Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

就職活動はとても大変です。来月から 給料 が上がります。

Dịch: Hoạt động tìm việc làm rất vất vả. Từ tháng sau lương sẽ tăng.
B. きゅうりょう (Đúng): 給料きゅうりょう (きゅうりょう - Cấp liệu): Tiền lương. Phù hợp với ngữ cảnh tìm việc.
A. きょり: 距離きょり (Cự ly): Khoảng cách giữa hai điểm.
C. きょうりゅう: 恐竜きょうりゅう (Khủng long): Sinh vật thời tiền sử.
D. きゅうり: 胡瓜きゅうり (Hồ qua): Quả dưa chuột.

都会の生活は少し忙しいです。 不便 なことはあまりありません。

Dịch: Cuộc sống ở đô thị có chút bận rộn. Hầu như không có việc gì bất tiện cả.
A. ふべん (Đúng): 不便ふべん (Bất tiện): Sự không thuận tiện (Đứng sau phó từ "amari" ở dạng phủ định).
B. ふあん: 不安ふあん (Bất an): Sự lo lắng, không yên tâm.
C. びんぼう: 貧乏びんぼう (Bần phạp): Sự nghèo đói, túng thiếu.
D. ふくしゅう: 復習ふくしゅう (Phục tập): Sự ôn tập bài cũ.

卒業のお祝いに何をあげますか。この 指輪 はとてもきれいです。

Dịch: Bạn sẽ tặng gì làm quà mừng tốt nghiệp? Chiếc nhẫn này rất đẹp.
A. ゆびわ (Đúng): 指輪ゆびわ (Chỉ luân): Chiếc nhẫn (Món trang sức đeo ở ngón tay).
B. うでわ: 腕輪うでわ (Oản luân): Chiếc vòng tay.
C. はにわ: 埴輪はにわ (Thực luân): Hình nộm bằng đất nung thời cổ đại.
D. めがね: 眼鏡めがね (Nhãn kính): Chiếc kính mắt.

急行電車が遅れています。 注意 して放送を聞いてください。

Dịch: Tàu tốc hành đang bị trễ. Xin hãy chú ý lắng nghe thông báo phát thanh.
C. ちゅうい (Đúng): 注意ちゅうい (Chú ý): Sự tập trung, cẩn thận (Bổ nghĩa cho hành động nghe).
A. ようい: 用意ようい (Dụng ý): Sự chuẩn bị sẵn sàng.
B. ちゅうもん: 注文ちゅうもん (Chú văn): Sự đặt hàng, gọi món.
D. よてい: 予定よてい (Dự định): Kế hoạch sẽ làm.

この会場はとても広いです。 案内 の人が親切に助けてくれました。

Dịch: Hội trường này rất rộng. Người hướng dẫn đã giúp đỡ tôi rất tận tình.
B. あんない (Đúng): 案内あんない (Án nội): Sự hướng dẫn, chỉ dẫn.
A. あんぜん: 安全あんぜん (An toàn): Sự bảo đảm, không nguy hiểm.
C. あんしん: 安心あんしん (An tâm): Sự yên tâm.
D. いけん: 意見いけん (Ý kiến): Quan điểm cá nhân.

荷物がまだ届きません。 直接 電話して聞いてみます。

Dịch: Hành lý vẫn chưa đến. Tôi sẽ thử gọi điện trực tiếp để hỏi.
C. ちょくせつ (Đúng): 直接ちょくせつ (Trực tiếp): Thẳng tay, không thông qua trung gian.
A. しょうじき: 正直しょうじき (Chính trực): Sự thành thật.
B. とくべつ: 特別とくべつ (Đặc biệt): Khác biệt so với bình thường.
D. しんせつ: 親切しんせつ (Thân thiết): Sự tử tế, tốt bụng.

昨日はお祭りがありました。 見物 の人が大勢集まりました。

Dịch: Hôm qua đã có lễ hội. Rất đông người đi xem đã tập trung lại.
A. けんぶつ (Đúng): 見物けんぶつ (Kiến vật): Sự tham quan, xem (lễ hội, phong cảnh).
B. けいけん: 経験けいけん (Kinh nghiệm): Những gì đã trải qua.
C. けしき: 景色けしき (Cảnh sắc): Phong cảnh thiên nhiên.
D. けんがく: 見学けんがく (Kiến học): Tham quan để học hỏi thực tế.

部屋の掃除が終わりました。この 道具 を片付けてください。

Dịch: Việc dọn dẹp phòng đã xong. Hãy dọn dẹp các dụng cụ này đi.
B. どうぐ (Đúng): 道具どうぐ (Đạo cụ): Công cụ, dụng cụ (Dùng để dọn dẹp).
A. じょうず: 上手じょうず (Thượng thủ): Giỏi, khéo léo.
C. てがみ: 手紙てがみ (Thủ chỉ): Lá thư.
D. ばんごう: 番号ばんごう (Phiên hiệu): Số thứ tự.

健康のために野菜を食べます。 最近 は毎日運動もしています。

Dịch: Tôi ăn rau vì sức khỏe. Gần đây tôi cũng vận động mỗi ngày nữa.
C. さいきん (Đúng): 最近さいきん (Tối cận): Gần đây (Trạng từ chỉ thời gian).
A. さいご: 最後さいご (Tối hậu): Cuối cùng.
B. さいしょ: 最初さいしょ (Tối sơ): Đầu tiên.
D. さいじつ: 祭日さいじつ (Tế nhật): Ngày lễ hội.

外はとても寒いです。 厚い コートを着て出かけます。

Dịch: Bên ngoài rất lạnh. Tôi mặc một chiếc áo khoác dày rồi đi ra ngoài.
B. あつい (Đúng): あつい (Hậu): Dày (Độ dày của áo, sách).
A. おもい: おもい (Trọng): Nặng (Trọng lượng).
C. ふるい: ふるい (Cổ): Cũ kỹ.
D. くらい: くらい (Ám): Tối tăm.

会社まで一時間かかります。家で仕事をするほうが 効率 がいいです。

Dịch: Đi đến công ty mất một tiếng đồng hồ. Làm việc ở nhà thì hiệu suất sẽ tốt hơn.
A. こうりつ (Đúng): 効率こうりつ (Hiệu suất): Tỷ lệ giữa công việc làm được và thời gian/công sức bỏ ra.
B. こうぎょう: 工業こうぎょう (Công nghiệp): Ngành sản xuất công nghiệp.
C. こうさてん: 交差点こうさてん (Giao sai điểm): Ngã tư đường.
D. こうじ: 工事こうじ (Công sự): Việc xây dựng, công trình đang thi công.

公園をきれいにしました。 近所 の人がたくさん手伝ってくれました。

Dịch: Chúng tôi đã làm sạch công viên. Rất nhiều người hàng xóm đã đến giúp đỡ.
B. きんじょ (Đúng): 近所きんじょ (Cận sở): Những nhà hàng xóm, vùng lân cận.
A. こうしょ: 高所こうしょ (Cao sở): Nơi cao.
C. きんじょく: Không có nghĩa trong tiếng Nhật thông dụng.
D. きゅうじょ: 救助きゅうじょ (Cứu trợ): Việc cứu viện người trong tình trạng nguy hiểm.

