Số câu đúng : 0/30
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

テーブルのうえにりんごがあります。いくつ くらい ありますか。

Dịch: Có táo ở trên bàn. Có khoảng mấy quả vậy?

C. くらい (Đúng): Trợ từ dùng để chỉ mức độ đại khái, khoảng chừng, thường đi sau từ nghi vấn chỉ số lượng (いくつ) trong ngữ pháp N5.
A. が: Trợ từ chỉ chủ ngữ, không đứng sau từ nghi vấn số lượng như "いくつ" để hỏi mức độ đại khái.
B. を: Trợ từ chỉ đối tượng tác động (tân ngữ), không phù hợp đi với tự động từ chỉ sự tồn tại "あります".
D. は: Trợ từ chỉ chủ đề của câu, không dùng trong trường hợp bổ nghĩa đứng sau từ nghi vấn để hỏi số lượng ước tính này.

わたし料理りょうり下手へたです。卵料理たまごりょうり だけ つくることができません。

Dịch: Tôi nấu ăn dở. Tôi chỉ có thể làm được món trứng.

A. だけ (Đúng): Mang nghĩa là "chỉ", biểu thị sự giới hạn duy nhất, phù hợp với bối cảnh hạn hẹp về kỹ năng nấu nướng của người nói.
B. も: Mang nghĩa là "cũng", không hợp logic lập luận với việc đã thừa nhận bản thân nấu ăn dở ở câu phía trước.
C. まで: Mang nghĩa là "đến tận/đến mức", thường chỉ giới hạn tận cùng về mặt không gian hoặc tiến trình thời gian.
D. を: Trợ từ chỉ tân ngữ đơn thuần, nếu dùng ở đây chỉ mang nghĩa "không thể làm món trứng", làm mất đi hàm ý giới hạn kỹ năng nấu dở.

佐藤さとうさんにほんしました。佐藤さとうさんはわたしhanaくれました

Dịch: Tôi đã cho anh Sato mượn sách. Anh Sato đã tặng hoa cho tôi.

C. くれました (Đúng): Động từ mang nghĩa cho/tặng khi người tiếp nhận hành động là "tôi" hoặc người thân trong gia đình tôi: [Người khác が/は + 私に + vật を + くれました].
A. あげました: Mang nghĩa là "cho/tặng", nhưng dùng khi mình tặng người khác hoặc người thứ ba tặng nhau, không dùng khi đối tượng nhận là "tôi".
B. もらいました: Mang nghĩa là "nhận", nếu dùng động từ này thì chủ ngữ của câu phải là người nhận (私は), không đi với chủ ngữ Sato-san trong cấu trúc này.
D. かしました: Mang nghĩa là "cho mượn", hoàn toàn không phù hợp với tân ngữ là quà tặng trong bối cảnh đáp lễ này.

昨日きのう美術館びじゅつかんきました。とても 有名な がありました。

Dịch: Hôm qua, tôi đã đi đến bảo tàng mỹ thuật. Ở đó có bức tranh rất nổi tiếng.

A. 有名な (Đúng): Sử dụng đúng định dạng của tính từ đuôi Na khi đứng trước bổ nghĩa trực tiếp cho một danh từ: [Tính từ đuôi Na + な + Danh từ].
B. 有名に: Dạng biến đổi phó từ, dùng để bổ nghĩa cho một động từ phía sau, không có chức năng bổ nghĩa cho danh từ.
C. 有名だ: Dạng khẳng định thể thông thường dùng để kết thúc câu, không thể đứng liền trước danh từ để làm định ngữ.
D. 有名で: Dạng thể Te của tính từ đuôi Na, dùng để liên kết các mệnh đề hoặc nối các tính chất tương đương, không dùng bổ nghĩa trực tiếp.

いえでYouTubeをます。音楽おんがく聞きながら ダンスをします。

Dịch: Tôi xem YouTube ở nhà. Tôi vừa nghe nhạc vừa nhảy.

