Số câu đúng : 0/16
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

それでは、5きゅう文法ぶんぽう___練習れんしゅうはじめましょう。

Dịch nghĩa: Vậy thì, chúng ta hãy bắt đầu luyện tập ngữ pháp cấp độ 5 nhé.
3. の (Đúng): Trợ từ の dùng để nối hai danh từ với nhau (Danh từ 1 + の + Danh từ 2).
1. を: Trợ từ chỉ tân ngữ trực tiếp của động từ, không đứng giữa hai danh từ.
2. が: Trợ từ chỉ chủ ngữ, không dùng để nối hai danh từ.
4. は: Trợ từ chỉ chủ đề của câu, không đứng giữa hai danh từ bổ nghĩa cho nhau.

とりそら___ )とんで います。

Dịch nghĩa: Chim đang bay trên bầu trời.
1. を (Đúng): Trợ từ を đi với các động từ di chuyển (như とびます, あるきます) để chỉ không gian đi qua.
2. に: Chỉ điểm đến hoặc nơi tồn tại tĩnh, không dùng cho hành động bay qua không gian mở.
3. も: Trợ từ mang nghĩa "cũng", không phù hợp về ngữ nghĩa.
4. が: Trong câu đã có sẵn trợ từ が đứng sau chủ ngữ 鳥, không điền thêm が ở đây.

だれと ここへ ました( ___ )。

Dịch nghĩa: Bạn đã đến đây cùng với ai vậy?
3. か (Đúng): Trợ từ nghi vấn か đứng ở cuối câu để tạo thành câu hỏi.
1. よ: Trợ từ cuối câu dùng để cung cấp thông tin mới hoặc nhấn mạnh, không dùng cho câu hỏi nghi vấn.
2. ね: Trợ từ cuối câu dùng để xác nhận hoặc tìm kiếm sự đồng cảm ("nhỉ").
4. わ: Trợ từ cuối câu mang sắc thái nhẹ nhàng, không tạo câu hỏi.

かえり( ___恋人こいびとに でんわを かけました。

Dịch nghĩa: Lúc trên đường về nhà, tôi đã gọi điện thoại cho người yêu.
4. に (Đúng): Trợ từ に đứng sau danh từ 帰り (lúc về) để chỉ mốc thời gian diễn ra hành động.
1. では: Trợ từ chỉ địa điểm hoặc phương thức, không đi với danh từ 帰り để chỉ mốc thời gian.
2. とか: Dùng để liệt kê ví dụ ("như là..."), không phù hợp ngữ cảnh.
3. へ: Trợ từ chỉ phương hướng di chuyển, không đi với động từ gọi điện thoại (かけました).

きのう、ともだちを 動物園どうぶつえん___案内あんないしました。

Dịch nghĩa: Hôm qua, tôi đã dẫn người bạn đi hướng dẫn tham quan ở sở thú.
1. へ (Đúng): Trợ từ へ (hoặc に) dùng chỉ địa điểm đích đến của hành động dẫn đường/hướng dẫn (案内します).
2. も: Mang nghĩa "cũng", không thể hiện được địa điểm hướng dẫn đến.
3. は: Trợ từ chỉ chủ đề, không đứng sau địa điểm địa lý trong cấu trúc hướng dẫn đến đâu.
4. を: Trợ từ を đã đứng sau tân ngữ chỉ người (ともだちを), không lặp lại trợ từ を ở đây.

おばあさん( ___ )「いってらっしゃい」と いいました。

Dịch nghĩa: Bà đã nói rằng "Cháu đi nhé".
3. が (Đúng): Trợ từ が đứng sau danh từ おばあさん làm chủ ngữ thực hiện hành động nói (いいました).
1. で: Trợ từ chỉ phương tiện hoặc địa điểm diễn ra hành động, không dùng cho chủ ngữ chỉ người.
2. を: Chỉ đối tượng bị tác động bởi ngoại động từ, không dùng cho chủ thể phát ra lời nói.
4. しか: Trợ từ mang nghĩa "chỉ", đi với động từ phủ định.

おさらは 10まい___って て ください。

Dịch nghĩa: Xin vui lòng hãy đi mua về khoảng 10 chiếc đĩa.
1. ぐらい (Đúng): Đứng sau lượng từ số đếm (10枚) để chỉ số lượng ước chừng ("khoảng").
2. ごろ: Chỉ mốc thời gian ước chừng (ví dụ: 10 giờ), không đi với lượng từ đếm vật.
3. が: Trợ từ chỉ chủ ngữ, lượng từ đếm đứng trực tiếp trước động từ không cần trợ từ が.
4. で: Dùng chỉ phạm vi tổng số tiền/số người, không đứng sau số lượng đơn lẻ trong ngữ cảnh này.

あした( ___ )あさっては 荷物にもつおくります。

Dịch nghĩa: Ngày mai hoặc ngày kia tôi sẽ gửi hành lý.
4. か (Đúng): Trợ từ か đứng giữa hai danh từ mang nghĩa lựa chọn ("hoặc / hay là").
1. で: Chỉ phương tiện, địa điểm, không dùng nối hai mốc thời gian mang nghĩa lựa chọn.
2. を: Trợ từ chỉ tân ngữ, không đứng giữa hai danh từ thời gian.
3. に: Trợ từ chỉ mốc thời gian cụ thể, không nối hai thời điểm song song như あした và あさって.

