外国人の起業を支援する制度が始まりました。日本でビジネスを 開始するにあたって、ビザの取得が簡単になります。
Dịch: Chế độ hỗ trợ người nước ngoài khởi nghiệp đã bắt đầu. Vào lúc (Nhân dịp chuẩn bị) bắt đầu kinh doanh tại Nhật Bản, việc xin visa sẽ trở nên dễ dàng hơn.
A. 開始するにあたって: Ngữ pháp N3, dùng để chỉ thời điểm chuẩn bị bắt đầu một sự việc trọng đại, cần nỗ lực. Rất phù hợp với bối cảnh thực hiện các thủ tục hành chính để khởi nghiệp.
B. 開始したわりに: Ngữ pháp N3, "Dù đã bắt đầu nhưng so với đó thì...", dùng cho sự chênh lệch kết quả, không hợp bối cảnh nêu quyền lợi hỗ trợ.
C. 開始する最中に: Ngữ pháp N3, "Ngay giữa lúc đang bắt đầu", thường dùng cho một sự việc bất ngờ chen ngang, không hợp bối cảnh điều kiện hỗ trợ.
D. 開始したあげくに: Ngữ pháp N3, "Sau một hồi bắt đầu cuối cùng lại (kết quả xấu)", không phù hợp với thông báo chính sách tích cực.
海のプラスチックゴミが深刻な問題です。ゴミを回収して布に 作りかえることによって、環境保護に貢献している。
Dịch: Rác thải nhựa đại dương là vấn đề nghiêm trọng. Thông qua việc (Bằng cách) thu gom và tái chế rác thành vải, họ đang đóng góp vào việc bảo vệ môi trường.
A. 作りかえることによって: Ngữ pháp N3, dùng để chỉ phương thức hoặc phương tiện để đạt được một kết quả (đóng góp cho môi trường). "作りかえる" (Tái chế/Chế tạo lại) là nội thất N3.
B. 作りかえる反面: Ngữ pháp N3, "Mặt khác của việc tái chế", dùng cho hai đặc tính đối lập, không chỉ phương thức hành động.
C. 作りかえるうちに: Ngữ pháp N3, "Trong lúc đang tái chế", không lột tả rõ ràng mối quan hệ phương tiện - mục đích như "Koto ni yotte".
D. 作りかえるわりに: Ngữ pháp N3, "Dù tái chế nhưng so với đó thì...", không hợp nghĩa.
仕事のストレスを減らす工夫が必要です。VRで自然の景色を 眺めているうちに、気分が落ち着いてくる。
Dịch: Cần có nỗ lực để giảm căng thẳng công việc. Trong lúc đang ngắm nhìn phong cảnh thiên nhiên bằng VR, tâm trạng sẽ dần trở nên bình tĩnh lại.
A. 眺めているうちに: Ngữ pháp N3, diễn tả một sự biến đổi trạng thái (bình tĩnh lại) diễn ra trong khi một hành động kéo dài (ngắm cảnh) đang tiếp diễn.
B. 眺めることなしに: Ngữ pháp N3, "Mà không ngắm nhìn", mâu thuẫn hoàn toàn với mục đích sử dụng công cụ VR.
C. 眺めたあげくに: Ngữ pháp N3, "Sau một hồi ngắm nhìn cuối cùng lại (kết quả xấu)", không phù hợp bối cảnh trị liệu tâm lý.
D. 眺める反面: Ngữ pháp N3, "Mặt khác của việc ngắm nhìn", không chỉ sự biến đổi trạng thái cảm xúc theo quá trình.
健康管理に発酵食品が注目されています。毎日納豆を 食べるうちに、風邪をひきにくくなった気がする。
Dịch: Thực phẩm lên men đang được chú ý trong việc quản lý sức khỏe. Trong lúc (duy trì việc) ăn Natto mỗi ngày, tôi có cảm giác cơ thể trở nên khó bị cảm cúm hơn.
