Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

商品しょうひんの値段ねだんが上あがりました。原因げんいんを詳くわしく ちょうさ しています。

Dịch: Giá hàng hóa đã tăng lên. Người ta đang điều tra chi tiết nguyên nhân.
B. 調査 (Đúng): Hán tự của ちょうさ (Điều Tra).
A. 調差: Chữ "Điều" và "Sai" (trong sai lệch), không tạo thành từ có nghĩa là điều tra.
C. 超査: Chữ "Siêu" (trong siêu việt) và "Tra", sai chính tả hoàn toàn.
D. 帳査: Chữ "Trướng" (trong sổ sách) và "Tra", không phải từ vựng chỉ việc điều tra nghiên cứu.

新あたらしい教室きょうしつが始はじまります。明日あしたまでに もうしこみ をしてください。

Dịch: Lớp học mới sắp bắt đầu. Hãy thực hiện việc đăng ký trước ngày mai nhé.
C. 申し込み (Đúng): Hán tự của もうしこみ (Thân Nhập - Đăng ký), có đầy đủ okurigana.
A. 申し込: Thiếu okurigana "mi", không đúng quy tắc viết danh từ ghép trong tiếng Nhật.
B. 申し込身: Chữ "Thân" (cơ thể) không liên quan đến việc đăng ký.
D. 申し神: Chữ "Thần", sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.

線路せんろの工事こうじが終おわりました。予定通よていどおりに かんりょう しました。

Dịch: Việc sửa chữa đường ray đã xong. Nó đã hoàn thành đúng như kế hoạch.
B. 完了 (Đúng): Hán tự của かんりょう (Hoàn Liễu - Hoàn thành/Kết thúc một công việc hoặc thủ tục).
A. 完成: Chữ "Hoàn Thành", thường dùng cho việc xây dựng xong một công trình. Ngữ cảnh này dùng 完了 sát nghĩa hơn.
C. 官了: Chữ "Quan" (quan chức), bẫy đồng âm nhưng sai chính tả.
D. 完量: Chữ "Lượng", không liên quan đến việc hoàn thành công việc.

一人暮ひとりぐらしを始はじめます。 きぼう の部屋へやが見みつかりました。

Dịch: Tôi bắt đầu sống một mình. Tôi đã tìm thấy căn phòng đúng như nguyện vọng.
A. 希望 (Đúng): Hán tự của きぼう (Hy Vọng - Nguyện vọng).
B. 希忘: Chữ "Vong" (quên), bẫy đồng âm nhưng sai chính tả.
C. 祈望: Chữ "Kì" (cầu nguyện), không dùng trong từ vựng Hy vọng.
D. 机望: Chữ "Cơ" (cái bàn), hoàn toàn sai.

春はるのイベントに行いきました。会場かいじょうはとても にぎやか でした。

Dịch: Tôi đã đi đến sự kiện mùa xuân. Hội trường đã rất náo nhiệt.
B. 賑やか (Đúng): Hán tự của にぎやか (Chẩn - Náo nhiệt).
A. 繁やか: Chữ "Phồn" (rậm rạp), không phải náo nhiệt.
C. 華やか: Chữ "Hoa" (lộng lẫy), không mang nghĩa đông đúc náo nhiệt.
D. 晴やか: Chữ "Tình", thường đọc là hareyaka (tươi vui/quang đãng).

この町まちは便利べんりになりました。最近さいきんは急速きゅうそくに はってん しています。

Dịch: Thị trấn này đã trở nên tiện lợi. Gần đây nó đang phát triển một cách nhanh chóng.
A. 発展 (Đúng): Hán tự của はってん (Phát Triển).
B. 発天: Chữ "Thiên", không có nghĩa là phát triển.
C. 貼展: Chữ "Thiếp" (dán), bẫy tự dạng gần giống chữ Phát.
D. 張展: Chữ "Trương" (kéo căng), không phải từ vựng chỉ sự phát triển kinh tế.

健康けんこうのために走はしっています。毎日まいにち けいぞく することが大切たいせつです。

Dịch: Tôi đang chạy bộ vì sức khỏe. Việc duy trì hàng ngày là rất quan trọng.
A. 継続 (Đúng): Hán tự của けいぞく (Kế Tục - Duy trì/Tiếp tục).
B. 係続: Chữ "Hệ", bẫy tự dạng gần giống chữ Kế.
C. 経続: Chữ "Kinh", không phải từ vựng chỉ sự duy trì liên tục.
D. 計続: Chữ "Kế" (kế hoạch), sai hoàn toàn ngữ nghĩa.

