今日は気温が whiteとても高いです。無理を しない ほうがいいですよ。
Dịch: Hôm nay nhiệt độ rất cao. Bạn không nên làm việc quá sức thì tốt hơn đấy.
A. しない (Đúng): Thể phủ định, đúng cấu trúc đưa ra lời khuyên ngăn chặn rủi ro sức khỏe. Cấu trúc lời khuyên không nên thực hiện một hành động: V-nai + ほうがいいです.
B. した: Lời khuyên "nên làm quá sức", mâu thuẫn với cảnh báo nắng nóng.
C. しなくて: Thể Te phủ định, không đi với "hou ga ii".
D. しな: Dạng dở dang, sai ngữ pháp.
ゴミの捨て方が新しくなりました。このアプリは、ゴミの日 Helixを 調べる のにとても便利です。
Dịch: Cách vứt rác đã thay đổi. Ứng dụng này rất tiện lợi cho việc tra cứu ngày đổ rác.
A. 調べる (Đúng): Thể từ điển, đúng cấu trúc đánh giá mục đích sử dụng. Cấu trúc chỉ mục đích hoặc đánh giá sự tiện lợi: V từ điển + のに + tính từ.
B. 調べた: Thể quá khứ, không hợp bối cảnh mô tả tính năng.
C. 調べれば: Thể điều kiện, không đi với "noni".
D. 調べよう: Thể ý định, không phù hợp.
昨日は部長と飲みに行きました。夜遅くまで 飲まされ ました。
Dịch: Hôm gia tôi đã đi uống rượu với trưởng phòng. Tôi đã bị bắt phải uống cho đến tận đêm muộn.
A. 飲まされ (Đúng): Thể sai khiến bị động (nhóm 1), diễn tả sự khiên cưỡng, bị bắt buộc. Sử dụng thể sai khiến bị động (Causative-Passive) V-saserareru để diễn tả việc bị bắt buộc làm một điều mình không thích.
B. 飲ませ: Thể sai khiến "cho phép/bắt uống", không dùng cho bản thân khi bị ép.
C. 飲まれ: Thể bị động, không nhấn mạnh được sự ép buộc như sai khiến bị động.
D. 飲みなさい: Thể mệnh lệnh, không phù hợp vị thế người nói đang kể lại sự việc.
ロボットがテーブルを綺麗にします。私たちはゆっくり 休める ことができます。
Dịch: Robot sẽ dọn dẹp bàn ghế. Chúng ta có thể nghỉ ngơi một cách thong thả.
B. 休める (Đúng): Thể khả năng của "Yasumu", đúng cấu trúc chỉ khả năng thực hiện. Cấu trúc chỉ khả năng hoặc quyền lợi của khách hàng: V khả năng + ことが できます.
A. 休み: Thân động từ, không đi trực tiếp với "koto".
C. 休まされる: Thể bị động sai khiến, không hợp nghĩa tích cực.
D. 休ませる: Thể sai khiến, không hợp nghĩa.
ベランダでトマトを育てています。赤くなって、もうすぐ 食べられ そうですよ。
Dịch: Tôi đang trồng cà chua ở ban công. Quả đã đỏ rồi, có vẻ như sắp có thể ăn được rồi đấy.
C. 食べられ (Đúng): Thân động từ của thể khả năng "taberareru", đúng nghĩa "trông có vẻ sắp có thể ăn được". Cấu trúc phán đoán dựa trên quan sát trực quan: V-masu (bỏ masu) + そうです. Ở đây dùng thể khả năng "taberareru" -> "taberare".
A. 食べ: "Trông có vẻ sắp ăn", nhưng quả chín thì dùng "có thể ăn" (khả năng) sẽ tự nhiên hơn.
B. 食べる: Thể từ điển đi với "sou desu" mang nghĩa truyền đạt, không hợp bối cảnh quan sát quả chín.
D. 食べた: Thể quá khứ, không hợp nghĩa phán đoán.
読まない本がたくさんあります。明日、図書館へ 行こう と思います。
Dịch: Tôi có nhiều sách không đọc nữa. Tôi định ngày mai sẽ đi đến thư viện.