兄はまだ独身です。今、いい 相手 を探しています。

Dịch: Anh trai tôi vẫn còn độc thân. Bây giờ, anh ấy đang tìm kiếm một đối tượng phù hợp.
A. あいて (Đúng): 相手あいて (Tương thủ): Đối phương, đối tượng (người kết hôn hoặc đối tác).
B. おもいで: 思い出おもいで (Tư xuất): Kỷ niệm.
C. おもいやり: 思いやりおもいやり: Sự quan tâm, cảm thông cho người khác.
D. あきらめ: 諦めあきらめ: Sự từ bỏ, cam chịu.

夜に駅の工事をします。この近くは少し 危険 です。

Dịch: Đêm nay sẽ có công trình tại nhà ga. Khu vực gần đây hơi nguy hiểm một chút.
B. きけん (Đúng): 危険きけん (Nguy hiểm): Tình trạng có khả năng gây hại.
A. けいけん: 経験けいけん (Kinh nghiệm): Những trải nghiệm đã có.
C. きげん: 期限きげん (Kỳ hạn): Thời hạn cuối cùng.
D. けんか: 喧嘩けんか (Huyên hoa): Sự cãi vã, đánh nhau.

物をたくさん捨てました。部屋がとても 清潔 になりました。

Dịch: Tôi đã vứt bỏ rất nhiều đồ đạc. Căn phòng đã trở nên rất sạch sẽ.
A. せいけつ (Đúng): 清潔せいけつ (Thanh khiết): Sự sạch sẽ, tinh khiết.
B. せいふく: 制服せいふく (Chế phục): Đồng phục.
C. せいじ: 政治せいじ (Chính trị): Các hoạt động chính trị.
D. せいかつ: 生活せいかつ (Sinh hoạt): Đời sống thường ngày.

この機械はとても便利です。服をすぐに 乾燥 させることができます。

Dịch: Chiếc máy này rất tiện lợi. Bạn có thể làm khô quần áo ngay lập tức.
C. かんそう (Đúng): 乾燥かんそう (Can táo): Sự làm khô, sấy khô.
A. かんしゃ: 感謝かんしゃ (Cảm tạ): Sự biết ơn.
B. かんけい: 関係かんけい (Quan hệ): Sự liên quan.
D. かんたん: 簡単かんたん (Giản đơn): Sự dễ dàng.

明日は村でお祭りがあります。とても にぎやかな 一日になります。

Dịch: Ngày mai trong làng có lễ hội. Đó sẽ là một ngày rất náo nhiệt.
B. にぎやか (Đúng): 賑やかにぎやか (Chẩn): Náo nhiệt, đông vui.
A. しずか: 静かしずか (Tĩnh): Yên tĩnh, lặng lẽ.
C. おだやか: 穏やかおだやか (Ổn): Ôn hòa, điềm đạm.
D. さやか: 鮮やかあざやか: Rõ ràng, sáng sủa.

外国の生活に慣れました。日本語がとても 上達 しました。

Dịch: Tôi đã quen với cuộc sống ở nước ngoài. Tiếng Nhật của tôi đã tiến bộ rất nhiều.
B. じょうたつ (Đúng): 上達じょうたつ (Thượng đạt): Sự tiến bộ, giỏi lên.
A. じょうだん: 冗談じょうだん (Nhũng đàm): Lời nói đùa.
C. しょうたい: 招待しょうたい (Chiêu đãi): Lời mời tham gia.
D. しょうてん: 商店しょうてん (Thương điếm): Cửa hàng bán lẻ.

カーテンの色を変えました。部屋の 雰囲気 が明るくなりました。

Dịch: Tôi đã thay đổi màu sắc của rèm cửa. Bầu không khí của căn phòng đã trở nên tươi sáng hơn.
A. ふんいき (Đúng): 雰囲気ふんいき (Phân vi khí): Bầu không khí (Cảm nhận về không gian).
B. ほうそう: 放送ほうそう (Phóng tống): Sự phát thanh, truyền hình.
C. きもち: 気持ちきもち (Khí trì): Cảm giác, tâm trạng con người.
D. けしき: 景色けしき (Cảnh sắc): Phong cảnh ngoài trời.

最近、雨が全然降りません。空気がとても 乾燥 しています。

Dịch: Dạo gần đây trời hoàn toàn không mưa. Không khí đang rất khô hanh.
A. かんそう (Đúng): 乾燥かんそう (Can táo): Sự khô hanh, thiếu độ ẩm.
B. かんけい: 関係かんけい (Quan hệ): Sự liên quan.
C. こしょう: 故障こしょう (Cố chướng): Sự hỏng hóc máy móc.
D. しっぱい: 失敗しっぱい (Thất bại): Việc làm sai, hỏng việc.

Liên quan đến việc đó, bạn có câu hỏi nào không?

Về văn hóa Nhật Bản, tôi muốn tìm hiểu thêm nữa.

Liên quan đến vấn đề này, xin hãy giải thích chi tiết.

Về cuốn sách mới của anh ấy, có rất nhiều bài đánh giá đã được viết.

Liên quan đến sự nóng lên toàn cầu, các cuộc thảo luận đang diễn ra trên toàn thế giới.

Về kết quả cuộc họp, tôi sẽ báo cáo qua email sau.

Liên quan đến sức khỏe, có một vài điểm cần lưu ý.

Về lịch trình sắp tới, tôi đang chờ liên lạc từ bạn.

Liên quan đến quyền riêng tư của anh ấy, chúng ta không nên nói quá nhiều.

Về bộ luật mới, ý kiến của người dân đang bị chia rẽ.

Liên quan đến dữ liệu này, xin hãy tiến hành phân tích.

Về phát ngôn của anh ấy, tôi cảm thấy hơi nghi ngờ một chút.

Liên quan đến tương lai công ty, giám đốc đã nói về tầm nhìn của mình.

Về vụ án đó, cảnh sát vẫn đang tiếp tục điều tra.

Liên quan đến vũ trụ, vẫn còn nhiều điều chưa được làm sáng tỏ.

Về tài năng của cô ấy, bất cứ ai cũng công nhận.

Liên quan đến tiến độ dự án, xin vui lòng báo cáo.

Về lịch sử khu vực này, bạn có thể tìm hiểu tại bảo tàng.

Liên quan đến thói quen ăn uống, tôi đã nhận được lời khuyên từ chuyên gia.

Về trận đấu ngày hôm qua, huấn luyện viên đã né tránh bình luận.

Về sự tiến hóa của AI, niềm hy vọng và nỗi bất an đang đan xen lẫn nhau.

Liên quan đến ngân sách, cần phải quyết định càng sớm càng tốt.

Về giáo dục con cái, cha mẹ luôn luôn trăn trở.

Liên quan đến quá khứ của anh ấy, tôi không biết một điều gì cả.

Về lời đồn đó, việc nó có phải sự thật hay không vẫn chưa rõ ràng.

Liên quan đến sản phẩm mới, chúng tôi đang nhận được rất nhiều yêu cầu giải đáp.

Về kinh tế Nhật Bản, các chuyên gia đang đưa ra cái nhìn lạc quan.

Liên quan đến đề xuất của anh ấy, tôi nghĩ là có giá trị để xem xét.

Về mối quan hệ giữa người với người, những nỗi lo âu là không bao giờ dứt.

Liên quan đến cách sử dụng phần mềm này, vui lòng tham khảo sách hướng dẫn.

Về vấn đề môi trường, mỗi người chúng ta đều nên suy nghĩ.