C. 食べるうちに: Ngữ pháp N3, diễn tả sự thay đổi dần dần diễn ra trong suốt quá trình duy trì một thói quen.
A. 食べるわりに: Ngữ pháp N3, "Dù ăn nhưng so với đó thì...", thường dùng cho kết quả không tương xứng, không hợp ý tiến bộ dần dần.
B. 食べるたびに: Ngữ pháp N3, "Cứ mỗi lần ăn lại...", không lột tả được quá trình tích lũy tác dụng dài hạn tốt bằng "Uchi ni".
D. 食べる際に: Ngữ pháp N3, "Khi/Vào lúc ăn", chỉ mốc thời gian đơn thuần, không diễn tả được hiệu quả tích lũy theo thời gian.
郊外への移住を応援しています。このカードを 提示することによって、半年間は運賃が半額になります。
Dịch: Chúng tôi đang ủng hộ việc chuyển ra ngoại ô sinh sống. Thông qua việc (Bằng cách) xuất trình chiếc thẻ này, giá vé xe buýt sẽ được giảm một nửa trong vòng nửa năm.
C. 提示することによって: Ngữ pháp N3, dùng để chỉ phương thức hoặc cách thức thực hiện để nhận được kết quả (giảm giá vé).
A. 提示したばかりに: Ngữ pháp N3, "Chỉ tại vì đã xuất trình (kết quả xấu)", không hợp bối cảnh nhận ưu đãi từ chính quyền.
B. 提示するついでに: Ngữ pháp N3, "Nhân tiện xuất trình", không phù hợp văn phong hướng dẫn quyền lợi chính thức.
D. 提示するに限って: Ngữ pháp N3, "Cứ đúng vào lúc xuất trình", thường dùng cho sự trùng hợp không may, không phù hợp.
製品の安全性を高める努力 Codeをしています。ロボットに包装を 行わせる ことで、人の手による汚染を防いでいる。
Dịch: Người ta đang nỗ lực nâng cao tính an toàn của sản phẩm. Bằng cách để (Yêu cầu/Sai khiến) robot thực hiện khâu đóng gói, họ đang phòng tránh việc ô nhiễm do tay người gây ra.
A. 行わせる: Ngữ pháp N3 (Thể sai khiến - Saseru), dùng khi con người/tổ chức sử dụng máy móc hoặc AI làm một công việc thay thế để đạt mục đích.
B. 行われる: Thể bị động "Việc đóng gói được thực hiện", không lột tả rõ phương thức "điều khiển máy móc" của con người để giải quyết vấn đề.
C. 行う: Thể từ điển, nếu dùng sẽ mang nghĩa "Nhà máy tự làm bằng tay", mâu thuẫn với ý nghĩa dùng robot.
D. 行った: Thể quá khứ, không phù hợp mô tả một quy trình vận hành đang được áp dụng hiện nay.
この冷蔵庫は非常に清潔です。庫内の空気が 浄化される ように、最新のセンサーが搭載されています。
Dịch: Chiếc tủ lạnh này cực kỳ sạch sẽ. Một bộ cảm biến mới nhất đã được lắp đặt để không khí bên trong luôn được làm sạch (thanh lọc).
B. 浄化される: Ngữ pháp N3 (Thể bị động kết hợp khung N4 - you ni). "浄化" (Thanh lọc/Làm sạch) là nội thất N3.
A. 浄化する: Thể chủ động, nhưng không khí là vật được làm sạch nên dùng bị động sẽ chuẩn xác hơn cho tính năng tự động của thiết bị.
C. 浄化させた: Thể sai khiến quá khứ, không phù hợp mô tả tính năng thiết kế có sẵn.
D. 浄化した: Thể quá khứ, không dùng cho tính năng duy trì trạng thái.
飲み物の砂糖の量が減りました。健康に配慮している 反面、値段が変わらないのは少し納得できない。
Dịch: Lượng đường trong đồ uống đã giảm bớt. Một mặt là có quan tâm đến sức khỏe, nhưng mặt khác, việc giá không đổi khiến tôi thấy không thỏa đáng lắm.
