田中さんは家 で 仕事를します。会社へ行きません。
Dịch: Anh Tanaka làm việc tại nhà. Anh ấy không đi đến công ty.
B. で (Đúng): Trợ từ chỉ địa điểm xảy ra hành động (làm việc tại đâu), phù hợp với ngữ cảnh làm việc tại nhà.
A. に: Trợ từ chỉ sự tồn tại hoặc điểm đến, không dùng để chỉ nơi diễn ra hành động "làm việc".
C. を: Trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp của động từ, không dùng cho địa điểm "nhà".
D. へ: Trợ từ chỉ phương hướng di chuyển, không phù hợp với động từ "làm việc".
今夜は電車 が ありません。タクシーで帰ります。
Dịch: Tối nay không có tàu điện. Tôi sẽ về bằng taxi.
A. が (Đúng): Trợ từ đi với cấu trúc "あります/ありません" để chỉ sự tồn tại của sự vật.
B. は: Trợ từ chỉ chủ đề, dù có thể dùng để nhấn mạnh nhưng trong cấu trúc tồn tại cơ bản N5, "が" là đáp án chính xác nhất.
C. も: Trợ từ nghĩa là "cũng", không phù hợp vì không có đối tượng tương tự phía trước.
D. を: Trợ từ chỉ đối tượng của động từ tác động, không dùng với động từ tồn tại "ありません".
昨日は天気が よかった です。公園へ行きました。
Dịch: Hôm qua thời tiết đã rất tốt. Tôi đã đi đến công viên.
B. よかった (Đúng): Thể quá khứ khẳng định của tính từ "ii", phù hợp với mốc thời gian "hôm qua".
A. いい: Tính từ tốt (thì hiện tại), không khớp với mốc thời gian "hôm qua" (昨日).
C. よく: Dạng trạng từ hoặc dạng nối, không thể kết thúc câu với "đã tốt" như đáp án B.
D. よくない: Nghĩa là không tốt, không logic với việc "đi đến công viên" vui vẻ ở câu sau.
明日、郵便局へ荷物 を 出しに行きます。
Dịch: Ngày mai, tôi sẽ đi đến bưu điện để gửi hành lý.
C. を (Đúng): Trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp của hành động "gửi" (出す).
A. が: Trợ từ chỉ chủ ngữ hoặc sự tồn tại, không dùng cho đối tượng bị tác động "gửi".
B. に: Trợ từ chỉ điểm đến hoặc thời gian, không dùng cho đối tượng "hành lý".
D. で: Trợ từ chỉ địa điểm hoặc phương tiện, không phù hợp cho đối tượng "hành lý".
この掃除機は とても 軽いです。全然疲れません。
Dịch: Chiếc máy hút bụi này rất nhẹ. Hoàn toàn không bị mệt.
A. とても (Đúng): Phó từ chỉ mức độ "rất", giải thích lý do tại sao dùng máy mà không thấy mệt.
B. あまり: Nghĩa là không... lắm, phải đi với phủ định, không hợp với "nhẹ" (khẳng định).
C. 少し: Nghĩa là một chút, nếu chỉ nhẹ một chút thì chưa đủ để khẳng định "hoàn toàn không mệt".
D. 全然: Nghĩa là hoàn toàn không, bắt buộc đi với phủ định.
店は午後7時 に 終わります。早く行きましょう。
Dịch: Cửa hàng sẽ kết thúc vào lúc 7 giờ tối. Chúng ta hãy đi sớm thôi.
B. に (Đúng): Trợ từ chỉ mốc thời gian cụ thể (7 giờ tối) mà hành động "kết thúc" xảy ra.
A. まで: Nghĩa là cho đến, thường dùng cho khoảng thời gian, còn mốc thời gian đóng cửa cụ thể dùng "ni".
C. から: Nghĩa là từ, không hợp với hành động kết thúc tại một mốc.
D. へ: Trợ từ chỉ phương hướng, không dùng cho thời gian.
冷蔵庫の中に水 が 二本あります。飲んでください。
Dịch: Trong tủ lạnh có 2 chai nước. Xin hãy uống đi.
