お弁当の値段が上がりました。高い わりに、忙しいサラリーマンは買わざるを得ません。
Dịch: Giá cơm hộp đã tăng lên. Dù là giá cao (so với mức giá thông thường), nhưng những nhân viên văn phòng bận rộn vẫn buộc phải mua.
B. わりに (Đúng): Ngữ pháp N3, diễn tả sự chênh lệch so với mức độ thông thường hoặc kỳ vọng (Giá cao nhưng vẫn phải mua/vẫn bán chạy).
A. ことに: Dùng để nhấn mạnh cảm xúc (Ví dụ: Thật là ngạc nhiên...), không phù hợp ngữ cảnh so sánh giá cả.
C. たびに: "Cứ mỗi lần... lại", không hợp nghĩa so sánh đối lập giữa giá cả và hành vi mua hàng.
D. うちに: "Trong lúc", không diễn tả được sự tương phản giữa điều kiện và thực tế.
好きな歌手を応援するのは楽しいです。グッズを買う たびに、元気がもらえる気がします。
Dịch: Việc ủng hộ ca sĩ mình yêu thích rất vui. Cứ mỗi lần mua các món đồ lưu niệm, tôi lại có cảm giác như được tiếp thêm năng lượng.
A. たびに (Đúng): Ngữ pháp N3, diễn tả một hành động lặp lại nhiều lần, hễ cứ làm A là luôn luôn dẫn đến kết quả/cảm xúc B.
B. ついでに: "Nhân tiện làm A thì làm B", không lột tả được mối liên hệ cảm xúc mang tính quy luật.
C. わりに: "Dù... mà lại...", không phù hợp bối cảnh nhận được năng lượng tích cực.
D. 反面: "Mặt khác", dùng cho hai mặt đối lập, không hợp nghĩa.
ゴミの分別が細かくなりました。決まったルールを 守らないことには、街の美しさを守ることはできません。
Dịch: Việc phân loại rác đã trở nên chi tiết hơn. Nếu không tuân thủ các quy tắc đã định, chúng ta không thể bảo vệ được vẻ đẹp của đường phố.
A. 守らないことには (Đúng): Ngữ pháp N3 (V-nai koto ni wa). Diễn tả điều kiện cần: "Nếu không làm A... thì B (kết quả phủ định) sẽ xảy ra".
B. 守るおかげで: Chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt, không hợp cấu trúc điều kiện phủ định phía sau.
C. 守るうちに: "Trong lúc", không phù hợp ý nghĩa điều kiện bắt buộc để đạt được kết quả.
D. 守るわりに: "Dù tuân thủ nhưng...", không hợp nghĩa.
この会社はどこdevでも仕事ができます。旅行先 にしても、パソコン一つで業務をこなせる。
Dịch: Ở công ty này, bạn có thể làm việc ở bất cứ đâu. Ngay cả là ở nơi đi du lịch, bạn vẫn có thể hoàn thành nghiệp vụ chỉ với một chiếc máy tính.
D. にしても (Đúng): Ngữ pháp N3, dùng để đưa ra một ví dụ cực đoan hoặc nhượng bộ: "Ngay cả/Dẫu cho là... thì vẫn...".
A. にかけて: "Suốt từ... đến...", chỉ phạm vi, không hợp nghĩa nhượng bộ.
B. にわたって: "Suốt/Khắp", chỉ quy mô thời gian/không gian, không phù hợp.
C. からといって: "Dẫu nói là vì... nhưng không hẳn", dùng cho sự đối lập logic, không hợp bối cảnh này.
言葉の壁がなくなってきました。まるで通訳が隣に いるかのように、スムーズに会話が進みます。
Dịch: Rào cản ngôn ngữ đang dần biến mất. Cuộc trò chuyện tiến triển trơn tru cứ như thể là có thông dịch viên đang ở ngay bên cạnh vậy.
A. いるかのように (Đúng): Ngữ pháp N3, dùng cho so sánh ví von với một điều không có thật (thực tế là dùng AI, không có người thông dịch ở đó).