B. 行ろう (Đúng): Thể ý định của "Iku", đúng cấu trúc diễn tả kế hoạch cá nhân. Cấu trúc diễn tả dự định/ý định của người nói: V ý định + と 思います.
A. 行って: Thể Te, không đi với "to omoimasu" chỉ dự định.
C. 行くなら: Thể điều kiện, không phù hợp.
D. 行かされる: Thể sai khiến bị động "bị bắt đi", không hợp tự nguyện.
水はとても大切です。顔を洗う時、水を 出しすぎない ようにしましょう。
Dịch: Nước rất quan trọng. Khi rửa mặt, chúng ta hãy cố gắng không để nước chảy ra quá nhiều.
A. 出しすぎない (Đúng): "Cố gắng không làm quá mức", đúng cấu trúc tiết kiệm. Cấu trúc kêu gọi nỗ lực/thói quen tốt: V-nai + ようにしましょう. Kết hợp với hậu tố "sugiru" (quá mức).
B. 出しすぎる: "Cố gắng làm quá mức", mâu thuẫn mục đích.
C. 出させた: Thể sai khiến, không hợp nghĩa.
D. 出される: Thể bị động, không phù hợp.
この自転車は便利です。今どこにあるか、スマホで 調べる ことができます。
Dịch: Chiếc xe đạp này rất tiện lợi. Bạn có thể tra cứu xem nó hiện đang ở đâu bằng điện thoại.
B. 調べる (Đúng): Thể từ điển, đúng cấu trúc chỉ tính năng dịch vụ. Cấu trúc chỉ khả năng thực hiện hành động: V từ điển + ことが できます.
A. 調べられる: Thể khả năng, không đi với "koto ga dekimasu" trong N4 vì lặp nghĩa khả năng.
C. 調べさせる: Thể sai khiến, không hợp nghĩa.
D. 調べられて: Thể bị động, không phù hợp.
廊下にゴミが置いてあります。とても 邪魔で 困っています。
Dịch: Rác bị để ở hành lang. Vì nó gây cản trở nên tôi đang rất khổ sở.
A. 邪魔で (Đúng): Thể Te của tính từ Na, diễn tả nguyên nhân "vì cản trở nên...". Dùng thể Te của tính từ đuôi Na để nêu nguyên nhân, lý do dẫn đến trạng thái tiếp theo.
B. 邪魔な: Dạng bổ nghĩa danh từ.
C. 邪魔に: Dạng phó từ.
D. 邪魔だ: Thể thông thường, không dùng để nối câu chỉ nguyên nhân theo cách này.
出張から帰りました。みんなにお菓子を 差し上げ ました。
Dịch: Tôi đã về từ chuyến công tác. Tôi đã tặng bánh kẹo cho mọi người.
A. 差し上げ (Đúng): Khiêm nhường ngữ của "tặng", đúng vị thế người nói tặng quà. Sử dụng khiêm nhường ngữ 差し上げます (tặng) khi chủ thể là mình thực hiện hành động cho người khác (đồng nghiệp).
B. もらい: "Nhận được", sai hướng hành động.
C. 貸し: "Cho mượn", quà bánh thì không ai mượn.
D. 借り: "Mượn", không phù hợp.
農家の人たちは大変です。最近はドローンを使って、薬を まくように しています。
Dịch: Những người nông dân rất vất vả. Gần đây, họ đang cố gắng sử dụng máy bay không người lái để phun thuốc.
B. まくように (Đúng): Thể từ điển của "maku" (phun/gieo), đúng cấu trúc chỉ sự nỗ lực thay đổi thói quen làm việc. Cấu trúc V từ điển + ように しています diễn tả một nỗ lực, thói quen hoặc một sự thay đổi trong phương thức làm việc được duy trì đều đặn.
