng của họ, nhưng người hâm mộ đang rất hoang mang.
B. なりの (Đúng): Ngữ pháp N2, "Riêng của/Theo cách của...". Dùng để chỉ những đặc điểm, lý do riêng biệt phù hợp với lập trường của đối tượng đó.
A. なりに: Ngữ pháp N2, "Dẫu theo cách của...", thường bổ nghĩa cho động từ, không phù hợp đứng trước danh từ "jijo" (lý do).
C. までの: "Cho đến", không hợp nghĩa trong bối cảnh giải thích lý do.
D. まじき: Ngữ pháp N2, "Không được phép/Không nên (với tư cách)", dùng cho đạo đức, không dùng cho lý do kinh doanh.

読書どくしょ習慣しゅうかんもどしたい人がえています。5ページ なりとも毎日まいにちつづけることで自信じしんつながる。

Dịch: Số người muốn khôi phục thói quen đọc sách đang tăng lên. Dẫu chỉ là (dẫu ở mức tối thiểu) 5 trang đi chăng nữa, việc duy trì mỗi ngày sẽ dẫn đến sự tự tin.
D. なりとも (Đúng): Ngữ pháp N2, "Dẫu chỉ là/Dẫu ở mức tối thiểu là...". Dùng khi muốn đưa ra một ví dụ nhỏ nhất để nhấn mạnh vế sau.
A. なり: Ngữ pháp N2, "Ngay sau khi", không dùng để chỉ mức độ tối thiểu.
B. はおろか: Ngữ pháp N2, "A thì đã đành (là hiển nhiên), huống chi là B", thường dùng cho nghĩa tiêu cực hoặc nhấn mạnh mức độ cao hơn, không hợp nghĩa "dẫu chỉ là".
C. に及んで: Ngữ pháp N2, "Cho đến mức/Đến tận khi", dùng cho tình huống tiến triển, không dùng chỉ số lượng ít.

古い橋ふるいはし点検てんけんにドローンが導入どうにゅうされました。人の届きがたい場所であっても安全あんぜんかつ迅速じんそく作業さぎょうすすめられる。

Dịch: Drone đã được đưa vào sử dụng để kiểm tra các cây cầu cũ. Ngay cả ở những nơi mà tay người khó lòng chạm tới, công việc vẫn có thể tiến hành an toàn và nhanh chóng.
C. 届きがたい場所であっても (Đúng): Ngữ pháp N2, "Khó lòng mà/Khó có thể". Kết hợp với "de atte mo" (dẫu cho là) tạo ra ngữ cảnh vượt qua khó khăn.
A. まじき: Ngữ pháp N2, "Không được phép/Không nên", không dùng cho khả năng vật lý.
B. ことなしに: Ngữ pháp N2, "Mà không làm...", không đi với động từ chỉ khả năng "todoku" một cách tự nhiên trong ngữ cảnh này.
D. そばから: Ngữ pháp N2, "Vừa mới... đã lại ngay", dùng cho hành động lặp đi lặp lại không mong muốn.

環境かんきょう優しい素材やさ   そざい注目ちゅうもくされています。このバッグは、かわ めいた 質感しつかんがあり、耐久性たいきゅうせい非常に高いひじょう  たかい

Dịch: Các vật liệu thân thiện với môi trường đang được chú ý. Chiếc túi này có cảm giác (mang hơi hướng/vẻ) giống như da thật, và độ bền cũng rất cao.
A. めいた (Đúng): Ngữ pháp N2, "Có vẻ/Mang hơi hướng/Giống như là...". Dùng khi một vật có đặc điểm, cảm giác giống với một thứ khác (Dù thực tế là vỏ táo nhưng cảm giác như da).
B. じみた: Ngữ pháp N2, "Có vẻ như/Đậm màu sắc...", thường dùng cho nghĩa tiêu cực (như "vẻ già nua", "vẻ bẩn thỉu"), không dùng cho sản phẩm mới cao cấp.
C. なりの: Ngữ pháp N2, "Riêng của", không dùng để so sánh cảm giác vật liệu này với vật liệu kia.
D. といったところだ: Ngữ pháp N2, "Đại khái cũng chỉ cỡ...", không dùng để mô tả tính chất bề mặt vật liệu.

