Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

新あたらしい布ぬのが開発かいはつされました。世界中せかいじゅうのブランドから ちゅうもん が集あつまっています。

Dịch: Một loại vải mới đã được phát triển. Đơn đặt hàng đang tập trung từ các thương hiệu trên toàn thế giới.
B. 注文 (Đúng): (Chú văn): Nghĩa là đặt hàng, yêu cầu cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ. Đây là từ vựng N3 cốt lõi.
A. 注問: Viết sai chữ "Văn" thành chữ "Vấn" (trong câu hỏi), không mang nghĩa đặt hàng.
C. 駐文: Chữ "Trú" trong đỗ xe (駐車ちゅうしゃ), không liên quan đến thương mại.
D. 柱文: Chữ "Trụ" nghĩa là cái cột, không tạo thành từ vựng có ý nghĩa.

データの保存方法ほぞんほうほうが変かわります。自然しぜんの かんきょう を壊こわさない技術ぎじゅつとして注目ちゅうもくされています。

Dịch: Phương pháp lưu trữ dữ liệu sẽ thay đổi. Nó đang được chú ý như một kỹ thuật không phá hủy môi trường tự nhiên.
A. 環境 (Đúng): (Hoàn cảnh): Nghĩa là môi trường, hệ sinh thái. Gồm chữ "Hoàn" (vòng quanh) và "Cảnh" (khu vực).
B. 環鏡: Chữ "Kính" (cái gương) là sai, bẫy đồng âm "kyou" thường gặp.
C. 間境: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
D. 管境: Chữ "Quản" (quản lý/ống) không dùng trong từ môi trường.

介護かいごの現場げんばで新あたらしい食事しょくじが使つかわれています。形かたちや柔やわらかさを自由じゆうに作つくれる技術ぎじゅつが ちゅうもく されています。

Dịch: Thực phẩm in 3D đang được dùng tại các cơ sở chăm sóc. Kỹ thuật tạo ra hình dáng và độ mềm tự do đang được chú ý.
C. 注目 (Đúng): (Chú mục): Nghĩa là chú ý, quan tâm, đổ dồn ánh nhìn vào một vấn đề nổi bật.
A. 注黙: Chữ "Mặc" trong im lặng, bị dùng sai cho âm "moku".
B. 柱目: Chữ "Trụ" nghĩa là cái cột, không tạo thành từ vựng có ý nghĩa.
D. 駐目: Chữ "Trú" trong đỗ xe, không liên quan đến việc quan sát.

安全あんぜんのためにルールを確認かくにんしてください。壊こわれたバッテリーの持もち込こみを きんし しています。

Dịch: Vui lòng kiểm tra các quy định để đảm bảo an toàn. Chúng tôi cấm mang theo các loại pin đã bị hỏng.
D. 禁止 (Đúng): (Cấm chỉ): Nghĩa là ngăn cấm, không cho phép thực hiện hành động.
A. 禁子: Chữ "Tử" trong con cái, không có nghĩa trong ngữ cảnh ngăn cấm.
B. 禁使: Chữ "Sử" (sử dụng) không ghép với "Cấm" để tạo từ này.
C. 勤止: Chữ "Cần" trong chuyên cần, không liên quan đến việc ngăn cấm.

新あたらしい勉強べんきょうを始はじめました。いくつになっても、学まなぶことに きぼう を感かんえています。

Dịch: Tôi đã bắt đầu việc học mới. Dù ở độ tuổi nào đi nữa, tôi vẫn cảm thấy hy vọng trong việc học tập.
A. 希望 (Đúng): (Hy vọng): Nghĩa là hy vọng, mong ước điều tốt đẹp. Gồm chữ "Hy" (mong mỏi) và "Vọng" (trông chờ).
B. 希忘: Chữ "Vong" nghĩa là quên, bị dùng sai cho âm "bou".
C. 規模: (Quy mô): Nghĩa là phạm vi, kích cỡ, không mang nghĩa mong ước.
D. 既望: Thuật ngữ cổ chỉ ngày 16 âm lịch, không liên quan đến tâm trạng.

