田中さんは東京の会社で働いています。でも、会社へ行かずに家で 働く ことになっています。
Dịch: Anh Tanaka đang làm việc cho một công ty ở Tokyo. Tuy nhiên, anh ấy được quy định là sẽ làm việc ở nhà mà không đến công ty.
B. 働く (Đúng): Hán tự là 働く (Động). Động từ chia ở thể từ điển kết hợp với cấu trúc "ことになっています" dùng để nói về một quy định, kế hoạch mang tính chất tập thể hoặc tổ chức đã được thiết lập (Nội thất N4).
A. 働かせる: Thể sai khiến "bắt làm việc", không phù hợp với cấu trúc nói về quy định chung của cá nhân.
C. 働かれる: Thể bị động, thường dùng trong câu bị động gián tiếp gây phiền toái, không hợp ý nghĩa ngữ cảnh.
D. 働け: Động từ chia ở thể mệnh lệnh, quy tắc ngữ pháp không đi liền với cấu trúc này.
最近、物価が高くなりました。食費を安く する ために、毎日お弁当を作っています。
Dịch: Gần đây vật giá đã trở nên đắt đỏ. Để làm cho chi phí ăn uống rẻ đi, tôi làm cơm hộp mỗi ngày.
A. する (Đúng): Động từ thể từ điển tạo cấu trúc chỉ mục đích ý chí [V từ điển + ために]. Đồng thời kết hợp với tính từ đuôi i bỏ i thêm ku [安く + する] để thể hiện sự tác động chủ quan làm thay đổi trạng thái của sự vật.
B. なる: Mang nghĩa là "trở nên", chỉ sự biến đổi tự nhiên khách quan, mâu thuẫn với ý chí tác động chủ quan "làm cho rẻ đi" của người học.
C. して: Động từ chia ở thể て, quy tắc ngữ pháp không đi trực tiếp đứng trước liên từ "ために".
D. なって: Thể て của tự động từ "なる", hoàn toàn không phù hợp cấu trúc câu chỉ mục đích và ý chí chủ quan ở N4.
隣の人が引っ越すご挨拶に来ました。綺麗なタオルを いただき ました。
Dịch: Người hàng xóm đã đến chào hỏi khi chuyển nhà. Tôi đã nhận được một chiếc khăn tắm rất đẹp.
B. いただき (Đúng): Hán tự là 頂き. Thân của khiêm nhường ngữ "いただく" (nhận) dùng thay thế cho "もらう" khi chủ thể nhận là bản thân mình nhận đồ từ một đối tượng một cách trang trọng, kính cẩn (Nội thất N4).
A. 差し上げ: Khiêm nhường ngữ của động từ "tặng/cho", chỉ dùng khi bản thân mình đem tặng quà cho người khác, ngược bối cảnh hàng xóm mang quà đến.
C. ください: Thể kính ngữ của "cho tôi", tuy nhiên quy tắc cấu trúc bắt buộc chủ ngữ câu phải là người thực hiện hành động cho (Người hàng xóm は/が... くださいました).
D. やり: Động từ "やる" (cho/tặng) chỉ dùng khi chủ thể đem cho đối tượng có vị thế thấp hơn hẳn như động vật, cây cối hoặc trẻ nhỏ.
外は風が強くて危ないです。窓を 開けた まま、出かけないdeください。
Dịch: Bên ngoài gió mạnh nên rất nguy hiểm. Xin đừng đi ra ngoài mà cứ để cửa sổ mở như thế.
B. 開けた (Đúng): Hán tự là 開けた (Khai). Áp dụng cấu trúc ngữ pháp biểu thị việc giữ nguyên một trạng thái không đổi: [Động từ thể た + まま], chỉ việc duy trì nguyên trạng thái mở cửa sổ đã xảy ra từ trước.
A. 開ける: Động từ thể từ điển thông thường, quy tắc không kết hợp trực tiếp đứng trước liên từ "まま" để diễn tả trạng thái đang duy trì.
C. 開けて: Động từ chia ở dạng thể て, hoàn toàn không tương thích cấu trúc ngữ pháp của mẫu câu này.
D. 開け: Dạng thân động từ của động từ nhóm 2, không đáp ứng quy tắc liên kết ngữ pháp của câu.
このアプリを使えば、冷蔵庫にある物だけで料理が 作れます。
Dịch: Nếu dùng ứng dụng này, bạn có thể nấu ăn chỉ với những thứ có trong tủ lạnh.