Liên quan đến hành động của anh ấy, tôi thật khó mà hiểu nổi.

Về việc đi du học, tôi đã thảo luận với bố mẹ.

Liên quan đến bộ phim đó, xin đừng tiết lộ nội dung trước (spoil).

Về tính an toàn, chúng tôi đã lặp lại các bài kiểm tra nhiều lần.

Liên quan đến tình trạng bệnh của anh ấy, bác sĩ đã né tránh giải thích chi tiết.

Về anime Nhật Bản, nó cực kỳ phổ biến ở nước ngoài.

Liên quan đến bản hợp đồng này, tôi đã nhờ luật sư xác nhận giúp.

Về đời tư của cô ấy, không nên hỏi chỉ vì tò mò.

Liên quan đến việc đối phó thiên tai, thành phố đã công bố kế hoạch mới.

Về giấc mơ tương lai, tôi đã trò chuyện tâm sự cùng bạn bè.

Liên quan đến công thức món ăn này, bạn có thể chỉ cho tôi được không?

Về sự thành công của anh ấy, rất nhiều người đang ghen tị.

Liên quan đến sự biến động giá cổ phiếu, các nhà phân tích đang giải thích.

Về chính trị của đất nước đó, tôi không rành lắm.

Liên quan đến mức độ hài lòng của khách hàng, chúng tôi đã thực hiện một cuộc khảo sát.

Về tranh của anh ấy, đánh giá từ phía các nhà phê bình là rất cao.

Liên quan đến phương châm của đội, các vận động viên đã đồng ý.

Về quyền sở hữu mảnh đất này, một cuộc tranh chấp đang xảy ra.

Liên quan đến tâm lý học, tôi đang học tại trường đại học.

Về việc giải nghệ của anh ấy, những người hâm mộ đang rất buồn bã.

Liên quan đến việc vận hành máy này, cần phải chú ý.

Về nghệ thuật truyền thống Nhật Bản, có những buổi công diễn dành cho người nước ngoài.

Liên quan đến tình hình kinh doanh của công ty, một buổi giải trình cho cổ đông đã được tổ chức.

Về sự vô tội của anh ấy, luật sư đã khẳng định một cách mạnh mẽ.

Liên quan đến du lịch vũ trụ, công nghệ đang tiến bộ nhanh chóng.

Về lý thuyết đó, một vài ý kiến phản bác đã được đưa ra.

Liên quan đến sức khỏe của thú cưng, người nuôi phải có trách nhiệm.

Về các tác phẩm của anh ấy, chúng có một thế giới quan rất độc đáo.

Liên quan đến sự nghiệp trong tương lai, tôi đã có buổi trao đổi với cấp trên.

Về nguyên nhân vụ tai nạn đó, hiện vẫn chưa được xác định.

Liên quan đến xu hướng thời trang, cô ấy lúc nào cũng rất am tường.

Về vấn đề thuế, tôi đã bắt đầu chuẩn bị cho việc quyết toán thuế.

Liên quan đến toàn cầu hóa, chúng ta nên học hỏi nhiều hơn nữa.

Về những công lao của anh ấy, bất cứ ai cũng dành sự kính trọng.

Liên quan đến lịch trình cuộc họp, hãy cùng điều chỉnh nhé.

Về chức năng của ứng dụng này, có điểm nào cần cải thiện không?

Liên quan đến đời tư của anh ấy, giới truyền thông đang làm rùm beng lên.

Về kỹ thuật di truyền, các vấn đề đạo đức đang được chỉ ra.

Liên quan đến danh tiếng của nhà hàng đó, bạn có nghe thấy gì không?

Về trí nhớ của anh ấy, dường như có những phần còn mơ hồ.

Liên quan đến thể thao, tôi thích cả xem lẫn chơi.

Về dự án này, anh ấy đã đóng một vai trò trung tâm.

Liên quan đến giọng hát của cô ấy, nó có sức mạnh làm say đắm người nghe.

Về phạm vi bài thi, giáo viên đã giải thích.

Liên quan đến mục đích cuộc đời, các nhà triết học đã nói rất nhiều điều khác nhau.

Về văn hóa của đất nước đó, tôi đã từng hiểu lầm.

Liên quan đến việc thăng chức của anh ấy, trong công ty đã rộ lên những tiếng vang đầy kinh ngạc.

Về vấn đề năng lượng, những giải pháp mới đang được yêu cầu.

Liên quan đến giá trị bức tranh này, tôi muốn nghe ý kiến của chuyên gia.

Về tính hài hước của anh ấy, tôi lúc nào cũng phải phì cười.

Liên quan đến việc nuôi dạy con cái, việc vợ chồng hợp tác là rất quan trọng.

Về luật giao thông, có ý kiến cho rằng nên thắt chặt nghiêm khắc hơn.

Liên quan đến lỗi (bug) của phần mềm đó, tôi đã báo cáo cho nhà phát triển.

Về tài năng của anh ấy, không có gì phải nghi ngờ cả.

Liên quan đến hoạt động tình nguyện, rất nhiều sinh viên đã tham gia.

Về tác dụng phụ của loại thuốc này, đã có lời giải thích từ bác sĩ.

Liên quan đến năng lực lãnh đạo của anh ấy, các thành viên trong đội đều tin tưởng.

Về tương lai của ngành nông nghiệp, những người trẻ đang bắt đầu những thử thách mới.

Liên quan đến những sai phạm của công ty đó, đã có lời tố cáo nội bộ.

Về quyết định của anh ấy, tôi ủng hộ.

Liên quan đến hạnh phúc, mỗi người đều có những giá trị quan riêng.

Về tình hình an ninh của khu vực này, tôi hơi lo lắng một chút.

Liên quan đến sở thích của anh ấy, câu chuyện dường như không bao giờ kết thúc.

Về sự tuyệt chủng của loài khủng long, có một vài giả thuyết được đưa ra.

Liên quan đến thiết kế, bạn có thể làm nó đơn giản hơn một chút được không?

Về bài diễn văn của anh ấy, thính giả đã bị xúc động.

Liên quan đến kế hoạch tái phát triển, một buổi giải trình cho cư dân sẽ được tổ chức.

Về việc đưa vào sử dụng hệ thống đó, tôi đã so sánh giữa ưu điểm và nhược điểm.

Liên quan đến nhân cách của anh ấy, không một ai nói lời không hay cả.

Bạn có thể cho tôi xin tài liệu liên quan đến việc đó được không?

Tôi đang đọc một cuốn sách về văn hóa Nhật Bản.

Tôi đã lập bản báo cáo liên quan đến vấn đề này.

Tôi đã đọc bài phê bình về cuốn tiểu thuyết mới của anh ấy.

Một hội nghị quốc tế về sự nóng lên toàn cầu đã được tổ chức.

Tôi sẽ gửi email về kết quả cuộc họp.

Cần chú ý đối với những thông tin liên quan đến sức khỏe.

Đây là thông báo về lịch trình trong thời gian tới.

Xin đừng đặt các câu hỏi liên quan đến quyền riêng tư của anh ấy.

Các cuộc thảo luận về bộ luật mới vẫn đang được tiếp tục.

Đã có kết quả phân tích liên quan đến dữ liệu này.

Một bài báo về phát ngôn của anh ấy đã xuất hiện trên mặt báo.

Đã có một thông báo quan trọng liên quan đến tương lai của công ty.

