昨夜、子供が急に熱を出しました。すぐに医者に 来てくれ ました。
Dịch: Đêm qua con tôi đột nhiên bị sốt. Bác sĩ đã ngay lập tức đến khám cho gia dịch tôi.
B. 来てくれ (Đúng): Động từ ở thể Te kết hợp với cấu trúc ngữ pháp biểu thị việc chủ thể khác thực hiện hành động mang lại lợi ích cho người nói hoặc phe người nói: [V te + くれます].
A. 来させ: Động từ chia ở thể sai khiến "bắt/cho phép đến", mang sắc thái áp đặt, không phù hợp với tâm lý biết ơn trong ngữ cảnh cứu chữa bệnh tật.
C. 来て: Động từ chia ở thể Te đơn thuần, hoàn toàn không có khả năng lột tả được lợi ích hoặc lòng tốt của bác sĩ hướng tới gia đình mình.
D. 来られ: Thể bị động hoặc kính ngữ thông thường, không chứa thuộc tính bộc lộ việc tiếp nhận hành vi trợ giúp giống như đáp án B.
この喫茶店はとても静かです。仕事をする のに ちょうどいい場所ですね。
Dịch: Quán cà phê này rất yên tĩnh. Đây đúng là một địa điểm vừa vặn cho việc làm việc nhỉ.
A. のに (Đúng): Cấu trúc dùng để biểu thị mục đích hoặc đánh giá mức độ tương xứng, phù hợp của một không gian, công cụ đối với một hành vi cụ thể: [V thể từ điển + のに + Tính từ].
B. は: Định dạng danh từ hóa đóng vai trò làm chủ đề lớn cho toàn bộ câu, không mang chức năng biểu thị ý niệm mục đích hướng tới.
C. ので: Liên từ kết nối mệnh đề mang ý nghĩa chỉ nguyên nhân, hệ quả khách quan "vì... nên", không đi liền trước tính từ đánh giá.
D. のが: Định dạng danh từ hóa làm đối tượng bổ trợ cho các tính từ bộc lộ trạng thái cảm xúc hoặc năng lực khả năng, sai logic câu.
古いアパートが新しくなりました。有名なデザイナーによって 直され ました。
Dịch: Căn chung cư cũ đã trở nên mới. Nó đã được sửa chữa lại bởi một nhà thiết kế nổi tiếng.
B. 直され (Đúng): Động từ chia ở thể bị động, kết hợp chính xác trong cấu trúc câu bị động dùng để mô tả một tác phẩm, công trình được kiến tạo hoặc sửa chữa bởi một nhân vật cụ thể: [Danh từ (tác giả) + によって + V bị động].
A. 直させ: Động từ chia ở thể sai khiến mang nghĩa ép buộc hành vi, hoàn toàn không có thuộc tính tương thích đi cùng trợ từ liên kết "によって".
C. 直してあり: Biểu thị trạng thái kết quả của một hành vi có chủ đích hiện hữu, không dùng để thiết lập câu bị động chỉ rõ đích danh tác giả.
D. 直してしまい: Cấu trúc biểu thị một hành động đã hoàn tất trọn vẹn hoặc bộc lộ tâm trạng nuối tiếc, sai lệch logic ngữ cảnh.
道に大きい木があります。強い風で 倒れない ように、枝を切りましょう。
Dịch: Có một cái cây lớn trên đường. Để nó không bị đổ khi gió mạnh, chúng ta hãy cắt bớt cành cây nào.
B. 倒れない (Đúng): Cấu trúc dùng để biểu thị mục đích hướng tới việc phòng tránh, ngăn ngừa một hiện tượng tồi tệ ngoài ý muốn xảy ra: [V nai + ように].
A. 倒れる: Động từ ở thể khẳng định, nếu lồng vào câu sẽ mang ý nghĩa "cắt bớt cành cây để cho nó đổ xuống", mâu thuẫn hoàn toàn với logic bảo trì an toàn đô thị.
