外はとても寒いです。厚いコートを着て出かけます。
カーテンの色を変えました。部屋の雰囲気が明るくなりました。
荷物がまだ届きません。直接電話して聞いてみます。
部屋の掃除が終わりました。この道具を片付けてください。
急行電車が遅れています。注意して放送を聞いてください。
会社まで一時間かかります。家で仕事をするほうが効率がいいです。
この会場はとても広いです。案内の人が親切に助けてくれました。
昨日はお祭りがありました。見物の人が大勢集まりました。
都会の生活は少し忙しいです。不便なことはあまりありません。
最近、雨が全然降りません。空気がとても乾燥しています。
健康のために野菜を食べます。最近は毎日運動もしています。
公園をきれいにしました。近所の人がたくさん手伝ってくれました。
物をたくさん捨てました。部屋がとても清潔になりました。
この機械はとても便利です。服をすぐに乾燥させることができます。
就職活動はとても大変です。来月から給料が上がります。
卒業のお祝いに何をあげますか。この指輪はとてもきれいです。
兄はまだ独身です。今、いい相手を探しています。
夜に駅の工事をします。この近くは少し危険です。
明日は村でお祭りがあります。とてもにぎやかな一日になります。
外国の生活に慣れました。日本語がとても上達しました。
Lời giải & đáp án
就職活動はとても大変です。来月から 給料 が上がります。
都会の生活は少し忙しいです。 不便 なことはあまりありません。
卒業のお祝いに何をあげますか。この 指輪 はとてもきれいです。
急行電車が遅れています。 注意 して放送を聞いてください。
この会場はとても広いです。 案内 の人が親切に助けてくれました。
荷物がまだ届きません。 直接 電話して聞いてみます。
昨日はお祭りがありました。 見物 の人が大勢集まりました。
部屋の掃除が終わりました。この 道具 を片付けてください。
健康のために野菜を食べます。 最近 は毎日運動もしています。
外はとても寒いです。 厚い コートを着て出かけます。
会社まで一時間かかります。家で仕事をするほうが 効率 がいいです。
公園をきれいにしました。 近所 の人がたくさん手伝ってくれました。
兄はまだ独身です。今、いい 相手 を探しています。
夜に駅の工事をします。この近くは少し 危険 です。
物をたくさん捨てました。部屋がとても 清潔 になりました。
この機械はとても便利です。服をすぐに 乾燥 させることができます。
明日は村でお祭りがあります。とても にぎやかな 一日になります。
外国の生活に慣れました。日本語がとても 上達 しました。
カーテンの色を変えました。部屋の 雰囲気 が明るくなりました。
最近、雨が全然降りません。空気がとても 乾燥 しています。
1. その件に関して、何か質問はありますか。
Liên quan đến việc đó, bạn có câu hỏi nào không?
2. 日本の文化に関して、もっと知いたいです。
Về văn hóa Nhật Bản, tôi muốn tìm hiểu thêm nữa.
3. この問題に関して、詳しく説明してください。
Liên quan đến vấn đề này, xin hãy giải thích chi tiết.
4. 彼の新しい本に関して、多くのレビューが書かれています。
Về cuốn sách mới của anh ấy, có rất nhiều bài đánh giá đã được viết.
5. 地球温暖化に関して、世界中で議論が交わされている。
Liên quan đến sự nóng lên toàn cầu, các cuộc thảo luận đang diễn ra trên toàn thế giới.
6. 会議の結果に関して、後ほどメールで報告します。
Về kết quả cuộc họp, tôi sẽ báo cáo qua email sau.
7. 健康に関して、注意すべき点がいくつかあります。
Liên quan đến sức khỏe, có một vài điểm cần lưu ý.
8. 今後のスケジュールに関して、連絡を お待ちしています。
Về lịch trình sắp tới, tôi đang chờ liên lạc từ bạn.
9. 彼のプライバシーに関して、あまり話すべきではない。
Liên quan đến quyền riêng tư của anh ấy, chúng ta không nên nói quá nhiều.
10. 新しい法律に関して、国民の意見は分かれています。
Về bộ luật mới, ý kiến của người dân đang bị chia rẽ.
11. このデータに関して、分析を進めてください。
Liên quan đến dữ liệu này, xin hãy tiến hành phân tích.
12. 彼の発言に関して、私は少し疑問に思っています。
Về phát ngôn của anh ấy, tôi cảm thấy hơi nghi ngờ một chút.
13. 会社の将来に関して、社長がビジョンを語った。
Liên quan đến tương lai công ty, giám đốc đã nói về tầm nhìn của mình.
14. その事件に関して、警察は捜査を続けている。
Về vụ án đó, cảnh sát vẫn đang tiếp tục điều tra.
15. 宇宙に関して、まだ解明されていないことが多い。
Liên quan đến vũ trụ, vẫn còn nhiều điều chưa được làm sáng tỏ.
16. 彼女の才能に関して、誰もが認めている。
Về tài năng của cô ấy, bất cứ ai cũng công nhận.
17. プロジェクトの進捗に関して、報告をお願いします。
Liên quan đến tiến độ dự án, xin vui lòng báo cáo.
18. この地域の歴史に関して、博物館で学ぶことができます。
Về lịch sử khu vực này, bạn có thể tìm hiểu tại bảo tàng.
19. 食生活に関して、専門家からアドバイスを受けた。
Liên quan đến thói quen ăn uống, tôi đã nhận được lời khuyên từ chuyên gia.
20. 昨日の試合に関して、監督はコメントを避けた。
Về trận đấu ngày hôm qua, huấn luyện viên đã né tránh bình luận.
21. AIの進化に関して、期待と不安が入り混じっている。
Về sự tiến hóa của AI, niềm hy vọng và nỗi bất an đang đan xen lẫn nhau.
22. 予算に関して、早急に決定する必要があります。
Liên quan đến ngân sách, cần phải quyết định càng sớm càng tốt.
23. 子供の教育に関して、親は常に悩んでいる。
Về giáo dục con cái, cha mẹ luôn luôn trăn trở.
24. 彼の過去に関して、私は何も知りません。
Liên quan đến quá khứ của anh ấy, tôi không biết một điều gì cả.
25. その噂に関して、真実かどうかは不明だ。
Về lời đồn đó, việc nó có phải sự thật hay không vẫn chưa rõ ràng.
26. 新製品に関して、多くの問い合わせが来ています。
Liên quan đến sản phẩm mới, chúng tôi đang nhận được rất nhiều yêu cầu giải đáp.
27. 日本経済に関して、専門家は楽観的な見方を示している。
Về kinh tế Nhật Bản, các chuyên gia đang đưa ra cái nhìn lạc quan.
28. 彼の提案に関して、検討する価値はあると思います。
Liên quan đến đề xuất của anh ấy, tôi nghĩ là có giá trị để xem xét.
29. 人間関係に関して、悩みは尽きない。
Về mối quan hệ giữa người với người, những nỗi lo âu là không bao giờ dứt.
30. このソフトウェアの使い方に関して、マニュアルを参照してください。
Liên quan đến cách sử dụng phần mềm này, vui lòng tham khảo sách hướng dẫn.
31. 環境問題に関して、私たち一人一人が考えるべきだ。
Về vấn đề môi trường, mỗi người chúng ta đều nên suy nghĩ.
32. 彼の行動に関して、理解に苦しむ。
Liên quan đến hành động của anh ấy, tôi thật khó mà hiểu nổi.
33. 留学に関して、親と相談しました。
Về việc đi du học, tôi đã thảo luận với bố mẹ.
34. その映画に関して、ネタバレはしないでください。
Liên quan đến bộ phim đó, xin đừng tiết lộ nội dung trước (spoil).
35. 安全性に関して、何度もテストを繰り返しました。
Về tính an toàn, chúng tôi đã lặp lại các bài kiểm tra nhiều lần.
36. 彼の病状に関して、医者は詳しい説明を避けた。
Liên quan đến tình trạng bệnh của anh ấy, bác sĩ đã né tránh giải thích chi tiết.
37. 日本のアニメに関して、海外で非常に人気があります。
Về anime Nhật Bản, nó cực kỳ phổ biến ở nước ngoài.
38. この契約に関して、弁護士に確認してもらいました。
Liên quan đến bản hợp đồng này, tôi đã nhờ luật sư xác nhận giúp.
39. 彼女の私生活に関して、興味本位で聞くべきではない。
Về đời tư của cô ấy, không nên hỏi chỉ vì tò mò.
40. 災害対策に関して、市は新しい計画を発表した。
Liên quan đến việc đối phó thiên tai, thành phố đã công bố kế hoạch mới.
41. 将来の夢に関して、友人と語り合った。
Về giấc mơ tương lai, tôi đã trò chuyện tâm sự cùng bạn bè.
42. この料理のレシピに関して、教えてもらえませんか。
Liên quan đến công thức món ăn này, bạn có thể chỉ cho tôi được không?
43. 彼の成功に関して、多くの人が嫉妬している。
Về sự thành công của anh ấy, rất nhiều người đang ghen tị.
44. 株価の変動に関して、アナリストが解説している。
Liên quan đến sự biến động giá cổ phiếu, các nhà phân tích đang giải thích.
45. その国の政治に関して、あまり詳しくありません。
Về chính trị của đất nước đó, tôi không rành lắm.
46. 顧客満足度に関して、調査を行いました。
Liên quan đến mức độ hài lòng của khách hàng, chúng tôi đã thực hiện một cuộc khảo sát.
47. 彼の絵画に関して、批評家の評価は高い。
Về tranh của anh ấy, đánh giá từ phía các nhà phê bình là rất cao.
48. チームの方針に関して、選手たちは同意した。
Liên quan đến phương châm của đội, các vận động viên đã đồng ý.
49. この土地の所有権に関して、争い゙が起きている。
Về quyền sở hữu mảnh đất này, một cuộc tranh chấp đang xảy ra.
50. 心理学に関して、大学で学んでいます。
Liên quan đến tâm lý học, tôi đang học tại trường đại học.