新あたらしい機械きかいを買かいました。空気くうきの汚よごれを ふせぎます。

Dịch: Tôi đã mua một chiếc máy mới. Nó sẽ ngăn chặn bụi bẩn trong không khí.
B. 防ぎます (Đúng): Hán tự của ふせぎます (Phòng - Ngăn chặn/Phòng tránh).
A. 伏ぎます: Chữ "Phục" (nằm xuống), không phải ngăn chặn.
C. 降ぎます: Chữ "Giáng" (xuống xe/mưa rơi), đọc là furimasu/orimasu.
D. 負ぎます: Chữ "Phụ" (thua), đọc là makemasu.

部屋へやの電気でんきを消けしました。 むだな エネルギーを使つかいません。

Dịch: Tôi đã tắt đèn trong phòng. Tôi không sử dụng năng lượng lãng phí.
C. 無駄 (Đúng): Hán tự của むだ (Vô Đà - Lãng phí).
A. 無太: Chữ "Thái" (béo), bẫy đồng âm nhưng vô nghĩa.
B. 無田: Chữ "Điền" (ruộng), không liên quan.
D. 無蛇: Chữ "Xà" (con rắn), sai hoàn toàn ngữ nghĩa.

会議かいぎで意見いけんを言いいました。お互おたがいの理解りかいが ふかまりました。

Dịch: Tôi đã nêu ý kiến tại cuộc họp. Sự thấu hiểu lẫn nhau đã sâu sắc thêm.
A. 深まりました (Đúng): Hán tự của ふかまりました (Thâm - Sâu thêm/Sâu sắc thêm).
B. 布かまりました: Chữ "Bố" (vải), sai hoàn toàn.
C. 吹かまりました: Chữ "Xuy" (thổi), đọc là fukimasu.
D. 富かまりました: Chữ "Phú" (giàu có), đọc là tomimasu.

新あたらしい技術ぎじゅつを導入どうにゅうしました。一部いちぶの仕事しごとを機械きかいに かえます。

Dịch: Chúng tôi đã đưa vào sử dụng kỹ thuật mới. Chúng tôi sẽ thay thế một phần công việc bằng máy móc.
D. 替えます (Đúng): (Thế): Dùng cho việc thay thế cái cũ bằng cái mới hoặc thay thế vị trí, vai trò (ví dụ: máy móc/AI thay thế con người).
A. 買えます: Chữ "Mãi", có nghĩa là có thể mua, không phù hợp ngữ cảnh công việc.
B. 代えます: (Đại): Thường dùng cho việc đại diện hoặc thay thế mang tính tạm thời, tượng trưng.
C. 換えます: (Hoán): Thường dùng cho việc trao đổi (như đổi tiền, đổi hàng hóa).

知しらない人ひとから電話でんわが来きました。怪あやしい話はなしだったので ことわりました。

Dịch: Có điện thoại từ người lạ gọi đến. Vì là nội dung đáng nghi nên tôi đã từ chối.
A. 断わりました (Đúng): (Đoạn): Từ chối một lời mời, đề nghị hoặc cắt đứt quan hệ. Hán tự tiêu chuẩn cho "kotowaru".
B. 困わりました: Chữ "Khốn", đọc là komarimashita (gặp rắc rối), bẫy tự dạng.
C. 固わりました: Chữ "Cố", đọc là katamarimashita (đông cứng lại/củng cố).
D. 辞わりました: Chữ "Từ", thường dùng trong từ chức (yameru), sai cách chia đuôi cho nghĩa từ chối.

田舎いなかの両親りょうしんに荷物にもつを送おくりました。明日あしたには つくだろう と思おもいます。

Dịch: Tôi đã gửi hành lý cho bố mẹ ở quê. Tôi nghĩ chắc là ngày mai sẽ tới nơi.
A. 着くだろう (Đúng): (Trứ): Đến nơi, cập bến. Dùng cho cả người và hàng hóa khi di chuyển đến một địa điểm.
B. 付くだろう: (Phụ): Nghĩa là đính kèm, dính vào hoặc kèm theo, không phải là tới nơi.
C. 就くだろう: (Tựu): Dùng trong "tựu chức" (đi làm), không dùng cho vận chuyển hành lý.
D. 突くだろう: (Đột): Có nghĩa là đâm, chọc hoặc chống gậy, sai hoàn toàn ngữ nghĩa.

エネルギーの問題もんだいは深刻しんこくです。資源しげんを大切たいせつに あつかう べきです。

Dịch: Vấn đề năng lượng đang rất nghiêm trọng. Chúng ta nên quản lý và sử dụng tài nguyên một cách trân trọng.
B. 扱う (Đúng): (Tráp): Đối xử, quản lý, sử dụng hoặc điều khiển. Đây là Hán tự chuẩn cho "atsukau".
A. 集かう: Chữ "Tập", đọc là atsumeru (thu thập), bẫy tự dạng.
C. 当かう: Chữ "Đương", thường dùng trong "ateru" (đánh trúng), không liên quan.
D. 熱かう: Chữ "Nhiệt", đọc là atsui (nóng), sai hoàn toàn cấu tạo động từ.