大雨おおあめの予報よほうが出でました。ダムの水みずの量りょうを せいぎょ して、川かわが溢あふれないようにします。

Dịch: Đã có dự báo mưa lớn. Chúng tôi sẽ điều khiển lượng nước của đập để sông không bị tràn bờ.
B. 制御 (Đúng): (Chế ngự): Nghĩa là điều khiển, kiểm soát máy móc hoặc lưu lượng kỹ thuật.
A. 制去: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
C. 正御: Chữ "Chính" không dùng trong tổ hợp từ kiểm soát kỹ thuật.
D. 制魚: Chữ "Ngư" nghĩa là con cá, hoàn toàn sai lệch ngữ nghĩa.

有名ゆうめいな配信者はいしんしゃが放送ほうそうをしました。同時どうじに見みている人ひとの数かずが、過去かこの記録きろくを こうしん しました。

Dịch: Một streamer nổi tiếng đã phát sóng. Số lượng người xem cùng lúc đã cập nhật (phá) kỷ lục trước đó.
A. 更新 (Đúng): (Canh tân): Nghĩa là làm mới, cập nhật (kỷ lục, hợp đồng, phần mềm).
B. 交新: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
C. 行新: Chữ "Hành" không đi với "Tân" để chỉ sự cập nhật.
D. 考新: Chữ "Khảo" bị dùng sai do đồng âm "kou".

研究けんきゅうの結果けっかが発表はっぴょうされました。睡眠すいみんの時間じかんと仕事しごとの かんけい について、詳しくくわしく書かかれています。

Dịch: Kết quả nghiên cứu đã được công bố. Nó viết chi tiết về mối quan hệ giữa giấc ngủ và hiệu suất công việc.
C. 関係 (Đúng): (Quan hệ): Nghĩa là sự liên quan, mối liên hệ qua lại giữa các đối tượng.
A. 関形: Chữ "Hình" (hình dáng) không liên quan đến mối liên hệ.
B. 官計: Nghĩa là kế hoạch của nhà nước, không mang nghĩa quan hệ.
D. 感係: Chữ "Cảm" bị dùng sai do đồng âm "kan".

窓掃除まどそうじのロボットを使つかってみました。高たかい所ところの汚れよごれも かんぜん に取とってくれるので安心あんしんです。

Dịch: Tôi đã dùng thử robot lau cửa sổ. Nó làm sạch hoàn toàn vết bẩn ở những chỗ cao nên rất yên tâm.
D. 完全 (Đúng): (Hoàn toàn): Nghĩa là đầy đủ, 100%, không có thiếu sót. Thường dùng làm phó từ.
A. 完前: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
B. 官全: Chữ "Quan" bị dùng sai do đồng âm "kan".
C. 感全: Chữ "Cảm" bị dùng sai do đồng âm "kan".

建物たてものの安全あんぜんルールが変かわりました。火事かじに強つよい壁かべを作つくるための きじゅん が厳きびしくなりました。

Dịch: Quy tắc an toàn tòa nhà đã thay đổi. Tiêu chuẩn để làm tường chịu lửa đã trở nên khắt khe hơn.
B. 基準 (Đúng): (Cơ chuẩn): Nghĩa là mốc so sánh, căn cứ để đánh giá hoặc thực hiện theo.
A. 規順: Chữ "Thuận" không đi với "Quy" để chỉ tiêu chuẩn kỹ thuật.
C. 基順: Chữ "Thuận" bị dùng sai do đồng âm "jun".
D. 記準: Chữ "Ký" bị dùng sai do đồng âm "ki".