A. 聞きながら (Đúng): Cấu trúc diễn tả hai hành động được thực hiện đồng thời song song bởi cùng một chủ thể: [V ます (bỏ ます) + ながら]. Hành động nhảy là chính.
B. 聞いて: Thể Te dùng để liên kết các hành động theo trình tự thời gian nối tiếp (nghe xong nhạc rồi mới thực hiện nhảy), không hợp logic nhảy theo nhạc.
C. 聞く: Thể từ điển (thể từ điển), không có chức năng ngữ pháp để liên kết trực tiếp hai hành động liên tiếp trong câu như vậy.
D. 聞きましょう: Thể chí hướng mang ý nghĩa rủ rê hoặc đề xuất "cùng nghe nào", không thể dùng ở vị trí giữa câu để nối.

電車でんしゃかさわすれました。駅員えきいんさんに 聞いて ください。

Dịch: Tôi đã quên ô trên tàu. Hãy hỏi nhân viên nhà ga (để tìm lại).

C. 聞いて (Đúng): Mang nghĩa là "hỏi" trong ngữ cảnh này. Khi thất lạc hành lý, hành động chính xác là hỏi thăm nhân viên ga xem có ai nhặt được và lưu kho không.
A. 話して: Mang nghĩa là "nói chuyện/tâm sự/trò chuyện qua lại", không phù hợp với mục đích hỏi tìm kiếm thông tin tài sản thất lạc.
B. 言って: Mang nghĩa là "nói/bảo", thường thiên về phát ngôn truyền đạt một thông điệp hoặc mệnh lệnh cụ thể, không mang sắc thái hỏi thông tin.
D. 教えて: Mang nghĩa là "dạy/cho biết", thường dùng khi yêu cầu đối phương chỉ dẫn điều họ đã biết rõ, không dùng với trợ từ "ni" chỉ đối tượng để hỏi như câu này.

この機械きかいあたらしいです。コーヒーを 作る のがはやいです。

Dịch: Cái máy này mới. Việc pha cà phê rất nhanh.

A. 作る (Đúng): Sử dụng động từ thể từ điển đi với trợ từ "の" để thực hiện danh từ hóa cụm động từ, làm chủ ngữ cho tính từ đánh giá phía sau: [V thể từ điển + のが + Tính từ].
B. 作って: Động từ chia ở thể Te, không có chức năng kết hợp trực tiếp với cấu trúc danh từ hóa "のが".
C. 作ります: Động từ chia ở thể Masu (lịch sự), là dạng kết thúc câu, không dùng ở vị trí giữa câu để danh từ hóa.
D. 作った: Động từ chia ở thể quá khứ, không phù hợp để mô tả một tính năng kỹ thuật, công dụng mang tính bản chất chung của thiết bị.

図書館としょかんしずかです。あそこで 寝ないで ください。

Dịch: Thư viện rất yên tĩnh. Xin đừng ngủ ở đó.

A. 寝ないで (Đúng): Cấu trúc đưa ra yêu cầu lịch sự đối phương không thực hiện một hành động nào đó tại nơi công cộng: [V ない + でください].
B. 寝て: Chia ở thể Te, tạo thành câu cầu khiến "Hãy ngủ đi", vi phạm quy định giữ yên lặng và nội quy của thư viện công cộng.
C. 寝る: Động từ thể từ điển, không đi cùng cấu trúc cầu khiến trực tiếp với trợ từ "ください".
D. 寝ましょう: Hình thức rủ rê hoặc đề nghị cùng thực hiện hành vi "Cùng ngủ nào", hoàn toàn không hợp ngữ cảnh nội quy.

パソコンがありません。スマホ ニュースをみます。

Dịch: Tôi không có máy tính. Tôi đọc tin tức bằng điện thoại.

A. で (Đúng): Trợ từ dùng để biểu thị phương thức, công cụ, phương tiện hữu hình được sử dụng để thực hiện và hoàn thành hành động phía sau.
B. に: Trợ từ chỉ điểm đến, vị trí tồn tại hoặc mốc thời gian cụ thể, không áp dụng cho danh từ công cụ thiết bị.
C. を: Trợ từ chỉ đối tượng tác động trực tiếp của ngoại động từ, ở đây đối tượng được đọc là tin tức (ニュース), không phải thiết bị điện thoại.
D. へ: Trợ từ chỉ phương hướng di chuyển hướng tới của các hành động dịch chuyển vị trí, không hợp logic câu.

明日あしたあめります。どこ へも かけません。

Dịch: Ngày mai trời sẽ mưa. Tôi sẽ không đi đâu cả.

