お店の前に長い列ができています。暑い うちに、みんな我慢して待っています。
Dịch: Có một hàng dài đang xếp trước cửa hàng. Trong khi trời còn đang nóng, mọi người vẫn kiên nhẫn chờ đợi.
B. うちに (Đúng): Đúng ngữ pháp N3, diễn tả hành động thực hiện trong một trạng thái/khoảng thời gian nhất định (trước khi trạng thái đó thay đổi).
A. ことに: "Thật là...", dùng để nhấn mạnh cảm xúc (VD: 驚いたことに), không hợp nghĩa ở đây.
C. ついでに: "Nhân tiện", dùng khi làm việc A thì tiện thể làm việc B, không hợp ngữ cảnh này.
D. にかけて: "Suốt từ... đến...", chỉ phạm vi thời gian/không gian, không đi trực tiếp với tính từ "atsui" như thế này.
雨があまり降りませんでした。その せいで、野菜の値段が上がってしまいました。
Dịch: Trời đã không mưa mấy. Chính vì lý do đó (tại vì điều đó) mà giá rau đã bị tăng lên.
B. せいで (Đúng): Đúng ngữ pháp N3, dùng cho nguyên nhân dẫn đến kết quả xấu/không mong muốn.
A. おかげで: "Nhờ có", dùng cho nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt, không hợp với việc tăng giá rau.
C. たびに: "Cứ mỗi khi", không dùng để chỉ mối quan hệ nhân quả trực tiếp cho một sự việc đơn lẻ.
D. わりに: "Dù là... nhưng so với", dùng cho sự đối lập ngoài dự đoán, không hợp nghĩa.
合格を信じて最後まで頑張る ことだ。諦めたらそこで終りですよ。
Dịch: Bạn nên tin vào việc đỗ và cố gắng cho đến cuối cùng. Nếu từ bỏ là kết thúc đấy.
A. ことだ (Đúng): Đúng ngữ pháp N3, dùng để đưa ra lời khuyên hoặc mệnh lệnh nhẹ nhàng ("Cách tốt nhất là nên...").
B. わけだ: "Thảo nào/Kết luận là", dùng cho giải thích logic, không mang tính khuyên bảo.
C. ものだ: "Là chuyện đương nhiên/Thường làm trong quá khứ", không phù hợp để đưa ra lời khuyên cụ thể trong tình huống này.
D. はずだ: "Chắc chắn là", chỉ phán đoán cá nhân, không mang tính khuyên nhủ.
毎日忙しいですが、寝る前の少しの時間 さえあれば、勉強を続けています。
Dịch: Hàng ngày tuy bận rộn, nhưng chỉ cần có một chút thời gian trước khi ngủ là tôi vẫn tiếp tục học.
D. さえあれば (Đúng): Đúng ngữ pháp N3, cấu trúc nhấn mạnh điều kiện duy nhất/tối thiểu (Chỉ cần có... là đủ).
A. に限って: "Chỉ riêng/Cứ đúng vào lúc", không phù hợp ý nghĩa điều kiện cần.
B. を通じて: "Thông qua/Suốt khoảng thời gian", không hợp nghĩa với điều kiện tối thiểu như "sae".
C. を中心に: "Lấy... làm trung tâm", không phù hợp ngữ cảnh này.
お祭りに参加する 際に、あらかじめ名前を登録しておく必要があります。
Dịch: Khi tham gia lễ hội, bạn cần phải đăng ký tên trước.
C. 際に (Đúng): Đúng ngữ pháp N3, cách nói trang trọng của "Toki", thường dùng trong thông báo/hướng dẫn.
A. ついでに: "Nhân tiện", không phù hợp văn phong thông báo quy định chính thức.
B. おそれがある: "Có nguy cơ", không hợp nghĩa.
D. たびに: "Cứ mỗi lần", ở đây là quy định cho một sự kiện cụ thể, không nhấn mạnh tính lặp lại.
彼はまだ10代 にしては、とても素晴らしい記録を残しました。
Dịch: Anh ấy dù mới chỉ 10 tuổi (ở độ tuổi 10-19) nhưng đã để lại một kỷ lục rất tuyệt vời.
D. にしては (Đúng): Đúng ngữ pháp N3, dùng để chỉ một kết quả khác với mức độ thông thường của một đối tượng (Dù là... mà lại...).
