一人で北海道へ行きます。飛行機のチケットを もう 買いました。
Dịch: Tôi sẽ đi Hokkaido một mình. Tôi đã mua vé máy bay rồi.
A. もう (Đúng): Phó từ mang nghĩa là "rồi", dùng kết hợp với động từ chia ở thể quá khứ để chỉ một hành động đã hoàn tất xong trong công tác chuẩn bị.
B. まだ: Mang nghĩa là "vẫn chưa", thông thường bắt buộc đi kèm với hình thức phủ định hoặc dùng chỉ trạng thái chưa thực hiện hành động.
C. だんだん: Trạng từ mang nghĩa là "dần dần", biểu thị sự biến đổi mức độ theo thời gian, không phù hợp ngữ nghĩa của câu này.
D. 初めて: Mang nghĩa là "lần đầu tiên", dù có thể dùng về mặt nghĩa nhưng phó từ "chọn" tạo sự gắn kết chặt chẽ và logic hơn trong văn cảnh chuẩn bị.
電気代が高いですね。部屋の電気を 消して ください。
Dịch: Tiền điện đắt nhỉ. Hãy tắt điện phòng đi.
B. 消して (Đúng): Hán tự là 消す (Tiêu). Động từ chia ở thể て kết hợp với đuôi "ください" mang nghĩa "hãy tắt điện", hoàn toàn phù hợp với logic muốn tiết kiệm khi chi phí tiền điện tăng cao.
A. つけて: Động từ mang nghĩa là "bật điện", không phù hợp logic vì hành động này sẽ gây lãng phí và tiêu tốn thêm tiền điện.
C. 開けて: Động từ mang nghĩa là "mở cửa/mở hộp", quy tắc ngữ pháp không sử dụng cho các thiết bị công tắc điện tử.
D. 閉めて: Động từ mang nghĩa là "đóng cửa/khóa cửa", quy tắc ngữ pháp không áp dụng đi kèm với danh từ đồ điện.
外は少し寒いです。コートを 着て 出かけます。
Dịch: Bên ngoài hơi lạnh. Tôi mặc áo khoác rồi đi ra ngoài.
A. 着て (Đúng): Hán tự là 着る (Trước). Động từ chuyên dụng dùng cho các loại trang phục mặc từ phần vai trở xuống như áo sơ mi, áo khoác.
B. 履いて: Động từ dùng cho các loại trang phục mặc từ phần thắt lưng trở xuống như quần tây, váy, giày, tất.
C. 被って: Động từ chuyên dụng dùng cho hành động đội các loại mũ nón lên đầu.
D. かけて: Động từ chuyên dụng dùng cho hành động đeo kính mắt.
ゴミのルールは難しいです。この雑誌は いつ 捨てますか。
Dịch: Quy định về rác rất khó. Quyển tạp chí này thì vứt vào khi nào?
A. いつ (Đúng): Từ nghi vấn dùng để hỏi về mốc thời gian "khi nào", hoàn toàn phù hợp với bối cảnh thắc mắc về lịch trình ngày thu gom các loại rác cụ thể.
B. どこ: Từ dùng để hỏi về địa điểm chốn cư ngụ. Thông thường rác luôn được đổ mặc định tại các điểm tập kết cố định của khu phố nên ít khi dùng từ hỏi này.
C. どれ: Từ nghi vấn dùng để hỏi lựa chọn chỉ định "cái nào", không phù hợp với quy tắc ngữ pháp của câu hỏi này.
D. いつmo: Trạng từ mang nghĩa là "luôn luôn", không sử dụng độc lập để tạo lập các câu hỏi nghi vấn về thời điểm bộc phát cụ thể.
店がてても忙しいです。一週間に5日 も 働きます。
Dịch: Cửa hàng rất bận rộn. Một tuần tôi làm việc tận 5 ngày.
