地方の人口が減っています。農業を 守るにあたって、IT技術を活用して効率を上げる計画が進んでいる。
Dịch: Dân số ở các địa phương đang giảm dần. Vào lúc chuẩn bị (nhân dịp) thực hiện việc bảo vệ ngành nông nghiệp, kế hoạch nâng cao hiệu suất bằng cách vận dụng công nghệ IT đang được tiến hành.
A. 守るにあたって (Đúng): Ngữ pháp N3, "Vào lúc/Nhân dịp chuẩn bị làm một việc trọng đại". Phù hợp với bối cảnh bắt đầu triển khai một kế hoạch quy mô lớn.
B. 守るために: Ngữ pháp N4, chỉ mục đích đơn thuần. Tuy nhiên, vế sau là một kế hoạch mang tính hệ thống lớn, nên "Ni atatte" mang sắc thái trang trọng và đúng trình độ N3 hơn.
C. 守るにしろ: Ngữ pháp N3, "Dẫu cho là bảo vệ...", dùng cho sự nhượng bộ, không hợp nghĩa.
D. 守るものなら: Ngữ pháp N3, "Nếu có thể bảo vệ được thì...", dùng cho một giả định khó thực hiện, không phù hợp.
電気の設備を点検するのは危険です。ドローンを 通じて、安全に作業を進めることが可能になった。
Dịch: Kiểm tra thiết bị điện là việc nguy hiểm. Thông qua việc (sử dụng trung gian là) drone, việc tiến hành công việc một cách an toàn đã trở nên khả thi.
A. 通じて (Đúng): Ngữ pháp N3, dùng để chỉ phương tiện, cách thức hoặc trung gian để thực hiện một mục tiêu.
B. 際して: Ngữ pháp N3, "Nhân dịp/Vào lúc", không lột tả được vai trò "công cụ trung gian" của drone.
C. 反面: Ngữ pháp N3, "Mặt khác", dùng cho hai đặc điểm đối lập của cùng một sự vật, không chỉ phương thức hành động.
D. わりに: Ngữ pháp N3, "Dù... nhưng so với...", dùng cho sự chênh lệch kết quả, không hợp nghĩa phương tiện.
会議の時間が長すぎます。無駄な時間を 削ることなく、本来の業務に集中するべきだ。
Dịch: Thời gian họp hành quá dài. Mà không chịu cắt giảm thời gian lãng phí, chúng ta nên tập trung vào nghiệp vụ chính.
C. 削ることなく (Đúng): Ngữ pháp N3, "Mà không (làm)...", cách nói trang trọng của "nai de", dùng để chỉ trích một trạng thái thiếu sót.
A. 削ることから: Ngữ pháp N3, "Từ việc cắt giảm (nên dẫn đến tên gọi/phán đoán)", không phù hợp cấu trúc lời khuyên.
B. 削るうちに: Ngữ pháp N3, "Trong lúc đang cắt giảm", không hợp nghĩa đưa ra phê phán/lời khuyên.
D. 削るたびに: Ngữ pháp N3, "Cứ mỗi lần cắt giảm lại...", không phù hợp bối cảnh này.
勉強に集中したいときは環境が大切です。この機械を 使っているうちに、周りの雑音が気にならなくなります。
Dịch: Khi muốn tập trung học tập thì môi trường rất quan trọng. Trong lúc đang sử dụng chiếc máy này, bạn sẽ dần không còn bận tâm đến tạp âm xung quanh nữa.
B. 使っているうちに (Đúng): Ngữ pháp N3, diễn tả một sự thay đổi diễn ra trong lúc một trạng thái/hành động đang tiếp diễn.
A. 使ったあげくに: Ngữ pháp N3, "Sau một hồi sử dụng cuối cùng lại (kết quả xấu)", mâu thuẫn với lợi ích của máy.
C. 使った反面: Ngữ pháp N3, "Mặt khác của việc đã dùng", không chỉ sự biến đổi trạng thái cảm giác.
D. 使いさえすれば: Ngữ pháp N3, "Chỉ cần dùng thôi là...", tuy đúng nghĩa điều kiện nhưng "Uchi ni" lột tả quá trình "dần dần không bận tâm" tự nhiên hơn.