A. まかせるように: Thể sai khiến "cho phép phun", không phù hợp chủ thể là người nông dân tự làm.
C. まかれるように: Thể bị động, không dùng cho nỗ lực chủ động của con người.
D. まかされるように: Thể bị động sai khiến, không hợp nghĩa.
電動自転車はとても速いです。スピードを出しすぎると、警察に 注意される ことがあります。
Dịch: Xe đạp điện rất nhanh. Nếu bạn đi quá tốc độ, có thể bạn sẽ bị cảnh sát nhắc nhở đấy.
C. 注意される (Đúng): Thể bị động của "chuu-i suru", đúng bối cảnh bị cơ quan chức năng khiển trách/nhắc nhở. Sử dụng thể bị động V-raremausu để diễn tả việc bị người khác (cảnh sát) tác động/nhắc nhở.
A. 注意する: "Bạn nhắc nhở cảnh sát", sai logic.
B. 注意させる: "Bạn bắt cảnh sát nhắc nhở", sai logic.
D. 注意した: Thể quá khứ, không hợp nghĩa phán đoán về một khả năng có thể xảy ra.
新しいAIはすごいです。顔を見るだけで、どこが 悪い か分るそうです。
Dịch: AI mới thật tuyệt vời. Nghe nói chỉ cần nhìn mặt là nó có thể biết được chỗ nào đang không ổn (bị bệnh).
A. 悪い (Đúng): Thể thông thường, đúng cấu trúc lồng ghép câu hỏi vào trong câu kể. Mệnh đề nghi vấn nằm trong câu: Tính từ I thể thông thường + か.
B. 悪く: Dạng biến đổi, không đi với "ka" trong cấu trúc này.
C. 悪かった: Thể quá khứ, không phù hợp khi nói về khả năng chẩn đoán tình trạng hiện tại.
D. 悪いの: Có "no" là danh từ hóa, không đứng trước trợ từ nghi vấn "ka" theo chuẩn N4 này.
料理の動画をよく見ます。作り方を 覚えた 後で、スーパーへ買い物に行きます。
Dịch: Tôi hay xem video nấu ăn. Sau khi đã nhớ cách làm, tôi đi siêu thị để mua sắm.
B. 覚えた (Đúng): Thể quá khứ (Ta), đúng cấu trúc diễn tả hành động đã hoàn tất trước khi làm việc tiếp theo. Cấu trúc chỉ trình tự thời gian: V-ta + 後で (Sau khi đã làm xong việc A thì làm việc B).
A. 覚える: Thể từ điển, không đi với "ato de".
C. 覚えて: Thể Te, nếu dùng thì không cần "ato de".
D. 覚え: Thân động từ, không phù hợp.
家にいない時、荷物が届きました。箱の中に荷物が 入って あります。
Dịch: Khi tôi không có nhà, hàng đã được giao đến. Hàng đang nằm sẵn ở trong hộp.
B. 入って (Đúng): Tự động từ thể Te, mô tả trạng thái hàng đang ở trong hộp. Cấu trúc diễn tả trạng thái của vật: Tự động từ thể Te + あります (đã được làm/đang ở trạng thái đó - thường dùng cho kết quả của một hành động có mục đích).
A. 入れ: Tha động từ "cho vào", nếu dùng "irete arimasu" thì phải có tân ngữ (Hàng đã được ai đó cho vào). Ở đây chủ ngữ là hành lý (荷物が) nên dùng tự động từ hợp lý hơn.
C. 入られて: Thể bị động, không phù hợp.
D. 入らせて: Thể sai khiến, không hợp nghĩa.
映画のチケットが高くなりました。これからは平日に 行く ことにします。
Dịch: Giá vé xem phim đã tăng rồi. Từ nay về sau, tôi quyết định sẽ đi xem vào ngày thường.
A. 行く (Đúng): Thể từ điển, đúng cấu trúc đưa ra một quyết định mới cho bản thân. Cấu trúc diễn tả một quyết định cá nhân: V từ điển + ことに します.
