私の部屋は 静かで 明るいです。窓が四つあります。
Dịch: Phòng của tôi yên tĩnh và sáng sủa. Có tới 4 chiếc cửa sổ.
B. 静かで (Đúng): Hán tự là 静か (Tĩnh). Dạng chia thể て của tính từ đuôi na (bỏ na thêm de) dùng để nối câu hoặc liệt kê tính chất tương đồng.
A. 静か: Tính từ đuôi na, không thể đứng một mình để nối với tính từ "明るいです" phía sau.
C. 静かな: Dạng bổ nghĩa cho danh từ, không dùng để nối với một tính từ khác.
D. 静かだ: Dạng khẳng định ít lịch sự (thể từ điển), không dùng để nối câu.
家を出る 前に、窓を閉めてください。用心しましょう.
Dịch: Trước khi ra khỏi nhà, xin hãy đóng cửa sổ lại. Hãy cẩn thận nhé.
A. 前に (Đúng): Hán tự là 前に (Tiền). Cấu trúc "Động từ thể từ điển + 前に" (Trước khi làm gì đó), phù hợp với việc chuẩn bị an toàn trước khi đi.
B. あとで: Nghĩa là sau khi, phải đi với thể quá khứ (た), và không logic khi ra khỏi nhà rồi mới đóng cửa sổ từ bên trong.
C. ながら: Nghĩa là vừa làm vừa... đồng thời, không thể vừa bước ra cửa vừa đóng cửa sổ ở trong phòng cùng lúc.
D. とき: Nghĩa là khi, dù có thể dùng nhưng "前に" chỉ rõ trình tự cần thiết để đảm bảo an ninh hơn.
動画で日本語を勉強 して います。毎日とても楽しいです.
Dịch: Tôi đang học tiếng Nhật thông qua các video. Mỗi ngày đều rất vui.
A. して (Đúng): Động từ thể て kết hợp với "います" tạo thành thì hiện tại tiếp diễn (đang làm gì đó).
B. する: Thể từ điển, không kết hợp trực tiếp với "います".
C. した: Thể quá khứ, không kết hợp với "います".
D. し: Thể ます bỏ ます, không dùng cho cấu trúc "đang làm" trong ngữ pháp N5 cơ bản này.
このペンは一本 に 四つの色があります。とても便利です.
Dịch: Một cây bút này thì có 4 màu. Rất là tiện lợi.
A. に (Đúng): Trợ từ chỉ sự tồn tại hoặc tỷ lệ trong một phạm vi (Trong 1 cây bút thì có 4 màu).
B. の: Trợ từ sở hữu, không dùng để chỉ số lượng thành phần bên trong chủ thể.
C. を: Trợ từ chỉ đối tượng tác động, không dùng trong cấu trúc tồn tại (あります).
D. で: Trợ từ chỉ địa điểm hành động hoặc phương tiện, không phù hợp ở đây.
田中さんにプレゼントを 上げました。田中さんは喜びました.
Dịch: Tôi đã tặng quà cho anh Tanaka. Anh Tanaka đã rất vui.
A. 上げました (Đúng): Hán tự là 上げました (Thượng). Nghĩa là đã tặng/cho (từ mình cho người khác), phù hợp với kết quả người nhận là anh Tanaka vui mừng.
B. もらいました: Nghĩa là đã nhận, nếu mình nhận thì anh Tanaka không phải là người "vui" trong bối cảnh tặng quà này.
C. 貸しました: Nghĩa là cho mượn, không dùng cho bối cảnh quà tặng.
D. 借りました: Nghĩa là đã mượn, không phù hợp.
雨が 降って います。傘をさして歩きましょう.
Dịch: Trời đang mưa. Hãy che ô và đi bộ nào.
A. 降って (Đúng): Hán tự là 降って (Giáng). Thể て của động từ "ふる", kết hợp với "います" để chỉ trạng thái thời tiết đang diễn ra.
B. 降る: Thể từ điển, không đi với "います".
C. 降り: Thể ます bỏ ます, không dùng trong cấu trúc này.
D. 降ら: Thể phủ định (ない), không liên quan.
お風呂の中で体を 洗わ ないでください。マナーを守りましょう.
Dịch: Xin đừng rửa người ở bên trong bồn tắm. Hãy giữ gìn phép lịch sự nhé.
