富士山はとても高い山です。あなたは富士山に 登った ことがありますか。
Dịch: Núi Phú Sĩ là một ngọn núi rất cao. Bạn đã từng leo núi Phú Sĩ bao giờ chưa?
B. 登った (Đúng): Thể quá khứ (Ta), đúng cấu trúc diễn tả kinh nghiệm. Cấu trúc hỏi về kinh nghiệm trong quá khứ: [V ta + ことが あります].
A. 登る: Thể từ điển, không dùng để hỏi về kinh nghiệm đã từng làm gì.
C. 登って: Thể Te, không đi với "ことが あります".
D. 登り: Thân động từ, không phù hợp ngữ pháp ở đây.
今日は3月30日です。明日までに税金を 払わなければなりません。
Dịch: Hôm nay là ngày 30 tháng 3. Từ giờ đến ngày mai bạn phải nộp thuế.
A. 払わなければなりません (Đúng): Nghĩa là "phải làm", phù hợp với thông báo về thời hạn (deadline). Diễn tả nghĩa vụ, bổn phận bắt buộc phải làm: [V nai (bỏ i) + ければなりません].
B. 払ってもいいです: Nghĩa là "làm cũng được", không mang tính cấp thiết của một hạn chót.
C. 払わないでください: Nghĩa là "xin đừng làm", trái ngược với nghĩa vụ đóng thuế.
D. 払いたいです: Nghĩa là "muốn làm", không phù hợp với văn phong thông báo hành chính.
今のパソコンは重いです。私は軽いパソコン がほしい です。
Dịch: Cái máy tính bây giờ nặng quá. Tôi muốn một chiếc máy tính nhẹ.
B. がほしい (Đúng): Đúng trợ từ đi kèm với tính từ chỉ mong muốn sở hữu. Diễn tả sự ham muốn sở hữu một đồ vật: [Danh từ + が ほしいです].
A. をほしい: Sai trợ từ (không dùng を với ほしい).
C. にほしい: Sai trợ từ.
D. はほしい: Chỉ dùng trong trường hợp so sánh nhấn mạnh, không phải cấu trúc cơ bản.
休みの日は家でゆっくりします。本を 読んだり テレビを見たりします。
Dịch: Ngày nghỉ tôi thong thả ở nhà. Tôi làm những việc như đọc sách, xem tivi.
C. 読んだり (Đúng): Đúng cấu trúc liệt kê hành động tiêu biểu. Liệt kê các hành động không theo trình tự thời gian: [V1 tari + V2 tari + します].
A. 読んで: Thể Te dùng để nối theo trình tự, không đi cặp với "たり" phía sau.
B. 読む: Thể từ điển, không dùng trong cấu trúc liệt kê này.
D. 読みながら: "Vừa đọc vừa...", không phù hợp khi phía sau đã có "たり".
この荷物は大切です。 気をつけて 持ってください。
Dịch: Bưu phẩm này rất quan trọng. Hãy cầm cẩn thận nhé.
C. 気をつけて (Đúng): Nghĩa là "cẩn thận", phù hợp nhất với bối cảnh đồ quan trọng. Sử dụng cụm từ nhắc nhở khi xử lý đồ vật quan trọng hoặc dễ vỡ.
A. ゆっくり: "Chậm rãi", không bao hàm ý nghĩa bảo vệ đồ vật bằng "cẩn thận".
B. 静かに: "Yên tĩnh", dùng cho âm thanh, không dùng cho việc cầm nắm đồ.
D. 大変に: "Rất/vất vả", không dùng để bổ nghĩa cho động từ "cầm" trong bối cảnh này.
今日は天気がいいです。外は春 のように 暖かいですね。
Dịch: Hôm nay thời tiết đẹp. Bên ngoài ấm áp cứ như là mùa xuân vậy nhỉ.
D. のように (Đúng): Đúng cấu trúc bổ nghĩa cho tính từ/trạng thái. Cấu trúc so sánh ngang bằng (như là): [Danh từ + のように + Tính từ/Động từ].