B. 行ける: Thể khả năng, không đi với "koto ni shimasu" để chỉ quyết định hành động.
C. 行かせる: Thể sai khiến, không hợp nghĩa.
D. 行かれる: Thể bị động hoặc kính ngữ, không phù hợp.
危ないですから、子供にヘルメットを 被らせて ください。
Dịch: Vì nguy hiểm, xin hãy bắt (cho phép/yêu cầu) trẻ em đội mũ bảo hiểm.
B. 被らせて (Đúng): Thể sai khiến, đúng bối cảnh phụ huynh bắt/yêu cầu con cái làm gì. Sử dụng thể sai khiến (Causative) V-saseru để diễn tả việc người lớn yêu cầu/bắt trẻ em thực hiện một hành động vì sự an toàn.
A. 被って: Thể Te bình thường, dùng nếu nói trực tiếp với trẻ em. Ở đây là thông báo cho phụ huynh về hành động đối với trẻ.
C. 被られて: Thể bị động, không hợp nghĩa.
D. 被らされて: Thể bị động sai khiến, không hợp bối cảnh thông báo này.
この壁はすごいです。外がうるさくても、部屋の中は 静か ようになっています。
Dịch: Bức tường này thật tuyệt vời. Dù bên ngoài có ồn ào, bên trong phòng vẫn được thiết kế để luôn yên tĩnh.
D. 静か (Đúng): Dạng gốc của tính từ Na, đúng cấu trúc đi với "youni natte imasu". Cấu trúc diễn tả một thiết kế, tính năng hoặc trạng thái tự động: Tính từ Na (bỏ Na) + ように なっています。
A. 静かな: Dạng bổ nghĩa danh từ.
B. 静かに: Dạng phó từ.
C. 静かだ: Thể thông thường.
このドライヤーはいいですよ。髪が 乾かない ように、毎日使っています。
Dịch: Máy sấy tóc này tốt lắm đó. Tôi dùng hàng ngày để tóc không bị khô.
A. 乾かない (Đúng): Thể phủ định, đúng cấu trúc chỉ mục đích để một trạng thái xấu không xảy ra. Cấu trúc chỉ mục đích phòng tránh: V-nai + ように. "乾く" (khô) là tự động từ.
B. 乾く: "Để cho tóc khô", mâu thuẫn với mục đích bảo vệ tóc.
C. 乾かさない: Tha động từ phủ định "không làm khô", không phù hợp mô tả trạng thái tự thân của tóc.
D. 乾かせない: Thể khả năng phủ định, không hợp nghĩa.
夏は部屋が暑いです。カーテンを 閉めて おくと、涼しくなりますよ。
Dịch: Mùa hè trong phòng rất nóng. Nếu bạn đóng sẵn rèm lại, phòng sẽ trở nên mát mẻ đấy.
A. 閉めて (Đúng): Đúng thể Te của tha động từ đi với "oku" để chỉ sự chuẩn bị. Cấu trúc làm sẵn để chuẩn bị/duy trì trạng thái: V-te + おく. Sử dụng tha động từ "閉める" (đóng).
B. 閉まって: Tự động từ, không dùng với "oku" để chỉ hành động chuẩn bị của con người.
C. 閉められて: Thể bị động, không phù hợp.
D. 閉めさせて: Thể sai khiến, không hợp nghĩa.
家で食べない食品がたくさんあります。もったいないですから、センターへ 持って行ってあげ ました。
Dịch: Ở nhà có nhiều thực phẩm không ăn đến. Vì lãng phí nên tôi đã mang đi quyên góp giúp cho trung tâm.
D. 持って行ってあげ (Đúng): Đúng cấu trúc diễn tả hành động giúp đỡ mang tính thiện nguyện. Sử dụng cấu trúc V-te + agemasu để diễn tả hành động giúp đỡ hoặc làm điều tốt cho người khác/tổ chức khác.