51. 彼の引退に関して、ファンは悲しんでいる。
Về việc giải nghệ của anh ấy, những người hâm mộ đang rất buồn bã.
52. この機械の操作に関して、注意が必要です。
Liên quan đến việc vận hành máy này, cần phải chú ý.
53. 日本の伝統芸能に関して、外国人向けの公演がある。
Về nghệ thuật truyền thống Nhật Bản, có những buổi công diễn dành cho người nước ngoài.
54. 会社の経営状況に関して、株主への説明会が開かれた。
Liên quan đến tình hình kinh doanh của công ty, một buổi giải trình cho cổ đông đã được tổ chức.
55. 彼の無罪に関して、弁護士は強く主張した。
Về sự vô tội của anh ấy, luật sư đã khẳng định một cách mạnh mẽ.
56. 宇宙旅行に関して、技術は急速に進歩している。
Liên quan đến du lịch vũ trụ, công nghệ đang tiến bộ nhanh chóng.
57. その理論に関して、いくつかの反論が出されている。
Về lý thuyết đó, một vài ý kiến phản bác đã được đưa ra.
58. ペットの健康に関して、飼い主は責任を持たなければならない。
Liên quan đến sức khỏe của thú cưng, người nuôi phải có trách nhiệm.
59. 彼の作品に関して、独特の世界観がある。
Về các tác phẩm của anh ấy, chúng có một thế giới quan rất độc đáo.
60. 今後のキャリアに関して、上司と面談した。
Liên quan đến sự nghiệp trong tương lai, tôi đã có buổi trao đổi với cấp trên.
61. その事故の原因に関して、まだ特定されていない。
Về nguyên nhân vụ tai nạn đó, hiện vẫn chưa được xác định.
62. ファッションのトレンドに関して、彼女はいつも詳しい。
Liên quan đến xu hướng thời trang, cô ấy lúc nào cũng rất am tường.
63. 税金に関して、確定申告の準備を始めた。
Về vấn đề thuế, tôi đã bắt đầu chuẩn bị cho việc quyết toán thuế.
64. グローバル化に関して、私たちはもっと学ぶべきだ。
Liên quan đến toàn cầu hóa, chúng ta nên học hỏi nhiều hơn nữa.
65. 彼の功績に関して、誰もが敬意を払っている。
Về những công lao của anh ấy, bất cứ ai cũng dành sự kính trọng.
66. 会議の日程に関して、調整しましょう。
Liên quan đến lịch trình cuộc họp, hãy cùng điều chỉnh nhé.
67. このアプリの機能に関して、何か改善点はありますか。
Về chức năng của ứng dụng này, có điểm nào cần cải thiện không?
68. 彼の私生活に関して、マスコミが騒ぎ立てている。
Liên quan đến đời tư của anh ấy, giới truyền thông đang làm rùm beng lên.
69. 遺伝子工学に関して、倫理的な問題が指摘されている。
Về kỹ thuật di truyền, các vấn đề đạo đức đang được chỉ ra.
70. そのレストランの評判に関して、聞いていますか。
Liên quan đến danh tiếng của nhà hàng đó, bạn có nghe thấy gì không?
71. 彼の記憶に関して、曖昧な部分があるようだ。
Về trí nhớ của anh ấy, dường như có những phần còn mơ hồ.
72. スポーツに関して、見るのもするのも好゙きです。
Liên quan đến thể thao, tôi thích cả xem lẫn chơi.
73. このプロジェクトに関して、彼は中心的な役割を果たした。
Về dự án này, anh ấy đã đóng một vai trò trung tâm.
74. 彼女の歌声に関して、聴く人を魅了する力がある。
Liên quan đến giọng hát của cô ấy, nó có sức mạnh làm say đắm người nghe.
75. 試験範囲に関して、先生が説明した。
Về phạm vi bài thi, giáo viên đã giải thích.
76. 人生の目的に関して、哲学主は様々なことを言っている。
Liên quan đến mục đích cuộc đời, các nhà triết học đã nói rất nhiều điều khác nhau.
77. その国の文化に関して、誤解していました。
Về văn hóa của đất nước đó, tôi đã từng hiểu lầm.
78. 彼の昇進に関して、社内では驚ぎの声が上がった。
Liên quan đến việc thăng chức của anh ấy, trong công ty đã rộ lên những tiếng vang đầy kinh ngạc.
79. エネルギー問題に関して、新しい解決策が求められている。
Về vấn đề năng lượng, những giải pháp mới đang được yêu cầu.
80. この絵の価値に関して、専門家の意見を聞きたい。
Liên quan đến giá trị bức tranh này, tôi muốn nghe ý kiến của chuyên gia.
81. 彼のユーモアに関して、私はいつも笑ってしまう。
Về tính hài hước của anh ấy, tôi lúc nào cũng phải phì cười.
82. 育児に関して、夫婦で協力することが大切だ。
Liên quan đến việc nuôi dạy con cái, việc vợ chồng hợp tác là rất quan trọng.
83. 交通ルールに関して、もっと厳しくすべきだという意見がある。
Về luật giao thông, có ý kiến cho rằng nên thắt chặt nghiêm khắc hơn.
84. そのソフトウェアのバグに関して、開発者に報告した。
Liên quan đến lỗi (bug) của phần mềm đó, tôi đã báo cáo cho nhà phát triển.
85. 彼の才能に関して、疑う余地はない。
Về tài năng của anh ấy, không có gì phải nghi ngờ cả.
86. ボランティア活動に関して、多くの学生が参加した。
Liên quan đến hoạt động tình nguyện, rất nhiều sinh viên đã tham gia.
87. この薬の副作用に関して、医師から説明があった。
Về tác dụng phụ của loại thuốc này, đã có lời giải thích từ bác sĩ.
88. 彼のリーダーシップに関して、チームメンバーは信頼している。
Liên quan đến năng lực lãnh đạo của anh ấy, các thành viên trong đội đều tin tưởng.
89. 農業の未来に関して、若者たちが新しい挑戦を始めている。
Về tương lai của ngành nông nghiệp, những người trẻ đang bắt đầu những thử thách mới.
90. その会社の不正に関して、内部告発があった。
Liên quan đến những sai phạm của công ty đó, đã có lời tố cáo nội bộ.
91. 彼の決断に関して、私は支持します。
Về quyết định của anh ấy, tôi ủng hộ.
92. 幸福に関して、人ぞれぞれの価値観がある。
Liên quan đến hạnh phúc, mỗi người đều có những giá trị quan riêng.
93. この地域の治安に関して、少し心配です。
Về tình hình an ninh của khu vực này, tôi hơi lo lắng một chút.
94. 彼の趣味に関して、話が尽きない。
Liên quan đến sở thích của anh ấy, câu chuyện dường như không bao giờ kết thúc.
95. 恐竜の絶滅に関して、いくつかの説がある。
Về sự tuyệt chủng của loài khủng long, có một vài giả thuyết được đưa ra.
96. デザインに関して、もう少しシンプルにできませんか。
Liên quan đến thiết kế, bạn có thể làm nó đơn giản hơn một chút được không?
97. 彼のスピーチに関して、聴衆は感動した。
Về bài diễn văn của anh ấy, thính giả đã bị xúc động.
98. 再開発計画に関して、住民説明会が開かれる。
Liên quan đến kế hoạch tái phát triển, một buổi giải trình cho cư dân sẽ được tổ chức.
99. そのシステムの導入に関して、メリットとデメリットを比較した。
Về việc đưa vào sử dụng hệ thống đó, tôi đã so sánh giữa ưu điểm và nhược điểm.
100. 彼の人間性に関して、誰もが悪く言うことはない。
Liên quan đến nhân cách của anh ấy, không một ai nói lời không hay cả.
101. その件に関する資料をいただけますか。
Bạn có thể cho tôi xin tài liệu liên quan đến việc đó được không?
102. 日本の文化に関する本を読んでいます。
Tôi đang đọc một cuốn sách về văn hóa Nhật Bản.
103. この問題に関する報告書を作成した。
Tôi đã lập bản báo cáo liên quan đến vấn đề này.
104. 彼の新しい小説に関する批評を読んだ。
Tôi đã đọc bài phê bình về cuốn tiểu thuyết mới của anh ấy.
105. 地球温暖化に関する国際会議が開かれた。
Một hội nghị quốc tế về sự nóng lên toàn cầu đã được tổ chức.
106. 会議の結果に関するメールをお送りします。
Tôi sẽ gửi email về kết quả cuộc họp.
107. 健康に関する情報には注意が必要でス。
Cần chú ý đối với những thông tin liên quan đến sức khỏe.
108. 今後のスケジュールに関するお知らせです。
Đây là thông báo về lịch trình trong thời gian tới.
109. 彼のプライバシーに関する質問はしないでください。
Xin đừng đặt các câu hỏi liên quan đến quyền riêng tư của anh ấy.
110. 新しい法律に関する議論が続いている。
Các cuộc thảo luận về bộ luật mới vẫn đang được tiếp tục.
111. このデータに関する分析結果が出ました。
Đã có kết quả phân tích liên quan đến dữ liệu này.
112. 彼の発言に関する記事が新聞に載った。
Một bài báo về phát ngôn của anh ấy đã xuất hiện trên mặt báo.
113. 会社の将来に関する重要な発表があった。
Đã có một thông báo quan trọng liên quan đến tương lai của công ty.
114. その事件に関する新しい証拠が見つかった。
Đã tìm thấy bằng chứng mới liên quan đến vụ án đó.
115. 宇宙に関するドキュメンタリー番組を見た。
Tôi đã xem một chương trình phim tài liệu về vũ trụ.
116. 彼女の才能に関する噂は本当だった。
Lời đồn liên quan đến tài năng của cô ấy là sự thật.
117. プロジェクトの進捗に関する報告会を行います。
Chúng tôi sẽ tổ chức buổi họp báo cáo về tiến độ dự án.
118. この地域の歴史に関する展示を見に行った。
Tôi đã đi xem buổi triển lãm liên quan đến lịch sử của khu vực này.