C. 倒させる: Động từ ở dạng sai khiến "khiến cho đổ", hoàn toàn sai cấu trúc chỉ mục đích phòng ngừa tai nạn khách quan.
D. 倒された: Động từ ở thể bị động quá khứ, không có chức năng thiết lập mệnh đề mục đích hướng tới tương lai đứng trước Yoni.
最近、ガソリンが高いですね。私は車を 売る ことにしました。
Dịch: Gần đây xăng đắt quá nhỉ. Tôi đã quyết định là sẽ bán chiếc ô tô đi.
A. 売る (Đúng): Động từ thể từ điển kết hợp chính xác trong cấu trúc tuyên bố về một quyết định, sự lựa chọn mang tính cá nhân, chủ quan của chính bản thân người nói: [V thể từ điển + ことにしました].
B. 売られる: Động từ chia ở hình thức bị động, làm triệt tiêu đi tính chất chủ động lựa chọn phương án giải quyết của chủ thể câu.
C. 売らせる: Động từ ở hình thức sai khiến "ép buộc đối tượng khác bán đồ", hoàn toàn lạc lõng mạch văn tự thuật.
D. 売った: Động từ chia ở thể quá khứ, không có chức năng ngữ pháp kết hợp đứng liền trước cấu trúc quyết định hành vi tương lai.
ゴミの日は火曜日です。ルールを守らない人が いると 困ります。
Dịch: Ngày đổ rác là thứ Ba. Hễ mà có người không tuân thủ quy tắc thì thật là phiền phức.
A. いると (Đúng): Sử dụng liên từ chỉ điều kiện mang tính quy luật hoặc hệ quả tất yếu hiển nhiên diễn ra: [V thể từ điển + と]. Rất phù hợp bộc lộ trạng thái cảm xúc tiêu cực bộc phát ngay lập tức mỗi khi hiện tượng xấu lặp lại.
B. いれば: Điều kiện giả định thể Ba, dùng thiên về giả định lý thuyết toán học hoặc điều kiện tích cực, không bộc lộ rõ hệ quả phiền hà trực tiếp như mẫu To.
C. いたら: Điều kiện giả định thể Tara, thường hướng tới một mốc sự kiện cụ thể sắp xảy ra trong tương lai một lần, không chỉ tính thói quen lặp lại.
D. いないなら: Mệnh đề giả định phủ định "Nếu không có ai vi phạm quy tắc", mâu thuẫn hoàn toàn với trạng thái khốn khổ tiêu cực hiện thời của người nói.
新しいお米ができました。水が少なくても 育つ らしいです。
Dịch: Loại gạo mới đã được tạo ra. Nghe nói là dù ít nước nó vẫn có thể phát triển tốt.
A. 育つ (Đúng): Sử dụng tự động từ "育つ" (tự phát triển/sinh trưởng) chia ở thể thông thường hiện tại để kết hợp chính xác trong cấu trúc truyền đạt thông báo dựa trên một nguồn căn cứ thu thập được: [V thể thông thường + らしいです].
B. 育て: Thân động từ bỏ Masu của tha động từ "nuôi trồng", hoàn toàn sai lệch cú pháp kết hợp trực tiếp với cấu trúc Rashii.
C. 育てられ: Định dạng bị động của tha động từ, không tự nhiên và không chính xác khi mô tả một thuộc tính sinh học phát triển tự thân của cây trồng như tự động từ Sodatsu.
D. 育って: Động từ chia ở thể Te, không có chức năng ngữ pháp đứng làm căn bản liên kết mệnh đề truyền tin.
このカバンはすごいです。持ち主以外の人は 開ける ことができません。
Dịch: Cái túi này thật tuyệt vời. Những người không phải chủ nhân thì không thể mở nó ra được.