B. いるらしい: "Có vẻ là/Nghe nói là", dùng cho phán đoán có căn cứ, không dùng cho ví von.
C. いるそうに: "Trông có vẻ", dùng cho cảm quan trực tiếp, không hợp ngữ pháp ở đây.
D. いるように: "Giống như", dùng cho so sánh thông thường, không mạnh bằng "ka no you ni" trong văn phong ví von N3.
駅の安全性を高めています。困っている人を見つけた 際に、すぐにスタッフが向かいます。
Dịch: Chúng tôi đang nâng cao tính an toàn tại nhà ga. Vào lúc phát hiện người gặp khó khăn, nhân viên sẽ lập tức đi đến.
A. 際に (Đúng): Ngữ pháp N3, cách nói trang trọng của "Toki", thường dùng trong các hướng dẫn hoặc thông báo chính thức.
B. 際して: Dùng cho những dịp trọng đại (Kết hôn, khai trương), không dùng cho các tình huống phát sinh thường nhật.
C. ついでに: "Nhân tiện", không phù hợp văn phong cứu hộ/hỗ trợ khẩn cấp.
D. たびに: "Cứ mỗi lần", không lột tả được sự tức thời của một hành động ứng phó cụ thể như "Sai".
最近のカフェはセルフサービスが多いです。便利な 反面、少し寂しいと感じることもあります。
Dịch: Các quán cà phê dạo này thường là tự phục vụ. Bên cạnh sự tiện lợi (mặt khác của sự tiện lợi), đôi khi tôi cũng cảm thấy hơi buồn.
C. 反面 (Đúng): Ngữ pháp N3, dùng để nêu lên hai mặt đối lập, trái ngược nhau của cùng một sự vật/sự việc.
A. わりに: Dùng cho sự chênh lệch (Rẻ mà ngon), không dùng để cân bằng hai mặt cảm xúc đối lập.
B. おかげで: Chỉ nguyên nhân tốt, mâu thuẫn với cảm giác "buồn" (sabishii) ở vế sau.
D. せいで: Chỉ nguyên nhân xấu, không dùng để nêu mặt lợi (tiện lợi) trước đó.
明日はマラソン大会が開かれます。交通規制の おそれがある、バスの運行時間が変わるかもしれません。
Dịch: Ngày mai đại hội Marathon sẽ được tổ chức. Do việc hạn chế giao thông, e là (có nguy cơ) thời gian chạy của xe buýt sẽ thay đổi.
D. おそれがある (Đúng): Ngữ pháp N3, dùng để diễn tả một nguy cơ hoặc khả năng xấu có thể xảy ra trong tương lai.
A. おかげで: Chỉ nguyên nhân tốt, không hợp bối cảnh xe buýt bị ảnh hưởng/thay đổi giờ.
B. わりに: Không hợp nghĩa so sánh chênh lệch trong tình huống này.
C. たびに: "Cứ mỗi lần", đây là sự kiện cụ thể vào ngày mai, không phải thói quen lặp lại.
インターネットは便利ですが、危険もあります。被害に遭わない ように、好しい知識を身につけるべきだ。
Dịch: Internet tiện lợi nhưng cũng có nguy hiểm. Để không trở thành nạn nhân, chúng ta nên trang bị kiến thức đúng đắn.
A. ように (Đúng): Ngữ pháp N3/N4, dùng để chỉ mục đích phòng tránh (V-nai you ni).
B. ために: Cũng chỉ mục đích, nhưng "youni" thường dùng với thể phủ định để chỉ sự phòng tránh trạng thái xấu tự nhiên hơn trong N3.
C. ついでに: "Nhân tiện", hoàn toàn sai nghĩa.
D. うちに: "Trong lúc", không chỉ mục đích hành động.
家事が楽になりました。自分で掃除 することなく、部屋を綺麗に保ることができます。
Dịch: Việc nhà đã trở nên nhẹ nhàng hơn. Mà không cần tự mình dọn dẹp, bạn vẫn có thể giữ cho căn phòng luôn sạch sẽ.