A. に反して: "Ngược lại với (dự đoán/kỳ vọng)", không đi trực tiếp với danh từ chỉ độ tuổi để so sánh như thế này.
B. にわたって: "Suốt/Khắp (phạm vi)", không hợp nghĩa.
C. 向かって: "Hướng tới", không phù hợp ngữ cảnh so sánh kết quả.
このロボットは、まるで人間が掃除している かのように 綺麗にしてくれます。
Dịch: Con robot này làm sạch cứ như thể là con người đang dọn dẹp vậy.
B. かのように (Đúng): Đúng ngữ pháp N3, dùng cho so sánh ví von với một điều không có thật (thực tế máy đang làm, không phải người).
A. ように: "Giống như", dùng cho so sánh thông thường. Tuy nhiên, "ka no you ni" nhấn mạnh sự giả định/ví von mạnh hơn (cứ như thể là).
C. そうに: Dùng cho phán đoán trực quan (trông có vẻ), không dùng cho so sánh ví von.
D. らしい: "Đúng nghĩa là/Nghe nói", không hợp nghĩa.
仕事に集中するため のあまり、コーヒーを飲みすぎてしまうことがあります。
Dịch: Vì quá tập trung vào công việc, đôi khi tôi lỡ uống quá nhiều cà phê.
D. のあまり (Đúng): Đúng ngữ pháp N3, diễn tả kết quả do một trạng thái/cảm xúc vượt quá mức bình thường.
A. ばかりに: "Chỉ tại vì (kết quả xấu)", thường dùng sau khi việc đã xảy ra và để lại hối tiếc, không đi trực tiếp sau "tame" như thế này.
B. といっても: "Dẫu nói là", dùng cho đính chính thông tin.
C. というより: "Nói là B thì đúng hơn A", dùng cho so sánh mức độ.
台風の影響で電車が止まっています。明日の朝も 動かない わけではありません。
Dịch: Do ảnh hưởng của bão nên tàu đang dừng. Không hẳn là sáng mai tàu sẽ không chạy (có khả năng vẫn chạy).
B. 動かない (Đúng): Đúng ngữ pháp N3 (ない わけではない). Phủ định của phủ định: "Không hẳn là không", mang nghĩa khẳng định nhẹ nhàng hoặc hy vọng.
A. 動く: "Không hẳn là sẽ chạy", nghĩa là có thể không chạy. Mâu thuẫn với ý muốn an ủi/hy vọng ở vế sau.
C. 動いた: Thể quá khứ, không dùng cho dự định tương lai.
D. 動くという: Cách dẫn lời nói, không đi với cấu trúc "wake dewa nai" trong trường hợp này.
目が疲れにくいです。この画面を使い始めてから、疲れが 減ったような 気がします。
Dịch: Mắt tôi khó bị mỏi hơn. Kể từ sau khi bắt đầu dùng màn hình này, tôi có cảm giác như là sự mệt mỏi đã giảm bớt.
D. 減ったような (Đúng): Đúng ngữ pháp N3 (V-ta ような 気がする), diễn tả một cảm giác, dự cảm không chắc chắn nhưng có cảm nhận thấy.
A. 減った: "Cảm thấy đã giảm", dùng được nhưng không lột tả được sự mơ hồ của cảm giác bằng "you na".
B. 減る: Thể từ điển, không phù hợp sau khi hành động "tsukai hajimete kara" đã diễn ra.
C. 減らない: "Cảm thấy không giảm", mâu thuẫn với vế trước "khó bị mỏi".
会社で新しいルールが決まりました。許可をもらわない ことには、生成AIを業務で使ってはいけません。
Dịch: Quy định mới đã được quyết định tại công ty. Nếu không nhận được sự cho phép thì không được sử dụng AI tạo sinh trong công việc.
A. ことには (Đúng): Ngữ pháp N3 (V-nai koto ni wa). Diễn tả điều kiện cần: "Nếu không làm A... thì B (kết quả phủ định) sẽ xảy ra".
B. おかげで: Ngữ pháp N3, chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt, không phù hợp cấu trúc điều kiện phủ định.
