Số câu đúng : 0/14
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

いもうと鉛筆えんぴつしゴム( ___文房具ぶんぼうぐをやりました。

Dịch nghĩa: Tôi đã cho em gái các đồ văn phòng phẩm như là bút chì và tẩy.
4. といった (Đúng): Cấu trúc "Danh từ 1, Danh từ 2 + といった + Danh từ tổng quát" dùng để đưa ra các ví dụ tiêu biểu ("như là...").
1. なんての: Dùng khi coi nhẹ hoặc xem thường sự việc, không dùng để liệt kê ví dụ tiêu biểu.
2. までも: Trợ từ nhấn mạnh "ngay cả đến...", không phù hợp ngữ cảnh liệt kê đồ dùng.
3. きりの: Biểu thị sự giới hạn "chỉ có...", không đi với danh từ tổng quát 文房具 phía sau.

実験じっけん成功せいこうする( ___ )、この実験室じっけんしつないとかれはそうった。

Dịch nghĩa: Anh ấy đã nói rằng cho đến khi cuộc thí nghiệm thành công thì anh ấy sẽ không rời khỏi phòng thí nghiệm này.
2. までは (Đúng): Cấu trúc "V-る + までは" chỉ giới hạn thời gian kéo dài liên tục cho đến khi một mốc xảy ra, vế sau đi với trạng thái phủ định (出ない).
1. までで: Chỉ điểm kết thúc của một hành động, không phù hợp khi vế sau là trạng thái kéo dài.
3. までを: Không có dạng kết hợp trợ từ までを làm bổ ngữ cho động từ trong ngữ cảnh này.
4. までも: Mang nghĩa "ngay cả cho đến...", không hợp cấu trúc giới hạn trạng thái phủ định ở vế sau.

明日あしたのパーティーに何人なにじんる( ___おしえてください。

Dịch nghĩa: Hãy cho tôi biết có bao nhiêu người sẽ đến bữa tiệc ngày mai.
3. か (Đúng): Cấu trúc nghi vấn trong câu (Từ nghi vấn + か) dùng khi lồng câu hỏi vào trong câu lớn.
1. と: Trợ từ trích dẫn nội dung trực tiếp/gián tiếp, không dùng lồng câu hỏi nghi vấn.
2. を: Trợ từ chỉ tân ngữ của động từ 教えてください, nhưng không thể đứng trực tiếp sau động từ 来る.
4. が: Trợ từ chỉ chủ ngữ, không có chức năng lồng vế câu hỏi vào mệnh đề chính.

そのへん交通こうつう便利べんり___ )、そのいえいました。

Dịch nghĩa: Vì khu vực đó giao thông thuận tiện nên tôi đã mua ngôi nhà đó.
2. ことから (Đúng): Cấu trúc "Tính từ đuôi na + である/な + ことから" diễn tả căn cứ, lý do dẫn đến phán đoán hoặc quyết định ("từ lý do.../ vì...").
1. だと: Giả định "nếu là...", không dùng để giải thích lý do cho một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
3. だから: Từ nối đứng ở đầu câu mới, không đứng trực tiếp sau tính từ đuôi na (便利) để nối hai mệnh đề.
4. でいて: Thể て của đuôi でいる, không dùng biểu thị lý do nguyên nhân mua nhà.

市内しない見学けんがくなら、わたし案内あんないして( ___ )よ。」「じゃ、たのむよ。」

Dịch nghĩa:
- "Nếu là tham quan thành phố thì để tôi dẫn đường cho nhé."
- "Vậy nhờ cậu nhé."
4. やる (Đúng): Cấu trúc "V-て やる" dùng khi người nói chủ động thực hiện một việc giúp đỡ cho đối phương trong mối quan hệ thân thiết/ngang hàng.
1. くれる: Diễn tả ai đó làm việc gì cho mình, không dùng khi mình làm cho đối phương.
2. いたす: Khiêm nhường ngữ (案内いたします), không phù hợp với văn phong suồng sã thân mật đằng sau (頼むよ).
3. ある: Cấu trúc V-て ある chỉ trạng thái của vật, không dùng chỉ hành động giúp đỡ con người.

かれ___ )ほしいカメラはデジカメだそうです。

Dịch nghĩa: Nghe nói chiếc máy ảnh mà anh ấy muốn có là máy ảnh kỹ thuật số.
1. の (Đúng): Trong mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ (ほしいカメラ), chủ ngữ đi với tính từ ほしい có thể chuyển từ が thành の (彼のほしいカメラ).
2. は: Trợ từ は không đứng trong mệnh đề phụ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ カメラ.
3. に: Trợ từ に không làm chủ ngữ chỉ người sở hữu ước muốn ほしい.
4. も: Mang nghĩa "cũng", không đúng ngữ pháp bổ nghĩa trong mệnh đề phụ này.

このほんくの( ___ )1ねんかかりました。

Dịch nghĩa: Tôi đã mất 1 năm cho việc viết cuốn sách này.
1. に (Đúng): Mẫu câu danh từ hóa "(V-る + の) + に + thời gian + かかります" chỉ thời gian tốn cho việc gì.
2. を: Trợ từ chỉ tân ngữ, không đi với động từ chỉ sự tốn thời gian (かかります).
3. が: Chỉ chủ ngữ, không hợp ngữ pháp chỉ đối tượng tốn thời gian thực hiện.
4. で: Chỉ phạm vi hoặc phương tiện, không đi với mẫu câu danh từ hóa tốn thời gian.

