Lời giải & đáp án
1. Bài nghe (聴解)
女の人が店員と話しています。どの眼鏡にしますか。
女:どの眼鏡にしようかしら。顔がすっきりして見えるのが良いんだけど。
男:そうですね。このように角がはっきりしたものだと、顔の丸みが目立ってしまうので。
女:そうなの。それじゃね。
男:またレンズが小さいものも、顔を大きく見せてしまいがちです。
女:なるほどね。それから縁が細いのは年を取って見えるから、止めたいと思ってるの。
男:では、これですね。
女:そうね。それにするわ。
◆ どの眼鏡にしましたか。
Dịch nghĩa bài nghe:
Một người phụ nữ đang nói chuyện với nhân viên bán hàng. Cô ấy sẽ chọn chiếc kính nào?
F: Không biết nên chọn chiếc kính nào nhỉ. Tôi muốn cái nào đeo vào nhìn mặt thon gọn chút.
M: Vâng ạ. Những loại góc cạnh rõ ràng như thế này thì sẽ làm lộ rõ độ tròn của khuôn mặt đấy ạ.
F: Thế à. Vậy thì bỏ qua nhé.
M: Ngoài ra, những loại mắt kính nhỏ cũng dễ làm cho khuôn mặt trông to hơn.
F: Ra là vậy. Với lại loại gọng mỏng thì nhìn trông già đi nên tôi cũng muốn tránh.
M: Vậy thì là chiếc này rồi ạ.
F: Ừ nhỉ. Tôi lấy chiếc đó.
◆ Cô ấy đã chọn chiếc kính nào?
2. Câu hỏi & Đáp án
◆ どの眼鏡にしましたか。
(Cô ấy đã chọn chiếc kính nào?)