Đã tìm thấy bằng chứng mới liên quan đến vụ án đó.

Tôi đã xem một chương trình phim tài liệu về vũ trụ.

Lời đồn liên quan đến tài năng của cô ấy là sự thật.

Chúng tôi sẽ tổ chức buổi họp báo cáo về tiến độ dự án.

Tôi đã đi xem buổi triển lãm liên quan đến lịch sử của khu vực này.

Tôi đang tìm kiếm lời khuyên về thói quen ăn uống.

Bình luận của huấn luyện viên về trận đấu ngày hôm qua đã được đưa tin.

Nghiên cứu liên quan đến sự tiến hóa của AI đang tiến triển từng ngày.

Một quyết định về ngân sách đã được đưa ra.

Nỗi lo âu liên quan đến giáo dục con cái là không bao giờ dứt.

Sự thật về quá khứ của anh ấy không ai biết rõ.

Không có thông tin xác thực nào liên quan đến lời đồn đó.

Quầy giải đáp thắc mắc về sản phẩm mới là ở đây.

Tôi đã đọc bản báo cáo liên quan đến kinh tế Nhật Bản.

Hãy cùng tổ chức một buổi họp xem xét về đề xuất của anh ấy.

Những cuốn sách về mối quan hệ giữa người với người đang bán rất chạy.

Đây là bản hướng dẫn về cách sử dụng phần mềm này.

Cần phải nâng cao ý thức liên quan đến vấn đề môi trường.

Tôi không hiểu được động cơ đằng sau hành động của anh ấy.

Thủ tục liên quan đến việc đi du học thật là phức tạp.

Đánh giá về bộ phim đó là rất cao.

Nó đáp ứng các tiêu chuẩn liên quan đến tính an toàn.

Không có thông báo chính thức nào về tình trạng bệnh của anh ấy.

Một sự kiện về anime Nhật Bản sẽ được tổ chức.

Tôi muốn xác nhận chi tiết liên quan đến bản hợp đồng này.

Việc đưa tin về đời tư của cô ấy đã đi quá giới hạn.

Một quy định mới về đối phó thiên tai đã được thực thi.

Tôi đã viết một bài văn về ước mơ tương lai.

Có một công thức bí mật về món ăn này.

Câu chuyện về thành công của anh ấy đã truyền dũng khí cho nhiều người.

Việc dự báo liên quan đến biến động giá cổ phiếu là rất khó.

Tôi kiểm tra tin tức về chính trị của đất nước đó mỗi ngày.

Chúng tôi đã công bố kết quả khảo sát về mức độ hài lòng của khách hàng.

Dự kiến một buổi triển lãm về tranh của anh ấy sẽ được tổ chức.

Một cuộc họp về phương châm của đội đã diễn ra.

Phiên tòa liên quan đến quyền sở hữu mảnh đất này đã bắt đầu.

Tôi đang viết một bài luận văn về tâm lý học.

Một buổi họp báo về việc giải nghệ của anh ấy đã được tổ chức.

Tôi sẽ giải thích các điểm cần lưu ý về việc vận hành máy này.

Tôi muốn đào sâu kiến thức về nghệ thuật truyền thống Nhật Bản.

Đã có báo cáo liên quan đến tình hình kinh doanh của công ty.

Tôi đã nộp bằng chứng về sự vô tội của anh ấy.

Các mảng kinh doanh liên quan đến du lịch vũ trụ đang thu hút sự chú ý.

Không có chỗ cho sự phản bác liên quan đến lý thuyết đó.

Tôi đã tham gia buổi tư vấn về sức khỏe của thú cưng.

Một tập phê bình về các tác phẩm của anh ấy đã được xuất bản.

Tôi đang lập kế hoạch cho sự nghiệp tương lai.

Cuộc điều tra về nguyên nhân vụ tai nạn đó đang được tiến hành.

Tôi đang viết blog về thời trang.

Hãy thảo luận với kế toán thuế về các vấn đề liên quan đến thuế.

Có rất nhiều thách thức khác nhau liên quan đến toàn cầu hóa.

Những ghi chép về công lao của anh ấy có lẽ sẽ được lưu truyền cho hậu thế.

Tôi đã gửi email liên quan đến lịch trình cuộc họp.

Đây là thông tin cập nhật liên quan đến các chức năng của ứng dụng này.

Những lời đồn đoán về đời tư của anh ấy đang lan truyền khắp nơi.

Cần có những quy định đạo đức liên quan đến kỹ thuật di truyền.

Hãy thử tra cứu các đánh giá (review) về nhà hàng đó xem sao.

Lời chứng về trí nhớ của anh ấy không thể tin cậy được.

Đây là trang web bao quát mọi tin tức về thể thao.

Sự cống hiến của anh ấy cho dự án này là rất lớn.

Những lời tán dương về giọng hát của cô ấy vẫn không ngớt vang lên.

Bạn không có câu hỏi nào về phạm vi bài thi chứ?

Chìm đắm trong những suy ngẫm sâu sắc về mục đích của cuộc đời.

Sự hiểu biết về văn hóa của đất nước đó đã được đào sâu hơn.

Quyết định nhân sự liên quan đến việc thăng chức của anh ấy đã được công bố.

Một hội nghị chuyên đề về vấn đề năng lượng sẽ được tổ chức.

Có giấy giám định liên quan đến bức tranh này không?

Có rất nhiều giai thoại liên quan đến tính hài hước của anh ấy.

Hệ thống hỗ trợ liên quan đến nuôi dạy con cái đã trở nên đầy đủ hơn.

Một dự thảo sửa đổi về luật giao thông đã được trình lên.

Tôi đã gửi phản hồi liên quan đến phần mềm đó.

Không có một tiếng nói nghi ngờ nào về tài năng của anh ấy.

Thông báo tuyển dụng liên quan đến hoạt động tình nguyện đã được niêm yết.

Hãy đọc kỹ tờ hướng dẫn lưu ý về tác dụng phụ của thuốc này.

Đánh giá về năng lực lãnh đạo của anh ấy là rất cao.

Một kỹ thuật mới liên quan đến nông nghiệp đã được phát triển.

Đã tìm thấy bằng chứng về sự gian lận liên quan đến công ty đó.

Tôi sẽ giải thích bối cảnh liên quan đến quyết định của anh ấy.

Các nghiên cứu về hạnh phúc đang được tiến hành.

Thông tin an ninh về khu vực này có thể được xác nhận tại đồn cảnh sát.

Câu chuyện liên quan đến sở thích của anh ấy rất thú vị.

Một giả thuyết có sức thuyết phục về sự tuyệt chủng của khủng long đã được đề xuất.

Hãy cho tôi biết những điểm thay đổi liên quan đến thiết kế.

Một bài báo về bài diễn văn của anh ấy đã được đăng tải.

Thông tin chi tiết liên quan đến kế hoạch tái phát triển đã được công khai.

Tôi sẽ giới thiệu các trường hợp thực tế về việc đưa hệ thống đó vào sử dụng.

Tôi nghe thấy những tiếng tăm tuyệt vời liên quan đến nhân cách của anh ấy.

Anh ấy đã tham gia vào việc khởi động dự án đó và đóng một vai trò trung tâm.

Liên quan đến vụ án tham nhũng, nhiều chính trị gia đã từ chức.

Khi tham gia vào phát triển khu vực, việc đối thoại với cư dân là không thể thiếu.