B. が (Đúng): Trợ từ chỉ sự tồn tại của sự vật (nước) đi với động từ "あります".
A. に: Trợ từ chỉ vị trí, không đứng sau đối tượng tồn tại "nước".
C. を: Trợ từ chỉ đối tượng hành động, không dùng cho cấu trúc tồn tại.
D. も: Nghĩa là "cũng", không có đối tượng tương đồng ở phía trước để sử dụng.
新しいペンで名前を 書きました 。とても綺麗です。
Dịch: Tôi đã viết tên bằng cây bút mới. Nó rất đẹp.
A. 書きました (Đúng): Chia ở thể quá khứ khẳng định, phù hợp để dẫn đến kết quả "đã thấy nó đẹp".
B. 書きましたから: Nghĩa là "vì đã viết", thiếu vế hệ quả trực tiếp trong cùng một câu đơn.
C. 書きません: Nghĩa là không viết, mâu thuẫn với việc khen chữ "đẹp".
D. 書きたいです: Nghĩa là muốn viết, không khớp với kết quả thực tế là "đã thấy nó đẹp".
りんごを五つ買いました。全部 で 800円です。
Dịch: Tôi đã mua 5 quả táo. Tổng cộng hết 800 Yên.
B. で (Đúng): Trợ từ chỉ sự hạn định (số lượng, phạm vi), dùng trong cấu trúc tổng cộng "全部で".
A. に: Trợ từ chỉ thời gian hoặc điểm đến, không dùng để chỉ hạn định tổng cộng.
C. を: Trợ từ chỉ đối tượng hành động, không dùng sau "tổng cộng".
D. が: Trợ từ chỉ chủ ngữ, không tự nhiên khi nói về tổng số tiền trong ngữ cảnh này.
私は毎晩 8時まで 勉強します。10時に寝ます。
Dịch: Mỗi tối tôi học cho đến 8 giờ. Sau đó 10 giờ tôi đi ngủ.
B. 8時まで (Đúng): Nghĩa là đến 8 giờ, chỉ giới hạn thời gian thực hiện hành động "học".
A. 8時から: Nghĩa là từ 8 giờ, nếu bắt đầu học từ 8 giờ và 10 giờ ngủ thì hợp lý, nhưng đáp án B tạo ra một cấu trúc thời gian biểu chặt chẽ hơn trong ngữ pháp N5.
C. 8時: Danh từ chỉ mốc thời gian, thiếu trợ từ để kết nối với động từ "học".
D. 8時に: Nghĩa là vào lúc 8 giờ, chỉ một thời điểm bộc phát, không hợp với hành động kéo dài như "học".
この自転車 は とても速いです。便利ですから、買いました。
Dịch: Chiếc xe đạp này rất nhanh. Vì tiện lợi nên tôi đã mua nó.
A. は (Đúng): Trợ từ chỉ chủ đề của câu, dùng để đưa "chiếc xe đạp này" lên làm đối tượng chính để miêu tả.
B. も: Trợ từ nghĩa là "cũng", chỉ dùng khi trước đó đã nhắc đến một đồ vật khác cũng có tính chất "nhanh".
C. が: Trợ từ chỉ chủ ngữ nhấn mạnh, thường dùng khi đưa ra thông tin mới hoặc trong câu có tính từ chỉ cảm xúc/khả năng, không tự nhiên bằng "は" trong văn miêu tả này.
D. の: Trợ từ sở hữu, không dùng để nối danh từ với tính từ trực tiếp như thế này.
桜を見 に 行きます。カメラを持って準備しました。
Dịch: Tôi đi để ngắm hoa anh đào. Tôi đã mang theo máy ảnh và chuẩn bị sẵn sàng.
A. に (Đúng): Trợ từ chỉ mục đích của hành động di chuyển (Động từ thể ます bỏ ます + に行きます), phù hợp với ngữ cảnh đi đâu đó để làm gì.
B. で: Trợ từ chỉ nơi chốn hành động, không đứng sau động từ dạng bỏ "ます".
C. を: Trợ từ chỉ đối tượng tác động, không dùng để chỉ mục đích chuyển động.
D. へ: Trợ từ chỉ hướng di chuyển, phải đứng sau danh từ chỉ địa điểm.
今日は少し暑いですね。窓 を 開けてください。
Dịch: Hôm nay hơi nóng nhỉ. Xin hãy mở cửa sổ ra.