A. することなく (Đúng): Ngữ pháp N3, "Mà không (làm)...", cách nói trang trọng của "nai de", phù hợp văn phong review dịch vụ chuyên nghiệp.
B. するうちに: "Trong lúc đang dọn", mâu thuẫn với ý nghĩa sử dụng dịch vụ/robot để không phải làm.
C. したあげくに: "Sau một hồi làm cuối cùng lại (kết quả xấu)", không hợp nghĩa.
D. するわりに: "Dù dọn nhưng...", không hợp nghĩa.
渡り鳥の生息地を守る活動が盛んです。ボランティアに参加する ことをきっかけに、環境問題への意識が高まった。
Dịch: Các hoạt động bảo vệ môi trường sống của chim di cư đang rất sôi nổi. Kể từ khi (lấy cơ hội từ việc) tham gia tình nguyện, ý thức về vấn đề môi trường của tôi đã được nâng cao.
A. ことをきっかけに: Ngữ pháp N3, diễn tả một sự việc làm mồi lửa, khởi đầu dẫn đến một sự thay đổi lớn phía sau.
B. ことから: Ngữ pháp N3, "Xét từ việc/Vì lý do là...", thường dùng đưa ra căn cứ cho một phán đoán hoặc đặt tên, không lột tả được sự chuyển biến tâm lý cá nhân như Kikkake.
C. ことなく: Ngữ pháp N3, "Mà không làm...", mâu thuẫn hoàn toàn với hành động tham gia tình nguyện.
D. ことになっている: Ngữ pháp N4/N3, "Được quy định là...", dùng cho quy tắc tập thể, không hợp bối cảnh cá nhân.
不祥事の原因を調査しています。事実を 明らかにしないことには、信頼を取り戻すことは難しいだろう。
Dịch: (Công ty) đang điều tra nguyên nhân của vụ bê bối. Nếu không làm sáng tỏ sự thật, có lẽ việc lấy lại lòng tin sẽ rất khó khăn.
A. 明らかにしないことには: Ngữ pháp N3 (V-nai koto ni wa). Diễn tả điều kiện cần: "Nếu không thực hiện vế A thì vế B (kết quả mong muốn) không thể xảy ra".
B. 明らかにしたばかりに: Ngữ pháp N3, "Chỉ vì đã làm sáng tỏ (kết quả xấu)", mâu thuẫn với logic giải quyết khủng hoảng truyền thông.
C. 明らかにする反面: Ngữ pháp N3, "Mặt khác của việc làm sáng tỏ", không tạo resilience mối quan hệ điều kiện quyết định với vế sau.
D. 明らかにするついでに: "Nhân tiện làm sáng tỏ", không phù hợp với tính nghiêm trọng của vụ việc.
新しいバッテリーは充電が非常に速いです。わずか5分 でさえ、フル充電が可能だ。
Dịch: Loại pin mới sạc rất nhanh. Ngay cả (chỉ cần) trong vòng 5 phút ngắn ngủi, việc sạc đầy là hoàn toàn có thể.
D. でさえ: Ngữ pháp N3, dùng để nhấn mạnh một mức độ thấp nhất/cực đoan khiến người ta ngạc nhiên (Ngay cả 5 phút cũng...).
A. にわたって: Ngữ pháp N3, "Suốt/Khắp (phạm vi thời gian/không gian)", không lột tả được sự ngạc nhiên về mức độ thời gian cực ngắn.
B. にかけて: Ngữ pháp N3, "Suốt từ... đến...", dùng cho phạm vi, không dùng nhấn mạnh mức độ tối thiểu.
C. であれば: Khung N4 (Câu điều kiện), nếu dùng sẽ mang nghĩa "Nếu là 5 phút", không mạnh mẽ và tự nhiên bằng cách nhấn mạnh mức độ của Sae.