A. も (Đúng): Trợ từ đứng sau từ chỉ số lượng dùng để nhấn mạnh mức độ số lượng nhiều vượt mức kỳ vọng (tận/đến mức), phù hợp logic vì cửa hàng rất bận rộn.
B. しか: Cấu trúc đi kèm dùng nhấn mạnh số lượng ít (chỉ), tuy nhiên bắt buộc đuôi kết thúc câu phải chia ở thể phủ định, trong khi câu gốc là khẳng định "働きます".
C. が: Trợ từ biểu thị chủ ngữ ngữ pháp, quy tắc không đứng sau các từ cụm chỉ đại lượng số lượng trong văn cảnh này.
D. を: Trợ từ chỉ đối tượng tân ngữ trực tiếp chịu tác động, không dùng đứng sau cụm từ chỉ số ngày để nhấn mạnh mức độ hành động.
この喫茶店に可愛い猫がいます。写真を 撮っては いけません。
Dịch: Ở quán giải khát này có những chú mèo dễ thương. Không được phép chụp ảnh.
B. 撮っては (Đúng): Hán tự là 撮る (Toát). Áp dụng chính xác quy tắc cấu trúc câu biểu thị ý nghĩa cấm đoán, nội quy nghiêm ngặt: [Động từ thể て + は行けません] (Không được phép làm gì).
A. 撮っても: Hình thức cấu trúc ngữ pháp dùng trong mẫu câu xin phép hoặc cho phép thực hiện hành động: "撮ってもいいです" (Được phép chụp ảnh).
C. 撮らなくて: Thường dùng cấu trúc biểu thị nghĩa nghĩa vụ bắt buộc phải thực hiện: "撮らなくてはいけません" (Bắt buộc phải chụp ảnh).
D. 撮りたい: Hình thức đuôi câu biểu thị nguyện vọng ý muốn của cá nhân, quy tắc không kết hợp trực tiếp với từ độc lập "いけません".
料理が下手ですから。いつも ゆっくり 作ります。
Dịch: Vì tôi nấu ăn dở. Nên lúc nào tôi cũng nấu một cách chậm rãi.
D. ゆっくり (Đúng): Phó từ mang nghĩa "chậm rãi/thong thả", hoàn toàn thích hợp logic để mô tả cách thức hành động cẩn thận của một người khi thực hiện một công việc chưa thạo tay.
A. 下手に: Mang nghĩa là nấu một cách dở cỏi. Về mặt ngữ nghĩa thực tế đời sống, con người không chủ ý cố tình thực hiện hành động một cách vụng về tiêu cực như vậy.
B. 上手で: Tính từ đuôi na chia hình thức thể て, không phù hợp quy tắc ngữ pháp cấu trúc dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho động từ hành động "lập hành".
C. 下手な: Hình thức định từ nguyên bản bổ nghĩa danh từ, quy tắc không đứng vị trí này để bổ nghĩa tính chất cho động từ "lập hành".
デパートへ行きました。本を 読んで 喫茶店へ行きました。
Dịch: Sau khi đọc sách (hoặc "Đọc sách rồi...") tôi đi quán giải khát.
C. 読んで (Đúng): Hán tự là 読む (Độc). Động từ nhóm 1 chia hình thức thể て đóng vai trò liên kết chuỗi hành động diễn tiến liên tiếp theo trình tự thời gian sinh hoạt thông thường ở trình độ N5.
A. で: Trợ từ độc lập, quy tắc không kết hợp đứng sau thể từ điển động từ để thực hiện công năng nối câu.
B. 読み: Dạng liên từ thân động từ, thường chỉ ưa chuộng sử dụng trong phong cách văn viết trang trọng ở trình độ trung cấp trở lên.
D. 読む: Thể từ điển nguyên bản của động từ, quy tắc không sử dụng đứng trực tiếp đứng giữa câu để liên kết vế hành động phía sau.
