Câu 1:
学校から帰ってきたか( )、すぐテレビゲームを始めた。
Câu 2:
春の花見に行きました。桜はなんというきれいな( )。
Câu 3:
10人( )1チームとして試合を行う。
Câu 4:
日本にはじめて来た時、物が何でも高い( )驚かされた。
Câu 5:
いつまでも( )、この思い出を大切にしよう。
Câu 6:
レストランで食事をし、お金を払う時、初めて財布がない( )気づいた。
Câu 7:
明日は休み( )、何時まで遊んでも私の勝手ではありませんか。
Câu 8:
人前でそれを言ってはいけないなんて、知らなかった( )。
Câu 9:
普段は遅刻しない彼がまだ来ていない。途中で何事か( )。
Câu 10:
もしできるものなら、もう一度( )。
Câu 11:
日本で私の出身地のことを聞かれると、懐かしい( )。
Câu 12:
私は日本語教師として中国で5年間( )教えたことがあります。
Câu 13:
その事件が( )、彼はすっかりやる気を無くしてしまった。
Số câu đúng : 0/13
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
日本にはじめて来た時、物が何でも高い( ___ )驚かされた。
Dịch nghĩa: Lần đầu tiên đến Nhật Bản, tôi đã bị kinh ngạc bởi đồ đạc cái gì cũng đắt.
3. のに (Đúng): Cấu trúc danh từ hóa "Thể thông thường + のに" đi với các động từ chỉ cảm xúc (驚かされる, 驚く) để chỉ nguyên nhân gây ra cảm xúc.
1. のは: Chỉ chủ ngữ của mệnh đề, không đi làm nguyên nhân cho động từ cảm xúc bị động (驚かされた).
2. のを: Chỉ tân ngữ trực tiếp, không đi làm nguyên nhân gây ra cảm xúc bị động.
4. のが: Chỉ đối tượng của tính từ cảm xúc, không đi với dạng động từ bị động 驚かされた.
10人( ___ )1チームとして試合を行う。
Dịch nghĩa: Trận đấu được tiến hành với quy định cứ mỗi 10 người là một đội.
1. つき (Đúng): Cấu trúc "Số lượng + につき" (hoặc つき) chỉ ứng với một đơn vị quy định ("cứ mỗi / ứng với...").
2. おき: Chỉ khoảng cách thời gian/không gian lặp lại ("cứ cách..."), không dùng gộp số lượng thành đơn vị nhóm.
3. ごと: Mang nghĩa "mỗi một", không đi trực tiếp theo dạng chỉ định đơn vị nhóm với として.
4. ずつ: Chỉ sự chia đều số lượng ("mỗi người..."), không đi với として đằng sau.
明日は休み( ___ )、何時まで遊んでも私の勝手ではありませんか。
Dịch nghĩa: Vì ngày mai là ngày nghỉ nên tôi muốn chơi đến mấy giờ chẳng phải là quyền của tôi sao?
1. なんだから (Đúng): Cấu trúc "Danh từ + なんだから" giải thích lý do hiển nhiên mang tính phân bua, giải thích thái độ của bản thân.
2. どころか: Cấu trúc "thay vì / chẳng những không...", không hợp ngữ cảnh giải thích lý do.
3. からこそ: Nhấn mạnh "chính vì...", mang sắc thái nghiêm túc chứ không mang sắc thái phân bua đòi quyền lợi như câu.
4. だからって: Mang nghĩa "dù cho là... nhưng cũng không được", mâu thuẫn với mệnh đề phía sau.
日本で私の出身地のことを聞かれると、懐かしい( ___ )。
Dịch nghĩa: Ở Nhật Bản, mỗi khi được hỏi về quê hương mình, tôi lại có cảm giác hoài niệm.
4. 感じがする (Đúng): Cụm từ cố định "Tính từ + 感じがする" nghĩa là "có cảm giác...".
1. 感じをする: Dùng sai trợ từ (phải dùng が với 感じがする).
2. 感じる: Động từ "cảm thấy", không kết hợp trực tiếp với tính từ 懐かしい theo cách tự nhiên bằng cụm 感じがする.
3. 感じた: Động từ thể quá khứ, không hợp ngữ cảnh thói quen lặp lại khi được hỏi (とき / と).
レストランで食事をし、お金を払う時、初めて財布がない( ___ )気づいた。
Dịch nghĩa: Sau khi ăn ở nhà hàng, lúc trả tiền tôi mới lần đầu tiên nhận ra là không có ví.
2. に (Đúng): Cấu trúc "Mệnh đề + (こと/の) に気づく" hoặc "Mệnh đề + に気づく" dùng trợ từ に để chỉ đối tượng/sự việc mà bản thân nhận ra.
1. を: Trợ từ を không đi với động từ tự thân 気づく.
3. が: Đã có trợ từ が trong câu nhỏ (財布がない), không dùng が trước 気づいた.
4. と: Trợ từ と dùng trích dẫn với 思う/言う, không đi với 気づく.
その事件が( ___ )、彼はすっかりやる気を無くしてしまった。
Dịch nghĩa: Kể từ sau khi vụ án đó xảy ra, anh ấy đã hoàn toàn mất đi động lực.
2. あって以来 (Đúng): Cấu trúc "V-て + 以来" mang nghĩa "kể từ sau khi... thì trạng thái kéo dài".
1. あるほど: Không có cấu trúc V-る ほど đi với sự kiện chỉ mốc bắt đầu.
3. あるものなら: Mang nghĩa "giá mà có thể...", không phù hợp ngữ cảnh sự việc đã xảy ra.
