Số câu đúng : 0/30
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

たけ建築材料けんちくざいりょうとして使うつかう研究けんきゅう進んですすんでいます。耐久性たいきゅうせい高めるべく特殊とくしゅ加熱処理かねつしょり施すほどこすことになった。

Dịch: Việc nghiên cứu sử dụng tre làm vật liệu xây dựng đang tiến triển. Để (Nhằm mục đích) nâng cao độ bền, người ta đã quyết định thực hiện xử lý nhiệt đặc biệt.
A. 高めるべく (Đúng): Ngữ pháp N2, "Để/Với mục đích...". Dùng cho mục đích mang tính ý chí, trang trọng của cơ quan/tổ chức.
B. 高めるなり: Ngữ pháp N2, "Vừa mới nâng cao xong đã...", không chỉ mục đích.
C. 高めるそばから: Ngữ pháp N2, "Cứ hễ nâng cao là lại (bị gì đó tiêu cực lặp lại)", không hợp nghĩa.
D. 高めるまじき: Ngữ pháp N2, "Không được phép nâng cao", sai hoàn toàn về logic.

パソコンの動作どうさ速くはやく保つたもつ仕組みしくみ導入どうにゅうされました。不要ふようなデータが 溜まるそばから 、AIが自動じどう整理せいりしてくれる。

Dịch: Một cơ chế giữ cho máy tính hoạt động nhanh đã được đưa vào sử dụng. Cứ hễ dữ liệu thừa tích tụ lại (vừa tích tụ là máy xử lý ngay), AI sẽ tự động sắp xếp cho bạn.
A. 溜まるそばから (Đúng): Ngữ pháp N2, "Vừa mới... đã lại ngay (lặp đi lặp lại)". Phù hợp mô tả việc dữ liệu rác phát sinh liên tục và được xử lý liên tục.
B. 溜まるなり: Ngữ pháp N2, "Vừa mới tích tụ xong lập tức (một sự việc bất ngờ)", không lột tả được tính chu kỳ lặp lại như Soba kara.
C. 溜まるにいたって: Ngữ pháp N2, "Cho đến khi tích tụ (tình huống đã tệ)", không hợp nghĩa tính năng tự động.
D. を限りに: "Cho đến hết", không đi với động từ tích tụ theo nghĩa này.

航空会社こうくうがいしゃ新しいあたらしいサービスが始まりはじまりました。マイルを 介して環境保護活動かんきょうほごかつどう寄付きふすることが可能かのうになった。

Dịch: Dịch vụ mới của hãng hàng không đã bắt đầu. Thông qua (Sử dụng trung gian là) điểm thưởng tích lũy, bạn có thể quyên góp cho các hoạt động bảo vệ môi trường.
A. 介して (Đúng): Ngữ pháp N2, "Thông qua (một môi trường, trung gian hoặc phương tiện)". Ở đây "điểm thưởng" là trung gian để thực hiện việc quyên góp.
B. に即して: "Phù hợp với/Tuân thủ theo", dùng cho phương châm hoặc luật lệ.
C. をよそに: "Mặc kệ/Bất chấp", hoàn toàn sai nghĩa.
D. わりに: Ngữ pháp N3, "Dù... nhưng so với đó thì", chỉ sự không tương xứng.

採用選考さいようせんこう不透明さふとうめいさ批判ひはんされています。能力のうりょく顧みず年齢ねんれいだけで判断はんだんするのは企業きぎょう姿勢しせいとして問題もんだいだ。

Dịch: Sự thiếu minh bạch trong tuyển dụng đang bị phê phán. Việc chỉ phán đoán dựa trên tuổi tác mà không màng đến (bất chấp/lờ đi) năng lực là một vấn đề trong thái độ của doanh nghiệp.
A. 顧みず (Đúng): Ngữ pháp N2, "Bất chấp/Không màng đến/Lờ đi". Dùng khi chủ thể phớt lờ các giá trị quan trọng (năng lực) để làm việc khác.
B. 顧みるに足る: Ngữ pháp N2, "Đáng để quan tâm", không tạo được câu chỉ trích vế sau.
C. 顧みたところで: "Dẫu cho có quan tâm (thì cũng vô ích)", không hợp nghĩa phê phán việc phớt lờ.
D. 顧みるだに: "Chỉ cần nghĩ đến thôi cũng (thấy sợ...)", không hợp bối cảnh này.