このレストランはロボットが働いています。料理を運ぶ のに 便利です。
Dịch: Nhà hàng này có robot đang làm việc. Nó tiện lợi cho việc vận chuyển thức ăn.
A. のに (Đúng): Cấu trúc [Động từ thể từ điển + のに + Tính từ] biểu thị mục đích sử dụng hoặc đánh giá sự tiện lợi cho một hành động nào đó, thường đi với các tính từ như "便利" (tiện lợi).
B. ので: Liên từ chỉ nguyên nhân - kết quả, không đi trực tiếp bổ nghĩa cho tính từ đánh giá mục đích như vậy.
C. のが: Danh từ hóa động từ đóng vai trò làm chủ ngữ ngữ pháp, không mang tầng nghĩa biểu đạt mục đích "tiện lợi cho việc...".
D. のは: Danh từ hóa động từ để đưa ra chủ đề chính của câu, không phù hợp để chỉ mục đích sử dụng ở đây.
AIの先生と毎日話します。私は英語が 上手に なりました。
Dịch: Tôi nói chuyện với giáo viên AI mỗi ngày. Tiếng Anh của tôi đã trở nên giỏi.
A. 上手に (Đúng): Hán tự là 上手 (Thượng Thủ). Áp dụng quy tắc biến đổi trạng thái đối với tính từ đuôi na: [Tính từ na (bỏ na) + に + なります].
B. 上手な: Dạng nguyên bản bổ nghĩa cho danh từ, không đứng trực tiếp trước động từ biến đổi trạng thái "なります".
C. 上手く: Dạng chia biến đổi phó từ chỉ áp dụng cho tính từ đuôi i (bỏ i thêm く), trong khi "上手" là tính từ đuôi na.
D. 上手で: Dạng chia thể て dùng để nối câu hoặc liệt kê, không đi kết hợp bổ nghĩa cho động từ "なります".
明日は町のマラソン大会です。速く 走る 人は誰ですか。
Dịch: Ngày mai là đại hội Marathon của thị trấn. Ai là người chạy nhanh?
A. 走る (Đúng): Hán tự là 走る (Tẩu). Sử dụng thể thông thường hiện tại/tương lai để làm mệnh đề định ngữ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ "人" phía sau, phù hợp bối cảnh sự kiện diễn ra vào ngày mai.
B. 走って: Động từ thể て, quy tắc ngữ pháp không dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.
C. 走ります: Động từ thể lịch sự, quy tắc không đứng giữa câu làm mệnh đề bổ ngữ cho danh từ.
D. 走った: Động từ chia ở thể quá khứ, không phù hợp vì bối cảnh hành động hướng đến sự việc ngày mai.
花粉症ですから鼻が痛いです。薬を 買いに 行きました。
Dịch: Vì tôi bị dị ứng phấn hoa nên mũi rất đau. Tôi đã đi để mua thuốc.
A. 買いに (Đúng): Hán tự là 買う (Mãi). Áp dụng chính xác cấu trúc chỉ mục đích của hành động di chuyển diễn ra trong đời sống: [Động từ thể ます (bỏ ます) + に + 行きます/来ます].
B. 買って: Thể て dùng nối câu theo trình tự thời gian thông thường, không biểu thị rõ ràng được mục đích di chuyển bằng trợ từ "に".
C. 買います: Động từ chia thể lịch sự, quy tắc không đứng trực tiếp trước động từ dịch chuyển "行きました".
D. 買う: Động từ thể từ điển, không đi trực tiếp kết hợp cấu trúc với động từ "行きました" để chỉ mục đích.
コンビニのパンは安いです。それにとても おいしいです。
Dịch: Bánh mì ở cửa hàng tiện lợi rẻ. Thêm vào đó, nó rất ngon.
A. おいしいです (Đúng): Chia ở thì hiện tại khẳng định, kết hợp logic với từ nối "それに" (thêm vào đó) để bổ sung một thông tin mang tính chất tích cực cùng chiều với tính từ "安いです".
