Số câu đúng : 0/30
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

 

家庭かていあまっている食品しょくひん寄付きふしましょう。てる くらいならこまっているひととどけるほうがいいです。

Dịch: Hãy quyên góp thực phẩm còn dư ở gia đình. Nếu phải vứt bỏ thì thà mang đến cho những người đang gặp khó khăn sẽ tốt hơn.

A. くらいなら (Đúng): Ngữ pháp N3, diễn tả ý nghĩa "Nếu phải làm A (một việc tiêu cực) thì thà làm B còn tốt hơn".
B. おかげで: Ngữ pháp N3, chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt, không hợp cấu trúc so sánh lựa chọn.
C. たびに: Ngữ pháp N3, "Cứ mỗi lần... lại", không phù hợp ngữ cảnh đưa ra sự lựa chọn thay thế.
D. わりに: Ngữ pháp N3, "Dù... nhưng so với đó thì...", dùng cho sự chênh lệch kết quả, không hợp nghĩa.

 

太陽光たいようこうパネルの点検てんけんわすれてはいけません。故障こしょう放置する ように、定期ていき的に業者ぎょうしゃびましょう。

Dịch: Đừng quên kiểm tra tấm pin năng lượng mặt trời. Hãy gọi thợ định kỳ để không bỏ mặc sự hỏng hóc (lâu ngày).

A. 放置する (Đúng): Thể từ điển (Khung N4 - youni). "放置" (Bỏ mặc/Để mặc) là nội thất N3.
B. 放置される: Thể bị động, không phù hợp khi chủ thể là người dùng đang chủ động thực hiện biện pháp ngăn chặn.
C. 放置させた: Thể sai khiến quá khứ, không dùng để chỉ mục đích hướng tới tương lai.
D. 放置した: Thể quá khứ, không đứng trước "youni" để chỉ mục tiêu hướng đến.

 

最近さいきんはスマホが生活せいかつ管理かんりしています。時間じかん まで、AIに指示しじされるのはいや気持きもちだ。

Dịch: Gần đây điện thoại đang quản lý cuộc sống của chúng ta. Ngay đến cả giờ đi ngủ mà cũng bị AI chỉ thị thì thật là cảm giác khó chịu.

C. まで (Đúng): Ngữ pháp N3 (Dùng như made mo), nhấn mạnh một ví dụ cực đoan, ngoài dự đoán (đến cả giờ ngủ cũng bị quản lý).
A. にかけて: Ngữ pháp N3, "Suốt từ... đến...", chỉ phạm vi thời gian hoặc không gian, không hợp nghĩa nhấn mạnh mức độ.
B. を通じて: Ngữ pháp N3, "Thông qua...", chỉ phương tiện hoặc trung gian, không phù hợp ngữ cảnh này.
D. にわたって: Ngữ pháp N3, "Suốt/Khắp (phạm vi)", không hợp nghĩa.

 

みじか動画どうが勉強べんきょうするのは効率こうりつがいいです。たのしみながらている うちに自然しぜん言葉ことばおぼえた。

Dịch: Học bằng video ngắn rất hiệu quả. Trong lúc đang xem một cách vui vẻ, tôi đã tự nhiên ghi nhớ được từ vựng.

B. うちに (Đúng): Ngữ pháp N3, diễn tả một sự thay đổi (ghi nhớ từ vựng) diễn ra trong lúc một trạng thái hoặc hành động đang tiếp diễn.
A. 飲むたびに: Ngữ pháp N3, "Cứ mỗi lần uống lại...", lột tả thói quen lặp lại nhưng không nhấn mạnh được quá trình biến đổi trạng thái từ "không ngủ được" sang "ngủ ngon" tốt bằng "Uchi ni".
C. 際に: Ngữ pháp N3, "Khi/Vào lúc", chỉ mốc thời gian đơn thuần, không diễn tả được quá trình cải thiện giấc ngủ.
D. たびに: Ngữ pháp N3, "Cứ mỗi lần... lại...", lột tả thói quen nhưng không mạnh bằng "Uchi ni" khi nói về sự chuyển biến vô thức.