部屋へや雰囲気ふんいき自由じ유変えられますかえられます住む人すむひと気分きぶん いかんによってかべいろ自動じどう調整ちょうせいされる画期的なかっきてきな技術ぎじゅつだ。

Dịch: Bạn có thể tự do thay đổi không khí căn phòng. Tùy thuộc vào (Dựa trên sự thay đổi của) tâm trạng người ở mà màu tường sẽ được điều chỉnh tự động, một công nghệ mang tính đột phá.
A. いかんによって (Đúng): Ngữ pháp N2, "Tùy thuộc vào A/Dựa trên tình trạng của A mà B thay đổi/được quyết định".
B. を抜きにして: "Nếu bỏ qua/Không có tâm trạng", không phù hợp mô tả sự tương tác.
C. はおろか: "A thì đã đành, huống chi là B", không hợp nghĩa phụ thuộc.
D. 極まりない: "Cực kỳ", dùng nhấn mạnh tính từ, không nối câu chỉ sự phụ thuộc.

学校がっこう連絡れんらくもデジタル進んですすんでいます。おや承認しょうにん なしには宿題しゅくだい提出ていしゅつできない仕組みしくみ戸惑うとまどうおや多いおおい

Dịch: Liên lạc ở trường học cũng đang tiến hành kỹ thuật số hóa. Nhiều phụ huynh bối rối trước cơ chế mà nếu không có (nếu thiếu) sự xác nhận của cha mẹ thì không thể nộp được bài tập.
A. なしには (Đúng): Ngữ pháp N2, "Nếu không có/Nếu thiếu (điều kiện cần)... thì không thể B".
B. を限りに: "Cho đến hết", không dùng chỉ điều kiện cần.
C. を皮切りに: "Khởi đầu từ...", không hợp nghĩa.
D. に相まって: "Kết hợp với", không dùng cho cấu trúc điều kiện loại trừ.

環境かんきょうのためにできることから始めたいはじめたいです。一日いちにち なりとも意識していしきして生活せいかつすることでプラスチックを減らせるへらせる

Dịch: Tôi muốn bắt đầu từ những việc có thể làm cho môi trường. Dẫu chỉ là (Dẫu ở mức tối thiểu) một ngày đi chăng nữa, việc sinh hoạt có ý thức sẽ giúp giảm lượng nhựa.
A. なりとも (Đúng): Ngữ pháp N2, "Dẫu chỉ là/Dẫu ở mức tối thiểu là...". Nhấn mạnh giá trị của một đơn vị nhỏ nhất.
B. はおろか: "A thì đương nhiên rồi, huống chi B", không hợp nghĩa "dẫu chỉ là".
C. に及んで: "Đến tận khi", dùng cho tình huống nghiêm trọng.
D. なり: Ngữ pháp N2, "Ngay sau khi", không mang nghĩa nhấn mạnh mức tối thiểu.

台所だいどころでの事故じこ防ぐふせぐ強いつよい味方みかたです。消し忘れけしわすれ察するやいなや大声おおごえ警告けいこくしてくれる機能きのう評判ひょうばんだ。

Dịch: Đây là người bạn đồng hành mạnh mẽ ngăn chặn tai nạn trong bếp. Ngay sau khi (Vừa mới) nhận thấy việc quên tắt lửa, tính năng cảnh báo bằng giọng nói lớn đang được đánh giá cao.
D. 察するやいなや (Đúng): Ngữ pháp N2, "Ngay khi/Vừa mới (A xảy ra thì B lập tức diễn ra)". Phù hợp với tính năng cảnh báo khẩn cấp.
A. 察するなり: "Vừa mới nhận thấy xong lập tức...", thường dùng cho hành động bất ngờ của người, không lột tả được tốc độ cảm biến của máy tốt bằng Ya inaya.
B. 察するに足る: "Đáng để nhận thấy", không hợp nghĩa.
C. 察した末に: "Sau một quá trình nhận thấy (mất thời gian)", mâu thuẫn với việc cần cảnh báo nhanh.

多様なたようなサイズを販売はんばいしてほしいです。モデル ごとき スタイルなら何でもなんでも似合うにあうが、普通の人ふつうのひとはそうではない。

Dịch: Tôi muốn họ bán đa dạng kích cỡ hơn. Nếu là cái vóc dáng giống như người mẫu thì mặc gì chẳng hợp, nhưng người bình thường thì không phải vậy.
A. ごとき (Đúng): Ngữ pháp N2, "Giống như/Cỡ như". Ở đây dùng để so sánh một đối tượng điển hình (người mẫu) với ý nghĩa hơi mỉa mai hoặc nhấn mạnh sự khác biệt.
B. のいたりに: Ngữ pháp N2, "Rất/Hết sức (vinh dự...)", không dùng so sánh vóc dáng.
C. まじき: "Không nên/Không được phép", dùng cho đạo đức.
D. とあって: "Vì là (hoàn cảnh đặc biệt)", không dùng so sánh ví von vật với vật.