B. おいしかったです: Thể quá khứ, không phù hợp ngữ cảnh đưa ra nhận định, đánh giá chung mang tính khách quan ở hiện tại.
C. おいしくないです: Thể phủ định mang nghĩa tiêu cực, trái chiều hoàn toàn với logic sử dụng bổ sung của từ nối "それに".
D. おいしいでした: Sai hoàn toàn quy tắc chính tả ngữ pháp cơ bản (Tính từ đuôi i không đi liền với đuôi "でした").
今週の土曜日は暇です。友達 と 映画を見ます。
Dịch: Thứ Bảy tuần này tôi rảnh. Tôi sẽ xem phim cùng với bạn.
B. と (Đúng): Trợ từ dùng để chỉ đối tượng cùng thực hiện hành động với chủ thể câu, mang nét nghĩa tương đương "cùng với/với".
A. に: Trợ từ dùng chỉ vị trí, hướng điểm đến hoặc mốc thời gian, không dùng chỉ đối tượng cùng hành động.
C. で: Trợ từ chỉ địa điểm hành động hoặc phương thức công cụ, không đi liền với danh từ chỉ người trong văn cảnh này.
D. を: Trợ từ chỉ đối tượng tân ngữ trực tiếp chịu sự tác động, người bạn không phải là vật thể chịu sự tác động của hành vi "xem".
この公園には花がたくさんあります。赤いの や 黄色いのなどがあります。
Dịch: Ở công viên này có rất nhiều hoa. Có những cái màu đỏ, cái màu vàng...
A. や (Đúng): Trợ từ song song dùng để liệt kê danh từ mang tính chất tượng trưng đại diện, không đầy đủ (ám chỉ vẫn còn có nhiều màu sắc khác nữa), kết hợp ăn khớp với từ "など" ở phía sau.
B. と: Trợ từ dùng liệt kê toàn bộ, đầy đủ danh từ (nghĩa là chỉ tồn tại duy nhất màu đỏ và vàng), mâu thuẫn ngữ pháp khi đi với từ "など".
C. も: Trợ từ mang nghĩa "cũng", quy tắc không sử dụng độc lập để tạo lập liên kết liệt kê theo cặp danh từ như thế này.
D. は: Trợ từ đóng vai trò biểu thị chủ đề câu, không có công năng liên kết liệt kê danh từ.
服の種類が多いです。好きな物を 自由に 選ぶことができます。
Dịch: Chủng loại quần áo rất nhiều. Bạn có thể chọn món đồ mình thích một cách tự do.
A. 自由に (Đúng): Hán tự là 自由 (Tự Do). Biến đổi tính từ đuôi na sang dạng phó từ bằng cách bỏ na thêm trợ từ "に" để bổ nghĩa tính chất phương thức cho động từ hành động "選ぶ" phía sau.
B. 自由な: Dạng hình thức định ngữ dùng bổ nghĩa danh từ, không sử dụng đứng trước để bổ nghĩa cho động từ.
C. 自由にで: Lỗi lặp trợ từ, sai hoàn toàn quy tắc cấu trúc ngữ pháp hệ thống tiếng Nhật.
D. 自由だ: Hình thức thể khẳng định ngắn thông thường, không dùng để đóng vai trò bổ nghĩa từ loại.
夜の道は暗いです。一人で 歩かないで ください。
Dịch: Đường buổi đêm rất tối. Xin đừng đi bộ một mình.
A. 歩かないで (Đúng): Hán tự là 歩く (Bộ). Áp dụng cấu trúc lời khuyên răn, yêu cầu lịch sự ai đó không thực hiện hành vi: [Động từ thể phủ định ない + でください], phù hợp logic an toàn khi đường đêm tối nguy hiểm.
B. 歩いて: Lời yêu cầu hành động "hãy đi bộ đi", mâu thuẫn hoàn toàn với tính chất logic bảo đảm an toàn được nhắc tới ở vế trước.