 

電子でんし図書としょカードが利用りようできるようになりました。このカード を使えばいえでもほんりられます。

Dịch: Thẻ thư viện điện tử đã có thể sử dụng được. Nếu sử dụng chiếc thẻ này, bạn có thể mượn sách ngay tại nhà.

D. を使えば (Đúng): Khung N4 (Câu điều kiện - Ba), lồng ghép từ vựng N3. Ở đây đóng vai trò điều kiện để đạt được kết quả ở vế sau.
A. 際して: Ngữ pháp N3, "Nhân dịp/Vào lúc bắt đầu...", không dùng để chỉ điều kiện để thực hiện hành động mượn sách.
B. ついでに: "Nhân tiện", không phù hợp văn phong hướng dẫn thủ tục.
C. に限って: Ngữ pháp N3, "Chỉ riêng/Cứ đúng vào lúc", không lột tả được điều kiện cần thiết.

 

レポートの提出ていしゅつえています。AIに文章ぶんしょう添削させる ことで、採点さいてん時間じかん短縮たんしゅくされた。

Dịch: Số lượng báo cáo được nộp đang tăng lên. Bằng cách để (cho phép/yêu cầu) AI sửa bài viết, thời gian chấm điểm đã được rút ngắn.

A. 添削させる (Đúng): Ngữ pháp N3 (Thể sai khiến), dùng khi con người sử dụng máy móc/công cụ để thực hiện một công việc cụ thể.
B. 添削される: Thể bị động "Bài viết bị sửa", không nhấn mạnh được phương thức giải quyết công việc bằng cách "sai khiến" AI làm thay.
C. 添削する: Thể chủ động "Giáo viên tự sửa", mâu thuẫn với ý nghĩa sử dụng AI để giảm gánh nặng.
D. 添削した: Thể quá khứ, không phù hợp mô tả một phương thức vận hành chung.

 

この掃除機そうじき手入ていれがほとんど不要ふようです。フィルターが 洗浄される ようになっています。

Dịch: Máy hút bụi này hầu như không cần bảo dưỡng. Bộ lọc được thiết lập để tự động làm sạch.

B. 洗浄される (Đúng): Thể bị động (Khung N4 - you ni natte iru), phù hợp văn phong mô tả tính năng tự động của thiết bị.
A. 洗浄する: Thể chủ động, nhưng bộ lọc là vật bị tác động bởi hệ thống nên dùng bị động sẽ mang sắc thái thiết lập tự động khách quan hơn.
C. 洗浄させた: Thể sai khiến quá khứ, không phù hợp.
D. 洗浄した: Thể quá khứ, không dùng mô tả tính năng duy trì.

 

サブスクの料金りょうきんがまたがりました。たかくなった わりに、サービスのしつわっていません。

Dịch: Phí thuê bao lại tăng rồi. Dù là giá đã cao hơn, nhưng chất lượng dịch vụ vẫn không thay đổi.

A. わりに (Đúng): Ngữ pháp N3, dùng để chỉ sự chênh lệch/đối lập so với mức độ thông thường hoặc kỳ vọng (trả nhiều tiền thì đáng lẽ không có quảng cáo).
B. 反面: "Mặt khác", dùng cho hai đặc điểm cùng tồn tại của một sự vật, không lột tả được sự chênh lệch so với kỳ vọng (giá tăng thì chất lượng phải tăng) như "Wari ni".
C. おかげで: "Nhờ có", không đi trực tiếp để tạo nghĩa đối lập giữa việc tăng giá và chất lượng không đổi.
D. せいで: "Tại vì", thường dùng cho nguyên nhân trực tiếp gây hậu quả xấu, không lột tả được sự "phi lý" so với mức phí như Wari ni.

 

一人暮らしの高齢者を守る技術です。部屋で倒れた 際に、すぐに家族へ通知が行きます。

Dịch: Đây là công nghệ bảo vệ người già sống một mình. Vào lúc bị ngã trong phòng, thông báo sẽ ngay lập tức được gửi đến gia đình.