プロの技術ぎじゅつ自宅じたく体験たいけんできます。このサービスを 活用することによって一年中いちねんじゅうきれいな空気くうきなか過ごせるすごせるようになった。

Dịch: Bạn có thể trải nghiệm kỹ thuật chuyên nghiệp ngay tại nhà. Thông qua việc (Bằng cách) tận dụng dịch vụ này, tôi đã có thể sinh hoạt trong bầu không khí sạch sẽ suốt cả năm.
A. 活用することによって (Đúng): Ngữ pháp N2/N3, chỉ phương thức/cách thức để đạt kết quả tốt. "活用" (Tận dụng/Vận dụng) là từ vựng thuộc cấp độ N2.
B. あげくに: "Sau một hồi... cuối cùng lại (xấu)", mâu thuẫn ý nghĩa hài lòng.
C. わりに: "Dù... nhưng so với đó thì", chỉ sự không tương xứng.
D. せんがために: "Để nhằm mục đích (quyết tâm cực cao)", văn viết rất cổ, không tự nhiên trong bài review dịch vụ đời sống.

患者かんじゃ痛みいたみ予測よそくする技術ぎじゅつ開発かいはつされました。痛みいたみ強まるに先立って適切てきせつ処置しょち行うおこなうことで負担ふたん減らすへらすことができる。

Dịch: Công nghệ dự đoán cơn đau của bệnh nhân đã được phát biểu. Trước khi (Trước lúc) cơn đau trở nên mạnh hơn, bằng việc thực hiện xử lý phù hợp, chúng ta có thể giảm bớt gánh nặng cho bệnh nhân.
A. 強まるに先立って (Đúng): Ngữ pháp N2, "Trước khi/Trước lúc (chuẩn bị cho một sự việc quan trọng)". Phù hợp mô tả việc thực hiện biện pháp ngăn ngừa trước khi cơn đau ập đến.
B. 強まるそばから: Ngữ pháp N2, "Vừa mới mạnh lên đã lại...", dùng cho hành động lặp đi lặp lại tiêu cực, không lột tả được tính "dự báo và đi trước" của công nghệ.
C. 強まるなり: Ngữ pháp N2, "Ngay sau khi mạnh lên lập tức B", đây là phản ứng sau khi sự việc đã xảy ra, không phải là "dự đoán trước".
D. 強まるを限りに: Ngữ pháp N2, "Hết hôm nay là thôi/Cho đến hết sức", hoàn toàn không hợp nghĩa thời điểm trong câu này.

会社かいしゃでのストレス管理かんり厳しくきびしくなっています。体調たいちょう管理かんり の名のもとに 、プライバシーを監視かんしされるのは納得なっとくがいかない。

Dịch: Việc quản lý căng thẳng tại công ty đang trở nên nghiêm ngặt hơn. Dưới danh nghĩa là quản lý sức khỏe, việc bị giám sát quyền riêng tư là điều tôi không thể chấp nhận được.
C. の名のもとに (Đúng): Ngữ pháp N2, "Dưới danh nghĩa/Lấy cái tên là...". Thường dùng khi muốn phê phán một hành động không tốt được che đậy bằng một lý do cao đẹp.
A. とあって: Ngữ pháp N2, "Vì là (hoàn cảnh đặc biệt)", thường dùng chỉ lý do khách quan dẫn đến trạng thái, không lột tả được sự "mượn danh nghĩa" để làm việc khác.
B. とあれば: Ngữ pháp N2, "Nếu là vì lý do...", dùng cho giả định sẵn sàng làm gì đó, không dùng cho sự phê phán danh nghĩa giả tạo.
D. といったところだ: Ngữ pháp N2, "Đại khái cũng chỉ cỡ...", dùng để ước lượng mức độ thấp, không hợp nghĩa.

よる登山とざんはスリルがあります。暗いくらいみち進むがゆえの頂上ちょうじょう見るみる星空ほしぞら言葉ことばにできないほど美しいうつくしい

Dịch: Leo núi ban đêm thật là kịch tính. Chính vì (Kết quả của việc) tiến đi trên con đường tối tăm, nên bầu trời sao nhìn từ đỉnh núi mới đẹp đến mức không thể diễn tả bằng lời.
D. 進むがゆえの (Đúng): Ngữ pháp N2, "Chính vì/Do...". Dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến một kết quả hoặc trạng thái đặc biệt ở vế sau.
A. 進むにあたって: Ngữ pháp N3/N2, "Vào lúc chuẩn bị bắt đầu tiến lên", chỉ mốc thời gian, không chỉ sự đánh đổi để có kết quả ở vế sau.
B. 進むに際して: "Nhân dịp/Khi tiến lên", chỉ mốc thời gian trang trọng, không lột tả được mối quan hệ nhân quả "chính vì vất vả nên mới thấy đẹp".
C. 進むなり: "Vừa mới tiến lên xong lập tức B", không hợp nghĩa logic về sự cảm nhận cái đẹp sau quá trình vất vả.