A. 洗わ (Đúng): Hán tự là 洗わ (Tẩy). Động từ nhóm 1 chia thể phủ định (bỏ ない) kết hợp với "ないでください" (Xin đừng).
B. 洗い: Thể ます bỏ ます, không dùng cho mẫu phủ định này.
C. 洗って: Thể て, dùng khi yêu cầu "hãy làm gì đó".
D. 洗う: Thể từ điển, không đi với "ないđếください".
あそこのコーヒーは 甘くて 美味しいです。パンも安いです.
Dịch: Cà phê ở chỗ kia ngọt và ngon. Bánh mì cũng rẻ nữa.
A. 甘くて (Đúng): Hán tự là 甘くて (Cam). Tính từ đuôi i bỏ i thêm "くて" để nối hai tính chất (Ngọt và Ngon).
B. 甘い: Thể nguyên bản, không dùng để nối trực tiếp với tính từ khác trong câu.
C. 甘く: Dạng trạng từ, thường đi với động từ phía sau (ví dụ: làm cho ngọt), không dùng nối tính từ.
D. 甘いな: Dạng cảm thán, không phù hợp để nối câu.
牛乳を 毎日 飲みます。体調が良くなりました.
Dịch: Mỗi ngày tôi đều uống sữa. Tình trạng cơ thể đã trở nên tốt hơn.
A. 毎日 (Đúng): Hán tự là 毎日 (Mỗi Nhật). Trạng từ chỉ tần suất, phù hợp với kết quả cải thiện sức khỏe dần dần.
B. 全然: Nghĩa là hoàn toàn không, phải đi với phủ định.
C. とても: Trạng từ chỉ mức độ (rất), không dùng để bổ nghĩa cho tần suất hành động "uống".
D. あまり: Đi với phủ định, nghĩa là không... lắm.
本を読み ながら、寝ます。いい夢を見ます.
Dịch: Tôi vừa đọc sách vừa ngủ (thiu thiu ngủ khi đang đọc). Tôi sẽ thấy giấc mơ đẹp.
A. ながら (Đúng): Diễn tả hai hành động diễn ra song song. Trong ngữ cảnh này, nó ám chỉ việc duy trì hoạt động đọc cho đến khi chìm vào giấc ngủ (một thói quen thư giãn).
B. てから: Sau khi làm xong A mới làm B. Nếu đọc xong rồi mới ngủ thì không tạo cảm giác thư giãn thong thả bằng "nagara" trong bài chia sẻ này.
C. て: Dùng để nối hành động, nhưng không nhấn mạnh được trạng thái kết hợp.
D. あとで: Sau khi, yêu cầu động từ thể た, không đứng sau thể ます bỏ ます.
パソコンの値段が 安く なりました。たくさん売れています。
Dịch: Giá máy tính đã trở nên rẻ hơn. Đang bán được rất nhiều.
B. 安く (Đúng): Hán tự là 安く (An). Tính từ đuôi i bỏ i thêm "く" để kết hợp với động từ "なります" (Trở Nên), diễn tả sự thay đổi trạng thái.
A. 安い: Tính từ đuôi i thể nguyên bản, không kết hợp trực tiếp với động từ "なります".
C. 安くて: Thể て dùng để nối câu hoặc liệt kê tính chất, không dùng để chỉ sự biến đổi.
D. 安いな: Thể cảm thán, không phù hợp ngữ pháp ở đây.
駅に英語 が わかる人がいます。安心してください。
Dịch: Ở nhà ga có người hiểu được tiếng Anh. Xin hãy yên tâm.
A. が (Đúng): Trợ từ chỉ đối tượng của động từ chỉ khả năng/hiểu biết như "わかる" (Hiểu). Đây là cấu trúc bắt buộc ở trình độ N5.
B. を: Trợ từ chỉ đối tượng bị tác động, không dùng với tự động từ chỉ trạng thái như "base_wakaru".
C. に: Trợ từ chỉ địa điểm/thời gian, không dùng cho đối tượng được hiểu biết.
D. は: Trợ từ chỉ chủ đề, không làm rõ được đối tượng bổ nghĩa cho khả năng bằng "が".
この魚は箱 の 中に入っています。一つ500円です。
Dịch: Con cá này nằm ở trong hộp. Giá một cái là 500 Yên.