C. 際に (Đúng): Ngữ pháp N3, cách nói trang trọng của "Toki", thường dùng trong mô tả tính năng an toàn hoặc dịch vụ khẩn cấp.
A. 際して: Ngữ pháp N3, dùng cho những dịp trọng đại có sự chuẩn bị, không dùng cho tai nạn bất ngờ như bị ngã.
B. たびに: "Cứ mỗi lần", không phù hợp với việc thông báo khẩn cấp trong một tình huống cụ thể.
D. ついでに: "Nhân tiện", hoàn toàn sai logic trong bối cảnh cứu hộ.

 

このマシンは自分の好みを覚えています。スイッチを 押す だけで、最高のコーヒーが飲めます。

Dịch: Chiếc máy này ghi nhớ sở thích của bạn. Chỉ cần nhấn nút thôi là bạn có thể uống được ly cà phê tuyệt nhất.

A. 押す (Đúng): Thể từ điển (Khung N4 - dake de). Chỉ cần thực hiện một hành động đơn giản để đạt kết quả.
B. 押される: Thể bị động, không phù hợp khi người dùng là chủ thể nhấn nút.
C. 押した: Thể quá khứ, không đi với cấu trúc "dake de" để chỉ tính năng.
D. 押させて: Thể sai khiến dở dang, không hợp ngữ pháp.

 

あたらしいビジネスをはじめるのは大変たいへんです。資金しきん調達するにあたって自治体じちたいのサポートをけるのが一番いちばんだ。

Dịch: Khởi nghiệp kinh doanh mới rất vất vả. Khi chuẩn bị (vào lúc) huy động vốn, việc nhận sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương là tốt nhất.

A. 調達するにあたって (Đúng): Ngữ pháp N3, "Vào lúc/Nhân dịp chuẩn bị làm một việc gì đó (thường là việc quan trọng, cần nỗ lực)".
B. 調達したわりに: Ngữ pháp N3, "Dù đã huy động vốn nhưng so với đó thì...", dùng cho sự chênh lệch kết quả, không hợp nghĩa đưa ra lời khuyên phương pháp.
C. 調達する最中に: Ngữ pháp N3, "Ngay giữa lúc đang huy động vốn", thường dùng khi có sự việc bất ngờ xen vào, không hợp bối cảnh này.
D. 調達したおかげで: Ngữ pháp N3, "Nhờ đã huy động được vốn", chỉ nguyên nhân tốt đã xảy ra, không hợp nghĩa đưa ra lời khuyên.

 

輸入果物ゆにゅうくだもの検査けんさ時間じかんがかかります。AIに品質ひんしつ判断させる ことで、作業さぎょうがスムーズにすすむようになった。

Dịch: Kiểm dịch trái cây nhập khẩu tốn nhiều thời gian. Bằng cách để (cho phép/yêu cầu) AI phán đoán chất lượng, công việc đã bắt đầu tiến triển trơn tru hơn.

A. 判断させる (Đúng): Ngữ pháp N3 (Thể sai khiến - Saseru), dùng khi con người sử dụng máy móc/AI thực hiện một công việc thay thế.
B. 判断される: Thể bị động "Chất lượng bị phán đoán", không lột tả được ý nghĩa chủ động tận dụng công cụ của con người.
C. 判断する: Thể từ điển, nếu dùng sẽ mang nghĩa "Con người tự phán đoán", mâu thuẫn với ý nghĩa dùng AI để giải quyết vấn đề thời gian.
D. 判断させた: Thể quá khứ, không phù hợp mô tả một quy trình vận hành đang được áp dụng.

 

会社かいしゃ秘密ひみつまもるルールがきびしいです。機密きみつ漏らそうものならおおきなトラブルに発展はってんするおそれがある。

Dịch: Quy tắc bảo vệ bí mật công ty rất nghiêm ngặt. Nếu lỡ để rò rỉ thông tin cơ mật, có nguy cơ sẽ phát sinh rắc rối lớn.

C. 漏らそうものなら (Đúng): Ngữ pháp N3, "Nếu lỡ làm A (một việc không nên) thì sẽ dẫn đến kết quả kinh khủng ở vế sau".
A. 漏らすほど: Ngữ pháp N3, "Đến mức rò rỉ", dùng để so sánh mức độ, không phù hợp cấu trúc giả định tình huống xấu.
B. 漏らした反面: Ngữ pháp N3, "Mặt khác của việc đã rò rỉ", không hợp nghĩa nhân quả rủi ro.
D. 漏らしたわりに: Ngữ pháp N3, "Dù đã làm rò rỉ nhưng so với đó thì...", không hợp nghĩa.