店内てんない静かなしずかな環境かんきょう守るまもるための試みこころみです。周囲しゅうい迷惑をかけるもかまわず大声おおごえ話しはなし続けるつづけるきゃくには追加料金ついかりょうきん請求せいきゅうされる。

Dịch: Đây là một thử nghiệm nhằm giữ gìn môi trường yên tĩnh trong cửa hàng. Bất chấp việc gây phiền hà cho xung quanh (không màng đến), những vị khách tiếp tục nói lớn tiếng sẽ bị yêu cầu trả thêm phí.
C. 迷惑をかけるもかまわず (Đúng): Ngữ pháp N2, "Bất chấp/Không màng đến...". Dùng khi ai đó thực hiện hành động mà không để ý đến sự làm phiền hay ánh nhìn của người khác.
A. 迷惑をかけまじき: Ngữ pháp N2, "Không được phép/Không nên làm", dùng để phê phán đạo đức, không đi trực tiếp sau "kakeru" để tạo nghĩa "bất chấp" như vế sau yêu cầu.
B. 迷惑をかけることなしに: "Mà không gây phiền hà", mâuthuẫn hoàn toàn với hành động "nói lớn tiếng" ở vế sau.
D. 迷惑をかけるを限りに: "Cho đến hết", không hợp nghĩa trong bối cảnh hành vi ứng xử này.

あさ準備じゅんび楽しくたのしくなりました。かがみまえ立つなり 、AIがその天気てんき合ったあった服装ふくそう提案ていあんしてくれる。

Dịch: Việc chuẩn bị buổi sáng đã trở nên thú vị. Ngay sau khi đứng trước gương (Vừa đứng vào là máy phản ứng ngay), AI sẽ đề xuất trang phục phù hợp với thời tiết ngày hôm đó.
B. 立つなり (Đúng): Ngữ pháp N2, "Vừa mới làm A xong thì lập tức B (hành động mang tính kế tiếp nhanh chóng)". Phù hợp mô tả sự phản ứng tức thì của công nghệ cảm biến.
A. 立つそばから: Ngữ pháp N2, "Vừa mới đứng đã lại...", dùng cho hành động lặp đi lặp lại tiêu cực (ví dụ: vừa lau xong đã lại bẩn), không hợp mô tả tính năng.
C. 立つを皮切りに: "Bắt đầu từ việc đứng (rồi lan rộng ra)", hoàn toàn không hợp nghĩa.
D. 立たんばかりに: "Cứ như thể là sắp đứng", dùng mô tả trạng thái sắp sửa xảy ra, không phải hành động thực tế.

機密情報きみつじょうほう漏洩ろうえい防ぐふせぐのが目的もくてきです。会社かいしゃ許可きょか なしには外部がいぶのAIツールを業務ぎょうむ使用しようすることは厳禁げんきんだ。

Dịch: Mục đích là để ngăn chặn rò rỉ thông tin mật. Nếu không có (Nếu thiếu) sự cho phép của công ty, việc sử dụng các công cụ AI bên ngoài vào nghiệp vụ là tuyệt đối cấm.
A. なしには (Đúng): Ngữ pháp N2, "Nếu không có/Nếu thiếu (điều kiện cần thiết)... thì không thể B". Dùng nhấn mạnh điều kiện tiên quyết.
B. を限りに: "Hết hôm nay là thôi", không dùng chỉ điều kiện cho phép.
C. をよそに: "Mặc kệ/Bất chấp sự cho phép", không hợp ngữ cảnh quy định nghiêm ngặt của công ty.
D. にひきかえ: "Trái ngược hẳn với sự cho phép", hoàn toàn sai nghĩa logic.