B. 作れます (Đúng): Động từ nhóm 1 "作る" biến đổi chính xác sang hình thức thể khả năng "作れる" nhằm diễn tả năng lực, khả năng thực hiện hành vi của người dùng nhờ sự hỗ trợ của ứng dụng thông minh.
A. 作らせます: Động từ chia ở thể sai khiến "bắt buộc nấu / cho phép nấu", hoàn toàn lệch lạc bối cảnh mô tả tiện ích ứng dụng.
C. 作らされます: Động từ chia ở thể bị động sai khiến mang tầng nghĩa tiêu cực "bị ép buộc phải nấu nướng", hoàn toàn không phù hợp văn cảnh khen ngợi.
D. 作ってあります: Mẫu câu biểu thị trạng thái một sự vật đã được ai đó thực hiện chuẩn bị sẵn cho một mục đích cụ thể, không chỉ khả năng con người.
今週末は映画を見に行く つもり です。チケットはもう買いました。
Dịch: Tôi dự định sẽ đi xem phim vào cuối tuần này. Vé thì tôi đã mua rồi.
C. つもり (Đúng): Áp dụng cấu trúc biểu đạt dự định, ý chí chủ quan của người nói đã được lên kế hoạch từ trước: [Động từ thể từ điển + つもりです], củng cố bằng hành động thực tế đã mua vé xong.
A. はず: Mang nét nghĩa "chắc chắn là", mẫu danh từ bổ trợ dùng đưa ra suy đoán mang tính logic dựa trên chứng cứ khách quan, không dùng biểu thị ý định cá nhân tự sự.
B. こと: Hình thức danh từ hóa hành động thuần túy, không chứa đựng và biểu đạt được nét nghĩa dự tính kế hoạch.
D. ため: Mang ý nghĩa là "để / vì", biểu thị mục đích hoặc nguyên nhân lý do, hoàn toàn lạc lõng cấu trúc câu.
券売機が故障しています。今、修理 中 ですから、少し待ってください。
Dịch: Máy bán vé đang bị hỏng. Hiện tại đang trong quá trình sửa chữa nên xin hãy đợi một chút.
A. 中 (Đúng): Hậu tố danh từ đọc âm on là "ちゅう" (chu). Đứng ngay sau một danh từ hành động, sự vụ để chỉ một trạng thái, tiến trình công việc đang được diễn ra liên tục tại thời điểm nói.
B. 後: Hậu tố mang nghĩa là "sau khi / hậu", nếu tiến trình sửa chữa đã hoàn thành khép lại thì vế sau không cần yêu cầu khách hàng chờ đợi.
C. 前: Hậu tố mang nghĩa là "trước khi", hoàn toàn sai quy tắc logic diễn tiến khi máy đang trong tình trạng hỏng hóc và khách đang đứng chờ.
D. 外: Mang ý nghĩa là "ngoài / ngoại", không liên quan đến phương thức chỉ trạng thái tiến triển hành động.
子供の時、アニメをたくさん見ていました。それで、少し日本語が わかる ようになりました。
Dịch: Khi còn nhỏ, tôi đã xem phim hoạt hình rất nhiều. Nhờ đó, tôi đã có thể hiểu được một chút tiếng Nhật.
A. わかる (Đúng): Động từ chỉ trạng thái năng lực nhận thức tự nhiên chia ở thể từ điển kết hợp mẫu câu "~ようになる" để biểu thị sự thay đổi trạng thái khả năng theo thời gian: từ không thể sang có thể.
B. わかって: Động từ chia ở hình thức thể て, không đáp ứng quy tắc kết hợp ngữ pháp đứng trước cấu trúc này.
C. わかった: Động từ chia ở hình thức thể quá khứ た, hoàn toàn sai quy tắc kết hợp liên kết câu.
D. わからない: Động từ chia thể phủ định ngắn, mâu thuẫn hoàn toàn logic hệ quả tích cực do bối cảnh xem phim hoạt hình nhiều mang lại.
