Số câu đúng : 0/1
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

1. Bài nghe (聴解ちょうかい)

先生せんせいとおかあさんがはなしています。おかあさんがむすめ毎日まいにちさせていることはどんなことですか。毎日まいにちさせていることです。
M:勉強べんきょう毎日まいにちさせていますか。
F:おもしろいらしくて、だまっていても、2時間じかんぐらいはしているみたいです。
M:ものもするとっていますが…
F:いそがしいときはしてもらいます。
M:おんなはいいですね。掃除そうじもしようか。
F:させています。自分じぶん部屋へやだけですけどね。毎日まいにちいやがらずにしますよ。
M:洗濯せんたくもですか。
F:やらせてみたんですが、時間じかんがかかってだめでしたね。
◆ おかあさんがむすめ毎日まいにちさせていることはどんなことですか。毎日まいにちさせていることです。

Dịch nghĩa bài nghe:
F: Thầy giáo và người mẹ đang nói chuyện. Việc người mẹ bắt con gái làm mỗi ngày là việc như thế nào? Là việc bắt làm mỗi ngày.
M: Chị có bắt cháu học mỗi ngày không?
F: Có vẻ cháu thấy thú vị nên dù không nói gì thì hình như cháu cũng tự học khoảng 2 tiếng.
M: Cháu bảo là cũng đi mua đồ nữa...
F: Khi nào bận thì tôi mới nhờ cháu làm.
M: Con gái thích thật đấy. Chắc cháu cũng dọn dẹp nhà cửa chứ?
F: Tôi có bắt làm. Nhưng chỉ phòng của cháu thôi. Mỗi ngày cháu đều làm mà không tỏ ra khó chịu đâu.
M: Cả giặt giũ nữa chứ?
F: Tôi từng cho làm thử rồi nhưng tốn thời gian quá nên không được. ◆ Việc người mẹ bắt con gái làm mỗi ngày là việc như thế nào? Là việc bắt làm mỗi ngày.


2. Câu hỏi & Đáp án

◆ おかあさんがむすめ毎日まいにちさせていることはどんなことですか。毎日まいにちさせていることです。
(Việc người mẹ bắt con gái làm mỗi ngày là việc như thế nào? Là việc bắt làm mỗi ngày.)

1. 勉強べんきょう (Học tập)

2. もの (Mua sắm)

3. 掃除そうじ (Dọn dẹp) => ĐÁP ÁN ĐÚNG

4. 洗濯せんたく (Giặt giũ)


3. Giải thích chi tiết (解説かいせつ)

Tại sao chọn đáp án 3?

Dữ liệu trong bài:

Khi thầy giáo hỏi về chuyện dọn dẹp (掃除そうじ), người mẹ trả lời: 「させています。自分じぶん部屋へやだけですけどね。毎日まいにちいやがらずにしますよ」 (Tôi có bắt làm. Dù chỉ là phòng của bản thân thôi. Mỗi ngày cháu đều làm mà không hề khó chịu).

=> Dữ kiện này cho thấy việc mà người mẹ bắt con gái thực hiện mỗi ngày (毎日まいにち) chính là việc dọn dẹp. Do đó, đáp án 3 (掃除そうじ) là chính xác nhất.

Lý do các đáp án khác sai:

Đáp án 1 (勉強べんきょう - Học tập): Sai. Người mẹ không phải bắt làm (bắt học) mà là cô bé tự giác học vì thấy thú vị (おもしろいらしくて、だまっていても、2時間じかんぐらいはしている).

Đáp án 2 (もの - Mua sắm): Sai. Người mẹ chỉ nhờ làm khi bận (いそがしいときはしてもらいます) chứ không phải bắt làm mỗi ngày.

Đáp án 4 (洗濯せんたく - Giặt giũ): Sai. Người mẹ từng cho làm thử nhưng vì tốn thời gian nên không thực hiện nữa (やらせてみたんですが、時間じかんがかかってだめでしたね).