Số câu đúng : 0/1
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

1. Bài nghe (聴解ちょうかい)

おとこひとおんなひとはなしています。おとこひとにあした、なにをしますか。
F:あしたはやすみでしょ。どこかへく?
M:うん、うみくんだ。
F:およぎに?
M:ううん。
F:奥さんおくさんれてうみのそばを散歩さんぽしたりするの?
M:そんな時間じかんないよ。
F:じゃあ…あっ、かった。
M:そう。ばんご飯をべるのさ。
F:一人ひとりくの?
M:ともだちといっしょにくと約束やくそくしてあるんだ。
おとこひと明日あしたなにをしますか。

Dịch nghĩa bài nghe:
Một người đàn ông và một người phụ nữ đang nói chuyện. Ngày mai người đàn ông sẽ làm gì?
F: Ngày mai anh được nghỉ đúng không. Anh có đi đâu chơi không?
M: Ùm, anh sẽ đi biển.
F: Đi bơi ạ?
M: Không phải.
F: Anh dẫn vợ đi dạo quanh bờ biển ạ?
M: Làm gì có thời gian như thế.
F: Thế thì... À, em hiểu rồi.
M: Đúng thế. Để ăn bữa tối đấy.
F: Anh đi một mình à?
M: Anh có hẹn đi cùng bạn rồi.
◆ Ngày mai người đàn ông sẽ làm gì?


2. Câu hỏi & Đáp án

おとこひと明日あしたなにをしますか。
(Ngày mai người đàn ông sẽ làm gì?)

1. うみおよぐ (Bơi ở biển)

2. 奥さんおくさん散歩さんぽする (Đi dạo cùng vợ)

3. ともだちとあそぶ (Đi chơi với bạn)

4. さかなる (Câu cá) => ĐÁP ÁN ĐÚNG


3. Giải thích chi tiết (解説かいせつ)

Tại sao chọn đáp án 4?

Dữ liệu trong bài:

Đi bơi (泳ぎにおよ    ): Phủ định (ううん).

Đi dạo cùng vợ (奥さんを連れて…散歩おく          つ          さんぽ): Phủ định (そんな時間ないよ).

Mục đích ra biển:晩ご飯を食べるのさばん  はん   た              」 (Để ăn bữa tối đấy) + người phụ nữ ngầm hiểu ra chi tiết trước đó (あっ、分かった). Việc ra biển cùng bạn bè để tìm "bữa tối" (thức ăn hải tươi) ngụ ý hoạt động đi câu cá (魚を釣るさかなをつる).

=> Do đó, đáp án 4 là chính xác nhất.

Lý do các đáp án khác sai:

Đáp án 1 (海で泳ぐうみでおよぐ - Bơi ở biển): Sai vì người đàn ông đã trả lời "Không phải" (ううん).

Đáp án 2 (奥さんと散歩するおくさんとさんぽする - Đi dạo với vợ): Sai vì người đàn ông bảo "không có thời gian" cho việc đó.

Đáp án 3 (友だちと遊ぶともだちとあそぶ - Đi chơi với bạn): Sai vì mục đích chính của chuyến đi biển được xác định cụ thể qua hoạt động đánh bắt/câu cá phục vụ bữa ăn tối chứ không chỉ đơn thuần là đi chơi chung chung.