手続きが複雑だと感じる高齢者が多いです。役所のスタッフが 手伝ってくれたおかげで、スムーズに登録が完了した。
Dịch: Nhiều người cao tuổi cảm thấy thủ tục phức tạp. Nhờ có việc nhân viên văn phòng phường giúp đỡ (cho mình), việc đăng ký đã hoàn thành trơn tru.
B. 手伝ってくれたおかげで (Đúng): Kết hợp N4 (V-te kureru) và N3 (Okage de), chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt kèm sự biết ơn.
A. 手伝ったばかりに: Ngữ pháp N3, "Chỉ tại vì đã giúp đỡ (kết quả xấu)", không hợp bối cảnh nhận ơn nghĩa.
C. 手伝うたびに: Ngữ pháp N3, "Cứ mỗi lần giúp lại...", không phù hợp mô tả một kết quả thành công cụ thể.
D. 手伝ったわりに: Ngữ pháp N3, "Dù giúp nhưng so với đó thì...", không hợp nghĩa.
食品の安全性を高める努力が続いています。ロボットに検査を 行わせる ことで、ミスが大幅に減った。
Dịch: Những nỗ lực nâng cao an toàn thực phẩm đang được tiếp tục. Bằng cách để (yêu cầu) robot thực hiện kiểm tra, lỗi sai đã giảm đi đáng kể.
A. 行わせる (Đúng): Ngữ pháp N3 (Thể sai khiến - Saseru), dùng khi con người sử dụng máy móc/robot làm một việc thay thế.
B. 行われる: Thể bị động "Việc kiểm tra được tổ chức", không lột tả được phương thức dùng robot làm công cụ như thể sai khiến.
C. 行う: Thể từ điển, nếu dùng sẽ mang nghĩa "Nhà máy tự làm", không hợp bối cảnh nhấn mạnh vào vai trò robot.
D. 行った: Thể quá khứ, không phù hợp mô tả một phương thức vận hành.
この冷蔵庫は衛生管理に優れています。庫内の細菌が 除去される ようになっています。
Dịch: Chiếc tủ lạnh này ưu việt trong việc quản lý vệ sinh. Vi khuẩn bên trong được thiết lập để tự động bị loại bỏ.
B. 除去される (Đúng): Thể bị động (Khung N4 - you ni natte iru), phù hợp văn phong mô tả tính năng tự động của thiết bị. "除去" (Loại bỏ) là nội thất N3.
A. 除去する: Thể chủ động, nhưng vi khuẩn là vật bị tác động nên dùng bị động sẽ chuẩn xác hơn cho thiết lập hệ thống.
C. 除去させた: Thể sai khiến quá khứ, không phù hợp mô tả tính năng.
D. 除去した: Thể quá khứ, không dùng cho tính năng duy trì.
プレゼントの包装代が高くなりました。綺麗な 反面、自分でするのは難しいので困っている。
Dịch: Phí đóng gói quà tặng đã tăng lên. Đẹp thì có đẹp thật (Mặt khác của sự đẹp đẽ), nhưng vì tự mình làm thì khó nên tôi đang gặp rắc rối.
B. 反面 (Đúng): Ngữ pháp N3, nêu lên hai mặt đối lập của một vấn đề (Đẹp vs Khó tự làm).
A. わりに: Ngữ pháp N3, "Dù đẹp nhưng so với cái đẹp đó thì...", không lột tả được sự đánh đổi giữa tính thẩm mỹ và sự khó khăn khi tự làm bằng Hanmen.
C. 際(に): "Vào lúc", không hợp nghĩa đối lập.
D. うちに: "Trong lúc", không hợp nghĩa.
自分の健康状態を知ることは大切です。ストレスを感じる たびに、深呼吸をするようにしている。
Dịch: Việc biết tình trạng sức khỏe của bản thân là quan trọng. Cứ mỗi lần cảm thấy căng thẳng, tôi lại cố gắng hít thở sâu.