A. の (Đúng): Trợ từ sở hữu/kết nối hai danh từ (Hộp và Bên trong), tạo thành cụm danh từ chỉ vị trí "箱の中" (Tương Trung).
B. に: Trợ từ chỉ vị trí tồn tại, phải đứng sau cụm "箱の中", không đứng giữa hai danh từ này.
C. を: Trợ từ chỉ đối tượng tác động, không dùng nối danh từ chỉ vị trí.
D. と: Trợ từ nghĩa là "và", không tạo thành nghĩa "trong hộp".
荷物가 全然 ありません。部屋はとても綺麗です。
Dịch: Hoàn toàn không có hành lý. Căn phòng rất sạch đẹp.
A. 全然 (Đúng): Hán tự là 全然 (Toàn Nhiên). Phó từ đi với thể phủ định "ありません", nghĩa là hoàn toàn không, khớp với mô tả phòng sạch đẹp.
B. とても: Nghĩa là rất, chỉ đi với câu khẳng định.
C. よく: Nghĩa là thường xuyên hoặc tốt, không đi với phủ định chỉ số lượng.
D. 少し: Nghĩa là một chút, nếu còn một chút hành lý thì không thể dùng "hoàn toàn" để khen phòng đẹp tối đa được.
この鉛筆 で 字を書きました。手が疲れません。
Dịch: Tôi đã viết chữ bằng chiếc bút chì này. Tay không bị mỏi.
A. で (Đúng): Trợ từ chỉ phương tiện, công cụ thực hiện hành động (Viết bằng bút chì).
B. に: Trợ từ chỉ mốc thời gian/địa điểm, không dùng cho công cụ.
C. を: Trợ từ chỉ đối tượng tác động (Viết cái gì), trong câu này đối tượng là "字" (Chữ).
D. が: Trợ từ chỉ chủ ngữ, không phù hợp ở đây.
荷物はすぐ来ますか。 ええ、すぐ 、来ますよ。
Dịch: Hành lý có đến ngay không? Vâng, sẽ đến ngay đấy.
A. ええ、すぐ (Đúng): "ええ" là cách nói khẳng định nhẹ nhàng lịch sự, đi cùng phó từ "すぐ" (ngay lập tức) khớp với câu hỏi.
B. いいえ、すぐ: Mâu thuẫn logic giữa từ phủ định "Không" và phó từ "Ngay lập tức".
C. はい、まだ: Mâu thuẫn logic giữa từ khẳng định "Vâng" và trạng từ "Vẫn chưa".
D. いいえ、まだ: Không khớp với ngữ cảnh của câu hỏi đang muốn xác nhận sự nhanh chóng.
夜、静かに して ください。みんな寝ています。
Dịch: Buổi tối xin hãy giữ yên lặng. Mọi người đang ngủ.
A. して (Đúng): Động từ "します" chia ở dạng thể て kết hợp với đuôi "ください" để tạo câu cầu khiến, yêu cầu lịch sự.
B. する: Động từ thể từ điển, không thể kết hợp trực tiếp với trợ từ đuôi "ください".
C. した: Động từ chia ở thể quá khứ, không dùng để đưa ra lời yêu cầu hành động.
D. し: Động từ dạng thể ます bỏ ます, không dùng cho cấu trúc câu cầu khiến cơ bản này.
料理の作り 方を 習います。とても面白いです。
Dịch: Tôi học cách làm món ăn. Rất là thú vị.
A. 方を (Đúng): Hán tự là 方 (Phương). Cấu trúc "Động từ thể ます bỏ ます + 方" nghĩa là cách làm gì đó. Trợ từ "を" chỉ đối tượng trực tiếp của hành động "học".
B. 方に: Sai quy tắc sử dụng trợ từ, trợ từ "に" không dùng cho tân ngữ chịu tác động của động từ "習う".
C. のを: Dùng để danh từ hóa hành động nhưng không mang ý nghĩa biểu đạt "cách làm/phương pháp" cụ thể như dạng "方".
D. こと: Mang ý nghĩa là việc hoặc chuyện, không diễn đạt rõ ràng được quy trình cách thức thực hiện.
この傘は 丈夫 です。ですから、持ちやすいです。
Dịch: Chiếc ô này bền. Vì vậy, rất dễ cầm.
