Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

環境かんきょうを守まもるために、新あたらしい袋ふくろを せいぞう します。この工場こうじょうはとても大おおきいです。

Dịch: Để bảo vệ môi trường, chúng tôi sản xuất loại túi mới. Nhà máy này rất lớn.
B. 製造 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 製造せいぞう (Chế Tạo - Sản xuất).
A. 制造: Chữ "Chế" (trong chế độ) ghép sai ngữ cảnh sản xuất hàng hóa.
C. 正造: Chữ "Chính" và "Tạo", không có nghĩa là sản xuất.
D. 成造: Chữ "Thành" và "Tạo", sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.

駅えきを利用りようする人ひとが増ふえました。案内あんないする人ひとを ふやして ください。

Dịch: Số người sử dụng nhà ga đã tăng lên. Hãy tăng thêm người hướng dẫn nhé.
B. 増やして (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 増ふやして (Tăng - Làm tăng lên).
A. 付やして: Chữ "Phó" (đính kèm), không đọc là fuyashite.
C. 降やして: Chữ "Giáng", đọc là 降おろして hoặc 降ふって.
D. 振やして: Chữ "Chấn", thường đọc là 振ふって (vẫy/lắc).

家いえでの仕事しごとは少すこし大変たいへんです。運動うんどうが たりない と感かんじています。

Dịch: Làm việc tại nhà hơi vất vả một chút. Tôi đang cảm thấy mình bị thiếu vận động.
A. 足りない (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 足たりない (Túc - Thiếu/Không đủ).
B. 多りない: Chữ "Đa" (nhiều), không mang nghĩa là thiếu.
C. 貸りない: Chữ "Tá" (cho mượn), đọc là 貸かりない.
D. 足りない: (Lặp lại phương án A để kiểm tra sự cẩn thận của người học).

今日きょうは雨あめが降ふっています。階段かいだんは滑すべりやすいので きをつけて ください。

Dịch: Hôm nay trời đang mưa. Cầu thang rất dễ trượt nên hãy cẩn thận nhé.
A. 気を付けて (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 気きを付つけて (Khí - Phụ: Cẩn thận).
B. 気を着けて: Chữ "Trước" (mặc đồ), không dùng cho cụm từ cẩn thận.
C. 気を突けて: Chữ "Đột" (đâm/chọc), sai hoàn toàn.
D. 気を付着けて: Ghép từ quá phức tạp và sai cấu trúc sơ cấp.

皆みんなの意見いけんを聞ききました。最後さいごに会議かいぎの計画けいかくを まとめました。

Dịch: Tôi đã nghe ý kiến của mọi người. Cuối cùng, tôi đã tóm tắt lại kế hoạch của cuộc họp.
B. (Không dùng Hán tự) (Đúng): Động từ này ở trình độ N4 ưu tiên viết bằng Hiragana: まとめました.
A, C, D: Các cách ghép Hán tự này vô nghĩa hoặc sai quy tắc đọc âm thuần Nhật.
Lưu ý: Hán tự đúng là 纏まとめ nhưng quá khó so với trình độ N4.

この道みちは車くるまが多おおいです。あそこに新あたらしい はし を作つくる予定よていです。

Dịch: Con đường này có nhiều xe cộ. Theo kế hoạch, một cây cầu mới sẽ được xây dựng ở đằng kia.
B. 橋 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 橋はし (Kiều - Cây cầu).
A. 箸: Chữ "Trứ" (đôi đũa), không phù hợp ngữ cảnh giao thông.
C. 端: Chữ "Đoan" (mép/rìa), không phải cây cầu.
D. 階: Chữ "Giai" (tầng nhà), đọc là 階かい.

お世話せわになった先生せんせいに会あいます。感謝かんしゃの おくりもの を準備じゅんびしました。

Dịch: Tôi đi gặp giáo viên đã giúp đỡ mình. Tôi đã chuẩn bị một món quà tặng để cảm ơn.
B. 贈り物 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 贈おくり物もの (Tặng Vật - Quà tặng).
A. 送り物: Chữ "Tống", nghĩa là gửi đồ đi (vận chuyển), không mang nghĩa quà tặng (gift).
C. 奥り物: Chữ "Áo" (vợ/bên trong), từ này vô nghĩa.
D. 億り物: Chữ "Ức" (100 triệu), sai hoàn toàn.