A. へも (Đúng): Cấu trúc dùng để khẳng định phủ định hoàn toàn toàn diện đối với địa điểm di chuyển hướng tới: [Từ nghi vấn chỉ nơi chốn + へも + Động từ thể phủ định].
B. へ: Trợ từ chỉ hướng di chuyển đơn thuần, nếu thiếu trợ từ "も" thì câu không thiết lập được ý nghĩa phủ định tuyệt đối toàn bộ địa điểm.
C. も: Nếu chỉ dùng độc lập trợ từ "も" (どこも) thì thường đi liền với động từ trạng thái hoặc phủ định chủ ngữ tồn tại, với động từ di chuyển hành động như "出かけません" bắt buộc cần dạng "へも".
D. に: Trợ từ chỉ đích đến thông thường, không mang chức năng ngữ pháp biểu thị sự phủ định toàn diện diện rộng khi đứng một mình sau từ nghi vấn.

地下道ちかどうみち複雑ふくざつです。みちわからない とき地図ちずます。

Dịch: Đường dưới hầm rất phức tạp. Khi không biết đường, tôi nhìn bản đồ.

B. わからない (Đúng): Cấu trúc diễn tả mốc thời gian xảy ra một trạng thái phủ định: [V nai + 時]. Vì hầm phức tạp nên việc "không biết đường" là điều kiện chuẩn xác để dẫn đến hành động xem bản đồ.
A. わかる: Thể hiện tại khẳng định, nếu đã biết đường thì không phù hợp với logic phải xem bản đồ hỗ trợ ở vế sau.
C. わかって: Động từ chia ở thể Te, không có chức năng kết hợp trực tiếp đứng trước danh từ chỉ thời gian "時".
D. わかった: Thể quá khứ, không phù hợp để mô tả một hành vi lặp đi lặp lại mang tính thói quen mỗi khi gặp tình huống phức tạp.

環境かんきょうのためにストローを使つかいません。コップ から 直接買ちょくせついます。

Dịch: Vì môi trường nên tôi không dùng ống hút. Tôi uống trực tiếp từ cốc.

A. から (Đúng): Trợ từ biểu thị nguồn gốc, điểm khởi đầu của hành động (dòng nước uống xuất phát đi ra từ chiếc cốc).
B. まで: Mang ý nghĩa là "đến tận/đến mức", dùng định vị giới hạn kết thúc của một lộ trình hoặc tiến trình.
C. より: Thường dùng trong cấu trúc so sánh hoặc chỉ điểm xuất phát trong văn phong trang trọng, không phổ thông và tự nhiên ở trình độ N5 như から.
D. ほど: Mang ý nghĩa là "đến mức/khoảng chừng", áp dụng trong cấu trúc so sánh không bằng hoặc ước lượng mức độ.

漢字かんじかたならいます。先生せんせい親切に おしえてくれます。

Dịch: Tôi học cách viết chữ Kanji. Giáo viên dạy cho tôi một cách tử tế.

B. 親切に (Đúng): Sử dụng đúng quy tắc biến đổi tính từ đuôi Na thành phó từ bằng cách thêm trợ từ "に" để bổ nghĩa cho động từ phía sau: [Tính từ đuôi Na + に + Động từ].
A. 上手: Dạng nguyên bản của tính từ đuôi Na, không có chức năng đứng độc lập để bổ nghĩa trực tiếp cho hành vi động từ.
C. 元気な: Tính từ đuôi Na đi kèm trợ từ "な", là định dạng chỉ dùng để đứng trước bổ nghĩa cho danh từ, sai cấu trúc.
D. 下手で: Thể Te dùng để nối câu mang tính tiêu cực, hoàn toàn mâu thuẫn với cấu trúc biết ơn "thầy dạy cho tôi" (〜てくれます).

このみせ商品しょうひん全部ぜんぶ100えんです。とても 安い でしょう。

Dịch: Hàng hóa trong cửa hàng này tất cả đều 100 Yên. Rẻ quá nhìn?