119. 食生活に関するアドバイスを求めている。
Tôi đang tìm kiếm lời khuyên về thói quen ăn uống.
120. 昨日の試合に関する監督のコメントが報道された。
Bình luận của huấn luyện viên về trận đấu ngày hôm qua đã được đưa tin.
121. AIの進化に関する研究は日進月歩だ。
Nghiên cứu liên quan đến sự tiến hóa của AI đang tiến triển từng ngày.
122. 予算に関する決定が下された。
Một quyết định về ngân sách đã được đưa ra.
123. 子供の教育に関する悩みは尽きない。
Nỗi lo âu liên quan đến giáo dục con cái là không bao giờ dứt.
124. 彼の過去に関する事実は誰も知らない。
Sự thật về quá khứ của anh ấy không ai biết rõ.
125. その噂に関する確かな情報はない。
Không có thông tin xác thực nào liên quan đến lời đồn đó.
126. 新製品に関する問い合わせ窓口はこちらです。
Quầy giải đáp thắc mắc về sản phẩm mới là ở đây.
127. 日本経済に関するレポートを読んだ。
Tôi đã đọc bản báo cáo liên quan đến kinh tế Nhật Bản.
128. 彼の提案に関する検討会議を開きましょう。
Hãy cùng tổ chức một buổi họp xem xét về đề xuất của anh ấy.
129. 人間関係に関する本がよく売れている。
Những cuốn sách về mối quan hệ giữa người với người đang bán rất chạy.
130. このソフトウェアの使い方に関する説明書です。
Đây là bản hướng dẫn về cách sử dụng phần mềm này.
131. 環境問題に関する意識を高める必要がある。
Cần phải nâng cao ý thức liên quan đến vấn đề môi trường.
132. 彼の行動に関する動機がわからない。
Tôi không hiểu được động cơ đằng sau hành động của anh ấy.
133. 留学に関する手続きは複雑だ。
Thủ tục liên quan đến việc đi du học thật là phức tạp.
134. その映画に関する評価は非常に高い。
Đánh giá về bộ phim đó là rất cao.
135. 安全性に関する基準を満たしている。
Nó đáp ứng các tiêu chuẩn liên quan đến tính an toàn.
136. 彼の病状に関する公式な発表はない。
Không có thông báo chính thức nào về tình trạng bệnh của anh ấy.
137. 日本のアニメに関するイベントが開催される。
Một sự kiện về anime Nhật Bản sẽ được tổ chức.
138. この契約に関する詳細を確認したい。
Tôi muốn xác nhận chi tiết liên quan đến bản hợp đồng này.
139. 彼女の私生活に関する報道は行き過゙ぎだ。
Việc đưa tin về đời tư của cô ấy đã đi quá giới hạn.
140. 災害対策に関する新しい条例が施行された。
Một quy định mới về đối phó thiên tai đã được thực thi.
141. 将来の夢に関する作文を書いた。
Tôi đã viết một bài văn về ước mơ tương lai.
142. この料理に関する秘密のレシピがある。
Có một công thức bí mật về món ăn này.
143. 彼の成功に関する物語は多くの人に勇気を与えた。
Câu chuyện về thành công của anh ấy đã truyền dũng khí cho nhiều người.
144. 株価の変動に関する予測は難しい。
Việc dự báo liên quan đến biến động giá cổ phiếu là rất khó.
145. その国の政治に関するニュースを毎日チェックしている。
Tôi kiểm tra tin tức về chính trị của đất nước đó mỗi ngày.
146. 顧客満足度に関する調査結果を公表した。
Chúng tôi đã công bố kết quả khảo sát về mức độ hài lòng của khách hàng.
147. 彼の絵画に関する展覧会が開催される予定だ。
Dự kiến một buổi triển lãm về tranh của anh ấy sẽ được tổ chức.
148. チームの方針に関するミーティングが行われた。
Một cuộc họp về phương châm của đội đã diễn ra.
149. この土地の所有権に関する裁判が始まった。
Phiên tòa liên quan đến quyền sở hữu mảnh đất này đã bắt đầu.
150. 心理学に関する論文を執筆している。
Tôi đang viết một bài luận văn về tâm lý học.
151. 彼の引退に関する記者会見が開かれた。
Một buổi họp báo về việc giải nghệ của anh ấy đã được tổ chức.
152. この機械の操作に関する注意点を説明します。
Tôi sẽ giải thích các điểm cần lưu ý về việc vận hành máy này.
153. 日本の伝統芸能に関する知識を深めたい。
Tôi muốn đào sâu kiến thức về nghệ thuật truyền thống Nhật Bản.
154. 会社の経営状況に関する報告があった。
Đã có báo cáo liên quan đến tình hình kinh doanh của công ty.
155. 彼の無罪に関する証拠を提出した。
Tôi đã nộp bằng chứng về sự vô tội của anh ấy.
156. 宇宙旅行に関するビジネスが注目を集めている。
Các mảng kinh doanh liên quan đến du lịch vũ trụ đang thu hút sự chú ý.
157. その理論に関する反論の余地はない。
Không có chỗ cho sự phản bác liên quan đến lý thuyết đó.
158. ペットの健康に関する相談会に参加した。
Tôi đã tham gia buổi tư vấn về sức khỏe của thú cưng.
159. 彼の作品に関する評論集が出版された。
Một tập phê bình về các tác phẩm của anh ấy đã được xuất bản.
160. 今後のキャリアに関する計画を立てている。
Tôi đang lập kế hoạch cho sự nghiệp tương lai.
161. その事故の原因に関する調査が進められている。
Cuộc điều tra về nguyên nhân vụ tai nạn đó đang được tiến hành.
162. ファッションに関するブログを書いています。
Tôi đang viết blog về thời trang.
163. 税金に関する相談は税理士にしてください。
Hãy thảo luận với kế toán thuế về các vấn đề liên quan đến thuế.
164. グローバル化に関する様々な課題がある。
Có rất nhiều thách thức khác nhau liên quan đến toàn cầu hóa.
165. 彼の功績に関する記録は後世に残るだろう。
Những ghi chép về công lao của anh ấy có lẽ sẽ được lưu truyền cho hậu thế.
166. 会議の日程に関するメールを送りました。
Tôi đã gửi email liên quan đến lịch trình cuộc họp.
167. このアプリの機能に関するアップデート情報です。
Đây là thông tin cập nhật liên quan đến các chức năng của ứng dụng này.
168. 彼の私生活に関する憶測が飛び交っている。
Những lời đồn đoán về đời tư của anh ấy đang lan truyền khắp nơi.
169. 遺伝子工学に関する倫理規定が必要だ。
Cần có những quy định đạo đức liên quan đến kỹ thuật di truyền.
170. そのレストランに関する口コミを調べてみよう。
Hãy thử tra cứu các đánh giá (review) về nhà hàng đó xem sao.
171. 彼の記憶に関する証言は信用できない。
Lời chứng về trí nhớ của anh ấy không thể tin cậy được.
172. スポーツに関するあらゆるニュースを網羅しているサイトだ。
Đây là trang web bao quát mọi tin tức về thể thao.
173. このプロジェクトに関する彼の貢献は大きい。
Sự cống hiến của anh ấy cho dự án này là rất lớn.
174. 彼女の歌声に関する絶賛の声が止まない。
Những lời tán dương về giọng hát của cô ấy vẫn không ngớt vang lên.
175. 試験範囲に関する質問はありませんか。
Bạn không có câu hỏi nào về phạm vi bài thi chứ?
176. 人生の目的に関する深い思索にふける。
Chìm đắm trong những suy ngẫm sâu sắc về mục đích của cuộc đời.
177. その国の文化に関する理解が深まった。
Sự hiểu biết về văn hóa của đất nước đó đã được đào sâu hơn.
178. 彼の昇進に関する人事が発表された。
Quyết định nhân sự liên quan đến việc thăng chức của anh ấy đã được công bố.
179. エネルギー問題に関するシンポジウムが開催される。
Một hội nghị chuyên đề về vấn đề năng lượng sẽ được tổ chức.
180. この絵に関する鑑定書はありますか。
Có giấy giám định liên quan đến bức tranh này không?
181. 彼のユーモアに関するエピソードは数多くある。
Có rất nhiều giai thoại liên quan đến tính hài hước của anh ấy.
182. 育児に関する支援制度が充実してきた。
Hệ thống hỗ trợ liên quan đến nuôi dạy con cái đã trở nên đầy đủ hơn.
183. 交通ルールに関する改正案が提出された。
Một dự thảo sửa đổi về luật giao thông đã được trình lên.
184. そのソフトウェアに関するフィードバックを送った。
Tôi đã gửi phản hồi liên quan đến phần mềm đó.
185. 彼の才能に関する疑いの声はない。
Không có một tiếng nói nghi ngờ nào về tài năng của anh ấy.
186. ボランティア活動に関する募集案内が掲示された。
Thông báo tuyển dụng liên quan đến hoạt động tình nguyện đã được niêm yết.
187. この薬の副作用に関する注意書きをよく読んでください。
Hãy đọc kỹ tờ hướng dẫn lưu ý về tác dụng phụ của thuốc này.
188. 彼のリーダーシップに関する評価は高い。
Đánh giá về năng lực lãnh đạo của anh ấy là rất cao.
189. 農業に関する新しい技術が開発された。
Một kỹ thuật mới liên quan đến nông nghiệp đã được phát triển.
190. その会社に関する不正の証拠が見つかった。
Đã tìm thấy bằng chứng về sự gian lận liên quan đến công ty đó.
191. 彼の決断に関する背景を説明します。
Tôi sẽ giải thích bối cảnh liên quan đến quyết định của anh ấy.
192. 幸福に関する研究が進んでいる。
Các nghiên cứu về hạnh phúc đang được tiến hành.
193. この地域に関する治安情報は警察署で確認できます。
Thông tin an ninh về khu vực này có thể được xác nhận tại đồn cảnh sát.
194. 彼の趣味に関する話はとても面白い。
Câu chuyện liên quan đến sở thích của anh ấy rất thú vị.