Cô ấy đã tham gia vào lĩnh vực giáo dục trẻ em trong nhiều năm qua.

Liên quan đến việc điều tra vụ tai nạn đó, những sự thật mới đã được làm sáng tỏ.

Anh ấy tham gia vào giao lưu quốc tế và đang đi khắp nơi trên thế giới.

Liên quan đến vấn đề này, chúng ta nên giữ vững lập trường trung lập.

Tham gia vào việc tái cơ cấu kinh doanh của công ty, anh ấy đã được mời với tư cách là chuyên gia.

Tham gia vào các hoạt động tình nguyện, tôi đã học được rất nhiều điều.

Nghe nói hồi trẻ anh ta từng tham gia vào các phong trào sinh viên.

Liên quan đến phiên tòa đó, anh ấy đã đưa ra lời khai quan trọng.

Anh ấy tham gia vào quy hoạch đô thị và đã để lại nhiều thành tựu lớn.

Cuộc đời tôi đã thay đổi kể từ khi tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường.

Ông tôi từng tham gia biên soạn lịch sử của thị trấn nên thường kể cho tôi nghe chuyện ngày xưa.

Anh ấy tham gia vào quá trình sản xuất bộ phim đó và đảm nhận phần kịch bản.

Liên quan đến những rắc rối lần này, chúng tôi vô cùng xin lỗi vì đã gây ra phiền hà lớn cho quý vị.

Anh ấy tham gia điều hành tổ chức phi chính phủ (NPO) và đang đóng góp cho xã hội.

Khi tham gia vào nghiên cứu này, tôi đã hợp tác với nhiều nhà nghiên cứu khác.

Tham gia vào việc kế thừa ngành thủ công truyền thống, các bạn trẻ đang hoạt động rất tích cực.

Nghe nói ngày xưa anh ta từng dính líu đến những việc không hay ho gì.

Khi tham gia phát triển hệ thống lần này, năng lực kỹ thuật của anh ấy là không thể thiếu.

Cô ấy làm việc trong ngành thời trang với vai trò là một người thu mua (buyer).

Khi tham gia thành lập tổ chức đó, đã có rất nhiều khó khăn xảy ra.

Anh ấy là một luật sư hoạt động trên toàn thế giới liên quan đến các vấn đề nhân quyền.

Liên quan đến việc sáp nhập lần này, sự bất an đang lan rộng trong đội ngũ nhân viên.

Anh ấy tham gia vào công tác phúc lợi tính đến nay đã được 10 năm.

Vì dính líu đến vụ bê bối đó, danh tiếng của anh ta đã bị hủy hoại hoàn toàn.

Tôi đã tham gia vào việc lên kế hoạch cho sự kiện đó và đảm nhận phần truyền thông.

Anh ấy tham gia vào lĩnh vực y tế và đang phát triển các công nghệ mới.

Người đó có vẻ như có dính líu đến tội phạm.

Liên quan đến việc vực dậy khu vực này, nhiều ý tưởng khác nhau đã được đưa ra.

Anh ấy tham gia điều hành lễ hội âm nhạc và đang quản lý các tình nguyện viên.

Chị gái tôi làm việc trong ngành xuất bản với tư cách là một biên tập viên.

Liên quan đến cuộc tranh luận đó, anh ta đã né tránh việc đưa ra bình luận.

Tôi tham gia vào việc thúc đẩy thể thao và đang dạy bóng đá cho trẻ em.

Anh ấy tham gia vào việc phát triển trí tuệ nhân tạo và đang thực hiện các nghiên cứu tiên tiến nhất.

Liên quan đến vụ gian lận kế toán của doanh nghiệp đó, trách nhiệm của công ty kiểm toán cũng đang bị truy cứu.

Anh ấy đã tham gia vào việc phát triển vũ trụ và đảm nhận việc thiết kế tên lửa.

Cô ấy đang tham gia hỗ trợ người tị nạn và đang hoạt động tại thực địa.

Liên quan đến việc ban hành quy định này, ý kiến của người dân đã được phản ánh vào đó.

Anh ấy tham gia vào ngành nông nghiệp và đang sản xuất rau hữu cơ.

Liên quan đến vụ án đó, anh ta đã đưa ra chứng cứ ngoại phạm.

Tôi có rất nhiều kỷ niệm kể từ khi tham gia vào việc thành lập ngôi trường này.

Anh ấy hoạt động trong lĩnh vực kịch nghệ và đang làm đạo diễn sân khấu.

Liên quan đến việc sửa đổi luật lần này, nhiều chuyên gia đã đưa ra ý kiến.

Anh ấy nổi danh nhờ việc tham gia vào việc giám định các tác phẩm nghệ thuật.

Tôi tham gia vào công việc marketing và đang hoạch định chiến lược quảng bá sản phẩm.

Do dính líu đến sự sụp đổ của ngân hàng đó, anh ta đã phải chịu một khoản lỗ lớn.

Cô ấy tham gia bảo vệ động vật và đang phụ giúp điều hành một cơ sở cứu hộ.

Nhiều máu xương đã đổ xuống liên quan đến việc giành độc lập của đất nước đó.

Anh ấy hoạt động trong thế giới thiết kế và đang tạo ra nhiều tác phẩm độc đáo.

Khi tham gia khai quật di tích này, đã có một phát hiện lịch sử lớn.

Tôi tham gia vào hoạt động tuyển dụng của công ty và đã phỏng vấn rất nhiều sinh viên.

Anh ấy hoạt động trong ngành tài chính và đang gặt hái thành công với tư cách là một nhà phân tích.

Nghi vấn thông đồng đấu thầu đã nảy sinh liên quan đến việc xây dựng cơ sở đó.

Cô ấy hoạt động trong lĩnh vực báo chí và đang không ngừng theo đuổi sự thật.

Tôi tham gia vào việc xây dựng cộng đồng của thị trấn này và đang lên kế hoạch cho các sự kiện.

Anh ấy hoạt động trong ngành IT và đã khởi động một dịch vụ mới.

Liên quan đến việc thu hồi sản phẩm đó, công ty đã tổ chức một buổi họp báo xin lỗi.

Cô ấy tham gia nghiên cứu về văn hóa ẩm thực và đang đi du lịch khắp thế giới.

Tôi tham gia điều hành tổ chức này và đang phụ trách phần kế toán.

Anh ấy đã bày tỏ mong muốn làm việc vì nhân dân khi tham gia vào giới chính trị.

Dính líu đến cuộc chiến đó, anh ta đã phải chịu một vết thương lòng sâu sắc.

Cô ấy tham gia vào công việc tư vấn tâm lý và đang chăm sóc tinh thần cho mọi người.

Tôi đã tham gia vào việc dịch thuật phần mềm này và thực hiện công việc địa phương hóa.

Anh ấy tham gia vào lĩnh vực năng lượng tái tạo và đang đẩy mạnh nghiên cứu phát triển.

Tham gia vào buổi triển lãm lần này, anh ấy đã phụ trách việc tuyển chọn các tác phẩm.

Liên quan đến âm mưu đó, anh ta đã bị lợi dụng mà không hề hay biết.

Cô ấy làm việc trong ngành du lịch với tư cách là một hướng dẫn viên.

Tôi đã tham gia vào việc thu âm album này và đảm nhận phần hòa âm (mixing).