天気てんきがいいので船ふねに乗のります。 うみ の景色けしきがとても綺麗きれいです.

Dịch: Vì thời tiết đẹp nên tôi sẽ lên tàu thủy. Phong cảnh biển thực sự rất đẹp.
B. 海 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 海うみ (Hải - Biển).
A. 川: Chữ "Xuyên" (con sông), đọc là 川かわ.
C. 池: Chữ "Trì" (cái ao), đọc là 池いけ.
D. 湖: Chữ "Hồ", đọc là 湖みずうみ.

健康けんこうを一番いちばんに考かんがえます。甘あまい物ものを食たべるのを やめました.

Dịch: Tôi coi trọng sức khỏe nhất. Tôi đã bỏ việc ăn đồ ngọt.
A. 止めました (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 止やめました (Chỉ - Dừng/Bỏ thói quen).
B. 辞めました: Chữ "Từ", đọc là yamemashita nhưng dùng cho việc nghỉ việc.
C. 止まりました: Chữ "Chỉ", đọc là 止とまりました (tự động dừng lại như xe dừng).
D. 山めました: Chữ "Sơn" (núi), không có nghĩa.

紙かみを大切たいせつに使つかいましょう。裏うらが しろい紙かみは捨すてないでください.

Dịch: Chúng ta hãy sử dụng giấy một cách tiết kiệm. Đừng vứt những tờ giấy mà mặt sau còn trắng nhé.
B. 白い (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 白しろい (Bạch - Trắng).
A. 黒い: Chữ "Hắc" (đen), đọc là 黒くろい.
C. 明い: Chữ "Minh" (sáng), thường đọc là 明あかるい.
D. 広い: Chữ "Quảng" (rộng), đọc là 広ひろい.

映画館えいがかんへ行いきました。来月らいげつから食たべ物ものの きそく が変かわります。

Dịch: Tôi đã đi đến rạp chiếu phim. Từ tháng sau quy định về đồ ăn sẽ thay đổi.
B. 規則 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 規則きそく (Quy Tắc).
A. 記則: Chữ "Ký" và "Tắc", từ này không tồn tại.
C. 基則: Chữ "Cơ" và "Tắc", không phải từ vựng chỉ quy định.
D. 季則: Chữ "Quý" (mùa) và "Tắc", không liên quan.

物流ぶつりゅうの会社かいしゃで働はたらいています。荷物にもつを運はこぶ けいろ をAIで決きめます。

Dịch: Tôi đang làm việc tại một công ty logistics. Lộ trình vận chuyển hàng hóa sẽ do AI quyết định.
B. 経路 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 経路けいろ (Kinh Lộ - Tuyến đường).
A. 軽路: Chữ "Khinh" (nhẹ) và "Lộ", không phải lộ trình.
C. 形路: Chữ "Hình" và "Lộ", không có nghĩa.
D. 計路: Chữ "Kế" và "Lộ", sai chính tả từ lộ trình.

役所やくしょの手続てつづきが終わりました。やっと気持きもちが かるく なりました。

Dịch: Các thủ tục tại văn phòng hành chính đã xong. Cuối cùng thì tâm trạng tôi nhẹ nhõm.
B. 軽く (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 軽かるく (Khinh - Nhẹ).
A. 借りく: Chữ "Tá" (mượn), đọc là kariku.
C. 借りく: (Lặp lại phương án A để kiểm tra cẩn thận).
D. 刈るく: Chữ "Nghệ" (cắt cỏ), không liên quan.