キャンドルの見つめるみつめる時間じかん穏やかおだやかです。暗闇くらやみなかあってこそ五感ごかん研ぎ澄まされるとぎすまされるような気がするきがする

Dịch: Khoảng thời gian ngắm nhìn ánh lửa nến thật là bình yên. Chính vì ở trong bóng tối (Chỉ khi ở trong đó), tôi mới cảm thấy như ngũ quan của mình được mài sắc hơn.
C. あってこそ (Đúng): Ngữ pháp N2, "Chỉ vì có/Chính vì có A... thì mới có B". Nhấn mạnh vế A là nền tảng tất yếu để đạt được trạng thái ở vế B.
A. いるそばから: "Vừa mới ở đó đã lại...", dùng cho hành động lặp đi lặp lại, không hợp nghĩa cảm nhận.
B. いるなり: "Vừa ở đó xong lập tức B", không lột tả được tính điều kiện cốt lõi để có cảm xúc vế sau.
D. いるにいたって: "Cho đến mức/Đến tận khi", dùng cho tình huống tiến triển xấu, không hợp nghĩa.

強風きょうふうによるかさ破損はそん防ぐふせぐことができます。風速ふうそく一定いってい基準きじゅん超えるなり自動的じどうてきかさ閉まるしまる仕組みしくみだ。

Dịch: Có thể phòng tránh việc ô bị hỏng do gió mạnh. Ngay sau khi tốc độ gió vượt quá một tiêu chuẩn nhất định, ô sẽ được thiết lập để tự động đóng lại.
B. 超えるなり (Đúng): Ngữ pháp N2, "Vừa mới làm A xong đã lập tức B", phù hợp mô tả sự kế tiếp nhanh chóng của hệ thống tự động.
A. 超えたが最後: Ngữ pháp N2, "Một khi đã vượt quá (thì kết quả tồi tệ không thể cứu vãn)", không hợp mô tả tính năng an toàn có ích của máy móc.
C. 超えるに至って: "Cho đến khi vượt quá (tình huống đã tệ)", không lột tả được sự phản hồi tức thì của cảm biến.
D. 超えるそばから: "Vừa vượt quá đã lại (lặp lại việc gì đó)", không phù hợp quy trình đóng ô một lần khi gặp gió.

公園こうえん美化活動びかかつどう効率化こうりつかされています。落ち葉おちば拾うが早いかほかのゴミと分けてわけて回収かいしゅうしてくれるのが特徴とくちょうだ。

Dịch: Hoạt động làm đẹp công viên đang được hiệu quả hóa. Đặc trưng của nó là ngay khi vừa nhặt lá rụng (tốc độ cực nhanh), nó sẽ phân loại và thu gom riêng với các loại rác khác.
D. 拾うが早いか (Đúng): Ngữ pháp N2, "Ngay sau khi/Vừa mới (A xảy ra là lập tức B diễn ra ngay)". Nhấn mạnh sự nhanh chóng gần như tức thì.
A. 拾うそばから: "Vừa mới nhặt xong đã lại (lá khác rơi/lặp lại)", có thể dùng được nhưng không nhấn mạnh được tốc độ xử lý "phân loại" ngay tức khắc tốt bằng ga hayaika.
B. 拾うなり: "Vừa nhặt xong lập tức B", thường dùng cho hành động của người, "ga hayaika" mang sắc thái nhanh đến mức gần như đồng thời, hợp với máy móc tốc độ cao.
C. 拾うなりに: "Theo cách nhặt đó", không chỉ mốc thời gian.

プラスチック削減さくげん理解りかいできますが、不満ふまんもあります。ストローだい取るにいたって 、サービスが低下ていかしていると感じるかんじるきゃく多いおおい

Dịch: Tôi hiểu việc cắt giảm nhựa nhưng cũng có những bất mãn. Cho đến mức (Khi tình hình đi đến chỗ) thu cả tiền ống hút, many khách hàng cảm thấy dịch vụ đang bị giảm sút.
C. 取るにいたって (Đúng): Ngữ pháp N2, "Cho đến mức/Đến tận khi...". Dùng khi một sự việc tiến triển dần đến một giai đoạn khiến người ta phải ngạc nhiên hoặc có hành động/cảm xúc mới.
A. 取るなり: "Vừa thu xong lập tức B", không lột tả được sự tiến triển tiêu cực của sự việc từ không thu phí sang thu phí.
B. 取るそばから: "Vừa thu xong lại thu tiếp", không hợp nghĩa.
D. 取るに及んで: "Cho đến khi", mang sắc thái nghiêm trọng về mặt thời điểm cuối cùng, "ni itatte" hợp hơn khi nói về sự tiến triển của một tình trạng/mức độ.
Câu 491 (Nguồn: Kaiyo-Times - Tin về việc các nhà khoa học phát hiện rác thải nhựa ở độ sâu 10.000m)

深海しんかい調査ちょうさ衝撃的しょうげきてき事実じじつ判明はんめいしました。海溝かいこうそこにまでゴミが まっているに至っては海洋汚染かいようおせん深刻しんこくさは想像そうぞうするものがある。

