Câu 1:
足が大丈夫かい?無理だろ。行ける( )行ってみろ。あとは知らないぞ。
Câu 2:
お客様に対して、乱暴な言葉を使うのは店員にある( )態度だ。
Câu 3:
人にどう言われてもいい。私たち( )やっていこう。
Câu 4:
ここでは、8月から11月( )期間は一番過ごしやすい時間です。
Câu 5:
遠い国にいて、故郷と家族のことを思う気持ちは( )。
Câu 6:
彼は研究のために、夏の休暇中も帰国する( )なしに、ずっと大学に留まっていた。
Câu 7:
あんなに素直な彼が泥棒なんて( )。
Câu 8:
昼ご飯( )朝ご飯も食べていませんよ。もうおなかがぺこぺこです。
Câu 9:
あのラーメン屋は人気があって、毎日五百人( )客が来るという。
Câu 10:
車が故障して困っている( )、交通巡査が来て助けてくれた。
Câu 11:
就職難の時代( )いい就職先を探すことは容易ではない。
Câu 12:
試験まで残っている時間はもう少ない。一日たりとも( )。
Số câu đúng : 0/12
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
お客様に対して、乱暴な言葉を使うのは店員にある( ___ )態度だ。
Dịch nghĩa: Việc sử dụng ngôn từ thô bạo đối với khách hàng là thái độ không thể chấp nhận được đối với một nhân viên cửa hàng.
4. まじき (Đúng): Cấu trúc "N1 にあるまじき N2" diễn tả ý nghĩa "không thể chấp nhận được / không được phép có đối với địa vị/thân phận N1".
1. ましな: Mang nghĩa "còn đỡ hơn / tốt hơn một chút", không hợp ngữ cảnh chỉ trích thái độ.
2. べき: Mang nghĩa "nên làm", đi với động từ thể từ điển, không đi sau cấu trúc "ある".
3. ずまい: Không phải cấu trúc ngữ pháp dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ thái độ trong ngữ cảnh này.
車が故障して困っている( ___ )、交通巡査が来て助けてくれた。
Dịch nghĩa: Đúng lúc xe bị hỏng đang gặp khó khăn thì cảnh sát giao thông đi tới và trợ giúp cho tôi.
3. ところに (Đúng): Cấu trúc "V-ている + ところに" diễn tả một sự việc bất ngờ xảy ra đúng vào lúc/đúng vào thời điểm một trạng thái đang diễn ra.
1. かぎりでは: Mang nghĩa "theo như phạm vi (đã biết/điều tra)...", không chỉ thời điểm sự việc xảy ra.
2. ばかりに: Mang nghĩa "chỉ vì... mà dẫn đến kết quả xấu", không hợp vế sau được giúp đỡ.
4. 一方で: Diễn tả hai mặt đối lập hoặc hai hành động diễn ra song song ("mặt khác / một mặt thì...").
昼ご飯( ___ )朝ご飯も食べていませんよ。もうおなかがぺこぺこです。
Dịch nghĩa: Cơm trưa thì đã đành, ngay cả cơm sáng tôi cũng chưa ăn nữa đấy. Bụng đã đói cồn cào rồi.
4. はおろか (Đúng): Cấu trúc "N1 はおろか N2 も" mang nghĩa "N1 thì đã đành/chưa nói tới, ngay cả N2 cũng...", dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.
1. はいざしらず: Mang nghĩa "N1 thì không biết thế nào chứ...", không tự nhiên khi sắp xếp thứ tự bữa trưa rồi mới đến bữa sáng.
2. だけか: Sai ngữ pháp cấu trúc nhấn mạnh với も đằng sau.
3. ににもまして: Mang nghĩa "hơn cả...", dùng để so sánh tăng tiến, không đi với cấu trúc phủ định nhấn mạnh theo cặp như ngữ cảnh này.
人にどう言われてもいい。私たち( ___ )やっていこう。
Dịch nghĩa: Người khác nói gì cũng mặc. Chúng ta hãy cứ làm theo cách của riêng chúng ta đi.
2. なりに (Đúng): Cấu trúc "N / V-thông thường + なりに" mang nghĩa "theo cách của / trong khả năng tương xứng với...".
1. だけに: Mang nghĩa "chính vì... nên càng...", thể hiện mối quan hệ nguyên nhân kết quả tương xứng.
3. ばかりに: Mang nghĩa "chỉ vì... mà dẫn đến kết quả tiêu cực".
4. ぐらいに: Chỉ mức độ ước chừng hoặc xem nhẹ, không hợp ý nghĩa "làm theo cách của mình".
足が大丈夫かい?無理だろ。行ける( ___ )行ってみろ。あとは知らないぞ。
Dịch nghĩa: Chân có làm sao không đấy? Quá sức đúng không. Nếu ngon giỏi đi được thì đi thử xem. Hậu quả sau đó tôi không biết đâu đấy.
4. ものなら (Đúng): Cấu trúc "V khả năng + ものなら" mang nghĩa "nếu có thể làm được thì cứ làm thử xem" (thường mang sắc thái thách thức hoặc giả định điều khó xảy ra).
1. ことでは: Không cấu tạo thành ngữ pháp thách thức đi với động từ khả năng lặp lại.
2. ことなら: Cấu trúc "khi có thể..." dùng trong câu nhờ vả/nguyện vọng (như できることなら).
3. ようでは: Mang nghĩa "nếu tình trạng cứ như thế này thì kết quả xấu sẽ xảy ra".
就職難の時代( ___ )いい就職先を探すことは容易ではない。
Dịch nghĩa: Ở vào thời đại khó khăn tìm việc làm thì việc tìm kiếm một nơi làm việc tốt là điều không hề dễ dàng.