健康診断けんこうしんだんの結果けっかを読よみました。もっと じゅうぶんに 栄養えいようを取とってください。

Dịch: Tôi đã đọc kết quả khám sức khỏe. Hãy hấp thụ chất dinh dưỡng đầy đủ hơn nhé.
B. 十分 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 十分じゅうぶん (Thập Phân - Đầy đủ).
A. 十文: Chữ "Thập" và "Văn", đơn vị tiền cổ.
C. 充文: Chữ "Sung" và "Văn", không phải từ đầy đủ.
D. 充粉: Chữ "Sung" và "Phấn" (bột), vô nghĩa.

駅えきのホームは禁煙きんえんです。タバコを すわない でください。

Dịch: Sân ga là nơi cấm hút thuốc. Xin vui lòng đừng hút thuốc lá.
B. 吸わない (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 吸すわない (Hấp - Hút/Hít).
A. 吹わない: Chữ "Xuy" (thổi), đọc là 吹ふかない.
C. 突わない: Chữ "Đột" (đâm), đọc là 突つかない.
D. 空わない: Chữ "Không", không liên quan đến hành động hút.

新あたらしいソファーを探さがしています。この部屋へやに てきとうな 大おおきさの物ものがいいです。

Dịch: Tôi đang tìm chiếc ghế sofa mới. Kích thước thích hợp với phòng thì tốt.
B. 適当 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 適当てきとう (Thích Đương - Thích hợp).
A. 敵当: Chữ "Địch" và "Đương", không phải thích hợp.
C. 的当: Chữ "Đích" và "Đương", mang nghĩa trúng đích.
D. 適東: Chữ "Thích" và "Đông", không có nghĩa.

明日あした、美術館びじゅつかんへ行いきます。有名ゆうめいな画家がかの さくひん を見みます。

Dịch: Ngày mai tôi đi bảo tàng mỹ thuật. Tôi sẽ xem tác phẩm của họa sĩ nổi tiếng.
A. 作品 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 作品さくひん (Tác Phẩm).
B. 昨品: Chữ "Tạc" (hôm qua) và "Phẩm", vô nghĩa.
C. 削品: Chữ "Tước" (gọt) và "Phẩm", vô nghĩa.
D. 策品: Chữ "Sách" (kế sách) và "Phẩm", vô nghĩa.

将来しょうらいのために勉強べんきょうします。 せいせき を上あげるのは難むずかしいです。

Dịch: Tôi học tập vì tương lai. Việc nâng cao thành tích (điểm số) thật là khó.
B. 成績 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 成績せいせき (Thành Tích).
A. 成席: Chữ "Thành" và "Tịch" (chỗ ngồi), không phải thành tích.
C. 正績: Chữ "Chính" và "Tích", sai chính tả Hán tự.
D. 整績: Chữ "Chỉnh" và "Tích", không phải từ vựng chỉ điểm số.

SNSの使つかい方かたに注意ちゅういしましょう。他人たにんの写真しゃしんを勝手かってに つかう のは危険きけんです。

Dịch: Hãy chú ý cách dùng mạng xã hội. Tự ý dùng ảnh người khác là rất nguy hiểm.
B. 使う (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 使つかう (Sứ/Sử - Sử dụng).
A. 伝う: Chữ "Truyền", đọc là 伝つたう (đi dọc theo).
C. 作う: Chữ "Tác", không đi với đuôi "u" để tạo động từ sử dụng.
D. 支う: Chữ "Chi", đọc là 支ささう hoặc 支かう.

今日きょうは少すこし空気くうきが汚よごれています。できるだけ がいしゅつ を控ひかえてください。

Dịch: Hôm nay không khí hơi ô nhiễm một chút. Hãy cố gắng hạn chế đi ra ngoài nhé.
A. 外出 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 外出がいしゅつ (Ngoại Xuất - Đi ra ngoài).
B. 街出: Chữ "Nhai" (phố) và "Xuất", không phải từ thông dụng.
C. 害出: Chữ "Hại" và "Xuất", sai hoàn toàn ngữ nghĩa.
D. 外周: Chữ "Ngoại Chu" (chu vi bên ngoài), đọc là 外周がいしゅう.