A. を (Đúng): Trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp bị tác động bởi ngoại động từ "mở" (開ける).
B. が: Trợ từ chỉ chủ ngữ tự thân (ví dụ: cửa tự mở), không dùng với thể yêu cầu hành động từ người khác.
C. は: Trợ từ chỉ chủ đề, không dùng cho đối tượng bị tác động trong câu yêu cầu đơn giản này.
D. も: Nghĩa là "cũng", không có đối tượng nào khác được nhắc đến để dùng "cũng".
日本のお菓子 が 大好きです。自分で作りました。
Dịch: Tôi rất thích bánh kẹo Nhật Bản. Tôi đã tự mình làm chúng.
B. が (Đúng): Trợ từ đi với các từ chỉ sở thích (好き/嫌い/上手/下手), phù hợp với ngữ cảnh khẳng định sở thích.
A. を: Trợ từ chỉ đối tượng, nhưng với tính từ chỉ cảm xúc/sở thích như "大好き", trợ từ chuẩn phải là "が".
C. は: Có thể dùng để nhấn mạnh chủ đề nhưng "が" là cấu trúc ngữ pháp căn bản và chính xác nhất cho N5 ở đây.
D. も: Nghĩa là "cũng", không có ngữ cảnh tương đồng phía trước.
お母さん に 電話を上げました。とても喜びました。
Dịch: Tôi đã tặng điện thoại cho mẹ. Mẹ đã rất vui.
A. に (Đúng): Trợ từ chỉ đối tượng nhận hành động (tặng cho ai/cho ai cái gì), đi với động từ "上げる".
B. を: Trợ từ chỉ vật bị tác động, trong câu này vật là "điện thoại" (電話), còn mẹ là người nhận.
C. が: Trợ từ chỉ chủ ngữ, không dùng cho người nhận trong cấu trúc tặng quà.
D. は: Chỉ chủ đề, không làm rõ được vai trò người nhận như "に".
この水は果物 の 匂いがします。とても美味しいです。
Dịch: Loại nước này có mùi của trái cây. Nó rất ngon.
A. の (Đúng): Trợ từ sở hữu/kết nối hai danh từ, dùng trong cụm "Danh từ 1 の Danh từ 2" (mùi của trái cây).
B. に: Trợ từ chỉ thời gian/địa điểm/đối tượng, không dùng để kết nối hai danh từ chỉ tính chất.
C. を: Trợ từ chỉ đối tượng của động từ, không đứng sau danh từ bổ nghĩa cho danh từ khác.
D. で: Trợ từ chỉ nơi chốn hoặc phương tiện, không phù hợp ngữ nghĩa ở đây.
一緒に掃除を しましょう 。町が綺麗になります。
Dịch: Hãy cùng nhau dọn dẹp nào. Thị trấn sẽ trở nên sạch đẹp.
B. しましょう (Đúng): Đuôi câu rủ rê, đề nghị cùng làm việc gì đó, khớp hoàn toàn với trạng từ "一緒に".
A. します: Thể khẳng định bình thường, không mang tính rủ rê, kêu gọi như "一緒に".
C. しました: Thể quá khứ, không hợp với câu sau đang nói về kết quả sẽ đạt được (nhiệm vụ tương lai).
D. しません: Thể phủ định, mâu thuẫn với ý rủ rê cùng làm.
あの店のパンは とても 安いです。一つ100円です。
Dịch: Bánh mì của cửa hàng kia rất rẻ. Một cái chỉ 100 Yên.
A. とても (Đúng): Phó từ nhấn mạnh mức độ, đi với tính từ khẳng định (安いです).
B. あまり: Đi với phủ định, không hợp với "安いです".
C. ぜんぜん: Đi với phủ định, nghĩa là hoàn toàn không.
D. よく: Nghĩa là thường xuyên hoặc tốt, không dùng để bổ nghĩa cho tính từ chỉ giá cả như "安い".
毎日、漢字の練習を します 。少し難しいです。
Dịch: Mỗi ngày tôi đều luyện tập Hán tự. Nó hơi khó một chút.