海外の担当者と話しやすくなりました。まるで相手の言葉が わかるかのように、内容が深く理解できる。
Dịch: Việc trò chuyện với người phụ trách nước ngoài đã trở nên dễ dàng hơn. Cứ như thể là tôi hiểu được ngôn ngữ của đối phương vậy, nội dung được thấu hiểu rất sâu sắc.
C. わかるかのように: Ngữ pháp N3, dùng cho so sánh ví von với một điều không có thật (thực tế mình không hiểu tiếng họ, nhờ AI dịch giúp).
A. わかるかのようで: Dùng để nối câu kiểu liệt kê trạng thái, không bổ nghĩa cho hành động thấu hiểu ở vế sau tốt bằng phó từ.
B. わかるかのようだし: "Vừa có vẻ là... lại vừa...", không hợp ngữ cảnh này.
D. わかるらしい: "Nghe nói là hiểu", dùng cho phán đoán có căn cứ, không dùng cho ví von.
週末は公園でリフレッシュしましょう。予約を 済ませさえすれば、誰でも無料で自転車を借りられます。
Dịch: Hãy cùng hồi phục năng lượng tại công viên vào cuối tuần. Chỉ cần hoàn tất việc đặt chỗ trước, bất kỳ ai cũng có thể mượn xe đạp miễn phí.
A. 済ませさえすれば: Ngữ pháp N3 (V-masu bỏ masu + Sae sureba), nhấn mạnh điều kiện duy nhất cần có để đạt được kết quả.
B. 済ませたわりに: Ngữ pháp N3, "Dù đã hoàn tất nhưng so với đó thì...", không hợp bối cảnh hướng dẫn quyền lợi.
C. 済ませるついでに: Ngữ pháp N3, "Nhân tiện làm A", không lột tả được điều kiện tiên quyết là phải đặt chỗ trước.
D. 済ませたおかげで: Dùng cho kết quả tốt đã xảy ra, không phù hợp văn phong thông báo điều kiện chung cho mọi người.
災害時に水は欠かせません。この方法を 通じて、汚れた水も読み水に変えられます。
Dịch: Vào lúc thảm họa thì nước là không thể thiếu. Thông qua phương pháp này (sử dụng phương pháp này làm trung gian), nước bẩn cũng có thể biến thành nước uống.
A. 通じて: Ngữ pháp N3, dùng để chỉ phương tiện, phương thức hoặc trung gian để đạt được mục đích.
B. 際して: Ngữ pháp N3, "Nhân dịp trọng đại", không dùng cho công cụ/phương thức thực hiện.
C. 最中に: "Ngay giữa lúc đang...", không hợp nghĩa.
D. わりに: "Dù... nhưng so với...", không hợp nghĩa.
鮮度の確認が正確になりました。AIに検査を 行わせる ことで、質の高い商品だけを販売している。
Dịch: Việc xác nhận độ tươi đã trở nên chính xác. Bằng cách để (yêu cầu) AI thực hiện kiểm tra, (cửa hàng) chỉ bán những sản phẩm chất lượng cao.
A. 行わせる: Ngữ pháp N3 (Thể sai khiến - Saseru), dùng khi con người/tổ chức sử dụng máy móc hoặc AI làm một việc thay thế.
B. 行われる: Thể bị động "Việc kiểm tra được thực hiện", không lột tả rõ phương thức "điều khiển máy móc" của con người.
C. 行う: Thể từ điển, nếu dùng sẽ mang nghĩa "Công ty tự làm bằng tay", mâu thuẫn ý dùng AI.
D. 行った: Thể quá khứ, không phù hợp mô tả một quy trình vận hành đang áp dụng.
お弁当の値段が小さくなりました。値段が変わらない 反面、サイズが半分になったのは悲しい。
Dịch: Miếng bánh ngọt yêu thích đã nhỏ đi rồi. Giá thì không đổi, nhưng mặt khác, việc kích thước bị giảm đi một nửa thật là đáng buồn.
A. 反面: Ngữ pháp N3, dùng để nêu lên hai mặt đối lập của cùng một sự việc (Giá không đổi nhưng kích thước lại giảm).
B. わりに: Ngữ pháp N3, "Dù... nhưng so với đó thì...", thường dùng cho sự chênh lệch kết quả của cùng một tính chất, không sát bằng Hanmen khi cân bằng hai mặt giá và lượng.