明日は雨が降る そう です。お花見は中止になるかもしれません。
Dịch: Nghe nói là ngày mai trời sẽ mưa. Buổi ngắm hoa có lẽ sẽ bị hủy bỏ.
B. そう (Đúng): Sử dụng hình thức mẫu câu truyền đạt thông tin gián tiếp (nghe nói là): [Động từ thể thông thường + そうです], phù hợp tối ưu văn cảnh truyền đạt lại tin tức dự báo thời tiết khách quan.
A. よう: Mẫu câu phán đoán dựa trên trải nghiệm giác quan trực tiếp hoặc nguồn tin gián tiếp có mức độ chắc chắn thấp hơn việc truyền đạt nguồn tin chính thống.
C. らしい: Cấu trúc phán đoán mang tính chất khách quan dựa trên những gì nghe được, tuy nhiên khi trích dẫn nguyên văn tin tức đời sống ở N4 thì hình thức "そう" mang tính phổ thông chuẩn xác nhất.
D. はず: Mang nghĩa là "chắc chắn", biểu thị phán đoán có căn cứ logic mạnh mẽ, mâu thuẫn trực tiếp với trạng từ ước đoán "かもしれません" (có lẽ) xuất hiện ở vế sau.
電気代が高くなって困っています。使わない時は、電気を 消す ようにしています。
Dịch: Tiền điện tăng cao nên tôi đang rất khổ sở. Khi không sử dụng, tôi đang cố gắng tắt điện.
A. 消す (Đúng): Hán tự là 消す (Tiêu). Động từ chia thể từ điển kết hợp cấu trúc mẫu câu "~ようにしています" dùng để biểu thị một nỗ lực, quyết tâm duy trì đều đặn một thói quen tích cực tự thân.
B. 消さない: Động từ chia ở thể phủ định mang nghĩa "cố gắng không tắt điện", hoàn toàn mâu thuẫn ngược đời với mục đích cắt giảm chi phí sinh hoạt được nêu.
C. 消した: Động từ chia ở hình thức thể quá khứ た, sai quy tắc liên kết ngữ pháp đi kèm cấu trúc này.
D. 消させる: Động từ chia hình thức thể sai khiến "bắt buộc đối phương tắt điện", hoàn toàn lạc lõng văn cảnh mô tả hành vi rèn luyện thói quen tự thân cá nhân.
スマホの電池がなくて困りました。駅の近くで充電器を 借りられて ことができました。
Dịch: Tôi đã rất khổ sở vì điện thoại hết pin. Tôi đã có thể mượn được thiết bị sạc ở gần nhà ga.
B. 借りられて (Đúng): Thể khả năng của động từ nhóm 2 "借りる" chuyển đổi chính xác thành "借りられる". Khi bọc trong cấu trúc [V khả năng + ことができました] dùng để nhấn mạnh việc đã thực hiện thành công một năng lực, cơ hội trong tình huống cụ thể (Nội thất N4).
A. 借られて: Chia sai quy tắc biến đổi thể khả năng của động từ nhóm 2 (bị lược bỏ mất âm "り").
C. 借りさせて: Động từ chia ở thể sai khiến mang nghĩa là "cho phép mượn", hoàn toàn sai lệch vị thế chủ thể hành động.
D. 借りられていて: Hình thức thể tiếp diễn của khả năng, quy tắc ngữ pháp không phù hợp để kết thúc một hành vi đơn lẻ trong quá khứ.
健康のために、一駅前から歩く ように しています。最近、体の調子がいいです。
Dịch: Để tốt cho sức khỏe, tôi đang cố gắng đi bộ từ trước một nhà ga. Gần đây tình trạng cơ thể rất tốt.
B. ように (Đúng): Áp dụng chính xác mẫu cấu trúc thói quen cố gắng: [Động từ thể từ điển + ようにしています] dùng để biểu thị một nỗ lực duy trì thói quen tốt cho sức khỏe một cách đều đặn, bền bỉ (Nội thất N4).
A. ことに: Cấu trúc "ことにしています" mang tầng nghĩa biểu thị một quyết định dứt khoát mang tính chất thực thi của bản thân, không lột tả rõ nét xu hướng nỗ lực rèn luyện như "ように".