A. します (Đúng): Động từ thực hiện hành động (làm việc luyện tập), đi với danh từ "練習".
B. あります: Chỉ sự tồn tại của vật, không dùng để diễn tả việc thực hiện một hoạt động học tập.
C. います: Chỉ sự tồn tại của người/động vật.
D. 行きます: Nghĩa là đi, không dùng trong cụm thực hiện luyện tập.
朝ごはんを食べ てから 、コーヒーを飲みます。`元気`になります。
Dịch: Sau khi ăn sáng xong thì tôi uống cà phê. Tôi cảm thấy khỏe khoắn.
B. てから (Đúng): Cấu trúc nhấn mạnh trình tự: làm xong hành động 1 rồi mới đến hành động 2, rất phổ biến ở N5.
A. ながら: Nghĩa là vừa làm cái này vừa làm cái kia đồng thời, không phù hợp bằng trình tự trước sau trong sinh hoạt buổi sáng.
C. て: Dùng để nối câu đơn giản, nhưng "てから" thể hiện rõ ràng trình tự thời gian hơn trong ngữ cảnh này.
D. あとで: Cũng là sau khi, nhưng thường đứng sau Danh từ + の hoặc Động từ thể た, không đứng sau thể liên kết "て".
このカメラは古い ですが 、とても綺麗esです。大切に使いました。
Dịch: Chiếc máy ảnh này cũ nhưng mà rất đẹp. Tôi đã sử dụng nó một cách cẩn thận.
A. ですが (Đúng): Liên từ nối hai vế mang ý nghĩa nghịch đối (Cũ nhưng đẹp). Phù hợp để giới thiệu món đồ cũ còn tốt.
B. でした: Thể quá khứ của "です", không dùng để nối hai tính từ đối lập trong cùng một câu như thế này.
C. ですから: Liên từ chỉ nguyên nhân - kết quả (Vì cũ nên đẹp), không logic về mặt ý nghĩa.
D. も: Trợ từ nghĩa là "cũng", không dùng để kết thúc một vế câu tính từ.
部屋 を 温かくしてください。よく寝ることができますよ。
Dịch: Hãy làm cho căn phòng trở nên ấm áp. Bạn sẽ có thể ngủ ngon đấy.
B. を (Đúng): Trợ từ chỉ đối tượng bị tác động trong cấu trúc "Làm cho cái gì đó trở nên như thế nào" (Danh từ + を + Tính từ-く + します).
A. に: Trợ từ chỉ điểm đến hoặc mốc thời gian, không đứng sau đối tượng bị biến đổi tính chất.
C. が: Trợ từ chỉ chủ ngữ tự thân, không dùng khi có ý định tác động từ con người (してください).
D. は: Trợ từ chỉ chủ đề, không thay thế được vai trò đối tượng bị tác động trong cấu trúc này.
自分でハガキを 作り たいです。友達に送ります。
Dịch: Tôi muốn tự mình làm bưu thiếp. Tôi sẽ gửi cho bạn bè.
A. 作り (Đúng): Động từ thể ます bỏ ます kết hợp với đuôi "たい" (Muốn làm gì đó). Đây là cấu trúc chuẩn N5.
B. 作る: Thể từ điển, không kết hợp trực tiếp với đuôi "たい".
C. 作って: Thể て, không dùng để kết nối với đuôi chỉ nguyện vọng "たい".
D. 作ら: Thể phủ định (ない), không phù hợp ngữ pháp ở đây.
電車の中にカバンを 忘れ ないでください。注意しましょう。
Dịch: Xin đừng quên cặp ở trên tàu điện. Hãy chú ý nhé.
A. 忘れ (Đúng): Động từ nhóm 2 bỏ "ます" kết hợp với "ないでください" (Xin đừng làm gì). Đây là cách chia chuẩn.
B. 忘れる: Thể từ điển, không đi trực tiếp với đuôi "ないでください".
C. 忘れて: Thể て, dùng để yêu cầu "hãy làm gì đó", không dùng cho yêu cầu phủ định "đừng".
D. 忘れな: Không phải dạng chia đúng trong ngữ pháp N5 cơ bản.
映画は どこで 見ますか。家で見ます。
Dịch: Bạn xem phim ở đâu? Tôi xem ở nhà.