C. うちに: "Trong lúc", không hợp nghĩa.
D. たびに: "Cứ mỗi lần", không lột tả được sự đối lập giữa giá và lượng của sản phẩm.
一人暮らしの高齢者に安心な機能です。事故が起きた 際に、自動で通報が行く仕組みだ。
Dịch: Đây là tính năng an tâm cho người già sống một mình. Vào lúc tai nạn xảy ra, một hệ thống thông báo tự động sẽ được gửi đi.
A. 際に: Ngữ pháp N3, cách nói trang trọng của "Toki", thường dùng trong mô tả tính năng an toàn hoặc hướng dẫn dịch vụ.
B. 際して: Ngữ pháp N3, "Nhân dịp trọng đại có chuẩn bị", không dùng cho tai nạn bất ngờ.
C. たびに: "Cứ mỗi lần", không phù hợp với việc thông báo khẩn cấp trong một tình huống sinh tử cụ thể.
D. わりに: "Dù... mà lại...", không hợp nghĩa.
駅を清潔に保る努力をしています。深夜にロボットが 清掃した おかげで、朝はとても綺麗です。
Dịch: Chúng tôi đang nỗ lực giữ cho nhà ga sạch sẽ. Nhờ vào việc robot đã dọn dẹp vào đêm khuya, buổi sáng nhà ga rất sạch.
A. 清掃した: Thể quá khứ (Khung N4 - Okage de). "清掃" (Dọn dẹp/Vệ sinh công nghiệp) là nội thất N3.
B. 清掃される: Thể bị động, không dùng cho hành động chủ động của thiết bị/nhân viên trong cấu trúc chỉ nguyên nhân tốt.
C. 清掃させた: Thể sai khiến "Bắt dọn dẹp", không tự nhiên bằng việc mô tả hành động đã hoàn thành của máy móc.
D. 清掃しなさい: Thể mệnh lệnh, hoàn toàn sai ngữ pháp.
都会 deathでも農業を体験できます。ビルで野菜を 育てるうちに、自然の大切さを ngạc nhiên改めて感じました。
Dịch: Có thể trải nghiệm làm nông ngay tại đô thị. Trong lúc nuôi trồng rau tại các tòa nhà, tôi đã một lần nữa cảm nhận được tầm quan trọng của tự nhiên.
A. 育てるうちに: Ngữ pháp N3, diễn tả một sự thay đổi về nhận thức hoặc trạng thái diễn ra trong quá trình thực hiện một hành động lặp lại/kéo dài.
B. 育てることに: Ngữ pháp N3, thường đi với "koto ni suru/naru" (quyết định), không lột tả được quá trình biến đổi cảm xúc như "Uchi ni".
C. 育てるたびに: Ngữ pháp N3, "Cứ mỗi lần nuôi trồng lại...", không nhấn mạnh được sự chuyển biến tâm lý sâu sắc bằng "Uchi ni".
D. 育てるわりに: Ngữ pháp N3, "Dù nuôi trồng nhưng so với đó thì...", dùng cho sự chênh lệch kết quả, không hợp nghĩa cảm nhận.
健康管理が簡単になりました。AIが栄養を 考慮することによって、自分にぴったりの料理を提案してくれます。
Dịch: Việc quản lý sức khỏe đã trở nên đơn giản. Thông qua việc (bằng cách) AI cân nhắc các thành phần dinh dưỡng, nó sẽ đề xuất món ăn phù hợp nhất với bạn.
B. 考慮することによって: Ngữ pháp N3, dùng để chỉ phương thức hoặc phương tiện để đạt được một kết quả (đề xuất thực đơn).
A. 考慮したあげくに: Ngữ pháp N3, "Sau một hồi cân nhắc cuối cùng lại (kết quả xấu)", không phù hợp với tính năng hữu ích của AI.