A. ように: Thiếu trợ từ "の" khi đi sau danh từ "春".
B. のような: Dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, ở đây phía sau là tính từ "暖かい".
C. みたいな: Cách nói thân mật của "のような", cũng dùng để bổ nghĩa cho danh từ.
牛乳がありませんから。コーヒーに砂糖 だけ 入れました。
Dịch: Vì không có sữa. Nên tôi chỉ cho đường vào cà phê thôi.
A. だけ (Đúng): "Chỉ", đi với câu khẳng định (入れました). Do thiếu một thành phần (sữa), người nói giới hạn việc chỉ dùng thành phần còn lại (đường).
B. しか: "Chỉ", nhưng phải đi với câu phủ định (入れませんでした).
C. も: "Cũng", không hợp logic vì câu trước nói là thiếu sữa.
D. を: Trợ từ tân ngữ đơn thuần, không nhấn mạnh được sự thiếu hụt sữa.
子供たちが絵を描きました。どの絵が一番 綺麗 ですか。
Dịch: Các bạn nhỏ đã vẽ tranh. Bức tranh nào là đẹp nhất vậy?
A. 綺麗 (Đúng): Dạng danh từ/tính từ đuôi Na dùng để kết thúc câu với "です". Câu hỏi lựa chọn tính chất trong một tập hợp: [S + が + 一番 + tính từ +ですか].
B. 綺麗だ: Thể thông thường, không đi với "ですか" (thay bằng "なの" hoặc "か").
C. 綺麗な: Dạng bổ nghĩa cho danh từ, không đứng cuối câu trước "です".
D. 綺麗に: Dạng phó từ, không dùng làm vị ngữ mô tả tính chất ở đây.
袋を忘れないでください。買い物へ行く まえに 準備します。
Dịch: Xin đừng quên túi (xách). Hãy chuẩn bị trước khi đi mua sắm.
B. まえに (Đúng): "Trước khi", phù hợp logic chuẩn bị đồ dùng. Trình tự thời gian "trước khi": [V từ điển + まえに].
A. 後で: "Sau khi", chuẩn bị sau khi đi thì không còn ý nghĩa nhắc nhở.
C. ながら: "Vừa... vừa", không thể vừa đi vừa chuẩn bị túi ở nhà.
D. 時: "Khi", dùng được nhưng "まえに" nhấn mạnh trình tự chuẩn bị tốt hơn.
LEDの電気は明るいです。暗い部屋が 明るく なりました。
Dịch: Đèn LED rất sáng. Căn phòng tối đã trở nên sáng sủa.
A. 明るく (Đúng): Đúng cấu trúc biến đổi cho tính từ "明るい". Biến đổi trạng thái với tính từ đuôi I: [Tính từ I (bỏ i) + く + なります].
B. 明るくて: Dạng nối câu, không đi trực tiếp trước "なりました".
C. 明るい: Dạng nguyên bản.
D. 明るいに: Sai ngữ pháp.
駅のロッカーはとても便利です。荷物を 預けてから 手ぶらで歩けます。
Dịch: Tủ khóa ở nhà ga rất tiện lợi. Sau khi gửi hành lý xong, bạn có thể đi bộ thong dong (không vướng víu).
A. 預けてから (Đúng): Đúng cấu trúc chỉ trình tự thời gian (Gửi xong rồi đi). Diễn tả trình tự hành động: Làm xong việc A rồi mới thực hiện việc B: [V-te + から].
B. 預けるから: Chỉ nguyên nhân (Vì gửi nên...), không nhấn mạnh trình tự.
C. 預けたから: Thể quá khứ kết hợp từ chỉ nguyên nhân, không dùng để nối hành động liên tiếp.
D. 預けるので: Chỉ nguyên nhân khách quan, không tự nhiên bằng việc dùng trình tự thời gian ở đây.
ずっと椅子に座って仕事をします。あまり体 に よくありません。
Dịch: Tôi cứ ngồi suốt trên ghế để làm việc. Việc này không tốt cho cơ thể lắm.
C. に (Đúng): Đúng trợ từ chỉ mục tiêu/đối tượng chịu tác động của tính chất. Trợ từ "に" dùng để chỉ đối tượng/phạm vi mà tính chất "tốt/không tốt" (よい/よくない) hướng tới.