195. 恐竜の絶滅に関する有力な仮説が提唱された。
Một giả thuyết có sức thuyết phục về sự tuyệt chủng của khủng long đã được đề xuất.
196. デザインに関する変更点を教えてください。
Hãy cho tôi biết những điểm thay đổi liên quan đến thiết kế.
197. 彼のスピーチに関する記事が掲載された。
Một bài báo về bài diễn văn của anh ấy đã được đăng tải.
198. 再開発計画に関する詳細な情報が公開された。
Thông tin chi tiết liên quan đến kế hoạch tái phát triển đã được công khai.
199. そのシステムに関する導入事例を紹介します。
Tôi sẽ giới thiệu các trường hợp thực tế về việc đưa hệ thống đó vào sử dụng.
200. 彼の人間性に関する素晴らしい評判を聞いている。
Tôi nghe thấy những tiếng tăm tuyệt vời liên quan đến nhân cách của anh ấy.
1. 彼はそのプロジェクトの立ち上げににかかわって、中心的な役割を果たした。
Anh ấy đã tham gia vào việc khởi động dự án đó và đóng một vai trò trung tâm.
2. 汚職事件にかかわって、多くの政治家が辞任した。
Liên quan đến vụ án tham nhũng, nhiều chính trị gia đã từ chức.
3. 地域開発にかかわって、住民との対話が不可欠だ。
Khi tham gia vào phát triển khu vực, việc đối thoại với cư dân là không thể thiếu.
4. 彼女は長年、子供の教育にかかわってきた。
Cô ấy đã tham gia vào lĩnh vực giáo dục trẻ em trong nhiều năm qua.
5. その事故の調査にかかわって、新たな事実が判明した。
Liên quan đến việc điều tra vụ tai nạn đó, những sự thật mới đã được làm sáng tỏ.
6. 彼は国際交流にかかわって、世界中を飛び回っている。
Anh ấy tham gia vào giao lưu quốc tế và đang đi khắp nơi trên thế giới.
7. この問題にかかわって、私たちは中立の立場を保つべきだ。
Liên quan đến vấn đề này, chúng ta nên giữ vững lập trường trung lập.
8. 会社の経営再建にかかわって、彼は専門家として招かれた。
Tham gia vào việc tái cơ cấu kinh doanh của công ty, anh ấy đã được mời với tư cách là chuyên gia.
9. ボランティア活動にかかわって、多くのことを学んだ。
Tham gia vào các hoạt động tình nguyện, tôi đã học được rất nhiều điều.
10. 彼は若い頃、学生運動にかかわっていたそうだ。
Nghe nói hồi trẻ anh ta từng tham gia vào các phong trào sinh viên.
11. その裁判にかかわって、重要な証言をを(した)。
Liên quan đến phiên tòa đó, anh ấy đã đưa ra lời khai quan trọng.
12. 彼は都市計画にかかわって、数々の功績を残した。
Anh ấy tham gia vào quy hoạch đô thị và đã để lại nhiều thành tựu lớn.
13. 環境保護活動にかかわって、人生が変わった。
Cuộc đời tôi đã thay đổi kể từ khi tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường.
14. 祖父は町の歴史編纂にかかわって、昔の話をよく聞かせてくれた。
Ông tôi từng tham gia biên soạn lịch sử của thị trấn nên thường kể cho tôi nghe chuyện ngày xưa.
15. 彼はその映画の制作にかかわって、脚本を担当した。
Anh ấy tham gia vào quá trình sản xuất bộ phim đó và đảm nhận phần kịch bản.
16. 今回のトラブルにかかわって、多大なご迷惑をおかけしました。
Liên quan đến những rắc rối lần này, chúng tôi vô cùng xin lỗi vì đã gây ra phiền hà lớn cho quý vị.
17. 彼はNPOの運営にかかわって、社会貢献をを(している)。
Anh ấy tham gia điều hành tổ chức phi chính phủ (NPO) và đang đóng góp cho xã hội.
18. この研究にかかわって、多くの研究者と協力した。
Khi tham gia vào nghiên cứu này, tôi đã hợp tác với nhiều nhà nghiên cứu khác.
19. 伝統工芸の継承にかかわって、若者たちが活躍している。
Tham gia vào việc kế thừa ngành thủ công truyền thống, các bạn trẻ đang hoạt động rất tích cực.
20. 彼は昔、よからぬことにかかわっていたらしい。
Nghe nói ngày xưa anh ta từng dính líu đến những việc không hay ho gì.
21. 今回のシステム開発にかかわって、彼の技術力は不可欠だった。
Khi tham gia phát triển hệ thống lần này, năng lực kỹ thuật của anh ấy là không thể thiếu.
22. 彼女はファッション業界にかかわって、バイヤーとして働いている。
Cô ấy làm việc trong ngành thời trang với vai trò là một người thu mua (buyer).
23. その組織の設立にかかわって、多くの困難があった。
Khi tham gia thành lập tổ chức đó, đã có rất nhiều khó khăn xảy ra.
24. 彼は人権問題にかかわって、世界中で活動している弁護士だ。
Anh ấy là một luật sư hoạt động trên toàn thế giới liên quan đến các vấn đề nhân quyền.
25. 今回の合併にかかわって、社員たちの間で不安が広がっている。
Liên quan đến việc sáp nhập lần này, sự bất an đang lan rộng trong đội ngũ nhân viên.
26. 彼は福祉の仕事にかかわって、今年で10年になる。
Anh ấy tham gia vào công tác phúc lợi tính đến nay đã được 10 năm.
27. そのスキャんダルにかかわって、彼の評判は地に落ちた。
Vì dính líu đến vụ bê bối đó, danh tiếng của anh ta đã bị hủy hoại hoàn toàn.
28. 私はそのイベントの企画にかかわって、広報を担当した。
Tôi đã tham gia vào việc lên kế hoạch cho sự kiện đó và đảm nhận phần truyền thông.
29. 彼は医療分野にかかわって、新しい技術を開発している。
Anh ấy tham gia vào lĩnh vực y tế và đang phát triển các công nghệ mới.
30. あの人はドウも犯罪にかかわっているようだ。
Người đó có vẻ như có dính líu đến tội phạm.
31. この地域の活性化にかかわって、様々なアイデアが出されている。
Liên quan đến việc vực dậy khu vực này, nhiều ý tưởng khác nhau đã được đưa ra.
32. 彼は音楽祭の運営にかかわって、ボランティアをまとめている。
Anh ấy tham gia điều hành lễ hội âm nhạc và đang quản lý các tình nguyện viên.
33. 姉は出版業界にかかわって、編集者として働いている。
Chị gái tôi làm việc trong ngành xuất bản với tư cách là một biên tập viên.
34. その論争にかかわって、彼はコメントを避けた。
Liên quan đến cuộc tranh luận đó, anh ta đã né tránh việc đưa ra bình luận.
35. 私はスポーツ振興にかかわって、子供たちにサッカーを教えている。
Tôi tham gia vào việc thúc đẩy thể thao và đang dạy bóng đá cho trẻ em.
36. 彼は人工知能の開発にかかわって、最先端の研究をを(している)。
Anh ấy tham gia vào việc phát triển trí tuệ nhân tạo và đang thực hiện các nghiên cứu tiên tiến nhất.
37. その企業の不正会計にかかわって、監査法人の責任も問われている。
Liên quan đến vụ gian lận kế toán của doanh nghiệp đó, trách nhiệm của công ty kiểm toán cũng đang bị truy cứu.
38. 彼は宇宙開発にかかわって、ロケットの設計を担当した。
Anh ấy đã tham gia vào việc phát triển vũ trụ và đảm nhận việc thiết kế tên lửa.
39. 彼女は難民支援にかかわって、現地で活動している。
Cô ấy đang tham gia hỗ trợ người tị nạn và đang hoạt động tại thực địa.
40. この条例の制定にかかわって、市民の意見が反映された。
Liên quan đến việc ban hành quy định này, ý kiến của người dân đã được phản ánh vào đó.
41. 彼は農業にかかわって、オーガニック野菜を生産している。
Anh ấy tham gia vào ngành nông nghiệp và đang sản xuất rau hữu cơ.
42. その事件にかかわって、彼はアリバイを主張した。
Liên quan đến vụ án đó, anh ta đã đưa ra chứng cứ ngoại phạm.
43. 私はこの学校の創立にかかわって、多くの思い゙出がある。
Tôi có rất nhiều kỷ niệm kể từ khi tham gia vào việc thành lập ngôi trường này.
44. 彼は演劇にかかわって、舞台監督を務めている。
Anh ấy hoạt động trong lĩnh vực kịch nghệ và đang làm đạo diễn sân khấu.
45. 今回の法改正にかかわって、多くの専門家が意見を述べた。
Liên quan đến việc sửa đổi luật lần này, nhiều chuyên gia đã đưa ra ý kiến.
46. 彼は美術品の鑑定にかかわって、その名を知られている。
Anh ấy nổi danh nhờ việc tham gia vào việc giám định các tác phẩm nghệ thuật.
47. 私はマーケティングの仕事にかかわって、商品の宣伝戦略を練っている。
Tôi tham gia vào công việc marketing và đang hoạch định chiến lược quảng bá sản phẩm.
48. 彼はその銀行の破綻にかかわって、大きな損失を被った。
Do dính líu đến sự sụp đổ của ngân hàng đó, anh ta đã phải chịu một khoản lỗ lớn.
49. 彼女は動物愛護にかかわって、保護施設の運営を手伝っている。
Cô ấy tham gia bảo vệ động vật và đang phụ giúp điều hành một cơ sở cứu hộ.
50. その国の独立にかかわって、多くの血が流された。
Nhiều máu xương đã đổ xuống liên quan đến việc giành độc lập của đất nước đó.
51. 彼はデザインの世界にかかわって、ユニークな作品を生み出している。
Anh ấy hoạt động trong thế giới thiết kế và đang tạo ra nhiều tác phẩm độc đáo.
