Lời giải & đáp án
1. Bài nghe (聴解)
18番 女の人はどんな先生がいいと言っていますか。
男:ねえ、どんな先生だった?厳しいの?
女:ううん。
男:じゃ、いいじゃない。
女:優しいだけの先生はだめよ。厳しくしてくれなくちゃ。
男:そう。でも、若い先生なんでしょう?
女:うん。でも、私は何でも教えたことのあるベテラン先生のほうがいいなあ。
男:そうかなあ。
◆ 女の人はどんな先生がいいと言っていますか。
Dịch nghĩa bài nghe:
Câu 18. Người phụ nữ nói rằng giáo viên như thế nào thì tốt?
M: Này, giáo viên như thế nào thế? Có nghiêm khắc không?
F: Không.
M: Thế thì tốt quá còn gì.
F: Giáo viên mà chỉ hiền lành thôi thì không được đâu. Phải nghiêm khắc mới được chứ.
M: Thế à. Nhưng là giáo viên trẻ đúng không?
F: Ùm. Nhưng mà tớ thích giáo viên kỳ cựu đã từng dạy nhiều thứ hơn cơ.
M: Thế sao.
◆ Người phụ nữ nói rằng giáo viên như thế nào thì tốt?
2. Câu hỏi & Đáp án
◆ 女の人はどんな先生がいいと言っていますか。
(Người phụ nữ nói rằng giáo viên như thế nào thì tốt?)
1 経験があって厳しい先生 (Giáo viên có kinh nghiệm và nghiêm khắc) => ĐÁP ÁN ĐÚNG
2 経験があって優しい先生 (Giáo viên có kinh nghiệm và hiền lành)
3 若くて厳しい先生 (Giáo viên trẻ và nghiêm khắc)
4 若くてやさしい先生 (Giáo viên trẻ và hiền lành)
3. Giải thích chi tiết (解説)
Tại sao chọn đáp án 1?
Dữ liệu trong bài thể hiện hai tiêu chuẩn của người phụ nữ:
Tính cách (厳しい): Người phụ nữ cho rằng giáo viên chỉ biết hiền lành là không được, mà phải nghiêm khắc với học sinh (優しいだけの先生はだめよ。厳しくしてくれなくちゃ).
Kinh nghiệm (経験がある): Mặc dù giáo viên hiện tại là người trẻ, cô gái lại bày tỏ mong muốn được học giáo viên kỳ cựu/có kinh nghiệm dạy dỗ (何でも教えたことのあるベテラン先生のほうがいいなあ). Từ "ベテラン" (veteran) nghĩa là người giàu kinh nghiệm (経験がある).
=> Kết hợp cả 2 yếu tố người phụ nữ mong muốn: Giáo viên có kinh nghiệm và nghiêm khắc (経験があって厳しい先生). Đáp án 1 là chính xác nhất.
Lý do các đáp án khác sai:
Đáp án 2 (経験があって優しい先生 - Giáo viên có kinh nghiệm và hiền lành): Sai vì cô gái phản đối mẫu giáo viên chỉ hiền lành (優しいだけの先生はだめ).
Đáp án 3 (若くて厳しい先生 - Giáo viên trẻ và nghiêm khắc): Sai vì cô thích giáo viên kỳ cựu (ベテラン) hơn là giáo viên trẻ (若い先生).
Đáp án 4 (若くてやさしい先生 - Giáo viên trẻ và hiền lành): Sai cả về độ tuổi lẫn tính cách mà cô gái mong muốn.