A. 安い (Đúng): Tính từ đuôi I giữ nguyên dạng hiện tại kết hợp với cấu trúc "でしょう" để đưa ra phán đoán hoặc tìm kiếm sự đồng tình từ đối phương trước một thực tế hiển nhiên.
B. 安くない: Thể phủ định "không rẻ", hoàn toàn mâu thuẫn với logic thực tế của một cửa hàng đồng giá 100 Yên.
C. 安かった: Thể quá khứ, không phù hợp khi bối cảnh câu đang đàm thoại về mức giá niêm yết cố định ở thời điểm hiện tại.
D. 安いな: Vĩ từ cảm thán độc lập, không tồn tại cấu trúc ngữ pháp kết hợp lồng ghép dạng "安いなでしょう".

あさからばんまで仕事しごとをします。あし痛く なりました。

Dịch: Tôi làm việc đứng từ sáng đến tối. Chân đã trở nên đau.

B. 痛く (Đúng): Cấu trúc biểu thị sự biến đổi trạng thái đối với tính từ đuôi I khi đi liền trước động từ Naru: [Tính từ đuôi I (bỏ I) + く + なります].
A. 痛い: Dạng nguyên bản kết thúc câu, không có chức năng ngữ pháp để liên kết bổ nghĩa trực tiếp cho động từ "なりました".
C. 痛くて: Dạng thể Te dùng để nối tiếp các tính chất tương đồng hoặc chỉ nguyên nhân kết quả, không đi chung với động từ chỉ sự biến đổi.
D. 痛いに: Sai cấu trúc ngữ pháp, trợ từ "に" trong cấu trúc biến đổi chỉ áp dụng sau danh từ hoặc tính từ đuôi Na.

会社かいしゃえき近くちかくにあります。あるいて5ふん ぐらい かかります。

Dịch: Công ty nằm ở gần nhà gia. Mất khoảng 5 phút đi bộ.

B. ぐらい (Đúng): Trợ từ dùng để ước lượng mức độ đại khái cho một khoảng thời gian, lượng số đếm kéo dài (ví dụ: 5 phút, 3 tiếng, 2 ngày).
A. ごろ: Mang ý nghĩa là "khoảng chừng", nhưng giới hạn chỉ áp dụng đứng sau danh từ mốc thời gian cố định trên đồng hồ hoặc lịch (ví dụ: 5 giờ, thứ Tư).
C. まで: Mang nghĩa là "đến tận", không có thuộc tính chức năng dùng để ước lượng lượng số thời gian tiêu tốn của hành vi.
D. に: Trợ từ xác định thời điểm hành động bộc phát, không thể kết hợp đi với động từ chỉ mức độ tiêu tốn thời gian tài nguyên "かかります".

公園こうえんでヨガをします。くつ脱いで はじめてください。

Dịch: Chúng ta sẽ tập yoga ở công viên. Hãy cởi giày ra rồi bắt đầu.

A. 脱いで (Đúng): Chia động từ ở thể Te nhằm liên kết chuỗi hành động tuần tự theo trình tự tiến trình thời gian khách quan: [Hành động V1 thể Te + Hành động V2].
B. 脱ぎ: Thân động từ (bỏ Masu), là văn phong viết hoặc áp dụng cho cấu trúc liên kết phức hợp tầng bậc cao, không thuộc phạm trù phổ thông ở N5.
C. 脱ぐ: Động từ thể từ điển, không chứa chức năng ngữ pháp liên kết chuỗi hành vi mang tính trình tự tiếp nối trực tiếp.
D. 脱がないで: Tạo thành mẫu cầu khiến tiêu cực "Xin đừng cởi giày", hoàn toàn phản khoa học và không phù hợp với tính chất tập yoga giải phóng cơ thể.

このロボットはすごいです。病気びょうきひと助ける ことができます。

Dịch: Con robot này thật tuyệt vời. Nó có thể giúp đỡ những người bị bệnh.

A. 助ける (Đúng): Đúng mẫu cấu trúc định dạng khẳng định năng lực hoặc tính năng công dụng hiện hành của chủ thể ở trình độ N5: [V thể từ điển + ことが できます].
B. 助けて: Động từ chia ở thể Te, hoàn toàn không tương thích cú pháp đứng trước danh từ bổ trợ "こと".
C. 助けます: Động từ chia ở hình thức lịch sự Masu, không dùng làm định ngữ lồng giữa mệnh đề chức năng này.
D. 助けた: Động từ chia ở thể quá khứ Ta, làm sai lệch ý nghĩa biểu thị một năng lực, công năng bản chất vốn có ở hiện tại của thiết bị.