B. 反面: Ngữ pháp N3, nêu lên hai mặt đối lập hoặc trái ngược của cùng một sự việc (Mặt tốt là sức khỏe, mặt xấu là giá đắt).
A. わりに: Ngữ pháp N3, "Dù... nhưng so với đó thì...", thường dùng cho sự chênh lệch kết quả bất ngờ, không lột tả được hai mặt vấn đề (Lợi ích sức khỏe vs Chi phí) bằng Hanmen.
C. おかげで: "Nhờ có", không đi với kết quả gây bất mãn ở vế sau.
D. せいで: "Tại vì", dùng cho nguyên nhân xấu trực tiếp, không dùng để cân bằng hai trạng thái đối nghịch của cùng một sự việc như Hanmen.
お酒を飲んだ後の運転は厳禁です。数値が 変化する たびに、警告が出るように設定しました。
Dịch: Lại xe sau khi uống rượu là tuyệt đối cấm. Tôi đã thiết lập để cứ mỗi khi chỉ số thay đổi, cảnh báo sẽ hiện ra.
B. 変化する: Ngữ pháp N3 (Tabini) kết hợp Khung N4 (you ni). "変化" (Thay đổi/Biến đổi) là nội thất N3.
A. 変化した: Thể quá khứ, không đi với cấu trúc thói quen/tính năng lặp lại "Tabini".
C. 変化させる: Thể sai khiến "Làm cho thay đổi", không hợp nghĩa hiện tượng tự nhiên của chỉ số đo lường.
D. 変化される: Thể bị động, không dùng cho tự động từ chỉ sự thay đổi thông thường của chỉ số.
メールの整理は面倒な作業です。不要なものが 蓄積される ことなく、快適に受信トレイを使いたい。
Dịch: Sắp xếp email là công việc phiền phức. Tôi muốn sử dụng hộp thư đến một cách thoải mái mà không để (mà không bị) những thứ không cần thiết tích tụ lại.
B. 蓄積される: Ngữ pháp N3 (V-ru koto naku). "蓄積" (Tích tụ/Tích lũy) là nội thất N3. Diễn tả mong muốn trạng thái không bị xảy ra.
A. 蓄積する: Tự động từ "tích tụ", nhưng email là vật bị động trong hộp thư nên dùng bị động sẽ tự nhiên hơn trong cấu trúc "koto naku".
C. 蓄積させた: Thể sai khiến quá khứ, hoàn toàn mâu thuẫn với mong muốn của người dùng.
D. 蓄積した: Thể quá khứ, không đi trực tiếp với cấu trúc "koto naku" để chỉ trạng thái mong đợi.
地球温暖化による海面上昇が続いています。貴重な文化財を 守りぬくために、新しい堤防が建設された。
Dịch: Nước biển dâng do nóng lên toàn cầu đang tiếp diễn. Để bảo vệ đến cùng các tài sản văn hóa quý giá, một con đê mới đã được xây dựng.
A. 守りぬくために (Đúng): Kết hợp ngữ pháp N3 (V-masu + ぬく: làm gì đó đến cùng) và khung N4 (tame ni: để). Phù hợp với bối cảnh thể hiện quyết tâm bảo vệ di tích.
B. 守りぬいたあげくに: Ngữ pháp N3, "Sau một hồi nỗ lực bảo vệ cuối cùng lại (kết quả xấu)", không phù hợp với mục đích xây đê.
C. 守りぬくわりに: Ngữ pháp N3, "Dù bảo vệ đến cùng nhưng so với đó thì...", không hợp nghĩa mục đích.
D. 守りぬく最中に: Ngữ pháp N3, "Ngay giữa lúc đang bảo vệ đến cùng", thường dùng cho sự việc bất ngờ chen ngang, không hợp bối cảnh này.