A. 丈夫 (Đúng): Hán tự là 丈夫 (Trượng Phu). Tính từ đuôi na giữ nguyên dạng khi kết thúc câu kết hợp trực tiếp với đuôi "です".
B. 丈夫で: Dạng chia thể て dùng để nối câu hoặc liệt kê tính chất, không dùng trực tiếp đứng trước đuôi "です" để kết thúc vế câu độc lập.
C. 丈夫な: Dạng tính từ dùng bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, yêu cầu bắt buộc phải có danh từ đi liền phía sau.
D. 丈夫に: Dạng biến đổi thành trạng từ, thường đứng bổ nghĩa cho một động từ hành động phía sau.
部屋を出る時、電気を 消し ましょう。大切ですよ。
Dịch: Khi rời phòng, hãy cùng tắt điện nào. Việc đó quan trọng đấy.
A. 消し (Đúng): Hán tự là 消し (Tiêu). Động từ hành động ngoại động từ "消します" bỏ ます kết hợp với đuôi câu rủ rê, đề nghị cùng thực hiện hành động "ましょう".
B. 消す: Động từ chia ở thể từ điển thông thường, không thể kết hợp trực tiếp với đuôi ngữ pháp rủ rê "ましょう".
C. 消して: Động từ chia thể て, không đúng cấu trúc kết hợp trực tiếp trong ngữ cảnh câu này.
D. 消した: Động từ chia ở thể quá khứ, không phù hợp với mục đích kêu gọi hành động tương lai.
この冷蔵庫は小さいです が、飲み物がたくさん入ります。
Dịch: Chiếc tủ lạnh này nhỏ nhưng mà có thể chứa được nhiều đồ uống.
A. が (Đúng): Liên từ nối hai vế mang ý nghĩa nghịch đối (Nhỏ nhưng chứa được nhiều). Đây là mẫu câu cơ bản nhất ở N5 để chỉ sự đối lập.
B. から: Liên từ chỉ nguyên nhân (Vì nhỏ nên...), không phù hợp logic với vế "chứa được nhiều".
C. のので: Liên từ chỉ nguyên nhân khách quan, không phù hợp ngữ nghĩa ở đây.
D. でも: Thường đứng đầu câu để nối câu, không dùng để nối trực tiếp sau tính từ đuôi i như thế này trong cấu trúc N5.
土曜日の朝、一緒にヨガを しません か。体が元気になりますよ。
Dịch: Sáng thứ Bảy, bạn có muốn cùng tập Yoga không? Cơ thể sẽ trở nên khỏe mạnh đấy.
A. しません (Đúng): Mẫu câu rủ rê, mời mọc lịch sự (Bạn có muốn cùng làm... không?). Rất khớp với trạng từ "一緒に" (Cùng nhau).
B. しましょう: Nghĩa là "Hãy cùng làm", nhưng không đi với trợ từ nghi vấn "か" để tạo thành câu hỏi mời mọc nhẹ nhàng.
C. します: Thể khẳng định, không mang tính chất mời mọc.
D. して: Thể て, thường dùng để yêu cầu hoặc nối câu, không dùng để mời mọc trong câu hỏi.
切符 より カードのほうが便利です。駅で使ってください。
Dịch: So với vé giấy thì thẻ IC tiện lợi hơn. Hãy sử dụng ở nhà ga nhé.
A. より (Đúng): Trợ từ dùng trong cấu trúc so sánh (A より B のほうが...: So với A thì B... hơn). Phù hợp với bối cảnh so sánh tính tiện lợi.
B. ほど: Dùng trong cấu trúc so sánh kém (A は B ほど... ない), không đi với "のほうが".
C. くらい: Nghĩa là khoảng/chừng, không dùng trong cấu trúc so sánh hơn.
D. まで: Nghĩa là cho đến, không liên quan đến so sánh.
お母さん に 綺麗な花を上げました。大切にしています。
Dịch: Tôi đã tặng hoa đẹp cho mẹ. Mẹ đã rất vui.