A. が: Trợ từ chủ ngữ, không đi với cụm đánh giá "tốt cho..." trong bối cảnh này.
B. を: Trợ từ tân ngữ, không có động từ tác động trực tiếp.
D. は: Trợ từ chủ đề, có thể dùng nhưng không chính xác về mặt chức năng bổ nghĩa như "に".
この紙はまだきれいです。捨て ない ほうがいいですよ。
Dịch: Tờ giấy này vẫn còn sạch. Bạn không nên vứt nó đi thì tốt hơn đấy.
A. ない (Đúng): Đúng cấu trúc lời khuyên ở thể phủ định. Cấu trúc đưa ra lời khuyên không nên làm gì đó: [V-nai + ほうがいいです].
B. なかった: Thể quá khứ phủ định, không đi với "ほうがいい" để khuyên bảo cho tương lai.
C. ないで: Thể phủ định dùng để nối câu, không dùng trong cấu trúc này.
D. なく: Thể phủ định dùng để liệt kê hoặc nối câu văn viết.
このビルはとても高いです。10 階 にレストランがあります。
Dịch: Tòa nhà này rất cao. Có nhà hàng ở tầng 10.
A. 階 (Đúng): Đơn vị đếm tầng nhà. Sử dụng từ chỉ đơn vị đếm phù hợp cho tầng nhà (Kai).
B. 台: Đơn vị đếm máy móc, xe cộ.
C. 枚: Đơn vị đếm vật mỏng (giấy, áo sơ mi).
D. 本: Đơn vị đếm vật dài (bút, chai lọ).
料理教室に参加したいです。明日 までに 名前を書いてください。
Dịch: Tôi muốn tham gia lớp học nấu ăn. Hãy viết tên đăng ký trước ngày mai (hạn chót).
B. までに (Đúng): Chỉ thời hạn (deadline), hành động phải xong trước lúc đó. Phân biệt "Hành động phải hoàn thành trước một thời điểm": [Thời gian + までに].
A. まで: Chỉ sự kéo dài liên tục đến một thời điểm (đến khi), không phải hạn chót cho một hành động đơn lẻ.
C. あとで: Sau khi, không dùng cho mốc thời gian cụ thể như "ngày mai" để làm hạn chót.
D. まえに: Trước khi, thường đi với động từ hoặc danh từ chỉ sự kiện, nếu đi với mốc thời gian thì "までに" phổ biến hơn trong yêu cầu.
私は学生です。このカードを見せれば、コーヒーが 安く なります。
Dịch: Tôi là sinh viên. Nếu cho xem thẻ này, cà phê sẽ trở nên rẻ hơn.
C. 安く (Đúng): Đúng cấu trúc biến đổi trạng thái. Biến đổi trạng thái với tính từ đuôi I: [Tính từ I (bỏ i) + く + なります].
A. 安い: Dạng nguyên bản.
B. 安くて: Dạng nối câu.
D. 安いに: Sai ngữ pháp cho tính từ đuôi I.
会社に掃除のロボットがいます。夜、誰も いない時 掃除をします。
Dịch: Ở công ty có robot dọn dẹp. Buổi tối, khi không có ai, nó sẽ dọn dẹp.
A. いない時 (Đúng): Đúng nghĩa "khi không có ai". Cấu trúc chỉ thời điểm: [V-nai + 時] (Khi không có/làm gì...).
B. いないから: "Vì không có ai", dùng được nhưng "時" tự nhiên hơn khi mô tả lịch trình hoạt động của robot.
C. いなくて: Dạng nối câu chỉ nguyên nhân, không bổ nghĩa cho thời điểm hành động diễn ra.
D. いなれば: Chia sai thể điều kiện (Đúng phải là いなければ).
切符がありません。カードを 使って 改札を通ります。
Dịch: Không có vé giấy. Tôi dùng thẻ (điện tử) để đi qua cửa soát vé.
B. 使って (Đúng): Đúng thể Te chỉ phương thức (Bằng việc dùng thẻ...). Dùng thể Te để chỉ phương thức thực hiện hành động: [Làm A để thực hiện B].
A. 使う: Thể từ điển, không dùng để nối phương thức hành động giữa câu.
C. 使い: Thân động từ, dùng trong văn phong trang trọng hơn.
D. 使った: Thể quá khứ, không phù hợp nối câu chỉ phương thức hiện tại.
エアコンが壊れました。部屋が熱い たら 窓を開けます。
Dịch: Máy điều hòa hỏng rồi. Nếu phòng nóng thì tôi sẽ mở cửa sổ.