不動産の取引が便利になりました。ネットで契約を 済ませさえすれば、わざわざ事務所へ行く必要はない。
Dịch: Giao dịch bất động sản đã trở nên tiện lợi. Chỉ cần hoàn tất hợp đồng trên mạng là bạn không cần phải cất công đến tận văn phòng nữa.
A. 済ませさえすれば (Đúng): Ngữ pháp N3 (V-masu + さえすれば: chỉ cần làm... là đủ). Nhấn mạnh điều kiện duy nhất để đạt được sự tiện lợi.
B. 済ませたおかげで: Ngữ pháp N3, "Nhờ đã hoàn tất", dùng cho sự việc đã xong, không lột tả được điều kiện cho một quy trình chung.
C. 済ませるたびに: Ngữ pháp N3, "Cứ mỗi lần hoàn tất lại...", không phù hợp bối cảnh nêu điều kiện cần để bỏ qua việc đi lại.
D. 済ませたばかりに: Ngữ pháp N3, "Chỉ vì đã hoàn tất (kết quả xấu)", hoàn toàn sai nghĩa.
頭の中を整理するのは大変です。悩みを紙に 書きだすことによって、不思議と気持ちが軽くなります。
Dịch: Sắp xếp lại những suy nghĩ trong đầu là việc vất vả. Thông qua việc (Bằng cách) viết những nỗi lo ra giấy, tâm trạng sẽ trở nên nhẹ nhàng một cách kỳ lạ.
C. 書きだすことによって (Đúng): Ngữ pháp N3, dùng để chỉ phương thức hoặc phương tiện để đạt được kết quả (tâm trạng nhẹ nhàng).
A. 書きだしたわりに: Ngữ pháp N3, "Dù đã viết ra nhưng so với đó thì...", dùng cho sự chênh lệch kết quả, không hợp nghĩa phương thức.
B. 書きだすとともに: Ngữ pháp N3, "Cùng với việc viết ra (một sự thay đổi khác diễn ra song hành)", có thể dùng được nhưng "Koto ni yotte" lột tả phương thức đạt được kết quả rõ ràng hơn.
D. 書きだした反面: Ngữ pháp N3, "Mặt khác của việc đã viết ra", không chỉ mối quan hệ nhân quả tích cực.
ゴミを減らす新しい試みが注目されています。このコップは、コーヒーの かすをもとに、環境に全く害がありません。
Dịch: Một thử nghiệm mới nhằm giảm rác thải đang được chú ý. Chiếc cốc này, dựa trên (lấy nguyên liệu từ) bã cà phê, hoàn toàn không có hại cho môi trường.
B. かすをもとに (Đúng): Ngữ pháp N3 (N + をもとに: dựa trên/lấy nguyên liệu từ). Phụ hợp mô tả căn cứ nguyên liệu sản xuất.
A. かすからといって: Ngữ pháp N3, "Dẫu nói là từ bã cà phê nhưng không hẳn...", không hợp bối cảnh mô tả nguồn gốc sản phẩm.
C. かすから作られているわりに: Ngữ pháp N3, "Dù làm từ bã cà phê nhưng so với đó thì...", không hợp nghĩa.
D. かすで作られているといっても: Ngữ pháp N3, "Dẫu nói là làm bằng bã cà phê (nhưng thực tế khác)", không hợp nghĩa.
常に監視されているようで嫌な気持ちです。仕事 とはいえ、プライバシーを無視されるのは納得できない。
Dịch: Tôi cảm thấy khó chịu vì cứ như thể bị giám sát liên tục. Dẫu nói là công việc (dẫu là vì công việc), nhưng việc bị lờ đi quyền riêng tư là điều tôi không thể chấp nhận được.