Dịch: Một sự thật gây sốc đã được làm sáng tỏ trong cuộc điều tra dưới biển sâu. Cho đến mức (Ngay cả đến mức) rác tích tụ tận dưới đáy rãnh đại dương, thì sự nghiêm trọng của ô nhiễm biển đã vượt quá sự tưởng tượng.
D. 溜まっているに至っては (Đúng): Ngữ pháp N2, "Đến mức/Ngay cả đến mức... (thì vế sau còn tệ hơn hoặc đáng ngạc nhiên hơn)". Dùng để đưa ra một ví dụ cực đoan nhằm nhấn mạnh tính chất của sự việc.
A. に際して: Ngữ pháp N2, "Nhân dịp/Khi", dùng cho các sự kiện trang trọng có kế hoạch, không dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của thực trạng.
B. を限りに: Ngữ pháp N2, "Cho đến hết/Đến cuối cùng là kết thúc", thường dùng cho thời gian hoặc mức độ nỗ lực cuối cùng, không hợp nghĩa.
C. にいたって: Ngữ pháp N2, "Cho đến khi/Đến mức", dùng để chỉ sự tiến triển của tình huống dẫn đến một hành động, không dùng để đưa ra một ví dụ cực đoan nhằm nhấn mạnh như vế sau.
Câu 492 (Nguồn: Diễn đàn Ethical Life - Thảo luận về việc các hãng thời trang dùng sợi tơ nhện nhân tạo để giảm phụ thuộc vào sợi tổng hợp)

新しい素材そざい開発かいはつ注目ちゅうもくされています。環境かんきょうへの負荷ふかおさえるべく高品質こうひんしつふくつくることがこれからの主流しゅりゅうになるだろう。

Dịch: Việc phát triển vật liệu mới đang được chú ý. Để (Với mục đích) hạn chế gánh nặng lên môi trường, việc sản xuất quần áo chất lượng cao có lẽ sẽ trở thành xu hướng chủ đạo từ nay về sau.
A. 抑えるべく (Đúng): Ngữ pháp N2, "Để/Với mục đích sẽ làm gì đó". Đây là văn viết trang trọng, thể hiện ý chí quyết tâm đạt được mục tiêu.
B. 抑えるなり: Ngữ pháp N2, "Vừa mới hạn chế xong đã lập tức...", không tạo được câu chỉ mục đích cho một xu hướng dài hạn.
C. 抑えるそばから: Ngữ pháp N2, "Vừa hạn chế xong lại (lặp lại điều không tốt)", không hợp nghĩa tích cực trong sản xuất bền vững.
D. 抑えるまじき: Ngữ pháp N2, "Không được phép hạn chế", dùng cho đạo đức hành vi con người, hoàn toàn sai nghĩa logic.
Câu 493 (Nguồn: Blog Alternative Food - Review về món "Thịt bò thực vật" có cấu trúc sợi giống hệt thịt thật)

植物性しょくぶつせいのおにく進化しんかおどろかされます。 からしてんだとき食感しょっかんまで本物ほんものにく区別くべつがつかない。

Dịch: Sự tiến hóa của thịt thực vật làm tôi ngạc nhiên. Ngay từ (Chỉ xét từ) vẻ bề ngoài, cho đến cảm giác khi nhai đều không thể phân biệt được với thịt thật.
A. からして (Đúng): Ngữ pháp N2, "Ngay từ/Chỉ xét từ (một ví dụ điển hình)". Dùng khi muốn nói ngay cả một điểm nhỏ/ban đầu cũng đã cho thấy đặc điểm của toàn bộ sự việc.
B. 次第では: Ngữ pháp N2, "Tùy vào A mà có kết quả B", không dùng để chỉ một căn cứ điển hình để đánh giá tính chất.
C. からといって: Ngữ pháp N2, "Dẫu nói là vì... nhưng không hẳn", thường dùng cho sự phủ định vế sau, không hợp nghĩa nhấn mạnh sự giống nhau.
D. にかかわらず: Ngữ pháp N2, "Bất kể/Không quan tâm đến", mâu thuẫn với việc đang xét các yếu tố để so sánh sự giống nhau.
Câu 494 (Nguồn: Yahoo! News - Tin về việc các trường đại học tại Nhật Bản yêu cầu sinh viên phải "Tranh biện với AI" trước khi nộp luận văn)