自転車じてんしゃ便利べんりですね。どこへ 使つかいますか。

Dịch: Xe đạp thật tiện lợi nhỉ. Bạn dùng nó khi đi đâu vậy?

A. 時 (Đúng): Danh từ chỉ mốc thời điểm hoặc bối cảnh hoàn cảnh xảy ra hành vi: [V thể từ điển + 時]. Phù hợp thiết lập mệnh đề câu hỏi mục đích sử dụng.
B. から: Mang ý nghĩa nguyên nhân "vì" hoặc điểm xuất phát "từ", không tạo thành một logic câu hỏi phương tiện phù hợp hành văn.
C. まで: Mang ý nghĩa định vị giới hạn tận cùng "đến tận", hoàn toàn sai cú pháp kết nối bổ nghĩa động từ vế sau.
D. ながら: Mẫu biểu thị hành động song hành đồng thời, bắt buộc phải đi trực tiếp sau thân động từ bỏ Masu, không kết hợp thể từ điển "行く".

このラーメンはからいです。みずをたくさん 飲みました

Dịch: Món mì ramen này cay quá. Tôi đã uống rất nhiều nước.

A. 飲みました (Đúng): Hình thức động từ chia ở thể quá khứ đơn lịch sự, bộc lộ chuẩn xác một hành vi thực tế đã hoàn thành xong để giải quyết một hệ quả tất yếu do món ăn cay gây ra trước đó.
B. 飲みましたか: Cấu trúc đuôi câu hỏi nghi vấn, hoàn toàn sai mục đích khi đây là mệnh đề tường thuật tự thuật lại trải nghiệm của bản thân.
C. 飲みましょう: Thể chí hướng mang sắc thái rủ rê kêu gọi tập thể "Cùng uống nào", không tương thích mạch logic câu tự thuật kể khổ này.
D. 飲みましたよ: Chứa vĩ từ nhấn mạnh thông báo "よ", tuy nhiên ở định dạng kiểm tra trắc nghiệm tiêu chuẩn, thể quá khứ đơn giản độc lập ở đáp án A luôn là lựa chọn trung tính và tối ưu nhất về mặt bối cảnh lập luận.

ここはあたらしい駐輪場ちゅうりんじょうです。自転車を 止めて もいいです。

Dịch: Đây là bãi đỗ xe đạp mới. Bạn có thể đỗ xe ở đây cũng được.

A. 止めて (Đúng): Thể Te của tha động từ "止める" (đỗ/dừng vật gì đó), kết hợp chính xác với cấu trúc xin phép hoặc cho phép thực hiện hành động ở trình độ N5: [V te + もいいです].
B. 止まって: Thể Te của tự động từ "止まる" (cái gì đó tự dừng lại), không dùng khi muốn mô tả một hành vi chủ động đỗ phương tiện của con người.
C. 止めな: Dạng biến đổi dở dang, không tồn tại cấu trúc ngữ pháp liên kết trực tiếp với mẫu "もいいです".
D. 止める: Động từ ở thể từ điển, không thể kết hợp trực tiếp đứng trước mẫu câu cho phép phép tắc này.

世話せわになった先生せんせい手紙てがみきました。明日あした 渡す つもりです。

Dịch: Tôi đã viết thư cho thầy giáo đã giúp đỡ mình. Tôi dự định ngày mai sẽ trao thư.

A. 渡す (Đúng): Động từ thể từ điển phối hợp chuẩn xác trong cấu trúc biểu thị ý chí, dự định thực hiện một hành vi trong tương lai của bản thân: [V thể từ điển + つもりです].
B. 渡さない: Dự định ở thể phủ định "dự định không trao", hoàn toàn mâu thuẫn lý tính sau khi câu trước vừa khẳng định đã cất công viết thư tri ân.
C. 渡した: Động từ chia ở thể quá khứ Ta, không có chức năng đi cùng với cấu trúc chỉ kế hoạch tương lai "つもりです".
D. 渡して: Động từ ở thể Te dùng để nối tiếp hoặc cầu khiến, không tương thích với định dạng cấu trúc dự định.

まどそとてください。いま白い雲しろいくも動いています

Dịch: Hãy nhìn ra ngoài cửa sổ đi. Bây giờ, những đám mây trắng đang chuyển động.