4. あった以上: Mang nghĩa "một khi đã...", vế sau thường đi với nghĩa vụ/quyết tâm chứ không đi với trạng thái mất động lực tự nhiên.
人前でそれを言ってはいけないなんて、知らなかった( ___ )。
Dịch nghĩa: Vì tôi không biết rằng không được nói điều đó trước mặt mọi người (nên mới lỡ nói).
4. ものだから (Đúng): Cấu trúc "V-thông thường + ものだから" dùng để thanh minh, biện hộ lý do cho lỗi lầm/sự việc đã xảy ra.
1. もんか: Cấu trúc phủ định mạnh mẽ ("làm sao mà... được / tuyệt đối không..."), không dùng để giải thích.
2. わけがない: Mang nghĩa "chắc chắn không thể...", không hợp nghĩa câu tự phân bua.
3. ことだから: Dùng sau danh từ chỉ người ("chính vì là N nên..."), không đi với thể phủ định quá khứ 知らなかった.
春の花見に行きました。桜はなんというきれいな( ___ )。
Dịch nghĩa: Tôi đã đi ngắm hoa vào mùa xuân. Hoa anh đào mới đẹp làm sao!
1. ことだろう (Đúng): Cấu trúc cảm thán "なんという + Tính từ + ことだろう" (hoặc ことか) diễn tả cảm xúc thán phục sâu sắc ("biết bao / làm sao").
2. 最中だ: Mang nghĩa "đang trong lúc...", không phải mẫu câu cảm thán.
3. ものか: Bày tỏ sự phủ định tuyệt đối ("nhất định không..."), không dùng để khen đẹp.
4. 時期だ: Nghĩa là "là thời kỳ...", không đi với từ cảm thán なんという.
普段は遅刻しない彼がまだ来ていない。途中で何事か( ___ )。
Dịch nghĩa: Người bình thường không muộn giờ như anh ấy mà vẫn chưa đến. Chắc chắn ở giữa đường đã xảy ra chuyện gì đó rồi.
3. 起こったに相違ない (Đúng): Mẫu câu "V-た + に相違ない" dùng để khẳng định phỏng đoán chắc chắn về một việc đã xảy ra trong quá khứ ("chắc chắn là đã...").
1. 起こったに違っていない: Sai cấu trúc (dạng đúng phải là に違いない).
2. 起こるに違っていない: Sai cấu trúc tương tự phương án 1.
4. 起こるに相違ない: Chia thì hiện tại/tương lai (起こる), không hợp logic chuyện đã xảy ra làm anh ấy muộn ở hiện tại.
もしできるものなら、もう一度( ___ )。
Dịch nghĩa: Giá như mà có thể, tôi ước mình được trẻ lại một lần nữa.
3. 若くなりたいものだ (Đúng): Cấu trúc "もし V-れる ものなら... V-たいものだ" diễn tả ước muốn tha thiết về một điều khó hoặc không thể thực hiện được.
1. 若くしてくれないか: Đưa ra yêu cầu tác động làm trẻ lại, không đúng ngữ pháp tự nhiên.
2. 若くするはずだ: Diễn tả suy luận chắc chắn, không hợp với vế giả định ước muốn もし〜ものなら.
4. 若くなるようだ: Phỏng đoán dáng vẻ ("có vẻ trẻ lại"), không phù hợp cấu trúc câu ước nguyện.
学校から帰ってきたか( ___ )、すぐテレビゲームを始めた。
Dịch nghĩa: Vừa mới đi học ở trường về cái là nó đã bắt đầu chơi game ngay lập tức.
3. と思うと (Đúng): Cấu trúc "V-た かと思うと" (hoặc かと思ったら) diễn tả hai hành động diễn ra gần như ngay tức khắc ("vừa mới... thì đã lập tức...").
1. のようで: Chỉ sự so sánh hoặc phỏng đoán, không nối hai hành động kế tiếp.
2. どうかは: Mẫu câu nghi vấn "có phải hay không thì...", không dùng nối hành động liên tiếp.
4. としても: Mang nghĩa "cho dù là...", không phù hợp ngữ cảnh hành động xảy ra ngay sau đó.
私は日本語教師として中国で5年間( ___ )教えたことがあります。
Dịch nghĩa: Với tư cách là giáo viên tiếng Nhật, tôi từng dạy học ở Trung Quốc khoảng 5 năm.
1. ほど (Đúng): Đứng sau lượng thời gian (5年間) để chỉ khoảng thời gian ước chừng ("khoảng 5 năm").
2. きりしか: Ghép hai trợ từ sai cấu trúc (chỉ dùng きり hoặc しか...ない).
3. ばかりに: Chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả tiêu cực không mong muốn ("chỉ vì... mà").
4. ぐらいなら: Cấu trúc so sánh "nếu phải... thì thà... còn hơn".
いつまでも( ___ )、この思い出を大切にしよう。
Dịch nghĩa: Hãy trân trọng kỷ niệm này mà không bao giờ quên nhé.
3. 忘れることなく (Đúng): Cấu trúc "V-る + ことなく" là cách nói trang trọng của "V-ないで" (mà không làm V).
1. 忘れられようか: Dạng câu hỏi tu từ mang nghĩa "liệu có thể quên được không?", không hợp với đuôi câu rủ rê/quyết tâm (〜よう).
2. 忘れようとしても: Mang nghĩa "cho dù có định quên đi nữa...", không phù hợp ngữ cảnh muốn trân trọng kỷ niệm.
4. 忘れたとしたら: Giả định "giả sử như đã quên...", mâu tưẫn với ý nghĩa trân trọng kỷ niệm ở vế sau.