Lời giải & đáp án
1. Bài nghe (聴解)
男の人と女の人が話しています。2人はこれから何を一番先にしますか。
女:ごめん!待った?
男:遅いぞ。もう映画始まっちゃったよ。
女:え!ごめんね。で、今日はどうする?映画見て、食事して、買い物って話だったわね。
男:映画は2時からのにしようよ。お腹すいちゃったから、何か食べに行こう。
女:じゃあ、ついでに買い物も先にしよう。
男:やだよ。君と買い物に行ったら、次の映画にも間に合わなくなるよ。後にしよう。
女:そうね。
◆ 2人はこれから何を一番先にしますか。
Dịch nghĩa bài nghe:
Một người đàn ông và một người phụ nữ đang nói chuyện với nhau. Hai người từ bây giờ sẽ làm việc gì đầu tiên?
F: Xin lỗi nhé! Cậu chờ lâu chưa?
M: Muộn quá đấy. Phim chiếu mất rồi còn đâu.
F: Hả! Cho tớ xin lỗi nhé. Thế hôm nay tính sao đây? Dự định lúc đầu là xem phim, ăn uống rồi đi mua sắm nhỉ.
M: Xem suất 2 giờ đi. Tớ đói bụng rồi, đi ăn gì đó trước đi.
F: Thế tiện thể đi mua sắm trước luôn nhé.
M: Không được đâu. Đi mua sắm với cậu thì lại không kịp suất chiếu tiếp theo mất. Để sau đi.
F: Ừ nhỉ.
◆ Hai người từ bây giờ sẽ làm việc gì đầu tiên?
2. Câu hỏi & Đáp án
◆ 2人はこれから何を一番先にしますか。
(Hai người từ bây giờ sẽ làm việc gì đầu tiên?)
1. 映画を見ます (Xem phim)
2. 食事をします (Đi ăn) => ĐÁP ÁN ĐÚNG
3. 買い物をします (Đi mua sắm)
4. 家へ帰ります (Trở về nhà)
3. Giải thích chi tiết (解説)
Tại sao chọn đáp án 2?
Dữ liệu trong bài:
Do cô gái đến muộn nên suất chiếu đầu tiên đã bắt đầu. Người đàn ông đề xuất lùi lại xem suất 2 giờ và đi ăn trước vì đang đói: 「お腹すいちゃったから、何か食べに行こう」 (Tớ đói rồi nên đi ăn gì đó đi).
Người phụ nữ muốn đi mua sắm tiện thể trước (ついでに買い物も先にしよう) nhưng người đàn ông từ chối vì sợ trễ tiếp suất phim sau và bảo để việc mua sắm lại sau (後にしよう).
Người phụ nữ đồng ý với ý kiến đó (そうね).
=> Do đó, việc duy nhất hai người thống nhất làm đầu tiên (一番先) là đi ăn (食事をします). Đáp án 2 là chính xác nhất.
Lý do các đáp án khác sai:
Đáp án 1 (映画を見ます - Xem phim): Sai vì suất phim đầu đã trễ, họ đổi sang xem suất 2 giờ sau khi đi ăn.
Đáp án 3 (買い物をします - Mua sắm): Sai vì người đàn ông đã bác bỏ việc đi mua sắm trước do sợ muộn giờ xem phim.
Đáp án 4 (家へ帰ります - Về nhà): Sai vì hai người không hề đề cập đến việc đi về nhà.