鍵_までに: Trợ từ chỉ giới hạn thời hạn hành động (trước mốc thời gian nào), hoàn toàn sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
D. ために: Liên từ chỉ mục đích hành động, quy tắc ngữ pháp thông thường không đi trực tiếp sau động từ thể từ điển để kết hợp trực tiếp thành cụm từ loại này.
日本では小さい子供が一人で学校へ行きます。私はそれを見て びっくりし ました。
Dịch: Ở Nhật Bản, trẻ em nhỏ tự đi học một mình. Nhìn thấy điều đó, tôi đã rất ngạc nhiên.
C. びっくりし (Đúng): Thân động từ của danh động từ chỉ trạng thái tâm lý tự nhiên "びっくりする" kết hợp trực tiếp với đuôi quá khứ lịch sự "ました" để diễn tả cảm xúc bộc phát trực tiếp mang tính khách quan của chính bản thân người nói.
A. びっくりさせ: Động từ chia ở thể sai khiến mang nghĩa "làm cho đối tượng khác kinh ngạc", tuyệt đối không dùng mô tả cảm xúc tự thân của chính mình.
B. びっくりされ: Động từ chia ở hình thức thể bị động, quy tắc hệ thống không áp dụng đi kèm với động từ tự thân biểu thị cảm xúc.
D. びっくりさせられ: Động từ chia thể bị động sai khiến "bị làm cho phải ngạc nhiên", phong cách văn viết trang trọng phức tạp, sắc thái không tự nhiên và thuần thục bằng dạng "し" ở N4.
レジ袋が有料になったので、不便になりました。買い物へ行く時きは、袋を 持って来 ないといけません。
Dịch: Vì túi nilon bắt đầu tính phí nên đã trở nên bất tiện. Khi đi mua sắm, tôi phải mang túi theo.
A. 持って来 (Đúng): Áp dụng chính xác quy tắc chia thể của mẫu câu nghĩa vụ bắt buộc: [Động từ thể phủ định ない (bỏ ない) + といけません]. Dạng phủ định ngắn của động từ bất quy tắc "来る" là "来ない" (こない), do đó khi giữ lại phần thân sẽ là "来" (こ).
B. 持って来れ: Động từ chia ở hình thức thể khả năng, quy tắc hệ thống không đi kết hợp với mẫu câu nghĩa vụ bắt buộc này.
C. 持って来さ: Động từ chia ở dạng hình thức thể sai khiến, hoàn toàn sai lệch ý nghĩa văn cảnh câu hỏi.
D. 持って来られ: Động từ chia ở hình thức thể bị động hoặc thể khả năng, hoàn toàn không tương thích cấu trúc ngữ pháp bắt buộc.
私の学校では、制服を着なくてもいいです。好きな服 Sub_ 着られる 許可をもraいました。
Dịch: Ở trường của tôi, không cần mặc đồng phục cũng được. Tôi đã nhận được sự cho phép có thể mặc quần áo mình thích.
C. 着られる (Đúng): Hán tự là 着る (Trước). Động từ nhóm 2 chia chính xác sang thể khả năng "着られる" đóng vai trò làm mệnh đề định ngữ bổ nghĩa trực tiếp danh từ phía sau, đi liền tổ hợp cụm từ mang quyền lợi hành động "許可をもらう" (nhận sự cho phép).
A. 着る: Động từ giữ ở dạng thể từ điển nguyên bản mang tính miêu tả hành vi chung chung, không lột tả rõ nét sắc thái đặc quyền "có thể thực hiện" như thể khả năng.
B. 着させる: Động từ chia ở hình thức thể sai khiến "bắt buộc mặc / cho phép đối tượng khác mặc", mâu thuẫn vị thế người nhận đặc quyền của chủ ngữ câu.
D. 着られるような: Cụm liên từ mang tính chất so sánh, ví von hoặc đưa ra ví dụ đại diện, quy tắc hệ thống không dùng đứng trước bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ "許可".
お正月の準備がまだ終わっていません。明日までに全部 終わらな そうです。
Dịch: Việc chuẩn bị Tết vẫn chưa xong. Có vẻ như đến ngày mai cũng không thể xong hết được.
B. 終わらな (Đúng): Hán tự là 終わる (Chung). Áp dụng chính xác quy tắc chia hình thái phủ định dự đoán trạng thái xu hướng: [Động từ thể ない bỏ い + そうです] (終わらない -> 終わらな), mang nghĩa "có vẻ không xong được" dựa trên tình hình hiện tại (Nội thất N4).