新あたらしい車くるまの安全あんぜんテストが行おこなわれました。ブレーキの せいみつ な機械きかいが事故じこを防ふせぎます。

Dịch: Buổi kiểm tra an toàn xe mới đã được tiến hành. Máy móc tinh vi của hệ thống phanh sẽ ngăn chặn tai nạn.
B. 精密 (Đúng): (Tinh mật): Nghĩa là tinh vi, chính xác đến từng chi tiết nhỏ. Gồm chữ "Tinh" (tinh xảo) và chữ "Mật" (cẩn mật).
A. 正密: Chữ "Chính" (đúng đắn) không đi với chữ "Mật" để tạo thành từ chỉ sự tinh vi kỹ thuật.
C. 生密: Chữ "Sinh" (sống) không có ý nghĩa trong ngữ cảnh kỹ thuật này.
D. 整密: Chữ "Chỉnh" (chỉnh đốn) bị dùng sai cho âm "sei" do đồng âm.

生活費せいかつひが高たかくなって大変たいへんです。多おおくの人ひとが政府せいふの助たすけを きぼう しています。

Dịch: Chi phí sinh hoạt tăng cao thật vất vả. Nhiều người đang hy vọng vào sự trợ giúp của chính phủ.
A. 希望 (Đúng): (Hy vọng): Nghĩa là hy vọng, mong ước điều tốt đẹp. Đây là từ vựng N3 cốt lõi chỉ tâm trạng mong mỏi.
B. 希忘: Chữ "Vong" (quên) bị dùng sai cho âm "bou", làm sai lệch hoàn toàn ý nghĩa.
C. 規模: (Quy mô): Nghĩa là kích cỡ, phạm vi lớn nhỏ của dự án, không mang nghĩa mong ước.
D. 既望: Một thuật ngữ cổ chỉ ngày 16 âm lịch, không liên quan đến ngữ cảnh đời sống.

最近さいきんは健康けんこうに気きを使つかう人ひとが増ふえています。リラックスできるお茶ちゃが、今いまSNSで ちゅうもく されています。

Dịch: Gần đây số người chú ý đến sức khỏe đang tăng lên. Loại trà giúp thư giãn hiện đang được chú ý trên mạng xã hội.
C. 注目 (Đúng): (Chú mục): Nghĩa là chú ý, đổ dồn sự quan tâm hoặc ánh nhìn vào một sự vật đang nổi bật.
A. 注黙: Chữ "Mặc" (im lặng) bị dùng sai cho âm "moku", không chỉ sự quan sát.
B. 駐目: Chữ "Trú" (trong đỗ xe) không liên quan đến việc hướng tầm mắt nhìn.
D. 柱目: Chữ "Trụ" (cái cột) không tạo thành từ vựng có ý nghĩa.

列車れっしゃの設備せつびを正ただしく使つかってください。パソコン以外ぱそこんいがいの充電じゅうでんを きんし しています。

Dịch: Hãy sử dụng đúng các thiết bị trên tàu. Chúng tôi cấm việc sạc các thiết bị khác ngoài máy tính xách tay.
D. 禁止 (Đúng): (Cấm chỉ): Nghĩa là ngăn cấm, không cho phép thực hiện hành động. Hán tự N3 chuẩn xác.
A. 禁子: Chữ "Tử" (con cái) không có ý nghĩa trong ngữ cảnh ngăn chặn hành động.
B. 禁使: Chữ "Sử" (sử dụng) không ghép với "Cấm" để tạo thành từ này.
C. 勤止: Chữ "Cần" (chuyên cần) hoàn toàn không liên quan đến việc ngăn cấm.

自宅じたくで仕事しごとを始はじめました。集中しゅうちゅうできる かんきょう を作つくることが一番大切いちばんたいせつです。

Dịch: Tôi đã bắt đầu làm việc tại nhà. Việc tạo ra một môi trường có thể tập trung là điều quan trọng nhất.
B. 環境 (Đúng): (Hoàn cảnh): Nghĩa là môi trường xung quanh. Gồm chữ "Hoàn" (vòng quanh) và chữ "Cảnh" (khu vực).
A. 環鏡: Chữ "Kính" (cái gương) là lỗi sai thường gặp do đồng âm "kyou".
C. 間境: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
D. 管境: Chữ "Quản" (quản lý/ống) không dùng trong từ môi trường.