C. 歩かなくて: Thể phủ định kết hợp dạng nối vế biểu thị nguyên nhân, quy tắc ngữ pháp không đi liền kết hợp với đuôi câu "ください".
D. 歩きます: Động từ hình thức thể lịch sự thông thường, không dùng phối hợp trực tiếp cấu trúc với từ cầu khiến "ください".
この鞄はまだきれいです。古いです が 丈夫です。
Dịch: Chiếc cặp này vẫn còn đẹp. Nó tuy cũ nhưng bền.
B. が (Đúng): Liên từ trợ từ đứng giữa câu đóng vai trò liên kết kết nối hai vế mang nét ý nghĩa biểu đạt tính chất đối lập nghịch đối (Cũ >< Bền chắc) của cùng một sự vật chủ thể.
A. から: Liên từ biểu thị quan hệ nguyên nhân - kết quả (Vì cũ nên bền chắc), hoàn toàn không phù hợp logic ý nghĩa bản chất từ vựng.
C. ので: Từ chỉ mối quan hệ nguyên nhân hệ quả mang tính khách quan, mâu thuẫn hoàn toàn với logic ngữ nghĩa câu này.
D. でも: Liên từ nối mang ý nghĩa tương đồng "nhưng", tuy nhiên vị trí bắt buộc phải đứng đầu một câu mới hoàn toàn, không dùng nối trực tiếp giữa câu sau đuôi "です".
りんごとみかんがあります。どちら のほうが 甘いですか。
Dịch: Có táo và quýt. Cái nào ngọt hơn?
C. のほうが (Đúng): Áp dụng cấu trúc câu hỏi so sánh hơn lựa chọn giữa hai đối tượng trong tiếng Nhật: [Danh từ 1 と Danh từ 2 と どちらのほうが + Tính từ ですか].
A. も: Thường dùng trong câu trả lời mang ý nghĩa "cả hai đều...", không dùng để thiết lập câu hỏi so sánh hơn.
B. が: Thường đi trực tiếp ngay sau đại từ "どちら" (どちらが), tuy nhiên vị trí đứng sau từ "どちら" trong khung so sánh đầy đủ thì dạng "のほうが" là chuẩn xác nhất.
D. は: Trợ từ biểu thị chủ đề câu, không mang nét nghĩa so sánh hơn trong mẫu câu nghi vấn này.
私は魚が大好きです。綺麗な水 に 住んでいます。
Dịch: Tôi rất thích cá. Chúng đang sống trong làn nước sạch.
C. に (Đúng): Trợ từ bắt buộc đi kèm để chỉ địa điểm tồn tại, nơi cư trú cố định lâu dài, luôn đồng hành cùng động từ trạng thái cư trú "住んでいます".
A. を: Trợ từ biểu thị đối tượng tân ngữ chịu sự tác động, quy tắc ngữ pháp không đi với tự động từ trạng thái như "住む".
B. で: Trợ từ biểu thị nơi diễn ra các hành động, hoạt động bộc phát, không dùng để chỉ trạng thái cư trú cố định của sự vật.
D. へ: Trợ từ biểu thị phương hướng dịch chuyển của hành động, không phù hợp cho trạng thái sinh sống tĩnh tại.
お母さんの誕生日です。私は素敵な花を あげました。
Dịch: Đến sinh nhật của mẹ rồi. Tôi đã tặng mẹ những bông hoa tuyệt đẹp.
B. あげました (Đúng): Động từ cho/tặng biểu thị chiều hành động từ phía người nói hướng tới đối tượng khác, tuân thủ chính xác cấu trúc cho nhận cơ bản: [Tôi は người khác に vật を あげます].
A. もらいました: Động từ mang ý nghĩa là "nhận được", hoàn toàn mâu thuẫn bối cảnh mình là chủ thể chủ động chuẩn bị quà tặng cho mẹ.