52. この遺跡の発掘にかかわって、歴史的な大発見があった。
Khi tham gia khai quật di tích này, đã có một phát hiện lịch sử lớn.
53. 私は会社の採用活動にかかわって、多くの学生と面接した。
Tôi tham gia vào hoạt động tuyển dụng của công ty và đã phỏng vấn rất nhiều sinh viên.
54. 彼は金融業界にかかわって、アナリストとして活躍している。
Anh ấy hoạt động trong ngành tài chính và đang gặt hái thành công với tư cách là một nhà phân tích.
55. その施設の建設にかかわって、談合の疑惑が浮上した。
Nghi vấn thông đồng đấu thầu đã nảy sinh liên quan đến việc xây dựng cơ sở đó.
56. 彼女はジャーナリズムにかかわって、真実を追求している。
Cô ấy hoạt động trong lĩnh vực báo chí và đang không ngừng theo đuổi sự thật.
57. 私はこの町のまちづくりにかかわって、イベントを企画している。
Tôi tham gia vào việc xây dựng cộng đồng của thị trấn này và đang lên kế hoạch cho các sự kiện.
58. 彼はIT業界にかかわって、新しいサービスを立ち上けだ。
Anh ấy hoạt động trong ngành IT và đã khởi động một dịch vụ mới.
59. その製品のリコールにかかわって、会社は謝罪会見を開いた。
Liên quan đến việc thu hồi sản phẩm đó, công ty đã tổ chức một buổi họp báo xin lỗi.
60. 彼女は食文化の研究にかかわって、世界中を旅している。
Cô ấy tham gia nghiên cứu về văn hóa ẩm thực và đang đi du lịch khắp thế giới.
61. 私はこの団体の運営にかかわって、会計を担当している。
Tôi tham gia điều hành tổ chức này và đang phụ trách phần kế toán.
62. 彼は政治の世界にかかわって、国民のために働きたいと語った。
Anh ấy đã bày tỏ mong muốn làm việc vì nhân dân khi tham gia vào giới chính trị.
63. その戦争にかかわって、彼は心に深い傷を負った。
Dính líu đến cuộc chiến đó, anh ta đã phải chịu một vết thương lòng sâu sắc.
64. 彼女はカウンセリングにかかわって、人々の心のケアをを(している)。
Cô ấy tham gia vào công việc tư vấn tâm lý và đang chăm sóc tinh thần cho mọi người.
65. 私はこのソフトウェアの翻訳にかかわって、ローカライズ作業を行った。
Tôi đã tham gia vào việc dịch thuật phần mềm này và thực hiện công việc địa phương hóa.
66. 彼は再生可能エネルギーにかかわって、研究開発を進めている。
Anh ấy tham gia vào lĩnh vực năng lượng tái tạo và đang đẩy mạnh nghiên cứu phát triển.
67. 今回の展覧会にかかわって、彼は作品の選定を担当した。
Tham gia vào buổi triển lãm lần này, anh ấy đã phụ trách việc tuyển chọn các tác phẩm.
68. その陰謀にかかわって、彼は知らず知らずのうちに利用されていた。
Liên quan đến âm mưu đó, anh ta đã bị lợi dụng mà không hề hay biết.
69. 彼女は観光業にかかわって、ガイドとして働いている。
Cô ấy làm việc trong ngành du lịch với tư cách là một hướng dẫn viên.
70. 私はこのアルバムのレコーディングにかかわって、ミキシングを担当した。
Tôi đã tham gia vào việc thu âm album này và đảm nhận phần hòa âm (mixing).
71. 彼は物流業界にかかわって、効率的な配送システムを構築した。
Anh ấy hoạt động trong ngành logistics và đã xây dựng được một hệ thống vận chuyển hiệu quả.
72. その契約にかかわって、法的な問題が生じた。
Một vấn đề pháp lý đã nảy sinh liên quan đến bản hợp đồng đó.
73. 彼女はアパレル業界にかかわって、デザイナーとして成功した。
Cô ấy tham gia vào ngành may mặc và đã thành công rực rỡ với tư cách là nhà thiết kế.
74. 私はこのコンテストの審査にかかわって、才能ある若者たちに出会った。
Tôi đã gặp gỡ nhiều bạn trẻ tài năng khi tham gia vào ban giám khảo của cuộc thi này.
75. 彼は林業にかかわって、持続可能な森林管理を目指している。
Anh ấy tham gia vào lâm nghiệp và đang hướng tới quản lý rừng bền vững.
76. その抗争にかかわって、彼は命を落とした。
Do dính líu đến cuộc tranh chấp (băng đảng) đó, anh ta đã mất mạng.
77. 彼女は美容にかかわって、エステティシャンとして働いている。
Cô ấy làm việc trong ngành làm đẹp với tư cách là một kỹ thuật viên chăm sóc da (esthetician).
78. 私はこのウエブサイトの構築にかかわって、デザインを担当した。
Tôi đã tham gia vào việc xây dựng website này và đảm nhận phần thiết kế.
79. 彼は不動産業界にかかわって、多くの取引を成功させてきた。
Anh ấy hoạt động trong ngành bất động sản và đã thực hiện thành công nhiều vụ giao dịch.
80. そのデモ活動にかかわって、彼は警察に逮捕された。
Vì tham gia vào cuộc biểu tình đó, anh ta đã bị cảnh sát bắt giữ.
81. 彼女は介護の仕事にかかわって、高齢者の生活を支えている。
Cô ấy tham gia vào công tác điều dưỡng và đang hỗ trợ đời sống cho người cao tuổi.
82. 私はこの研究論文の執筆にかかわって、データ分析を行った。
Tôi đã tham gia viết bài luận văn nghiên cứu này và thực hiện phần phân tích dữ liệu.
83. 彼は保険業界にかかわって、リスク管理の専門家だ。
Anh ấy hoạt động trong ngành bảo hiểm và là một chuyên gia về quản trị rủi ro.
84. その事故の隠蔽にかかわって、彼は会社から解雇された。
Vì dính líu đến việc che giấu vụ tai nạn đó, anh ta đã bị công ty sa thải.
85. 彼女はブライダル業界にかかわって、ウェディングプランナーをを(している)。
Cô ấy hoạt động trong ngành dịch vụ cưới hỏi và đang làm người lên kế hoạch tiệc cưới.
86. 私はこのゲームの開発にかかわって、シナリオを書いた。
Tôi đã tham gia vào quá trình phát triển trò chơi này và viết kịch bản.
87. 彼は広告業界にかかわって、数々のヒットCMを生み出した。
Anh ấy hoạt động trong ngành quảng cáo và đã tạo ra vô số phim quảng cáo ăn khách.
88. その詐欺事件にかかわって、彼は参考人として事情を聞かれた。
Liên quan đến vụ án lừa đảo đó, anh ta đã bị thẩm vấn với tư cách là người có liên quan.
89. 彼女は保育の仕事にかかわって、子供たちの成長を見守っている。
Cô ấy tham gia vào công tác mầm non và đang dõi theo sự trưởng thành của các em nhỏ.
90. 私はこの橋の設計にかかわって、構造計算を担当した。
Tôi đã tham gia vào thiết kế cây cầu này và đảm nhận phần tính toán kết cấu.
91. 彼は漁業にかかわって、豊がな海の幸を届けている。
Anh ấy tham gia vào ngành ngư nghiệp và đang cung cấp những hải sản phong phú từ biển cả.
92. その派閥争い゙にかかわって、彼は重要なポジションを失った。
Do dính líu đến cuộc tranh giành bè phái đó, anh ta đã mất đi vị trí quan trọng.
93. 彼女は音楽教育にかかわって、ピアノを教えている。
Cô ấy tham gia vào giáo dục âm nhạc và đang dạy đàn piano.
94. 私はこの辞書の編纂にかかわって、言葉の定義を調べた。
Tôi đã tham gia biên soạn cuốn từ điển này và tra cứu định nghĩa các từ ngữ.
95. 彼は飲食業界にかかわって、新しいレストランを開店した。
Anh ấy tham gia vào ngành kinh doanh ăn uống và đã mở một nhà hàng mới.
96. その誘拐事件にかかわって、身代金の要求があった。
Liên quan đến vụ bắt cóc đó, đã có yêu cầu về tiền chuộc.
97. 彼女は航空業界にかかわって、客室乗務員として働いている。
Cô ấy làm việc trong ngành hàng không với tư cách là một tiếp viên hàng không.
98. 私はこの映画の字幕制作にかかわって、翻訳作業を行った。
Tôi đã tham gia vào việc sản xuất phụ đề cho bộ phim này và thực hiện công việc dịch thuật.
99. 彼はコンサルティングにかかわって、企業の課題解決を支援している。
Anh ấy làm trong lĩnh vực tư vấn và đang hỗ trợ các doanh nghiệp giải quyết vấn đề.
100. その内紛にかかわって、組織は分裂の危機に瀕している。
Liên quan đến cuộc nội chiến đó, tổ chức đang đứng trước nguy cơ bị chia rẽ.
101. それは人の命にかかわる重大な問題だ。
Đó là một vấn đề trọng đại ảnh hưởng đến mạng người.
102. プライバシーにかかわる質問はご遠慮ください。
Xin vui lòng không đặt các câu hỏi liên quan đến quyền riêng tư.
103. これは国の威信にかかわる一大事である。
Đây là một sự kiện trọng đại liên quan đến uy tín của quốc gia.
104. 彼の将来にかかわる大切な選択だ。
Đây là một lựa chọn quan trọng ảnh hưởng đến tương lai của anh ấy.
105. 会社の存続にかかわる危機に直面している。
Chúng tôi đang đối mặt với cuộc khủng hoảng ảnh hưởng đến sự sống còn của công ty.
106. これは個人の名誉にかかわる訴訟です。
Đây là một vụ kiện liên quan đến danh dự cá nhân.
107. 健康にかかわることなので、軽視できない。
Vì là việc liên quan đến sức khỏe nên không thể xem thường được.
108. 子供の安全にかかわる情報はすぐに共有すべきだ。
Những thông tin liên quan đến sự an toàn của trẻ em cần được chia sẻ ngay lập tức.