Anh ấy hoạt động trong ngành logistics và đã xây dựng được một hệ thống vận chuyển hiệu quả.

Một vấn đề pháp lý đã nảy sinh liên quan đến bản hợp đồng đó.

Cô ấy tham gia vào ngành may mặc và đã thành công rực rỡ với tư cách là nhà thiết kế.

Tôi đã gặp gỡ nhiều bạn trẻ tài năng khi tham gia vào ban giám khảo của cuộc thi này.

Anh ấy tham gia vào lâm nghiệp và đang hướng tới quản lý rừng bền vững.

Do dính líu đến cuộc tranh chấp (băng đảng) đó, anh ta đã mất mạng.

Cô ấy làm việc trong ngành làm đẹp với tư cách là một kỹ thuật viên chăm sóc da (esthetician).

Tôi đã tham gia vào việc xây dựng website này và đảm nhận phần thiết kế.

Anh ấy hoạt động trong ngành bất động sản và đã thực hiện thành công nhiều vụ giao dịch.

Vì tham gia vào cuộc biểu tình đó, anh ta đã bị cảnh sát bắt giữ.

Cô ấy tham gia vào công tác điều dưỡng và đang hỗ trợ đời sống cho người cao tuổi.

Tôi đã tham gia viết bài luận văn nghiên cứu này và thực hiện phần phân tích dữ liệu.

Anh ấy hoạt động trong ngành bảo hiểm và là một chuyên gia về quản trị rủi ro.

Vì dính líu đến việc che giấu vụ tai nạn đó, anh ta đã bị công ty sa thải.

Cô ấy hoạt động trong ngành dịch vụ cưới hỏi và đang làm người lên kế hoạch tiệc cưới.

Tôi đã tham gia vào quá trình phát triển trò chơi này và viết kịch bản.

Anh ấy hoạt động trong ngành quảng cáo và đã tạo ra vô số phim quảng cáo ăn khách.

Liên quan đến vụ án lừa đảo đó, anh ta đã bị thẩm vấn với tư cách là người có liên quan.

Cô ấy tham gia vào công tác mầm non và đang dõi theo sự trưởng thành của các em nhỏ.

Tôi đã tham gia vào thiết kế cây cầu này và đảm nhận phần tính toán kết cấu.

Anh ấy tham gia vào ngành ngư nghiệp và đang cung cấp những hải sản phong phú từ biển cả.

Do dính líu đến cuộc tranh giành bè phái đó, anh ta đã mất đi vị trí quan trọng.

Cô ấy tham gia vào giáo dục âm nhạc và đang dạy đàn piano.

Tôi đã tham gia biên soạn cuốn từ điển này và tra cứu định nghĩa các từ ngữ.

Anh ấy tham gia vào ngành kinh doanh ăn uống và đã mở một nhà hàng mới.

Liên quan đến vụ bắt cóc đó, đã có yêu cầu về tiền chuộc.

Cô ấy làm việc trong ngành hàng không với tư cách là một tiếp viên hàng không.

Tôi đã tham gia vào việc sản xuất phụ đề cho bộ phim này và thực hiện công việc dịch thuật.

Anh ấy làm trong lĩnh vực tư vấn và đang hỗ trợ các doanh nghiệp giải quyết vấn đề.

Liên quan đến cuộc nội chiến đó, tổ chức đang đứng trước nguy cơ bị chia rẽ.

Đó là một vấn đề trọng đại ảnh hưởng đến mạng người.

Xin vui lòng không đặt các câu hỏi liên quan đến quyền riêng tư.

Đây là một sự kiện trọng đại liên quan đến uy tín của quốc gia.

Đây là một lựa chọn quan trọng ảnh hưởng đến tương lai của anh ấy.

Chúng tôi đang đối mặt với cuộc khủng hoảng ảnh hưởng đến sự sống còn của công ty.

Đây là một vụ kiện liên quan đến danh dự cá nhân.

Vì là việc liên quan đến sức khỏe nên không thể xem thường được.

Những thông tin liên quan đến sự an toàn của trẻ em cần được chia sẻ ngay lập tức.

Đây là một vấn đề tuyệt mật liên quan đến an ninh quốc gia.

Đây là một trận đấu quan trọng ảnh hưởng đến thành tích của toàn đội.

Anh ấy đang muốn tìm một công việc liên quan đến giáo dục.

Một vụ bê bối ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp đã bị phanh phui.

Tôi đang tham gia các hoạt động liên quan đến bảo vệ môi trường.

Đây là một điểm quan trọng ảnh hưởng đến kết quả đỗ hay trượt của kỳ thi.

Anh ấy đang hỗ trợ một tổ chức liên quan đến bảo vệ nhân quyền.

Một dự luật liên quan đến đời sống của tất cả mọi người đã được thông qua.

Vì đây là vấn đề ảnh hưởng đến sự tin cậy của công ty nên chúng tôi sẽ ứng phó nhanh chóng.

Anh ấy được kính trọng với tư cách là một bác sĩ làm công tác y tế địa phương.

Tôi đang chú ý đến những tin tức liên quan đến an toàn thực phẩm.

Đây là một buổi thuyết trình quan trọng ảnh hưởng đến việc thăng chức.

Anh ấy đang thực hiện các nghiên cứu liên quan đến quan hệ quốc tế.

Các điều luật liên quan đến bản quyền rất phức tạp.

Vì đó là việc ảnh hưởng đến niềm tin của tôi nên tôi không thể nhượng bộ.

Tôi muốn tránh những rắc rối liên quan đến tiền bạc.

Anh ấy có kiến thức rộng về lĩnh vực CNTT.

Các vấn đề môi trường ảnh hưởng đến thế hệ mai sau là rất nghiêm trọng.

Cô ấy đang phát huy tài năng trong các lĩnh vực liên quan đến nghệ thuật.

Đây là một điều khoản ảnh hưởng đến cốt lõi của hợp đồng.

Anh ấy đang dẫn dắt các dự án liên quan đến phát triển đô thị.

Tôi phải đưa ra một quyết định ảnh hưởng đến cuộc đời của rất nhiều người.

Tôi muốn làm một công việc liên quan đến thể thao.

Đây là một pha bóng mang tính quyết định ảnh hưởng đến thắng bại của trận đấu.

Anh ấy đang ở nước ngoài vì một nhiệm vụ liên quan đến ngoại giao.

Các vấn đề đạo đức liên quan đến thao tác gen đang được thảo luận.

Đó là một hành vi không thể dung thứ ảnh hưởng đến nhân phẩm cá nhân.

Anh ấy là một chuyên gia về các vấn đề pháp luật.

Chìa khóa ảnh hưởng đến sự thành công của dự án chính là tinh thần đồng đội.

Cô ấy đang thu hút sự chú ý bằng một blog liên quan đến thời trang.

Đây là một cơ hội lớn ảnh hưởng đến sự nghiệp của tôi.

Anh ấy đang thực hiện việc truy quét các loại tội phạm liên quan đến tài chính.

Chúng ta nên đối mặt thế nào với những thách thức ảnh hưởng đến toàn nhân loại?

Sở thích của anh ấy là sưu tầm các loại sách vở liên quan đến lịch sử.

Đây là một nỗ lực quan trọng liên quan đến việc kế thừa văn hóa truyền thống.

Anh ấy đang soạn thảo các chính sách liên quan đến khoa học công nghệ.