B. とはいえ (Đúng): Ngữ pháp N3, dùng để đưa ra sự nhượng bộ hoặc đính chính: "Dẫu có đúng là A đi chăng nữa, nhưng thực tế B mới là quan trọng".
A. にわたって: Ngữ pháp N3, "Suốt/Khắp (phạm vi)", không lột tả được sự nhượng bộ "dẫu là".
C. にかけて: Ngữ pháp N3, "Suốt từ... đến...", không phù hợp ngữ cảnh nhượng bộ.
D. に向かって: Ngữ pháp N3, "Hướng tới", không hợp nghĩa phàn nàn.
プラスチック削減にご協力ください。このアプリを 使いさえすれば、近くの「ゼロウェイスト店」がすぐに見つかります。
Dịch: Hãy cùng hợp tác cắt giảm nhựa. Chỉ cần sử dụng ứng dụng này, các "cửa hàng không rác thải" ở gần bạn sẽ được tìm thấy ngay lập tức.
D. 使いさえすれば (Đúng): Ngữ pháp N3 (V-masu + さえすれば: chỉ cần làm... là đủ).
A. 使ったあげくに: Ngữ pháp N3, "Sau một hồi sử dụng cuối cùng lại (kết quả xấu)", không hợp bối cảnh giới thiệu ứng dụng.
B. 使えば使うほど: Ngữ pháp N3, "Càng dùng càng...", không lột tả được tính tiện lợi tức thì như mẫu "Sae".
C. 使うことなしに: Ngữ pháp N3, "Mà không cần dùng", mâu thuẫn với việc giới thiệu ứng dụng.
この自転車は長距離の走行に便利です。坂道を 下るとともに、自動でバッテリーが充電される仕組みだ。
Dịch: Chiếc xe đạp này tiện lợi cho việc di chuyển quãng đường dài. Cùng với việc đi xuống dốc, hệ thống sẽ tự động sạc pin.
B. 下るとともに (Đúng): Ngữ pháp N3 (V-ru + とともに: Cùng với/Đồng thời với). Diễn tả một sự thay đổi này kéo theo một sự thay đổi kia diễn ra song song.
A. 下るうちに: "Trong lúc đi xuống", thường dùng cho sự thay đổi nhận thức, không lột tả được sự biến đổi vật lý song hành (càng xuống dốc - càng sạc điện) bằng "To tomo ni".
C. 下るたびに: "Cứ mỗi lần xuống dốc lại...", có thể dùng được nhưng "To tomo ni" mang sắc thái mô tả tính năng kỹ thuật đồng bộ chuyên nghiệp hơn.
D. 下るわりに: Ngữ pháp N3, "Dù xuống dốc nhưng so với đó thì...", không hợp nghĩa.
氷なしを注文したら追加料金を取られました。冷たくない わりに、さらにお金を取られるのは納得いかない。
Dịch: Tôi gọi trà sữa không đá thì bị thu thêm phí. Dù là không được uống lạnh (so với mong muốn bình thường), mà lại còn bị lấy thêm tiền thì thật không thể hiểu nổi.
A. わりに (Đúng): Ngữ pháp N3, dùng để chỉ sự chênh lệch/đối lập: "Dù trong trạng thái thiệt thòi (không lạnh) nhưng thực tế lại tệ hơn (mất thêm tiền)".
B. 反面: Ngữ pháp N3, "Mặt khác", dùng cho hai đặc tính cùng tồn tại của một vật, không lột tả được sự "vô lý" ngoài kỳ vọng như Wari ni.
C. おかげで: "Nhờ có", không đi với kết quả gây bực mình.
D. せいで: "Tại vì", thường dùng cho nguyên nhân xấu trực tiếp, không lột tả được sự chênh lệch phi lý như Wari ni.
読書の時間がない人に人気です。このサービスは、本の内容を まとめたうえで、イラストで見せてくれます。
Dịch: Dịch vụ này đang được ưa chuộng với những người không có thời gian đọc sách. Sau khi đã tóm tắt nội dung sách, nó sẽ trình bày cho bạn bằng hình minh họa.