C. くれました: Động từ biểu thị hướng hành động "ai đó tặng cho tôi/người nhà tôi", không sử dụng khi chủ thể thực hiện hành vi cho đi là chính bản thân người nói.
D. かりました: Hán tự là 借りる (Tá). Mang ý nghĩa là "mượn", không phù hợp với văn cảnh văn hóa tặng quà dịp mừng sinh nhật.
公園でサッカー를しました。とても 楽しかった です。
Dịch: Tôi đã chơi bóng đá ở công viên. Đã rất vui.
A. 楽しかった (Đúng): Hình thức chia tính từ đuôi i về thể quá khứ khẳng định (bỏ i thêm かった), hoàn toàn ăn khớp logic dòng thời gian với hành động chơi bóng đá đã khép lại ở câu trước (しました).
B. 楽しい: Tính từ giữ nguyên ở thể hiện tại/tương lai, mâu thuẫn hoàn toàn với thời điểm diễn ra sự việc trong quá khứ.
C. 楽しくて: Dạng chia thể て của tính từ đuôi i, dùng thực hiện công năng kết nối câu hoặc liệt kê lý do, không dùng để kết thúc trực tiếp câu độc lập trước đuôi "です".
D. 楽しかったの: Hình thái ngôn ngữ nói biểu đạt sắc thái thân mật thường dùng ở nữ giới hoặc trẻ em, quy tắc ngữ pháp N5 căn bản không dùng kết hợp trực tiếp trước đuôi "です".
静かな部屋があります。そこで本を 読みたいです。
Dịch: Có một căn phòng yên tĩnh. Tôi muốn đọc sách ở đó.
C. 読みたいです (Đúng): Áp dụng cấu trúc biểu đạt ước muốn, nguyện vọng cá nhân trực tiếp của bản thân người nói tại thời điểm phát ngôn: [Động từ thể ます (bỏ ます) + たいです].
A. 読みましょう: Hình thức đuôi câu biểu thị ý chí rủ rê, kêu gọi đối phương cùng thực hiện hành động, không phù hợp sắc thái tự sự nguyện vọng khi bắt gặp phòng yên tĩnh.
B. 読みたがっています: Mẫu cấu trúc chuyên dùng diễn tả ước muốn, xu hướng tâm lý của bên ngôi thứ ba, tuyệt đối không dùng áp dụng cho bản thân người nói.
D. 読みましたか: Hình thức cấu trúc câu hỏi xác nhận hành động trong quá khứ, hoàn toàn lạc lõng bối cảnh giới thiệu không gian phòng ốc hiện tại.
和食は美味しいです。でも、作るのが 難しいです。
Dịch: Món Nhật rất ngon. Nhưng việc nấu nướng thì khó.
A. 難しいです (Đúng): Hán tự là 難しい (Nan). Chia ở thì hiện tại khẳng định, kết hợp hoàn hảo cùng liên từ mang tính nghịch đối "でも" để đưa ra một nhận định khách quan trái ngược hoàn toàn vế trước (Ngon >< Khó làm).
B. 難しかったです: Tính từ chia ở hình thức thể quá khứ, không đồng bộ mạch thời gian nhận định khách quan với vế câu phía trước "美味しいです".
C. 難しくないです: Thể phủ định mang nghĩa "không khó", hoàn toàn triệt tiêu mối quan hệ logic nghịch đối cần có của liên từ chuyển ý " crumbsでも".
D. 難しいでした: Lỗi sai ngữ pháp nghiêm trọng cơ bản (Đặc thù tính từ đuôi i tuyệt đối không bao giờ đi kết hợp trực tiếp với đuôi "でした").
仕事は5時に終わります。それから すぐ 帰ります。
Dịch: Công việc kết thúc lúc 5 giờ. Sau đó tôi về nhà ngay.