A. 持って行かせて: Thể sai khiến "cho phép mang đi", không phù hợp vị thế người làm từ thiện.
B. 持って行かれ: Thể bị động, không hợp nghĩa chủ động đi quyên góp.
C. 持って行かされ: Thể bị động sai khiến "bị bắt mang đi", không phù hợp ý nghĩa tự nguyện.
この部屋は木で作られています。空気が 乾かない ように、加湿器を使いましょう。
Dịch: Căn phòng này được làm bằng gỗ. Để không khí không bị khô, chúng ta hãy sử dụng máy tạo độ ẩm.
B. 乾かない (Đúng): Đúng cấu trúc chỉ mục đích giữ độ ẩm cho gỗ. Cấu trúc chỉ mục đích phòng tránh trạng thái xấu xảy ra: V-nai + ように. "乾く" (khô) là tự động từ.
A. 乾く: "Để cho khô", mâu thuẫn with mục đích dùng máy tạo độ ẩm.
C. 乾かせる: Thể khả năng, không hợp nghĩa mục đích phòng tránh.
D. 乾かされない: Thể bị động, không phù hợp.
掃除ロボットが動かなくなりました。使い方を間違えて しまって ました。
Dịch: Robot hút bụi đã không còn hoạt động nữa. Tôi đã lỡ làm sai cách sử dụng mất rồi.
A. しまって (Đúng): Đúng cấu trúc diễn tả sự hối tiếc vì một sai lầm gây hậu quả xấu. Cấu trúc V-te + shimaimashita diễn tả một hành động ngoài ý muốn kèm theo sự hối tiếc hoặc một sai lầm đã hoàn tất.
B. おいて: Thể hiện sự chuẩn bị sẵn, không hợp bối cảnh làm hỏng đồ.
C. みて: "Thử làm", không đi với nghĩa sai lầm gây hỏng hóc.
D. いて: Diễn tả trạng thái đang làm, không nhấn mạnh được sự hối tiếc.
直せる物は自分で直したいです。道具が あれば、何でも直せるようになります。
Dịch: Tôi muốn tự sửa những món đồ có thể sửa được. Nếu có dụng cụ, bạn có thể sửa được bất cứ thứ gì.
B. あれば (Đúng): Thể điều kiện Ba, diễn tả mối quan hệ logic: có dụng cụ là sửa được. Cấu trúc điều kiện V-ba dùng để chỉ một điều kiện cần thiết để đạt được kết quả (ở đây là năng lực sửa chữa).
A. あれ: Thể mệnh lệnh "hãy có đi", không phù hợp.
C. あるなら: Dùng để đưa ra lời khuyên dựa trên thông tin người khác nói, không dùng cho quy luật/khã năng chung.
D. あったら: Thể điều kiện Tara, dùng được nhưng sắc thái "Ba" nhấn mạnh điều kiện cốt yếu hơn trong N4.
火事を見つけたら、すぐに 知らせ なさい。大きな声を出すことが大切です。
Dịch: Nếu phát hiện ra hỏa hoạn, hãy báo cho mọi người ngay lập tức. Việc hét lớn là rất quan trọng.
A. 知らせ (Đúng): Thân động từ (bỏ masu), đúng cấu trúc đi với "nasai". Cấu trúc mệnh lệnh dứt khoát trong tình huống khẩn cấp: V-masu (bỏ masu) + なさい。
B. 知らせる: Thể từ điển, không đi với "nasai".
C. 知らせて: Thể Te, mang tính yêu cầu nhẹ nhàng, không phù hợp tính khẩn cấp của hỏa hoạn.
D. 知らせた: Thể quá khứ, không dùng cho mệnh lệnh.
仕事が休みになりました。来月、国へ 帰らせて いただくことになりました。
Dịch: Tôi đã có kỳ nghỉ. Tôi đã được phép cho về nước vào tháng sau (nhờ sự ưu ái của công ty).