C. まとめたうえで (Đúng): Ngữ pháp N3 (V-ta + うえで: Sau khi làm A xong thì làm B). Diễn tả trình tự thực hiện có sự chuẩn bị.
A. まとめる際に: "Vào lúc tóm tắt", chỉ mốc thời gian hành động đang diễn ra, không lột tả được trình tự "xong việc A rồi mới đến việc B".
B. まtめたあげくに: "Sau một hồi tóm tắt cuối cùng lại (kết quả xấu)", không hợp bối cảnh này.
D. まとめたわりには: "Dù đã tóm tắt nhưng so với đó thì...", không hợp nghĩa trình tự dịch vụ.
朝の忙しい時間に助かります。顔を 認識させさえすれば、好の濃さのコーヒーを淹れてくれる。
Dịch: Thật giúp ích vào thời gian bận rộn buổi sáng. Chỉ cần để cho (yêu cầu) máy nhận diện khuôn mặt là nó sẽ pha cho bạn ly cà phê với độ đậm đặc đúng sở thích.
A. 認識させさえすれば (Đúng): Kết hợp ngữ pháp N3 (V-sai khiến + さえすれば: chỉ cần để cho... làm là đủ). Phù hợp bối cảnh dùng công nghệ để tinh giản thao tác.
B. 認識されたあげくに: "Sau khi bị nhận diện cuối cùng lại (kết quả xấu)", không phù hợp.
C. 認識させるわりに: "Dù bắt nhận diện nhưng so với đó thì...", không hợp nghĩa điều kiện.
D. 認識させた反面: "Mặt khác của việc bắt nhận diện", không chỉ sự tiện lợi của tính năng.
古い電気自動車の増え方が問題になっています。リチウム電池を 回収した末に、新しい製品に再利用する計画が進んでいる。
Dịch: Việc gia tăng số lượng xe điện cũ đang trở thành vấn đề. Sau một hồi (Sau một quá trình) thu gom pin Lithium, kế hoạch tái sử dụng chúng cho các sản phẩm mới đang được tiến hành.
B. 回収した末に: Ngữ pháp N3, "Sau một quá trình dài nỗ lực làm A, cuối cùng đạt được kết quả B". Phù hợp mô tả quy trình công nghiệp phức tạp.
A. 回収したあげくに: Ngữ pháp N3, "Sau một hồi làm A cuối cùng lại (kết quả xấu)". Không phù hợp với một quy trình tái chế mang tính tích cực.
C. 回収する反面: Ngữ pháp N3, "Mặt khác của việc thu gom", dùng cho đối lập, không chỉ trình tự thời gian của quy trình.
D. 回収するばかりに: Ngữ pháp N3, "Chỉ vì muốn thu gom (mà gây hậu quả)", không hợp nghĩa.
離島への配送は時間がかかります。ドローンを 通じて、緊急の薬もすぐに届けることが可能です。
Dịch: Việc giao hàng đến các đảo xa tốn nhiều thời gian. Thông qua (Sử dụng phương tiện trung gian là) Drone, việc giao thuốc khẩn cấp ngay lập tức là điều khả thi.
A. 通じて: Ngữ pháp N3, dùng để chỉ phương tiện, phương thức hoặc trung gian (con người/vật) để thực hiện mục tiêu.
B. にあたって: Ngữ pháp N3, "Vào lúc chuẩn bị/Nhân dịp", không lột tả được vai trò "phương tiện vận chuyển" của Drone.
C. 際(に): "Vào lúc", chỉ mốc thời gian, không chỉ phương thức thực hiện hành động để đạt kết quả.
D. わりに: "Dù là Drone nhưng so với đó thì...", không hợp nghĩa trong bối cảnh nêu tính năng.
スマホに時間を奪われるのはもったいないです。SNSを 断つことによって、自分の趣味に使う時間が増えました。
Dịch: Để thời gian bị điện thoại chiếm mất thì thật lãng phí. Thông qua việc (Bằng cách) cắt bỏ mạng xã hội, thời gian tôi dành cho sở thích cá nhân đã tăng lên.