C. たびに (Đúng): Ngữ pháp N3, diễn tả một thói quen/hành động lặp lại: hễ cứ có điều kiện A là luôn làm B.
A. 際に: "Vào lúc", chỉ mốc thời gian, không lột tả được tính thói quen lặp lại bằng "Tabini".
B. とともに: "Cùng với", thường dùng cho hai sự việc biến đổi song hành, không phù hợp mô tả thói quen ứng phó.
D. わりに: "Dù... mà lại...", không hợp nghĩa.
不正アクセスを防ぐ努力が必要です。パスワードを 定期的に変更して おくと、乗っとりの被害を防げます。
Dịch: Cần nỗ lực ngăn chặn truy cập trái phép. Nếu bạn thay đổi mật khẩu sẵn một cách định kỳ, bạn có thể phòng tránh được thiệt hại do bị chiếm đoạt tài khoản.
A. 定期的に変更して (Đúng): Thể Te (Khung N4 - V-te oku). "定期的に" (Định kỳ), "変更" (Thay đổi) là nội thất N3. Dùng tha động từ để chỉ sự chuẩn bị có ý chí.
B. 定期的に変更されて: Thể bị động, không dùng cho hành động chuẩn bị chủ động trong cấu trúc te oku.
C. 定期的に変更させて: Thể sai khiến "Bắt thay đổi", không phù hợp khi mình là người chủ động thực hiện cài đặt.
D. 定期的に変更した: Thể quá khứ, không đi trực tiếp với cấu trúc te oku.
地球温暖化を解決しなければなりません。石油を 使うかわりに、太陽光などの新しいエネルギーを使う企業が増えた。
Dịch: Chúng ta phải giải quyết vấn đề nóng lên toàn cầu. Thay vì sử dụng dầu mỏ, số lượng doanh nghiệp sử dụng năng lượng mới như năng lượng mặt trời đã tăng lên.
A. 使うかわりに (Đúng): Ngữ pháp N3, diễn tả sự thay thế: "Thay vì làm A thì làm B" hoặc "B bù lại cho A".
B. 使うたびに: Ngữ pháp N3, "Cứ mỗi lần sử dụng lại...", không phù hợp ngữ cảnh diễn tả sự chuyển đổi phương thức năng lượng.
C. 使ううちに: Ngữ pháp N3, "Trong lúc đang sử dụng", không lột tả được ý nghĩa thay thế vật này bằng vật khác.
D. 使うわりに: Ngữ pháp N3, "Dù sử dụng nhưng so với đó thì...", dùng cho sự chênh lệch kết quả, không hợp nghĩa.
物流の仕事は非常にハードです。無理な運転を 続ける限り、大きなトラブルにつながる危険があります。
Dịch: Công việc ngành logistics cực kỳ vất vả. Chừng nào còn tiếp tục lái xe quá sức, chừng đó vẫn còn nguy hiểm dẫn đến tai nạn lớn.
D. 続ける限り (Đúng): Ngữ pháp N3, "Chừng nào còn... thì vẫn...", dùng để chỉ một điều kiện/trạng thái duy trì thì kết quả vế sau vẫn không đổi.
A. 続けたあげくに: Ngữ pháp N3, "Sau một hồi tiếp tục cuối cùng lại (kết quả xấu)", dùng cho sự việc đã xảy ra, không dùng cho cảnh báo trạng thái duy trì.
B. 続けることから: Ngữ pháp N3, "Từ việc tiếp tục (nên dẫn đến phán đoán)", không phù hợp cấu trúc cảnh báo rủi ro.
C. 続けることなしに: Ngữ pháp N3, "Mà không tiếp tục", mâu thuẫn hoàn toàn với nội dung cảnh báo về việc lái xe quá sức.
接客の仕事には我慢が必要です。客にひどいことを 言わせられても、笑顔で対応しなければならない。
Dịch: Công việc phục vụ khách hàng cần sự nhẫn nhịn. Dẫu cho có bị ép phải nghe (bị bắt phải nghe) những lời thô lỗ từ khách, bạn vẫn phải ứng đối bằng nụ cười.