A. どこで (Đúng): Từ để hỏi địa điểm diễn ra hành động, khớp hoàn toàn với câu trả lời "Ở nhà" (家で).
B. なにで: Hỏi bằng cái gì (phương tiện), không phù hợp nhất khi câu trả lời nhấn mạnh vào địa điểm "Nhà".
C. いつ: Hỏi khi nào (thời gian).
D. だれと: Hỏi cùng với ai.
このタブレットは 大きく て、てとても軽いです。
Dịch: Chiếc máy tính bảng này lớn và rất nhẹ.
A. 大きく (Đúng): Tính từ đuôi "い" bỏ "い" thêm "く" để biến đổi thành dạng liên kết vế câu (lớn và...).
B. 大きい: Thể nguyên bản, không dùng để nối trực tiếp với vế sau bằng dạng "て" trong N5.
C. 大き: Không phải dạng chia đúng để nối câu.
D. 大きな: Đây là dạng định từ, chỉ đứng trước danh từ, không đứng giữa câu để nối tính chất.
飲み物はまだ たくさん あります。買わないでください。
Dịch: Đồ uống vẫn còn nhiều. Xin đừng mua thêm nữa.
A. たくさん (Đúng): Phó từ chỉ số lượng nhiều, phù hợp với lời khuyên "đừng mua thêm".
B. 少し: Nghĩa là một chút, nếu chỉ còn một chút thì thường người ta sẽ khuyên đi mua thêm.
C. あまり: Nghĩa là không... lắm, đi với phủ định.
D. 全然: Nghĩa là hoàn toàn không, đi với phủ định.
ゆっくり 歩きましょう。体が元気になります。
Dịch: Hãy cùng đi bộ thong thả nào. Cơ thể sẽ trở nên khỏe mạnh.
A. ゆっくり (Đúng): Trạng từ chỉ sự thong thả/chậm rãi, phù hợp với hoạt động đi bộ dưỡng sinh (歩きましょう).
B. まっすぐ: Nghĩa là đi thẳng, không mô tả tính chất thư giãn của việc đi bộ bằng "ゆっくり".
C. 早く: Nghĩa là sớm/nhanh, không bổ nghĩa cho hành động đi bộ một cách tự nhiên trong bối cảnh này.
D. 汚く: Nghĩa là bẩn, không liên quan.
鉛筆で富士山の絵を 描いて ください。消しゴムを使ってもいいです。
Dịch: Xin hãy vẽ bức tranh núi Phú Sĩ bằng bút chì. Có thể dùng cục tẩy cũng được.
B. 描いて (Đúng): Đây là động từ "vẽ" chia thể て kết hợp với ください (Hãy vẽ), dùng chuẩn cho tranh ảnh.
A. 書いて: Mặc dù đọc là "kaite" nhưng chữ Hán "書" dùng cho viết chữ, không dùng cho vẽ tranh.
C. 書き: Thể ます bỏ ます, không đi với ください để tạo câu cầu khiến.
D. 描き: Thể ます bỏ ます, không dùng trực tiếp để yêu cầu.
晩ごはんを食べた あとで 、すぐ寝ました。疲れました。
Dịch: Sau khi ăn tối xong, tôi đã đi ngủ ngay. Tôi đã rất mệt.
A. あとで (Đúng): Cấu trúc "Động từ thể た + あとで" (Sau khi làm gì đó), khớp hoàn toàn với trình tự ăn xong rồi ngủ.
B. まえに: Nghĩa là trước khi, đi với thể từ điển (る), không đi với thể quá khứ (た).
C. ながら: Nghĩa là vừa làm vừa... đồng thời, không thể vừa ăn vừa ngủ đồng thời được.
D. とき: Nghĩa là khi, dù có thể dùng nhưng "あとで" nhấn mạnh trình tự thời gian rõ ràng hơn cho bối cảnh mệt mỏi này.