B. 断つことによって: Ngữ pháp N3, dùng để chỉ phương thức hoặc phương tiện đạt được kết quả (có thêm thời gian). "断つ" (Cắt bỏ/Chấm dứt thói quen) là nội thất N3.
A. 断ったあげくに: "Sau một hồi cắt bỏ cuối cùng lại (kết quả xấu)", không hợp bối cảnh cải thiện đời sống.
C. 断つわりに: "Dù cắt bỏ nhưng so với đó thì...", không hợp nghĩa chỉ phương thức.
D. 断つとともに: "Cùng với việc cắt bỏ (một sự thay đổi khác diễn ra đồng thời)", cũng dùng được nhưng "Koto ni yotte" nhấn mạnh đây là phương pháp chủ động tốt hơn.
ゲームの世界がよりリアルになりました。まるでキャラクターが 生きているかのように、自然な会話が楽しめます。
Dịch: Thế giới trong game đã trở nên thực tế hơn. Bạn có thể tận hưởng những cuộc hội thoại tự nhiên, cứ như thể các nhân vật đang thực sự sống vậy.
A. 生きているかのように: Ngữ pháp N3, dùng cho so sánh ví von với một điều không có thật (nhân vật game không thực sự sống).
B. 生きているらしい: "Nghe nói là đang sống", dùng cho phán đoán có căn cứ thông tin, không dùng cho ví von cảm quan.
C. 生きているそうに: "Trông có vẻ đang sống", sai ngữ pháp and sắc thái trong câu so sánh này.
D. 生きているように: "Giống như đang sống", so sánh thông thường, thiếu sắc thái "ví von giả định" mạnh mẽ của N3.
粗大ゴミの処分にはお金がかかります。自分でセンターへ 持ちこむことによって、手数料が半分になります。
Dịch: Việc xử lý rác thải cồng kềnh tốn kém tiền bạc. Thông qua việc (Bằng cách) tự mình mang đến trung tâm, phí dịch vụ sẽ được giảm một nửa.
C. 持ちこむことによって: Ngữ pháp N3, chỉ phương thức/cách thức thực hiện để đạt được kết quả (giảm phí).
A. 持ちこむに際して: "Nhân dịp chuẩn bị mang đến", chỉ mốc thời gian bắt đầu, không chỉ phương thức để được giảm giá.
B. 持ちこむにしろ: "Dẫu cho là mang đến", dùng cho sự nhượng bộ, không hợp nghĩa điều kiện phương thức.
D. 持ちこんだわりに: "Dù đã mang đến nhưng so với đó thì...", không hợp bối cảnh thông báo quyền lợi.
郵便物の仕分けを効率化しています。住所が 汚れきっていても、AIが正しく読み取ってくれます。
Dịch: Việc phân loại bưu phẩm đang được hiệu quả hóa. Cho dù địa chỉ có bị bẩn hoàn toàn (bị mờ sạch), AI vẫn sẽ đọc đúng giúp bạn.
A. 汚れきっていても: Kết hợp ngữ pháp N3 (V-masu + きる: hoàn toàn/hết sạch) và khung N4 (te mo: cho dù). Phù hợp bối cảnh nhấn mạnh mức độ bẩn của phong bì.