あの かいしゃは なん___ )いう なまえですか。

Dịch nghĩa: Công ty đằng kia tên là gì vậy?
4. と (Đúng): Mẫu câu hỏi tên gọi: 何と言いますか (gọi là gì / tên là gì), trợ từ と dùng để trích dẫn.
1. が: Chỉ chủ ngữ, không đi với động từ trích dẫn いう.
2. に: Chỉ điểm đến hoặc đối tượng tác động, không dùng trong mẫu câu trích dẫn tên gọi.
3. を: Chỉ đối tượng bị tác động, không dùng trước động từ いう khi hỏi tên.

その さかなは 5ひき___ )2,500えんです。

Dịch nghĩa: Loại cá đó 5 con có giá là 2,500 yên.
1. で (Đúng): Trợ từ で dùng để chỉ mức giới hạn tổng số lượng/đơn vị tính giá tiền.
2. の: Dùng nối danh từ với danh từ, không đứng sau lượng từ đếm để tính tổng tiền.
3. を: Trợ từ chỉ tân ngữ của ngoại động từ, không dùng trong câu danh từ giá tiền.
4. か: Mang nghĩa lựa chọn "hoặc", sai ngữ cảnh tính tổng giá tiền.

まいにち( ___ )ぐらい ねますか。

Dịch nghĩa: Hàng ngày bạn ngủ khoảng bao lâu (mấy tiếng)?
3. どれ (Đúng): Từ nghi vấn どれぐらい dùng để hỏi về thời gian/số lượng ước chừng ("khoảng bao lâu / bao nhiêu").
1. もう: Phó từ mang nghĩa "đã / rồi", không ghép thành từ hỏi số lượng với ぐらい.
2. まだ: Phó từ mang nghĩa "vẫn chưa", không phải từ để hỏi.
4. どこ: Từ hỏi nơi chốn ("ở đâu"), không đi với ぐらい để hỏi lượng thời gian ngủ.

___ )が 田中たなかさんの かばんですか。

Dịch nghĩa: Cái nào là cặp của anh Tanaka?
2. どれ (Đúng): Đại từ nghi vấn どれ nghĩa là "cái nào" (trong 3 đối tượng trở lên) đứng độc lập làm chủ ngữ đi với が.
1. どの: Bắt buộc phải có danh từ theo sau (ví dụ: どの かばん), không đi trực tiếp với trợ từ が.
3. どんな: Hỏi về tính chất ("như thế nào"), bắt buộc phải đi trực tiếp với danh từ phía sau.
4. どう: Phó từ hỏi cách thức ("thế nào"), không làm đại từ chỉ vật để đi với が.

DVDより CDの( ___ )が やすいでしょう。

Dịch nghĩa: So với DVD thì đĩa CD rẻ hơn có phải không?
3. ほう (Đúng): Nằm trong cấu trúc so sánh hơn: Aより Bの ほうが ~ (So với A thì B hơn).
1. ほか: Nghĩa là "ngoài ra / khác", không dùng trong cấu trúc so sánh.
2. また: Nghĩa là "lại nữa / hơn nữa", không đi với cấu trúc so sánh.
4. かた: Chỉ người lịch sự hoặc cách làm, không đúng ngữ pháp so sánh.

かいしゃから( ___ )すぐ ねました。

Dịch nghĩa: Sau khi từ công ty trở về nhà, tôi đi ngủ ngay.
4. かえって (Đúng): Động từ chia thể て (かえって) dùng để nối các hành động xảy ra theo trình tự thời gian liên tiếp.
1. かえるから: Mang nghĩa "Vì trở về nên...", không hợp logic hành động liên tiếp.
2. かえるので: Chỉ nguyên nhân khách quan, không dùng nối hai hành động kế tiếp.
3. かえったり: Cấu trúc liệt kê hành động đại diện (〜たり 〜たりします), thiếu phần lặp lại đằng sau.

これは わたしの かさですよ。なまえが( ___ )あります。

Dịch nghĩa: Đây là ô của tôi đấy. Tên đã được viết sẵn trên đó rồi.
2. かいて (Đúng): Mẫu câu V-て あります diễn tả trạng thái của kết quả hành động có mục đích còn lưu lại ở hiện tại.
1. かき: Dạng thể ます bỏ ます, không kết hợp trực tiếp với あります để diễn tả trạng thái kết quả.
3. かく: Thể từ điển, không đi trực tiếp với あります.
4. かいた: Thể quá khứ ngắn, không kết hợp với あります trong mẫu câu trạng thái.

A:5きゅうの テストは どうでしたか。
B:あまり( ___ )ありませんでした。

Dịch nghĩa:
A: Bài thi cấp độ 5 đã như thế nào?
B: Bài thi đã không khó lắm.
1. 難しく (Đúng): Cấu trúc phó từ あまり đi với câu phủ định: Tính từ đuôi i (難しい) đổi i thành く đi với ありませんでした (難しくありませんでした).
2. 難しい: Dạng nguyên bản của tính từ đuôi i, không thể đi trực tiếp với ありませんでした.
3. 難しくない: Dạng phủ định thể ngắn, không thể đi liền với ありませんでした ở phía sau.
4. 難しくて: Thể て dùng để nối tính từ, không ghép với đuôi phủ định ありませんでした.