C. 考慮したわりに: Ngữ pháp N3, "Dù đã cân nhắc nhưng so với đó thì...", không hợp nghĩa chỉ phương thức đạt được sự tiện lợi.
D. 考慮する最中に: Ngữ pháp N3, "Ngay giữa lúc đang cân nhắc", thường dùng khi có sự việc bất ngờ chen ngang, không hợp bối cảnh mô tả tính năng.
仕事の量が多くて大変です。休日 でさえ 出勤しなければならない状況に、多くの社員が不満を持っている。
Dịch: Lượng công việc nhiều nên rất vất vả. Ngay cả (thậm chí) ngày nghỉ mà cũng phải đi làm, tình trạng này khiến many nhân viên thấy bất bình.
C. でさえ: Ngữ pháp N3, dùng để nhấn mạnh một mức độ/trường hợp cực đoan khiến người ta ngạc nhiên hoặc bất mãn (Đến cả ngày nghỉ cũng phải làm).
A. にわたって: Ngữ pháp N3, "Suốt/Khắp (phạm vi)", không lột tả được sự cực đoan/bất mãn của việc phải đi làm ngày nghỉ.
B. にかけて: Ngữ pháp N3, "Suốt từ... đến...", dùng cho phạm vi, không dùng nhấn mạnh mức độ tối thiểu gây bất ngờ.
D. に向けて: Ngữ pháp N3, "Hướng tới", không phù hợp ngữ cảnh phàn nàn.
デジタルで本を読む人が増えています。この端末は、まるで紙の本を 読んでいるかのように、目が疲れにくいです。
Dịch: Số người đọc sách kỹ thuật số đang tăng lên. Thiết bị này khiến mắt khó bị mỏi, cứ như thể là đang đọc một cuốn sách giấy vậy.
A. 読んでいるかのように: Ngữ pháp N3, dùng cho so sánh ví von với một điều không có thật (thực tế là đọc trên màn hình điện tử).
B. 読んでいるらしい: "Nghe nói là đang đọc", dùng cho phán đoán dựa trên thông tin nghe được, không dùng cho ví von cảm giác.
C. 読んでいるそうに: "Trông có vẻ đang đọc", sai ngữ pháp và sắc thái trong bối cảnh so sánh đặc tính thiết bị.
D. 読んでいるように: "Giống như đang đọc", so sánh thông thường, không mạnh mẽ và lột tả được sự "giả định" như mẫu "ka no you ni".
地域の清掃活動にご協力ください。ボランティアに 際(に)、指定のゴミ袋を配布しています。
Dịch: Hãy cùng hợp tác trong hoạt động dọn dẹp địa phương. Vào lúc (khi) tham gia tình nguyện, chúng tôi sẽ phát túi rác quy định.
B. 際(に): Ngữ pháp N3, cách nói trang trọng của "Toki", thường dùng trong hướng dẫn, thông báo về các thủ tục hoặc sự kiện cụ thể.
A. 際して: Ngữ pháp N3, "Nhân dịp trọng đại có chuẩn bị kỹ", không dùng cho các hành động thường nhật hoặc phát sinh tại chỗ như phát túi rác.
C. したがって: Ngữ pháp N3, "Theo như/Cùng với", không dùng chỉ mốc thời gian thực hiện một việc để nhận một vật khác.
D. わりに: Ngữ pháp N3, "Dù... nhưng so với đó thì...", không hợp bối cảnh thông báo quyền lợi.
環境汚染を防ぐ新しい素材が完成しました。このプラスチックは、時間が 経つとともに 自然に消えてしまいます。
Dịch: Một loại vật liệu mới phòng chống ô nhiễm môi trường đã hoàn thành. Loại nhựa này, cùng với việc thời gian trôi qua, nó sẽ tự động biến mất trong tự nhiên.
B. 経つとともに: Ngữ pháp N3, diễn tả hai sự biến đổi xảy ra đồng thời hoặc một sự thay đổi này kéo theo sự thay đổi kia song song.