3. にあって (Đúng): Cấu trúc "Danh từ + にあって" mang nghĩa "ở trong hoàn cảnh / đứng trước thời đại/tình huống đặc biệt...".
1. にたとえて: Cấu trúc "にたとえて" mang nghĩa "ví như / ví như là...".
2. にたえて: Cấu trúc "にたえる" mang nghĩa "chịu đựng được / đáng để...".
4. にたりて: Cấu trúc "にたる" mang nghĩa "đủ để / xứng đáng để...".
ここでは、8月から11月( ___ )期間は一番過ごしやすい時間です。
Dịch nghĩa: Ở đây, khoảng thời gian từ tháng 8 đến tháng 11 là thời gian dễ chịu nhất.
1. にかける (Đúng): Cấu trúc "N1 から N2 にかけて" (khi đứng trước danh từ bổ nghĩa sẽ thành にかける + N) chỉ khoảng từ N1 đến N2.
2. にかかる: Mang nghĩa "tốn / tốn khoảng (thời gian, tiền bạc)", không đi theo cặp từ から chỉ khoảng phạm vi.
3. にいたる: Cấu trúc "にいたる" mang nghĩa "đạt đến / dẫn đến...", thường đi với から N2 にいたるまで.
4. にかぎる: Mang nghĩa "chỉ giới hạn ở / tốt nhất là...".
あのラーメン屋は人気があって、毎日五百人( ___ )客が来るという。
Dịch nghĩa: Cửa hàng ramen đằng kia rất nổi tiếng, nghe nói mỗi ngày có tận hơn 500 khách tới ăn.
2. からの (Đúng): Cấu trúc "Từ chỉ số lượng + からの + N" dùng để nhấn mạnh con số lượng đó là rất nhiều ("hơn / tận...").
1. よりの: Không đi sau con số lượng để nhấn mạnh số lượng đông đúc đằng sau.
3. なりの: Mang nghĩa "tương xứng với...", không dùng nhấn mạnh con số khách hàng.
4. すらの: すら nghĩa là "ngay cả", nhưng thường đi trực tiếp làm trợ từ chứ không dùng cấu trúc "con số + すらの".
試験まで残っている時間はもう少ない。一日たりとも( ___ )。
Dịch nghĩa: Thời gian còn lại cho đến kỳ thi không còn nhiều nữa. Dù chỉ một ngày cũng không thể lãng phí.
4. むだにできない (Đúng): Cấu trúc "Số lượng tối thiểu (1日/1人...) + たりとも + V-ない" mang nghĩa "dù chỉ một... cũng không được...".
1. やすみたい: Vế sau cấu trúc たりとも bắt buộc phải đi với dạng phủ định.
2. ゆるめよう: Thể ý định (ý chí), không phải vế phủ định bắt buộc của mẫu câu たりとも.
3. むりだろう: Cụm từ khẳng định phỏng đoán, không đúng cấu trúc ngữ pháp たりとも.
彼は研究のために、夏の休暇中も帰国する( ___ )なしに、ずっと大学に留まっていた。
Dịch nghĩa: Vì việc nghiên cứu, ngay cả trong kỳ nghỉ hè anh ấy cũng ở lại trường đại học suốt mà không hề về nước.
1. こと (Đúng): Cấu trúc "V-る + ことなしに" mang nghĩa "mà không hề làm V...".
2. もの: Không ghép thành cấu trúc ngữ pháp "ものなしに".
3. から: Không ghép thành cấu trúc ngữ pháp "からなしに".
4. わけ: Không đi với なしに theo cách này.
遠い国にいて、故郷と家族のものを思う気持ちは( ___ )。
Dịch nghĩa: Ở một đất nước xa xôi, nỗi nhớ quê hương và gia đình của tôi chỉ ngày một tăng lên.
3. 増すばかりだ (Đúng): Cấu trúc "V-る + ばかりだ" diễn tả sự biến đổi theo một chiều hướng xu hướng không dừng (đặc biệt là hướng tiêu cực/trăn trở như 増すばかりだ).
1. 増えるにあたらない: Cấu trúc "〜にあたらない" mang nghĩa "không đến mức / không cần thiết phải...", không hợp nghĩa.
2. 増えるかたがただ: Cấu trúc "かたがた" mang nghĩa "nhân tiện / tiện thể làm việc A thì...", không hợp nghĩa.
4. 増すところだった: Cấu trúc "V-る + ところだった" mang nghĩa "suýt nữa thì...", mâu thuẫn với thực tế nỗi nhớ đang thực sự tăng lên.
あんなに素直な彼が泥棒なんて( ___ )。
Dịch nghĩa: Một người ngoan ngoãn/thành thật như anh ấy mà lại là tên trộm thì thật khó mà tin nổi.
1. ちょっと信じられない (Đúng): Diễn tả sự ngạc nhiên, hụt hẫng trước sự việc bất ngờ không thể tin nổi ("thật là khó tin").
2. 信じなくもない: Mang nghĩa "không phải là không tin" (phủ định của phủ định), mâu thuẫn với sự bất ngờ trước tính cách ngoan ngoãn của anh ấy.
3. 想像にかたくない: Cấu trúc "想像にかたくない" nghĩa là "không khó để hình dung/tưởng tượng", mâu thuẫn với ý bất ngờ khó tin.
4. 想像せずにはおかない: Cấu trúc "〜せずにはおかない" mang nghĩa "chắc chắn sẽ / không thể không...", không tự nhiên trong câu biểu cảm này.