109. 国家の安全保障にかかわる機密事項だ。
Đây là một vấn đề tuyệt mật liên quan đến an ninh quốc gia.
110. これはチームの成績にかかわる重要な試合だ。
Đây là một trận đấu quan trọng ảnh hưởng đến thành tích của toàn đội.
111. 彼は教育にかかわる仕事に就きたいと考えている。
Anh ấy đang muốn tìm một công việc liên quan đến giáo dục.
112. 企業の評判にかかわる不祥事が発覚した。
Một vụ bê bối ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp đã bị phanh phui.
113. 環境保護にかかわる活動に参加している。
Tôi đang tham gia các hoạt động liên quan đến bảo vệ môi trường.
114. これは試験の合否にかかわる重要なポイントです。
Đây là một điểm quan trọng ảnh hưởng đến kết quả đỗ hay trượt của kỳ thi.
115. 彼は人権擁護にかかわる団体を支援している。
Anh ấy đang hỗ trợ một tổ chức liên quan đến bảo vệ nhân quyền.
116. 全ての人の生活にかかわる法案が可決された。
Một dự luật liên quan đến đời sống của tất cả mọi người đã được thông qua.
117. これは会社の信頼にかかわる問題なので、迅速に対応します。
Vì đây là vấn đề ảnh hưởng đến sự tin cậy của công ty nên chúng tôi sẽ ứng phó nhanh chóng.
118. 彼は地域医療にかかわる医師として尊敬されている。
Anh ấy được kính trọng với tư cách là một bác sĩ làm công tác y tế địa phương.
119. 食の安全にかかわるニュースに注目している。
Tôi đang chú ý đến những tin tức liên quan đến an toàn thực phẩm.
120. これは昇進にかかわる大切なプレゼンテーションだ。
Đây là một buổi thuyết trình quan trọng ảnh hưởng đến việc thăng chức.
121. 彼は国際関係にかかわる研究をを(している)。
Anh ấy đang thực hiện các nghiên cứu liên quan đến quan hệ quốc tế.
122. 著作権にかかわる法律は複雑だ。
Các điều luật liên quan đến bản quyền rất phức tạp.
123. それは私の信念にかかわることなので、譲れません。
Vì đó là việc ảnh hưởng đến niềm tin của tôi nên tôi không thể nhượng bộ.
124. 金銭にかかわるトラブルは避けたい。
Tôi muốn tránh những rắc rối liên quan đến tiền bạc.
125. 彼はITにかかわる幅広い知識を持っている。
Anh ấy có kiến thức rộng về lĩnh vực CNTT.
126. 次の世代にかかわる環境問題は深刻だ。
Các vấn đề môi trường ảnh hưởng đến thế hệ mai sau là rất nghiêm trọng.
127. 彼女は芸術にかかわる分野で才能を発揮している。
Cô ấy đang phát huy tài năng trong các lĩnh vực liên quan đến nghệ thuật.
128. これは契約の根幹にかかわる条項です。
Đây là một điều khoản ảnh hưởng đến cốt lõi của hợp đồng.
129. 彼は都市開発にかかわるプロジェクトを率いている。
Anh ấy đang dẫn dắt các dự án liên quan đến phát triển đô thị.
130. 多くの人の人生にかかわる決断をしなければならない。
Tôi phải đưa ra một quyết định ảnh hưởng đến cuộc đời của rất nhiều người.
131. スポーツにかかわる仕事がしたい。
Tôi muốn làm một công việc liên quan đến thể thao.
132. これは試合の勝敗にかかわる決定的なプレーだった。
Đây là một pha bóng mang tính quyết định ảnh hưởng đến thắng bại của trận đấu.
133. 彼は外交にかかわる任務で海外にいる。
Anh ấy đang ở nước ngoài vì một nhiệm vụ liên quan đến ngoại giao.
134. 遺伝子操作にかかわる倫理的な問題が議論されている。
Các vấn đề đạo đức liên quan đến thao tác gen đang được thảo luận.
135. それは個人の尊厳にかかわる許じがたい行為だ。
Đó là một hành vi không thể dung thứ ảnh hưởng đến nhân phẩm cá nhân.
136. 彼は法律にかかわる専門家だ。
Anh ấy là một chuyên gia về các vấn đề pháp luật.
137. プロジェクトの成功にかかわる鍵はチームワークだ。
Chìa khóa ảnh hưởng đến sự thành công của dự án chính là tinh thần đồng đội.
138. 彼女はファッションにかかわるブログで人気を集めている。
Cô ấy đang thu hút sự chú ý bằng một blog liên quan đến thời trang.
139. これは私のキャリアにかかわる大きなチャンスだ。
Đây là một cơ hội lớn ảnh hưởng đến sự nghiệp của tôi.
140. 彼は金融にかかわる犯罪を取り締まっている。
Anh ấy đang thực hiện việc truy quét các loại tội phạm liên quan đến tài chính.
141. 全人類にかかわる課題に、私達はドウ向き合うべきか。
Chúng ta nên đối mặt thế nào với những thách thức ảnh hưởng đến toàn nhân loại?
142. 彼は歴史にかかわる書物を集めるのが趣味だ。
Sở thích của anh ấy là sưu tầm các loại sách vở liên quan đến lịch sử.
143. これは伝統文化の継承にかかわる重要な取り組みだ。
Đây là một nỗ lực quan trọng liên quan đến việc kế thừa văn hóa truyền thống.
144. 彼は科学技術にかかわる政策を立案している。
Anh ấy đang soạn thảo các chính sách liên quan đến khoa học công nghệ.
145. それは市民の安全にかかわることなので、すぐに対応してください。
Vì đó là việc ảnh hưởng đến an toàn của người dân nên xin hãy ứng phó ngay lập tức.
146. 彼は福祉にかかわるNPO法人を立ち上けだ。
Anh ấy đã thành lập một pháp nhân NPO liên quan đến phúc lợi.
147. これは製品の品質にかかわる根本的な欠陥だ。
Đây là một lỗi cơ bản ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
148. 彼女は音楽にかかわるボランティア活動をを(している)。
Cô ấy đang tham gia các hoạt động tình nguyện liên quan đến âm nhạc.
149. これは組織の将来にかかわる改革案だ。
Đây là một đề án cải cách ảnh hưởng đến tương lai của tổ chức.
150. 彼は宇宙にかかわる壮大な夢を語った。
Anh ấy đã kể về một giấc mơ hùng vĩ liên quan đến vũ trụ.
151. それは個人の自由にかかわる問題だ。
Đó là một vấn đề ảnh hưởng đến tự do cá nhân.
152. 彼は農業にかかわる新しいビジネスを始めた。
Anh ấy đã bắt đầu một mảng kinh doanh mới liên quan đến nông nghiệp.
153. これは家族の絆にかかわる大切な出来事だった。
Đây là một sự kiện quan trọng ảnh hưởng đến sự gắn kết gia đình.
154. 彼女は出版にかかわる仕事に長年携わっている。
Cô ấy đã làm công việc liên quan đến xuất bản trong nhiều năm qua.
155. これは国の財政にかかわる重要な予算案だ。
Đây là một dự thảo ngân sách quan trọng ảnh hưởng đến tài chính quốc gia.
156. 彼はジャーナリズムにかかわる人間として、真実を報道する義務がある。
Với tư cách là một người làm báo, anh ấy có nghĩa vụ phải đưa tin sự thật.
157. 人の感情にかかわるデリケートな話題だ。
Đây là một chủ đề nhạy cảm ảnh hưởng đến cảm xúc con người.
158. 彼はデザインにかかわるコンサルタントをを(している)。
Anh ấy đang làm tư vấn liên quan đến thiết kế.
159. これは会社の経営にかかわるトップシークレットだ。
Đây là một bí mật tối cao ảnh hưởng đến việc quản trị công ty.
160. 彼女は教育にかかわる様々な資格を持っている。
Cô ấy có nhiều bằng cấp khác nhau liên quan đến giáo dục.
161. これは人々の暮らしがかかわるインフラ整備計画だ。
Đây là kế hoạch xây dựng cơ sở hạ tầng ảnh hưởng đến đời sống của người dân.
162. 彼は精神世界にかかわる本をよく読んでいる。
Anh ấy thường xuyên đọc các loại sách liên quan đến thế giới tâm linh.
163. それは私のプライドにかかわる。絶対に負けられない。
Điều đó ảnh hưởng đến lòng tự trọng của tôi. Tôi tuyệt đối không thể thua.
164. 彼女は医療にかかわる通訳として活躍している。
Cô ấy đang hoạt động tích cực với tư cách là phiên dịch viên liên quan đến y tế.
165. これは生態系にかかわる大きな変化を引き起こす可能性がある。
Việc này có khả năng gây ra những thay đổi lớn ảnh hưởng đến hệ sinh thái.
166. 彼は貿易にかかわる交渉を担当している。
Anh ấy đang đảm nhận các cuộc đàm phán liên quan đến thương mại.
167. それは人の生死にかかわる現場での判断だった。
Đó là một phán đoán tại hiện trường ảnh hưởng đến sự sống chết của con người.
168. 彼女は国際協力にかかわる仕事を目指している。
Cô ấy đang nhắm tới những công việc liên quan đến hợp tác quốc tế.
169. これは顧客情報にかかわるデータなので、厳重に管理してください。
Vì đây là dữ liệu liên quan đến thông tin khách hàng nên xin hãy quản lý nghiêm ngặt.
170. 彼は建築にかかわる法規制に詳しい。
Anh ấy rất am hiểu các quy định pháp luật liên quan đến kiến trúc.
171. それは私達の未来にかかわる選択です。
Đó là một sự lựa chọn ảnh hưởng đến tương lai của chúng ta.
172. 彼女は子゙もたちの成長にかかわる仕事にやりがいを感じている。
Cô ấy cảm nhận được ý nghĩa trong công việc liên quan đến sự trưởng thành của trẻ em.