A. に (Đúng): Trợ từ chỉ đối tượng nhận hành động (Cho ai/tặng ai cái gì). Đi với động từ "上げる".
B. を: Trợ từ chỉ đối tượng bị tác động (Tặng cái gì). Trong câu này hoa (花) đã đi với "を".
C. が: Trợ từ chỉ chủ ngữ, không dùng cho người nhận trong cấu trúc này.
D. は: Chỉ chủ đề, không làm rõ được vai trò người nhận quà như "に".
このタブレットはペン で 字を書きます。とても速いです。
Dịch: Chiếc máy tính bảng này viết chữ bằng bút. Rất là nhanh.
A. で (Đúng): Trợ từ chỉ phương tiện, công cụ để thực hiện hành động (Viết bằng cái gì).
B. に: Trợ từ chỉ thời gian/địa điểm, không dùng cho công cụ.
C. を: Trợ từ chỉ đối tượng của hành động (Viết cái gì), trong câu này "字" đã đi với "を".
D. が: Trợ từ chỉ chủ ngữ, không phù hợp ở đây.
この傘は 薄く て、とても軽いです。カバンに入れます。
Dịch: Chiếc ô này mỏng và rất nhẹ. Tôi sẽ cho vào cặp.
A. 薄く (Đúng): Hán tự là 薄い (Bạc). Dạng chia thể て của tính từ đuôi i (bỏ i thêm kute) dùng để nối hai tính chất (Mỏng và Nhẹ).
B. 薄い: Thể nguyên bản, không dùng để nối trực tiếp với một tính từ khác phía sau.
C. 薄な: Không phải dạng chia đúng của tính từ đuôi i.
D. 薄に: Không phải dạng chia đúng để nối câu.
夜は静かに して ください。他の人が寝ています。
Dịch: Buổi tối xin hãy giữ yên lặng. Những người khác đang ngủ.
A. して (Đúng): Động từ "します" chia thể て kết hợp với "ください" để tạo câu yêu cầu lịch sự.
B. する: Thể từ điển, không đi trực tiếp với "ください".
C. した: Thể quá khứ, không dùng để yêu cầu cho tương lai.
D. し: Thể ます bỏ ます, không dùng trong mẫu câu yêu cầu này.
漢字の書き 方を 習います。先生はとても親切です。
Dịch: Tôi học cách viết Hán tự. Giáo viên rất là thân thiện.
A. 方を (Đúng): Hán tự là 方 (Phương). Cấu trúc "Động từ thể ます bỏ ます + 方" (Cách làm gì đó). Trợ từ "を" chỉ đối tượng của hành động "習う".
B. 方に: Sai trợ từ, "に" không dùng cho đối tượng được học.
C. のを: Dùng để danh từ hóa hành động nhưng không mang nghĩa cụ thể về phương pháp hay cách thức.
D. こと: Nghĩa là việc hoặc chuyện, không diễn đạt được ý cách viết.
この時計はベルトが 丈夫 です。毎日使っても大丈夫です。
Dịch: Chiếc đồng hồ này có dây đeo bền chắc. Dù sử dụng mỗi ngày cũng vẫn ổn.
A. 丈夫 (Đúng): Hán tự là 丈夫 (Trượng Phu). Tính từ đuôi na kết thúc câu bằng "です".
B. 丈夫で: Dạng nối câu, không dùng để kết thúc câu.
C. 丈夫な: Dạng bổ nghĩa cho danh từ, phải có danh từ theo sau.
D. 丈夫に: Dạng trạng từ, thường đứng trước động từ.
部屋を出る 前に、電気を消してください。お願いします。
Dịch: Trước khi rời khỏi phòng, xin hãy tắt điện. Xin cảm ơn.
A. 前に (Đúng): Hán tự là 前に (Tiền). Cấu trúc "Động từ thể từ điển + 前に" (Trước khi làm gì đó). Phù hợp logic: phải tắt điện trước khi bước ra ngoài.
B. あとで: Nghĩa là sau khi, không logic vì nếu đã ra ngoài rồi thì không thể tắt điện bên trong được nữa.
C. ながら: Nghĩa là vừa làm vừa... đồng thời, không phù hợp cho trình tự chuẩn bị an toàn.
D. とき: Nghĩa là khi, dù có thể dùng nhưng "前に" nhấn mạnh trình tự hành động cần thiết hơn trong ngữ cảnh nhắc nhở này.