B. 帰らせて (Đúng): Đúng cấu trúc "xin phép/được cho phép làm việc gì" một cách lịch sự. Cấu trúc V sai khiến thể Te + itadakimasu dùng để thể hiện sự cảm kích khi được người bề trên cho phép/tạo điều kiện cho mình làm việc gì đó.
A. 帰って: Thể Te bình thường, không thể hiện được sự khiêm nhường và nhận ơn nghĩa.
C. 帰られて: Thể bị động, không dùng cho hành động chủ động được phép của bản thân.
D. 帰らされて: Thể bị động sai khiến "bị bắt về", mâu thuẫn bối cảnh nghỉ phép.
AIが写真を調べます。病気がすぐ 見つかる ように、システムが新しくなりました。
Dịch: AI sẽ kiểm tra hình ảnh. Hệ thống đã được đổi mới để bệnh tật có thể được tìm thấy ngay lập tức.
A. 見つかる (Đúng): Tự động từ, đúng cấu trúc chỉ mục đích để một trạng thái/kết quả xảy ra. Cấu trúc chỉ mục đích đạt được trạng thái: Tự động từ thể từ điển + ように。 "見つかる" là tự động từ (được tìm thấy).
B. 見つける: Tha động từ "tìm kiếm", không phù hợp khi nói về kết quả bệnh tật hiện ra.
C. 見つけられる: Thể khả năng của tha động từ, dùng được nhưng tự động từ "mitsukaru" tự nhiên hơn trong mô tả mục đích hệ thống.
D. 見つかられる: Chia sai thể bị động.
この服は不思議です。天気によって色が 変わる そうですよ。
Dịch: Bộ quần áo này thật kỳ lạ. Nghe nói là tùy theo thời tiết mà màu sắc sẽ thay đổi đấy.
A. 変わる (Đúng): Thể thông thường, đúng cấu trúc truyền đạt "nghe nói là". Cấu trúc truyền đạt thông tin nghe được/tính năng sản phẩm: V thể thông thường + そうです。
B. 変わって: Thể Te, không đi với "sou desu".
C. 変わり: Thân động từ, đi với "sou desu" mang nghĩa phán đoán trực quan (trông có vẻ sắp), không hợp mô tả tính năng.
D. 変わった: Thể quá khứ, không phù hợp mô tả đặc tính chung.
仕事が終わる前に、また新しい仕事を 頼まれ ました。今日は帰るのが遅くなります。
Dịch: Trước khi công việc kết thúc, tôi lại bị (sếp) nhờ làm việc mới. Hôm nay tôi sẽ về muộn.
B. 頼まれ (Đúng): Thể bị động của "Tanomu", đúng bối cảnh bị giao việc ngoài ý muốn. Sử dụng thể bị động V-raremausu để diễn tả việc bị người khác tác động/yêu cầu, thường mang sắc thái phiền toái trong bối cảnh này.
A. 頼ませ: Thể sai khiến "cho phép/bắt nhờ", không hợp nghĩa.
C. 頼んで: "Tôi nhờ họ", mâu thuẫn với việc tôi phải về muộn.
D. 頼まされ: Thể bị động sai khiến "bị bắt phải nhờ", sai ngữ pháp và ngữ cảnh.
停電の時は困ります。昼のうちに電気を 貯めて おくと安心です。
Dịch: Khi mất điện thì thật khổ sở. Nếu bạn tích sẵn điện từ ban ngày (vào đèn sạc) thì sẽ yên tâm.
A. 貯めて (Đúng): Đúng thể Te của tha động từ đi với "oku" chỉ sự chuẩn bị sẵn. Cấu trúc làm sẵn để chuẩn bị cho tương lai: V-te + おく. Sử dụng tha động từ "貯める" (tích trữ).
B. 貯まって: Tự động từ, không dùng với "oku" để chỉ hành động chuẩn bị của con người.
C. 貯められて: Thể bị động, không phù hợp.
D. 貯めさせて: Thể sai khiến, không hợp nghĩa.