173. これは企業の社会的責任にかかわる問題だ。
Đây là một vấn đề liên quan đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
174. 彼はエネルギー政策にかかわる審議会に参加している。
Anh ấy đang tham gia vào hội đồng thẩm định liên quan đến chính sách năng lượng.
175. それは学校の評価にかかわる事件だ。
Đó là một vụ việc ảnh hưởng đến danh tiếng của nhà trường.
176. 彼女は広告にかかわるクリエイティブな仕事をを(している)。
Cô ấy đang làm một công việc sáng tạo liên quan đến quảng cáo.
177. これは地域の安全にかかわるパトロール活動です。
Đây là hoạt động tuần tra liên quan đến sự an toàn của khu vực.
178. 彼は防災にかかわる専門家としてアドバイスをを(している)。
Anh ấy đang đưa ra những lời khuyên với tư cách là chuyên gia liên quan đến phòng chống thiên tai.
179. それは国の品格にかかわる外交問題に発展した。
Việc đó đã phát triển thành một vấn đề ngoại giao ảnh hưởng đến phẩm cách của quốc gia.
180. 彼女は美容にかかわる最新のトレンドに敏感だ。
Cô ấy rất nhạy bén với những xu hướng mới nhất liên quan đến làm đẹp.
181. これは今後の両国関係にかかわる重要な会談だ。
Đây là một cuộc hội đàm quan trọng ảnh hưởng đến quan hệ hai nước trong tương lai.
182. 彼は言語にかかわる研究で博士号を取得した。
Anh ấy đã nhận bằng tiến sĩ về các nghiên cứu liên quan đến ngôn ngữ.
183. それは選手のキャリアにかかわる大怪我だった。
Đó là một chấn thương nặng ảnh hưởng đến sự nghiệp của vận động viên.
184. 彼女はボランティアにかかわるコーディネーターを務めている。
Cô ấy đang đảm nhận vai trò điều phối viên liên quan đến các hoạt động tình nguyện.
185. これは会社のブランドイメージにかかわる重大な事態だ。
Đây là một tình huống nghiêm trọng ảnh hưởng đến hình ảnh thương hiệu của công ty.
186. 彼はサイバーセキュリティーにかかわるコンサルタント会社を経営している。
Anh ấy đang điều hành một công ty tư vấn liên quan đến an ninh mạng.
187. それは食料自給率にかかわる国家的な課題だ。
Đó là một thách thức tầm quốc gia liên quan đến tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực.
188. 彼女はエンターテインメントにかかわる業界で働いている。
Cô ấy đang làm việc trong ngành liên quan đến giải trí.
189. これは個人の資産にかかわる話なので、慎重に進めたい。
Vì đây là câu chuyện liên quan đến tài sản cá nhân nên tôi muốn tiến hành thận trọng.
190. 彼は交通安全にかかわる啓発活動を行っている。
Anh ấy đang thực hiện các hoạt động tuyên truyền nâng cao nhận thức liên quan đến an toàn giao thông.
191. それは大会の公平性にかかわる判定だったため、物議を醸した。
Vì đó là một phán quyết ảnh hưởng đến tính công bằng của đại hội nên đã gây ra nhiều tranh cãi.
192. 彼女は哲学にかかわる難解な書物を読み解いている。
Cô ấy đang đọc và giải mã những cuốn sách hóc búa liên quan đến triết học.
193. これは党の存続にかかわる党首選挙だ。
Đây là cuộc bầu cử người đứng đầu đảng, có ảnh hưởng đến sự tồn vong của đảng.
194. 彼は知的財産にかかわる訴訟を専門とする弁護士だ。
Anh ấy là luật sư chuyên về các vụ kiện tụng liên quan đến sở hữu trí tuệ.
195. それは司法の独立にかかわる政治的介入だとして批判された。
Việc đó đã bị chỉ trích là sự can thiệp chính trị ảnh hưởng đến tính độc lập của tư pháp.
196. 彼女は観光にかかわる企画を立てている。
Cô ấy đang lên các kế hoạch liên quan đến du lịch.
197. これは個人情報保護にかかわる新しい法律だ。
Đây là một đạo luật mới liên quan đến bảo vệ thông tin cá nhân.
198. 彼は海洋生物にかかわるドキュメンタリーを撮影している。
Anh ấy đang quay một bộ phim tài liệu liên quan đến sinh vật biển.
199. それは私達全員の生活様式にかかわる変革だ。
Đó là một cuộc cách mạng ảnh hưởng đến lối sống của tất cả chúng ta.
200. 彼は会計にかかわる不正を見逃さなな゙かった。
Anh ấy đã không bỏ qua những sai phạm liên quan đến kế toán.
101. 明日までにこの書類を提出するようにという指示があった。
Đã có chỉ thị rằng hãy nộp tài liệu này trước ngày mai.
102. 部長から、すぐ部屋に来るようにという命令が下った。
Mệnh lệnh từ trưởng phòng ban xuống rằng hãy đến phòng ngay lập tức.
103. 彼から、少しだけ時間を貸してほしいというお願いをされた。
Tôi đã nhận được lời nhờ vả từ anh ấy rằng muốn mượn một chút thời gian.
104. 彼女に、結婚してほしいという気持ちを伝えた。
Tôi đã bày tỏ với cô ấy tâm ý rằng muốn kết hôn.
105. 医者から、しばらく安静にするようにという忠告を受けた。
Tôi đã nhận được lời khuyên từ bác sĩ rằng hãy nghỉ ngơi tĩnh dưỡng một thời gian.
106. 先生から、もっと自信を持つようにという励ましの言葉をもらった。
Tôi đã nhận được lời động viên từ thầy giáo rằng hãy tự tin hơn nữa.
107. 住民から、騒音に対するという苦情が寄せられている。
Đang có những phàn nàn từ người dân về vấn đề tiếng ồn.
108. 専門家から、計画を見直すべきだという提言があった。
Đã có đề xuất từ các chuyên gia rằng nên xem xét lại kế hoạch.
109. 彼女は、留学したいという夢を持っている。
Cô ấy đang ấp ủ ước mơ muốn đi du học.
110. 社長は、全社員が一丸となるようにという訓示を述べた。
Giám đốc đã đưa ra lời huấn thị rằng toàn thể nhân viên hãy đồng lòng nhất trí.
111. 彼から、パーティーに参加できないというお詫びの連絡があった。
Đã có liên lạc xin lỗi từ anh ấy rằng không thể tham gia buổi tiệc.
112. 友人から、誕生日おめでとうというメッセージが届いた。
Một tin nhắn chúc mừng sinh nhật đã được gửi đến từ người bạn.
113. 彼は、私を助けたいという一心で駆けつけてくれた。
Anh ấy đã lao đến với tâm niệm duy nhất là muốn cứu tôi.
114. 彼女は、彼に会いたいという思いを募らせていた。
Nỗi nhớ mong muốn được gặp anh ấy trong lòng cô ấy ngày càng mãnh liệt.
115. このプロジェクトを成功させたいという願いは、みんな同じだ。
Nguyện vọng muốn làm cho dự án thành công của mọi người đều giống nhau.
116. 彼女は、女優になりたいという希望を胸に上京した。
Cô ấy đã lên Tokyo với niềm hy vọng trở thành diễn viên.
117. 彼は、絶対に負けたくないという執念を見せた。
Anh ấy đã thể hiện một sự chấp niệm rằng tuyệt đối không muốn thua.
118. 私には、この会社を変えたいという志がある。
Tôi có ý chí muốn thay đổi công ty này.
119. 彼は、もう一度チャンスがほしいという嘆願をした。
Anh ấy đã khẩn cầu rằng muốn có thêm một cơ hội nữa.
120. お客様から、ありがとうという感謝の言葉をいただいた。
Chúng tôi đã nhận được những lời cảm ơn từ khách hàng.
121. 彼は、彼女を守りたいという本能で、前に飛び出した。
Anh ấy đã lao ra phía trước theo bản năng muốn bảo vệ cô ấy.
122. 彼女は、彼に振り向いてほしいという一心で努力を続けた。
Cô ấy đã tiếp tục nỗ lực với tâm niệm duy nhất là muốn anh ấy để ý đến mình.
123. 私は、彼に勝いたいという競争心を燃やしている。
Tôi đang sục sôi tinh thần cạnh tranh muốn thắng được anh ấy.
124. この絵には、平和を願うという作者の思い゙が込められている。
Bức tranh này chứa đựng tâm tình của tác giả là cầu nguyện cho hòa bình.
125. 彼は、最後までやり遂げるという責任感が強い。
Anh ấy có tinh thần trách nhiệm cao là sẽ làm đến cùng.
126. 彼は、何か言いたげという様子で、こちらを見ていた。
Anh ấy đã nhìn về phía này với vẻ mặt như muốn nói điều gì đó.
127. 部屋の中は、誰もいないという感じだった。
Bên trong căn phòng có vẻ như không có một bóng người.
128. 森の奥から、獣のという気配がした。
Từ sâu trong rừng, tôi cảm nhận được dấu vết của một con thú.
129. 彼の顔には、すべてを諦めたという表情が浮かんでいた。
Trên khuôn mặt anh ấy hiện rõ vẻ biểu cảm như đã từ bỏ tất cả.
130. 家の中は、誰かが侵入したという形跡があった。
Trong nhà có những dấu vết cho thấy ai đó đã đột nhập.
131. 彼の声は、明らかに動揺しているという響きを持っていた。
Giọng nói của anh ấy mang âm hưởng rõ rệt của sự dao động.
132. 会場は、異様な熱気に包まれているという雰囲気だった。
Hội trường bao trùm một bầu không khí náo nhiệt đến kỳ lạ.
133. 彼女は、私を試すというような目で見ていた。
Cô ấy đã nhìn tôi bằng ánh mắt như thể đang dò xét.
134. この手紙には、助けを求めるというニュアンスが含まれている。
Bức thư này chứa đựng sắc thái như đang cầu xin sự giúp đỡ.
135. 彼の佇゙まいは、まるで武士という風情だった。
Dáng vẻ của anh ấy mang phong thái hệt như một võ sĩ.