 

仕事しごとのストレスをらしたいです。おちゃたびに気持きもちがリラックスしてきます。

Dịch: Tôi muốn giảm căng thẳng trong công việc. Cứ mỗi lần uống trà, tâm trạng tôi lại trở nên thư giãn.

A. たびに (Đúng): Ngữ pháp N3, diễn tả một thói quen/phản ứng tâm lý lặp lại: hễ cứ làm A là luôn dẫn đến trạng thái B.
B. ついでに: Ngữ pháp N3, "Nhân tiện", không chỉ mối liên hệ cảm xúc lặp lại như "tabini".
C. おかげで: Ngữ pháp N3, "Nhờ có", chỉ nguyên nhân tốt. Tuy nhiên, "tabini" lột tả tính thói quen đều đặn hàng ngày tốt hơn trong ngữ cảnh này.
D. せいで: Ngữ pháp N3, "Tại vì", chỉ nguyên nhân xấu, mâu thuẫn với sự "thư giãn" (relax).

 

電子でんし図書としょカードが利用りようできるようになりました。このカード を使えばいえでもほんりられます。

Dịch: Thẻ thư viện điện tử đã có thể sử dụng được. Nếu sử dụng chiếc thẻ này, bạn có thể mượn sách ngay tại nhà.

D. を使えば (Đúng): Khung N4 (Câu điều kiện - Ba), lồng ghép từ vựng N3. Ở đây đóng vai trò điều kiện để đạt được kết quả ở vế sau.
A. 際して: Ngữ pháp N3, "Nhân dịp/Vào lúc bắt đầu...", không dùng để chỉ điều kiện để thực hiện hành động mượn sách.
B. ついでに: "Nhân tiện", không phù hợp văn phong hướng dẫn thủ tục.
C. に限って: Ngữ pháp N3, "Chỉ riêng/Cứ đúng vào lúc", không lột tả được điều kiện cần thiết.

 

レポートの提出ていしゅつえています。不正ふせい防止する ために、あたらしいシステムを導入どうにゅうした。

Dịch: Số lượng báo cáo được nộp đang tăng lên. Để ngăn chặn sự gian lận, chúng tôi đã đưa vào sử dụng hệ thống mới.

A. 防止する (Đúng): Thể từ điển (Khung N4 - tame ni). "防止" (Ngăn chặn/Phòng chống) là nội thất N3.
B. 防止される: Thể bị động, không dùng cho mục đích hành động của chủ thể là trường học.
C. 防止させた: Thể sai khiến quá khứ, không phù hợp.
D. 防止した: Thể quá khứ, không đứng trước tame ni để chỉ mục đích.

 

この冷蔵庫れいぞうこ非常ひじょうかしこいです。なかりょうわせて、温度おんど変更される ようになっています。

Dịch: Chiếc tủ lạnh này rất thông minh. Nhiệt độ được thiết lập để tự động thay đổi tương ứng với lượng đồ bên trong.

B. 変更される (Đúng): Thể bị động (Khung N4 - you ni natte iru), phù hợp văn phong mô tả tính năng tự động của thiết bị. "変更" (Thay đổi) là nội thất N3.
A. 変更する: Thể chủ động, nhưng nhiệt độ là vật bị tác động bởi hệ thống nên dùng bị động sẽ mang sắc thái thiết lập tự động khách quan hơn.
C. 変更させた: Thể sai khiến quá khứ, không phù hợp.
D. 変更した: Thể quá khứ, không dùng mô tả tính năng duy trì.

 

サブスクの料金りょうきんがまたがりました。たかくなった わりに、サービスのしつわっていません。

Dịch: Phí thuê bao lại tăng rồi. Dù là giá đã cao hơn, nhưng chất lượng dịch vụ vẫn không thay đổi.