AIを活用かつようした教育きょういくひろがっています。AIの論理的ろんりてき指摘してきまえて自分じぶん考えかんがえふかめることがもとめられている。

Dịch: Giáo dục tận dụng AI đang lan rộng. Sinh viên được yêu cầu phải làm sâu sắc hơn suy nghĩ của mình dựa trên (căn cứ trên) những chỉ dẫn logic của AI.
A. 踏まえて (Đúng): Ngữ pháp N2, "Dựa trên/Căn cứ trên (một sự thật, dữ liệu hoặc kết quả có sẵn)". Dùng khi lấy vế trước làm nền tảng để thực hiện hành động ở vế sau.
B. をよそに: Ngữ pháp N2, "Mặc kệ/Bất chấp", không phù hợp ngữ cảnh giáo dục yêu cầu sự tiếp thu và phản biện.
C. に及んで: Ngữ pháp N2, "Đến mức/Cho đến tận khi", dùng cho tình huống tiến triển nghiêm trọng, không hợp bối cảnh này.
D. を皮切りに: Ngữ pháp N2, "Bắt đầu từ một sự việc rồi lan rộng ra", không lột tả được mối quan hệ căn cứ dữ liệu.
Câu 495 (Nguồn: X Trends - Xu hướng phản đối các công ty môi giới nhà đất tự động tăng phí quản lý mà không thông báo)

不動産管理会社ふどうさんかんりがいしゃ対応たいおう問題もんだいになっています。事前じぜん説明せつめい きにしては一方的いっぽうてき値上げねあげ通知つうちするのは不誠実ふせいじつだ。

Dịch: Cách ứng xử của các công ty quản lý bất động sản đang là vấn đề. Loại bỏ việc (Nếu không có) giải thích trước mà đã đơn phương thông báo tăng giá thì thật là thiếu thành thực.
C. 抜きにしては (Đúng): Ngữ pháp N2, "Nếu bỏ qua/Nếu không có A... (thì vế sau mang nghĩa phê phán/đánh giá thấp)". Phù hợp để chỉ trích một hành động thiếu quy trình.
A. 抜きには: Ngữ pháp N2, "Nếu không có A thì không thể B", thường đi với vế sau phủ định khả năng, không hợp bối cảnh chỉ trích một hành động đã xảy ra.
B. 抜きに: Ngữ pháp N2, dùng trong cụm "A wo nuki ni shite", nếu chỉ dùng "nuki ni" thì thường đứng cuối cụm danh từ, không nối câu linh hoạt để chỉ trích hành vi.
D. 抜きにしても: Ngữ pháp N2, "Dẫu cho có loại bỏ A đi chăng nữa thì...", không hợp nghĩa logic trong bối cảnh yêu cầu phải có sự giải thích.
Câu 496 (Nguồn: Nikkei - Tin về việc các hãng sản xuất xe hơi dùng robot "Cánh tay mềm" để lắp đặt nội thất tinh xảo)

製造せいぞうラインの自動化じどうかがさらに精密せいみつになっています。部品ぶひんつかむが早いかきずをつけずに組み立てるくみたてる技術ぎじゅつ導入どうにゅうされた。

Dịch: Việc tự động hóa dây chuyền sản xuất đang trở nên tinh vi hơn. Ngay khi vừa gắp (tốc độ cực nhanh) linh kiện, kỹ thuật lắp ráp mà không gây trầy xước đã được đưa vào sử dụng.
A. が早いか (Đúng): Ngữ pháp N2, "Ngay sau khi/Vừa mới (A xảy ra là lập tức B diễn ra ngay)". Nhấn mạnh sự nhanh chóng gần như đồng thời, phù hợp với nhịp độ máy móc công nghiệp.
B. なり: Ngữ pháp N2, "Vừa mới làm A xong thì lập tức B", thường dùng cho hành động mang tính một lần của con người, không lột tả được tốc độ xử lý "siêu nhanh" của robot.
C. そばから: Ngữ pháp N2, "Vừa mới xong lại (lặp lại điều không tốt)", không dùng cho quy trình kỹ thuật chuẩn xác.
D. に際して: Ngữ pháp N3/N2, "Nhân dịp/Khi", chỉ mốc thời gian trang trọng, không chỉ trình tự thời gian cực nhanh.
Câu 497 (Nguồn: Note.com - Bài viết về việc giới trẻ Nhật Bản bắt đầu phong trào "Mỗi ngày 30 phút vận động ngoài trời")