C. たびに: Ngữ pháp N3, "Cứ mỗi lần... lại", không phù hợp ý nghĩa điều kiện bắt buộc.
D. ついでに: Ngữ pháp N3, "Nhân tiện làm A thì làm B", không hợp nghĩa.
小麦粉の値段が上がっています。大好きなパンを食べる たびに、家計が気になってしまいます。
Dịch: Giá bột mì đang tăng cao. Cứ mỗi lần ăn món bánh mì yêu thích, tôi lại thấy lo lắng về chi tiêu trong gia đình.
B. たびに (Đúng): Ngữ pháp N3, diễn tả một hành động lặp lại nhiều lần, hễ cứ làm A là luôn luôn dẫn đến cảm xúc/kết quả B.
A. わりに: Ngữ pháp N3, "Dù là A nhưng so với A thì B...", dùng cho sự đối lập ngoài dự đoán, không hợp ở đây.
C. うちに: Ngữ pháp N3, "Trong lúc/Trong khi", không diễn tả được tính quy luật lặp lại của việc tăng giá.
D. 際に: Ngữ pháp N3, "Khi/Vào lúc", cách nói trang trọng của "Toki", không tự nhiên bằng "Tabini" khi nói về thói quen/cảm xúc hàng ngày.
都会の生活は便利です。その 反面、静かな場所で暮らしたいと考える若者が増えています。
Dịch: Cuộc sống đô thị rất tiện lợi. Mặt khác, số lượng người trẻ muốn sống ở những nơi yên tĩnh cũng đang tăng lên.
C. 反面 (Đúng): Ngữ pháp N3, dùng để nêu lên hai mặt đối lập, trái ngược nhau của cùng một sự vật/sự việc.
A. わりに: Ngữ pháp N3, dùng cho sự so sánh chênh lệch (Ví dụ: Rẻ mà ngon), không dùng để nêu hai mặt đối lập của một vấn đề.
B. おかげで: Ngữ pháp N3, chỉ nguyên nhân tốt, không hợp ý nghĩa đối lập giữa tiện lợi và mong muốn rời đi.
D. ついでに: Ngữ pháp N3, "Nhân tiện", hoàn toàn vô nghĩa trong bối cảnh này.
点検作業のため、電車が止まっています。明日の朝も 動かない わけではありません。
Dịch: Tàu đang dừng để phục vụ công tác kiểm tra. Không hẳn là sáng mai tàu sẽ không chạy (có khả năng vẫn chạy).
A. 動かない (Đúng): Ngữ pháp N3 (Nai wake dewa nai). Phủ định của phủ định: "Không hẳn là không", mang nghĩa khẳng định nhẹ nhàng/hy vọng.
B. 動く: "Không hẳn là sẽ chạy", mang nghĩa tiêu cực hơn, không phù hợp ý trấn an của thông báo.
C. 動いた: Thể quá khứ, không dùng cho dự định/phán đoán tương lai.
D. 動くという: Cách dẫn lời nói, không đi với cấu trúc "wake dewa nai" trong trường hợp này.
中古品ですが、とても綺麗です。まるで新品 かのように、大切に使おうと思います。
Dịch: Tuy là đồ cũ nhưng rất đẹp. Cứ như thể là đồ mới vậy, tôi sẽ sử dụng thật cẩn thận.
D. かのように (Đúng): Ngữ pháp N3, dùng cho so sánh ví von với một điều không có thật (thực tế là đồ cũ).
A. のような: So sánh thông thường, nhưng thiếu sắc thái ví von mạnh mẽ "cứ như thể là".
B. のように: So sánh trạng thái, thường bổ nghĩa cho động từ, không lột tả được sự giả định "ka no" ở N3.
C. かのような: Đây là tính từ đuôi Na bổ nghĩa cho danh từ, nhưng ở đây câu kết thúc bằng dấu phẩy để chuyển ý nên dùng phó từ sẽ chuẩn hơn.
ヨガ教室に参加する 際に、あらかじめ名前を登録しておく必要があります。
Dịch: Khi tham gia lớp học Yoga, bạn cần phải đăng ký tên trước.
C. 際に (Đúng): Ngữ pháp N3, cách nói trang trọng của "Toki", thường dùng trong thông báo/hướng dẫn.
A. ついでに: "Nhân tiện", không phù hợp văn phong thông báo quy định chính thức.
B. おそれがある: "Có nguy cơ", không hợp nghĩa.
D. たびに: "Cứ mỗi lần", ở đây là quy định cho một sự kiện cụ thể, không nhấn mạnh tính lặp lại.
彼はまだ10代 にしては、とても素晴らしい記録を残しました。
Dịch: Anh ấy dù mới chỉ 10 tuổi (ở độ tuổi 10-19) nhưng đã để lại một kỷ lục rất tuyệt vời.