B. 動いています (Đúng): Động từ thể tiếp diễn bộc lộ một hành động, hiện trạng tự nhiên đang trực tiếp xảy ra tại thời điểm đàm thoại: [V te + います], hoàn toàn ăn khớp với trạng từ "今" (bây giờ).
A. あります: Động từ chỉ sự tồn tại đơn thuần "có mây", không lột tả được trạng thái chuyển động sống động mang tính biến chuyển của thiên nhiên như ngữ cảnh yêu cầu.
C. 動きました: Động từ chia ở thể quá khứ, mô tả hành vi đã kết thúc hoàn thành xong, mâu thuẫn trực tiếp với trạng từ mốc thời gian hiện tại "今".
D. 動くです: Sai cấu trúc ngữ pháp nền tảng, động từ thể từ điển thông thường tuyệt đối không thể đi trực tiếp trực diện với đuôi câu hệ từ "です".

みず大切たいせつです。使つかわないとき止めて ください。

Dịch: Nước rất quan trọng. Khi không dùng hãy khóa nước lại.

C. 止めて (Đúng): Đối với việc ngắt, khóa dòng chảy của chất lỏng đang lưu thông (như vòi nước) hoặc ngắt nguồn máy móc, từ vựng chuẩn xác nhất cần dùng là "止める".
A. 閉めて: Mang ý nghĩa là "đóng", chỉ giới hạn áp dụng cho các hành vi khép cửa sổ, đóng cửa ra vào hoặc đóng nắp hộp, nắp chai.
B. 消して: Mang ý nghĩa là "tắt", giới hạn sử dụng cho các nguồn năng lượng phát điện, thiết bị điện tử, lửa hoặc đèn chiếu sáng.
D. 切って: Mang nghĩa là "cắt/ngắt kết nối", dù áp dụng được cho ngắt nguồn điện hoặc cuộc gọi nhưng không có thuộc tính đi liền với khóa dòng nước ở trình độ N5.

このニュースは少し難しいです。でも、語彙を 覚えるのに 役に立ちます。

Dịch: Tin tức này hơi khó. Nhưng nó có ích cho việc ghi nhớ từ vựng.

A. 覚えるのに (Đúng): Cấu trúc dùng để biểu thị mục đích hoặc đánh giá tính hữu dụng của một công cụ, phương thức đối với một mục tiêu đề ra: [V thể từ điển + のに + 役に立ちます] (có ích vào việc gì).
B. 覚えるので: Liên từ chỉ nguyên nhân, hệ quả khách quan "vì... nên", hoàn toàn không tương thích với cấu trúc đánh giá năng lực phía sau.
C. 覚えるから: Liên từ chỉ lý do chủ quan "vì", không tạo thành một cấu trúc liên kết mượt mà hợp lý với cụm từ chỉ tính năng "役に立ちます".
D. 覚えるのは: Cấu trúc danh từ hóa làm chủ ngữ cho câu biểu thị cảm xúc hoặc tính chất, làm sai lệch ý nghĩa kết nối bổ trợ mục đích của mệnh đề.

いそがしいときみずをわすれます。このアプリは「水を 飲んでください」といます。

Dịch: Khi bận rộn tôi hay quên uống nước. Ứng dụng này sẽ nói là "Hãy uống nước đi".

D. 飲んでください (Đúng): Trích dẫn nguyên văn một lời khuyên, yêu cầu lịch sự, thân thiện xuất hiện bên trong dấu ngoặc kép của một dịch vụ phần mềm chăm sóc sức khỏe: [Câu văn + と言います].
A. 飲んで: Thể Te rút gọn thể hiện mệnh lệnh ngắn trong văn phong đàm thoại suồng sã thân mật hằng ngày, không thích hợp cho tính chất một ứng dụng dịch vụ đại chúng.
B. 飲みなさい: Thể mệnh lệnh nghiêm khắc của bề trên hoặc cha mẹ răn đe con cái, mang sắc thái quá nặng nề áp đặt cho một ứng dụng sức khỏe hữu ích.
C. 飲む: Động từ thể từ điển, là thể thông thường thông dụng, hoàn toàn không mang đặc tính chức năng của một câu nhắc nhở, thúc đẩy hành động.

ふる教科書きょうかしょがたくさんあります。タダで もらって もいいですよ。

Dịch: Có rất nhiều sách giáo khoa cũ. Bạn nhận miễn phí cũng được đấy.