A. 終わり: Động từ bọc dạng [V-masu bỏ masu + そう] mang ý nghĩa "có vẻ sắp xong", mâu thuẫn hoàn toàn logic thực tế với vế câu cảnh báo trì trệ phía trước.
C. 終わって: Động từ chia ở hình thức thể て, hoàn toàn sai quy tắc kết hợp ngữ pháp liên kết đứng trước cấu trúc này.
D. 終わる: Động từ giữ dạng thể từ điển kết hợp đuôi "そうです" tạo mẫu câu trích dẫn lời truyền đạt (nghe nói là), không phù hợp bối cảnh cá nhân tự quan sát nhận định công việc tự thân.
給料が上がりましたが、物価moも上がりました。生活はなかなか 楽に なりません。
Dịch: Lương đã tăng nhưng vật giá cũng tăng theo. Cuộc sống mãi mà vẫn không trở nên dễ thở hơn.
A. 楽に (Đúng): Hán tự là 楽 (Lạc). Tuân thủ quy tắc ngữ pháp biến đổi trạng thái khách quan đối với loại tính từ đuôi na (楽な) khi đi liền trước động từ biến đổi: [Tính từ na (bỏ na) + に + なります/なりません].
B. 楽な: Dạng hình thái định từ nguyên bản, chỉ sử dụng đứng trước danh từ để bổ nghĩa tính chất cho danh từ đó.
C. 楽で: Dạng chia thể て của tính từ đuôi na dùng thực hiện công năng nối câu, quy tắc hệ thống không đi liền trước động từ "なりません".
D. 楽にしない: Động từ chia hình thái tha động từ tác động phủ định, không thích ứng văn cảnh miêu tả sự biến đổi tự nhiên của chất lượng cuộc sống.
電車の中では、電話で 話さない ことになっています。マナーを守りましょう。
Dịch: Ở trên tàu, quy định là không được nói chuyện điện thoại. Hãy tuân thủ quy tắc ứng xử.
A. 話さない (Đúng): Hán tự là 話す (Thoại). Động từ chia ở thể phủ định ngắn kết hợp cấu trúc quy định mang tính chất quy ước chung tập thể xã hội: [Động từ thể ない + ことになっています], phản ánh chính xác nội quy văn hóa đi tàu xe công cộng tại Nhật Bản (Nội thất N4).
B. 話す: Động từ chia thể khẳng định tạo ý nghĩa quy định "bắt buộc phải nói chuyện", mâu thuẫn nghiêm trọng thực tế văn hóa ứng xử công cộng được nhắc tới ở câu sau.
C. 話させる: Động từ chia hình thức thể sai khiến, quy tắc cấu trúc hệ thống không áp dụng biểu thị nội quy tập thể cá nhân trong văn cảnh này.
D. 話される: Động từ chia hình thức thể bị động kính ngữ, hoàn toàn không tương thích logic ý nghĩa biểu đạt của câu hỏi.
夜の公園は暗くて危ないです。懐中電灯を持って 行った ほうがいいですよ。
Dịch: Công viên buổi đêm tối và nguy hiểm. Bạn nên mang theo đèn pin thì tốt hơn đấy.
B. 行った (Đúng): Hán tự là 行く (Hành). Áp dụng chuẩn xác cấu trúc ngữ pháp đưa ra lời khuyên bảo, tư vấn đối phương nên thực hiện hành động nhằm tìm kiếm lợi ích, an toàn: [Động từ thể た + ほうがいいです] (Nội thất N4).
A. 行く: Động từ giữ dạng thể từ điển, dù đôi khi xuất hiện trong ngôn ngữ đời sống nhưng sắc thái biểu thị lời khuyên không mang tính thúc giục mạnh mẽ và không chuẩn ngữ pháp bằng việc dùng thể quá khứ た.
C. 行かない: Động từ chia thể phủ định khuyên răn "không nên đi", mâu thuẫn hoàn toàn logic hành vi chuẩn bị công cụ vật dụng đèn pin đi kèm.