A. すぐ (Đúng): Phó từ chỉ mốc thời gian mang nghĩa hành động diễn ra "ngay lập tức", hoàn toàn tối ưu logic phản ánh hành vi tan làm đi thẳng về nhà sau khi hết giờ làm việc cụ thể.
B. ゆっくり: Mang nghĩa "chậm rãi/thong thả", phó từ cách thức ít khi được ưu tiên ghép nối logic liền mạch với chuỗi trình tự tan sở sinh hoạt thông thường.
C. とても: Phó từ chỉ cường độ mức độ mang nghĩa là "rất", quy tắc hệ thống không dùng đứng bổ nghĩa trực tiếp cho động từ hành động chuyển dịch "帰る".
D. あまり: Phó từ chỉ mức độ mang nghĩa "không... lắm", quy tắc ngữ pháp bắt buộc vế sau phải luôn đồng hành chia ở hình thức thể phủ định.
隣の部屋がうるさいです。少し 静かに してください。
Dịch: Phòng bên cạnh ồn quá. Hãy giữ yên lặng một chút.
B. 静かに (Đúng): Hán tự là 静か (Tĩnh). Áp dụng chính xác quy tắc cấu trúc yêu cầu tác động làm biến đổi trạng thái đối với tính từ đuôi na: [Tính từ na (bỏ na) + に + します/してください].
A. 静かな: Hình thức định ngữ nguyên bản bổ nghĩa danh từ, quy tắc hệ thống không đứng trực tiếp đứng trước cụm yêu cầu hành động "してください".
C. 静かだ: Hình thức khẳng định ngắn thể thông thường từ điển, không có chức năng ngữ pháp dùng để bổ nghĩa phương thức cho động từ.
D. 静かで: Hình thức chia thể て của tính từ đuôi na dùng với công năng nối vế hoặc liệt kê trạng thái, không tương thích cấu trúc câu cầu khiến này.
インターネットが使えません。とても 不便 です。
Dịch: Không thể dùng được internet. Rất bất tiện.
A. 不便 (Đúng): Hán tự là 不便 (Bất Tiện). Tính từ đuôi na mang ý nghĩa đánh giá tính chất "bất tiện/khó khăn", hoàn toàn tối ưu logic khi mô tả trạng thái một mạng lưới tiện ích chung bị tê liệt.
B. 下手: Mang ý nghĩa "dở/kém cỏi", tính từ đặc thù chỉ áp dụng dùng đánh giá mức độ thạo kỹ năng thao tác hành vi của con người.
C. 元気: Mang ý nghĩa "khỏe mạnh/vui tươi", hoàn toàn lạc lõng và mâu thuẫn bối cảnh tiêu cực hệ thống mạng hỏng.
D. 暇: Mang ý nghĩa "rảnh rỗi/thời gian rảnh", không phải là tính từ mang chức năng đánh giá tính chất tác động trực tiếp của sự cố.
この服は500円です。あの服 も 500円です。
Dịch: Bộ quần áo này giá 500 Yên. Bộ kia cũng giá 500 Yên.
A. も (Đúng): Trợ từ tương đồng mang ý nghĩa "cũng", sử dụng tối ưu khi muốn chỉ ra rằng chủ thể thứ hai sở hữu chung hoàn toàn một thuộc tính, đặc điểm (mức giá 500 Yên) giống hệt đối tượng đi trước.
B. を: Trợ từ chỉ đối tượng tân ngữ chịu sự tác động, quy tắc cấu trúc ngữ pháp câu không có sự xuất hiện của tha động từ hành động.
C. が: Trợ từ biểu thị chủ ngữ chỉ định, thuần túy ngữ pháp thì có thể cấu thành câu nhưng sắc thái biểu đạt không lột tả được ý nghĩa tương đồng giá cả tối ưu như trợ từ "も".
D. は: Trợ từ biểu thị chủ đề chính của câu, sắc thái văn cảnh không làm nổi bật rõ nét liên kết tương đồng song hành cùng mức giá của câu trước.