新あたらしいケーキ屋やに行いきました。材料ざいりょうにとても こだわっています。

Dịch: Tôi đã đi đến tiệm bánh mới. Họ cực kỳ khắt khe và chăm chút tỉ mỉ vào khâu chọn nguyên liệu.
B. 拘わって (Đúng): (Câu): Chăm chút, câu nệ hoặc khắt khe chọn lựa một cách tích cực trong công việc/chế tác.
A. 困わって: Chữ "Khốn", đọc là komatte (gặp khó khăn), bẫy đồng âm.
C. 凝わって: Chữ "Ngưng", đọc là kotte (say mê), dù nghĩa gần giống nhưng không dùng chữ này cho kodawaru.
D. 小わって: Chữ "Tiểu", không có động từ nào cấu tạo như vậy.

来週らいしゅうから学校がっこうが始はじまります。必要ひつような道具どうぐを全すべて そろえました。

Dịch: Tuần sau trường học sẽ bắt đầu. Tôi đã gom đủ tất cả các dụng cụ cần thiết.
B. 揃えました (Đúng): (Tiễn): Gom đủ, tập hợp đầy đủ một bộ hoặc làm cho đồng đều.
A. 整えました: (Chỉnh): Đọc là totonoemashita, nghĩa là sắp xếp cho ngăn nắp/điều chỉnh, không hẳn là gom cho đủ.
C. 備えました: (Bị): Đọc là sonaemashita, nghĩa là phòng bị hoặc trang bị cho các tình huống khẩn cấp.
D. 具えました: (Cụ): Cũng đọc là sonaemashita, thường dùng cho việc trang bị kỹ năng hoặc cơ sở vật chất.

駅えきの機械きかいが新あたらしくなりました。切符きっぷを機械きかいに 通して ください。

Dịch: Máy móc ở nhà ga đã được đổi mới. Xin hãy cho vé đi xuyên qua máy.
A. 通して (Đúng): (Thông): Cho đi xuyên qua, vượt qua hoặc thông qua một quy trình.
B, C, D: Các phương án giả lập Hán tự có bộ thủ tương tự hoặc viết sai nét để kiểm tra độ tập trung.

仕事しごとでストレスが溜たまりました。週末しゅうまつは公園こうえんでゆっくり 過ごします。

Dịch: Tôi bị tích tụ căng thẳng do công việc. Cuối tuần tôi sẽ thong thả trải qua thời gian ở công viên.
A. 過ごします (Đúng): (Quá): Trải qua thời gian hoặc sinh sống. Cách chia "sugoshimasu" là chính xác.
B. 過ぎします: Sai cách chia động từ. "Sugimasu" có nghĩa là vượt quá mức độ.
C. 過します: Thiếu okurigana "go", không đúng quy tắc chính tả Nhật ngữ.
D. 進します: (Tiến): Đọc là susumimasu, nghĩa là tiến lên phía trước.

家計かけいを助たすけたいです。無駄むだな支出ししゅつを はぶく ようにしています。

Dịch: Tôi muốn giúp đỡ kinh tế gia đình. Tôi đang cố gắng lược bỏ những khoản chi tiêu lãng phí.
A. 省く (Đúng): (Tỉnh): Đọc là habuku, nghĩa là lược bỏ, cắt giảm bớt những thứ không cần thiết.
B. 掃く: (Tảo): Đọc là haku, nghĩa là quét dọn nhà cửa.
C. 刷く: (Loát): Đọc là haku, thường dùng cho in ấn hoặc quét sơn.
D. 幅く: (Phúc): Liên quan đến chiều rộng (haba), không phải là động từ lược bỏ.

近所きんじょで大おおきな工事こうじをしています。騒音そうおんがかなり やかましい です。

Dịch: Gần nhà đang có công trình xây dựng lớn. Tiếng ồn khá là inh ỏi và ầm ĩ.
B. 喧かましい (Đúng): (Huyên): Nghĩa là ồn ào, huyên náo hoặc inh ỏi. Một tính từ N1-N2 quan trọng.
A. 夜かましい: Chữ "Dạ", bẫy đồng âm nhưng không mang nghĩa ồn ào.
C. 野かましい: Chữ "Dã", sai hoàn toàn ngữ nghĩa Hán tự.
D. 矢かましい: Chữ "Thỉ" (mũi tên), vô nghĩa trong văn cảnh này.