D. にしては (Đúng): Ngữ pháp N3, dùng để chỉ một kết quả khác với mức độ thông thường của một đối tượng (Dù là... mà lại...).
A. に反して: "Ngược lại với (dự đoán/kỳ vọng)", không đi trực tiếp với danh từ chỉ độ tuổi để so sánh như thế này.
B. にわたって: "Suốt/Khắp (phạm vi)", không hợp nghĩa.
C. 向かって: "Hướng tới", không phù hợp ngữ cảnh so sánh kết quả.
災害はいつ来るか分かりません。日頃から準備しておく ことだ。
Dịch: Thảm họa không biết khi nào sẽ đến. Cách tốt nhất là nên chuẩn bị sẵn từ hàng ngày.
A. ことだ (Đúng): Ngữ pháp N3, dùng để đưa ra lời khuyên hoặc mệnh lệnh nhẹ nhàng trong một tình huống cụ thể ("Cách tốt nhất là nên...").
B. わけだ: "Thảo nào/Kết luận là", dùng cho giải thích logic, không mang tính khuyên bảo.
C. ものだ: "Là chuyện đương nhiên/Thường làm trong quá khứ", không phù hợp để đưa ra lời khuyên cụ thể trong tình huống này.
D. はずだ: "Chắc chắn là", chỉ phán đoán cá nhân, không mang tính khuyên nhủ.
健康のために水をたくさん飲んでいます。高い わりに、この水はとても美味しい。
Dịch: Tôi đang uống nhiều nước vì sức khỏe. Dù là giá cao (so với mặt bằng chung), nhưng loại nước này rất ngon.
A. わりに (Đúng): Ngữ pháp N3, dùng để chỉ sự chênh lệch/đối lập so với mức độ thông thường của sự vật (Giá cao nhưng chất lượng xứng đáng/ngon ngoài mong đợi).
B. おかげで: "Nhờ có", dùng cho nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt, không hợp với việc tăng giá rau.
C. せいで: "Tại vì (kết quả xấu)", không hợp với kết quả "ngon" ở vế sau.
D. 反面: "Mặt khác", thường dùng cho hai đặc điểm cùng tồn tại của một sự vật, không dùng để so sánh mức độ như "Wari ni".
注文してから届くまでが早いです。忙しくて料理をする時間がない あまり、とても便利だ。
Dịch: Từ lúc đặt hàng đến lúc giao rất nhanh. Vì quá bận rộn không có thời gian nấu nướng, dịch vụ này thật sự rất tiện lợi.
C. あまり (Đúng): Ngữ pháp N3, diễn tả nguyên nhân do một trạng thái nào đó vượt quá mức bình thường (Quá bận -> Phụ thuộc vào dịch vụ).
A. うちに: "Trong lúc", không chỉ nguyên nhân mức độ quá mức dẫn đến nhu cầu như "Amari".
B. わりに: "Dù là... nhưng so với", không hợp nghĩa nguyên nhân - kết quả.
D. 際に: "Vào lúc", không lột tả được lý do cấp thiết "vì quá bận" ở vế trước.
この会社では働く時間を自由に選べます。仕事が早く終われば、定時前 といっても 帰ってもいい。
Dịch: Ở công ty này bạn có thể tự do chọn thời gian làm việc. Dẫu nói là trước giờ tan sở, nhưng nếu công việc xong sớm thì bạn về cũng được.
B. といっても (Đúng): Ngữ pháp N3, "Dẫu nói là... nhưng thực tế thì...", dùng để đính chính hoặc bổ sung thông tin cho vế trước để tránh hiểu lầm.
A. というものではない: Ngữ pháp N3, "Không hẳn là/Không thể nói là...", dùng để phủ định một quan điểm mang tính thường thức, không hợp nghĩa nhượng bộ ở đây.