C. 言わせられても (Đúng): Ngữ pháp N3 (Bị động sai khiến - Saserareru), diễn tả trạng thái bị ép buộc phải chịu đựng một hành động gây khó chịu từ đối phương.
A. 言われても: Thể bị động (Khung N4), "Dẫu có bị nói", dùng được nhưng không lột tả được sự cưỡng ép, chịu đựng mạnh mẽ bằng thể bị động sai khiến.
B. 言わせても: Thể sai khiến "Dẫu có cho phép nói", không hợp nghĩa bị động chịu đựng của nhân viên.
D. 言われてしまっても: Thể hiện sự hoàn thành/đáng tiếc, không nhấn mạnh tính cưỡng ép trong công việc bằng phương án C.
勉強に集中したいときは環境が大切です。本を 読み続けるうちに、新しい知識が身につくだけでなく、自信も出てくる。
Dịch: Tôi muốn sử dụng thời gian buổi sáng hiệu quả. Trong lúc đang duy trì việc đọc sách, không chỉ kiến thức mới được tiếp thu mà sự tự tin cũng tăng lên.
A. 読み続けるうちに (Đúng): Ngữ pháp N3, diễn tả một sự thay đổi diễn ra trong quá trình thực hiện một hành động lặp lại (đọc sách mỗi sáng).
B. 読み続けるわりに: Ngữ pháp N3, "Dù duy trì đọc sách nhưng so với đó thì...", không hợp nghĩa tích cực ở vế sau.
C. 読み続けるたびに: Ngữ pháp N3, "Cứ mỗi lần tiếp tục đọc lại...", không lột tả được quá trình biến đổi trạng thái tâm lý "dần dần có được" như Uchi ni.
D. 読み続けるにしろ: Ngữ pháp N3, "Dẫu cho là tiếp tục đọc...", dùng cho sự nhượng bộ, không phù hợp.
一人暮らしの不安を解消しましょう。このカードを 持っているだけで、緊急時に必要な情報がすぐに分かります。
Dịch: Hãy giải tỏa nỗi lo khi sống một mình. Chỉ cần mang theo chiếc thẻ này, các thông tin cần thiết vào lúc khẩn cấp sẽ được biết ngay lập tức.
A. 持っているだけで (Đúng): Ngữ pháp N3 (Dake de), nhấn mạnh điều kiện tối thiểu để đạt được kết quả (Chỉ cần có... là đủ).
B. 持っている際(に): "Vào lúc
地球温暖化を解決しなければなりません。石油を 使うかわりに、太陽光などの新しいエネルギーを使う企業が増えた。
Dịch: Chúng ta phải giải quyết vấn đề nóng lên toàn cầu. Thay vì sử dụng dầu mỏ, số lượng doanh nghiệp sử dụng năng lượng mới như năng lượng mặt trời đã tăng lên.
A. 使うかわりに (Đúng): Ngữ pháp N3, diễn tả sự thay thế: "Thay vì làm A thì làm B" hoặc "B bù lại cho A".
B. 使うたびに: Ngữ pháp N3, "Cứ mỗi lần sử dụng lại...", không phù hợp ngữ cảnh diễn tả sự chuyển đổi phương thức năng lượng.
C. 使ううちに: Ngữ pháp N3, "Trong lúc đang sử dụng", không lột tả được ý nghĩa thay thế vật này bằng vật khác.
D. 使うわりに: Ngữ pháp N3, "Dù sử dụng nhưng so với đó thì...", dùng cho sự chênh lệch kết quả, không hợp nghĩa.
物流の仕事は非常にハードです。無理な運転を 続ける限り、大きな事故につながる危険があります。
Dịch: Công việc ngành logistics cực kỳ vất vả. Chừng nào còn tiếp tục lái xe quá sức, chừng đó vẫn còn nguy hiểm dẫn đến tai nạn lớn.
D. 続ける限り (Đúng): Ngữ pháp N3, "Chừng nào còn... thì vẫn...", chỉ một điều kiện/trạng thái duy trì thì kết quả vế sau vẫn không đổi.