A. わりに (Đúng): Ngữ pháp N3, dùng để chỉ sự chênh lệch/đối lập so với mức độ thông thường hoặc kỳ vọng (trả nhiều tiền thì đáng lẽ không có quảng cáo).
B. 反面: "Mặt khác", dùng cho hai đặc điểm cùng tồn tại của một sự vật, không lột tả được sự chênh lệch so với kỳ vọng (giá tăng thì chất lượng phải tăng) như "Wari ni".
C. おかげで: "Nhờ có", không đi trực tiếp để tạo nghĩa đối lập giữa việc tăng giá và chất lượng không đổi.
D. せいで: "Tại vì", thường dùng cho nguyên nhân trực tiếp gây hậu quả xấu, không lột tả được sự "phi lý" so với mức phí như Wari ni.

 

あさ自然しぜんひかりきたいです。周囲しゅういあかるくなる とともに自動じどうでカーテンがきます。

Dịch: Tôi muốn thức dậy bằng ánh sáng tự nhiên. Cùng với việc xung quanh trở nên sáng hơn, rèm sẽ tự động mở ra.

B. とともに (Đúng): Ngữ pháp N3, diễn tả hai sự việc xảy ra đồng thời hoặc một sự thay đổi này kéo theo sự thay đổi kia.
A. 際に: "Vào lúc", chỉ mốc thời gian, không lột tả được sự biến đổi song hành (trời càng sáng - rèm càng mở hoặc diễn ra đồng thời) bằng "To tomo ni".
C. たびに: "Cứ mỗi lần", không phù hợp mô tả một quy trình diễn ra tự động theo sự thay đổi của môi trường.
D. 反面: "Mặt khác", hoàn toàn sai nghĩa.

 

このマシンは自分じぶんこのみをおぼえています。スイッチを 押す だけで、最高さいこうのコーヒーがめます。

Dịch: Chiếc máy này ghi nhớ sở thích của bạn. Chỉ cần nhấn nút thôi là bạn có thể uống được ly cà phê tuyệt nhất.

A. 押す (Đúng): Thể từ điển (Khung N4 - dake de). Chỉ cần thực hiện một hành động đơn giản để đạt kết quả.
B. 押される: Thể bị động, không phù hợp khi người dùng là chủ thể nhấn nút.
C. 押した: Thể quá khứ, không đi với cấu trúc "dake de" để chỉ tính năng.
D. 押させて: Thể sai khiến dở dang, không hợp ngữ pháp.

地方ちほう人口じんこうっています。農業のうぎょう守るにあたって、IT技術ぎじゅつ活用かつようして効率こうりつげる計画けいかくすすんでいる。

Dịch: Dân số ở các địa phương đang giảm dần. Vào lúc chuẩn bị (nhân dịp) thực hiện việc bảo vệ ngành nông nghiệp, kế hoạch nâng cao hiệu suất bằng cách vận dụng công nghệ IT đang được tiến hành.

A. 守るにあたって (Đúng): Ngữ pháp N3, "Vào lúc/Nhân dịp chuẩn bị làm một việc trọng đại". Phù hợp với bối cảnh bắt đầu triển khai một kế hoạch quy mô lớn.
B. 守るために: Ngữ pháp N4, chỉ mục đích đơn thuần. Tuy nhiên, vế sau là một kế hoạch mang tính hệ thống lớn, nên "Ni atatte" mang sắc thái trang trọng và đúng trình độ N3 hơn.
C. 守るにしろ: Ngữ pháp N3, "Dẫu cho là bảo vệ...", dùng cho sự nhượng bộ, không hợp nghĩa.
D. 守るものなら: Ngữ pháp N3, "Nếu có thể bảo vệ được thì...", dùng cho một giả định khó thực hiện, không phù hợp.

電気でんき設備せつび点検てんけんするのは危険きけんです。ドローンを 通じて安全あんぜん作業さぎょうすすめることが可能かのうになった。

Dịch: Kiểm tra thiết bị điện là việc nguy hiểm. Thông qua việc (sử dụng trung gian là) drone, việc tiến hành công việc một cách an toàn đã trở nên khả thi.

