Câu 1:
上手に話せる( )何回も練習しなければならない。
Câu 2:
うわさでは、あの二人は来年結婚( )。
Câu 3:
この地図には色々な建物の絵( )書いてある。
Câu 4:
仕事が忙しい時は、昼ご飯が食べられない( )。
Câu 5:
A:コピー機を( )。
A:コピー機を( )。
B:はい、お使いください。
Câu 6:
子どものころ、嫌いだった野菜が、最近( )ようになりました。
Câu 7:
A:地図を( )。
A:地図を( )。
B:いいえ、お願いします。
Câu 8:
彼はクラスのみんな( )信頼されている。
Câu 9:
タバコは健康に悪いので、今日からやめる( )にします。
Câu 10:
入院中のお父さんに早く元気になって( )。
Câu 11:
日本人は人と( )とき、「さようなら」と言います。
Câu 12:
A:スーパーへ( )。
A:スーパーへ( )。
B:スーパーへ行くんなら、醤油を買ってきてね。
Câu 13:
鍵がないので、入りたくても( )ない。
Câu 14:
健康の( )毎朝ジョギングをしています。
Câu 15:
わたしはどこ( )寝られるものです。
Số câu đúng : 0/15
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
わたしはどこ( ___ )寝られるものです。
Dịch nghĩa: Tôi là kiểu người ngủ ở đâu cũng được.
3. でも (Đúng): Cấu trúc "Từ nghi vấn + でも" mang nghĩa bất cứ đâu/bất cứ ai (どこでも = bất cứ đâu).
1. へは: Trợ từ chỉ hướng đi kèm nhấn mạnh chủ đề, không kết hợp với từ nghi vấn để chỉ sự bất kỳ.
2. へも: Dùng trong câu phủ định "đâu cũng không...", không đi với câu khẳng định.
4. では: Chỉ địa điểm diễn ra hành động kèm nhấn mạnh, không tạo nghĩa bất kỳ.
上手に話せる( ___ )何回も練習しなければならない。
Dịch nghĩa: Để có thể nói giỏi thì phải luyện tập nhiều lần.
1. ように (Đúng): Cấu trúc chỉ mục đích (V khả năng + ように) hướng tới trạng thái đạt được.
2. ために: Chỉ mục đích mang tính ý chí chủ quan, không đi với động từ khả năng (話せる).
3. とおりに: Mang nghĩa "đúng như / làm theo như...", không hợp ngữ cảnh.
4. おきに: Chỉ khoảng cách thời gian/không gian cách đều ("cứ sau mỗi...").
うわさでは、あの二人は来年結婚( ___ )。
Dịch nghĩa: Nghe đồn hai người đó hình như sang năm sẽ kết hôn.
3. するらしいです (Đúng): Mẫu câu らしいです dùng để truyền đạt tin đồn hoặc phỏng đoán có căn cứ (đi với うわさでは).
1. したいです: Diễn tả mong muốn của ngôi thứ nhất, không dùng cho tin đồn hai người khác.
2. しようとします: Diễn tả ý định sắp sửa làm gì trong khoảnh khắc, không hợp ngữ cảnh nghe đồn xa.
4. ようです: Thiếu động từ đứng trước (phải là するようです mới đúng).
日本人は人と( ___ )とき、「さようなら」と言います。
Dịch nghĩa: Người Nhật nói "Sayounara" khi chia tay người khác.
1. 別れる (Đúng): Cấu trúc V-る とき chỉ thời điểm hoặc thói quen xảy ra hành động.
2. 別れた: Thể quá khứ, chia tay xong rồi mới nói thì không hợp logic.
3. 別れての: Thể て thêm の là sai ngữ pháp khi bổ nghĩa cho とき.
4. 別れずの: Dạng phủ định cổ, sai cấu trúc với とき.
この地図には色々な建物の絵( ___ )書いてある。
Dịch nghĩa: Trong bản đồ này có vẽ hình ảnh của nhiều tòa nhà.