健康けんこうのために運動うんどう始めるはじめるひとが増えています。30ふん なりともそと空気くうきいながらからだうごかすのは気分きぶんが良い。

Dịch: Số người bắt đầu vận động vì sức khỏe đang tăng lên. Dẫu chỉ là (Dẫu ở mức tối thiểu) 30 phút đi chăng nữa, việc vận động trong khi hít thở không khí ngoài trời thật là sảng khoái.
A. なりとも (Đúng): Ngữ pháp N2, "Dẫu chỉ là/Dẫu ở mức tối thiểu là...". Dùng khi muốn đưa ra một ví dụ nhỏ nhất để nhấn mạnh giá trị của hành động.
B. はおろか: Ngữ pháp N2, "A thì đã đành (là hiển nhiên), huống chi là B", không hợp nghĩa "dẫu chỉ là" 30 phút.
C. に及んで: Ngữ pháp N2, "Cho đến mức/Đến tận khi", dùng cho tình huống tiến triển nghiêm trọng, không dùng chỉ lượng thời gian ngắn.
D. なり: Ngữ pháp N2, "Ngay sau khi", không mang nghĩa nhấn mạnh mức tối thiểu.
Câu 498 (Nguồn: PR Times - Ra mắt dòng robot trợ giúp người già có thể nhận diện khi chủ nhân quên uống thuốc)

服薬管理ふくやくかんりをサポートするロボットが開発かいはつされました。くすり飲み忘のみわすれるなり音声おんせいひかりらせてくれるので安心あんしんだ。

Dịch: Một robot hỗ trợ quản lý việc uống thuốc đã được phát triển. Ngay sau khi (Vừa mới) quên uống thuốc (đến giờ mà chưa uống), máy sẽ thông báo bằng giọng nói và ánh sáng nên rất yên tâm.
D. 飲み忘れるなり (Đúng): Ngữ pháp N2, "Ngay sau khi A xảy ra thì lập tức có sự thay đổi B xảy ra". Phù hợp mô tả phản ứng tức thì của hệ thống khi phát hiện trạng thái "quên".
A. まじき: Ngữ pháp N2, "Không được phép/Không nên", dùng cho đạo đức hành vi, không đi với hiện tượng "quên" của máy móc.
B. ことなしに: Ngữ pháp N2, "Mà không làm...", mâu thuẫn hoàn toàn với tính năng báo nhắc khi "quên".
C. もかまわず: Ngữ pháp N2, "Bất chấp/Không màng đến", không hợp nghĩa trong bối cảnh robot cảm biến.
Câu 499 (Nguồn: Girlchannel - Phàn nàn về việc các quán cà phê hiện nay thu phí cả "Chỗ ngồi có ổ cắm điện")

最近さいきんのカフェの料金体系りょうきんたいけいにはおどろかされます。コンセントだい取るにいたって処とるにいたって滞在時間たいざいじかんまで制限せいげんされるのは納得なっとくがいかない。

Dịch: Tôi thật kinh ngạc với hệ thống giá cả của các quán cà phê gần đây. Cho đến mức (Khi tình hình đi đến chỗ) thu cả tiền ổ cắm điện mà còn bị giới hạn cả thời gian ngồi lại thì thật là không thể chấp nhận được.
A. 取るにいたって (Đúng): Ngữ pháp N2, "Cho đến mức/Đến tận khi...". Dùng khi một sự việc tiến triển dần đến một giai đoạn khiến người ta phải ngạc nhiên hoặc bất mãn.
B. 取るそばから: Ngữ pháp N2, "Vừa xong lại (lặp lại)", không lột tả được sự "quá đáng" của tình trạng thu phí.
C. 取るを限りに: Ngữ pháp N2, "Cho đến hết", không dùng chỉ sự tiến triển của thực trạng.
D. 取るに及んで: Ngữ pháp N2, "Cho đến khi", mang sắc thái nghiêm trọng về thời điểm cuối cùng của một sự kiện lớn, không sát bằng "ni itatte" khi nói về mức độ quá đáng của hành vi.
Câu 500 (Nguồn: Blog Tech Review - Review về robot dọn dẹp bể cá có khả năng phân biệt cá thật và rác để không làm cá sợ)

アクアリウムの手入れがらくになりました。このロボットは、さかなおどろかせることなしに 、コケだけをきれいに取り除とりのぞいてくれる。

Dịch: Việc chăm sóc bể cá đã trở nên nhàn hạ. Robot này, mà không làm cho lũ cá sợ hãi, nó chỉ dọn sạch rêu một cách khéo léo.
A. 驚かせることなしに (Đúng): Ngữ pháp N2, "Mà không làm...". Đây là cách nói trang trọng của "nai de", phù hợp mô tả đặc tính vận hành êm ái của thiết bị.
B. 驚かせるなり: "Vừa làm sợ xong lập tức B", mâu thuẫn với tính năng của robot.
C. 驚かせるそばから: "Vừa làm sợ xong lại...", không hợp nghĩa mô tả tính năng.
D. 驚かせるに足る: Ngữ pháp N2, "Đáng để...", dùng cho đánh giá giá trị, không dùng chỉ cách thức vận hành.