古いふるいふね廃材はいざい再利用さいりよおした家具かぐ人気にんきです。素材そざい良さよさ活かすべく職人しょくにんが一つひとつ手作業てさぎょお仕上げてしあげている。

Dịch: Đồ nội thất tái sử dụng gỗ vụn từ những con thuyền cũ đang được ưa chuộng. Để (Nhằm mục đích) phát huy tối đa vẻ đẹp của chất liệu, những người thợ đang hoàn thiện thủ công từng món một.
A. 活かすべく (Đúng): Ngữ pháp N2, "Để/Với mục đích sẽ làm gì đó". Đây là văn viết trang trọng, thể hiện ý chí quyết tâm của người thợ.
B. 活かすなり: Ngữ pháp N2, "Vừa mới phát huy xong đã lập tức...", không tạo được câu chỉ mục đích cho hành động thủ công kéo dài.
C. 活かすそばから: Ngữ pháp N2, "Vừa phát huy xong lại (lặp lại điều không tốt)", không hợp nghĩa tích cực trong sản xuất.
D. 活かすまじき: Ngữ pháp N2, "Không được phép phát huy", dùng cho đạo đức hành vi con người, hoàn toàn sai nghĩa.

マンションでのペット飼育しいくに関するルールが変わりかわりました。いぬねこ飼っている以上毎月一定まいつきいってい管理費かんりひ支払わしはらわなければならない。

Dịch: Quy định về việc nuôi thú cưng tại chung cư đã thay đổi. Một khi đã nuôi (Vì là đang nuôi) chó hay mèo, bạn phải chi trả một khoản phí quản lý cố định hàng tháng.
D. 飼っている以上 (Đúng): Ngữ pháp N2, "Một khi đã/Vì là đã... (thì đương nhiên phải làm vế sau)". Dùng để nhấn mạnh trách nhiệm hoặc kết quả tất yếu.
A. を限りに: Ngữ pháp N2, "Cho đến hết hôm nay là thôi/Hết sức mình", không dùng cho điều kiện trách nhiệm.
B. なり: Ngữ pháp N2, "Vừa mới nuôi xong đã lập tức...", không lột tả được mối quan hệ nhân quả mang tính trách nhiệm kéo dài.
C. にあたって: Ngữ pháp N3/N2, "Vào lúc/Nhân dịp bắt đầu", chỉ mốc thời gian, không mạnh bằng sắc thái "Một khi đã... thì phải" của vế sau.

透明とうめいなガラスが瞬時しんじにディスプレイに変わりかわります。この技術ぎじゅつもって 、ショーウインドウでの広告こうこくがより魅力的みりょくてきになった。

Dịch: Những tấm kính trong suốt lập tức biến thành màn hình hiển thị. Bằng (Thông qua phương tiện là) công nghệ này, quảng cáo tại các cửa kính trưng bày đã trở nên hấp dẫn hơn.
B. もって (Đúng): Ngữ pháp N2, "Bằng/Thông qua (phương tiện, cách thức)". Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn bản hoặc báo chí để chỉ công cụ đạt được kết quả.
A. 抜きにして: Ngữ pháp N2, "Bỏ qua/Loại bỏ A", dùng cho giả định tình huống thiếu thốn, không hợp nghĩa phương tiện.
C. 抜きには: "Nếu không có A thì không thể...", thường đi với vế sau phủ định, không hợp nghĩa khẳng định ở đây.
D. とあって: Ngữ pháp N2, "Vì là (hoàn cảnh đặc biệt)", thường dùng chỉ lý do khách quan, không lột tả được vai trò "phương tiện/công cụ" của công nghệ như Motte.