わたし音楽おんがくのCDを2500まい___っています。

Dịch nghĩa: Tôi có khoảng 2500 đĩa CD âm nhạc.
1. ほど (Đúng): Đứng sau lượng từ số đếm (2500枚) biểu thị số lượng ước chừng ("khoảng").
2. ごろ: Chỉ mốc thời gian ước chừng (ví dụ: 3 giờ), không đi với số đếm vật.
3. とも: Mang nghĩa "tất cả / cả hai", không đi với số đếm lớn 2500枚 để chỉ khoảng.
4. とか: Trợ từ dùng để liệt kê ví dụ, không đứng độc lập sau lượng từ đếm.

くるまは200キロ( ___はしっていました。

Dịch nghĩa: Chiếc xe ô tô đã chạy với tốc độ 200 km/h.
3. で (Đúng): Trợ từ で dùng để chỉ hạn định mức độ, tốc độ hoặc tỉ lệ (200キロで走る = chạy với tốc độ 200km/h).
1. は: Trợ từ nhấn mạnh chủ đề, không đóng vai trò chỉ phương thức/tốc độ di chuyển.
2. を: Trợ từ chỉ quãng đường di chuyển (ví dụ: 道を走る), không đi với danh từ chỉ con số tốc độ.
4. と: Trợ từ chỉ sự cùng nhau hoặc trích dẫn, không dùng chỉ mức tốc độ.

全部ぜんぶべましたか。」「いいえ、ぼくのきなもの( ___べました。

Dịch nghĩa:
- "Cậu đã ăn hết chưa?"
- "Chưa, tớ chỉ ăn những món mình thích thôi."
4. だけ (Đúng): Trợ từ だけ mang nghĩa "chỉ", đi với câu khẳng định (食べました).
1. ぐらい: Biểu thị số lượng ước chừng ("khoảng"), không hợp ngữ cảnh món ăn thích.
2. ほど: Chỉ mức độ hoặc khoảng số lượng, không đi với danh từ chỉ vật để mang nghĩa "chỉ".
3. しか: Mặc dù mang nghĩa "chỉ", nhưng bắt buộc vế sau phải đi với thể phủ định (食べませんでした).

これは恋人こいびと___ )くれたセーターです。

Dịch nghĩa: Đây là chiếc áo len mà người yêu đã tặng cho tôi.
2. が (Đúng): Trong mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ (恋人がくれたセーター), chủ ngữ thực hiện hành động cho/tặng (くれた) đi với trợ từ が.
1. は: Trợ từ は không dùng làm chủ ngữ trong mệnh đề phụ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ セーター.
3. へ: Trợ từ chỉ hướng đi, không dùng cho chủ thể thực hiện động từ くれた.
4. も: Mang nghĩa "cũng", không phù hợp về ngữ cảnh.

今日きょう本当ほんとうあき___すずしい一日ついたちでした。

Dịch nghĩa: Hôm nay quả thực là một ngày mát mẻ đúng chất mùa thu.
3. らしい (Đúng): Cấu trúc "Danh từ + らしい" biểu thị bản chất đặc trưng đúng nghĩa của sự vật ("đúng chất / đúng nghĩa là...").
1. みたいの: Kết hợp sai ngữ pháp, đúng phải là みたいに bổ nghĩa cho tính từ 涼しい.
2. のような: Bổ nghĩa cho danh từ, nhưng đằng sau là tính từ 涼しい nên phải dùng のように mới đúng.
4. がちの: Diễn tả khuynh hướng thường xảy ra việc tiêu cực, không đi với danh từ 秋.

A:あのう、この電話でんわを( ___ )。
B:はい、お使つかいください。

Dịch nghĩa:
A: Xin lỗi, tôi có thể cho phép tôi dùng chiếc điện thoại này được không?
B: Vâng, xin mời bạn dùng.
2. 使わせてくださいませんか (Đúng): Mẫu câu xin phép lịch sự "V-させてくださいませんか" (cho phép tôi làm... có được không?).
1. 使ってくださいませんか: Nhờ đối phương dùng điện thoại ("bạn hãy dùng giúp tôi được không?"), sai ý định mượn của A.
3. お使いになってくださいませんか: Tôn kính ngữ yêu cầu đối phương dùng, không dùng khi mình xin phép mượn.
4. お使いいたしましょうね: Khiêm nhường ngữ đề nghị mình làm gì đó cho đối phương, không dùng để xin phép dùng điện thoại.

A:かれ日本語にほんごならいたいのですか。
B:ええ、かれも( ___ )。

Dịch nghĩa:
A: Anh ấy cũng muốn học tiếng Nhật à?
B: Vâng, anh ấy nói rằng mình cũng muốn học.
2. 習いたいと言っています (Đúng): Diễn tả mong muốn của người thứ ba, ta dùng trích dẫn "〜たいと言っています" (nói rằng muốn làm...).
1. 習いたいです: Đuôi 〜たいです chỉ dùng để nói trực tiếp mong muốn của ngôi thứ nhất (bản thân).
3. 習いたいと思います: Diễn tả suy nghĩ của ngôi thứ nhất ("tôi nghĩ là tôi muốn..."), không dùng cho người thứ ba.
4. 習いたいと考えます: Cấu trúc "suy nghĩ/cân nhắc" của bản thân, không dùng diễn tả mong muốn của người thứ ba.