A. たら (Đúng): Đúng cấu trúc giả định (Nếu... thì...). Câu giả định đơn giản cho tình huống cụ thể: [Tính từ I (quá khứ) + ら].
B. から: "Vì nóng nên mở", cũng hợp nghĩa nhưng trong bối cảnh lên kế hoạch ứng phó thì "たら" (nếu thấy nóng) phổ biến hơn.
C. なら: Dùng để đưa ra lời khuyên dựa trên chủ đề đối phương nói, không dùng cho tình huống cá nhân tự xử lý.
D. でも: "Dù nóng nhưng mở", không hợp logic.
このカメラは小さいです。写真を1 枚 ずつ出します。
Dịch: Chiếc máy ảnh này nhỏ. Nó in từng tấm ảnh một.
A. 枚 (Đúng): Đơn vị đếm tờ, tấm (phù hợp với ảnh). Sử dụng từ chỉ đơn vị đếm cho vật mỏng (ảnh). "ずつ" nghĩa là "từng... một".
B. 本: Đơn vị đếm vật dài (bút, chai).
C. 冊: Đơn vị đếm cuốn (sách, vở).
D. 匹: Đơn vị đếm động vật nhỏ (chó, mèo, cá).
スマホの電池がありません。あそこの機械 から 借りることができます。
Dịch: Điện thoại hết pin rồi. Bạn có thể thuê (sạc) từ cái máy ở đằng kia.
D. から (Đúng): Đúng nghĩa "từ (nguồn)", phù hợp với bối cảnh mượn đồ từ đâu. Trợ từ "から" chỉ nguồn gốc hoặc đối tượng mà mình thực hiện hành động mượn/thuê từ đó (借りる).
A. に: Thường dùng với "借りる" để chỉ người cho mượn, nhưng với máy móc/địa điểm cung cấp dịch vụ thì "から" hoặc "で" phổ biến hơn.
B. で: Chỉ địa điểm xảy ra hành động, nhưng "từ cái máy" (nguồn phát) thì "から" chính xác hơn.
C. を: Trợ từ tân ngữ, cái máy không phải là vật bị mượn (cục sạc mới là vật bị mượn).
大きいゴミを捨てたいです。電話 で 申し込みをしてください。
Dịch: Tôi muốn vứt rác lớn. Hãy đăng ký bằng điện thoại.
A. で (Đúng): Chỉ phương thức liên lạc (bằng điện thoại). Trợ từ "で" chỉ phương thức, công cụ (bằng cách nào đó).
B. に: Trợ từ chỉ đối tượng hoặc thời điểm, không dùng cho phương thức.
C. を: Trợ từ tân ngữ, không phù hợp với động từ "申し込みをします".
D. へ: Chỉ hướng di chuyển, không phù hợp.
このコンビニは24時間ではありません。夜11時 に 閉まります。
Dịch: Cửa hàng tiện lợi này không mở 24 giờ. Nó đóng cửa vào lúc 11 giờ đêm.
A. に (Đúng): Đúng trợ từ chỉ mốc thời gian xác định có con số cụ thể. Trợ từ "に" chỉ mốc thời gian cụ thể diễn ra hành động (đóng cửa).
B. で: Thường chỉ sự kết thúc của một khoảng thời gian, không dùng cho mốc giờ.
C. は: Trợ từ chủ đề, không thay thế được "に" trong việc xác định mốc giờ ở đây.
D. まで: Nghĩa là "đến tận", nếu dùng "11 giờ mới đóng" thì "まで mở cửa" sẽ hợp lý hơn là "đến 11 giờ đóng".
今日は子供の日です。この子は いくつ ですか。
Dịch: Hôm nay là ngày thiếu nhi. Đứa trẻ này mấy tuổi rồi vậy?
A. いくつ (Đúng): Hỏi tuổi (hoặc mấy cái), phù hợp hỏi về trẻ em. Sử dụng từ nghi vấn "いくつ" để hỏi tuổi một cách lịch sự (hoặc hỏi số lượng vật nhỏ).