D. 行って: Động từ chia hình thức thể て, hoàn toàn sai quy tắc cấu trúc kết hợp trực tiếp đứng trước cụm từ loại "ほうがいい".
春になりましたが、まだ寒いです。風邪を ひかない ように、暖かくしてください。
Dịch: Đã sang xuân rồi nhưng vẫn còn lạnh. Để không bị cảm, hãy giữ ấm cơ thể nhé.
C. ひかない (Đúng): Động từ cụm hành vi bị cảm "風邪をひく" chia chính xác về dạng thể phủ định ngắn ngắn kết hợp cấu trúc liên từ chỉ mục đích phòng tránh kết quả tiêu cực: [Động từ thể ない + ように], hướng tới hành động phòng ngừa giữ ấm cơ thể (Nội thất N4).
A. ひいた: Động từ chia ở dạng hình thức thể quá khứ た, hoàn toàn mâu thuẫn mục đích định hướng cho việc thực thi hành động bảo vệ sức khỏe ở thời điểm hiện tại.
B. ひかせる: Động từ chia ở hình thức thể sai khiến "làm cho bị cảm lạnh", hoàn toàn lệch lạc logic ý nghĩa biểu đạt đời sống.
D. ひかれる: Động từ chia ở dạng thể bị động thông thường, không thích ứng quy tắc cấu trúc mục đích phòng ngừa của mẫu câu này.
キャンプ道具を持って行くのは大変です。あそこの店で 借りられる ことができますよ。
Dịch: Việc mang theo đồ cắm trại rất vất vả. Bạn có thể thuê được chúng ở cửa hàng đằng kia đấy.
B. 借りられる (Đúng): Động từ nhóm 2 "借りる" chuyển đổi chính xác sang hình thức thể khả năng "借りられる". Cấu trúc [V khả năng + ことができます] dùng để nhấn mạnh năng lực thực hiện hành động hoặc một sự cho phép dựa trên dịch vụ (Nội thất N4).
A. 貸して: Thể て của tha động từ "貸す" (cho vay/cho mượn), hoàn toàn sai chiều hướng hành động của đối tượng khách hàng.
C. 貸される: Động từ chia ở hình thức thể bị động "được cho vay", không dùng để mô tả năng lực hay khả năng của chủ thể người dùng.
D. 借りさせる: Động từ chia ở dạng hình thức thể sai khiến "cho phép/ép buộc mượn", không phù hợp với ý nghĩa của ngữ cảnh.
冷凍食品の技術はすごいです。家demoでもレストランの料理を 変えずに 食べられます。
Dịch: Công nghệ thực phẩm đông lạnh thật tuyệt vời. Ở nhà bạn cũng có thể ăn món của nhà hàng mà hương vị không hề thay đổi.
A. 変えずに (Đúng): Hán tự là 変える (Biến). Áp dụng cấu trúc liên từ trang trọng biểu thị ý nghĩa hành động "mà không làm gì": [Động từ thể ない (bỏ ない) + ずに], dùng để miêu tả trạng thái hương vị món ăn được giữ nguyên vẹn (Nội thất N4).
B. 変えれば: Động từ chia ở hình thức thể điều kiện "nếu thay đổi", hoàn toàn sai lệch logic nội dung biểu đạt của vế câu.
C. 変えさせ: Động từ chia ở hình thức thể sai khiến, không thích ứng cấu trúc ngữ pháp hệ thống của câu.
D. 変えられて: Động từ chia ở hình thức thể bị động hoặc thể khả năng dạng て, không đáp ứng quy tắc logic ý nghĩa văn cảnh.
今夜は月がとても綺麗です。犬を散歩に 連れて行こう と思います。
Dịch: Tối nay trăng rất đẹp. Tôi định sẽ dắt chó đi dạo.
C. 連れて行こう (Đúng): Cụm động từ hành vi "連れて行く" chia chính xác sang dạng hình thức thể ý định (thể chí hướng) nhằm kết hợp đồng bộ trong cấu trúc quyết định phát sinh: [V ý định + と思います] (Nội thất N4).
A. 行かせる: Động từ chia ở hình thức thể sai khiến "bắt buộc đi", không phù hợp khi diễn tả ý định muốn chủ động dẫn thú cưng đồng hành.
B. 行かれる: Động từ chia thể bị động hoặc kính ngữ, quy tắc ngữ pháp không dùng áp dụng mô tả dự định cá nhân của chính mình.
