Số câu đúng : 0/8
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

[1] レポートを く( ___ )、資料しりょう調しらべて おきます。

Dịch nghĩa: Trước khi viết báo cáo, tôi sẽ tìm hiểu chuẩn bị tài liệu trước.
2. まえに (Đúng): Cấu trúc "V-る + まえに" mang nghĩa "trước khi làm V".
1. なに: Đại từ nghi vấn ("cái gì"), không dùng nối hai vế hành động.
3. うちに: Mang nghĩa "trong khi / nhân lúc...", không dùng cho trình tự trước sau chuẩn bị như まえに.

[2] やまたかって( ___ )。

Dịch nghĩa: Ngọn núi đang sừng sững đứng cao.
2. いる (Đúng): Cấu trúc "V-て いる" dùng với tự động từ (立つ) diễn tả trạng thái đang tiếp diễn/sừng sững.
1. ある: Cấu trúc "V-て ある" chỉ đi với ngoại động từ thể hiện mục đích của con người, không đi với tự động từ 立つ.
3. みる: Cấu trúc "V-て みる" mang nghĩa "thử làm V", không dùng cho núi đứng sừng sững.

[3] ずっと そとに いたので、からだえて( ___ )。

Dịch nghĩa: Vì ở suốt bên ngoài nên cơ thể tôi đã bị lạnh ngắt mất rồi.
3. しまいました (Đúng): Cấu trúc "V-て しまいました" diễn tả một kết quả đã hoàn thành ngoài ý muốn / lỡ bị lỡ xảy ra.
1. おきました: Cấu trúc "V-て おきます" mang nghĩa chuẩn bị trước, không dùng cho việc bị lạnh người.
2. ありました: Cấu trúc "V-て あります" đi với ngoại động từ chỉ kết quả chuẩn bị, không đi với tự động từ 冷える.

[4] かれるか どうか わかりません。電話でんわを して、( ___ )みましょう。

Dịch nghĩa: Không biết anh ấy có đến hay không. Chúng ta hãy thử gọi điện thoại hỏi xem sao nhé.
3. 聞いて (Đúng): Cấu trúc "V-て みます" (thử làm V). Động từ 聞きます chia thể て thành 聞いて.
1. 聞き: Thể ます bỏ ます, không đứng trước みましょう.
2. 聞こえて: Động từ tự phát 聞こえる (nghe thấy được), không dùng cho hành động chủ động thử gọi điện hỏi (聞く).

[5] A「自販機じはんき使つかかたわからないので、一度いちど やって( ___ )くださいませんか。」
B「はい、わかりました。じゃあ、操作そうさしながら 説明せつめいしましょう。」

Dịch nghĩa:
A: Tôi không biết cách sử dụng máy bán hàng tự động, bạn có thể làm mẫu cho tôi xem một lần được không?
B: Vâng, tôi hiểu rồi. Vậy tôi sẽ vừa thao tác vừa giải thích nhé.
2. みせて (Đúng): Mẫu câu nhờ vả "やって みせて くださいませんか" (làm cho xem / làm mẫu xem).
1. あって: Động từ あいます/あります, không tạo thành cụm nhờ vả làm mẫu xem.
3. いて: Động từ います, không tạo thành mẫu câu làm thao tác mẫu cho người khác thấy.

[6] 洗濯せんたくを して( ___ )から、いっしょに かけましょう。

Dịch nghĩa: Giặt đồ xong hoàn toàn rồi chúng ta cùng đi ra ngoài nhé.
2. しまって (Đúng): Cấu trúc "V-て しまって から" diễn tả việc hoàn thành dứt điểm một hành động rồi mới chuyển sang hành động tiếp theo.
1. いて: して いて から không cấu tạo thành ngữ pháp hoàn thành dứt điểm việc giặt giũ.
3. あって: して あって から sai ngữ pháp kết hợp.

かねを いつも そのまま 銀行ぎんこうれて( ___ )のは いい 方法ほうほうでは ありません。

Dịch nghĩa: Việc lúc nào cũng cứ để nguyên tiền trong ngân hàng như thế không phải là phương pháp hay.
3. おく (Đúng): Cấu trúc "V-て おく" (đặt/để sẵn duy trì trạng thái). Ở đây "入れておく" nghĩa là để nguyên tiền gửi trong ngân hàng.
1. みる: "V-て みる" nghĩa là thử làm V, không mang nghĩa duy trì trạng thái để nguyên tiền.
2. いる: "V-て いる" diễn tả hành động đang diễn ra, không nhấn mạnh việc cố tình duy trì để nguyên như おく.

ぼくは もっと たかやまのぼって( ___ )。

Dịch nghĩa: Tôi sẽ leo lên ngọn núi cao hơn nữa cho xem!
1. みせます (Đúng): Cấu trúc "V-て みせる" diễn tả sự quyết tâm thực hiện hành động để cho người khác thấy ("sẽ làm... cho mà xem").
2. みます: "V-て みる" mang nghĩa "thử leo", không lột tả quyết tâm mạnh mẽ "cho mà xem" bằng みせる.
3. あります: Cấu trúc "V-て あります" đi với ngoại động từ chỉ kết quả chuẩn bị, không thể đi với tự động từ 登る chỉ ý chí bản thân.