B. 開ける (Đúng): Tha động từ "開ける" (mở cái gì đó) chia ở thể từ điển kết hợp chuẩn xác cấu trúc ngữ pháp phủ định năng lực, khả năng thực thi hành vi ở trình độ N4: [V thể từ điển + ことができません].
A. 開け: Thân động từ ở dạng bỏ Masu, thiếu hụt thuộc tính chức năng ngữ pháp đứng danh từ hóa bổ nghĩa cho từ "こと".
C. 開けられる: Hình thức tự thân đã chia ở thể khả năng, tuyệt đối không chồng chéo ngữ nghĩa lặp lại đứng trước cấu trúc năng lực khả năng "ことができません".
D. 開けさせる: Động từ chia ở thể sai khiến mang nghĩa ép buộc, hoàn toàn lệch lạc logic tính năng chống trộm bảo mật của sản phẩm.
荷物の配達が忙しいです。明日までに全部 届け そうにありません。
Dịch: Việc giao hàng đang rất bận rộn. Có vẻ như không thể giao hết toàn bộ trước ngày mai được.
A. 届け (Đúng): Sử dụng hình thức tha động từ "届けます" lược bỏ đuôi Masu (giữ lại thân động từ) để phối hợp chuẩn xác cấu trúc phán đoán trực quan tiêu cực về khả năng xảy ra của sự vụ: [V ます (bỏ ます) + そうにありません].
B. 届く: Tự động từ thể từ điển, vừa sai dạng thức tự động từ vừa vi phạm cấu trúc kết hợp của mẫu câu phán đoán bề ngoài.
C. 届けられ: Động từ chia ở thể khả năng, không đúng định dạng ngữ pháp bắt buộc loại bỏ Masu của cấu trúc phán đoán trực quan này.
D. 届いた: Động từ chia ở thể quá khứ Ta, không có chức năng liên kết đưa ra phán định cho mốc hành vi ở tương lai (trước ngày mai).
電気を大切に使いましょう。テレビを見ない時は 消す ようにしましょう。
Dịch: Chúng ta hãy sử dụng điện một cách tiết kiệm. Khi không xem tivi, hãy cố gắng tắt nó đi.
A. 消す (Đúng): Động từ thể từ điển kết hợp chính xác trong cấu trúc kêu gọi tập thể nỗ lực thực hiện, duy trì một thói quen tốt, có ích cho đời sống: [V thể từ điển + ようにしましょう].
B. 消さない: Động từ chia ở thể phủ định tạo thành ý nghĩa "cố gắng không tắt tivi", mâu thuẫn trực tiếp với mục đích tiết kiệm nguồn tài nguyên năng lượng đề ra ở câu đầu.
C. 消した: Động từ ở thể quá khứ, hoàn toàn lạc lõng cấu trúc khi đứng trước lời kêu gọi định hình phương châm hành động tương lai.
D. 消される: Động từ chia ở thể bị động, làm triệt tiêu đi tính chất chủ động rèn luyện ý thức thói quen cá nhân của mệnh đề hành vi.
税金の書類は書き方が難しいです。分からない時は、役所の人が 教えて くれました。
Dịch: Giấy tờ thuế có cách viết rất khó. Khi tôi không hiểu, nhân viên văn phòng hành chính đã chỉ bảo cho tôi.
B. 教えて (Đúng): Động từ ở thể Te kết hợp với cấu trúc diễn tả việc người khác thực hiện một hành động mang lại lợi ích cho người nói hoặc phe người nói ở trình độ N4: [V te + くれました].
A. 覚えさせて: Động từ chia ở thể sai khiến "bắt/cho phép nhớ", mang sắc thái áp đặt, hoàn toàn không phù hợp với bối cảnh được hướng dẫn thủ tục hành chính.
C. 習って: Mang nghĩa là "học", thể hiện hướng hành động tự bản thân tích lũy kiến thức, không dùng phối hợp với cấu trúc ban tặng Kureta khi đối phương là người thực hiện.