Vì đó là việc ảnh hưởng đến an toàn của người dân nên xin hãy ứng phó ngay lập tức.

Anh ấy đã thành lập một pháp nhân NPO liên quan đến phúc lợi.

Đây là một lỗi cơ bản ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

Cô ấy đang tham gia các hoạt động tình nguyện liên quan đến âm nhạc.

Đây là một đề án cải cách ảnh hưởng đến tương lai của tổ chức.

Anh ấy đã kể về một giấc mơ hùng vĩ liên quan đến vũ trụ.

Đó là một vấn đề ảnh hưởng đến tự do cá nhân.

Anh ấy đã bắt đầu một mảng kinh doanh mới liên quan đến nông nghiệp.

Đây là một sự kiện quan trọng ảnh hưởng đến sự gắn kết gia đình.

Cô ấy đã làm công việc liên quan đến xuất bản trong nhiều năm qua.

Đây là một dự thảo ngân sách quan trọng ảnh hưởng đến tài chính quốc gia.

Với tư cách là một người làm báo, anh ấy có nghĩa vụ phải đưa tin sự thật.

Đây là một chủ đề nhạy cảm ảnh hưởng đến cảm xúc con người.

Anh ấy đang làm tư vấn liên quan đến thiết kế.

Đây là một bí mật tối cao ảnh hưởng đến việc quản trị công ty.

Cô ấy có nhiều bằng cấp khác nhau liên quan đến giáo dục.

Đây là kế hoạch xây dựng cơ sở hạ tầng ảnh hưởng đến đời sống của người dân.

Anh ấy thường xuyên đọc các loại sách liên quan đến thế giới tâm linh.

Điều đó ảnh hưởng đến lòng tự trọng của tôi. Tôi tuyệt đối không thể thua.

Cô ấy đang hoạt động tích cực với tư cách là phiên dịch viên liên quan đến y tế.

Việc này có khả năng gây ra những thay đổi lớn ảnh hưởng đến hệ sinh thái.

Anh ấy đang đảm nhận các cuộc đàm phán liên quan đến thương mại.

Đó là một phán đoán tại hiện trường ảnh hưởng đến sự sống chết của con người.

Cô ấy đang nhắm tới những công việc liên quan đến hợp tác quốc tế.

Vì đây là dữ liệu liên quan đến thông tin khách hàng nên xin hãy quản lý nghiêm ngặt.

Anh ấy rất am hiểu các quy định pháp luật liên quan đến kiến trúc.

Đó là một sự lựa chọn ảnh hưởng đến tương lai của chúng ta.

Cô ấy cảm nhận được ý nghĩa trong công việc liên quan đến sự trưởng thành của trẻ em.

Đây là một vấn đề liên quan đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

Anh ấy đang tham gia vào hội đồng thẩm định liên quan đến chính sách năng lượng.

Đó là một vụ việc ảnh hưởng đến danh tiếng của nhà trường.

Cô ấy đang làm một công việc sáng tạo liên quan đến quảng cáo.

Đây là hoạt động tuần tra liên quan đến sự an toàn của khu vực.

Anh ấy đang đưa ra những lời khuyên với tư cách là chuyên gia liên quan đến phòng chống thiên tai.

Việc đó đã phát triển thành một vấn đề ngoại giao ảnh hưởng đến phẩm cách của quốc gia.

Cô ấy rất nhạy bén với những xu hướng mới nhất liên quan đến làm đẹp.

Đây là một cuộc hội đàm quan trọng ảnh hưởng đến quan hệ hai nước trong tương lai.

Anh ấy đã nhận bằng tiến sĩ về các nghiên cứu liên quan đến ngôn ngữ.

Đó là một chấn thương nặng ảnh hưởng đến sự nghiệp của vận động viên.

Cô ấy đang đảm nhận vai trò điều phối viên liên quan đến các hoạt động tình nguyện.

Đây là một tình huống nghiêm trọng ảnh hưởng đến hình ảnh thương hiệu của công ty.

Anh ấy đang điều hành một công ty tư vấn liên quan đến an ninh mạng.

Đó là một thách thức tầm quốc gia liên quan đến tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực.

Cô ấy đang làm việc trong ngành liên quan đến giải trí.

Vì đây là câu chuyện liên quan đến tài sản cá nhân nên tôi muốn tiến hành thận trọng.

Anh ấy đang thực hiện các hoạt động tuyên truyền nâng cao nhận thức liên quan đến an toàn giao thông.

Vì đó là một phán quyết ảnh hưởng đến tính công bằng của đại hội nên đã gây ra nhiều tranh cãi.

Cô ấy đang đọc và giải mã những cuốn sách hóc búa liên quan đến triết học.

Đây là cuộc bầu cử người đứng đầu đảng, có ảnh hưởng đến sự tồn vong của đảng.

Anh ấy là luật sư chuyên về các vụ kiện tụng liên quan đến sở hữu trí tuệ.

Việc đó đã bị chỉ trích là sự can thiệp chính trị ảnh hưởng đến tính độc lập của tư pháp.

Cô ấy đang lên các kế hoạch liên quan đến du lịch.

Đây là một đạo luật mới liên quan đến bảo vệ thông tin cá nhân.

Anh ấy đang quay một bộ phim tài liệu liên quan đến sinh vật biển.

Đó là một cuộc cách mạng ảnh hưởng đến lối sống của tất cả chúng ta.

Anh ấy đã không bỏ qua những sai phạm liên quan đến kế toán.

Đã có chỉ thị rằng hãy nộp tài liệu này trước ngày mai.

Mệnh lệnh từ trưởng phòng ban xuống rằng hãy đến phòng ngay lập tức.

Tôi đã nhận được lời nhờ vả từ anh ấy rằng muốn mượn một chút thời gian.

Tôi đã bày tỏ với cô ấy tâm ý rằng muốn kết hôn.

Tôi đã nhận được lời khuyên từ bác sĩ rằng hãy nghỉ ngơi tĩnh dưỡng một thời gian.

Tôi đã nhận được lời động viên từ thầy giáo rằng hãy tự tin hơn nữa.

Đang có những phàn nàn từ người dân về vấn đề tiếng ồn.

Đã có đề xuất từ các chuyên gia rằng nên xem xét lại kế hoạch.

Cô ấy đang ấp ủ ước mơ muốn đi du học.

Giám đốc đã đưa ra lời huấn thị rằng toàn thể nhân viên hãy đồng lòng nhất trí.

Đã có liên lạc xin lỗi từ anh ấy rằng không thể tham gia buổi tiệc.

Một tin nhắn chúc mừng sinh nhật đã được gửi đến từ người bạn.

Anh ấy đã lao đến với tâm niệm duy nhất là muốn cứu tôi.

Nỗi nhớ mong muốn được gặp anh ấy trong lòng cô ấy ngày càng mãnh liệt.

Nguyện vọng muốn làm cho dự án thành công của mọi người đều giống nhau.

Cô ấy đã lên Tokyo với niềm hy vọng trở thành diễn viên.

Anh ấy đã thể hiện một sự chấp niệm rằng tuyệt đối không muốn thua.

Tôi có ý chí muốn thay đổi công ty này.

Anh ấy đã khẩn cầu rằng muốn có thêm một cơ hội nữa.

Chúng tôi đã nhận được những lời cảm ơn từ khách hàng.

Anh ấy đã lao ra phía trước theo bản năng muốn bảo vệ cô ấy.