3. が (Đúng): Cấu trúc "N が 書いてある" (V-て ある) diễn tả trạng thái của ngoại động từ, chủ ngữ đi với trợ từ が.
1. と: Trợ từ mang nghĩa "và" hoặc "với", không đi làm chủ ngữ cho V-て ある.
2. とを: Ghép hai trợ từ sai ngữ pháp trong bối cảnh này.
4. とが: Trợ từ thừa, chỉ cần trợ từ が là đủ.
入院中のお父さんに早く元気になって( ___ )。
Dịch nghĩa: Tôi muốn người bố đang nằm viện nhanh chóng khỏe lại.
4. ほしい (Đúng): Cấu trúc "N に V-て ほしい" diễn tả mong muốn ai đó làm việc gì cho mình.
1. くれたい: Không có cấu trúc V-て くれたい để nói về mong muốn.
2. いたい: Ghép vào thành になっていたい mang nghĩa "muốn bản thân ở trạng thái...", không hướng đến bố.
3. ください: Dùng để đưa ra lời yêu cầu trực tiếp với đối phương, không dùng bày tỏ mong muốn với người thứ ba.
彼はクラスのみんな( ___ )信頼されている。
Dịch nghĩa: Anh ấy được mọi người trong lớp tin tưởng.
4. から (Đúng): Trong câu bị động, trợ từ から (hoặc に) dùng để chỉ đối tượng thực hiện hành động tác động lên chủ ngữ.
1. までに: Chỉ thời hạn hành động phải hoàn thành, không đi với câu bị động.
2. よりも: Dùng trong cấu trúc so sánh hơn, không hợp nghĩa.
3. ほど: Chỉ mức độ hoặc so sánh bằng trong câu phủ định.
健康の( ___ )毎朝ジョギングをしています。
Dịch nghĩa: Vì sức khỏe nên mỗi sáng tôi đều chạy bộ.
2. ために (Đúng): Cấu trúc "Danh từ + の + ために" diễn tả mục đích ("vì / để...").
1. ごとに: Nghĩa là "cứ mỗi lần / mỗi khi", không đứng sau Danh từ + の để chỉ mục đích.
3. ように: Cấu trúc ように không đi trực tiếp với "Danh từ + の" để chỉ mục đích.
4. ものに: Dùng trong cấu trúc tiếc nuối ("giá mà... thì đã..."), không phù hợp.
タバコは健康に悪いので、今日からやめる( ___ )にします。
Dịch nghĩa: Vì thuốc lá có hại cho sức khỏe nên tôi quyết định từ hôm nay sẽ bỏ.
3. こと (Đúng): Mẫu câu "V-る + にする" (ことにする) biểu thị quyết định của bản thân về một hành vi.
1. もの: "ものにする" nghĩa là "lấy làm của riêng / sở hữu", không đúng cấu trúc quyết định thói quen.
2. ところ: Chỉ thời điểm/giai đoạn thực hiện hành động.
4. ほう: Dùng trong khuyên bảo (ほうがい) hoặc so sánh.
仕事が忙しい時は、昼ご飯が食べられない( ___ )。
Dịch nghĩa: Những lúc công việc bận rộn thì cũng có khi không thể ăn cơm trưa.
1. こともある (Đúng): Cấu trúc "V-る/V-ない + こともある" nghĩa là "thỉnh thoảng cũng có khi...".
2. はずである: Diễn tả suy luận chắc chắn ("chắc chắn là..."), không hợp bối cảnh tần suất thỉnh thoảng xảy ra.
3. つもりがない: Diễn tả việc hoàn toàn không có ý định làm gì, không dùng cho việc không thể ăn do bận.
4. とみえない: Dùng trong phỏng đoán dáng vẻ ("có vẻ như không...").
子どものころ、嫌いだった野菜が、最近( ___ )ようになりました。
Dịch nghĩa: Món rau từng ghét hồi còn nhỏ, dạo gần đây tôi đã có thể ăn được rồi.