D. 調べられて: Thể bị động của động từ tra cứu, không đi trực tiếp với "くれました" để chỉ một sự hỗ trợ chỉ dẫn trực tiếp, tận tình trong trường hợp này.
新しい買い物かごはすごいです。レジに 並ばない だけで、会計が終わります。
Dịch: Giỏ hàng mới thật tuyệt vời. Chỉ cần không cần xếp hàng ở quầy thu ngân, việc thanh toán cũng hoàn tất.
B. 並ばない (Đúng): Động từ chia ở hình thức phủ định, kết hợp với trợ từ giới hạn "だけで" để nhấn mạnh tính năng ưu việt, tiết kiệm thời gian (thực hiện việc thanh toán mà loại bỏ được bước xếp hàng).
A. 並ぶ: Động từ thể khẳng định "chỉ cần xếp hàng", hoàn toàn mâu thuẫn lý tính với việc ca ngợi sự tiện lợi vượt trội của thiết bị thông minh.
C. 並ばせる: Động từ chia ở thể sai khiến "bắt/cho phép xếp hàng", không phù hợp logic cấu tạo tính năng kỹ thuật.
D. 並ばれる: Động từ chia ở thể bị động, hoàn toàn sai lệch cú pháp liên kết và ngữ nghĩa lập luận của câu.
最近、犬をカートに乗せて散歩する人が多いです。犬が 疲れない ようにしているそうです。
Dịch: Gần đây có nhiều người dắt chó đi dạo bằng cách cho chúng lên xe đẩy. Nghe nói là họ đang cố gắng để chó không bị mệt.
A. 疲れない (Đúng): Động từ ở thể phủ định Nai, phối hợp chuẩn xác trong cấu trúc diễn tả một nỗ lực, thói quen chủ quan nhằm duy trì một tình trạng tích cực hoặc phòng ngừa một trạng thái xấu xảy ra: [V nai + ようにしています].
B. 疲れさせる: Động từ ở thể sai khiến mang nghĩa "làm cho mệt mỏi", hoàn toàn đối nghịch với mục đích bảo vệ sức khỏe cho thú cưng khi dùng xe đẩy.
C. 疲れられる: Hình thức chia ở thể khả năng hoặc bị động, không áp dụng đứng trước mệnh đề Yoni mô tả một mục đích phòng ngừa tự thân.
D. 疲れた: Động từ ở thể quá khứ Ta, vi phạm quy tắc kết hợp cú pháp bản lề khi đứng liền trước cấu trúc cố gắng rèn luyện thói quen.
喫茶店で仕事 doしてもいいです。でも、周りの人に迷惑を かけない ことになっています。
Dịch: Làm việc tại quán cà phê cũng được. Tuy nhiên, quy định là không được gây phiền hà cho những người xung quanh.
A. かけない (Đúng): Động từ chia ở thể phủ định Nai, kết hợp trong cấu trúc dùng để tuyên bố về một quy định, nội quy tập thể hoặc thỏa ước quy tắc ứng xử chung của cộng đồng xã hội: [V nai + ことになっています].
B. かける: Động từ ở thể từ điển, tạo nghĩa "quy định là bắt buộc phải gây phiền phức", vi phạm hoàn toàn logic ứng xử công cộng chuẩn mực tại Nhật Bản.
C. かけさせる: Động từ ở dạng sai khiến "bắt đối tượng khác gây phiền hà", không phù hợp để định hình quy tắc điều chỉnh hành vi của chính chủ thể.
D. かけられる: Động từ ở hình thức bị động, hoàn toàn sai lệch logic truyền đạt bản chất nội quy của điều khoản câu.
この枕はとても便利です。部屋が暑くなると、自動で 冷たくなる そうですよ。
Dịch: Chiếc gối này rất tiện lợi. Nghe nói là hễ phòng trở nên nóng thì nó sẽ tự động trở nên mát lạnh đấy.