C. ということだ: Ngữ pháp N3, dùng để truyền đạt lại thông tin hoặc tóm tắt ý nghĩa "nghĩa là...", không hợp nghĩa.
D. といった: Ngữ pháp N3, dùng để đưa ra ví dụ (như là...), không phù hợp cấu trúc câu này.
海洋プラスチックから布を作る技術が注目されています。ゴミを再利用する ことから、環境保護に貢献している。
Dịch: Công nghệ tạo ra vải từ nhựa đại dương đang được chú ý. Từ việc (vì lý do là) tái sử dụng rác thải, họ đang đóng góp vào việc bảo vệ môi trường.
B. ことから (Đúng): Ngữ pháp N3, "Xét từ việc/Vì lý do là...", dùng để đưa ra căn cứ cho một nhận định hoặc phán đoán ở vế sau.
A. ことによって: Ngữ pháp N3/N4, chỉ phương thức hành động. Tuy nhiên, "Koto kara" thường được dùng trong văn báo chí để đưa ra căn cứ/nguồn gốc cho một sự đánh giá/đặt tên.
C. ことなく: Ngữ pháp N3, "Mà không làm...", cách nói trang trọng của "nai de", mâu thuẫn hoàn toàn với ý nghĩa tái sử dụng rác.
D. ことに: Ngữ pháp N3, thường đi trong cụm "koto ni shite iru" (quyết định thói quen), không dùng độc lập để chỉ nguyên nhân.
鍵を閉めたか不安になることがあります。このセンサーを使えば、外出先 を通じて 確認できます。
Dịch: Đôi khi tôi thấy lo lắng không biết mình đã khóa cửa chưa. Nếu dùng cảm biến này, bạn có thể xác nhận thông qua (từ) bên ngoài.
B. を通じて (Đúng): Ngữ pháp N3, "Thông qua...", dùng để chỉ phương tiện, cách thức hoặc trung gian để thực hiện một việc.
A. にかけて: Ngữ pháp N3, "Suốt từ... đến...", chỉ phạm vi thời gian hoặc không gian, không hợp nghĩa phương tiện xác nhận.
C. からといって: Ngữ pháp N3, "Dẫu nói là vì... nhưng không hẳn...", dùng cho sự đối lập logic, không hợp nghĩa.
D. からには: Ngữ pháp N3, "Một khi đã... thì phải...", chỉ trách nhiệm hoặc quyết tâm, không phù hợp.
プラスチック削減の動きが激しいです。レジ袋が有料化された せいで、マイバッグを持ち歩くのが当たり前になった。
Dịch: Phong trào cắt giảm nhựa đang rất mạnh mẽ. Tại vì (do) việc túi nilon bị tính phí, việc mang theo túi cá nhân đã trở thành chuyện đương nhiên.
D. せいで (Đúng): Ngữ pháp N3, "Tại vì/Do...", dùng cho nguyên nhân dẫn đến kết quả không mong muốn (ở đây là sự bất tiện khi bị tính phí).
A. 反面: Ngữ pháp N3, "Mặt khác", dùng cho hai đặc điểm đối lập của cùng một sự vật, không chỉ quan hệ nhân quả rõ rệt như "Seide/Okagede".
B. ついでに: Ngữ pháp N3, "Nhân tiện", không hợp logic nguyên nhân dẫn đến sự thay đổi thói quen xã hội.
C. おかげで: Ngữ pháp N3, "Nhờ có", dùng cho kết quả tốt. Tuy nhiên, trong thảo luận ở diễn đàn về việc bị tính phí (mất tiền), người dùng thường dùng "Seide" để phàn nàn nhẹ nhàng về sự bất tiện.
あのゲームがリメイクされるそうです。ファン にとって、これほど嬉しいニュースはない。
Dịch: Nghe nói tựa game đó sẽ được làm lại. Đối với người hâm mộ, không có tin tức nào vui mừng hơn thế này.
A. にとって (Đúng): Ngữ pháp N3, "Đối với...", dùng để đưa ra một đánh giá, nhận xét từ góc độ của một đối tượng cụ thể.
B. にしても: Ngữ pháp N3, "Dẫu cho là/Ngay cả là...", dùng cho sự nhượng bộ, không phù hợp để đưa ra đánh giá cảm xúc.
C. に向けて: Ngữ pháp N3, "Hướng tới/Nhằm vào...", chỉ mục tiêu hoặc hướng di chuyển, không hợp nghĩa.
D. に応じて: Ngữ pháp N3, "Tùy theo/Ứng với...", chỉ sự thay đổi tương ứng, không phù hợp.
お酒を飲んだ翌日の運転は危ないです。自分の状態を 確かめる ために、この機械を使いましょう。
Dịch: Lái xe vào ngày hôm sau khi uống rượu rất nguy hiểm. Hãy dùng máy này để xác nhận tình trạng của bản thân.