Cô ấy đã tiếp tục nỗ lực với tâm niệm duy nhất là muốn anh ấy để ý đến mình.

Tôi đang sục sôi tinh thần cạnh tranh muốn thắng được anh ấy.

Bức tranh này chứa đựng tâm tình của tác giả là cầu nguyện cho hòa bình.

Anh ấy có tinh thần trách nhiệm cao là sẽ làm đến cùng.

Anh ấy đã nhìn về phía này với vẻ mặt như muốn nói điều gì đó.

Bên trong căn phòng có vẻ như không có một bóng người.

Từ sâu trong rừng, tôi cảm nhận được dấu vết của một con thú.

Trên khuôn mặt anh ấy hiện rõ vẻ biểu cảm như đã từ bỏ tất cả.

Trong nhà có những dấu vết cho thấy ai đó đã đột nhập.

Giọng nói của anh ấy mang âm hưởng rõ rệt của sự dao động.

Hội trường bao trùm một bầu không khí náo nhiệt đến kỳ lạ.

Cô ấy đã nhìn tôi bằng ánh mắt như thể đang dò xét.

Bức thư này chứa đựng sắc thái như đang cầu xin sự giúp đỡ.

Dáng vẻ của anh ấy mang phong thái hệt như một võ sĩ.

Vụ án này không thể rũ bỏ được ấn tượng rằng có uẩn khúc gì đó đằng sau.

Anh ấy đã để lộ cử chỉ như không mấy hứng thú.

Bức họa này có cái hay là biểu cảm sẽ thay đổi tùy theo góc nhìn.

Đằng sau lời nói của anh ấy ẩn chứa cái gai của sự mỉa mai.

Thị trấn này bao trùm trong một sự tĩnh lặng như thể thời gian đã ngừng trôi.

Cuộc hành trình mang tên cuộc đời này vẫn chỉ mới bắt đầu.

Thứ được gọi là thời gian được trao cho tất cả mọi người một cách bình đẳng.

Tôi muốn tiếp tục trân trọng món quà quý giá mang tên tình bạn này.

Anh ấy kết nối với mọi người trên thế giới thông qua ngôn ngữ chung mang tên âm nhạc.

Câu trả lời bằng sự im lặng đã nói lên tất cả nỗi lòng của anh ấy.

Hai người đã hòa giải với nhau dưới hình thức là một cái bắt tay.

Anh ấy đã chịu trách nhiệm của bản thân bằng kết cục là cái chết.

Đón nhận cột mốc mang tên tốt nghiệp, tôi sẽ tiến thêm một bước đi mới.

Chẳng có sở thích nào đáng kể, tôi đang trải qua những ngày tháng tẻ nhạt.

Vấn đề này không có một giải pháp mang tính quyết định nào cụ thể.

Con người như anh ấy thật sự rất sâu sắc.

Có lẽ sự tồn tại của tôi đang trở thành gánh nặng của anh ấy.

Bất kể quán cà phê nào có trong thị trấn này, tôi đều đã ghé qua hết.

Nghe nói bất kể cuốn sách nào anh ấy có, đều đã đọc hết sạch rồi.

Ngày hôm nay, có lẽ tôi sẽ chẳng thể nào quên suốt cả cuộc đời.

Chẳng có lý do gì cụ thể, nhưng chẳng hiểu sao tôi không thể tin tưởng anh ta.

Tôi không thể không cảm thấy một sự tất yếu mang tên là ngẫu nhiên.

Anh ta đang đắm chìm trong sự tự mãn cá nhân dưới danh nghĩa tình nguyện.

Chính vì có nền tảng mang tên nỗ lực, tài năng mới có thể nở hoa.

Gia vị mang tên nước mắt làm cho cuộc đời thêm phần đậm đà.

Anh ấy đang tận hưởng trò chơi mang tên là công việc.

Tài sản mang tên kinh nghiệm thì không ai có thể cướp mất được.

Anh ấy đang tự mình dựng lên bức tường mang tên cô độc.

Nếu không mở cánh cửa mang tên thử thách, bạn sẽ không thể thấy những cảnh đẹp mới.

Tôi đã học được rất nhiều điều từ trải nghiệm mang tên thất bại.

Anh ấy luôn tiến về phía trước bằng động cơ mang tên sự hiếu kỳ.

Cô ấy đang tự bảo vệ mình bằng lớp giáp mang tên sự dịu dàng.

Vì có bến đỗ mang tên gia đình, tôi mới có thể yên tâm ra khơi.

Anh ấy vẫn đang tiếp tục thắp sáng ngọn lửa mang tên đam mê.

Ánh sáng mang tên hy vọng sẽ soi sáng bóng đêm.

Anh ấy sử dụng một cách khéo léo công cụ mang tên ngôn từ.

Tôi vẫn chưa thể thoát ra khỏi mê cung mang cái tên là ký ức.

Anh ta đang bị trói buộc bởi xiềng xích mang tên lòng tự trọng.

Chiếc la bàn mang tên ước mơ sẽ chỉ lối cho chúng ta con đường nên đi.

Anh ta đang che giấu khuôn mặt thật của mình dưới lớp mặt nạ mang tên nụ cười.

Mọi cánh cửa sổ trong phòng anh ấy đều được mở toang.

Toàn bộ bát đĩa trên kệ đều đã bị vỡ sạch do trận động đất.

Tất cả mọi loài hoa trong công viên đều đang nở rộ.

Tôi muốn mặc thử tất cả quần áo đang được bày biện trong cửa hàng.

Chính xác là ngay hôm nay, tôi định bày tỏ nỗi lòng với cô ấy.

Một người hoàn hảo, không thể tìm ra một khuyết điểm nào đáng kể.

Không có món tủ nào đặc sắc, nhưng các món cơ bản tôi đều làm được.

Chẳng có mục tiêu gì cụ thể, cứ thế chỉ có thời gian là trôi đi.

Thứ tình cảm mang tên tình yêu, tôi vẫn còn chưa hiểu rõ.

Anh ấy lưu giữ vẻ đẹp của thế giới thông qua nhiếp ảnh.

Anh ấy tận hưởng việc thể hiện bản thân qua thời trang.

Con quái vật mang tên lời đồn thì nằm ngoài tầm kiểm soát của con người.

Anh ấy đang chiến đấu với áp lực đè nặng mang tên truyền thống.

Nghệ thuật đôi khi là thứ mà người thường thật khó hiểu thấu.

Phân tích hiện tượng dưới góc nhìn khoa học.

Anh ấy nỗ lực hết mình trong khuôn khổ những quy tắc pháp luật.

Con quái vật mang tên quyền lực đôi khi có thể làm con người ta điên loạn.

Anh ấy đưa ra phán đoán dựa trên những sự thật khách quan là các con số.

Tôi muốn biết ơn cuộc sống bình yên hiển nhiên này.

Anh ấy học hỏi được rất nhiều từ người thầy vĩ đại mang tên thiên nhiên.

Anh ấy trăn trở sâu sắc về sự tồn tại của chính mình.

Tôi không muốn dùng hai từ định mệnh để giải thích cho mọi chuyện.

Anh ta đang bị quay cuồng bởi công cụ mang tên đồng tiền.

Mùa mang tên thanh xuân trôi qua trong nháy mắt.

Chúng tôi đã cùng nhau trò chuyện về chủ đề vĩnh cửu mang tên tình yêu.