B. 冷たくなる (Đúng): Tính từ đuôi I kết hợp cấu trúc biến đổi trạng thái tự nhiên [Tính từ I (bỏ I) + くなる] chia ở thể thông thường hiện tại để đáp ứng chính xác quy tắc truyền đạt thông tin khách quan thu thập từ sách báo, quảng cáo: [V thể thông thường + そうです].
A. 冷たくなり: Động từ bỏ Masu (thân động từ), nếu đi liền trước "そうです" sẽ tạo thành cấu trúc phán đoán trực quan chủ quan "trông có vẻ sắp sửa", làm sai lệch bản chất giới thiệu tính năng sản phẩm công nghệ.
C. 冷たくして: Chia ở hình thức thể Te, hoàn toàn vi phạm quy tắc kết hợp cú pháp liên kết của mẫu câu truyền đạt thông tin khách quan.
D. 冷たくした: Chia ở thể quá khứ Ta, không phù hợp để thiết lập mệnh đề mô tả một tính năng tự động hoạt động mang tính quy luật chung của sản phẩm hiện hành.
やっと休みの日になりました。隣の部屋で 歌われる と、ゆっくり休めません。
Dịch: Cuối cùng cũng đến ngày nghỉ. Hễ mà bị hát hò ở phòng bên cạnh thì tôi không thể nghỉ ngơi thong thả được.
B. 歌われる (Đúng): Động từ chia ở thể bị động gián tiếp (bị động hại) đặc trưng trong ngữ pháp tiếng Nhật để diễn tả một sự việc, hành vi do chủ thể khác gây ra và trực tiếp đưa lại tác động tiêu cực, phiền toái hoặc khó chịu cho bản thân người nói.
A. 歌わせる: Động từ chia ở thể sai khiến mang sắc thái "ép buộc hoặc cho phép hát", hoàn toàn không tương thích với tâm trạng than phiền, bức bối của câu.
C. 歌わされる: Động từ chia ở thể bị động sai khiến mang nghĩa "bị bắt ép phải hát", hoàn toàn sai bối cảnh khi bản thân mình đang nằm nghỉ ngơi, không phải người cất tiếng hát.
D. 歌いたい: Hình thức bộc lộ nguyện vọng mong muốn "muốn hát", mâu thuẫn sâu sắc trực tiếp với nhu cầu cần không gian yên tĩnh để hồi phục sức khỏe.
日本語が分らなくても安心です。病院にタブレットが 置いて ありますから。
Dịch: Dù không biết tiếng Nhật bạn cũng yên tâm. Bởi vì máy tính bảng đã được đặt sẵn ở bệnh viện rồi.
A. 置いて (Đúng): Tha động từ chia ở thể Te kết hợp chính xác trong cấu trúc mô tả trạng thái kết quả hiện hữu của một hành vi có mục đích chuẩn bị từ trước nhằm phục vụ đối tượng: [Tha động từ thể Te + あります].
B. 置かれて: Động từ ở thể bị động, theo quy tắc ngữ pháp tiêu chuẩn trình độ N4, cấu trúc biểu thị trạng thái kết quả có chủ đích bắt buộc đi liền với tha động từ chủ động thể Te, không lồng ghép thể bị động trực tiếp đứng trước Arimasu.
C. 置かせ: Động từ chia ở thể sai khiến mang ý nghĩa cưỡng ép, hoàn toàn lạc lõng cú pháp và cấu trúc ngữ nghĩa câu trạng thái.
D. 置いてしまい: Cấu trúc bộc lộ hành vi đã hoàn thành trọn vẹn dứt điểm hoặc chứa sắc thái lỡ làm việc gì gây hối tiếc, không áp dụng cho trạng thái chuẩn bị công cụ sẵn có lâu dài.
このアプリは面白いです。近くにいる友達を 誘える ことができます。
Dịch: Ứng dụng này rất thú vị. Bạn có thể mời được những người bạn ở gần đó.