A. 確かめる (Đúng): Thể từ điển (Khung N4 - tame ni), chỉ mục đích có ý chí của con người.
B. 確かめられる: Thể khả năng, không đi với "tame ni" để chỉ mục đích thực hiện hành động chủ động.
C. 確かめさせる: Thể sai khiến, không phù hợp khi mình là người tự dùng máy cho bản thân.
D. 確かめられた: Thể bị động, không hợp nghĩa.
映画のチケット代が変わります。人気 に応じて 価格を調整するシステムが導入された.
Dịch: Giá vé xem phim sẽ thay đổi. Một hệ thống điều chỉnh giá tương ứng với mức độ phổ biến của phim đã được đưa vào sử dụng.
D. に応じて (Đúng): Ngữ pháp N3, "Tương ứng với/Tùy theo...", chỉ sự thay đổi của B dựa trên mức độ hoặc chủng loại của A.
A. によって: Ngữ pháp N3, chỉ nguyên nhân/phương thức. Tuy nhiên, khi nói về sự thay đổi mức độ A kéo theo sự thay đổi mức độ B (giá cả), "Ni oujite" chuẩn xác hơn.
B. にわたって: Ngữ pháp N3, "Suốt/Khắp (phạm vi)", không hợp nghĩa.
C. を通じて: Ngữ pháp N3, "Thông qua/Trong suốt", không phù hợp mô tả sự điều chỉnh tương ứng.
仕事で疲れています。いい香りを 嗅いでいる うちに、気分が落ち着いてきました。
Dịch: Tôi đang mệt mỏi vì công việc. Trong lúc đang ngửi hương thơm dễ chịu, tâm trạng tôi đã dần bình tĩnh lại.
A. 嗅いでいる (Đúng): Ngữ pháp N3 (V-te iru uchi ni), diễn tả một sự thay đổi diễn ra trong lúc một hành động đang tiếp diễn.
B. 嗅ぐ: Thể từ điển, thường dùng với "uchi ni" khi chỉ thời điểm trước khi có sự thay đổi (trước khi mùi hết), không hợp diễn tả quá trình thay đổi tâm trạng.
C. 嗅いだ: Thể quá khứ, không đi với "uchi ni" theo cách này.
D. 嗅がれる: Thể bị động, mâu thuẫn khi mình là người chủ động ngửi hương.
駅の案内が便利になりました。耳が不自由な方 を対象に、AIが手話で説明してくれます。
Dịch: Việc hướng dẫn tại nhà ga đã trở nên tiện lợi. Lấy những người khiếm thính làm đối tượng, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ ký hiệu.
C. を対象に (Đúng): Ngữ pháp N3, "Lấy... làm đối tượng", dùng để xác định rõ nhóm đối tượng mà dịch vụ hoặc quy định hướng tới.
A. に向けて: "Hướng tới/Nhằm về phía...", thường chỉ phương hướng hoặc mục tiêu chung, không sát nghĩa "đối tượng cụ thể của dịch vụ" bằng "wo taishou ni".
B. を中心に: "Lấy... làm trung tâm", chỉ sự tập trung ưu tiên, không hợp nghĩa xác định đối tượng phục vụ.
D. をこめて: Ngữ pháp N3, "Gửi gắm (tình cảm/tấm lòng)", không phù hợp văn phong thông báo kỹ thuật.
ロボットをレンタルしました。自分で掃除する ことなく、家の中がずっと綺麗に保たれている.
Dịch: Tôi đã thuê robot. Mà không cần tự mình dọn dẹp, bên trong nhà lúc nào cũng được giữ sạch sẽ.
D. ことなく (Đúng): Ngữ pháp N3, "Mà không (làm)...", cách nói trang trọng và phổ biến trong N3 để thay thế cho "nai de".
A. わりに: Ngữ pháp N3, "Dù... nhưng so với...", không hợp nghĩa.
B. 反面: Ngữ pháp N3, "Mặt khác", không chỉ quan hệ cách thức thực hiện.
C. ついでに: "Nhân tiện", hoàn toàn sai logic.