スポーツウェアの進化しんか止まりとまりません。ふく着ているだけで体調たいちょう変化へんかをリアルタイムで記録きろくすることができる。

Dịch: Sự tiến hóa của trang phục thể thao không dừng lại. Chỉ cần mặc bộ đồ này vào (Chỉ cần đang mặc), những thay đổi của cơ thể có thể được ghi lại theo thời gian thực.
C. 着ているだけで (Đúng): Ngữ pháp N3/N2, "Chỉ cần... là đủ". Ở đây nhấn mạnh sự tiện lợi: không cần thiết bị phức tạp, chỉ cần mặc áo là xong.
A. 着ているそばから: Ngữ pháp N2, "Vừa mới mặc xong đã lại...", dùng cho hành động lặp đi lặp lại không mong muốn, không hợp bối cảnh tính năng.
B. 着るなり: Ngữ pháp N2, "Vừa mặc vào lập tức B", thường dùng cho hành động mang tính bất ngờ, không lột tả được trạng thái "duy trì việc ghi lại" khi đang mặc.
D. 着たが最後: Ngữ pháp N2, "Một khi đã mặc (thì kết quả tồi tệ xảy ra)", không hợp nghĩa tích cực của sản phẩm.

しょく安全あんぜん守るまもるための新基準しんきじゅん設けられもうけられました。消費者しょうひしゃ信頼しんらい得るべく曖昧あいまい表示ひょうじをするこは許されゆるされない。

Dịch: Một tiêu chuẩn mới nhằm bảo vệ an toàn thực phẩm đã được thiết lập. Để (Nhằm mục đích) có được sự tin tưởng của người tiêu dùng, việc dán nhãn mập mờ là không thể tha thứ.
A. 得るべく (Đúng): Ngữ pháp N2, "Để/Nhằm mục đích làm gì đó". Thể hiện ý chí quyết tâm của cơ quan ban hành luật.
B. 得るに足る: Ngữ pháp N2, "Đáng để có được", dùng cho đánh giá giá trị, không dùng chỉ mục đích hành động.
C. 得るなり: "Vừa có được xong lập tức B", không tạo được câu chỉ mục đích cho quy định.
D. 得るを限りに: "Cho đến hết", không hợp nghĩa trong bối cảnh này.

スマホの写真整理しゃしんせいり自動化じどうかされています。似たにたような画像がぞう撮るそばから 、AIが不要ふようほう判断はんだんして削除さくじょしてくれる。

Dịch: Việc sắp xếp ảnh trên điện thoại đang được tự động hóa. Cứ hễ (Vừa mới) chụp những tấm ảnh tương tự nhau, AI sẽ phán đoán và xóa đi tấm không cần thiết ngay lập tức.
A. 撮るそばから (Đúng): Ngữ pháp N2, "Vừa mới làm A xong đã lại B (hành động lặp đi lặp lại)". Rất phù hợp với việc chụp ảnh liên tục và máy xử lý liên tục từng tấm.
B. 撮るなり: Ngữ pháp N2, "Vừa mới chụp xong lập tức B", thường dùng cho hành động mang tính một lần hoặc bất ngờ, không lột tả được tính chu kỳ xử lý như Soba kara.
C. 撮った末に: Ngữ pháp N2, "Sau một quá trình dài (đạt kết quả)", không phù hợp với phản ứng tức thì của AI.
D. 撮るに相まって: Ngữ pháp N2, "Cộng hưởng với/Kết hợp với", không dùng cho trình tự thời gian của hành động.

忙しい毎日いそがしいまいにちdemoこころ整えるととのえる時間じかん必要ひつようです。15分 なりとも静かにしずかに閉じるとじることであたまがスッキリする。

Dịch: Dù trong những ngày bận rộn cũng cần thời gian để ổn định tâm hồn. Dẫu chỉ là (Dẫu ở mức tối thiểu) 15 phút đi chăng nữa, việc nhắm mắt tĩnh lặng sẽ giúp đầu óc sảng khoái.
A. なりとも (Đúng): Ngữ pháp N2, "Dẫu chỉ là/Dẫu ở mức tối thiểu là...". Dùng khi đưa ra một ví dụ nhỏ nhất để nhấn mạnh tính hiệu quả của vế sau.
B. はおろか: Ngữ pháp N2, "A thì đã đành (là hiển nhiên), huống chi là B", không hợp nghĩa "dẫu chỉ là".
C. に及んで: Ngữ pháp N2, "Cho đến mức/Đến tận khi", dùng cho tình huống tiến triển nghiêm trọng, không dùng chỉ lượng thời gian ngắn.
D. なり: Ngữ pháp N2, "Ngay sau khi", không mang nghĩa nhấn mạnh mức độ tối thiểu như Naritomo.