B. 誘える (Đúng): Sử dụng hình thức thể khả năng của động từ nhóm một (誘う -> 誘える) chia ở dạng thể từ điển để phối hợp chuẩn xác cấu trúc khẳng định năng lực tính năng công dụng của sản phẩm công nghệ: [V thể khả năng + ことが できます].
A. 誘らせる: Động từ chia ở hình thức thể sai khiến "ép buộc mời gọi", hoàn toàn lạc lõng logic tính năng kết nối tự nguyện của phần mềm.
C. 誘われる: Động từ ở hình thức thể bị động "được mời", làm đảo lộn hướng tương tác hành vi chủ động thao tác của người dùng ứng dụng.
D. 誘わせられる: Động từ chia ở thể bị động sai khiến mang sắc thái cưỡng bách nặng nề, hoàn toàn sai cú pháp câu tính năng.
ゴミ箱がどこにあるか分りません。スマホで 調べた ほうがいいですよ。
Dịch: Tôi không biết thùng rác ở đâu cả. Bạn nên tra cứu bằng điện thoại thì tốt hơn đấy.
A. 調べた (Đúng): Động từ chia ở thể quá khứ Ta kết hợp chuẩn xác cấu trúc ngữ pháp dùng để đưa ra một lời khuyên, đề xuất hành vi cụ thể có tính khẳng định mạnh mẽ để đối phương giải quyết rắc rối: [V thể Ta + ほうがいいです].
B. 調べる: Động từ ở thể từ điển hiện tại, dù vẫn kết hợp được với mẫu lời khuyên nhưng sắc thái biểu thị lỏng lẻo, nhẹ nhàng hơn, trong quy chuẩn kiểm tra lựa chọn của N4 thì định dạng thể Ta luôn luôn là đáp án tối ưu và chính xác nhất.
C. 調べない: Hình thức lời khuyên mang tính phủ định "không nên tra cứu", hoàn toàn phản khoa học và phi logic với bối cảnh bế tắc tìm kiếm của câu trước.
D. 調べさせて: Động từ chia ở thể sai khiến lược đuôi, không có chức năng ngữ pháp cấu thành mệnh đề tư vấn giải pháp.
使わない物がたくさんあります。明日、リサイクルセンターへ 行こう とおもいます。
Dịch: Tôi có nhiều món đồ không dùng đến. Tôi định ngày mai sẽ đi đến trung tâm tái chế.
A. 行こう (Đúng): Động từ chia ở thể chí hướng (Volitional form) phối hợp hoàn hảo cấu trúc ngữ pháp dùng để biểu thị một dự định, kế hoạch hành vi bộc phát từ suy nghĩ nội tâm của người nói: [V thể ý định + と思います].
B. 行かせる: Động từ bộc lộ hình thức thể sai khiến "bắt đối tượng khác đi", hoàn toàn vi phạm quy tắc lập luận mạch văn tự thuật kế hoạch cá nhân.
C. 行かれる: Hình thức động từ chia ở thể bị động hoặc kính ngữ danh vị, tuyệt đối không áp dụng mô tả dự tính hành động của chính bản thân mình.
D. 行くなら: Hình thức động từ chia ở thể điều kiện giả định Nara, hoàn toàn không có thuộc tính liên kết cú pháp đứng trước mệnh đề bộc lộ tâm tư ý kiến "と思います".
会社で新しいルールが決まりました。毎日、寝る時間を 報告する ことになりました。
Dịch: Một quy định mới đã được quyết định ở công ty. Theo đó, việc báo cáo thời gian ngủ mỗi ngày đã được quy định thành hành động chung.
A. 報告する (Đúng): Thể từ điển, đúng cấu trúc chỉ một quy định mới được thiết lập. Cấu trúc V từ điển+ことに なりました diễn tả một quyết định mang tính tổ chức hoặc do hoàn cảnh tác động, không phải do ý chí cá nhân của người nói.