A. 続けたあげくに: Ngữ pháp N3, "Sau một hồi tiếp tục cuối cùng lại (kết quả xấu)", dùng cho sự việc đã xảy ra, không dùng cho cảnh báo trạng thái duy trì.
B. 続けることから: Ngữ pháp N3, "Từ việc tiếp tục (nên dẫn đến phán đoán)", không phù hợp cấu trúc cảnh báo rủi ro.
C. 続けることなしに: Ngữ pháp N3, "Mà không tiếp tục", mâu thuẫn hoàn toàn với nội dung cảnh báo về việc lái xe quá sức.
接客の仕事には我慢が必要です。客にひどいことを 言わせられても、笑顔で対応しなければならない。
Dịch: Công việc phục vụ khách hàng cần sự nhẫn nhịn. Dẫu cho có bị ép phải nghe (bị bắt phải nghe) những lời thô lỗ từ khách, bạn vẫn phải ứng đối bằng nụ cười.
C. 言わせられても (Đúng): Ngữ pháp N3 (Bị động sai khiến - Saserareru), diễn tả trạng thái bị ép buộc phải chịu đựng một hành động gây khó chịu từ đối phương.
A. 言われても: Thể bị động (Khung N4), "Dẫu có bị nói", dùng được nhưng không lột tả được sự cưỡng ép, chịu đựng mạnh mẽ bằng thể bị động sai khiến.
B. 言わせても: Thể sai khiến "Dẫu có cho phép nói", không hợp nghĩa bị động chịu đựng của nhân viên.
D. 言われてしまっても: Thể hiện sự hoàn thành/đáng tiếc, không nhấn mạnh tính cưỡng ép trong công việc bằng phương án C.
勉強に集中したいときは環境が大切です。本を 読み続けるうちに、新しい知識が身につくだけでなく、自信も出てくる。
Dịch: Tôi muốn sử dụng thời gian buổi sáng hiệu quả. Trong lúc đang duy trì việc đọc sách, không chỉ kiến thức mới được tiếp thu mà sự tự tin cũng tăng lên.
A. 読み続けるうちに (Đúng): Ngữ pháp N3, diễn tả một sự thay đổi diễn ra trong quá trình thực hiện một hành động lặp lại (đọc sách mỗi sáng).
B. 読み続けるわりに: Ngữ pháp N3, "Dù duy trì đọc sách nhưng so với đó thì...", không hợp nghĩa tích cực ở vế sau.
C. 読み続けるたびに: Ngữ pháp N3, "Cứ mỗi lần tiếp tục đọc lại...", không lột tả được quá trình biến đổi trạng thái tâm lý "dần dần có được" như Uchi ni.
D. 読み続けるにしろ: Ngữ pháp N3, "Dẫu cho là tiếp tục đọc...", dùng cho sự nhượng bộ, không phù hợp.
一人暮らしの不安を解消しましょう。このカードを 持っているだけで、緊急時に必要な情報がすぐに分かります。
Dịch: Hãy giải tỏa nỗi lo khi sống một mình. Chỉ cần mang theo chiếc thẻ này, các thông tin cần thiết vào lúc khẩn cấp sẽ được biết ngay lập tức.
A. 持っているだけで (Đúng): Ngữ pháp N3 (Dake de), nhấn mạnh điều kiện tối thiểu để đạt được kết quả (Chỉ cần có... là đủ).
B. 持っている際(に): "Vào lúc đang mang theo", không lột tả được lợi ích của việc "chỉ cần mang theo" là đủ để đảm bảo an toàn.
C. 持っているついでに: "Nhân tiện đang mang theo", hoàn toàn vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
D. 持っているに限って: "Cứ đúng vào lúc đang mang theo", thường dùng cho sự trùng hợp không may, không phù hợp.
食品の安全性を高める努力が続いています。ロボットに検査を 行わせる ことで、ミスが大幅に減った。
Dịch: Những nỗ lực nâng cao an toàn thực phẩm đang được tiếp tục. Bằng cách để (yêu cầu) robot thực hiện kiểm tra, lỗi sai đã giảm đi đáng kể.
