Lời giải & đáp án
1. Bài nghe (聴解)
M:2番 お母さんが女の子と話しています。女の子はテーブルをどうしますか。
F1:美恵ちゃん、テーブルの上を片付けてね。もうすぐご飯だから…お皿は棚の上に置いてね。
F2:ハーイ。綺麗に拭いとく?
F1:いいわ、お母さんがするから。
F2:テーブル、真ん中に動かす?
F1:それはお父さんが帰ってからにしましょう。
◆ 女の子はテーブルをどうしますか。
Dịch nghĩa bài nghe:
M: Câu 2. Người mẹ đang nói chuyện với bé gái. Bé gái sẽ làm gì với cái bàn?
F1: Mie-chan, con dọn dẹp trên mặt bàn giúp mẹ nhé. Sắp đến giờ ăn rồi... đĩa thì con để lên kệ nhé.
F2: Vâng ạ. Con lau sạch bàn luôn nhé?
F1: Thôi khỏi, để mẹ lau cho.
F2: Con chuyển bàn ra giữa phòng nhé?
F1: Việc đó để bố về rồi làm sau.
◆ Bé gái sẽ làm gì với cái bàn?
2. Câu hỏi & Đáp án
◆ 女の子はテーブルをどうしますか。
(Bé gái sẽ làm gì với cái bàn?)
1 テーブルの上を片付けます (Dọn dẹp trên mặt bàn) => ĐÁP ÁN ĐÚNG
2 テーブルの上に皿を置きます (Đặt đĩa lên trên mặt bàn)
3 テーブルの上を拭きます (Lau sạch mặt bàn)
4 テーブルを真ん中に動かします (Di chuyển bàn ra giữa phòng)
3. Giải thích chi tiết (解説)
Tại sao chọn đáp án 1?
Dữ liệu trong bài:
Mẹ nhờ bé gái dọn dẹp bàn: 「美恵ちゃん、テーブルの上を片付けてね」 (Mie-chan, con dọn dẹp trên mặt bàn giúp mẹ nhé). Bé gái trả lời: 「ハーイ」 (Vâng ạ).
Các hành động khác bé gái đề nghị làm (lau bàn, di chuyển bàn) đều bị mẹ từ chối hoặc hoãn lại.
=> Do đó, công việc duy nhất bé gái sẽ làm là dọn dẹp trên mặt bàn (片付けます). Đáp án 1 là chính xác nhất.
Lý do các đáp án khác sai:
Đáp án 2 (テーブルの上に皿を置きます - Đặt đĩa lên mặt bàn): Sai. Mẹ dặn cất đĩa lên kệ (棚の上に置いてね) chứ không phải đặt trên bàn.
Đáp án 3 (テーブルの上を拭きます - Lau sạch mặt bàn): Sai. Khi bé gái đề nghị lau bàn, mẹ bảo không cần vì mẹ sẽ làm (いいわ、お母さんがするから).
Đáp án 4 (テーブルを真ん中に動かします - Di chuyển bàn ra giữa): Sai. Mẹ bảo để đợi lúc bố về rồi làm sau (お父さんが帰ってからにしましょう).