B. 報告させる: Thể sai khiến "bắt báo cáo", không đi trực tiếp với cấu trúc quy định này.
C. 報告される: Thể bị động, không phù hợp để chỉ nội dung quy định hành vi cá nhân.
D. 報告した: Thể quá khứ, không dùng để mô tả nội dung quy định/kế hoạch cho tương lai.
変なメールが届いても、開いてはいけません。大切なパスワードを 盗まれる 危険があります。
Dịch: Dù tin nhắn lạ có gửi đến cũng không được mở ra. Có nguy hiểm là mật khẩu quan trọng sẽ bị đánh cắp.
C. 盗まれる (Đúng): Thể bị động của "盗む", đúng bối cảnh bị mất cắp thông tin. Sử dụng thể bị động V-bị động+危険がある để mô tả rủi ro khách quan bị xâm hại thông tin.
A. 盗む: Thể chủ động "đánh cắp", mật khẩu không tự đi đánh cắp.
B. 盗ませる: Thể sai khiến "cho phép đánh cắp", không hợp nghĩa cảnh báo.
D. 盗まされる: Thể bị động sai khiến "bị bắt phải đánh cắp", không hợp nghĩa.
好きな歌手のコンサートへ行きました。お金を 使って しまって、少し後悔しています。
Dịch: Tôi đã đi xem buổi hòa nhạc của ca sĩ mình yêu thích. Tôi đã lỡ xài hết sạch tiền mất rồi nên đang hơi hối hận một chút.
B. 使って (Đúng): Đúng thể Te đi với "shimatte" diễn tả sự hối hận vì tiêu quá tay. Cấu trúc V-te+しまう diễn tả sự hoàn thành một hành động kèm theo cảm xúc tiếc nuối hoặc hối hận.
A. 使い: Thân động từ, không đi trực tiếp với "shimatte".
C. 使わ: Dạng phủ định dở dang, không hợp nghĩa.
D. 使われ: Thể bị động, không dùng cho hành động tiêu tiền tự thân.
レストランのサービスが変わりました。注文した料理がテーブルまで 運ばれて きました。
Dịch: Dịch vụ của nhà hàng đã thay đổi. Món ăn đã đặt đã được (robot/băng chuyền) vận chuyển đến tận bàn.
A. 運ばれて (Đúng): Đúng vì món ăn là vật bị tác động (được vận chuyển) đến chỗ người nói. Kết hợp thể bị động và cấu trúc di chuyển V-bị động thể Te+きます để chỉ sự việc diễn ra hướng về phía người nói.
B. 運んで: Thể chủ động "mang đến", không nhấn mạnh được quy trình tự động hóa đối với món ăn.
C. 運ばせて: Thể sai khiến "bắt mang đến", không hợp nghĩa.
D. 運ばせられて: Thể bị động sai khiến, quá phức tạp và sai nghĩa bối cảnh dịch vụ.
相談したいことがあれば、夜 bossesでも電話できます。一人で 悩まない ように、いつでも話を聞きます。
Dịch: Nếu có chuyện muốn tư vấn, bạn có thể gọi điện ngay cả vào đêm muộn. Để bạn không phải lo lắng trăn trở một mình, chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe.
A. 悩まない (Đúng): Đúng cấu trúc mục đích (để không lo lắng). Cấu trúc V-nai+ように chỉ mục đích để một trạng thái không mong muốn không xảy ra.
B. 悩ませない: "Để không làm cho ai lo lắng", không phù hợp khi đối tượng hướng tới là người dân đang gặp khó khăn.
C. 悩まされる: Bị động hoặc kính ngữ, không dùng cho mục đích phòng tránh trạng thái tâm lý này.
D. 悩まされた: Thể quá khứ, không dùng trong cấu trúc chỉ mục đích tương lai.
フィルムカメラは現像に時間がかかります。devでも、どんな写真が 撮れる か、楽しみです。
Dịch: Máy ảnh phim tốn thời gian rửa ảnh. Nhưng việc xem ảnh chụp ra như thế nào thì thật là đáng mong đợi.