2. 食べられる (Đúng): Cấu trúc "V khả năng + ようになる" chỉ sự thay đổi về mặt năng lực/khả năng (từ không thể sang có thể).
1. 食べる: Thể động từ thường, không nhấn mạnh vào sự biến đổi năng lực ăn được món từng ghét.
3. 食べている: Thể tiếp diễn, không kết hợp với ようになる.
4. 食べた: Thể quá khứ, không đi với cấu trúc ようになる chỉ sự biến đổi hành vi.
鍵がないので、入りたくても( ___ )ない。
Dịch nghĩa: Vì không có chìa khóa nên dù muốn vào cũng không thể vào được.
4. はいれ (Đúng): Động từ はいります (nhóm 1) chia thể khả năng là はいれます, dạng phủ định thể ngắn bỏ ない còn はいれ.
1. はいられ: Dạng chia bị động hoặc khả năng sai nhóm của động từ はいります.
2. はいり: Thể ます bỏ ます, không phải là dạng chia phủ định khả năng.
3. はいら: Gốc chia thể phủ định thường (はいらない), không diễn tả khả năng "không thể vào".
A:スーパーへ( ___ )。
B:スーパーへ行くんなら、醤油を買ってきてね。
Dịch nghĩa:
A: Tôi đi siêu thị một chút đây.
B: Nếu đi siêu thị thì mua xì dầu về giúp nhé.
A: Tôi đi siêu thị một chút đây.
B: Nếu đi siêu thị thì mua xì dầu về giúp nhé.
4. 行ってくるよ (Đúng): Cấu trúc V-て くる biểu thị đi làm việc gì rồi quay về, よ dùng để thông báo ý định cho đối phương.
1. 行くらしいよ: Mang nghĩa "nghe nói ai đó đi...", không dùng thông báo hành động bản thân.
2. 行っていらっしゃるから: Kính ngữ dùng cho người khác, không dùng cho bản thân A.
3. 行ってくれるから: Diễn tả ai đó làm việc gì cho mình, không phù hợp.
A:地図を( ___ )。
B:いいえ、お願いします。
Dịch nghĩa:
A: Tôi có không cần phải vẽ bản đồ không?
B: Không, xin hãy vẽ giúp tôi.
A: Tôi có không cần phải vẽ bản đồ không?
B: Không, xin hãy vẽ giúp tôi.
3. 書かなくてもいいですか (Đúng): Mẫu câu "V-なくてもいいですか" dùng để hỏi ý kiến "tôi không làm... có được không?".
1. 書かなければならないですか: Hỏi "có bắt buộc phải vẽ không?", nếu B trả lời いいえ sẽ có nghĩa là không cần vẽ, mâu thuẫn với お願いします (nhờ vẽ).
2. 書かなくてはいけませんか: Đồng nghĩa phương án 1, bị mâu thuẫn vế câu trả lời của B.
4. 書いてはいけませんよ: Câu cấm đoán ("không được vẽ"), không dùng để đặt câu hỏi nghi vấn.
A:コピー機を( ___ )。
B:はい、お使いください。
Dịch nghĩa:
A: Xin phép cho tôi sử dụng máy photo được không ạ?
B: Vâng, xin mời bạn dùng.
A: Xin phép cho tôi sử dụng máy photo được không ạ?
B: Vâng, xin mời bạn dùng.
1. 使わせてくださいませんか (Đúng): Cấu trúc "V-させてくださいませんか" dùng để xin phép đối phương cho phép mình thực hiện hành động một cách lịch sự.
2. 使ってくださいませんか: Nhờ đối phương dùng máy photo ("bạn hãy dùng máy photo giúp tôi có được không?"), không phù hợp.
3. 使ってはいけませんか: Câu hỏi cấm đoán trực tiếp, thiếu tự nhiên và không lịch sự khi xin phép.
4. 使わなければなりませんか: Hỏi xem "có bắt buộc phải dùng không?", không hợp ngữ cảnh người A muốn mượn dùng máy photo.