A. 行わせる (Đúng): Ngữ pháp N3 (Thể sai khiến - Saseru), dùng khi con người sử dụng máy móc/robot làm một việc thay thế.
B. 行われる: Thể bị động "Việc kiểm tra được tổ chức", không lột tả được phương thức dùng robot làm công cụ như thể sai khiến.
C. 行う: Thể từ điển, nếu dùng sẽ mang nghĩa "Nhà máy tự làm", không hợp bối cảnh nhấn mạnh vào vai trò robot.
D. 行った: Thể quá khứ, không phù hợp mô tả một phương thức vận hành.
この冷蔵庫は衛生管理に優れています。庫内の細菌が 除去される ようになっています。
Dịch: Chiếc tủ lạnh này ưu việt trong việc quản lý vệ sinh. Vi khuẩn bên trong được thiết lập để tự động bị loại bỏ.
B. 除去される (Đúng): Thể bị động (Khung N4 - you ni natte iru), phù hợp văn phong mô tả tính năng tự động của thiết bị. "除去" (Loại bỏ) là nội thất N3.
A. 除去する: Thể chủ động, nhưng vi khuẩn là vật bị tác động nên dùng bị động sẽ chuẩn xác hơn cho thiết lập hệ thống.
C. 除去させた: Thể sai khiến quá khứ, không phù hợp mô tả tính năng.
D. 除去した: Thể quá khứ, không dùng cho tính năng duy trì.
プレゼントの包装代が高くなりました。綺麗な 反面、自分でするのは難しいので困っている。
Dịch: Phí đóng gói quà tặng đã tăng lên. Đẹp thì có đẹp thật, nhưng mặt khác vì tự mình làm thì khó nên tôi đang gặp rắc rối.
B. 反面 (Đúng): Ngữ pháp N3, nêu lên hai mặt đối lập của một vấn đề (Đẹp vs Khó tự làm).
A. わりに: Ngữ pháp N3, "Dù đẹp nhưng so với cái đẹp đó thì...", không lột tả được sự đánh đổi giữa tính thẩm mỹ và sự khó khăn khi tự làm bằng Hanmen.
C. 際(に): "Vào lúc", không hợp nghĩa đối lập.
D. うちに: "Trong lúc", không hợp nghĩa.
自分の健康状態を知ることは大切です。ストレスを感じる たびに、深呼吸をするようにしている。
Dịch: Việc biết tình trạng sức khỏe của bản thân là quan trọng. Cứ mỗi lần cảm thấy căng thẳng, tôi lại cố gắng hít thở sâu.
C. たびに (Đúng): Ngữ pháp N3, diễn tả một thói quen/hành động lặp lại: hễ cứ có điều kiện A là luôn làm B.
A. 際に: "Vào lúc", chỉ mốc thời gian, không lột tả được tính thói quen lặp lại bằng "Tabini".
B. とともに: "Cùng với", thường dùng cho hai sự việc biến đổi song hành, không phù hợp mô tả thói quen ứng phó.
D. わりに: "Dù... mà lại...", không hợp nghĩa.
不正アクセスを防ぐ努力が必要です。パスワードを 定期的に変更して おくと、乗っとりの被害を防げます。
Dịch: Cần nỗ lực ngăn chặn truy cập trái phép. Nếu bạn thay đổi mật khẩu sẵn một cách định kỳ, bạn có thể phòng tránh được thiệt hại do bị chiếm đoạt tài khoản.
A. 定期的に変更して (Đúng): Thể Te (Khung N4 - V-te oku). "定期的に" (Định kỳ), "変更" (Thay đổi) là nội thất N3. Dùng tha động từ để chỉ sự chuẩn bị có ý chí.
B. 定期的に変更されて: Thể bị động, không dùng cho hành động chuẩn bị chủ động trong cấu trúc te oku.
C. 定期的に変更させて: Thể sai khiến "Bắt thay đổi", không phù hợp khi mình là người chủ động thực hiện cài đặt.
D. 定期的に変更した: Thể quá khứ, không đi trực tiếp với cấu trúc te oku.