136. この事件は、何か裏があるという印象を拭えない。
Vụ án này không thể rũ bỏ được ấn tượng rằng có uẩn khúc gì đó đằng sau.
137. 彼は、あまり乗り気ではないという素振゙りを見せた。
Anh ấy đã để lộ cử chỉ như không mấy hứng thú.
138. この絵画は、見る角度によって表情が変わるという面白さがある。
Bức họa này có cái hay là biểu cảm sẽ thay đổi tùy theo góc nhìn.
139. 彼の言葉の裏には、皮肉という棘が隠されていた。
Đằng sau lời nói của anh ấy ẩn chứa cái gai của sự mỉa mai.
140. この町は、時が止まったというような静けさに包まれている。
Thị trấn này bao trùm trong một sự tĩnh lặng như thể thời gian đã ngừng trôi.
141. 人生という旅は、まだ始まったばかりだ。
Cuộc hành trình mang tên cuộc đời này vẫn chỉ mới bắt đầu.
142. 時間というものは、誰にでも平等に与えられている。
Thứ được gọi là thời gian được trao cho tất cả mọi người một cách bình đẳng.
143. 友情という宝物を、これからも大切にしたい。
Tôi muốn tiếp tục trân trọng món quà quý giá mang tên tình bạn này.
144. 彼は、音楽という共通言語で世界中の人と繋がっている。
Anh ấy kết nối với mọi người trên thế giới thông qua ngôn ngữ chung mang tên âm nhạc.
145. 沈黙という答えが、彼の気持chiを物語っていた。
Câu trả lời bằng sự im lặng đã nói lên tất cả nỗi lòng của anh ấy.
146. 握手という形で、二人は和解した。
Hai người đã hòa giải với nhau dưới hình thức là một cái bắt tay.
147. 彼は、死という結末で自らの責任を取った。
Anh ấy đã chịu trách nhiệm của bản thân bằng kết cục là cái chết.
148. 卒業という節目を迎え、新たな一歩を踏み出す。
Đón nhận cột mốc mang tên tốt nghiệp, tôi sẽ tiến thêm một bước đi mới.
149. これという趣味もなく、退屈な毎日を送っている。
Chẳng có sở thích nào đáng kể, tôi đang trải qua những ngày tháng tẻ nhạt.
150. この問題には、これという決定的な解決策がない。
Vấn đề này không có một giải pháp mang tính quyết định nào cụ thể.
151. 彼という人間は、本当に奥が深い。
Con người như anh ấy thật sự rất sâu sắc.
152. 私という存在が、彼の重荷になっているのかもしれない。
Có lẽ sự tồn tại của tôi đang trở thành gánh nặng của anh ấy.
153. この町にあるカフェというカフェは、すべて訪゙れた。
Bất kể quán cà phê nào có trong thị trấn này, tôi đều đã ghé qua hết.
154. 彼が持っている本という本を、全部読破したそうだ。
Nghe nói bất kể cuốn sách nào anh ấy có, đều đã đọc hết sạch rồi.
155. 今日という日を、一生忘れないだろう。
Ngày hôm nay, có lẽ tôi sẽ chẳng thể nào quên suốt cả cuộc đời.
156. これという理由はないが、なんとなく彼のことが信用できない。
Chẳng có lý do gì cụ thể, nhưng chẳng hiểu sao tôi không thể tin tưởng anh ta.
157. 偶然という名の必然を感じずにはいられない。
Tôi không thể không cảm thấy một sự tất yếu mang tên là ngẫu nhiên.
158. 彼は、ボランティアという名の自己満足に浸っている。
Anh ta đang đắm chìm trong sự tự mãn cá nhân dưới danh nghĩa tình nguyện.
159. 努力という土台があってこそ、才能は花開く。
Chính vì có nền tảng mang tên nỗ lực, tài năng mới có thể nở hoa.
160. 涙というスパイスが、人生を味わい深くする。
Gia vị mang tên nước mắt làm cho cuộc đời thêm phần đậm đà.
161. 彼は、仕事という名のゲームを楽しんでいる。
Anh ấy đang tận hưởng trò chơi mang tên là công việc.
162. 経験という財産は、誰にも奪うことはできない。
Tài sản mang tên kinh nghiệm thì không ai có thể cướp mất được.
163. 彼は、孤独という壁を自ら作り上げている。
Anh ấy đang tự mình dựng lên bức tường mang tên cô độc.
164. 挑戦という扉を開けなければ、新しい景色は見えない。
Nếu không mở cánh cửa mang tên thử thách, bạn sẽ không thể thấy những cảnh đẹp mới.
165. 失敗という経験から、多くのことを学んだ。
Tôi đã học được rất nhiều điều từ trải nghiệm mang tên thất bại.
166. 彼は、好奇心というエンジンで常に前進している。
Anh ấy luôn tiến về phía trước bằng động cơ mang tên sự hiếu kỳ.
167. 彼女は、優しさという鎧で自分を守っている。
Cô ấy đang tự bảo vệ mình bằng lớp giáp mang tên sự dịu dàng.
168. 家族という港があるから、安心して航海に出られる。
Vì có bến đỗ mang tên gia đình, tôi mới có thể yên tâm ra khơi.
169. 彼は、情熱という名の炎を燃やし続けている。
Anh ấy vẫn đang tiếp tục thắp sáng ngọn lửa mang tên đam mê.
170. 希望という光が、暗闇を照らしてくれる。
Ánh sáng mang tên hy vọng sẽ soi sáng bóng đêm.
171. 彼は、言葉という道具を巧みに操゙る。
Anh ấy sử dụng một cách khéo léo công cụ mang tên ngôn từ.
172. 記憶という名の迷路から、抜け出せないでいる。
Tôi vẫn chưa thể thoát ra khỏi mê cung mang cái tên là ký ức.
173. 彼は、プライドという名の鎖に縛られている。
Anh ta đang bị trói buộc bởi xiềng xích mang tên lòng tự trọng.
174. 夢という名の羅針盤が、進゙むべき道を示してくれる。
Chiếc la bàn mang tên ước mơ sẽ chỉ lối cho chúng ta con đường nên đi.
175. 彼は、笑顔という仮面の下に、本当の顔を隠している。
Anh ta đang che giấu khuôn mặt thật của mình dưới lớp mặt nạ mang tên nụ cười.
176. 彼の部屋にある窓という窓が、すべて開け放たれていた。
Mọi cánh cửa sổ trong phòng anh ấy đều được mở toang.
177. 棚にある皿という皿が、地震で割れてしまった。
Toàn bộ bát đĩa trên kệ đều đã bị vỡ sạch do trận động đất.
178. 公園に咲いている花という花が、満開だった。
Tất cả mọi loài hoa trong công viên đều đang nở rộ.
179. 店に並んでいる服という服を、全部試着してみたい。
Tôi muốn mặc thử tất cả quần áo đang được bày biện trong cửa hàng.
180. 今日という今日こそ、彼女に気持ちを伝えるつもりだ。
Chính xác là ngay hôm nay, tôi định bày tỏ nỗi lòng với cô ấy.
181. これという欠点も見当たらない、完璧な人物だ。
Một người hoàn hảo, không thể tìm ra một khuyết điểm nào đáng kể.
182. これという得意料理はないが、一通りのものは作れる。
Không có món tủ nào đặc sắc, nhưng các món cơ bản tôi đều làm được.
183. これという目標がないまま、時間だけが過゙ぎていく。
Chẳng có mục tiêu gì cụ thể, cứ thế chỉ có thời gian là trôi đi.
184. 恋愛という感情が、私にはまだよくわからない。
Thứ tình cảm mang tên tình yêu, tôi vẫn còn chưa hiểu rõ.
185. 彼は、写真という手段で、世界の美しさを切り取っている。
Anh ấy lưu giữ vẻ đẹp của thế giới thông qua nhiếp ảnh.
186. 彼は、ファッションという自己表現を楽しんでいる。
Anh ấy tận hưởng việc thể hiện bản thân qua thời trang.
187. 噂という怪物は、人の手には負えない。
Con quái vật mang tên lời đồn thì nằm ngoài tầm kiểm soát của con người.
188. 彼は、伝統という重圧と戦っている。
Anh ấy đang chiến đấu với áp lực đè nặng mang tên truyền thống.
189. 芸術というものは、時に常人には理解しがたい。
Nghệ thuật đôi khi là thứ mà người thường thật khó hiểu thấu.
190. 科学という視点から、現象を分析する。
Phân tích hiện tượng dưới góc nhìn khoa học.
191. 彼は、法律というルールの中で、最大限の努力をしている。
Anh ấy nỗ lực hết mình trong khuôn khổ những quy tắc pháp luật.
192. 権力という魔物は、人を狂わせることがある。
Con quái vật mang tên quyền lực đôi khi có thể làm con người ta điên loạn.
193. 彼は、数字という客観的な事実に基゙いて判断する。
Anh ấy đưa ra phán đoán dựa trên những sự thật khách quan là các con số.
194. 平和という当たり前の日常に感謝したい。
Tôi muốn biết ơn cuộc sống bình yên hiển nhiên này.
195. 彼は、自然という偉大な師から多くを学っている。
Anh ấy học hỏi được rất nhiều từ người thầy vĩ đại mang tên thiên nhiên.
196. 彼は、自分という存在について深く悩んでいた。
Anh ấy trăn trở sâu sắc về sự tồn tại của chính mình.
197. 運命という言葉で、すべてを片付けたくはない。
Tôi không muốn dùng hai từ định mệnh để giải thích cho mọi chuyện.
198. 彼は、お金という道具に振り回されている。
Anh ta đang bị quay cuồng bởi công cụ mang tên đồng tiền.
199. 青春という季節は、あっという間に過゙ぎ去っていく。
Mùa mang tên thanh xuân trôi qua trong nháy mắt.
200. 愛という永遠のテーマについて、私達は語り合った。
Chúng tôi đã cùng nhau trò chuyện về chủ đề vĩnh cửu mang tên tình yêu.