D. 連れて行かされる: Động từ chia thể bị động sai khiến "bị ép buộc phải dắt đi", mâu thuẫn hoàn toàn tâm cảnh tích cực khi đang khen ngợi vẻ đẹp của trăng.
駐輪場の料金が上がってしまいました。明日からここには 止めない ことにします。
Dịch: Phí bãi đỗ xe đạp đã tăng mất rồi. Từ ngày mai tôi quyết định sẽ không đỗ xe ở đây nữa.
A. 止めない (Đúng): Hán tự là 止める (Chỉ). Động từ chia ở hình thức thể phủ định ngắn kết hợp cấu trúc biểu thị một sự lựa chọn quyết định có tính ý chí cá nhân của bản thân: [Động từ thể ない + ことにします], đáp ứng logic phản ứng tiết kiệm chi tiêu (Nội thất N4).
B. 止める: Động từ thể khẳng định tạo ý nghĩa quyết định "vẫn tiếp tục đỗ xe", mâu thuẫn nghiêm trọng với hành vi phàn nàn chê đắt ở vế câu trước.
C. 止めさせる: Động từ chia ở hình thức thể sai khiến, quy tắc cấu trúc không áp dụng cho mẫu câu tự quyết định hành vi cá nhân tự thân.
D. 止められる: Động từ chia ở hình thức thể khả năng, quy tắc hệ thống không đi liền kết hợp trực tiếp cấu trúc với đuôi câu "ことにします".
隣の部屋がとてもうるさいです。もうし音を小さく して ほしいです。
Dịch: Phòng bên cạnh ồn quá. Tôi muốn họ làm cho âm thanh nhỏ đi một chút.
A. して (Đúng): Động từ hành động "する" chia thể て kết hợp mẫu câu biểu thị mong muốn đối phương thực hiện một hành vi vì lợi ích của mình: [Động từ thể て + ほしいです]. Thể hiện mong muốn có sự tác động chủ quan làm thay đổi âm lượng (Nội thất N4).
B. なって: Thể て của tự động từ "なる" chỉ sự biến đổi tự nhiên, không phù hợp khi văn cảnh đang hướng lời yêu cầu đòi hỏi hành động cụ thể từ đối phương.
C. し: Dạng thân động từ chưa hoàn chỉnh thể, quy tắc cấu trúc hệ thống không đi phối hợp kết hợp liền trước đuôi câu "ほしい".
D. なり: Dạng thân tự động từ, hoàn toàn sai quy tắc kết hợp cấu trúc ngữ pháp mẫu câu.
プレゼンテーションは難しいですね。うまく 話せる ように、毎日練習しています。
Dịch: Thuyết trình khó nhỉ. Để có thể nói tốt, tôi đang luyện tập mỗi ngày.
B. 話せる (Đúng): Hán tự là 話す (Thoại). Động từ nhóm 1 chuyển đổi chính xác sang thể khả năng "話せる". Khi đứng trong cấu trúc liên từ mục đích [V khả năng + ように] dùng để biểu thị mục tiêu hướng tới việc đạt được một năng lực tự thân nhất định (Nội thất N4).
A. 話す: Động từ dạng thể từ điển hành động thông thường, sắc thái văn phong không lột tả rõ nét mục tiêu hướng tới đạt năng lực "có thể thực hiện" như thể khả năng.
C. 話させる: Động từ chia ở hình thức thể sai khiến "bắt buộc ai đó nói", hoàn toàn sai lệch ý nghĩa tư duy logic của câu hỏi.
D. 話される: Động từ chia ở hình thức thể bị động hoặc kính ngữ, hoàn toàn không tương thích văn cảnh cấu trúc mục đích tự thân này.
明日は工事があります。水が使えなくなりますから、お風呂に水を 入れて おいてください。
Dịch: Ngày mai sẽ có công trình thi công. Vì nước sẽ không dùng được nên hãy chuẩn bị sẵn nước trong bồn tắm nhé.
A.を入れて (Đúng): Hán tự là 入れる (Nhập). Sử dụng hình thức cụm tha động từ chia thể て kết hợp mẫu câu chuẩn bị sẵn sàng cho một tình huống định hướng tương lai: [Tha động từ thể て + おきます/おいてください] (Nội thất N4).