A. 撮れる (Đúng): Thể khả năng "có thể chụp ra được (kết quả)", phù hợp với sự mong đợi. Mệnh đề nghi vấn nằm trong câu V thông thường+か. Sử dụng thể khả năng "撮れる" để chỉ kết quả có thể đạt được.
B. 撮る: "Chụp (hành động)", không hay bằng việc nói về kết quả của tấm ảnh sau khi rửa.
C. 撮らせる: Thể sai khiến, không hợp nghĩa.
D. 撮られた: Thể bị động, không phù hợp bối cảnh này.
姿勢が悪くなると、アプリが教えてくれます。背中を 曲げない ように気をつけています。
Dịch: Hễ tư thế trở nên xấu đi, ứng dụng sẽ báo cho bạn biết. Tôi đang chú ý cố gắng để không bị khòm lưng.
A. 曲げない (Đúng): "Không bẻ/khòm (lưng)", đúng với nỗ lực sửa tư thế. Cấu trúc V-nai+ように 気をつけている diễn tả nỗ lực duy trì một trạng thái tốt.
B. 曲げる: "Khòm lưng", mâu thuẫn mục đích.
C. 曲げさせる: Thể sai khiến, không hợp nghĩa.
D. 曲げられた: Thể bị động, không hợp nghĩa.
中学生たちが町を綺麗にしました。みんなの役に 立つ のは、素晴らしいことです。
Dịch: Các bạn học sinh cấp hai đã làm sạch thị trấn. Việc có ích cho mọi người là một điều tuyệt vời.
B. 立つ (Đúng): Thể từ điển, đúng cấu trúc danh từ hóa mệnh đề. Danh từ hóa mệnh đề làm chủ ngữ V từ điển+のは. Ở đây là cụm "役に立つ".
A. 立とうとする: "Đang định có ích", không phù hợp để đánh giá một chân lý/việc làm đã diễn ra.
C. 立たせる: Thể sai khiến "bắt có ích", không phù hợp.
D. 立たれる: Thể bị động (kính ngữ), không dùng khi đánh giá tính chất của sự việc.
白米より玄米のほうが体にいいです。明日から玄米を 食べる ことにしました。
Dịch: Gạo lứt tốt cho sức khỏe hơn gạo trắng. Từ ngày mai tôi quyết định là sẽ ăn gạo lứt.
A. 食べる (Đúng): Thể từ điển, đúng cấu trúc diễn tả quyết định thực hiện hành động mới. Cấu trúc V từ điển+ことにする diễn tả một quyết định mang tính cá nhân.
B. 食べさせる: Thể sai khiến "bắt ăn", không hợp bối cảnh tự nguyện.
C. 食べられる: Thể khả năng "có thể ăn", không mạnh bằng việc quyết định hành động.
D. 食べた: Thể quá khứ, không đi với cấu trúc "koto ni suru" để chỉ dự định.
強い風で船が遅れています。荷物は今日中には 届け そうにありません。
Dịch: Vì gió mạnh nên tàu đang bị trễ. Có vẻ như hàng hóa không thể đến được trong ngày hôm nay.
A. 届け (Đúng): Thân động từ (của 届く-todoku), đúng cấu trúc dự đoán tiêu cực. Cấu trúc V-masu (bỏ masu)+そうにありません diễn tả một dự đoán phủ định dựa trên tình hình hiện tại.
B. 届く: Thể từ điển, không đi với "sou ni arimasen".
C. 届けられ: Thể khả năng, không dùng trong cấu trúc dự đoán trực quan này.
D. 届いた: Thể quá khứ, không hợp nghĩa phán đoán.