Lời giải & đáp án
1. Bài nghe (聴解)
男の人と女の人が話しています。女の人は論文のどこを直さなければなりませんか。
女:先生、こないだ提出した論文のことなんですが、ご意見をお聞かせいただけないでしょうか。
男:ううん、一応目を通してみたけど、先行研究のまとめも悪くないし、研究の目的や方法なども抜け目なく仕上がっているね。
女:ありがとうございます。
男:ただ、考察のところがね、多すぎて、主題がはっきり出てないというところが問題かな。合主題を絞って、考察対象に焦点を絞って研究しないと、いい論文は書けないよ。
女:わかりました。そこをもう一度書き直します。
男:そうだね、終わったらまた研究室へ持ってきてくださいね。
◆ 女の人は論文のどこを直さなければなりませんか。
Dịch nghĩa bài nghe:
Một người đàn ông và một người phụ nữ đang nói chuyện với nhau. Người phụ nữ phải sửa phần nào của luận văn?
F: Thưa thầy, về bài luận văn em đã nộp dạo trước, thầy có thể cho em xin ý kiến đánh giá được không ạ?
M: Ừm, thầy đã xem qua một lượt rồi. Phần tổng quan các nghiên cứu trước làm không tệ, mục tiêu và phương pháp nghiên cứu cũng được hoàn thiện rất tỉ mỉ, không chút sai sót.
F: Em cảm ơn thầy ạ.
M: Chỉ có điều vấn đề nằm ở chỗ phần thảo luận/khảo sát ôm đồm quá nhiều, làm cho chủ đề không nổi bật rõ ràng. Nếu em không thu hẹp chủ đề hơn nữa và tập trung trọng tâm vào đối tượng nghiên cứu thì khó mà viết được một bài luận văn hay đấy.
F: Em đã hiểu rồi ạ. Em sẽ viết lại chỗ đó một lần nữa.
M: Được rồi, sửa xong thì lại mang qua phòng nghiên cứu cho thầy nhé.
◆ Người phụ nữ phải sửa phần nào của luận văn?
2. Câu hỏi & Đáp án
◆ 女の人は論文のどこを直さなければなりませんか。
(Người phụ nữ phải sửa phần nào của luận văn?)
1 先行研究 (Nghiên cứu trước đây / Tổng quan tài liệu)
2 研究目的 (Mục đích nghiên cứu)
3 研究方法 (Phương pháp nghiên cứu)
4 研究対象 (Đối tượng nghiên cứu / Đối tượng khảo sát) => ĐÁP ÁN ĐÚNG
3. Giải thích chi tiết (解説)
Tại sao chọn đáp án 4?
Dữ liệu trong bài:
Thầy giáo khen phần tổng quan nghiên cứu trước (先行研究のまとめ), mục đích nghiên cứu (研究の目的) và phương pháp nghiên cứu (研究の方法) đã làm rất tốt, tỉ mỉ.
Thầy chỉ ra điểm yếu nằm ở phần thảo luận/khảo sát (考察のところ) và đưa ra giải pháp điều chỉnh: 「もっと主題を絞って、考察対象に焦点を絞って研究しないと…」 (Cần phải thu hẹp chủ đề lại và tập trung trọng tâm vào đối tượng khảo sát/nghiên cứu).
Người phụ nữ tiếp thu ý kiến và xác nhận sẽ viết lại phần đó: 「そこをもう一度書き直します」 (Em sẽ viết lại chỗ đó).
=> Do đó, phần cần phải chỉnh sửa lại cho tập trung hơn chính là đối tượng khảo sát/nghiên cứu (考察対象 = 研究対象). Đáp án 4 là chính xác nhất.
Lý do các đáp án khác sai:
Đáp án 1 (先行研究 - Nghiên cứu trước đây): Sai vì thầy đã khen phần này tóm tắt không tệ (悪くない).
Đáp án 2 (研究目的 - Mục đích nghiên cứu): Sai vì thầy đánh giá phần này làm tỉ mỉ, đầy đủ không sót chi tiết nào (抜け目なく仕上げている).
Đáp án 3 (研究方法 - Phương pháp nghiên cứu): Sai vì phần này cũng được đánh giá là đã hoàn thiện kĩ càng, không cần sửa.