A. 通じて (Đúng): Ngữ pháp N3, dùng để chỉ phương tiện, cách thức hoặc trung gian để thực hiện một mục tiêu.
B. 際して: Ngữ pháp N3, "Nhân dịp/Vào lúc", không lột tả được vai trò "công cụ trung gian" của drone.
C. 反面: Ngữ pháp N3, "Mặt khác", dùng cho hai đặc điểm đối lập của cùng một sự vật, không chỉ phương thức hành động.
D. わりに: Ngữ pháp N3, "Dù... nhưng so với...", dùng cho sự chênh lệch kết quả, không hợp nghĩa phương tiện.

会議かいぎ時間じかんながすぎます。無駄むだ時間じかん削ることなく本来ほんらい業務ぎょうむ集中しゅうちゅうするべきだ。

Dịch: Thời gian họp hành quá dài. Mà không chịu cắt giảm thời gian lãng phí, chúng ta nên tập trung vào nghiệp vụ chính.

C. 削ることなく (Đúng): Ngữ pháp N3, "Mà không (làm)...", cách nói trang trọng của "nai de", dùng để chỉ trích một trạng thái thiếu sót.
A. 削ることから: Ngữ pháp N3, "Từ việc cắt giảm (nên dẫn đến tên gọi/phán đoán)", không phù hợp cấu trúc lời khuyên.
B. 削るうちに: Ngữ pháp N3, "Trong lúc đang cắt giảm", không hợp nghĩa đưa ra phê phán/lời khuyên.
D. 削るたびに: Ngữ pháp N3, "Cứ mỗi lần cắt giảm lại...", không phù hợp bối cảnh này.

勉強べんきょう集中しゅうちゅうしたいときは環境かんきょう大切たいせつです。この機械きかい使っているうちにまわりの雑音ざつおんにならなくなります。

Dịch: Khi muốn tập trung học tập thì môi trường rất quan trọng. Trong lúc đang sử dụng chiếc máy này, bạn sẽ dần không còn bận tâm đến tạp âm xung quanh nữa.

B. 使っているうちに (Đúng): Ngữ pháp N3, diễn tả một sự thay đổi diễn ra trong lúc một trạng thái/hành động đang tiếp diễn.
A. 使ったあげくに: Ngữ pháp N3, "Sau một hồi sử dụng cuối cùng lại (kết quả xấu)", mâu thuẫn với lợi ích của máy.
C. 使った反面: Ngữ pháp N3, "Mặt khác của việc đã dùng", không chỉ sự biến đổi trạng thái cảm giác.
D. 使いさえすれば: Ngữ pháp N3, "Chỉ cần dùng thôi là...", tuy đúng nghĩa điều kiện nhưng "Uchi ni" lột tả quá trình "dần dần không bận tâm" tự nhiên hơn.

手続てつづきが複雑ふくざつだとかんじる高齢者こうれいしゃおおいです。役所やくしょのスタッフが 手伝ってくれたおかげで、スムーズに登録とうろく完了かんりょうした。

Dịch: Nhiều người cao tuổi cảm thấy thủ tục phức tạp. Nhờ có việc nhân viên văn phòng phường giúp đỡ (cho mình), việc đăng ký đã hoàn thành trơn tru.

B. 手伝ってくれたおかげで (Đúng): Kết hợp N4 (V-te kureru) và N3 (Okage de), chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt kèm sự biết ơn.
A. 手伝ったばかりに: Ngữ pháp N3, "Chỉ tại vì đã giúp đỡ (kết quả xấu)", không hợp bối cảnh nhận ơn nghĩa.
C. 手伝うたびに: Ngữ pháp N3, "Cứ mỗi lần giúp lại...", không phù hợp mô tả một kết quả thành công cụ thể.
D. 手伝ったわりに: Ngữ pháp N3, "Dù giúp nhưng so với đó thì...", không hợp nghĩa.

食品しょくひん安全あんぜん性をたかめる努力どりょくつづいています。ロボットに検査けんさ行わせる ことで、ミスが大幅おおはばった。

Dịch: Những nỗ lực nâng cao an toàn thực phẩm đang được tiếp tục. Bằng cách để (yêu cầu) robot thực hiện kiểm tra, lỗi sai đã giảm đi đáng kể.