工事現場こうじげんばにロボットが導入どうにゅうされました。遠とおくから機械きかいを せいぎょ して作業さぎょうを行おこないます。

Dịch: Robot đã được đưa vào công trường xây dựng. Người ta thực hiện công việc bằng cách điều khiển máy móc từ xa.
A. 制御 (Đúng): (Chế ngự): Nghĩa là điều khiển, kiểm soát máy móc hoặc trạng thái kỹ thuật. Đây là từ vựng N3 chuyên môn.
B. 制去: Không phải là từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
C. 正御: Chữ "Chính" không dùng cho việc kiểm soát kỹ thuật máy móc.
D. 制魚: Chữ "Ngư" (con cá) hoàn toàn sai lệch ý nghĩa.

データの安全あんぜんを守まもりたいです。最新さいしんのシステムに こうしん する必要ひつようがあります。

Dịch: Tôi muốn bảo vệ an toàn cho dữ liệu. Cần thiết phải cập nhật lên hệ thống mới nhất.
A. 更新 (Đúng): (Canh tân): Nghĩa là làm mới, cập nhật phần mềm hoặc kỷ lục. Gồm chữ "Canh" (thay đổi) và chữ "Tân" (mới).
B. 交新: Không phải là một từ vựng có nghĩa.
C. 行新: Chữ "Hành" (thực hiện) không đi với "Tân" để chỉ sự cập nhật.
D. 考新: Chữ "Khảo" (suy nghĩ) bị dùng sai cho âm "kou".

専門家せんもんかの意見いけんを聞ききました。太陽光発電たいようこうはつでんと電気代でんきだいの かんけい について説明せつめいがありました。

Dịch: Tôi đã nghe ý kiến của chuyên gia. Đã có giải thích về mối quan hệ giữa phát điện mặt trời và tiền điện.
C. 関係 (Đúng): (Quan hệ): Nghĩa là sự liên quan, mối quan hệ qua lại giữa các đối tượng.
A. 関形: Chữ "Hình" (hình dáng) không liên quan đến mối liên hệ giữa các sự vật.
B. 官計: Nghĩa là kế hoạch của nhà nước, không mang nghĩa quan hệ.
D. 感係: Chữ "Cảm" (cảm giác) bị dùng sai cho âm "kan".

この機械きかいはとても静しずかです。寝ねている時ときも音おとを かんぜん に消けすことができます。

Dịch: Chiếc máy này rất yên tĩnh. Ngay cả khi đang ngủ, nó cũng có thể triệt tiêu tiếng ồn hoàn toàn.
D. 完全 (Đúng): (Hoàn toàn): Nghĩa là đầy đủ, 100%, không có thiếu sót. Thường dùng làm phó từ.
A. 完前: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
B. 官全: Chữ "Quan" bị dùng sai cho âm "kan".
C. 感全: Chữ "Cảm" bị dùng sai cho âm "kan".

新あたらしいルールが決きまりました。会社かいしゃが情報じょうほうを守まもるための きじゅん が厳きびしくなりました。

Dịch: Quy tắc mới đã được quyết định. Tiêu chuẩn để công ty bảo vệ thông tin đã trở nên khắt khe hơn.
B. 基準 (Đúng): (Cơ chuẩn): Nghĩa là mốc so sánh, căn cứ để đánh giá hoặc thực hiện theo (thường dùng cho chỉ số).
A. 規順: Chữ "Thuận" không đi với "Quy" để chỉ tiêu chuẩn kỹ thuật hay luật pháp.
C. 基順: Chữ "Thuận" bị dùng sai cho âm "jun" do đồng âm.
D. 記準: Chữ "Ký" (ghi chép) bị dùng sai cho âm "ki".