B. 入って: Thể て của tự động từ "入る", thường chỉ dùng hành vi tự thân đối tượng di chuyển (như con người bước vào bồn tắm), không đi liền cấu trúc bổ trợ cùng tân ngữ "水をつ".
C. 入らされて: Động từ chia ở hình thức thể bị động sai khiến, hoàn toàn lạc lõng văn phong ngữ nghĩa câu.
D. 入らせて: Động từ chia ở hình thức thể sai khiến, không đáp ứng logic cấu trúc câu chuẩn bị hành vi tự thân.
地下鉄は複雑で分かりにくいです。駅員さんに 教えてもらい ました。
Dịch: Tàu điện ngầm phức tạp và khó hiểu quá. Tôi đã được nhân viên nhà ga chỉ bảo cho.
B. 教えてもらい (Đúng): Hán tự là 教える (Giáo). Áp dụng cấu trúc nhận hành vi trợ giúp từ đối tượng khác với trợ từ に chỉ chủ thể thực hiện: [Tôi wa + đối tượng ni + Động từ thể て + もらいます], lột tả lòng biết ơn khi được giúp đỡ lúc gặp khó khăn (Nội thất N4).
A. 教えてあげ: Thể biểu thị chiều hành động "Tôi chủ động dạy cho họ", hoàn toàn ngược ngạo với logic bối cảnh người nói gặp trở ngại.
C. 教えてくれ: Thể hiện cấu trúc hành vi đối phương làm cho mình, tuy nhiên do chủ ngữ câu (私は) đang ẩn định vị thế nhận, nên dùng cấu trúc đi với "もらい" sẽ mượt mà tự nhiên nhất.
D. 教えてさしあげ: Hình thức kính ngữ biểu thị chiều hành động mình đem cho đối tượng bề trên, sai hoàn toàn hướng tương tác dịch vụ.
紙のストローは少し変な感じがします。Gen_でも、環境のために 使うべき はずです。
Dịch: Ống hút giấy cho cảm giác hơi lạ. Nhưng vì môi trường, việc sử dụng nó là điều nên làm.
B. 使うべき (Đúng): Hán tự là 使う (Sử). Kết hợp mẫu danh từ bổ trợ biểu thị nghĩa vụ đạo đức, trách nhiệm xã hội hoặc một việc đương nhiên phải thực thi vì lợi ích chung: [Động từ thể từ điển + べき], tạo lập lập luận chặt chẽ (Nội thất N4).
A. 使う: Động từ giữ dạng thể từ điển nguyên bản kết hợp đuôi "はず", thuần túy chỉ mang ý nghĩa dự đoán khách quan, không lột tả được sắc thái trách nhiệm ý thức hệ vì cộng đồng.
C. 使った: Động từ chia ở hình thức thể quá khứ た, mâu thuẫn hoàn toàn với xu hướng định hướng hành vi hiện tại lâu dài.
D. 使い: Đạng liên từ thân động từ, hoàn toàn sai quy tắc kết hợp ngữ pháp cấu trúc hệ thống của câu hỏi.
地震が起きた時、慌てないでください。このアプリがあれば 安心 ですよ。
Dịch: Khi có động đất xảy ra, xin đừng hoảng hốt. Nếu có ứng dụng này thì bạn có thể yên tâm đấy.
B. 安心 (Đúng): Hán tự là 安心 (An Tâm). Tính từ đuôi na chỉ trạng thái cảm xúc tâm lý nhẹ nhõm, giải tỏa bớt lo âu về mặt tinh thần của con người, kết hợp ăn ý logic đi kèm lời khuyên ngăn hoảng hốt ở vế trước.
A. 安全: Mang ý nghĩa là "an toàn", tính từ chỉ trạng thái khách quan của môi trường thực địa không chứa đựng yếu tố nguy hiểm, không dùng mô tả trực tiếp cảm giác tinh thần tốt bằng "安心".
C. 危険: Mang ý nghĩa là "nguy hiểm", mâu thuẫn hoàn toàn với định hướng an ủi nâng đỡ tâm lý người dùng của câu.
D. 不安: Mang ý nghĩa là "bất an/lo lắng", hoàn toàn đi ngược lại mục tiêu giới thiệu giá trị tiện ích tích cực của ứng dụng.