B. 汚れきったあげくに: "Sau một hồi bẩn sạch cuối cùng lại...", không phù hợp tính chất trạng thái của vật thể.
C. 汚れきった反面: "Mặt khác của việc bẩn sạch", không chỉ sự nhượng bộ cho khả năng của AI.
D. 汚れきったわりに: "Dù bẩn sạch nhưng so với đó thì...", không hợp nghĩa.
このエアコンは快適さを保ちます。人の動きに 応じて、風の向きが自動で変わる仕組みだ。
Dịch: Chiếc điều hòa này duy trì sự thoải mái. Tùy theo (Tương ứng với) chuyển động của con người, hướng gió được thiết lập để tự động thay đổi.
B. 応じて: Ngữ pháp N3, "Tương ứng với/Tùy theo A", chỉ sự thay đổi của B dựa trên mức độ hoặc chủng loại/vị trí của A.
A. したがって: "Cùng với/Theo như", thường dùng cho sự biến đổi song hành quy mô lớn, "Ni oujite" chuẩn hơn khi nói về sự điều chỉnh theo vị trí cụ thể.
C. とともに: "Đồng thời với", không lột tả được sự điều chỉnh "tương ứng" (vị trí A thì gió hướng A) như Ni oujite.
D. 反して: "Ngược lại với", hoàn toàn sai nghĩa tính năng điều hòa.
居酒屋でお通し代を取られました。少しの料理 にしては、500円も払うのは納得いかない。
Dịch: Tôi đã bị thu phí món khai vị tại quán nhậu. Dù là (So với) một lượng thức ăn ít ỏi mà phải trả tận 500 Yên thì thật không thể chấp nhận được.
A. にしては: Ngữ pháp N3, dùng để chỉ sự chênh lệch/đối lập so với tiêu chuẩn thông thường (Lượng ít nhưng giá lại cao bất thường).
B. にわたって: "Suốt/Khắp (phạm vi)", không hợp nghĩa so sánh chênh lệch.
C. にかけて: "Suốt từ... đến...", không phù hợp ngữ cảnh phàn nàn về giá cả.
D. に向かって: "Hướng tới", hoàn toàn sai nghĩa.
健康のために水を飲む習慣をつけたい。目標を 達成しないおそれがある、スマホにお知らせが来るように設定した。
Dịch: Tôi muốn tạo thói quen uống nước vì sức khỏe. E rằng (Có nguy cơ) sẽ không đạt được mục tiêu, nên tôi đã thiết lập để thông báo gửi đến điện thoại.
B. 達成しないおそれがある: Ngữ pháp N3, dùng để diễn tả một nguy cơ hoặc khả năng xấu có thể xảy ra trong tương lai (lo sợ mình sẽ bỏ cuộc).
A. 達成しないことには: "Nếu không đạt mục tiêu thì (không có kết quả B)", không phù hợp cấu trúc cài đặt thông báo để hỗ trợ đạt mục tiêu.
C. 達成したあげくに: "Sau một hồi đạt mục tiêu cuối cùng lại...", hoàn toàn sai logic.
D. 達成したわりに: "Dù đạt mục tiêu nhưng so với đó thì...", không hợp nghĩa.
映画を観るのがもっと好しくなりました。内容を 把握する際に、すぐに翻訳してくれるのが便利だ。
Dịch: Việc xem phim đã trở nên thú vị hơn. Vào lúc (Khi) cần nắm bắt nội dung, việc robot dịch ngay lập tức cho mình thật là tiện lợi.
D. 把握する際に: Ngữ pháp N3, cách nói trang trọng của "Toki", thường dùng trong hướng dẫn hoặc review dịch vụ hỗ trợ. "把握" (Nắm bắt nội dung) là nội thất N3.
A. 把握した反面: "Mặt khác của việc đã nắm bắt", không chỉ mốc thời gian phát sinh nhu cầu cần dịch.
B. 把握したわりに: "Dù đã nắm bắt nhưng so với đó thì...", không hợp nghĩa.
C. 把握するにあたって: "Vào lúc chuẩn bị nắm bắt", chỉ sự chuẩn bị cho một việc lớn, không phù hợp hành động diễn ra liên tục khi xem phim.