B. もらって (Đúng): "タダ" mang ý nghĩa là miễn phí. Người nghe đóng vai trò là chủ thể được ban quản lý hội chợ cho phép "nhận" tài sản về quyền sở hữu của mình, kết hợp hoàn hảo với mẫu cho phép "〜てもいい".
A. あげて: Mang ý nghĩa là "cho/tặng", hoàn toàn sai mạch logic lập luận khi người nghe đang đi xin sách cũ, không phải là bên đứng ra quyên tặng đồ.
C. くれて: Động từ chỉ hành vi người khác ban tặng cho phía bản thân "tôi", không tương thích trong cấu trúc câu cho phép trực tiếp đối phương thực hiện hành vi nhận đồ này.
D. かりて: Mang ý nghĩa là "mượn", tuy nhiên bối cảnh hội chợ đồ cũ thanh lý thường hướng tới việc chuyển giao sở hữu nhận luôn (cho/nhận hẳn), không dùng mượn tạm thời.

まちにゴミばこすくないです。ここはゴミを 捨てる ところではありません。

Dịch: Trong thành phố có ít thùng rác. Đây không phải là nơi để vứt rác.

A. 捨てる (Đúng): Động từ thể từ điển đóng vai trò làm định ngữ đứng trước bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ chỉ địa điểm tính chất phía sau: [V thể từ điển + 所] (không gian dùng để làm việc gì).
B. 捨てた: Động từ chia ở thể quá khứ, tạo nghĩa "nơi đã vứt rác", không phù hợp với mạch văn quy chế quy định chung của xã hội hiện thời.
C. 捨てて: Động từ ở thể Te, không chứa chức năng ngữ pháp đứng độc lập bổ nghĩa trực tiếp cho một danh từ đứng liền kề.
D. 捨てない: Định dạng phủ định "nơi không vứt rác", nếu lồng vào câu dịch thành "đây không phải là nơi không vứt rác", làm đảo lộn hoàn toàn tầng nghĩa logic phê phán của câu.

かぜがとてもつよいです。帽子ぼうし飛ばない ようにきをつけてください。

Dịch: Gió rất mạnh. Hãy cẩn thận để mũ không bị bay nhé.

B. 飛ばない (Đúng): Sử dụng động từ "飛ぶ" (bay) phản ánh chính xác quy luật vật lý khi có tác động của gió lớn lên đồ vật nhẹ như mũ, kết hợp hoàn hảo trong cụm từ nhắc nhở đề phòng: [V nai + ように気をつけてください].
A. 脱げない: Động từ chỉ trạng thái quần áo, giày dép bị tuột hoặc cởi bỏ ra khỏi cơ thể, không dùng mô tả tác động của ngoại cảnh gió thổi bay mũ.
C. 消えない: Động từ mang nghĩa "không tắt/không biến mất", chỉ giới hạn áp dụng cho nguồn năng lượng lửa, đèn chiếu sáng hoặc điện.
D. 落ちない: Mang nghĩa "không rơi", đối với vật thể chịu tác dụng lực đẩy nằm ngang của gió giông mạnh thì từ vựng mang bản chất "bay đi" (飛ぶ) đạt độ tự nhiên cao hơn hẳn từ rơi rụng thông thường.

それはおもしろいものですね。どこ っていますか。

Dịch: Đó là một phương tiện di chuyển thú vị nhỉ. Nó được bán ở đâu vậy?

A. で (Đúng): Trợ từ xác định không gian, địa điểm cụ thể diễn ra một hành động tương tác kinh tế mua bán thương mại mang tính chủ quan: hành vi "bán" (売る).
B. に: Trợ từ định vị không gian tồn tại tĩnh của thực thể, không đi kèm bổ nghĩa cho các động từ bộc lộ hành vi hành động như động từ bán hàng.
C. を: Trợ từ chỉ đối tượng đích chịu tác động trực tiếp của ngoại động từ, từ nghi vấn chỉ nơi chốn "đâu" không phải là một mặt hàng sản phẩm để đem bán.
D. へ: Trợ từ chỉ phương hướng di chuyển hướng tới của một lộ trình chuyển dịch vị trí, hoàn toàn không tương thích logic ngữ nghĩa câu hỏi mua đồ này.