B. いくら: Hỏi giá tiền.
C. だれ: Hỏi là ai.
D. どこ: Hỏi ở đâu.
壁に地図が はってあります。いつでも見ることができます。
Dịch: Trên tường có dán bản đồ. Bạn có thể xem bất cứ lúc nào.
B. はってあります (Đúng): Đúng cấu trúc trạng thái kết quả của hành động dán tranh/ảnh. Diễn tả một trạng thái là kết quả của một hành động có mục đích: [V-te + あります].
A. あります: "Có bản đồ", đúng nhưng không nhấn mạnh được trạng thái "đang được dán sẵn" như "はってあります".
C. はっています: Đang dán (hành động đang diễn ra), không hợp logic với việc "có thể xem bất cứ lúc nào".
D. はりました: "Đã dán", chỉ là kể lại hành động trong quá khứ, không mô tả trạng thái hiện tại.
このボタンを 押すと、車が動きます。
Dịch: Hễ ấn cái nút này thì xe sẽ chuyển động.
B. 押すと (Đúng): Đúng cấu trúc điều kiện hiển nhiên. Diễn tả một hệ quả tất yếu, hiển nhiên khi thực hiện một thao tác máy móc: [V từ điển + と].
A. 押する: Thể từ điển, không đứng giữa câu để nối vế điều kiện này.
C. 押して: Thể Te, chỉ trình tự hành động, không mạnh bằng "と" khi nói về vận hành máy móc.
D. 押した: Thể quá khứ, không đi với vế sau chỉ kết quả hiển nhiên ở hiện tại.
部屋が暖かいです。ストーブを つけないで ください。
Dịch: Phòng ấm rồi. Xin đừng bật lò sưởi.
A. つけないで (Đúng): "Đừng bật", phù hợp với việc phòng đã ấm. Yêu cầu không thực hiện hành động dựa trên tình trạng đã đủ ấm: [V-nai + でください].
B. つけて: "Hãy bật đi", không hợp logic.
C. つけなくて: Dạng nối câu, không đi với "ください".
D. つけましょう: "Cùng bật nào", không hợp logic.
このケーキは美味しいです。甘い でも 大丈夫です。
Dịch: Cái bánh này ngon. Dù ngọt nhưng vẫn ổn (với người ăn kiêng chẳng hạn).
B. でも (Đúng): "Dù/Nhưng mà", phù hợp để nối tính chất ngọt với sự chấp nhận được (thường là do ít calo). Sử dụng "để" nối tính chất đối lập nhẹ hoặc chấp nhận được trong một tình huống: [Tính từ + でも].
A. ですから: Chỉ nguyên nhân (Vì ngọt nên ổn), không logic.
C. から: Chỉ nguyên nhân, không đi sau tính từ kết thúc câu như thế này mà phải là "甘いですから".
D. ながら: "Vừa... vừa", chỉ dùng cho động từ, không dùng cho tính từ để chỉ sự đối lập.
朝ごはんは いつも 食べます。パンと卵と果物です。
Dịch: Tôi luôn luôn ăn sáng. Gồm có bánh mì, trứng và trái cây.
A. いつom (Đúng): "Luôn luôn", phù hợp với liệt kê thực đơn hàng ngày. Phó từ chỉ tần suất thường xuyên, đi với câu khẳng định "食べます".
B. ぜんぜん: "Hoàn toàn không", phải đi với phủ định.
C. あまり: "Không... lắm", phải đi với phủ định.
D. とても: "Rất", dùng để nhấn mạnh tính từ, không dùng cho động từ "ăn" theo cách này.
レジ袋を5 枚 買いました。全部で15円です。
Dịch: Tôi đã mua 5 chiếc túi nhựa. Tổng cộng là 15 Yên.
A. 枚 (Đúng): Đơn vị đếm tờ, tấm, túi (vật mỏng). Sử dụng đơn vị đếm phù hợp cho túi nhựa (vật mỏng, dẹt).
B. 冊: Đơn vị đếm cuốn sách, vở.
C. 個: Đơn vị đếm vật nhỏ hình khối (quả táo, cục tẩy).
D. 匹: Đơn vị đếm động vật nhỏ.