A. 経つうちに: "Trong lúc thời gian trôi", thường dùng cho sự thay đổi diễn ra âm thầm, không lột tả được sự biến đổi song hành (thời gian càng trôi - nhựa càng biến mất) bằng "To tomo ni".
C. 経つたびに: "Cứ mỗi lần trôi qua lại...", không phù hợp mô tả một quá trình phân hủy liên tục.
D. 経つわりに: "Dù thời gian trôi nhưng so với đó thì...", không hợp nghĩa.
この車は駐車がとても簡単です。障害物を 接触する ことなく、安全に停めることが可能だ。
Dịch: Chiếc xe này đỗ rất dễ dàng. Mà không cần va chạm với vật cản, việc dừng xe an toàn là điều khả thi.
A. 接触する: Ngữ pháp N3 (V-ru koto naku), nghĩa là "mà không làm...".
B. 接触される: Thể bị động "Xe bị va chạm", không lột tả được tính năng chủ động tránh né của hệ thống xe.
C. 接触させる: Thể sai khiến "Làm cho va chạm", mâu thuẫn hoàn toàn với tính năng an toàn.
D. 接触した: Thể quá khứ, không đi với cấu trúc "koto naku" để chỉ đặc tính.
ネイルサロンの料金が上がりました。サービスの内容が同じ 反面、週末だけ高くなるのは納得できません。
Dịch: Giá tại các tiệm làm móng đã tăng lên. Nội dung dịch vụ thì giống nhau, nhưng mặt khác, việc chỉ tăng giá vào cuối tuần là điều tôi không thể chấp nhận được.
B. 反面: Ngữ pháp N3, nêu lên hai mặt đối lập hoặc trái ngược của cùng một dịch vụ (Chất lượng giữ nguyên nhưng giá lại tăng).
A. わりに: "Dù giống nhau nhưng so với sự giống nhau đó thì...", không lột tả được sự đối lập giữa "dịch vụ không đổi" và "giá thay đổi" bằng Hanmen.
C. 際(に): "Vào lúc", không hợp nghĩa đối lập.
D. おかげで: "Nhờ có", không đi với kết quả gây bất mãn.
勉強に集中するためのアプリが人気です。スマホを 触らないことには、ついSNSを見てしまう癖を直したい。
Dịch: Các ứng dụng giúp tập trung học tập đang được ưa chuộng. Nếu không (thực hiện việc) không chạm vào điện thoại, tôi muốn sửa thói quen hay vô tình xem mạng xã hội.
C. 触らないことには: Ngữ pháp N3 (V-nai koto ni wa). Diễn tả điều kiện cần: "Nếu không làm việc A thì việc B (sửa thói quen) không thể thực hiện".
A. 触る反面: "Mặt khác của việc chạm vào", không tạo ra mối quan hệ điều kiện để sửa thói quen.
B. 触ることなしに: Ngữ pháp N3, "Mà không chạm vào", mang sắc thái mô tả trạng thái, không mạnh bằng cấu trúc điều kiện quyết định "Koto ni wa".
D. 触るうちに: "Trong lúc chạm vào", mâu thuẫn với mục đích cai nghiện điện thoại.
海外旅行がもっと便利になりました。言葉の不便を感じる たびに、このロボットがすぐに助けてくれます。
Dịch: Đi du lịch nước ngoài đã trở nên tiện lợi hơn. Cứ mỗi lần cảm thấy bất tiện về ngôn ngữ, con robot này sẽ ngay lập tức giúp đỡ bạn.
A. たびに: Ngữ pháp N3, diễn tả một sự việc lặp lại: hễ cứ có điều kiện A là luôn dẫn đến kết quả/hành động B nhanh chóng.
B. わりに: "Dù bất tiện nhưng...", không lột tả được tính hỗ trợ tức thì của robot theo từng tình huống.
C. おかげで: "Nhờ có", thường đi với kết quả tổng thể, không chỉ sự lặp lại theo từng mốc phát sinh vấn đề như "Tabini".
D. 反面: "Mặt khác", không hợp nghĩa.