Lời giải & đáp án
1. Bài nghe (聴解)
男の人と女の人が話しています。男の人にあした、何をしますか。
F:あしたは休みでしょ。どこかへ行く?
M:うん、海へ行くんだ。
F:泳ぎに?
M:ううん。
F:奥さんを連れて海のそばを散歩したりするの?
M:そんな時間ないよ。
F:じゃあ…あっ、分かった。
M:そう。晩ご飯を食べるのさ。
F:一人で行くの?
M:友だちといっしょに行くと約束してあるんだ。
◆ 男の人は明日、何をしますか。
Dịch nghĩa bài nghe:
Một người đàn ông và một người phụ nữ đang nói chuyện. Ngày mai người đàn ông sẽ làm gì?
F: Ngày mai anh được nghỉ đúng không. Anh có đi đâu chơi không?
M: Ùm, anh sẽ đi biển.
F: Đi bơi ạ?
M: Không phải.
F: Anh dẫn vợ đi dạo quanh bờ biển ạ?
M: Làm gì có thời gian như thế.
F: Thế thì... À, em hiểu rồi.
M: Đúng thế. Để ăn bữa tối đấy.
F: Anh đi một mình à?
M: Anh có hẹn đi cùng bạn rồi.
◆ Ngày mai người đàn ông sẽ làm gì?
2. Câu hỏi & Đáp án
◆ 男の人は明日、何をしますか。
(Ngày mai người đàn ông sẽ làm gì?)
1. 海で泳ぐ (Bơi ở biển)
2. 奥さんと散歩する (Đi dạo cùng vợ)
3. 友だちと遊ぶ (Đi chơi với bạn)
4. 魚を釣る (Câu cá) => ĐÁP ÁN ĐÚNG
3. Giải thích chi tiết (解説)
Tại sao chọn đáp án 4?
Dữ liệu trong bài:
Đi bơi (泳ぎに): Phủ định (ううん).
Đi dạo cùng vợ (奥さんを連れて…散歩): Phủ định (そんな時間ないよ).
Mục đích ra biển: 「晩ご飯を食べるのさ」 (Để ăn bữa tối đấy) + người phụ nữ ngầm hiểu ra chi tiết trước đó (あっ、分かった). Việc ra biển cùng bạn bè để tìm "bữa tối" (thức ăn hải tươi) ngụ ý hoạt động đi câu cá (魚を釣る).
=> Do đó, đáp án 4 là chính xác nhất.
Lý do các đáp án khác sai:
Đáp án 1 (海で泳ぐ - Bơi ở biển): Sai vì người đàn ông đã trả lời "Không phải" (ううん).
Đáp án 2 (奥さんと散歩する - Đi dạo với vợ): Sai vì người đàn ông bảo "không có thời gian" cho việc đó.
Đáp án 3 (友だちと遊ぶ - Đi chơi với bạn): Sai vì mục đích chính của chuyến đi biển được xác định cụ thể qua hoạt động đánh bắt/câu cá phục vụ bữa ăn tối chứ không chỉ đơn thuần là đi chơi chung chung.