A. 行わせる (Đúng): Ngữ pháp N3 (Thể sai khiến - Saseru), dùng khi con người sử dụng máy móc/robot làm một việc thay thế.
B. 行われる: Thể bị động "Việc kiểm tra được tổ chức", không lột tả được phương thức dùng robot làm công cụ như thể sai khiến.
C. 行う: Thể từ điển, nếu dùng sẽ mang nghĩa "Nhà máy tự làm", không hợp bối cảnh nhấn mạnh vào vai trò robot.
D. 行った: Thể quá khứ, không phù hợp mô tả một phương thức vận hành.

この冷蔵庫れいぞうこ衛生えいせい管理かんりすぐれています。庫内こない細菌さいきん除去される ようになっています。

Dịch: Chiếc tủ lạnh này ưu việt trong việc quản lý vệ sinh. Vi khuẩn bên trong được thiết lập để tự động bị loại bỏ.

B. 除去される (Đúng): Thể bị động (Khung N4 - you ni natte iru), phù hợp văn phong mô tả tính năng tự động của thiết bị. "除去" (Loại bỏ) là nội thất N3.
A. 除去する: Thể chủ động, nhưng vi khuẩn là vật bị tác động nên dùng bị động sẽ chuẩn xác hơn cho thiết lập hệ thống.
C. 除去させた: Thể sai khiến quá khứ, không phù hợp mô tả tính năng.
D. 除去した: Thể quá khứ, không dùng cho tính năng duy trì.

プレゼントの包装代ほうそうだいたかくなりました。綺麗きれい反面自分じぶんでするのはむずかしいのでこまっている。

Dịch: Phí đóng gói quà tặng đã tăng lên. Đẹp thì có đẹp thật (Mặt khác của sự đẹp đẽ), nhưng vì tự mình làm thì khó nên tôi đang gặp rắc rối.

B. 反面 (Đúng): Ngữ pháp N3, nêu lên hai mặt đối lập của một vấn đề (Đẹp vs Khó tự làm).
A. わりに: Ngữ pháp N3, "Dù đẹp nhưng so với cái đẹp đó thì...", không lột tả được sự đánh đổi giữa tính thẩm mỹ và sự khó khăn khi tự làm bằng Hanmen.
C. 際(に): "Vào lúc", không hợp nghĩa đối lập.
D. うちに: "Trong lúc", không hợp nghĩa.

自分じぶん健康状態けんこうじょうたいることは大切たいせつです。ストレスをかんじる たびに深呼吸しんこきゅうをするようにしている。

Dịch: Việc biết tình trạng sức khỏe của bản thân là quan trọng. Cứ mỗi lần cảm thấy căng thẳng, tôi lại cố gắng hít thở sâu.

C. たびに (Đúng): Ngữ pháp N3, diễn tả một thói quen/hành động lặp lại: hễ cứ có điều kiện A là luôn làm B.
A. 際に: "Vào lúc", chỉ mốc thời gian, không lột tả được tính thói quen lặp lại bằng "Tabini".
B. とともに: "Cùng với", thường dùng cho hai sự việc biến đổi song hành, không phù hợp mô tả thói quen ứng phó.
D. わりに: "Dù... mà lại...", không hợp nghĩa.

不正ふせいアクセスをふせ努力どりょく必要ひつようです。パスワードを 定期的に変更して おくと、っとりの被害ひがいふせげます。

Dịch: Cần nỗ lực ngăn chặn truy cập trái phép. Nếu bạn thay đổi mật khẩu sẵn một cách định kỳ, bạn có thể phòng tránh được thiệt hại do bị chiếm đoạt tài khoản.

A. 定期的に変更して (Đúng): Thể Te (Khung N4 - V-te oku). "定期的に" (Định kỳ), "変更" (Thay đổi) là nội thất N3. Dùng tha động từ để chỉ sự chuẩn bị có ý chí.
B. 定期的に変更されて: Thể bị động, không dùng cho hành động chuẩn bị chủ động trong cấu trúc te oku.
C. 定期的に変更させて: Thể sai khiến "Bắt thay đổi", không phù hợp khi mình là người chủ động thực hiện cài đặt.
D. 定期的に変更した: Thể quá khứ, không đi trực tiếp với cấu trúc te oku.