盗難防止とうなんぼうし特化とっかしたバッグが開発かいはつされました。持ち主もちぬし でなくしては決して開かないけっしてあかない強固きょうこなセキュリティが自慢じまんだ。

Dịch: Một chiếc túi chuyên dụng để phòng chống trộm cắp đã được phát triển. Nếu không phải là (Nếu thiếu) bàn tay của chính chủ nhân, lớp bảo mật kiên cố sẽ tuyệt đối không mở ra.
D. でなくしては (Đúng): Ngữ pháp N2, "Nếu không có/Nếu thiếu (điều kiện cần thiết)... thì không thể". Dùng nhấn mạnh sự quan trọng tuyệt đối của vế trước.
A. でなくては: Cách nói thông thường "Nếu không phải là", tuy nhiên "de nakushite wa" mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh điều kiện "không thể thay thế" mạnh hơn, đúng chất N2.
B. にして: "Đồng thời là/Ngay cả là", không dùng cho câu điều kiện loại trừ.
C. でなしに: "Mà không phải là", dùng để phủ định vế trước khẳng định vế sau, không dùng cho điều kiện "nếu không có".

誰もがだれもがスポーツを楽しめたのしめ環境作りかんきょうづくり進んすすんでいます。参加者さんかしゃは、体力たいりょく限界げんかい をものともせず笑顔えがおでゴールを目指しためざした

Dịch: Việc tạo môi trường để bất kỳ ai cũng có thể tận hưởng thể thao đang được tiến hành. Các vận động viên tham gia, bất chấp giới hạn của thể lực, đã hướng tới đích với nụ cười trên môi.
A. をものともせず (Đúng): Ngữ pháp N2, "Bất chấp/Mặc kệ khó khăn/nghịch cảnh". Phù hợp hoàn hảo để ca ngợi nghị lực vượt qua giới hạn thể chất.
B. に至って: Ngữ pháp N2, "Cho đến khi/Đến mức", không lột tả được sự kiên cường vượt qua giới hạn như vế sau.
C. とあって: Ngữ pháp N2, "Vì là (hoàn cảnh đặc biệt)", không dùng để chỉ sự đối đầu với nghịch cảnh.
D. はいざしらず: Ngữ pháp N2, "A thì không nói làm gì/A thì còn có thể", dùng so sánh mức độ, không hợp nghĩa.

パソコンのトラブルは専門家せんもんか任せるまかせるのが一番いちばんです。遠隔操作えんかくそうさ介して複雑ふくざつ設定せっていもすぐに完了かんりょうした。

Dịch: Những rắc rối về máy tính thì giao cho chuyên gia là tốt nhất. Thông qua (Nhờ vào trung gian là) thao tác từ xa, những thiết lập phức tạp cũng đã được hoàn thành ngay lập tức.
A. 介して (Đúng): Ngữ pháp N2, "Thông qua (một môi trường, trung gian hoặc phương tiện)". Ở đây việc thao tác từ xa là phương tiện trung gian để giải quyết vấn đề.
B. に即して: Ngữ pháp N2, "Phù hợp với/Tuân thủ theo", thường dùng cho phương châm hoặc quy định, không dùng cho phương tiện kỹ thuật.
C. をよそに: Ngữ pháp N2, "Mặc kệ/Bất chấp", không hợp nghĩa trong bối cảnh sử dụng dịch vụ.
D. わりに: Ngữ pháp N3/N2, "Dù... nhưng so với đó thì", chỉ sự không tương xứng, không lột tả được phương thức thực hiện.